Nhạc và Múa trong chương trình dạy Múa dân gian tại CĐ Múa Việt Nam

Luận văn phân tích mối quan hệ giữa nhạc và múa trong đào tạo múa dân gian Việt Nam, thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng tại CĐ Múa Việt Nam.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Âm Nhạc Linh Hồn Không Thể Thiếu Trong Dạy Múa Dân Gian

Trong lĩnh vực dạy múa dân gian, âm nhạc không chỉ là yếu tố đệm mà là nền tảng cốt lõi, là linh hồn định hình nên cấu trúc và cảm xúc của từng vũ điệu. Mối quan hệ giữa múa và nhạc là một thể hữu cơ, không thể tách rời. Như nhà biên đạo múa Văn Học đã khẳng định: “...nghệ thuật âm nhạc và nghệ thuật múa chính là hai người bạn đời thủy chung, đã gắn bó khăng khít bên nhau ngay từ buổi bình minh của lịch sử loài người và đeo đẳng phát triển cùng nhau trong suốt quá trình tiến lên của nền văn minh nhân loại”. Ngay từ thuở sơ khai, những tiết tấu nguyên thủy nhất từ tiếng gõ, tiếng vỗ tay đã là tiền đề cho sự hình thành của vũ đạo. Do đó, một chương trình giảng dạy hiệu quả phải xem âm nhạc là một phần không thể thiếu của giáo trình dạy múa. Việc lựa chọn đúng bản nhạc không chỉ giúp học viên nắm bắt nhịp điệu và tiết tấu mà còn giúp họ kết nối sâu sắc với cội nguồn văn hóa dân gian. Âm nhạc chính là cầu nối để người học có thể biểu đạt cảm xúc qua vũ đạo, biến những động tác kỹ thuật thành một tác phẩm nghệ thuật biểu diễn sống động. Một lớp học múa dân gian thành công là nơi âm nhạc và vũ đạo hòa quyện làm một, giúp phát triển tài năng trẻ một cách toàn diện, từ kỹ thuật đến chiều sâu cảm thụ.

1.1. Mối quan hệ hữu cơ giữa nhịp điệu và tiết tấu vũ đạo

Mối quan hệ giữa âm nhạc và múa thể hiện rõ nét nhất qua nhịp điệu và tiết tấu. Tiết tấu trong âm nhạc quy định tốc độ, cường độ và cấu trúc của động tác múa. Một bản nhạc có nhịp độ nhanh, dồn dập sẽ tạo ra những điệu múa sôi nổi, mạnh mẽ. Ngược lại, giai điệu chậm rãi, khoan thai sẽ tương ứng với những động tác nhẹ nhàng, uyển chuyển. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, múa dân gian Việt Nam phần lớn sử dụng nhịp 2/4. Đây là loại nhịp phù hợp với các động tác mô phỏng hoạt động lao động (cày cấy, giã gạo) với chu kỳ vận động lên-xuống đều đặn. Phách mạnh thường tương ứng với động tác dứt khoát, dùng sức, trong khi phách nhẹ dành cho các chuyển động thả lỏng. Sự đồng bộ này không phải là ngẫu nhiên, nó phản ánh sự hòa hợp giữa con người, lao động và thiên nhiên trong tư duy của người xưa. Do đó, việc hiểu và vận dụng đúng các loại nhịp là yêu cầu cơ bản trong dạy múa dân gian, giúp học viên thực hiện đúng kỹ thuật múa cơ bản và lột tả được cái hồn của điệu múa.

1.2. Tầm quan trọng của âm nhạc truyền thống với người học

Âm nhạc truyền thống là chìa khóa để giải mã lớp lang văn hóa ẩn sau mỗi điệu múa. Mỗi dân tộc có một kho tàng âm nhạc và nhạc cụ dân tộc đặc trưng, tạo nên bản sắc riêng. Ví dụ, tiếng khèn của người H'mông hay bộ ba trống Paranưng, Ghinăng và kèn Saranai của người Chăm là những âm thanh không thể thay thế. Khi dạy múa dân gian, việc sử dụng đúng chất liệu âm nhạc truyền thống giúp người học không chỉ học động tác. Họ còn được đắm mình trong không gian văn hóa của điệu múa đó. Điều này kích thích khả năng cảm thụ âm nhạc, giúp họ hiểu được câu chuyện, bối cảnh ra đời và ý nghĩa của từng vũ điệu. Nếu thiếu đi yếu tố này, điệu múa chỉ còn là những chuyển động hình thể vô hồn, đánh mất giá trị cốt lõi trong việc bảo tồn di sản văn hóa.

