Đồ án tốt nghiệp Đại học: Thiết kế chung cư 169 và các giải pháp kết cấu chi tiết

Tuyển tập đề án tốt nghiệp đại học chuyên ngành kiến trúc, quy hoạch liên quan đến chung cư. Cung cấp ý tưởng, giải pháp thiết kế cho đồ án chung cư chất lượng

Trường đại học

Đại học

Chuyên ngành

Xây dựng

Tác giả

Lê Minh Hùng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
459
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Đề 169 Chung Cư Đồ Án Tốt Nghiệp Đại Học Tổng Quan Toàn Diện

Đồ án tốt nghiệp đại học, đặc biệt là Đề 169 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, là một cột mốc quan trọng đối với sinh viên ngành xây dựng và kiến trúc. Đây không chỉ là cơ hội để tổng hợp kiến thức đã học mà còn là thách thức trong việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn thiết kế một công trình chung cư phức tạp. Đề 169 thường đòi hỏi một cái nhìn toàn diện từ giai đoạn khảo sát, lên ý tưởng kiến trúc công trình, đến việc tính toán kết cấu chi tiết và lập hồ sơ kỹ thuật đầy đủ. Báo cáo thiết kế công trình, như của sinh viên Lê Minh Hùng, minh họa rõ nét quy trình này, bao gồm các chương từ giới thiệu kiến trúc đến tính toán sàn tầng điển hình, cầu thang, khung trục và móng cọc ép. Việc nghiên cứu và trình bày một đề tài như Đề 169 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và khả năng giải quyết vấn đề thực tế. Các nội dung chính của đồ án bao gồm việc phân tích đặc điểm công trình, đề xuất giải pháp mặt bằng và hệ thống giao thông, lựa chọn giải pháp kết cấu tối ưu, và thực hiện các tính toán chi tiết cho từng cấu kiện. Việc nắm vững các tiêu chuẩn thiết kế và áp dụng hiệu quả phần mềm SAFE là yếu tố then chốt để đảm bảo tính khả thi và an toàn của thiết kế chung cư. Thông qua đồ án này, sinh viên chứng minh năng lực thiết kế, phân tích và quản lý dự án xây dựng, chuẩn bị hành trang vững chắc cho sự nghiệp tương lai.

1.1. Giải pháp kiến trúc nổi bật và đặc điểm công trình chung cư

Trong Đề 169 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, giải pháp kiến trúc đóng vai trò nền tảng, định hình không gian sống và chức năng của công trình chung cư. Sinh viên cần phân tích kỹ lưỡng đặc điểm công trình, bao gồm diện tích khu đất, số tầng, tổng số căn hộ và các tiện ích công cộng. Giải pháp mặt bằng cần tối ưu hóa không gian, đảm bảo ánh sáng tự nhiên và thông gió hiệu quả cho từng căn hộ. Hệ thống giao thông, bao gồm thang máy, cầu thang bộ và hành lang, phải được thiết kế khoa học để đảm bảo sự tiện lợi và an toàn cho cư dân. Mục tiêu là tạo ra một môi trường sống tiện nghi, thẩm mỹ và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về công năng. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng và phong cách kiến trúc cũng là một phần quan trọng, góp phần tạo nên bản sắc riêng cho dự án chung cư.

1.2. Cơ sở thiết kế và lựa chọn hệ kết cấu chịu lực chính

Cơ sở thiết kế là xương sống của mọi đồ án tốt nghiệp chung cư. Đối với Đề 169 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, điều này bao gồm việc xác định nhiệm vụ tính toán, áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành (ví dụ: TCVN về tải trọng, bê tông cốt thép). Việc lựa chọn giải pháp kết cấu phù hợp là cực kỳ quan trọng, thường là hệ khung chịu lực chính bằng bê tông cốt thép, có thể kết hợp với vách cứng để tăng độ ổn định cho công trình chung cư cao tầng. Sinh viên cần lập luận chặt chẽ về lý do chọn loại hệ kết cấu, vật liệu sử dụng, và tiến hành chọn sơ bộ tiết diện cho sàn, dầm, cột, vách. Sự chính xác trong việc này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính toán kết cấu sau này và khả năng chịu lực của toàn bộ tòa nhà.

