ĐẦU TƯ QUỐC TẾ ML127

Tài liệu đầu tư quốc tế ML127: Các khái niệm đầu tư, đầu tư nước ngoài và đầu tư quốc tế. Phân tích chuyên sâu, phục vụ học tập và nghiên cứu.

Chuyên ngành

Đầu Tư Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu học tập
59
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. PART I: TỔNG QUAN VỀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ

1.1. The concepts of Investment, Foreign Investment and International Investment

1.1.1. Đầu tư - HĐ đầu tư, di chuyển vốn, nguồn lực từ QG này sáng QG khác

1.1.2. Mục đích của đầu tư

1.1.3. Đặc điểm của đầu tư

1.2. Capital

1.3. Sử dụng vốn

1.4. Sử dụng vốn hiệu quả (Efficiency)

1.5. Phân loại dòng vốn đầu tư

1.6. Đầu tư nước ngoài (Foreign Investment)

1.7. International financial flows (các dòng tài chính quốc tế)

1.8. Viện trợ phát triển nước ngoài (Foreign Aid)

1.8.1. Phân loại

1.8.2. Official Development Assistance (ODA)

1.8.2.1. Lịch sử ra đời
1.8.2.2. Định nghĩa ODA của DAC (1969 - DAC)
1.8.2.3. Các nước đủ điều kiện nhận ODA
1.8.2.4. Các tổ chức QT đủ điều kiện cấp ODA
1.8.2.5. Giải thích về ODA
1.8.2.6. Yếu tố không hoàn lại (Grant element)
1.8.2.7. Lưu ý
1.8.2.8. VD về hoạt động ODA
1.8.2.9. VD về hoạt động không phải ODA
1.8.2.10. Định nghĩa mới về ODA
1.8.2.11. Vấn đề với việc cấp ODA

1.8.3. So sánh sự giống nhau và khác nhau giữa FDI và ODA

1.9. Đầu tư chứng khoán nước ngoài (Foreign Portfolio Investment - FPI)

2. PART II: KHÍA CẠNH CHÍNH SÁCH VÀ KINH TẾ CỦA FDI

2.1. Khía cạnh kinh tế của FDI

2.2. FDI và TNCs: concepts, định nghĩa, đo lường hoạt động

2.3. Lý thuyết về FDI

2.4. Sản xuất quốc tế: Xu hướng dài hạn và mô hình hiện tại

2.5. Các nhân tố tác động của FDI (Determinants of FDI)

2.6. FDI và sự phát triển (tác động của FDI)

2.7. Khía cạnh chính sách của FDI

2.8. Các quy định quốc tế về FDI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đầu Tư Quốc Tế ML127 Khái Niệm Vai Trò

Đầu tư quốc tế (ĐTQT) là hoạt động di chuyển vốn và nguồn lực từ một quốc gia sang quốc gia khác, nhằm mục đích sinh lợi trong tương lai. ĐTQT không chỉ đơn thuần là việc sử dụng vốn, mà còn bao gồm cả sự hy sinh về thời gian, nỗ lực và tài chính ở hiện tại để đổi lấy lợi ích tiềm năng sau này. Như một định nghĩa kinh điển đã chỉ ra, đầu tư là “sự cam kết hiện tại về tiền bạc hoặc các nguồn lực khác với kỳ vọng thu được lợi ích trong tương lai”. Mục tiêu chính của ĐTQT là kỳ vọng thu được lợi nhuận, nhưng đi kèm với đó là rủi ro, do lợi ích trong tương lai là không chắc chắn. Rủi ro là yếu tố có thể cản trở sự thành công của dự án. ĐTQT khác biệt với tiêu dùng, hành động mang lại lợi ích tức thời. Các đặc điểm của ĐTQT bao gồm: có vốn, có rủi ro, có tính sinh lợi và có tính bất định. Theo tài liệu ML127, sử dụng vốn hiệu quả là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu tăng trưởng.

