Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế Chính trị (mã số 9310102.01) của tác giả Trần Nam Trung với đề tài "Đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam vào Campuchia", được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Đức Hiệp tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2022).
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng sau hơn 35 năm đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OFDI) của các doanh nghiệp Việt Nam (DNVN) phát triển mạnh mẽ. Trong đó, Campuchia là quốc gia láng giềng có chung đường biên giới dài, đứng thứ 2 trong 79 quốc gia và vùng lãnh thổ tiếp nhận vốn đầu tư trực tiếp từ Việt Nam. Hoạt động OFDI sang Campuchia mang ý nghĩa chiến lược đối với việc kết hợp phát triển kinh tế với củng cố an ninh, quốc phòng và duy trì ổn định chính trị tại khu vực biên giới. Tuy nhiên, sau hơn 20 năm hiện diện (1999–2021), hoạt động đầu tư của DNVN sang Campuchia bộc lộ nhiều hạn chế: xu hướng dòng vốn có chiều hướng giảm dần, quy mô dự án phần lớn nhỏ lẻ, hiệu quả kinh tế chưa cao và chưa tương xứng với tiềm năng hợp tác giữa hai quốc gia. Cùng lúc đó, sự gia tăng cạnh tranh chiến lược và hiện diện kinh tế của Trung Quốc thông qua sáng kiến "Vành đai, con đường" tại Campuchia (điển hình tại các khu vực ven biển như Koh Kong, Sihanoukville) đã tạo ra những tác động trực tiếp đến môi trường đầu tư của DNVN. Luận án xác định khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết là sự thiếu vắng các công trình tiếp cận dưới góc độ kinh tế chính trị nhằm đánh giá đồng thời các tác động từ thể chế nước sở tại, bối cảnh nước đi đầu tư và sự ảnh hưởng từ bên thứ ba (Trung Quốc) đối với dòng vốn OFDI của DNVN vào Campuchia.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là phân tích, đánh giá thực trạng đầu tư của DNVN vào Campuchia, xác định quan hệ lợi ích giữa doanh nghiệp và quốc gia, luận giải các nguyên nhân hạn chế và đề xuất các khuyến nghị chính sách cho Chính phủ cùng các doanh nghiệp Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể qua bốn nội dung:
- Hệ thống hóa và làm rõ một số vấn đề lý luận về đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp sang quốc gia láng giềng.
- Xác định các nhân tố tác động đến OFDI sang nước láng giềng và phân tích kinh nghiệm đầu tư của các quốc gia nước ngoài vào Campuchia.
- Phân tích thực trạng OFDI của DNVN vào Campuchia giai đoạn 1999–2021; đánh giá các yếu tố tác động từ phía Việt Nam, chất lượng thể chế Campuchia và sự cạnh tranh từ Trung Quốc, chỉ rõ kết quả, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất các quan điểm, phương hướng và giải pháp thúc đẩy OFDI của DNVN vào Campuchia đến năm 2030.
Câu hỏi nghiên cứu của đề tài gồm ba nội dung:
- Những yếu tố quyết định đến OFDI của DNVN sang Campuchia là gì? Có sự khác biệt với các lý thuyết hiện hữu không?
- Những đóng góp về mặt lợi ích và những vấn đề phát triển đặt ra đối với DNVN khi đầu tư sang Campuchia là gì?
- Đứng trên quan điểm lợi ích quốc gia, Nhà nước Việt Nam có vai trò chính sách gì trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kinh doanh ở quốc gia láng giềng? (Luận án giả định các doanh nghiệp tiến hành OFDI vì mục tiêu lợi nhuận, không phân tích các trường hợp đầu tư thuần túy vì mục đích an ninh, chính trị mật).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về OFDI của DNVN vào Campuchia, xem xét quan hệ lợi ích kinh tế – chính trị trong bối cảnh ảnh hưởng kinh tế của Trung Quốc gia tăng.
- Phạm vi không gian: Hoạt động đầu tư của các DNVN trên lãnh thổ Campuchia.
- Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng từ năm 1999 đến năm 2021 (năm 1999 là mốc bắt đầu có hoạt động OFDI chính thức của DNVN sang Campuchia); các giải pháp và khuyến nghị định hướng đến năm 2030.
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu dòng vốn OFDI dưới giác độ quản lý kinh tế vĩ mô, tập trung vào yếu tố chất lượng thể chế tại Campuchia và cạnh tranh nước lớn tác động đến hiệu quả dòng vốn; tổng đầu tư của DNVN được xem xét tương đương tổng đầu tư trực tiếp của Việt Nam vào Campuchia.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả luận án phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm chủ đề chính:
| Nhóm hướng nghiên cứu |
Tác giả, công trình và năm công bố |
Nội dung trọng tâm đã công bố |
| Nghiên cứu về OFDI sang nước láng giềng |
- Aykut và cs (2004) - Jordaan (2005) - Vadlamannati (2009) - Blanco (2012) - Alfredo Jiménez (2014) - Ascani và cs (2016) - Schäffler (2017) - Wattanakul & Watchalaanun (2017) - Churen Sun (2019) - Pinar & Stengos (2020) |
Phân tích nhóm yếu tố lực đẩy (thừa vốn, chi phí lao động trong nước tăng) và lực hút (thị trường, tài nguyên, địa lý láng giềng). Đánh giá tác động của cải cách kinh tế, rủi ro chính trị, chất lượng thể chế và chiến lược ngoại giao đối tác đối với dòng vốn FDI xuyên biên giới. |
| Nghiên cứu về OFDI của các nước vào Campuchia |
- Uellenberg (2009) - Cuyvers, Plasmans & Van Den Buckle (2011) - Hội đồng Phát triển Campuchia - CDC (2012) - Hang và cs (2012) - Trịnh Quốc Phú (2014) - D. O'Neill (2014) - Bộ Thương mại Hoa Kỳ (2015) - Bộ Thương mại Trung Quốc (2015) - Pan Ping (2016) - Eurocham (2016) - Fundhive Academy (2016) - Tanaka (2017) - Chheang (2017); Pheakdey (2012) - Sophanara Huon (2019) - Nguyễn Ngọc Hà & Trần Nam Trung (2019) |
Đánh giá tiềm năng đất đai nông nghiệp, chính sách thu hút FDI theo Luật Đầu tư Campuchia; chứng minh GDP nước đầu tư, thương mại song phương, tỷ giá hối đoái có tác động dương trong khi khoảng cách địa lý có tác động âm đến FDI. Nhận định đặc thù dòng vốn Trung Quốc vào hạ tầng, năng lượng ít bị chi phối bởi chất lượng thể chế sở tại. |
| Nghiên cứu về OFDI của Việt Nam vào Campuchia |
- Nguyễn Đình Hiền (2013) - Nguyễn Huy Hoàng (2014, 2017) - Nguyễn Thành Văn (2015) - Oxfam Việt Nam (2016) |
Đánh giá hoạt động hợp tác tại Tam giác phát triển CLV (Campuchia - Lào - Việt Nam); thống kê dự án và vốn đăng ký (đến 2016 đạt 183 dự án, 2,86 tỷ USD vốn đăng ký); phân tích khó khăn về pháp lý, đất đai trong nông nghiệp và sự cạnh tranh từ các tập đoàn nước ngoài. |
Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết:
Các công trình trước đây phần lớn tiếp cận hoạt động OFDI dưới góc độ kinh tế thuần túy hoặc nghiên cứu đơn lẻ về chính sách thương mại. Rất ít công trình tiếp cận từ quan điểm kinh tế chính trị để đánh giá đồng bộ mối liên hệ giữa lợi ích kinh tế của doanh nghiệp với lợi ích an ninh, chính trị của quốc gia trong trường hợp hai nước láng giềng. Luận án lấp đầy khoảng trống này bằng cách kết hợp khung phân tích định tính và mô hình kinh tế lượng nhằm lượng hóa tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô từ Việt Nam, biến số chất lượng thể chế tại Campuchia và biến số phản ánh sự gia tăng dòng vốn từ Trung Quốc đối với OFDI của Việt Nam sang Campuchia.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án kế thừa các lý luận nền tảng về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (theo định nghĩa của WTO năm 1996, WB, và Nghị định số 83/2015/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam), đồng thời xây dựng khái niệm: Đầu tư trực tiếp sang nước láng giềng là hoạt động nhà đầu tư chuyển vốn, tài sản hoặc mua lại cơ sở kinh doanh sang quốc gia có chung đường biên giới, trực tiếp tham gia quản lý nhằm tìm kiếm lợi nhuận và phục vụ các mục tiêu chiến lược dài hạn.
