Dạy Học Một Số Yếu Tố Về Số Tự Nhiên Ở Tiểu Học Theo Hướng Tiếp Cận Toán Học Trong Ngữ Cảnh

Luận án về dạy học số tự nhiên ở tiểu học theo hướng tiếp cận toán học trong ngữ cảnh. Phương pháp giảng dạy hiệu quả, giúp học sinh hiểu sâu sắc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục

2022

287
11
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dạy Học Yếu Tố Số Tự Nhiên Hiệu Quả Ở Tiểu Học

Dạy học yếu tố số tự nhiên ở tiểu học đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng nền tảng toán học vững chắc cho học sinh. Đây là giai đoạn quan trọng để các em phát triển tư duy toán học, khả năng giải toán và ứng dụng kiến thức vào thực tế. Chương trình môn Toán tiểu học dành phần lớn thời lượng cho số tự nhiên và các phép tính, từ đơn giản đến khái quát trừu tượng. Việc tiếp cận toán học trong ngữ cảnh giúp học sinh hiểu rõ bản chất của các khái niệm, thay vì chỉ học thuộc lòng các quy tắc và công thức. Van de Heuvel-Panhuizen (2001) nhấn mạnh rằng, mục tiêu cần đạt được là sự thoải mái, linh hoạt khi sử dụng các phép toán, bao gồm tính nhẩm, ước lượng và vận dụng thuật toán. Cần phát triển cảm nhận số (number sense) và khả năng kết nối các yếu tố số với thực tế.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Yếu Tố Số Tự Nhiên Trong Toán Tiểu Học

Việc dạy và học yếu tố số tự nhiên không chỉ giới hạn ở việc thực hiện các phép tính. Nó còn bao gồm việc hiểu rõ ý nghĩa của số nguyên tố và hợp số, cách phân tích một số ra thừa số nguyên tố, và vận dụng các dấu hiệu chia hết. Thông qua đó, học sinh phát triển khả năng suy luận logic và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. Theo CT môn Toán 2018, cần chú trọng đến việc kết nối kiến thức với thực tế, giúp học sinh nhận thấy tính ứng dụng của toán học trong cuộc sống hàng ngày. Cần tạo cơ hội cho học sinh khám phá, trải nghiệm và tự xây dựng kiến thức, thay vì chỉ tiếp thu một cách thụ động.

1.2. Thực Trạng Dạy Và Học Yếu Tố Số Tự Nhiên Ở Tiểu Học Hiện Nay

Một số nghiên cứu cho thấy, học sinh có thể thực hiện thành công các quy trình toán học mà không thực sự hiểu rõ bản chất của vấn đề. Ví dụ, Armando (2002) chỉ ra rằng, học sinh có thể thực hiện phép nhân bằng thuật toán mà không giải thích được tại sao mình làm như vậy. Điều này cho thấy, việc dạy và học yếu tố số tự nhiên hiện nay vẫn còn nặng về hình thức, chưa chú trọng đến việc phát triển tư duy toán họccảm nhận số cho học sinh. Treffers (1991) cũng nhận thấy, nguyên nhân chủ yếu là do việc dạy các thuật toán được chú trọng hơn là các vấn đề gắn với toán học ngữ cảnh.

II. Thách Thức Dạy Yếu Tố Số Tự Nhiên Gắn Liền Toán Ngữ Cảnh

Một trong những thách thức lớn nhất trong dạy học yếu tố số tự nhiên ở tiểu học là làm thế nào để gắn liền kiến thức với toán học ngữ cảnh. Nhiều giáo viên vẫn còn lúng túng trong việc xây dựng các bài tập, tình huống thực tế để giúp học sinh hiểu rõ bản chất của các khái niệm. Bên cạnh đó, việc đánh giá tư duy toán học của học sinh cũng gặp nhiều khó khăn. Các bài kiểm tra thường tập trung vào khả năng tính toán, mà ít chú trọng đến khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế. Treffers (1991) nhấn mạnh cần thay đổi cách tiếp cận và đề xuất phương pháp tiếp cận realistic.