1.1. Khái niệm và đặc điểm chính của Đầu Tư Quốc Tế

Đầu tư quốc tế (ĐTQT) bao gồm việc di chuyển vốn, nguồn lực qua biên giới quốc gia với mục tiêu tạo ra lợi nhuận. Nó khác với tiêu dùng thông thường ở chỗ nguồn lực được sử dụng với kỳ vọng vào lợi ích tương lai, chấp nhận rủi ro. ĐTQT mang đặc điểm vốn, rủi ro, sinh lợi và tính bất định. Theo tài liệu ML127, hiệu quả sử dụng vốn quyết định sự thành công của ĐTQT.

1.2. Phân biệt Đầu Tư Quốc Tế với Đầu Tư Nước Ngoài

Đầu tư nước ngoài nhìn nhận trên quan điểm của một quốc gia cụ thể, tập trung vào sự di chuyển vốn vào và ra khỏi quốc gia đó. Trong khi đó, Đầu tư quốc tế mang tính tổng quát hơn, bao hàm tất cả các dòng vốn đầu tư vượt qua biên giới quốc gia. Theo đó, một quốc gia có thể vừa là nước nhận ĐTQT và đồng thời là nước xuất khẩu ĐTQT.

II. Phân Loại Đầu Tư Quốc Tế ML127 Cách Phân Loại Chính

Các dòng vốn đầu tư được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Theo tiêu chí nhà đầu tư, có Official Flows of Investment (dòng vốn đầu tư chính thức) và Private Investment (đầu tư tư nhân). Theo nguồn vốn đầu tư, có Domestic Investment (đầu tư trong nước) và Foreign Investment (đầu tư nước ngoài). Theo quyền kiểm soát, có Direct investment (đầu tư trực tiếp) và Indirect investment (đầu tư gián tiếp). Tiêu chí lĩnh vực đầu tư chia thành Fixed capital formation (đầu tư tạo ra năng lực sản xuất) và Financial Investment (đầu tư tài chính). ML127 nhấn mạnh tầm quan trọng của Capital fundamentalism, coi việc hình thành vốn là yếu tố quan trọng nhất quyết định tăng trưởng và phát triển kinh tế.

2.1. Phân Loại Đầu Tư Theo Nhà Đầu Tư Chính Thức vs. Tư Nhân

Dòng vốn đầu tư chính thức (Official Flows of Investment) thường đến từ chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế, trong khi đầu tư tư nhân (Private Investment) đến từ các cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức tài chính tư nhân. Mục tiêu và động cơ của hai loại hình này có sự khác biệt rõ rệt, ảnh hưởng đến tính chất và quy mô của các dự án đầu tư.

2.2. Phân Loại Đầu Tư Theo Mức Độ Kiểm Soát Trực Tiếp vs. Gián Tiếp

Đầu tư trực tiếp (FDI) cho phép nhà đầu tư có quyền kiểm soát đối với vốn đầu tư và hoạt động kinh doanh, trong khi đầu tư gián tiếp (FII) thường chỉ mang tính chất góp vốn và không có quyền điều hành trực tiếp. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến mức độ tham gia và trách nhiệm của nhà đầu tư đối với dự án.

2.3. So Sánh FDI và FPI trong Đầu Tư Quốc Tế

FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) liên quan đến việc thiết lập hoặc mua lại quyền kiểm soát đối với doanh nghiệp ở nước ngoài, trong khi FPI (Đầu tư gián tiếp nước ngoài) bao gồm việc mua chứng khoán như cổ phiếu và trái phiếu. FDI có xu hướng ổn định hơn và tạo ra việc làm, trong khi FPI dễ biến động và có thể gây ra biến động tài chính.

III. Khía Cạnh Chính Sách Đầu Tư ML127 Tác Động Triển Vọng

Chính sách đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và định hướng ĐTQT. Các chính sách chung tác động đến ĐTQT bao gồm chính sách kinh tế vĩ mô, chính sách thương mại và chính sách tiền tệ. Chính sách đặc thù về ĐTQT bao gồm các quy định về thành lập doanh nghiệp, chuyển lợi nhuận và bảo hộ đầu tư. ML127 cũng đề cập đến các quy định quốc tế về ĐTQT, như các hiệp định song phương và đa phương về đầu tư (IIA). Các chính sách cần tạo ra môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và hấp dẫn để thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

3.1. Tác Động của Chính Sách Quốc Gia đến Đầu Tư Nước Ngoài

Chính sách quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Chính phủ có thể sử dụng các biện pháp như giảm thuế, cung cấp ưu đãi tài chính và cải thiện cơ sở hạ tầng để tạo ra một môi trường đầu tư hấp dẫn. Tuy nhiên, chính sách bảo hộ hoặc hạn chế đầu tư có thể gây ra tác động tiêu cực.