II. Quy Trình Ứng Dụng Tính Toán Sàn Tầng Điển Hình trong Đồ Án Chung Cư 169

Việc tính toán sàn tầng điển hình là một trong những phần chi tiết và phức tạp nhất trong Đề 169 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học. Mục tiêu là xác định khả năng chịu lực của hệ sàn, đảm bảo độ an toàn và độ võng nằm trong giới hạn cho phép. Sinh viên cần bắt đầu bằng việc xác định mặt bằng hệ dầm - sàn tầng điển hình, phân loại các ô bản (kê 4 cạnh, bản dầm làm việc 1 phương). Sau đó, tổng hợp các tải trọng tác dụng lên ô bản, bao gồm tĩnh tải (tự trọng sàn, lớp cấu tạo) và hoạt tải (tải trọng sử dụng). Quy trình này đòi hỏi sự chính xác cao trong việc áp dụng các công thức sức bền vật liệu và tiêu chuẩn thiết kế. Các bước tiếp theo bao gồm tính cốt thép sàn cho cả moment dương tại nhịp và moment âm tại gối, đảm bảo bố trí đủ lượng thép chịu lực. Đặc biệt, việc kiểm tra độ võng của sàn là một tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng thiết kế chung cư, đảm bảo sự thoải mái cho người sử dụng và tránh các vấn đề về thẩm mỹ hay công năng. Sử dụng phần mềm SAFE là một phương pháp hiệu quả để xác định nội lực và độ võng, cung cấp cái nhìn trực quan và chính xác hơn so với tính toán thủ công.

2.1. Xác định tải trọng và cấu tạo sàn cho các khu vực chức năng

Trong Đề 169 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, việc xác định tải trọng và cấu tạo sàn phải được thực hiện một cách cẩn thận, phản ánh đúng chức năng của từng khu vực. Cấu tạo sàn thay đổi tùy theo sàn văn phòng, căn hộ, khu vệ sinh hay sàn mái sân thượng, kéo theo sự khác biệt về tĩnh tải. Tĩnh tải bao gồm trọng lượng bản thân của các lớp cấu tạo như lớp láng, vữa cán, gạch lát, lớp cách âm, cách nhiệt, và hệ thống kỹ thuật đi ngầm. Sinh viên cần dựa vào bản vẽ kiến trúc và bản vẽ M&E để tổng hợp các thông số này. Việc phân tích chính xác tải trọng tác dụng lên ô bản là tiền đề cho mọi tính toán kết cấu tiếp theo, đảm bảo rằng thiết kế chung cư đáp ứng đầy đủ yêu cầu chịu lực trong suốt vòng đời công trình.

2.2. Phương pháp tính toán cốt thép sàn và kiểm tra độ võng

Sau khi xác định tải trọng, bước tiếp theo trong đồ án tốt nghiệp chung cưtính cốt thép sàn. Đối với bản kê 4 cạnh (làm việc 2 phương), cần tính cốt thép chịu moment nhịp và moment gối theo cả hai phương. Đối với bản dầm (làm việc 1 phương), việc tính toán đơn giản hơn, tập trung vào cốt thép chịu moment dương tại nhịp và moment âm tại gối. Các kết quả này được tổng hợp vào bảng tính cốt thép cho sàn tầng điển hình. Sau đó, không thể bỏ qua bước kiểm tra độ võng cho sàn để đảm bảo độ biến dạng của sàn nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn thiết kế. Công việc này thường được thực hiện bằng công thức sức bền vật liệu hoặc, hiệu quả hơn, bằng phần mềm SAFE, giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện về hành vi của sàn dưới tác dụng của tải trọng.

III. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Khung Trục và Vách Cứng trong Chung Cư Đề 169

Thiết kế hệ khung trụcvách cứng là một trong những thách thức lớn trong Đề 169 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, đặc biệt với công trình chung cư có chiều cao lớn. Mục tiêu là tạo ra một hệ kết cấu vững chắc, có khả năng chịu đồng thời tải trọng đứng (tĩnh tải, hoạt tải) và tải trọng ngang (gió, động đất). Sinh viên cần xây dựng sơ đồ khung không gian một cách chính xác, sau đó xác định các trường hợp tải trọng và tổ hợp tải trọng theo tiêu chuẩn thiết kế TCVN. Việc phân tích nội lực khung bằng phần mềm chuyên dụng là bắt buộc, giúp xác định moment, lực cắt, lực dọc tại các tiết diện dầm, cột, vách. Dựa trên kết quả nội lực, tiến hành tính toán và bố trí cốt thép cho dầm khung, cột và vách cứng, đảm bảo đủ khả năng chịu lực và đúng theo quy định. Đặc biệt, việc kiểm tra kết cấu tổng thể như độ võng dầm, chuyển vị ngang tại đỉnh công trình và kiểm tra chống lật là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính ổn định và an toàn cho toàn bộ công trình chung cư. Những phân tích này giúp sinh viên hiểu sâu sắc hơn về hành vi của kết cấu dưới tác dụng của các loại tải trọng khác nhau.

