Chiến lược marketing sản phẩm sữa của công ty cổ phần sữa Việt Nam Vinamilk

Tài liệu nghiên cứu Đề tài chiến lợc marketing dòng sn phẩm sữa ca công ty cổ phần sữa việt nam vinamilk, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài
60
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chiến Lược Marketing Sản Phẩm Sữa Vinamilk

Vinamilk, một trong những công ty sữa hàng đầu Việt Nam, đã xây dựng một chiến lược marketing vững chắc để duy trì vị thế dẫn đầu thị trường. Chiến lược marketing sản phẩm sữa Vinamilk không chỉ tập trung vào việc quảng bá sản phẩm mà còn chú trọng đến việc xây dựng thương hiệu Vinamilk mạnh mẽ và tạo dựng lòng tin với người tiêu dùng. Sự thành công của Vinamilk đến từ việc hiểu rõ thị trường sữa Việt Nam, phân tích đối thủ cạnh tranh của Vinamilk và liên tục đổi mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Phân khúc khách hàng Vinamilk rất đa dạng, từ trẻ em đến người lớn tuổi, và chiến lược marketing của công ty được điều chỉnh để phù hợp với từng phân khúc. Vinamilk đã chứng minh được khả năng thích ứng và phát triển bền vững trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển của Vinamilk

Vinamilk được thành lập từ năm 1976, trải qua nhiều giai đoạn phát triển và trở thành một trong những thương hiệu sữa hàng đầu Việt Nam. Từ những ngày đầu, Vinamilk đã xác định mục tiêu cung cấp các sản phẩm sữa chất lượng cao cho người tiêu dùng Việt. Quá trình phát triển của Vinamilk gắn liền với sự đổi mới công nghệ, mở rộng quy mô sản xuất và xây dựng mạng lưới phân phối rộng khắp cả nước. Hiện nay, Vinamilk không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn xuất khẩu sang nhiều quốc gia trên thế giới.

1.2. Tầm Quan Trọng của Marketing Sản Phẩm Sữa Vinamilk

Marketing sản phẩm sữa Vinamilk đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và phát triển thị phần của công ty. Một chiến lược marketing hiệu quả giúp Vinamilk xây dựng định vị thương hiệu Vinamilk mạnh mẽ trong tâm trí người tiêu dùng. Đồng thời, marketing cũng giúp Vinamilk giới thiệu các sản phẩm mới, mở rộng kênh phân phối Vinamilk và tăng cường tương tác với khách hàng. Đầu tư vào marketing là một yếu tố quan trọng để Vinamilk cạnh tranh thành công trên thị trường sữa Việt Nam.

II. Phân Tích SWOT Chiến Lược Marketing Vinamilk Hiệu Quả

Phân tích SWOT là một công cụ quan trọng để đánh giá chiến lược marketing Vinamilk. Điểm mạnh của Vinamilk bao gồm thương hiệu mạnh, mạng lưới phân phối rộng khắp và khả năng nghiên cứu phát triển sản phẩm mới. Điểm yếu có thể là sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu và áp lực cạnh tranh từ các đối thủ cạnh tranh của Vinamilk. Cơ hội đến từ sự tăng trưởng của thị trường sữa Việt Nam và xu hướng tiêu dùng các sản phẩm sữa chất lượng cao. Thách thức bao gồm sự biến động của giá nguyên liệu và sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng của khách hàng. Phân tích SWOT giúp Vinamilk nhận diện các yếu tố quan trọng để điều chỉnh chiến lược marketing phù hợp.

2.1. Điểm Mạnh của Vinamilk Trong Chiến Lược Marketing

Điểm mạnh của Vinamilk nằm ở thương hiệu uy tín, được người tiêu dùng tin tưởng. Mạng lưới phân phối rộng khắp giúp Vinamilk tiếp cận được nhiều khách hàng trên cả nước. Khả năng nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới giúp Vinamilk liên tục đưa ra thị trường các sản phẩm đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Năng lực sản xuất lớn và hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt cũng là những điểm mạnh giúp Vinamilk duy trì vị thế dẫn đầu.

2.2. Điểm Yếu của Vinamilk và Cách Khắc Phục Trong Marketing

Điểm yếu của Vinamilk có thể là sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, khiến công ty dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá cả trên thị trường quốc tế. Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ cạnh tranh của Vinamilk cũng là một thách thức lớn. Để khắc phục, Vinamilk cần đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu, tăng cường đầu tư vào nghiên cứu phát triển sản phẩm mới và xây dựng chiến lược marketing khác biệt để tạo lợi thế cạnh tranh.