II. Thách Thức Khi Dạy Múa Dân Gian Thiếu Âm Nhạc Phù Hợp

Thực tiễn đào tạo tại các cơ sở chuyên nghiệp như Trường Cao đẳng Múa Việt Nam đã chỉ ra nhiều bất cập nghiêm trọng khi âm nhạc chưa được đầu tư đúng mức trong chương trình dạy múa dân gian. Luận văn của Quách Thị Như Quỳnh đã khảo sát và chỉ rõ tình trạng thiếu hụt nhạc đệm, sự không tương đồng về tính chất giữa nhạc và múa, và cả sự thay đổi tùy tiện về loại nhịp. Những thách thức này không chỉ làm giảm chất lượng giảng dạy mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hình thành kỹ năng và cảm thụ âm nhạc của học viên. Một giáo trình dạy múa thiếu sự đồng bộ với âm nhạc sẽ tạo ra những người biểu diễn máy móc, chỉ có thể sao chép động tác mà không thể biểu đạt cảm xúc qua vũ đạo. Về lâu dài, điều này gây tổn hại đến nỗ lực bảo tồn di sản văn hóa và làm mai một đi linh hồn của điệu múa. Các vấn đề này cần được nhìn nhận một cách nghiêm túc để tìm ra giải pháp khắc phục, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và đảm bảo tính nguyên bản của nghệ thuật biểu diễn dân gian.

2.1. Bất cập về số lượng và chất lượng nhạc đệm giảng dạy

Một trong những bất cập lớn nhất được chỉ ra là sự thiếu hụt nghiêm trọng về số lượng bài nhạc đệm. Theo thống kê, phần nhạc hiện có chỉ đáp ứng được khoảng 40-50% so với tổng số động tác múa trong chương trình. Các dân tộc như Dao, Khơmú, H'Mông, Chăm đều thiếu các bài nhạc đặc trưng. Tình trạng này buộc giảng viên phải sử dụng một bài nhạc cho nhiều động tác có tính chất khác nhau. Ví dụ, một bài nhạc nhanh vui được dùng chung cho cả động tác nhún mềm mại và động tác quay đổi chỗ sôi động của người H'mông. Sự chắp vá này không chỉ làm sai lệch tính chất của điệu múa mà còn khiến học viên không thể cảm nhận được sự tinh tế trong từng chuyển động. Về chất lượng, nhiều tác phẩm còn đơn điệu, chưa thể hiện được sự phong phú của âm nhạc truyền thống, ảnh hưởng trực tiếp đến cảm hứng sáng tạo của cả người dạy và người học trong lớp học múa dân gian.

2.2. Khó khăn trong việc biểu đạt cảm xúc qua vũ đạo

Khi âm nhạc và vũ đạo không đồng điệu về tính chất, việc biểu đạt cảm xúc qua vũ đạo trở nên bất khả thi. Âm nhạc là chất xúc tác khơi gợi nội tâm của người nghệ sĩ. Một điệu múa uyển chuyển, mềm mại cần một giai điệu trữ tình, sâu lắng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy có những trường hợp ngược lại, như điệu múa nón Mường Lay của dân tộc Thái lại được đệm bằng đàn tam thập lục với âm thanh vang, khô. Sự khập khiễng này khiến người múa không tìm được nguồn cảm hứng để thể hiện nội dung, hình tượng. NSƯT Hoàng Hà nhận định, tình trạng này có thể biến nghệ sĩ thành một “rôbốt không hồn”. Kết quả là tác phẩm nghệ thuật biểu diễn mất đi chiều sâu, không chạm đến được cảm xúc của khán giả, đi ngược lại mục đích cao nhất của nghệ thuật là truyền tải cảm xúc và tư tưởng.