2.1. Thiếu Hụt Về Phương Pháp Dạy Toán Học Trong Ngữ Cảnh

Nhiều giáo viên chưa được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để dạy học yếu tố số tự nhiên theo hướng toán học ngữ cảnh. Các phương pháp dạy học truyền thống vẫn còn phổ biến, trong đó giáo viên đóng vai trò trung tâm, truyền đạt kiến thức một chiều. Học sinh ít có cơ hội được tham gia vào các hoạt động khám phá, trải nghiệm và tự xây dựng kiến thức. Do đó, cần tăng cường bồi dưỡng, tập huấn cho giáo viên về các phương pháp dạy học tích cực, đặc biệt là phương pháp toán học ngữ cảnh.

2.2. Khó Khăn Trong Xây Dựng Tình Huống Toán Học Thực Tế

Việc xây dựng các tình huống toán học thực tế phù hợp với trình độ và kinh nghiệm của học sinh tiểu học đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Giáo viên cần phải tìm tòi, sáng tạo để tạo ra những tình huống hấp dẫn, gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh. Các tình huống này không chỉ giúp học sinh hiểu rõ bản chất của các khái niệm, mà còn kích thích tư duy toán học, khả năng giải quyết vấn đề và vận dụng yếu tố số tự nhiên vào thực tế.

III. Phương Pháp Tiếp Cận Toán Học Trong Ngữ Cảnh Hiệu Quả Nhất

Để khắc phục những thách thức trên, cần áp dụng phương pháp tiếp cận toán học trong ngữ cảnh, hay còn gọi là Giáo dục Toán học Thực tế (RME). Theo RME, toán học phải gắn liền với thực tế và là hoạt động của con người. Điều này có nghĩa là, cần tạo ra những tình huống học tập gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh, giúp các em khám phá, trải nghiệm và tự xây dựng kiến thức. Toán học hóa là một quá trình quan trọng trong RME, trong đó học sinh thực hiện các hoạt động giải quyết vấn đề để khám phá các kiến thức toán học. GV đóng vai trò người hướng dẫn.

3.1. Xây Dựng Các Tình Huống Toán Học Gần Gũi Thực Tế

Các tình huống toán học nên xuất phát từ những vấn đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày của học sinh, chẳng hạn như mua bán, chia quà, đo đạc, hoặc các trò chơi. Các tình huống này cần phải đủ hấp dẫn để thu hút sự chú ý của học sinh, đồng thời phải phù hợp với trình độ và kinh nghiệm của các em. Quan trọng nhất, các tình huống này phải tạo cơ hội cho học sinh được vận dụng yếu tố số tự nhiên, ước và bội số tự nhiên để giải quyết vấn đề. Như vậy, học sinh không chỉ học được kiến thức, mà còn phát triển được khả năng tư duy và giải quyết vấn đề.

3.2. Khuyến Khích Học Sinh Tham Gia Hoạt Động Khám Phá Trải Nghiệm

Trong quá trình học tập, cần tạo điều kiện cho học sinh được tham gia vào các hoạt động khám phá, trải nghiệm và tự xây dựng kiến thức. Ví dụ, học sinh có thể tự mình tìm hiểu về dấu hiệu chia hết, số nguyên tố và hợp số thông qua các trò chơi, bài tập thực hành. Giáo viên đóng vai trò người hướng dẫn, gợi ý, khuyến khích học sinh tự tìm tòi, khám phá. Qua đó, học sinh sẽ hiểu rõ bản chất của các khái niệm và nhớ lâu hơn.

3.3. Sử Dụng Đồ Dùng Dạy Học Trực Quan Sinh Động

Việc sử dụng các đồ dùng dạy học trực quan, sinh động như hình ảnh, mô hình, vật thật, trò chơi sẽ giúp học sinh dễ dàng hình dung và hiểu rõ các khái niệm toán học. Ví dụ, để dạy về ước và bội, giáo viên có thể sử dụng các viên bi, que tính để minh họa. Để dạy về phân tích một số ra thừa số nguyên tố, giáo viên có thể sử dụng sơ đồ cây. Các đồ dùng dạy học trực quan sẽ giúp học sinh học tập một cách hứng thú và hiệu quả hơn.