2.3. Cơ Hội và Thách Thức Ảnh Hưởng Chiến Lược Marketing Vinamilk

Thị trường sữa Việt Nam đang tăng trưởng, tạo ra nhiều cơ hội cho Vinamilk mở rộng thị phần. Xu hướng tiêu dùng các sản phẩm sữa chất lượng cao cũng là một cơ hội lớn. Tuy nhiên, Vinamilk cũng phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự biến động của giá nguyên liệu, sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng của khách hàng và sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ cạnh tranh. Chiến lược marketing cần linh hoạt để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức.

III. Marketing Mix Vinamilk 4P và 7P Ứng Dụng Thực Tế

Marketing mix Vinamilk bao gồm các yếu tố 4P (Product, Price, Place, Promotion) và 7P (mở rộng thêm People, Process, Physical Evidence). Chiến lược sản phẩm Vinamilk tập trung vào việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm, từ sữa tươi Vinamilk đến sữa bột Vinamilk, sữa chua Vinamilk và các sản phẩm khác. Chiến lược giá Vinamilk được điều chỉnh để phù hợp với từng phân khúc khách hàng. Chiến lược phân phối Vinamilk xây dựng mạng lưới rộng khắp. Chiến lược xúc tiến Vinamilk sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau. Việc áp dụng 7P giúp Vinamilk nâng cao trải nghiệm khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh.

3.1. Chiến Lược Sản Phẩm Vinamilk Đa Dạng Hóa Danh Mục

Chiến lược sản phẩm Vinamilk tập trung vào việc đa dạng hóa danh mục sản phẩm để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Vinamilk cung cấp nhiều loại sản phẩm khác nhau, từ sữa tươi Vinamilk, sữa bột Vinamilk, sữa chua Vinamilk đến nước ép Vinamilk và các sản phẩm dinh dưỡng khác. Vinamilk cũng liên tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới để đáp ứng xu hướng tiêu dùng mới và duy trì vị thế dẫn đầu thị trường.

3.2. Chiến Lược Giá Vinamilk Định Giá Cạnh Tranh

Chiến lược giá Vinamilk được điều chỉnh để phù hợp với từng phân khúc khách hàng và từng loại sản phẩm. Vinamilk áp dụng nhiều phương pháp định giá khác nhau, bao gồm định giá dựa trên chi phí, định giá dựa trên giá trị và định giá cạnh tranh. Mục tiêu của chiến lược giá là đảm bảo tính cạnh tranh của sản phẩm và tối đa hóa lợi nhuận cho công ty.

3.3. Chiến Lược Phân Phối Vinamilk Mạng Lưới Rộng Khắp

Chiến lược phân phối Vinamilk xây dựng mạng lưới rộng khắp cả nước, bao gồm các kênh phân phối truyền thống (chợ, cửa hàng tạp hóa) và các kênh phân phối hiện đại (siêu thị, cửa hàng tiện lợi). Vinamilk cũng phát triển kênh phân phối trực tuyến để tiếp cận khách hàng một cách nhanh chóng và tiện lợi. Mạng lưới phân phối rộng khắp giúp Vinamilk đảm bảo sản phẩm luôn có mặt ở mọi nơi và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

3.4. Chiến Lược Xúc Tiến Vinamilk Truyền Thông Đa Kênh

Chiến lược xúc tiến Vinamilk sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau để quảng bá sản phẩm và xây dựng thương hiệu. Vinamilk sử dụng quảng cáo trên truyền hình, báo chí, internet và mạng xã hội. Vinamilk cũng tổ chức các chương trình khuyến mãi, sự kiện và hoạt động tài trợ để tăng cường tương tác với khách hàng. Mục tiêu của chiến lược xúc tiến là tạo dựng nhận thức về thương hiệu và thúc đẩy doanh số bán hàng.

IV. Chiến Dịch Marketing Vinamilk Nổi Bật Phân Tích Case Study

Nhiều chiến dịch marketing Vinamilk đã gây ấn tượng mạnh mẽ với người tiêu dùng. Các chiến dịch này thường tập trung vào việc xây dựng thương hiệu, quảng bá sản phẩm mới và tạo dựng mối quan hệ với khách hàng. Phân tích case study marketing Vinamilk giúp hiểu rõ hơn về cách Vinamilk xây dựng chiến lược marketing hiệu quả và đạt được thành công trên thị trường. Các chiến dịch thường kết hợp nhiều kênh truyền thông khác nhau và tạo ra sự tương tác cao với khách hàng.