3.2. Các Quy Định Quốc Tế về Đầu Tư Quốc Tế IIA

Các hiệp định đầu tư quốc tế (IIA) được ký kết giữa các quốc gia nhằm bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và tạo ra một khuôn khổ pháp lý ổn định cho đầu tư quốc tế. Các hiệp định này thường bao gồm các điều khoản về giải quyết tranh chấp, bảo hộ đầu tư và tự do chuyển vốn.

3.3. Chính Sách Ưu Đãi và Khuyến Khích Đầu Tư Quốc Tế

Các chính phủ thường sử dụng các chính sách ưu đãi như giảm thuế, miễn thuế, hoặc cung cấp hỗ trợ tài chính để khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên hoặc các khu vực kinh tế đặc biệt. Các chính sách này nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh và thu hút vốn đầu tư.

IV. Viện Trợ Phát Triển ODA ML127 So Sánh Với Đầu Tư FDI

Viện trợ phát triển nước ngoài (Foreign Aid) bao gồm các hình thức chuyển giao tài chính, hàng hóa, hợp tác kỹ thuật và giảm nợ, với mục đích thúc đẩy phát triển kinh tế và tăng cường phúc lợi xã hội. ODA là một dạng viện trợ phát triển đặc biệt, được cung cấp bởi chính phủ các nước phát triển cho các nước đang phát triển, với điều kiện ưu đãi. Theo ML127, ODA khác biệt với FDI ở hình thức đầu tư (chính thức so với tư nhân), chủ đầu tư, mục đích, tính gây nợ, tính ràng buộc và tính ưu đãi. ODA thường tồn tại dưới dạng các dòng vốn hỗ trợ.

4.1. Bản Chất và Đặc Điểm của Viện Trợ Phát Triển Nước Ngoài ODA

ODA là nguồn vốn tài trợ chính thức từ các nước phát triển dành cho các nước đang phát triển, nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Nó có tính ưu đãi, điều kiện vay vốn mềm dẻo hơn so với các khoản vay thương mại. Mục đích chính của ODA là cải thiện đời sống và phát triển kinh tế.

4.2. Yếu Tố Không Hoàn Lại Grant Element Trong ODA

Yếu tố không hoàn lại (Grant Element) là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ ưu đãi của khoản vay ODA. Nó thể hiện tỷ lệ phần trăm không phải trả lại so với tổng số tiền vay, so với việc vay thương mại thông thường. Grant Element càng cao, khoản vay càng ưu đãi.

4.3. So Sánh Giữa FDI và ODA Mục Tiêu và Tác Động

FDI hướng đến lợi nhuận và quyền kiểm soát hoạt động đầu tư, trong khi ODA tập trung vào phát triển kinh tế và phúc lợi xã hội. FDI có thể tạo ra việc làm và tăng trưởng kinh tế, còn ODA có thể giúp cải thiện cơ sở hạ tầng và giảm nghèo đói.

V. Rủi Ro Trong Đầu Tư Quốc Tế ML127 Nhận Diện Quản Lý

Rủi ro là một phần không thể thiếu trong ĐTQT. Các loại rủi ro bao gồm rủi ro chính trị (thay đổi chính sách, bất ổn chính trị), rủi ro kinh tế (biến động tỷ giá, lạm phát, suy thoái), rủi ro pháp lý (thay đổi luật pháp, tranh chấp hợp đồng) và rủi ro hoạt động (khó khăn trong quản lý, thiếu hụt nguồn lực). Theo ML127, việc nhận diện và quản lý rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của dự án ĐTQT. Các nhà đầu tư cần có biện pháp phòng ngừa và ứng phó phù hợp để giảm thiểu thiệt hại.