Khung phân tích của luận án kết hợp các mô hình:
- Mô hình Con đường phát triển của đầu tư (Investment Development Path - IDP) của Dunning: Phân tích vị thế dòng vốn ròng OFDI và IFDI tương ứng với trình độ phát triển kinh tế vĩ mô của quốc gia.
- Mô hình PEST (Political, Economic, Social, Technological): Đánh giá bốn nhóm yếu tố môi trường vĩ mô tại nước tiếp nhận đầu tư Campuchia gồm Chính trị - Thể chế, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội và Công nghệ.
- Lý thuyết phân loại hình thức OFDI: Theo cách thức xâm nhập (đầu tư mới, mua lại, sáp nhập); theo liên kết ngành (chiều dọc, chiều ngang); theo định hướng (thay thế nhập khẩu, tăng cường xuất khẩu); và theo hình thức pháp lý (Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh - BCC, Doanh nghiệp Liên doanh, Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, Hợp đồng BOT, BTO, BT).
- Tiêu chí đánh giá vai trò quản lý Nhà nước: Được xây dựng trên hai nhóm tiêu chí kinh tế (mức độ gia tăng vốn đầu tư, hiệu quả chuyển lợi nhuận, kim ngạch thương mại kéo theo) và tiêu chí chính trị (bảo đảm an ninh biên giới, củng cố quan hệ ngoại giao hữu nghị, giảm thiểu rủi ro xung đột).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng mác-xít với hai nguyên lý nền tảng: quan điểm toàn diện (xem xét đa chiều mối quan hệ giữa nhà nước - doanh nghiệp, kinh tế - chính trị, quan hệ song phương và tác động của nước lớn) và quan điểm phát triển (dự báo xu hướng vận động của dòng vốn đến năm 2030).
Các phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu cụ thể:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp các chuyên gia nghiên cứu kinh tế, cán bộ quản lý tại các cơ quan nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước) và đại diện các DNVN đang triển khai dự án tại Campuchia.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu chuỗi thời gian giai đoạn 1999–2021 được thu thập từ Cục Đầu tư nước ngoài, Vụ Kinh tế đối ngoại, Tổng cục Thống kê (Bộ Kế hoạch và Đầu tư); Vụ Hợp tác Quốc tế (Bộ Công Thương); Cục Tài chính Doanh nghiệp (Bộ Tài chính); Vụ Quản lý ngoại hối (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam); Ngân hàng Quốc gia Campuchia (NBC); Hội đồng Phát triển Campuchia (CDC); WB và IMF.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (case study): Khảo cứu kinh nghiệm quản lý, xúc tiến và bảo hộ OFDI của Trung Quốc và Thái Lan khi đầu tư vào thị trường Campuchia để rút ra các bài học đối sánh cho Việt Nam.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng: Sử dụng mô hình Véc-tơ tự hồi quy (VAR) và phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS). Các biến số được kiểm định tính dừng, lựa chọn độ trễ tối ưu thông qua Tiêu chí Thông tin Akaike (AIC) và Tiêu chí Hannan - Quinn (HQ), thực hiện xử lý trên các phần mềm kinh tế lượng Stata và EViews.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học liên quan đến OFDI sang nước láng giềng, các dòng vốn FDI vào Campuchia và thực trạng đầu tư của Việt Nam sang Campuchia. Tác giả tổng hợp ba bảng danh mục nghiên cứu (Bảng 1.1, Bảng 1.2, Bảng 1.3), từ đó xác định khoảng trống về mặt lý luận kinh tế chính trị và phương pháp đánh giá định lượng tác động của chất lượng thể chế cùng cạnh tranh nước lớn.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp ra nước ngoài
Chương 2 làm rõ nội hàm lý luận về OFDI sang quốc gia láng giềng. Luận án phân tích các đặc điểm chung của OFDI và hai đặc điểm riêng biệt khi đầu tư sang nước láng giềng: (i) khả năng tận dụng mối quan hệ láng giềng truyền thống trong ký kết hiệp định song phương, tháo gỡ rào cản pháp lý; (ii) lợi thế giảm thiểu chi phí vận tải và rủi ro chuỗi cung ứng nhờ sự gần gũi về địa lý.