4.1. Phân Tích Chiến Dịch Truyền Thông Marketing Vinamilk

Chiến dịch truyền thông marketing Vinamilk thường tập trung vào việc xây dựng thương hiệu và quảng bá sản phẩm mới. Vinamilk sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau, bao gồm truyền hình, báo chí, internet và mạng xã hội. Các chiến dịch thường có thông điệp rõ ràng, sáng tạo và phù hợp với đối tượng mục tiêu. Vinamilk cũng chú trọng đến việc đo lường hiệu quả của các chiến dịch truyền thông để điều chỉnh và cải thiện chiến lược marketing.

4.2. Chiến Dịch Digital Marketing Vinamilk Tối Ưu Hóa Online

Chiến dịch digital marketing Vinamilk tập trung vào việc tối ưu hóa sự hiện diện của thương hiệu trên các kênh trực tuyến. Vinamilk sử dụng SEO, social media marketing, content marketing và email marketing để tiếp cận khách hàng và xây dựng mối quan hệ. Vinamilk cũng sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để đo lường hiệu quả của các chiến dịch digital marketing và điều chỉnh chiến lược phù hợp.

V. Đánh Giá Hiệu Quả và Xu Hướng Marketing Ngành Sữa Hiện Nay

Đánh giá hiệu quả marketing Vinamilk là một quá trình quan trọng để đảm bảo chiến lược marketing đang đi đúng hướng và đạt được mục tiêu. Các chỉ số đánh giá bao gồm doanh số bán hàng, thị phần, nhận diện thương hiệu và mức độ hài lòng của khách hàng. Xu hướng marketing ngành sữa hiện nay tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, sử dụng công nghệ mới và xây dựng marketing bền vững Vinamilk. Vinamilk cần liên tục cập nhật và áp dụng các xu hướng marketing mới để duy trì vị thế dẫn đầu.

5.1. Các Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Quả Marketing Sản Phẩm Sữa Vinamilk

Các chỉ số đánh giá hiệu quả marketing sản phẩm sữa Vinamilk bao gồm doanh số bán hàng, thị phần, nhận diện thương hiệu, mức độ hài lòng của khách hàng và ROI (Return on Investment). Vinamilk sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để đo lường các chỉ số này và đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing. Dựa trên kết quả đánh giá, Vinamilk sẽ điều chỉnh chiến lược marketing để đạt được mục tiêu.

5.2. Xu Hướng Marketing Ngành Sữa Cá Nhân Hóa và Bền Vững

Xu hướng marketing ngành sữa hiện nay tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, sử dụng công nghệ mới (AI, Big Data) và xây dựng marketing bền vững Vinamilk. Khách hàng ngày càng mong muốn được trải nghiệm các sản phẩm và dịch vụ được thiết kế riêng cho nhu cầu của họ. Marketing bền vững cũng trở thành một yếu tố quan trọng, khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường và xã hội. Vinamilk cần áp dụng các xu hướng marketing này để duy trì vị thế dẫn đầu và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

VI. Bài Học Kinh Nghiệm và Tương Lai Chiến Lược Marketing Vinamilk

Từ các case study marketing Vinamilk và phân tích chiến lược marketing của công ty, có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm marketing Vinamilk quý giá. Chiến lược marketing cần linh hoạt, sáng tạo và phù hợp với thị trường. Vinamilk cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu phát triển sản phẩm mới, xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và tạo dựng mối quan hệ tốt với khách hàng. Tương lai của chiến lược marketing Vinamilk sẽ tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, sử dụng công nghệ mới và xây dựng marketing bền vững.

6.1. Bài Học Kinh Nghiệm Marketing Vinamilk Từ Thành Công và Thất Bại

Từ các case study marketing Vinamilk và phân tích chiến lược marketing của công ty, có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm marketing Vinamilk quý giá. Chiến lược marketing cần linh hoạt, sáng tạo và phù hợp với thị trường. Vinamilk cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu phát triển sản phẩm mới, xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và tạo dựng mối quan hệ tốt với khách hàng. Học hỏi từ cả thành công và thất bại giúp Vinamilk hoàn thiện chiến lược marketing.