5.1. Rủi Ro Chính Trị và Kinh Tế Trong Đầu Tư Quốc Tế

Rủi ro chính trị bao gồm thay đổi chính sách, bất ổn chính trị, xung đột vũ trang, và các biện pháp can thiệp của chính phủ. Rủi ro kinh tế bao gồm biến động tỷ giá, lạm phát, suy thoái kinh tế, và thay đổi lãi suất. Cả hai loại rủi ro này có thể ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận và tính khả thi của dự án đầu tư.

5.2. Phương Pháp Đánh Giá và Quản Lý Rủi Ro Đầu Tư Quốc Tế

Việc đánh giá rủi ro đòi hỏi nhà đầu tư phải thu thập thông tin, phân tích dữ liệu, và sử dụng các công cụ phân tích rủi ro. Quản lý rủi ro bao gồm các biện pháp phòng ngừa rủi ro (như đa dạng hóa danh mục đầu tư, mua bảo hiểm) và các biện pháp ứng phó rủi ro (như đàm phán lại hợp đồng, rút vốn).

VI. Xu Hướng Đầu Tư Quốc Tế ML127 Tương Lai Phát Triển

ĐTQT đang trải qua những thay đổi lớn do tác động của toàn cầu hóa, công nghệ và các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu và đại dịch. Các xu hướng hiện nay bao gồm sự gia tăng của đầu tư vào các nước đang phát triển, sự phát triển của các hình thức đầu tư mới (như đầu tư ESG), và sự chú trọng vào tính bền vững của các dự án đầu tư. ML127 dự báo rằng ĐTQT sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững trên toàn cầu.

6.1. Tác Động của Toàn Cầu Hóa đến Dòng Vốn Đầu Tư Quốc Tế

Toàn cầu hóa đã tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư quốc tế bằng cách giảm bớt các rào cản thương mại, tăng cường sự liên kết giữa các nền kinh tế, và thúc đẩy sự phát triển của công nghệ. Tuy nhiên, toàn cầu hóa cũng có thể tạo ra những thách thức mới, như cạnh tranh gay gắt hơn và biến động thị trường lớn hơn.

6.2. Đầu Tư ESG Môi Trường Xã Hội Quản Trị và Tương Lai Bền Vững

Đầu tư ESG đang trở thành một xu hướng quan trọng trong đầu tư quốc tế. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị của doanh nghiệp. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp thực hiện các hoạt động kinh doanh có trách nhiệm và bền vững.

6.3. Vai Trò của Công Nghệ trong Đầu Tư Quốc Tế Hiện Đại

Công nghệ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong đầu tư quốc tế. Các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), blockchain và Internet of Things (IoT) đang tạo ra những cơ hội đầu tư mới và làm thay đổi cách thức hoạt động của các doanh nghiệp.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẦU TƯ QUỐC TẾ ML127 THI: 50 TN (tất cả) - 8đ (giảng dạy, thảo luận) 2 TL: bài tập (ICOR/Grant element ) + so sánh (Đầu tư mới vs M&A/ FDI vs ODA/FDI vs FPI) - 2đ MỤC LỤC PART I: TỔNG QUAN VỀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ. The concepts of Investment, Foreign Investment and International Investment. Sử dụng vốn. Sử dụng vốn hiệu quả (Efficiency):.

Phân loại dòng vốn đầu tư. Đầu tư nước ngoài (Foreign Investment). International financial flows (các dòng tài chính quốc tế). Viện trợ phát triển nước ngoài (Foreign Aid).2 Official Development Assistance (ODA).

Đầu tư chứng khoán nước ngoài (Foreign Portfolio Investment - FPI):.2 Động lực của đầu tư chứng khoán nước ngoài.3 Phân loại FPI.4 Xu hướng của FPI.5 So sánh FDI và FPI.18 PART II: KHÍA CẠNH CHÍNH SÁCH VÀ KINH TẾ CỦA FDI. Khía cạnh kinh tế của FDI. FDI và TNCs: concepts, định nghĩa, đo lường hoạt động.2 Lý thuyết về FDI. Sản xuất quốc tế: Xu hướng dài hạn và mô hình hiện tại.1 Định nghĩa sản xuất quốc tế.2 FDI trends and patterns.4 FDI inward performance index.