2.3. Sai lệch trong cảm thụ âm nhạc và kỹ thuật của học viên

Bất cập nghiêm trọng nhất là việc thay đổi loại nhịp của cùng một động tác giữa lúc học và lúc thi. Điển hình là điệu múa nón chân Phong Thổ của dân tộc Thái, vốn được xây dựng trên nhịp 2/4, nhưng khi thi lại được đệm bằng bài hát có nhịp 6/8. Sự thay đổi này buộc học viên phải “bóp méo” động tác, thay đổi điểm nhấn và nhịp điệu của bước chân để khớp với nhạc. Điều này không chỉ phá vỡ đặc trưng nguyên bản của điệu múa mà còn gây ra sự hỗn loạn trong cảm thụ âm nhạc của người học. Họ sẽ không thể hình thành một cảm nhận nhịp phách vững chắc, một kỹ năng tối quan trọng đối với diễn viên múa. Việc học một đằng, thi một nẻo làm suy yếu nền tảng kỹ thuật múa cơ bản và tạo ra những thói quen sai lầm khó sửa chữa, ảnh hưởng đến con đường phát triển chuyên nghiệp sau này.

III. Phương Pháp Chọn Nhạc Phù Hợp Khi Dạy Múa Dân Gian Từng Vùng

Để giải quyết các bất cập trong dạy múa dân gian, phương pháp cốt lõi là quay về với nguyên tắc tôn trọng tính nguyên bản và mối quan hệ khăng khít giữa âm nhạc và vũ đạo. Mỗi điệu múa dân gian là một sản phẩm văn hóa hoàn chỉnh, nơi âm thanh và động tác hòa quyện để kể một câu chuyện. Vì vậy, việc lựa chọn âm nhạc không thể tùy tiện mà phải dựa trên sự nghiên cứu sâu sắc về văn hóa dân gian của từng tộc người. Điều này đòi hỏi người làm công tác giảng dạy và biên đạo múa phải có kiến thức liên ngành, không chỉ am hiểu về vũ đạo mà còn phải tường tận về âm nhạc truyền thống. Một chương trình đào tạo chuyên nghiệp cần xây dựng một ngân hàng dữ liệu âm nhạc chuẩn, trong đó mỗi điệu múa được đi kèm với phần nhạc đệm đặc trưng của nó. Phương pháp này không chỉ giúp nâng cao chất lượng dạy múa dân gian mà còn là một hành động thiết thực góp phần bảo tồn di sản văn hóa, đảm bảo linh hồn của điệu múa được trao truyền một cách trọn vẹn và chính xác nhất cho thế hệ kế cận.

3.1. Nguyên tắc Múa nào nhạc nấy trong văn hóa dân gian

Nguyên tắc “Múa nào nhạc nấy” là kim chỉ nam cho việc lựa chọn âm nhạc. Nghiên cứu cho thấy, trong văn hóa dân gian Việt Nam, mỗi điệu múa thường gắn liền với một hoặc một vài làn điệu, tiết tấu và dàn nhạc cụ dân tộc cụ thể. Múa hầu đồng của người Việt có hệ thống các giá đồng với các bản văn chầu riêng. Múa trống Xà-dăm của người Khmer có nhịp điệu và tiết tấu vui khỏe đặc trưng. Múa chuông của người Dao lại sử dụng những loại nhịp phức tạp như 5/4 và 7/4. Sự gắn bó này sâu sắc đến mức tên của nhiều điệu múa được đặt theo chính nhạc cụ đệm cho nó, như múa khèn (H'mông), múa tính tẩu (Tày, Thái), múa sênh tiền (Việt). Việc áp dụng triệt để nguyên tắc này trong giảng dạy sẽ giúp tái tạo không gian văn hóa nguyên bản của điệu múa, giúp học viên tiếp cận nghệ thuật biểu diễn một cách chân thực nhất.