6.2. Tầm Nhìn và Định Hướng Tương Lai Chiến Lược Marketing Vinamilk

Tương lai của chiến lược marketing Vinamilk sẽ tập trung vào việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, sử dụng công nghệ mới (AI, Big Data) và xây dựng marketing bền vững Vinamilk. Vinamilk cần tiếp tục đổi mới và sáng tạo để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường sữa Việt Nam. Tầm nhìn của Vinamilk là trở thành một trong những công ty sữa hàng đầu thế giới, và chiến lược marketing đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện tầm nhìn này.

06/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các biện pháp phát triển đội ngũ cán bộ quản lý trường trung học phổ thông tại tỉnh Quảng Ninh trong giai đoạn hiện nay. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực quản lý giáo dục, từ đó cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc phát triển đội ngũ cán bộ không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn tạo ra môi trường học tập tích cực cho học sinh.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn biện pháp phối hợp quản lý hoạt động bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên trung học phổ thông của BCH Công đoàn giáo dục tỉnh Quảng Ninh, nơi đề cập đến các phương pháp bồi dưỡng giáo viên, hay Luận văn thạc sĩ quản lý hoạt động kiểm tra nội bộ ở các trường trung học cơ sở huyện Đăk Tô tỉnh Kon Tum, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình kiểm tra và đánh giá trong quản lý giáo dục. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về các khía cạnh khác nhau trong quản lý giáo dục, từ đó giúp bạn phát triển kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực này.