3.1. Phân tích tải trọng và tổ hợp tải trọng khung

Trong Đề 169 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, việc xác định tải trọng tác dụng lên khung trục là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Tải trọng đứng bao gồm trọng lượng bản thân các cấu kiện, các lớp vật liệu hoàn thiện, và hoạt tải từ người sử dụng, đồ đạc. Tải trọng ngang chủ yếu là tải trọng gió và động đất, được tính toán dựa trên vị trí địa lý, hình dạng công trình và tiêu chuẩn thiết kế TCVN 2737:1995 hoặc TCVN 9386:2012. Sau đó, các trường hợp tải trọng và tổ hợp tải trọng cần được thiết lập theo quy định để tìm ra trường hợp bất lợi nhất cho từng cấu kiện. Điều này đảm bảo rằng kết cấu công trình được thiết kế để chịu được mọi điều kiện tải trọng có thể xảy ra trong suốt tuổi thọ sử dụng, nâng cao độ an toàn cho thiết kế chung cư.

3.2. Tính toán và bố trí cốt thép cho dầm cột vách cứng

Dựa trên kết quả phân tích nội lực từ các tổ hợp tải trọng, sinh viên trong đồ án tốt nghiệp chung cư sẽ tiến hành tính toán và bố trí cốt thép cho từng cấu kiện. Đối với dầm khung, cần tính toán cốt thép dọc chịu moment uốn và cốt thép đai chịu lực cắt. Cột khung đòi hỏi tính toán cốt thép dọc và cốt thép ngang (đai hoặc xoắn) dựa trên tương tác lực dọc và moment. Vách cứng, một cấu kiện quan trọng trong các công trình chung cư cao tầng để chịu tải trọng ngang, cũng cần được tính toán cốt thép dọc và ngang một cách cẩn thận, đặc biệt ở các vùng biên và lỗ mở. Việc bố trí cốt thép phải tuân thủ các quy định về khoảng cách, đường kính và neo nối theo tiêu chuẩn thiết kế hiện hành, đảm bảo khả năng chịu lực và tính dẻo của kết cấu công trình.

IV. Giải Pháp Nền Móng Cọc Ép và Phân Tích Địa Chất trong Đồ Án 169

Việc lựa chọn và tính toán móng cọc ép là một phần cốt yếu trong Đề 169 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, đặc biệt đối với công trình chung cư cao tầng trên nền đất yếu. Giải pháp móng cọc ép được ưu tiên do khả năng truyền tải trọng lớn xuống các lớp đất sâu hơn, ổn định nền móng và giảm thiểu lún. Sinh viên cần bắt đầu bằng việc thu thập và thống kê địa chất từ báo cáo khảo sát, bao gồm cấu tạo địa chất, đặc điểm địa tầng, dung trọng đất, lực cắt và góc ma sát trong. Dữ liệu này là cơ sở để phân chia đơn nguyên địa chất và xác định các đặc trưng tiêu chuẩnđặc trưng tính toán của đất. Dựa trên các thông số này, tiến hành chọn kích thước sơ bộ của cọc, vật liệu sử dụng, và kiểm tra cọc theo điều kiện cẩu và lắp dựng. Việc tính toán móng cụ thể cho từng cột (ví dụ: móng M1 cho cột C18, khung trục 4) bao gồm xác định số lượng cọc, chiều sâu cọc, và kiểm tra sức chịu tải của cọc và đài cọc. Sự chính xác trong phân tích địa chấtthiết kế móng cọc ép đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho toàn bộ công trình chung cư.

4.1. Thống kê địa chất và xác định đặc trưng cơ lý của đất

Trong Đề 169 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, thống kê địa chất là bước không thể thiếu để xây dựng nền móng vững chắc. Sinh viên cần tổng hợp dữ liệu từ các hố khoan, thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT) và các thí nghiệm khác để xác định cấu tạo địa chất của khu vực dự án. Việc phân chia đơn nguyên địa chất giúp nhóm các lớp đất có tính chất tương đồng. Từ đó, xác định các đặc trưng tiêu chuẩnđặc trưng tính toán của đất, như dung trọng, lực cắt, góc ma sát trong, mô đun biến dạng. Bảng tổng hợp thống kê địa chất cung cấp cái nhìn tổng quan về điều kiện nền móng, là cơ sở để lựa chọn loại móng và tính toán sức chịu tải. Dữ liệu chính xác về địa chất là yếu tố then chốt để đảm bảo thiết kế chung cư an toàn và kinh tế.