Các nhân tố tác động của FDI (Determinants of FDI).1 Các nhân tố chính của FDI.2 Firm-specific determinants of FDI.3 Host-country determinants of FDI (nhân tố nước chủ nhà). FDI và sự phát triển (tác động của FDI).1 Đối với nước chủ đầu tư.2 Đối với nước chủ nhà (nước đang phát triển). Khía cạnh chính sách của FDI. 44 Các chính sách chung tác động đến FDI (4-7): chính sách vòng ngoài.

44 Chính sách vòng trong:. Khuôn khổ chính sách quốc gia về FDI của nước chủ nhà.1 National FDI policies.2 Evolution of national FDI policies.3 Key issues in national FDI policies. Các quy định quốc tế về FDI.1 Định nghĩa, bản chất IIA.2 Các hình thức của IIA.3 Sự phát triển và xu hướng gần đây của IIA.4 Không gian phát triển của IIA.59 PART I: TỔNG QUAN VỀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ I. The concepts of Investment, Foreign Investment and International Investment 1.

Đầu tư - HĐ đầu tư, di chuyển vốn, nguồn lực từ QG này sáng QG khác - Đầu tư: sự hy sinh thời gian, nỗ lực, tài chính (tiêu dùng) trong hiện tại với kỳ vọng để nhận lại lợi ích trong tương lai. - - “An Investment is the current commitment of money or other resources in the expectation of reaping future benefits.” - “A sum of money or other resources (including e. knowledge or time) spent with the expectation of getting a future return from it.” 2 - Mục đích của đầu tư: kỳ vọng thu được lợi ích. Lợi ích trong tương lai là không chắc chắn → rủi ro có thể xảy ra.

Rủi ro là tất cả yếu tố ngăn cản dự án thành công. “Risk-return trade-off” - Đầu tư >< tiêu dùng (hành động đem lại lợi ích ngay tức thời) - Đặc điểm của đầu tư: + Có vốn + Có rủi ro (tỷ lệ thành công tỉ lệ với tỷ lệ rủi ro) + Có tính sinh lợi + Có tính bất định (uncertainty) 2. Capital - Vốn là giá trị bằng của tất cả các nguồn lực có thể được sử dụng (tiềm năng về mặt tài chính của một tổ chức): + Vốn chủ sở hữu (equity): ownership capital + Vốn vay (liabilities): khoản nợ, khoản vay: vốn huy động (mobilized capital) - Resources: thời gian, trí tuệ, nhận lực, tài chính, IP (tài sản trí tuệ), brand value, công nghệ, TNTN, cơ sở hạ tầng (Tài sản vật chất). Nguồn lực có thể quy ra tiền “moneyterized” và không quy ra tiền được.