Trích đoạn nội dung tài liệu

Môn: Qu ị ễn Văn Nhơn LIăMăĐU LíădoăchọnăđătƠi Trong những năm gần đây, với nền kinh tế thị trng ngày càng năng động và sự hội nhập với thế giới thì trên thị trng xut hiện sự cnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nớc. Để tránh mt thị phần đòi hỏi các doanh nghiệp cần có đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nguồn vốn, cơ s h tầng tốt thì, trong đó Marketing là một trong những yếu tố quan trọng nh hng đến doanh nghiệp. Vinamilk là công ty sữa hàng đầu Việt Nam và nằm trong Top 10 thơng hiệu mnh  Việt Nam. Vì vậy để hn chế, gim bớt những khó khăn trên cũng nh mong muốn Vinamilk sẽ đáp ứng đợc tốt hơn nhu cầu ca khách hàng nhóm chúng tôi quyết định chọn đề tài “Chiến lợc Marketing dòng sn phẩm sữa ca công ty cổ phần sữa Việt Nam – Vinamilk” Mcătiêuănghiênăcu Khái quát chung tình hình hot động ca Vinamilk. Tìm hiểu những điểm mnh, điểm yếu về chiến lợc giá, chính sách cho sn phẩm… Từ đó đa ra chiến lợc Marketing cho sn phẩm ca Vinamilk. Đề xut gii pháp để hoàn thiện chiến lợc pháp triển cho Vinamilk những năm tới. Phngăphápănghiênăcu. Phơng pháp thu thập, thống kê, tổng hợp, phân tích số liệu Phơng pháp chuyên gia 4.ăăụănghĩaăcaăđătƠi Vận dng đợc các kiến thức lỦ thuyết về Marketing nói chung và xây dựng chiến lợc Marketing cho sn phẩm nói riêng bằng việc thực hành nghiên cứu thực tiễn. Đồng thi qua việc hoàn thành đề tài nghiên cứu này cũng có thể biết đợc kh năng, kiến thức ca bn thân để có thể khắc phc những điểm yếu mà cố gắng hơn. Chơng 1: Giới thiệu về công ty. Chơng 2: Hiện trng hot động Marketing trong thi gian qua (chiến lợc: làm 5 năm về trớc) Chơng 3 : Chiến lợc Marketing cnh tranh ca Vinamilk trong 5 năm tới (2011 TH: Nhóm 02 1 Môn: Qu ị ễn Văn Nhơn CHNGă1:ăGIIăTHIUăCHUNGăVăCÔNGăTYăCăPHNă SAăVINAMILK GiiăthiuăchungăvăcôngătyăcăphnăVinamilk. Công ổ ầ ữ ệ đợ thành ậ trên cơ  ế đị ố 155/2003QĐ ngày tháng ăm  ộ Công ệ ề ệ ể ệ Nhà nớ Công ữ ệ thành Công ổ ầ ữ ệ  ứ ậ đăng kỦ Công ố  ế  à Đầ  ồ Chí p ngày ớ ngày tháng ă Công là ệ Nhà ớ ự ộ ộ Công nghiệ Tên đầy đ Công ty Cổ ầ ữ ệ Tên viế ắ   38 Ngô Đứ ế ậ ồ Chí Minh ăn phòng giao dị – – ễ Đình Ch ể ậ ồ Chí Đệ  LchăsăhìnhăthƠnhăvƠăphátătrinăcôngătyăcăphnăsaăVinamilk là tên gọi tắt ca Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam ) một công ty sn xut, kinh doanh sữa và các sn phẩm từ sữa cũng nh thiết bị máy móc liên quan ti Việt Nam. Theo thống kê ca chơng trình phát triển Liên Hiệp Quốc, đây là công ty lớn thứ 15 ti Việt Nam vào năm 2007. Mư giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh là VNM. Công ty là doanh nghiệp hàng đầu ca ngành công nghiệp chế biến sữa, hiện chiếm lĩnh 75% thị phần sữa ti Việt Nam. Ngoài việc phân phối mnh trong nớc với mng lới TH: Nhóm 02 2 Môn: Qu ị ễn Văn Nhơn 183 nhà phân phối và gần 94.000 điểm bán hàng ph đều 64 tỉnh thành, sn phẩm Vinamilk còn đợc xut khẩu sang nhiều nớc Mỹ, Pháp, Canada, Ba Lan, Đức, khu vực Trung Đông, Đông Nam Á. Sau hơn 30 năm ra mắt ngi tiêu dùng, đến nay milk đư xây dựng đợc 8 nhà máy, 1 xí nghiệp và đang xây dựng thêm 3 nhà máy mới, với sự đa dng về sn phẩm, Vinamilk hiện có trên 200 mặt hàng sữa tiệt trùng, thanh trùng và các sn phẩm đợc làm từ sữa. Thời kỳ Cổ Phần Hóa (2003 2003: Công ty chuyển thành Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Tháng 11). Mư giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán là VNM. 2004: Mua thâu tóm Công ty Cổ phần sữa Sài Gòn. Tăng vốn điều lệ ca Công ty lên 1,590 tỷ đồng. 2005: Mua số cổ phần còn li ca đối tác liên doanh trong Công ty Liên doanh Sữa Bình Định (sau đó đợc gọi là Nhà máy Sữa Bình Định) và khánh thành Nhà máy Sữa Nghệ An vào ngày 30 tháng 06 năm 2005, có địa chỉ đặt ti Khu Công Nghiệp Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An. Liên doanh với SABmiller Asia B.V để thành lập Công ty TN Liên Doanh SABMiller Việt Nam vào tháng 8 năm 2005. Sn phẩm đầu tiên ca liên doanh mang thơng hiệu Zorok đợc tung ra thị trng vào đầu giữa năm 2007. 