4.2. Tính toán và kiểm tra móng cọc ép cho công trình

Sau khi có dữ liệu địa chất, bước tiếp theo trong đồ án tốt nghiệp chung cưtính toán móng cọc ép. Sinh viên cần xác định các thông số của cọc như tiết diện, chiều dài, vật liệu. Việc kiểm tra cọc theo điều kiện cẩu và lắp dựng là cần thiết để đảm bảo tính khả thi trong thi công. Quá trình tính toán móng bao gồm việc xác định sức chịu tải của một cọc đơn, số lượng cọc cần thiết dưới mỗi cột dựa trên tải trọng cột, và thiết kế đài cọc. Việc kiểm tra sức chịu tải của nhóm cọc, độ lún của móng cũng phải được thực hiện để đảm bảo kết cấu công trình không bị lún quá giới hạn cho phép. Những phân tích này giúp tối ưu hóa thiết kế chung cư, đảm bảo móng vững chắc dưới mọi điều kiện tải trọng.

V. Ứng Dụng Phần Mềm SAFE và So Sánh Kết Quả trong Đồ Án Chung Cư 169

Việc sử dụng phần mềm SAFE là một công cụ mạnh mẽ và không thể thiếu trong Đề 169 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, giúp sinh viên xác định nội lực sànkiểm tra kết cấu một cách hiệu quả. Thay vì chỉ dựa vào tính toán thủ công, SAFE cho phép mô hình hóa chi tiết hệ dầm - sàn, áp dụng các tải trọng và tổ hợp tải trọng phức tạp, từ đó đưa ra kết quả về moment, lực cắt và đặc biệt là độ võng của sàn. Quy trình thường bắt đầu bằng việc xuất mô hình sàn từ Etabs sang SAFE, sau đó khai báo vật liệu, các tổ hợp tải trọng và mặt bằng tầng điển hình. Kết quả từ SAFE cung cấp cái nhìn trực quan qua các biểu đồ moment và độ võng. Tuy nhiên, một phần quan trọng của đồ án là nhận xét và so sánh kết quả giữa phương pháp tính toán thủ công (tra bảng) và kết quả từ phần mềm. Sự so sánh này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về ưu nhược điểm của từng phương pháp, validating kết quả và đánh giá độ tin cậy. Thông thường, phần mềm SAFE có thể cho ra giá trị moment và độ võng lớn hơn, đặc biệt tại các vị trí dầm phụ, do mô hình hóa chính xác hơn các yếu tố ảnh hưởng. Việc này không chỉ nâng cao chất lượng của đồ án tốt nghiệp chung cư mà còn trang bị kỹ năng sử dụng công cụ hiện đại cho kỹ sư tương lai.

5.1. Quy trình xác định nội lực sàn bằng phần mềm SAFE

Để xác định nội lực sàn bằng phần mềm SAFE trong Đề 169 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học, quy trình cần được thực hiện một cách tuần tự. Đầu tiên, mô hình sàn tầng điển hình, thường là tầng 2, được xuất từ phần mềm Etabs sang SAFE. Sau đó, sinh viên tiến hành khai báo chi tiết các thông số vật liệu (bê tông, thép) và định nghĩa các tổ hợp tải trọng đã xác định trước đó theo tiêu chuẩn thiết kế. Mô hình hóa chính xác các ô sàn, dầm và các điều kiện biên là yếu tố quyết định đến độ chính xác của kết quả. Sau khi chạy phân tích, SAFE sẽ hiển thị các biểu đồ moment uốn, lực cắt và độ võng trên mặt bằng sàn. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng để tính cốt thép sànkiểm tra kết cấu, đảm bảo thiết kế chung cư đáp ứng yêu cầu chịu lực và biến dạng.