IV. Ứng Dụng Dạy Phép Nhân Chia Số Tự Nhiên Trong Ngữ Cảnh

Việc dạy học yếu tố số tự nhiên bằng phương pháp tiếp cận toán học trong ngữ cảnh có thể được áp dụng hiệu quả trong việc dạy phép nhân và phép chia số tự nhiên. Thay vì chỉ dạy các quy tắc và thuật toán, giáo viên nên xây dựng các tình huống thực tế để học sinh hiểu rõ bản chất của phép nhân và phép chia. Ví dụ, giáo viên có thể cho học sinh chia kẹo cho các bạn, xếp hàng để tập thể dục, hoặc tính số tiền cần trả khi mua nhiều món hàng.

4.1. Thiết Kế Bài Học Phép Nhân Gắn Với Tình Huống Mua Bán

Giáo viên có thể thiết kế một bài học về phép nhân dựa trên tình huống mua bán hàng hóa. Ví dụ, giáo viên có thể cho học sinh đóng vai người bán hàng và người mua hàng. Người bán hàng sẽ đưa ra các món hàng với giá niêm yết, người mua hàng sẽ phải tính số tiền cần trả khi mua nhiều món hàng khác nhau. Bài học này không chỉ giúp học sinh hiểu rõ bản chất của phép nhân, mà còn giúp các em rèn luyện kỹ năng tính toán và ứng dụng kiến thức vào thực tế.

4.2. Xây Dựng Bài Học Phép Chia Liên Quan Đến Chia Đều Vật Phẩm

Tương tự, giáo viên có thể xây dựng một bài học về phép chia dựa trên tình huống chia đều vật phẩm. Ví dụ, giáo viên có thể cho học sinh chia kẹo cho các bạn trong lớp, chia bánh cho các thành viên trong gia đình, hoặc chia đồ chơi cho các bạn trong nhóm. Bài học này không chỉ giúp học sinh hiểu rõ bản chất của phép chia, mà còn giúp các em rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm và chia sẻ.

V. Kết Quả Phát Triển Tư Duy Toán Học Và Ứng Dụng Thực Tế

Việc áp dụng phương pháp tiếp cận toán học trong ngữ cảnh trong dạy học yếu tố số tự nhiên sẽ mang lại nhiều kết quả tích cực. Học sinh không chỉ nắm vững kiến thức, mà còn phát triển được tư duy toán học, khả năng giải quyết vấn đề và ứng dụng kiến thức vào thực tế. Các em sẽ tự tin hơn trong việc học toán và yêu thích môn học này hơn. Điều này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc học toán ở các cấp học cao hơn.

5.1. Học Sinh Hiểu Sâu Sắc Các Khái Niệm Toán Học

Thông qua các hoạt động khám phá, trải nghiệm và giải quyết vấn đề trong các tình huống thực tế, học sinh sẽ hiểu rõ bản chất của các khái niệm toán học. Các em không chỉ học thuộc lòng các quy tắc và công thức, mà còn hiểu được ý nghĩa và cách áp dụng chúng vào thực tế. Điều này giúp các em nhớ lâu hơn và có thể vận dụng kiến thức một cách linh hoạt.

5.2. Nâng Cao Khả Năng Giải Quyết Vấn Đề Và Tư Duy Logic

Phương pháp tiếp cận toán học trong ngữ cảnh khuyến khích học sinh vận dụng yếu tố số tự nhiên để giải quyết các vấn đề thực tế. Điều này giúp các em phát triển khả năng suy luận logic, phân tích vấn đề và tìm ra các giải pháp sáng tạo. Các em cũng học được cách làm việc nhóm, chia sẻ ý kiến và hợp tác để đạt được mục tiêu chung.