Không quy ra tiền thường được xem là giá trị thương hiệu. - Investible (có thể đầu tư được) - Invested capital (vốn đầu tư): lượng vốn cụ thể được sử dụng tại 1 dự án cụ thể. Sử dụng vốn - Đầu tư cho sản xuất: tạo ra giá trị mới cho nền kinh tế (đầu tư phát triển) - Đầu tư cho thương mại (đầu tư dịch chuyển) - Đầu tư vào các công cụ tài chính (dịch chuyển) 4. Sử dụng vốn hiệu quả (Efficiency): - Đối tượng đầu tư: + ĐT nhà nước: đầu tư công của NN, và của công ty thuộc sở hữu của NN + ĐT tư nhân (cá nhân, DN, TC) + ĐTNN - - ROI (%) càng lớn thì càng tốt 3 - Đo lường hiệu quả của đầu tư vào 1 QG: + Tăng trưởng về mặt GDP + Tăng trưởng về mặt phúc lợi xã hội + ANQP - - Ý nghĩa: ICOR (tỉ lệ) đánh giá hiệu quả đồng ty 1QG, là khối lượng đầu tư cần thiết cần bỏ ra để có được 1 đơn vị tăng trưởng GDP → ICOR càng nhỏ càng tốt - Giá trị của ICOR: + ICOR >0 + ICOR =0 + ICOR <0 (đầu tư kém hiệu quả) + Lý tưởng: 0 < ICOR < 1 (không thể xảy ra, do ngoài đầu ra về GDP còn đầu ra về xã hội và ANQP mà chưa được tính toán) - 2 loại dữ liệu: + Accumulative (lũy kế - tại 1 thời điểm) + Incremental (dữ liệu gia tăng trong 1 giai đoạn) - Tốc độ tăng trưởng: g (%) (tính trên năm gốc) - Tỷ lệ vốn đầu tư trong GDP: k (%) - + I: sự gia tăng vốn đầu tư trong một giai đoạn (incremental capital) + Denta GDP: gia tăng GDP trong một giai đoạn (output) 4 - Tăng tốc độ tăng trưởng KT (g) + Giảm ICOR → tăng hiệu quả sử dụng vốn + Tăng k → tăng vốn đầu tư - Nếu ICOR k đổi → k quyết định g → tổng vốn đầu tư quyết định ❖ Ưu và nhược điểm của chỉ số ICOR: - Ưu điểm: + Đo lường hiệu quả đầu tư, so sánh hiệu quả giữa các ngành, khu vực + Giúp tổ chức, doanh nghiệp xác định được mục tiêu tăng trưởng trong thời kỳ mới.

+ Làm căn cứ cho việc hoạch định xây dựng các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội - Nhược điểm: + Không đánh giá được hiệu quả KT-XH trong từng thời kỳ kinh tế + Thông thường chỉ số ICOR sẽ chỉ đánh giá được mức độ đầu tư ở hình thức đầu tư tài sản hữu hình mà chưa tính đến các tài sản vô hình → đánh giá chưa thật sự chính xác + Không biểu hiện một cách rõ nét về trình độ KT đối với phía các khâu sản xuất Bài tập vận dụng ICOR: BÀI 1: BÀI 2: - Tốc độ tăng trưởng từ 5.5% (2023-2025) - GDP 2022/1ng = 3600 USD 5 - Dân số cuối 2022 100tr - ICOR từ 6-8 - FDI chiếm 25% tổng vốn đầu tư BÀI 3: ICOR được sử dụng để lập kế hoạch đầu tư và đo lường hiệu quả đầu tư a) Giải thích b) Ưu và nhược điểm của ICOR - Ưu điểm: + Dễ dùng, dễ tính, có sẵn dữ liệu về I và GDP + Phản ánh hiệu quả đầu tư theo giai đoạn + Ứng dụng vào dự báo tốc độ tăng trưởng kinh tế và số vốn cần thiết - Nhược điểm: + Không phản ánh được hết đầy đủ thực tế của hiệu quả đầu tư (bỏ qua yếu ANQP và phúc lợi xã hội do không đo lường được) + Không phản ánh được độ trễ của đầu tư (ICOR không có độ trễ) - đầu tư cần thời gian để thu được kết quả. + Công thức của ICOR thể hiện mối quan hệ tuyến tính giữa tốc độ tăng trưởng và tổng vốn đầu tư nhưng thực tế không đúng do quy luật năng suất cận biên của vốn giảm dần (hiệu suất của đơn vị đầu tư tiếp theo thấp hơn so với trước đó mặc dù tổng hiệu quả tăng - tỷ suất lợi nhuận cận biên của vốn giảm dần do năng lực sản xuất của nền kinh tế đạt tới hạn - limiting factor của 1 QG là tài nguyên TN) → gây ra lãng phí 5. Phân loại dòng vốn đầu tư - Tiêu chí nhà đầu tư + Official Flows of Investment + Private Investment - Tiêu chí nguồn vốn đầu tư + Domestic Investment + Foreign Investment - Tiêu chí quyền kiểm soát đối với vốn đầu tư + Direct investment: có quyền kiểm soát đối với vốn đầu tư + Indirect investment: + Đối với việc mua cổ phiếu thì nó tùy thuộc vào việc lượng cổ phiếu được mua có đủ lớn để trở thành người tham gia quyết định hay không - Tiêu chí lĩnh vực đầu tư 6 + Fixed capital formation – Productive investment (contribute directly to the productive capacity of the economy) + Financial Investment (do not contribute directly to the productive capacity of the economy) - NOTE: Capital fundamentalism considers capital formation is the single most-important determinant of growth and development. Đầu tư QT - Sự di chuyển của vốn ra khỏi biên giới quốc gia 7.