5.2. So sánh chuyển vị và moment giữa tính toán thủ công và SAFE

Một phần không thể thiếu trong đồ án tốt nghiệp chung cưnhận xét và so sánh kết quả tính toán giữa hai phương pháp: tra bảng (tính toán thủ công) và sử dụng phần mềm SAFE. Sự khác biệt cơ bản thường nằm ở việc tại các vị trí dầm phụ, SAFE có thể không hiển thị moment căng thế trên rõ ràng như phương pháp tra bảng, nhưng lại cho giá trị moment và độ võng lớn hơn. Ví dụ, với ô sàn S7, moment M1 theo SAFE có thể lớn hơn so với tra bảng, và độ võng fmax từ SAFE cũng thường lớn hơn. Việc so sánh này không chỉ giúp sinh viên kiểm chứng lại các tính toán của mình mà còn chỉ ra những ưu điểm của phần mềm SAFE trong việc mô hình hóa phức tạp và đánh giá tổng thể hành vi của kết cấu công trình, nâng cao độ tin cậy của thiết kế chung cư.

VI. Kết Luận và Tương Lai Phát Triển của Đồ Án Chung Cư trong Giáo Dục Đại Học

Việc hoàn thành Đề 169 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học không chỉ là một minh chứng cho năng lực học tập và nghiên cứu của sinh viên mà còn là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp tương lai trong ngành xây dựng. Đồ án này tổng hợp toàn bộ các kiến thức từ giải pháp kiến trúc, tính toán kết cấu chi tiết cho sàn, dầm, cột, vách cứng, cho đến thiết kế móng cọc épphân tích địa chất. Qua quá trình thực hiện, sinh viên đã rèn luyện kỹ năng phân tích, tổng hợp, áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành và sử dụng thành thạo các phần mềm chuyên dụng như Etabs và phần mềm SAFE. Kinh nghiệm này là vô giá, giúp sinh viên tự tin hơn khi đối mặt với các dự án công trình chung cư thực tế. Tương lai của việc dạy và học đồ án tốt nghiệp trong giáo dục đại học sẽ tiếp tục nhấn mạnh vào việc tích hợp sâu hơn công nghệ BIM (Building Information Modeling), trí tuệ nhân tạo và các vật liệu mới, nhằm tạo ra những thiết kế chung cư không chỉ bền vững mà còn thông minh và thân thiện với môi trường. Việc liên tục cập nhật các phương pháp kiểm tra kết cấu tiên tiến và tối ưu hóa thiết kế sẽ là trọng tâm, đảm bảo rằng thế hệ kỹ sư tương lai có thể giải quyết những thách thức ngày càng phức tạp của ngành xây dựng hiện đại.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của Đề 169 chung cư

Đóng góp chính của Đề 169 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học nằm ở việc cung cấp một mô hình hoàn chỉnh về quy trình thiết kế và tính toán kết cấu cho một công trình chung cư điển hình. Sinh viên đã chứng minh khả năng áp dụng kiến thức lý thuyết về giải pháp kiến trúc, cơ sở thiết kế, tính toán sàn tầng điển hình, cầu thang, khung trục và móng cọc ép vào một dự án cụ thể. Việc sử dụng phần mềm SAFE và so sánh kết quả đã nâng cao độ chính xác và tính thực tiễn của đồ án. Thành công của đồ án này không chỉ thể hiện năng lực cá nhân mà còn cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên khóa sau, góp phần vào việc nâng cao chất lượng đào tạo ngành xây dựng.

6.2. Hướng phát triển và thách thức cho đồ án tốt nghiệp chung cư

Tương lai của đồ án tốt nghiệp chung cư sẽ đối mặt với nhiều hướng phát triển và thách thức mới. Nhu cầu về thiết kế chung cư bền vững, tiết kiệm năng lượng và thông minh ngày càng cao, đòi hỏi sinh viên phải tích hợp các giải pháp công nghệ tiên tiến như năng lượng mặt trời, hệ thống quản lý tòa nhà thông minh. Thách thức lớn là việc cập nhật liên tục các tiêu chuẩn thiết kế mới, áp dụng các vật liệu xây dựng tiên tiến và phương pháp kiểm tra kết cấu phức tạp hơn. Việc đào tạo cần chú trọng hơn nữa vào kỹ năng làm việc nhóm, quản lý dự án và khả năng thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của công nghệ, giúp sinh viên phát triển toàn diện, sẵn sàng cho thị trường lao động khắc nghiệt.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Đề 169 chung cư đồ án tốt nghiệp đại học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Báo cáo thiết kế công trình SVTH: LÊ MINH HÙNG MỤC LỤC CHƢƠNG 1 : GIỚI THIỆU KIẾN TRÚC. Đặc điểm công trình. Giải pháp kiến trúc. Giải pháp mặt bằng.