3.2. Phân tích đặc trưng nhạc cụ dân tộc của mỗi điệu múa

Âm sắc của nhạc cụ dân tộc là yếu tố quan trọng tạo nên bản sắc riêng cho múa của mỗi tộc người. Việc sử dụng sai nhạc cụ sẽ làm mất đi cái hồn của vũ điệu. Ví dụ, dùng trống cái của người Việt để đệm cho múa trống Sơ-gơr của người Bana là không phù hợp, bởi âm thanh của trống cái (trầm, vang) khác hoàn toàn với âm thanh trống Sơ-gơr (chắc, đục, không vang). Tương tự, không thể dùng đàn tứ để thay thế cho tiếng đàn tính trong các điệu xòe Thái. Do đó, một phần quan trọng trong dạy múa dân gian là phải giới thiệu và phân tích cho học viên về các loại nhạc cụ đặc trưng. Khi nghe và phân biệt được âm sắc của khèn, của cồng chiêng, của đàn tính, học viên sẽ có sự cảm thụ âm nhạc tinh tế hơn, từ đó tìm được cách thể hiện động tác phù hợp với màu sắc âm thanh, làm cho phần trình diễn trở nên sâu sắc và giàu tính biểu cảm.

IV. Bí Quyết Xây Dựng Giáo Trình Dạy Múa Dân Gian Đồng Bộ Nhạc

Việc xây dựng một giáo trình dạy múa dân gian hoàn chỉnh, đồng bộ giữa âm nhạc và vũ đạo là giải pháp căn cơ để nâng cao chất lượng đào tạo. Giáo trình này cần được biên soạn một cách khoa học, dựa trên sự nghiên cứu kỹ lưỡng và có hệ thống. Âm nhạc không nên được xem là yếu tố phụ trợ mà phải là một học phần chính thức, tích hợp chặt chẽ với các nội dung về kỹ thuật múa cơ bản. Mục tiêu không chỉ là đào tạo ra những diễn viên múa có kỹ thuật tốt, mà còn là những nghệ sĩ có khả năng cảm thụ âm nhạc sâu sắc và am hiểu về văn hóa dân gian. Để làm được điều này, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các biên đạo múa, giảng viên âm nhạc và các nhà nghiên cứu văn hóa. Một giáo trình được xây dựng bài bản sẽ là nền tảng vững chắc cho việc dạy múa dân gian, góp phần phát triển tài năng trẻ và gìn giữ những giá trị nghệ thuật truyền thống của dân tộc cho các thế hệ tương lai.

4.1. Tích hợp âm nhạc truyền thống vào kỹ thuật múa cơ bản

Thay vì chỉ sử dụng các bản nhạc chung chung, giáo trình dạy múa mới cần tích hợp âm nhạc truyền thống ngay từ những bài học vỡ lòng về kỹ thuật múa cơ bản. Ví dụ, khi dạy các động tác tay, chân đặc trưng của múa Thái, cần sử dụng ngay các làn điệu dân ca Thái với nhịp điệu và tiết tấu tương ứng. Việc này giúp học viên ngay từ đầu đã hình thành mối liên kết bản năng giữa âm thanh và chuyển động. Các bài tập khởi động, ép dẻo cũng có thể được thiết kế trên nền nhạc dân gian thay vì nhạc cổ điển phương Tây. Cách tiếp cận này giúp học viên thấm nhuần ngôn ngữ âm nhạc truyền thống một cách tự nhiên, tạo ra một nền tảng vững chắc để họ có thể dễ dàng tiếp thu và thể hiện các tác phẩm múa hoàn chỉnh sau này.