VI. Tương Lai Mở Rộng Toán Học Ngữ Cảnh Vào Tiểu Học Việt Nam

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển phương pháp tiếp cận toán học trong ngữ cảnh để áp dụng rộng rãi trong dạy học yếu tố số tự nhiên ở tiểu học Việt Nam. Cần tăng cường bồi dưỡng, tập huấn cho giáo viên về phương pháp này, đồng thời xây dựng các tài liệu, học liệu hỗ trợ để giáo viên có thể áp dụng một cách hiệu quả. Việc áp dụng phương pháp tiếp cận toán học trong ngữ cảnh sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toán học ở tiểu học, giúp học sinh phát triển toàn diện.

6.1. Xây Dựng Cộng Đồng Giáo Viên Chia Sẻ Kinh Nghiệm

Cần xây dựng một cộng đồng giáo viên chia sẻ kinh nghiệm về việc áp dụng phương pháp tiếp cận toán học trong ngữ cảnh. Các giáo viên có thể chia sẻ các bài học hay, các tình huống thực tế, các kinh nghiệm giảng dạy, và các khó khăn gặp phải. Cộng đồng này sẽ là một nguồn lực quý giá để các giáo viên học hỏi, trao đổi và nâng cao trình độ chuyên môn.

6.2. Phát Triển Các Ứng Dụng Phần Mềm Hỗ Trợ Dạy Học

Cần phát triển các ứng dụng, phần mềm hỗ trợ dạy học yếu tố số tự nhiên theo phương pháp tiếp cận toán học trong ngữ cảnh. Các ứng dụng, phần mềm này có thể cung cấp các tình huống thực tế, các bài tập tương tác, các trò chơi giáo dục, và các công cụ hỗ trợ tính toán. Điều này sẽ giúp giáo viên tiết kiệm thời gian và công sức trong việc chuẩn bị bài giảng, đồng thời giúp học sinh học tập một cách hứng thú và hiệu quả hơn.

23/04/2025
Dạy học một số yếu tố về số tự nhiên ở tiểu học theo hướng tiếp cận toán học trong ngữ cảnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. „45 Chương 2: NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG DẠY HOC) MOT SO YEU TO VE SO TY’ NHIEN G TIEU HQC DUGI GOC NHIN TOAN HQC TRONG NGỮ CẢNH. Nghiên cứu tìm hiểu thực trạng hiểu tri thức toán được dạy và vận dụng vào thực tiễn ở HS tiểu học. Nghiên cứu quan hệ thê chế dạy học toán tiêu học ở Việt Nam đối với phép nhân hai số tự nhiên — 50 2.

Nghiên cứu thực hành dạy học của GVTH đối với phép nhân hai số tự KIÊN nu nreiaieee "m5. Khao sat giáo viên tiểu học về dạy Toán theo hướng kết nối toán học với thực tiễn. Dự định của giáo viên tiểu học với dạy học phép nhân hai số tự nhiên. 67 Kết luận chương 2 .70 Chương3: THIET KE VA TO CHUC DAY HOC MOTI TRI THỨC TOÁN THEO HƯỚNG TIẾP CẬN TOÁN HỌC TRONG NGỮ CẢNH.

Các cơ sở đề thiết kế và quy trình thiết kế tình huống dạy học một tri thức toán theo hướng tiếp cận toán học trong ngữ cảnh.--:cc2srccccss- 72, SiTT:Cñcca rõ để diệt Đế i2 3. Quy trình thiết kế. Các nghiên cứu cơ sở trước khi thiết kế dạy học phép nhân và phép chia hai số tự nhiên cho HS lớp 2 ni ebestceoos du secession ce scat e ADO) 3. Quy trình tổ chức dạy học.

Quy trình day hoc mét tri thức toán theo hướng tiếp cận trong ngữ cảnh 98 Kết luận chương3 2 99 Chuong 4: THIET KE TINH HUONG DAY Học MỘT TRI THỨC TOÁN THEO HƯỚNG TIẾP CẬN TOÁN HỌC TRONG NGỮ CẢNH: TRUONG HOP PHÉP NHÂN VÀ PHÉP CHIA HAI SỐ TỰ NHIÊN 103 4. Thiết kế dạy học phép nhân hai số tự nhiên theo hướng tiếp cận toán hoc trong ngữ cảnh. Thiết kế các vấn đề gắn với ngữ cảnh. Phân tích tiên nghiệm.