Chương này phân tích các hình thức đầu tư pháp lý (BCC, Liên doanh, 100% vốn nước ngoài, BOT, BTO, BT) và xác định khung các nhân tố PEST chi phối dòng vốn. Đồng thời, tác giả khảo cứu kinh nghiệm đầu tư của Trung Quốc (tận dụng vốn nhà nước, gắn kết viện trợ hạ tầng và thành lập các khu kinh tế đặc biệt - SEZ) và Thái Lan (tập trung bán lẻ, nông nghiệp chế biến và liên kết chuỗi cung ứng biên giới), qua đó rút ra bài học cho cơ quan quản lý Việt Nam về hoàn thiện thể chế hỗ trợ tài chính, xúc tiến đầu tư và phòng ngừa rủi ro chính trị.
Chương 3: Thực trạng đầu tư trực tiếp của các doanh nghiệp Việt Nam vào Campuchia
Chương 3 là chương thực chứng trọng tâm, cung cấp dữ liệu chi tiết về môi trường đầu tư Campuchia, khung pháp lý quản lý OFDI của Việt Nam và diễn biến dòng vốn đầu tư giai đoạn 1999–2021.
Cấu trúc các bảng biểu và hình vẽ then chốt trong chương gồm:
- Bảng 3.1: Một số chỉ tiêu kinh tế của Campuchia năm 2017 - 2020.
- Bảng 3.2: Hệ thống văn bản pháp lý liên quan đến quản lý và điều hành hoạt động OFDI của Việt Nam.
- Bảng 3.3 & Hình 3.4: Diễn biến quy mô số lượng dự án và vốn OFDI của Việt Nam vào Campuchia theo từng năm (1999–2021).
- Bảng 3.4 & Hình 3.5: Cơ cấu vốn OFDI của Việt Nam sang Campuchia phân chia theo ngành, lĩnh vực (nông lâm nghiệp, viễn thông, tài chính - ngân hàng, chế biến chế tạo).
- Bảng 3.5: Cơ cấu OFDI của DNVN vào Campuchia phân theo hình thức pháp lý đầu tư.
- Hình 3.6: Sơ đồ tổng hợp các nhân tố tác động từ phía Việt Nam, Campuchia và Trung Quốc đến dòng vốn OFDI của DNVN.
Phân tích định lượng trong Chương 3 ứng dụng mô hình VAR và OLS để ước lượng các quan hệ tương quan:
- Nhân tố từ Việt Nam: Tăng trưởng kinh tế trong nước và năng lực tài chính doanh nghiệp có tác động thúc đẩy dòng vốn OFDI.
- Nhân tố từ Campuchia: Mức độ ổn định kinh tế vĩ mo có tác động tích cực, tuy nhiên rủi ro về chất lượng thể chế (thủ tục hành chính phức tạp, chi phí không chính thức, cơ chế đất đai thiếu đồng bộ) tạo lực cản lớn đối với các dự án dài hạn của DNVN.
- Nhân tố từ Trung Quốc: Sự gia tăng nhanh chóng của dòng vốn FDI và các doanh nghiệp Trung Quốc tại Campuchia tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt về quỹ đất, chi phí lao động và thị phần trong nhiều lĩnh vực then chốt.