4.2. Bí quyết nâng cao khả năng cảm thụ âm nhạc cho học viên

Để nâng cao khả năng cảm thụ âm nhạc, chương trình học cần bổ sung các học phần lý thuyết và thực hành nghe. Học viên cần được học về lịch sử, đặc điểm của âm nhạc từng vùng miền, nhận biết các loại nhạc cụ dân tộc và phân tích cấu trúc của một tác phẩm âm nhạc cho múa. Các buổi thực hành nghe có hướng dẫn sẽ giúp học viên tập trung vào các yếu tố như giai điệu, tiết tấu, hòa thanh và âm sắc, và liên hệ chúng với cảm xúc mà âm nhạc gợi lên. Ngoài ra, việc mời các nghệ nhân dân gian, nhạc công chuyên về nhạc cụ truyền thống đến nói chuyện và biểu diễn tại lớp học múa dân gian cũng là một phương pháp hiệu quả. Sự tiếp xúc trực tiếp này sẽ mang lại cho học viên những trải nghiệm sống động và truyền cảm hứng, giúp họ hiểu rằng âm nhạc không chỉ là nốt nhạc trên giấy mà là linh hồn của điệu múa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA MÚA VÀ NHẠC 1. Mối quan hệ giữa múa và nhạc trong nghệ thuật múa nói chung 1. Khái quát về mối quan hệ giữa múa và nhạc Theo tài liệu của nhiều nhà nghiên cứu trong nước cũng như nước ngoài, từ ngàn xưa, giữa âm nhạc và múa như có mối duyên nợ truyền kiếp, người ta chỉ có thể múa được khi có âm nhạc, cho dù ở trạng thái thô sơ nhất là những tiếng gõ để giữ nhịp độ cho múa. Ngay từ thời nguyên thủy, khi âm nhạc chưa được định hình, để bày tỏ niềm vui sướng khi săn bắn, hái lượm thắng lợi trở về, đồng thời để trao đổi truyền đạt với nhau những thao tác có hiệu quả trong lúc săn bắn, hái lượm.

họ thường gõ hay đập vào những ống tre, nứa, gỗ, gốc cây, hòn đá. thậm chí còn vỗ tay, dậm chân, hô, hò, hét, hú để tạo ra âm thanh lớn và vang xa, đồng thời kèm theo điệu bộ, tạo hình, tạo dáng., lúc đầu chỉ là biểu hiện qua nét mặt, làn môi, ánh mắt rồi đến sự điểm xuyết động tác múa đơn giản của tay, những bước di chuyển nhẹ nhàng của chân. Cứ như vậy, chính chúng đã tạo nên “tiền tố chất” để dần hình thành nên âm nhạc và múa của thủa ban đầu. Ngày nay, những âm thanh như: hô, hò, hét, hú vẫn còn tồn tại trong sinh hoạt múa của một số tộc trên thế giới trong đó có cả một số loại múa ở nước ta.

Qua thời gian, do yêu cầu biểu diễn ngày càng phải sinh động, hấp dẫn hơn. Vì vậy, các động tác tay, chân được biến đổi nhiều hơn, liên tục hơn rồi tiến tới kết hợp với thân hình, với đội hình, vị trí. Những đạo cụ như: quạt, khăn, nón, gậy., những nhạc cụ như: trống, cồng, chiêng, mõ, quả nhạc, khèn…, cũng được sử dụng để kết hợp với các động tác múa. Tất cả làm cho phần diễn dần dần mang tính biểu hiện cao, trở thành những động tác có lề luật rõ ràng, tiến tới một điệu múa dân gian có thể biểu diễn độc lập.

Mặt khác, 13 sự gắn bó chặt chẽ của âm nhạc với múa đã làm cho múa tăng thêm sức biểu hiện một cách sâu sắc và rõ ràng hơn, người xem được cảm thụ nghệ thuật trong sự kết hợp hài hòa giữa nghe và nhìn, giữa thính giác và thị giác hay sự tổng hợp của tai nghe và mắt thấy. Đi sâu hơn vào mối quan hệ giữa múa và nhạc sẽ có thể nhận ra nhiều điều lý thú hơn như sẽ được giới thiệu trong những tiểu mục dưới đây. Những tương đồng đa diện giữa múa và nhạc Nhà biên đạo múa Văn Học đã có lý khi cho rằng: trong các loại hình nghệ thuật, ít có những loại hình nào lại có mối quan hệ với nhau về nhiều phương diện như múa và âm nhạc. Theo ông, điều khác nhau giữa múa và nhạc chỉ là sự diễn đạt một bên là âm thanh, một bên là động tác, còn ở nhiều phương diện khác, chúng có mối quan hệ tương đồng khá cao.

Dưới góc độ diễn tấu, nếu âm nhạc có các hình thức diễn tấu như: độc tấu, song tấu, tam tấu, tứ tấu., thì múa cũng có những hình thức biểu diễn tương ứng, đó là: múa đơn (solo), múa đôi (duo), múa 3 người (trio), múa 4 người (quatuor). Không những giống nhau về hình thức diễn tấu, mà chúng còn gần gũi nhau về hình thức tác phẩm (kết cấu tác phẩm). Nghệ thuật âm nhạc có hình thức 1 đoạn, 2 đoạn, 3 đoạn. thì nghệ thuật múa cũng được kết cấu với hình thức 1 đoạn, 2 đoạn, 3 đoạn.