Thiết kế dạy học phép chia hai số tự nhiên theo. hướng tiếp cận toán học trong ngữ cảnh. Thi - 118 (42:2: Phãii HÈN tiên 1ghiệtl ss«e«izsezeicsairaarasanagaaaaarasaaaoo 125 Kết luận chương 4. Ale Chương 5: THỰC NGHIỆM SƯ PHAM - TO CHỨC DẠY HỌC PHÉP.

NHÂN VÀ CHIA HAI SÓ TỰ NHIÊN THEO HUONG TIẾP CẬN TOÁN HỌC h. Mục tiêu của thực nghiệm. Hình thức thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm.

Thực nghiệm 1: Tổ chức dạy học phép nhân hai số tự nhiênở tiểu học theo hướng tiếp cận toán học trong ngữ cảnh. Thực nghiệm 2: Tổ chức dạy học phép chia hai số tự nhiênở tiểu học theo hướng tiếp cận toán học trong ngữ cảnh. Kết quả thực nghiệm. Kết quả triển khai các Hoạt động và kết quả học tập của HS 138 5.

Về tổ chức dạy học 157 5. Tác động của tiến trình lên sự hiều biết toán và thái độ học tập đối với môn Toán ở HS tiêu học tham gia thực nghiệm. ssctenenentetnienteseee 167 Kết luận chương 5. t2 g8 = toca cen con sta ND, KET LUAN VA KHUYEN NGHI 0.00 cscccccesccceceseeeeesteeeeeetteeeeen TI DANH MUC CAC CONG TRINH DA CONG BO.

173 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Khảo sát mức độ hiểu và vận dụng trí thức được dạy vào thực tiễn của HS hoàn thành chương trình Toán lớp 2. Khảo sát tìm hiểu mối quan hệ cá nhân HS tiểu học với đối tượng tri thức “phép nhân hai số tự nhiên”.-22z22222trccecrree Phụ lục 3. Nghiên cứu thực hành dạy học của GVTH về phép nhân hai số tự nhiên -l§ Phụ lục 4.

Phiếu khảo sát ý kiến GVTH về dạy Toán theo hướng kết nối Toán học với thực tiễn và các bảng kết quả xử lý dữ liệu có liên quan. Kế hoạch bài day 6 tiết Phép nhân cho HS lớp 2. Kế hoạch bài dạy các tiết Phép chia cho HS chuẩn bị vào p2 2. Các biên bản quan sát tiết dạy trong Thực nghiệm 1.

Các biên bản quan sát tiết dạy trong Thực nghiệm 2.81 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TÁT Viết tắt Viết đầy đủ Từ trang Chương trình môn _ Chương trình giáo dục phổ thông môn Toán 1 Toan 2018 (được ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26/12/2018) DH Dạy học 1 Gv Giáo viên 3 GVTH Giáo viên tiểu học 19 HS Học sinh 1 KHBD Ké hoach bai day 21 KNV Kiểu nhiệm vụ 38 MiC Toán học trong ngữ cảnh ul om Tổ chức toán học 38 PHT Phiếu học tập 107 PISA Chương trình đánh giá HS quốc tế "1 PPDH Phương pháp dạy học 23 RME Giáo dục Toán thực 3 SGK Sách giáo khoa 2I THTT “Tình huống thực tiễn 9 THPT Trung học phổ thông. 15 TIMSS Xu hướng nghiên cứu khoa học và toán học i quốc tế vi DANH MUC CAC BANG Bang 2.1: Số lượng bài tập theo loại nhiệm vu va hinh thite yéu cau. Các OM/ tham chiếu về phép nhân hai số tự nhiên ở tiểu học. Những ØA/ quan sát được so với lưới OM tham chiếu.

Độ tin cậy của bảng hỏi. Sự cần thiết phải kết nối toán với thực tiễn trong DH Toán ở tiểu học. Mức độ thực hiện kết nói với thực tiễn trong dạy Toán của GVTH. Các nguyên nhân cản trở GVTH tổ chức cho HS khám phá lại tri thức toán cần đạy.