Hệ thống giao thông. 5 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ THIẾT KẾ. Nhiệm vụ tính toán. Tiêu chuẩn thiết kế.

Lựa chọn giải pháp kết cấu. Hệ kết cấu chịu lực chính của công trình. Chọn vật liệu. Chọn sơ bộ tiết diện sàn, dầm, cột , vách.

Chọn chiều dày sàn. Chọn tiết diện dầm. Chọn tiết diện cột. 10 CHƢƠNG 3 : TÍNH TOÁN SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH.

Mặt bằng hệ dầm - sàn tầng điển hình:. Cấu tạo sàn. Tổng tải trọng tác dụng lên ô bản:. Đối với bản kê 4 cạnh ( bản làm việc 2 phƣơng ).

Đối với bản loại dầm ( bản làm việc 1 phƣơng ):. Tính cốt thép sàn tầng điển hình:. Tính toán cụ thể cho 1 trƣờng hợp : Ô bản S7 ( sàn 2 phƣơng ). Tính cốt thép:.

28 PHỤ LỤC Báo cáo thiết kế công trình SVTH: LÊ MINH HÙNG 3. Thép nhịp M1 theo phƣơng cạnh ngắn:. Thép gối MItheo phƣơng cạnh ngắn:. Thép nhịp M2 theo phƣơng cạnh dài:.

Thép gối MII theo phƣơng cạnh dài:. Tính toán cốt thép sàn bản dầm ( sàn 1 phƣơng ) S9. Tính cốt thép chịu moment dƣơng M1 tại nhịp:. Tính cốt thép chịu moment âm MI tại gối:.

Bảng tính toán cốt thép cho sàn tầng điển hình:. Kiểm tra độ võng cho sàn:. Xác định nội lực sàn bằng phần mềm SAFE:. 42 CHƢƠNG 4: TÍNH TOÁN CẦU THANG ĐIỂN HÌNH.

Mặt bằng cầu thang:. Chọn sơ bộ cấu kiện cầu thang:. Kích thƣớc bậc thang:. Kích thƣớc bản thang và bản chiếu nghỉ:.

Vật liệu sử dụng:. Xác định tải trọng tác dụng lên cầu thang:. Tải trọng tác dụng lên bản chiếu nghỉ:. Tải trọng tác dụng lên bản thang:.

Tính cầu thang:. Tính bản chiếu nghỉ:. Tính bản thang:. Tính dầm limon (DL1:150x250):.

Tính dầm limon 2 DL2: (200x400). 69 CHƢƠNG 5: THIẾT KẾ KHUNG TRỤC. Sơ đồ khung không gian:. Tải trọng tác dụng:.

81 PHỤ LỤC Báo cáo thiết kế công trình SVTH: LÊ MINH HÙNG 5. Tải trọng đứng. Tải trọng ngang:. Các trƣờng hợp tải trọng và tổ hợp tải trọng:.

Các trƣờng hợp tải trọng:. Tổ hợp tải trọng:. Phân tích nội lực khung:. Tính toán và bố trí cốt thép cho dầm khung trục 4:.

Dầm khung trục 4:. Tính toán va bố trí thép cột khung trục 4:. Tính toán cốt thép dọc:. Tính thép dọc cho trƣờng hợp 1:.

Tính toán và bố trí cốt thép cho vách V1 :. Tính toán và bố trí cốt thép:. Tính cốt thép ngang cho vách V1 5. Kiểm tra kết cấu:.

Kiểm tra độ võng dầm:. Kiểm tra chuyển ngang tại đỉnh công trình. Kiểm tra chống lật:. 176 CHƢƠNG 6 : THỐNG KÊ ĐỊA CHẤT.

Cấu tạo địa chất:. Đặc điểm địa tầng:. Lý thuyết thống kê. Xử lý và thống kê địa chất để tính toán nền móng.

Phân chia đơn nguyên địa chất. Đặc trƣng tiêu chuẩn:. Đặc trƣng tính toán. Kết quả tính toán.

Thống kê dung trọng đất. Thống kê lực cắt và góc ma sát trong. 189 PHỤ LỤC Báo cáo thiết kế công trình SVTH: LÊ MINH HÙNG 6. Bảng tổng hợp thống kê địa chất:.

199 CHƢƠNG 7: MÓNG CỌC ÉP. Các thông số của cọc:. Chọn kích thƣớc sơ bộ:. Vật liệu sử dụng:.

Kiểm tra cọc theo điều kiện cẩu và lắp dựng:. Tính toán móng M1 ( cột C18, khung trục 4 ):. Nội lực tính móng:. Sơ bộ chiều sâu đáy đài và các kích thƣớc.