Bên cạnh đó, âm nhạc và múa còn có sự tương đồng và thống nhất về tính chất thể hiện, về thể loại tác phẩm. Âm nhạc có tính chất lãng mạn, trữ tình, hài, bi, anh hùng ca… thì múa cũng có các tính chất tương tự. Âm nhạc có thể loại giao hưởng, thơ giao hưởng, tổ khúc giao hưởng. thì múa cũng hình thành những thể loại múa tương đồng như: kịch múa, thơ múa, tổ khúc múa.

Nhiều nhà nghiên cứu âm nhạc và lý luận múa đã có những nhận định rất xúc tích về kịch múa và cho rằng đó chính là bản giao hưởng được xem 14 bằng mắt, đem đến sự cảm nhận hoàn chỉnh, toàn vẹn cho người xem cũng như thể hiện đầy đủ nhất những giá trị trong tâm hồn của con người. Ngoài những mối quan hệ giữa loại hình âm nhạc và múa đã trình bày ở trên, khi đi sâu vào nội tại của hai loại hình nghệ thuật này, NSƯT Hoàng Hà nhận thấy rằng: mặc dù khác nhau về ngôn ngữ thể hiện nhưng chúng có sự đồng nhất cả về tính chất biểu cảm nghệ thuật cũng như những phương pháp diễn tả cơ bản. Bản chất âm nhạc là nghệ thuật thời gian diễn đạt bằng âm thanh, còn múa là nghệ thuật không gian kết hợp với thời gian diễn đạt bằng động tác. Tuy nhiên, trong tổng thể tác phẩm vẫn có sự nhất quán cao độ giữa yếu tố múa và nhạc.

Sự nhất quán được thể hiện ở chỗ: nghệ thuật âm nhạc và nghệ thuật múa đều ““diễn đạt không lời”, cả hai đều diễn biến trong thời gian và có tiết tấu. Các động tác múa cũng như các âm điệu giàu sức diễn cảm tới mức có khả năng truyền đạt được mọi thứ tình cảm của con người” [27, tr. Nói cách khác, nghệ thuật âm nhạc và nghệ thuật múa luôn có sự thống nhất về mục đích diễn tả, chúng không thay thế tiếng nói con người, không chỉ dừng lại ở việc minh họa động tác cử chỉ con người trong cuộc sống vật chất mà lấy việc biểu cảm tâm hồn của con người để xây dựng hình tượng nghệ thuật theo tư duy thẩm mỹ. Từ đặc trưng này, âm nhạc và múa đã có sự đồng nhất trong phương pháp diễn tả, vừa mang tính đặc thù, vừa mang tính thống nhất trong xây dựng và sáng tạo các tác phẩm nghệ thuật.

Về phương pháp diễn tả cơ bản, nghệ thuật âm nhạc và nghệ thuật múa cũng có những cách thể hiện tương đối giống nhau. Các phương pháp diễn tả của âm nhạc như: tiết luật (sự tổ chức phách mạnh phách nhẹ), nhịp độ (sự nhanh chậm trong diễn tấu), cường độ (sự biểu thị to nhỏ của âm thanh) … đều tồn tại trong những nguyên tắc thể hiện của múa: độ mạnh, nhẹ; những biểu hiện nhanh, chậm; độ nhún, nhảy v.v… Âm nhạc và múa thu hút được khán thính giả là nhờ sự kết hợp cùng một lúc các phương pháp diễn tả đó và truyền tải tới người xem bằng cả hai yếu tố âm thanh và hình ảnh. 15 Trong âm nhạc, nếu giai điệu sử dụng những bước đi liền bậc, đi hình làn sóng, đi ngang, đi dích dắc hay nhảy quãng để tạo cao trào cho từng đoạn…, thì trong nghệ thuật múa, các động tác cũng được liên kết để hình thành các tổ hợp múa, tạo ra đội hình, tuyến múa, hàng ngang, hàng dọc, hàng chéo hay vòng tròn, qua đó cũng tạo cao trào từng đoạn để biểu hiện hình tượng và nội dung của tác phẩm múa… Quá trình biểu diễn một bản nhạc là quá trình các âm hình chủ đạo được phát triển, tái hiện, theo quy ước của nhịp điệu…, thì quá trình biểu diễn một điệu múa cũng là quá trình phát triển, tái hiện các môtíp động tác múa. Trong mối quan hệ giữa âm nhạc và múa, quan hệ về đặc điểm thời gian là cơ bản nhất.