Các KNV về phép nhân ở lớp 2 trong các sách Toán 2. Các kĩ thuật giải quyết kiểu nhiệm vụ Tn;a„: nhân hai số tự nhiên. Các kĩ thuật giải quyết kiểu nhiệm vụ T„¡„: chia hai số tự nhiên. Các tổ chức toán học địa phương về phép nhân và chia trong VN va S 105 Bảng 4.

phép nhân hai số tự nhiên. Minh họa các quá trình THH có thể xảy ra khi HS giải quyết nhiệm vụ l NĂ suxteisguistaiotreogaigirodiiroddiiiS-Qiidi2i3-0igigausicatsisgecesstcassasstcao,lTÖ Bảng 4. Rubric đánh giá câu trả lời của HS trên PHT7. Lộ trình học tập dự kiến phép chia hai số tự nhiên cho HS lớp 2.

Đánh giá thường xuyên trong lộ trình học tập dự kiến phép chia hai số tự HHÌÊHÍ:z»c»:szzb.G08810 030/10 13000800a1380qxãgdgpgigceroagegcoa/Ï25) Bảng 4. Các cách chia có thé quan sát được khi HS chia đều 12 cái bánh vào 3 dia _—. Các cách chia có thể quan sát được khi chia đều 12 khối vuông thành 2 phẪH ‹⁄--::⁄::<:22222s;. ốc 22t asassesse EAT vii Bang 4.

Toan hoc héa & hoat dong “tach duge may $6 n?". Tiến trình thực nghiệm phép nhân hai số tự nhiên. Tiến trình thực nghiệm phép chia hai số tự nhiên. Kết quả thực hiện nhiệm vụ 1 và 2 ở Hoạt động 1.

Toán học hóa xảy ra ở 2 HS khi thực hiện nhiệm vụ L. Vai trò của GV khi HS thực hiện các nhiệm vụ của Hoạt động L. Kết quả thực hiện nhiệm vụ 3. Vai trò của GV trong khi HS thực hiện PHT3, PHT4.

Kết quả triển khai Hoạt động 4 và kết quả học tập của HS. Toán học hóa diễn ra ở KNV 4a. Toán học hóa diễn ra ở KNV 4d, 4e, 4f và 4g. Toán học hóa diễn ra ở KNV 4b.

Kết quả triển khai Hoạt động 5 và kết quả học tập của HS =. Kết quả thực hiện Hoạt động 6 trên các PHT. Kết quả thực hiện Hoạt động 7 trên các PHT. Các cách chia đều quan sát được & HD chia déu a cai banh vao b dial 52 Bang 5.

Các cách chia quan sát được ở lượt chia đều 12 khói vuông thành 3 phần —- G8gLãigö3. Kết quả thực hiện PHTI (Phép chia). Kết quả thực hiện PHT2 (Phép chia). Kết quả thực hiện PHT3 (Phép chia).

Thống kê mô tả. Kiểm định dấu-hạng Wilcoxon. 166 viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 0. Mô hình các khối vuông đơn vị đề toán học hóa phép nhân hai số tự nhiên ioe: Hình 0.

Sử dụng mô hình diện tích của phép nhân hai số tự nhiên đề giải thích kĩ thuật nhân hai phân số. Nhiệm vụ nghiên cứu của l. Phương pháp hợp thức hóa nội tại của Didactie Toán. Nguyên lý các mô hình tự phát triển.

Hoạt động chuyển hóa sư phạm nội tại. Các vật liệu được sử dụng để biểu diễn 7 nhóm 2. Quy trình khảo sát. Sự lựa chọn của GVTH về các nguyên nhân gây khó khăn, cản trở việc tổ.

chức cho HS khám phá tri thức toán cần dạy. Sự lựa chọn của GVTH về phương án đề kết nối toán học với thực tiễn. ect ecen scene CE ee) Hinh 2. Sự lựa chọn của GVTH về thời điểm kết nối toan véi thu tién 64 Hình 2.