Chương 4: Một số khuyến nghị thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam đầu tư vào Campuchia
Chương 4 phân tích bối cảnh quốc tế và khu vực tác động đến quan hệ kinh tế Việt Nam - Campuchia đến năm 2030, bao gồm cạnh tranh địa chính trị tại tiểu vùng sông Mê Kông và quá trình phục hồi kinh tế hậu khủng hoảng. Tác giả đề xuất phương hướng phát triển đầu tư theo chiều sâu, ưu tiên các ngành nông nghiệp công nghệ cao, chế biến nông sản, viễn thông, logistics biên giới và năng lượng sạch. Chương này đề xuất hai hệ thống giải pháp đồng bộ: nhóm giải pháp quản lý vĩ mô từ phía Chính phủ Việt Nam và nhóm giải pháp nâng cao năng lực thực thi từ phía các doanh nghiệp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý luận kinh tế chính trị về hoạt động đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp sang quốc gia láng giềng, đặt trong mối tương quan đặc thù về lịch sử, địa lý, văn hóa và an ninh khu vực.
- Xây dựng và luận giải hệ thống tiêu chí kép (kinh tế và chính trị) để đánh giá vai trò quản lý của Nhà nước đối với hoạt động OFDI, chỉ ra cơ chế hài hòa giữa việc tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp với việc bảo đảm lợi ích an ninh, trật tự khu vực biên giới và củng cố vị thế ngoại giao của quốc gia đi đầu tư.
- Làm rõ các nhân tố PEST đặc thù và các cơ chế tương tác đa phương khi xuất hiện sự cạnh tranh của nước lớn thứ ba tại địa bàn nước láng giềng tiếp nhận đầu tư.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn diện và dữ liệu thực chứng về dòng vốn OFDI của DNVN sang Campuchia trong hơn hai thập kỷ (1999–2021), làm rõ thành tựu, các điểm nghẽn về cơ cấu ngành, hình thức pháp lý và hiệu quả sinh lời.
- Là công trình ứng dụng mô hình kinh tế lượng để kiểm định và lượng hóa đồng thời tác động của ba nhóm nhân tố: năng lực nội tại của Việt Nam, chất lượng thể chế của Campuchia và sức ép cạnh tranh từ dòng vốn FDI của Trung Quốc.
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách cụ thể có tính khả thi đối với hai nhóm chủ thể:
- Đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý Việt Nam: Rà soát, đơn giản hóa thủ tục cấp phép đầu tư ra nước ngoài; hoàn thiện cơ chế tài chính, tín dụng hỗ trợ thông qua Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB); ký kết và nâng cấp các hiệp định song phương về bảo hộ đầu tư, tránh đánh thuế hai lần; thành lập cơ chế giám sát và cảnh báo sớm rủi ro thể chế, chính trị cho doanh nghiệp; tăng cường phối hợp quy hoạch kinh tế vùng biên giới gắn với quốc phòng - an ninh.
- Đối với các doanh nghiệp Việt Nam: Đổi mới chiến lược đầu tư theo hướng trung và dài hạn; nâng cao năng lực quản trị, tài chính và chuyển đổi số; tăng cường liên kết chuỗi giữa các doanh nghiệp Việt Nam tại địa bàn sở tại; nghiên cứu sâu hệ thống pháp luật Campuchia; thực hiện nghiêm túc trách nhiệm xã hội, tạo việc làm và phúc lợi cho cộng đồng bản địa nhằm xây dựng uy tín bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, luận án tập trung khảo sát phạm vi không gian trên lãnh thổ Campuchia với chuỗi dữ liệu kết thúc ở năm 2021. Mô hình định lượng chịu giới hạn nhất định bởi tính sẵn có của một số chỉ tiêu thống kê thể chế liên tục từ phía các cơ quan Campuchia qua các thời kỳ. Mặt khác, luận án giả định nghiên cứu các dòng vốn đầu tư thuần túy vì mục tiêu lợi nhuận của doanh nghiệp gắn với điều tiết vĩ mô của Nhà nước, chưa phân tích các dự án đầu tư đặc biệt có tính chất cơ mật về an ninh quốc phòng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở là mở rộng mô hình phân tích so sánh đối sánh dòng vốn OFDI của Việt Nam sang các nước láng giềng khác trong khu vực CLMV (như Lào, Myanmar); đồng thời cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2021 để đánh giá biến động của dòng vốn trong giai đoạn phục hồi kinh tế và các điều chỉnh mới trong Luật Đầu tư sửa đổi của Campuchia.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, Bộ Ngoại giao, Ngân hàng Nhà nước): Tham khảo luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế quản lý, xúc tiến và bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư ra nước ngoài, đặc biệt tại thị trường các nước láng giềng.