Tính toán sức chịu tải cọc:. Tính sức chịu tải cực hạn của cọc theo thí nghiệm SPT:. Tính toán sơ bộ số lƣợng cọc:. Kiểm tra tải trọng tác dụng lên cọc trong móng:.

Kiểm tra ứng suất dƣới móng khối quy ƣớc:. Kiểm tra độ lún của móng:. Kiểm tra cọc chịu tải ngang:. Kiểm tra xuyên thủng:.

Tính cốt thép trong đài móng:. Tính toán móng M2 ( cột C19, khung trục 4 ):. Nội lƣc tính móng:. Xác định sơ bộ số lƣợng cọc:.

Kiểm tra tải trọng tác dụng lên cọc trong móng:. Kiểm tra ứng suất dƣới móng khối quy ƣớc:. Kiểm tra độ lún của móng:. Kiểm tra cọc chịu tải ngang:.

Kiểm tra xuyên thủng:. Tính cốt thép trong đài móng:. Tính toán móng M4 nằm tại vị trí lõi thang máy. Tính toán sức chịu tải cọc:.

249 PHỤ LỤC Báo cáo thiết kế công trình SVTH: LÊ MINH HÙNG 7. Tính sức chịu tải cực hạn của cọc theo thí nghiệm SPT:. Tính toán sơ bộ số lƣợng cọc. Kiểm tra ứng suất dƣới khối móng quy ƣớc:.

Kiểm tra độ lún móng. Kiểm tra tải trọng tác dụng lên móng:. Kiểm tra cọc chịu tải ngang:. Kiểm tra xuyên thủng:.

Tính cốt thép cho đài móng:. 267 CHƢƠNG 8: MÓNG CỌC KHOAN NHỒI .1 Điều kiện địa chất: .2 Các thông số của cọc:. Chọn kích thƣớc sơ bộ: .3 Tính toán móng M1 ( cột C18, khung trục 4 ): .Nội lƣc tính móng:. Tính toán sức chịu tải của cọc:.

Tính sức chịu tải cực hạn của cọc theo thí nghiệm SPT:. Tính toán sơ bộ số lƣợng cọc. Kiểm tra tải trọng tác dụng lên cọc trong móng:. Kiểm tra ứng suất dƣới móng khối quy ƣớc:.

Kiểm tra độ lún của móng:. Kiểm tra cọc chịu tải ngang:. Kiểm tra xuyên thủng :. Tính cốt thép trong đài móng: .1 Tính toán móng M2 ( cột C19, khung trục 4 ):.

Nội lƣc tính móng:. Xác định sơ bộ số lƣợng cọc:. Kiểm tra tải trọng tác dụng lên cọc trong móng:. Kiểm tra ứng suất dƣới móng khối quy ƣớc:.

Kiểm tra độ lún của móng:. 304 PHỤ LỤC Báo cáo thiết kế công trình SVTH: LÊ MINH HÙNG 8. Kiểm tra cọc chịu tải ngang:. Kiểm tra xuyên thủng :.

Tính cốt thép trong đài móng: .2 Tính toán móng M4 nằm tại vị trí lõi thang máy .1 Chọn kích thƣớc sơ bộ: .2 Tính toán sức chịu tải của cọc: .3 Tính sức chịu tải cực hạn của cọc theo thí nghiệm SPT: .4 Tính toán sơ bộ số lƣợng cọc .5 Kiểm tra ứng suất dƣới móng khối quy ƣớc:.6 Kiểm tra độ lún của móng: .7 Kiểm tra tải trọng tác dụng lên móng: .8 Kiểm tra cọc chịu tải ngang: .9 Kiểm tra xuyên thủng : .10 Tính cốt thép cho đài móng:. 334 CHƢƠNG 9: SO SÁNH VÀ LỰA CHỌN PHƢƠNG ÁN MÓNG. 337 PHỤ LỤC Báo cáo thiết kế công trình SVTH: LÊ MINH HÙNG CHƢƠNG 1 : GIỚI THIỆU KIẾN TRÚC 1. Đặc điểm công trình Công trình chung cƣ bao gồm 13 tầng (2 tầng hầm và 11 tầng nổi với 144 căn hộ) Quy mô công trình : Tổng diện tích xây dựng là 1763 m2 Dài: 43m có 7 bƣớc cột Rộng: 41m có 5 bƣớc cột +41.