Đầu tư nước ngoài (Foreign Investment) - Nhìn nhận trên quan điểm tại 1 QG - Sự di chuyển của vốn qua lại biên giới QG nhất định - Vốn vào và vốn ra II. International financial flows (các dòng tài chính quốc tế) - Dòng tài chính QT là dòng tài chính vượt qua biên giới QG - Bao gồm: + Dòng TC chính thức + Dòng TC tư nhân: ● FDI ● FPI: Đầu tư chứng khoán nước ngoài: cổ phiếu và trái phiếu ● Private loans: Tín dụng tư nhân - Chỉ có FDI là đầu tư trực tiếp, còn lại là hình thức đầu tư gián tiếp 7 1. Viện trợ phát triển nước ngoài (Foreign Aid) 1.1 Phân loại - Development Aid: + Transfer of finance, commodities etc.: chuyển giao tài chính, hàng hóa + Technical co-operation + Debt relief → Mục đích chính là thúc đẩy phát triển kinh tế và tăng cường phúc lợi xã hội (trong giai đoạn) - Humanitarian Aid: Viện trợ nhân đạo + Disaster relief assistance - Military Assistance - Food Aid + offered to countries facing food shortages - Viện trợ nước ngoài bao gồm: (hình thức) + Financial Flows + Technical Assistance + Commodities → given by the residents of one country to the residents of another country, either as grants or as subsidized loans. Cơ sở để 1 QG thực hiện viện trợ nước ngoài? - Nhân đạo và sự công bằng: bù đắp những thiệt hại trong quá khứ; sự phân bổ TNTN là không đồng đều - chia sẻ để cùng thịnh vượng; trách nhiệm về mặt đạo đức giúp người nghèo - Economic self-interest (lợi ích kinh tế): tài trợ để mở rộng thị trường tiêu thụ hàng hóa của người tài trợ (Tied aids - Viện trợ có ràng buộc); giảm bớt lượng hàng hóa dư thừa - Chính trị: xây dựng mối quan hệ, tầm ảnh hưởng, thiết lập mối quan hệ đồng minh vì mục đích an ninh - chính trị QG 1.2 Official Development Assistance (ODA) - Đặc điểm: nguồn vốn đến từ chính phủ có mục đích thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và có tính hỗ trợ (soft loans) a) Lịch sử ra đời - Tiền thân từ kế hoạch Marshall: + Kế hoạch Tái thiết Châu Âu sau Thế chiến 2 8 + European Recovery Program (1948-1952): USD 13.3 bi to 16 countries (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Đầu Tư Quốc Tế ML127: Tổng Quan, Phân Loại & Khía Cạnh Chính Sách" cung cấp một cái nhìn tổng quan về đầu tư quốc tế, đi sâu vào phân loại các hình thức đầu tư và phân tích các khía cạnh chính sách liên quan. Đây là tài liệu nền tảng cho những ai muốn hiểu rõ bức tranh toàn cảnh về đầu tư quốc tế, từ đó có những quyết định chiến lược đúng đắn.

Nếu bạn quan tâm đến các yếu tố ảnh hưởng đến dòng vốn FDI (đầu tư trực tiếp nước ngoài) trong khu vực ASEAN, hãy xem thêm luận văn thạc sĩ: Luận văn thạc sĩ các yếu tố tác động đến dòng vốn fdi của các nước trong khu vự asean. Để hiểu rõ hơn về pháp luật Việt Nam liên quan đến đầu tư nước ngoài, đừng bỏ lỡ: Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài ở việt nam. Cuối cùng, nếu bạn muốn tìm hiểu các giải pháp để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam, hãy đọc thêm Luận án tiến sĩ kinh tế thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại việt nam trong giai đoạn hiện nay. Các tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về đầu tư quốc tế tại Việt Nam và khu vực.