- Các doanh nghiệp Việt Nam: Tham khảo các phân tích thực trạng, bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc, Thái Lan và nhận diện rủi ro thể chế tại Campuchia để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Kinh tế Chính trị, Kinh tế Quốc tế và Quan hệ Quốc tế: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu về lý luận OFDI sang nước láng giềng và ứng dụng mô hình VAR, IDP trong phân tích kinh tế vĩ mô.
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm đầu tư trực tiếp sang nước láng giềng được luận án định nghĩa như thế nào?
Luận án xác định đây là hoạt động nhà đầu tư chuyển vốn, thanh toán mua lại một phần hoặc toàn bộ cơ sở kinh doanh, hoặc xác lập quyền sở hữu để thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh sang quốc gia có chung đường biên giới, đồng thời trực tiếp tham gia quản lý điều hành hoạt động đầu tư đó.
2. Giai đoạn nghiên cứu thực tiễn của luận án kéo dài trong khoảng thời gian nào và tại sao lại chọn mốc đó?
Phạm vi thời gian nghiên cứu thực trạng là từ năm 1999 đến năm 2021. Mốc năm 1999 được lựa chọn vì đây là thời điểm ghi nhận hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài chính thức đầu tiên của doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường Campuchia.
3. Luận án sử dụng những mô hình lý thuyết và công cụ định lượng nào để phân tích dữ liệu?
Luận án sử dụng Mô hình Con đường phát triển của đầu tư (IDP), Mô hình PEST phân tích môi trường thể chế, Mô hình Véc-tơ tự hồi quy (VAR) và phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS) dựa trên các tiêu chí AIC và HQ, được xử lý trên phần mềm Stata và EViews.
4. Yếu tố bên thứ ba nào được luận án nhấn mạnh khi phân tích môi trường đầu tư tại Campuchia?
Luận án phân tích sâu yếu tố gia tăng ảnh hưởng kinh tế và dòng vốn FDI từ Trung Quốc thông qua sáng kiến "Vành đai, con đường", chỉ ra sự cạnh tranh gay gắt của các doanh nghiệp Trung Quốc đối với quỹ đất, tài nguyên, lao động và tác động của nó tới hoạt động của DNVN.
5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp chính nào?
Tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp đồng bộ: (i) Nhóm giải pháp vĩ mô từ phía Chính phủ Việt Nam về hoàn thiện luật pháp, hỗ trợ vốn tín dụng qua VDB, đàm phán hiệp định bảo hộ đầu tư và giám sát rủi ro; (ii) Nhóm giải pháp từ phía doanh nghiệp Việt Nam về nâng cao năng lực tài chính, quản trị rủi ro pháp lý, liên kết chuỗi và thực hiện trách nhiệm xã hội.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Nam Trung đã giải quyết một cách có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam vào Campuchia giai đoạn 1999–2021 dưới góc nhìn kinh tế chính trị. Bằng việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng, phân tích PEST và mô hình kinh tế lượng VAR, tác giả đã lượng hóa các tác động đa chiều từ thể chế Campuchia, năng lực trong nước và áp lực cạnh tranh từ Trung Quốc. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống khuyến nghị chính sách đề xuất là cơ sở khoa học thiết thực nhằm thúc đẩy hiệu quả dòng vốn đầu tư của doanh nghiệp, góp phần kết hợp phát triển kinh tế với củng cố an ninh, quốc phòng và quan hệ láng giềng hữu nghị giữa Việt Nam và Campuchia đến năm 2030.