1Mặt đứng chính CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU KIẾN TRÚC Page 1 Báo cáo thiết kế công trình SVTH: LÊ MINH HÙNG 1. Giải pháp kiến trúc 1. Giải pháp mặt bằng Tầng hầm , chiều cao tầng hầm là 3m , có chức năng dùng làm chỗ để xe , phòng kỹ thuật , kho , phòng bảo vệ .00 i= 21% 8500 i= 21% 7500 B A 1500 1500 8000 4000 5000 6000 5000 4000 8000 1500 40000 1 2 3 4 5 6 7 8 MAËT BAÈNG TAÀNG HAÀM TL : 1/100 Hình 1. 2 Mặt bằng tầng hầm Tầng trệt : cao 5m dùng làm phòng ban quản lý chung cƣ , nhà tang lễ , nhà trẻ , cửa hàng bách hóa , sân vƣờn và sảnh lớn.

CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU KIẾN TRÚC Page 2 Báo cáo thiết kế công trình SVTH: LÊ MINH HÙNG A KT-4 40000 8000 4000 5000 6000 5000 4000 8000 1000 6550 1000 3475 550 4450 550 5450 550 4450 550 3450 550 7275 450 40000 200 4501200 G 450 +0.350 7725 550 2925 5350 200 1000 4500 1000 200 5350 2925 550 7725 8000 4000 5000 6000 5000 4000 8000 40000 1 2 3 4 5 6 7 8 MAËT BAÈNG TAÀNG TREÄT TL : 1/100 Hình 1. 3 Mặt bằng tầng trệt Tầng 1-10 : cao 3.6m chức năng bố trí các căn hộ phục vụ nhu cầu ở. Giải pháp mặt bằng đơn giản tạo không gian rộng để bố trí các căn hộ bên trong, sử dụng loại vật liệu nhẹ làm vách ngăn giúp tổ chức không gian linh hoạt rất phù hợp với xu hƣớng và sở thích hiện tại, có thể dễ dàng thay đổi trong tƣơng lai. CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU KIẾN TRÚC Page 3 Báo cáo thiết kế công trình SVTH: LÊ MINH HÙNG 40000 8000 4000 5000 6000 5000 4000 8000 2001300 900 1200 2600 1800 1500 4000 1600 1800 1600 6000 1600 1800 1600 4000 1500 1800 2600 1200 900 1300200 1300200 200 1300 G 1800 1800 3800 3800 7500 7500 2000 1900 1900 E 2400 2400 8500 8500 4200 4200 1900 1900 pccc pccc D 38000 38000 6000 6000 6000 6000 C pccc pccc 1900 1900 4200 4200 8500 8500 2400 2400 B 1900 1900 7500 7500 3800 3800 1800 1800 A 2001300 2001300 1500 2001300 900 1200 2600 1800 1500 4000 1600 1800 1600 6000 1600 1800 1600 4000 1500 1800 2600 1200 900 1300200 8000 4000 5000 6000 5000 4000 8000 40000 8 1 2 3 4 5 6 7 MAËT BAÈNG TAÀNG ÑIEÅN HÌNH 3 TL : 1/100 Hình 1.

4 Mặt bằng tầng điển hình Tầng kỹ thuật : cao 2.4m chức năng dùng để đặt các thiết bị kỹ thuật và phòng quản lý các thiết bị kỹ thuật. Mặt đứng Cote cao độ của công trình nằm ở tầng trệt, cao hơn cote mặt đất tự nhiên 1. Chiều cao công trình là 41m tính từ cote đến đỉnh mái CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU KIẾN TRÚC Page 4 Báo cáo thiết kế công trình SVTH: LÊ MINH HÙNG +41. Hệ thống giao thông Hệ thống giao thông đứng là thang bộ và thang máy.

Tầng điển hình bao gồm 4 thang bộ đƣợc bố trí 2 bên mép công trình và 4 thang máy đƣợc bố trí chính giữa công trình, các phòng đƣợc bố trí xung quanh để đảm bảo thời gian di chuyển là ngắn nhất. Giao thông ngang bao gồm các hành lang rộng 1. khoảng cách từ thang bộ đến phòng xa nhất là nhỏ hơn 30m đảm bảo yêu cầu thoát hiểm khi gặp sự cố. CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU KIẾN TRÚC Page 5 Báo cáo thiết kế công trình SVTH: LÊ MINH HÙNG CHƢƠNG 2: CƠ SỞ THIẾT KẾ 2.

Nhiệm vụ tính toán 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