Một tác phẩm âm nhạc khi diễn tấu tạo ra những âm thanh sinh động và phát triển không ngừng nghỉ, cho nên yếu tố thời gian biểu hiện trong tác phẩm âm nhạc là tính liên tục, tính tiếp nối, tính chu kỳ, tính trọn vẹn… của một hình tượng nghệ thuật. Còn múa là loại hình nghệ thuật mang yếu tố của nghệ thuật biểu diễn, nó tạo ra hình tượng múa qua yếu tố không gian và cả thời gian. Chỉ có yếu tố thời gian mới tạo ra sự hoàn chỉnh của các tư thế, động tác múa. Cũng giống như âm nhạc, yếu tố thời gian biểu hiện trong tác phẩm múa cũng là tính liên tục, tính tiếp nối, tính chu kỳ, tính trọn vẹn… Sự gắn bó về bản chất thời gian giữa hai loại hình nghệ thuật này đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn vì sao âm nhạc và múa lại có thể gắn bó chặt chẽ với nhau trong một điệu múa, một tác phẩm múa như một tổng thể nguyên hợp không thể tách rời.

Âm nhạc là linh hồn của múa Chưa có công trình nghiên cứu và bài viết nào đề cập đến vai trò của âm nhạc đối với múa một cách có hệ thống và toàn diện, nhưng hầu hết các công trình và bài viết đó đều khẳng định “Âm nhạc là linh hồn của múa”. Thật vậy, một tác phẩm múa sẽ không thể tồn tại nếu thiếu sự hiện diện và 16 đồng hành của âm nhạc cho dù hình thái đơn giản nhất chỉ là những tiếng gõ để giữ nhịp cho múa. Sở dĩ âm nhạc có được sức ảnh hưởng lớn như vậy, là vì: “Âm nhạc dùng âm thanh tác động nhận thức cảm xúc, cảm xúc sản sinh ra động tác. Mặt khác động tác kích thích phát triển cảm xúc.

Như vậy, ta có thể khẳng định rằng: Thế giới nội tâm của con người khi có sự kích thích của âm nhạc, đặc trưng của múa được bộc lộ bởi các cảm xúc âm nhạc sẽ tìm thấy sự thể hiện có giá trị đầy đủ nhất tâm hồn của con người” [26, tr. Đi sâu hơn vào nghệ thuật âm nhạc, ta thấy, một vài nhân tố khác cũng giữ vai trò đặc biệt đối với sự biểu hiện của múa. Có thể nói, nhân tố tiết tấu để tạo ra nhịp điệu cho từng điệu múa đã đóng vai trò quyết định cho sự xuất hiện tính cách múa của mỗi dân tộc. Ở dân tộc này, tiết tấu âm nhạc mạnh mẽ, dồn dập, sôi nổi thì tính cách múa cũng mạnh mẽ và sôi nổi.

Ở dân tộc khác tiết tấu chậm rãi, sâu lắng, khoan thai…thì tính chất múa cũng nhẹ nhàng, sâu lắng và khoan thai. Trong các nhân tố của âm nhạc, giai điệu giữ vai trò đặc biệt trong tác phẩm múa. Về điều này, NSND Đặng Hùng đánh giá như sau: “Số phận thành công hay thất bại của tác phẩm âm nhạc cho múa, điều đầu tiên là giai điệu (melodia). Giai điệu là nhân tố hết sức cơ bản ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và cấp độ tác phẩm múa.

Phải có giai điệu đẹp, nó là tiếng nói chính thống của tác phẩm. Giai điệu đẹp và đúng định vị của tác phẩm múa chừng nào thì giá trị tác phẩm có đẳng cấp cao chừng ấy” [26, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