Sự lựa chọn của GVTH về khâu khó khăn nhất trong tổ chức cho HS tiểu học khám phá tri thức cần dạy thông qua giải quyết các THTT. Quy trình thiết kế tình huống dạy học tri thức toán theo hướng tiếp cận toán học trong ngữ cảnh (3 giai đoạn). Quy trình thiết kế tình huống dạy học tri thức toán theo hướng tiếp cận toán học trong ngữ cảnh (7 bước). Quy trình thiết kế tình huống dạy học tri thức toán theo hướng tiếp cận toán học trong ngữ cảnh (dùng cho đối tượng không phải là nhà nghiên cứn).

Các dạng mẫu của số 2. Một dạng mẫu của số 10. Một dạng mẫu của số 9. Một dạng mẫu của số 8.

Các số từ 1 đến 10. Mô hình thể hiện mối liên kết giữa phép cộng liên tiếp 10 số tự nhiên đầu tiên với phép nhân 5 x 11. Mô hình thê hiện mối liên kết giữa cộng 6 số tự nhiên lẻ đầu tiên với phép. ere cne sre cn sence sence —=.

Quy trình tổ chức dạy học một trí thức toán theo hướng tiếp cận toán học. trong ngữ cảnh. Quy trình dạy học một trí thức toán theo hướng tiếp cận toán học trong. Nguyên lý các mô hình tự phát triển trong DH khái niệm phép nhân.

Phiếu học tập 1 và 2 trong Hoạt động 1 (phép nhân). Ráp một chiếc xe theo mẫu. Phiếu học tập 3 (Phép nhân). 107 Trinh 4:5) Phiểt học lận 4x ceo eee ners eneners s22 ssssesse TU Hình 4.

Một phần của PHT 6. Đếm thêm 4 rồi viết số thích hợp vào ô trống. Hai chiến lược có thể được các nhóm sử dụng đề chiến thắng. Các hình ảnh minh họa cho Hoạt động 3 (phép nhân).

Các sản phẩm có thể ở Hoạt động 4 (phép nhân). Một phần của Phiếu học tập 5. Sản phẩm có thể của HS khi sử dụng giấy kẻ ô vuông đơn vị và bút màu. trong thực hiện nhiệm vụ Lập bảng nhân 2.

Sản phẩm minh họa ở Hoạt AIS Hình 4. Chia đều 12 cái bánh vào 3 dĩa. Cắm đều 10 bông hoa vào 2 lọ. Chia đều 8 chấm tròn thành hai phần.

Chia đều 12 khối vuông thành các phần bằng nhau. toes IBD Hình 4. Ráp được 4 khối 3 từ 12 khối vuông. Ráp được 3 khối 4 từ 12 khối vuông.

Một phần PHT2 (Phép chia). Một phần PHT3 (Phép chia). Bài lâm của HS trên PHTI (phép nhân). Bai làm của HS A18 và A26 trên PHT8.

Bài làm của HS A26 trên PHT9.zt zessss [4Ð Hình 5. Bài lâm của HS A2I trên PHTR. Một phần PHTI (Phép chia). Một phần PHT2 (Phép chia) của HS BI.

Kết quả của các nhóm ở hoạt động chia đều 16 khối vuông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Dạy Học Yếu Tố Số Tự Nhiên ở Tiểu Học: Tiếp Cận Toán Học Trong Ngữ Cảnh cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách tiếp cận giảng dạy toán học cho học sinh tiểu học thông qua yếu tố số tự nhiên. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp lý thuyết toán học với thực tiễn, giúp học sinh không chỉ hiểu mà còn áp dụng kiến thức vào cuộc sống hàng ngày. Bằng cách này, giáo viên có thể tạo ra một môi trường học tập thú vị và hiệu quả hơn, khuyến khích sự sáng tạo và tư duy phản biện ở học sinh.

Để mở rộng thêm kiến thức về ứng dụng của toán học trong giảng dạy, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp giáo dục tiểu học ứng dụng số học vào việc dạy toán ở tiểu học. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những phương pháp và chiến lược cụ thể để áp dụng số học trong giảng dạy toán, từ đó nâng cao hiệu quả học tập cho học sinh. Hãy khám phá để làm phong phú thêm kiến thức và kỹ năng giảng dạy của bạn!