2006: Vinamilk niêm yết trên thị trng chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh vào ngày 19 tháng 01 năm 2006, khi đó vốn ca Tổng Công ty Đầu t và Kinh doanh Vốn Nhà nớc có tỷ lệ nắm giữ là 50.01% vốn điều lệ ca Công ty. 2007: Mua cổ phần chi phối 55% ca Công ty sữa Lam Sơn vào tháng 9 năm 2007, có tr s ti Khu công nghiệp Lễ Môn, Tỉnh Thanh Hóa. : Phát triển đợc 135.000 đi lỦ phân phối, 9 nhà máy và nhiều trang tri nuôi bò sữa ti Nghệ An, Tuyên Quang 2012: Xây dựng nhà máy sữa nớc và sữa bột ti Bình Dơng với tổng vốn đầu t là 220 triệu USD. 2011: Đa vào hot động nhà máy sữa Đà Nẵng với vốn đầu t 30 triệu USD.ăTìnhăhìnhăkinhă aăcôngătyăc  ngănĕmăqua: Năm 2008 Vinamilk (VNM) đư thể ệ ộ ực thông qua kế  khá tố ỉ trong 10 tháng đầu năm 2008, VNM đ ỉ đồ à 1.129 tỉ đồ ợ ận ròng, hoàn thành 86,3% và 99% kế ch năm. Xét về ổ ế ới giá TH: Nhóm 02 3 Môn: Qu ị ễn Văn Nhơn ị ịch bình quân đt 706.000 USD/ ngày (hơn 12 tỉ đồng/ngày), VNM chiế ầ ổng giá trị ịch trên sàn TP.HCM và là mộ ữ ổ ếu niêm ết có tính thanh kho  ề ế ẫn còn khó khăn, mức chi tiêu cho các mặt hàng tiêu dùng t ệ ẽ  m trong vòng 12 tháng tớ Ngoài ra, theo đánh giá c ột công ty chứng khoán lớ  ệc nhà đầu t nớc ngoài bán cổ ế ần đây càng m ột cơ hộ  ẫn để vào cổ ếu này. Việc bán ra này chỉ là động thái ph ứng trớc các sự ệ ế nớc ngoài, còn kh năng tăng trng và nhữ ận đị ố ề ổ ế ẫ không hề thay đổ ầ ớn các công ty chứng khoán đợc chúng tôi kho sát đề ằng, trong năm 2009, VNM sẽ phát huy 3 thế  Trớ ế ổ ếu VNM có mức tăng tr ổn định và giá h ẫ ứ ề  năng tài chính, VNM là công ty có dòng tiề ổn định và kh năng tài trợ ố ố ứ ềm năng tăng tr a VNM còn dựa vào mộ ố ế ố ọ là thị ần, giá trị ốn hoá và mng lới phân phố ữ ậ ợi trên là cơ s để có thể đa ra các số ệ  ề ự tăng tr   ớ ự ớ ỉ  ợ ậ ộp trên doanh thu c VNM tăng từ 27% trong năm 2007 lên 33% trong năm 2008 và 2009. Các độ ự chính giúp làm tăng tỉ  ợ ậ ồm giá vố  , giá bán tăng, ệ  doanh tăng nh quy mô s t (giá đơn vị  ẩ p hơn) và tái cơ c  ẩ ỉ  ợ ậ ừ t động đợ ự đoán cũng sẽ tăng đáng kể ừ 9% năm 2006 lên 19% năm 2009, ch ếu là dựa vào tỉ  ợ ậ ộp tăng và tỉ ọng chi phí bán hàng trong doanh thu gi ỉ đ % trong 6 tháng đầu năm 2008). Đến năm 2010, ặc dù còn nhiều khó khăn, nhng vớ ỗ ự  ông ty và sự tin t a ngi tiêu dùng, công ty đư đt đợ ế   ừ trớc đế   ậ  ổng doanh thu đ ỷ đồng tăng 49%, trong đó doanh thu nội địa tăng 50% và doanh thu xu ẩu tăng 40%, doanh thu xu ẩu đóng góp 10% vào ổ  ợ ận trớ ế đ ỷ đồng, tăng 56% so với cùng kỳ năm 2009. Thu ập cơ bn trên 1 cổ ếu (EPS) đt 10.4% so vớ TH: Nhóm 02 4 Môn: Qu ị ễn Văn Nhơn trúc c ệ ống phân phối theo hớ ẩn hóa kênh truyề ống làm xơng ố ệ ống phân phố  ề ng cho đà phát triể ững năm sau.   ẩ ới: trong năm 2010 Vinamilk đư tung ra 20 s ẩ ồ ữ chua ăn lợ ẩ ổ sung Probiotics), nớ ống Artiso, trà xanh hơng chanh, nớc táo, nớc cam, trà bí đao, sữ ệt trùng bổ t và các lo ộ dỡ  Đầu t tài s ố định: trong năm Công ty đư gii ngân 1.680 tỷ đồng, đ ế   Các dự án lớn đư khi động nh nhà máy sữa Mega Bình Dơng, nhà máy Sữ ột Dielac 2 và nhà máy sữa Ðà Nẵ  Trong năm 2010, Công ty cũng đư đầu t vào 1 dự án nhà máy sữ ộ  ới giá trị góp vốn tơng đơng 8.5 triệu USD và chiế ố điề ệ a Công ty Miraka.  Công ty cũng đư nhậ ển nhợng toàn bộ ố  Công ty TNHH F&N ệ i Khu công ng ệ ệ – c đích để  đ ự án nhà máy sữ ới công su n/năm.  Nhà máy cà phê Sài Gòn: Ðư hoàn t ệc nhợng bán nhà máy cà phê Sài Gòn cho Công ty Cổ ần Trung Nguyên để ập trung vào ngành sữ  năm 2010, Vinamilk cũng đư hoàn t ệ i toàn bộ ầ ố  các cổ đông khác trong Công ty Sữa Lam Sơn để ển thành Công ty TNHH ột thành viên Sữa Lam Sơn.  Nhà máy nớ i khát đư đợc đa vào hot động vào tháng 6/2010 và tung ra ị trng các loi nớ i khát có lợ ứ ỏe nh trà xanh, trà sâm bí đao, trà artiso, nớc ép trái cây các lo  Khai trơng tr  ớ  i Phú Mỹ Hng vào tháng 12/2010.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