Đào tạo nguồn nhân lực tài năng: Kinh nghiệm thế giới - Trần Văn Tùng

Chuyên khảo phân tích Đào tạo nguồn nhân lực tài năng phần 1, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
138
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết đào tạo nguồn nhân lực tài năng cho doanh nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, cuộc cạnh tranh về nhân tài ngày càng trở nên gay gắt. Các quốc gia và tổ chức thành công đều nhận thức rằng nguồn nhân lực tài năng là tài sản quý giá nhất, quyết định sự thịnh vượng và phát triển bền vững. Cuốn sách chuyên khảo “Đào tạo, bồi dưỡng và sử dụng nguồn nhân lực tài năng - Kinh nghiệm của thế giới” của tác giả Trần Văn Tùng đã chỉ ra một thực tế quan trọng: “Quốc gia nào, dân tộc nào không quý trọng tài năng, không biết sử dụng nguồn vốn quý giá đó, tất yếu phải rơi vào cảnh nghèo nàn, tụt hậu”. Vì vậy, việc xây dựng một chiến lược đào tạo nguồn nhân lực tài năng bài bản không còn là một lựa chọn, mà là yêu cầu cấp thiết. Bài viết này sẽ phân tích các phương pháp luận và kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia đi đầu, đặc biệt là Hoa Kỳ, để cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách thức xây dựng và triển khai các chương trình phát triển nhân tài hiệu quả. Mục tiêu là biến tiềm năng con người thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi, đảm bảo hiệu suất công việc cao và sự phát triển lâu dài. Việc đầu tư vào đào tạo và phát triển không chỉ giúp nâng cao năng lực nhân sự mà còn là nền tảng để xây dựng một văn hóa học tập không ngừng, thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo trong toàn tổ chức.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực trong kỷ nguyên mới

Trong kỷ nguyên số, quản trị nguồn nhân lực đã vượt ra khỏi các nhiệm vụ hành chính truyền thống để trở thành một chức năng chiến lược. Việc phát hiện, thu hút, bồi dưỡng nhân tàigiữ chân nhân tài là yếu tố sống còn. Một chiến lược nhân sự hiệu quả phải gắn liền với mục tiêu kinh doanh tổng thể. Nó không chỉ tập trung vào việc lấp đầy các vị trí trống mà còn hướng đến việc xây dựng đội ngũ kế thừa vững mạnh, sẵn sàng đối mặt với những thách thức tương lai. Các tổ chức cần tạo ra một môi trường làm việc năng động, nơi mọi cá nhân đều có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng của mình thông qua các chương trình phát triển nhân viên được thiết kế riêng. Sự thành công của một quốc gia hay doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào khả năng biến nguồn vốn con người thành các giá trị vật chất và tinh thần to lớn cho cộng đồng.

1.2. Thay đổi tư duy Tài năng là do đào tạo và môi trường nuôi dưỡng

Một trong những khác biệt cơ bản trong cách tiếp cận phát triển nhân tài của Hoa Kỳ so với nhiều quốc gia khác nằm ở quan niệm về tài năng. Tài liệu của Trần Văn Tùng nhấn mạnh: “khái niệm tài năng của Mỹ hoàn toàn khác với nhiều nước ở chỗ không dựa vào tài năng thiên bẩm, mà tài năng là do đào tạo và môi trường nuôi dưỡng”. Quan điểm này phá vỡ tư duy truyền thống rằng tài năng là bẩm sinh và chỉ dành cho một nhóm nhỏ. Thay vào đó, nó khẳng định rằng thông qua các quá trình đào tạo quy mô lớn và một môi trường khuyến khích, bất kỳ cá nhân nào cũng có thể trở thành tài năng. Điều này lý giải tại sao hệ thống giáo dục đại học của Mỹ được xem như một quá trình bồi dưỡng nhân tài khổng lồ, không phân chia trường chuyên lớp chọn. Sự thành công đến từ việc tạo ra môi trường pháp lý, văn hóa và kinh tế thuận lợi để mọi tiềm năng được phát huy, thay vì chỉ tập trung vào một số ít cá nhân xuất chúng.

II. Top thách thức trong chiến lược đào tạo nhân lực tài năng

Mặc dù tầm quan trọng của việc đào tạo nguồn nhân lực tài năng là không thể bàn cãi, các tổ chức và quốc gia vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt nhân tài có kỹ năng phù hợp trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng. Khoảng cách giữa chương trình đào tạo và nhu cầu thực tế của thị trường lao động ngày càng lớn, dẫn đến tình trạng lãng phí nguồn lực. Bên cạnh đó, việc xác định và đánh giá nhân viên tiềm năng một cách khách quan và chính xác vẫn là một bài toán khó. Nhiều hệ thống đánh giá vẫn còn cảm tính, dựa trên thâm niên thay vì khung năng lựchiệu suất công việc thực tế. Một thách thức khác đến từ việc xây dựng và duy trì một văn hóa học tập tích cực. Nếu không có sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao và sự tham gia của toàn thể nhân viên, các chương trình đào tạo và phát triển sẽ chỉ mang tính hình thức. Cuối cùng, áp lực cạnh tranh toàn cầu trong việc thu hút và giữ chân nhân tài đòi hỏi các tổ chức phải có chính sách đãi ngộ và lộ trình thăng tiến rõ ràng, hấp dẫn, điều mà không phải doanh nghiệp nào cũng có thể đáp ứng.

2.1. Cuộc chiến toàn cầu nhằm thu hút và giữ chân nhân tài

Thế giới đang chứng kiến một cuộc cạnh tranh khốc liệt để thu hút những bộ óc ưu tú nhất. Các quốc gia phát triển như Mỹ chủ động tạo ra các chính sách nhập cư ưu tiên người có kỹ năng cao, môi trường làm việc năng động và cơ chế khuyến khích dựa trên hiệu quả. Điều này tạo ra một áp lực lớn lên các quốc gia khác, vốn đang phải vật lộn với tình trạng “chảy máu chất xám”. Việc giữ chân nhân tài không chỉ đơn thuần là vấn đề lương bổng. Nó đòi hỏi một hệ sinh thái toàn diện, bao gồm cơ hội phát triển sự nghiệp, môi trường làm việc tôn trọng sự khác biệt, và một lộ trình thăng tiến minh bạch. Nếu không giải quyết được bài toán này, các tổ chức sẽ liên tục mất đi những nhân sự cốt cán vào tay đối thủ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng lực cạnh tranh dài hạn.

2.2. Xây dựng chiến lược nhân sự phù hợp với bối cảnh mới

Nhiều chiến lược nhân sự truyền thống đã trở nên lỗi thời. Việc chỉ tập trung vào đào tạo theo từng đợt hoặc các khóa học ngắn hạn không còn đủ để nâng cao năng lực nhân sự một cách bền vững. Bối cảnh mới đòi hỏi một cách tiếp cận linh hoạt và liên tục, nơi học tập được tích hợp vào công việc hàng ngày. Các tổ chức cần xây dựng một khung năng lực rõ ràng, làm cơ sở cho mọi hoạt động từ tuyển dụng, đào tạo đến đánh giá nhân viên tiềm năng. Thách thức nằm ở việc thiết kế các chương trình phát triển nhân viên vừa mang tính cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu riêng của từng người, vừa phải đảm bảo sự đồng bộ với mục tiêu chung của tổ chức. Việc chuyển đổi từ tư duy “đào tạo” sang “phát triển” là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự thay đổi trong cả văn hóa và quy trình quản trị nguồn nhân lực.

III. Phương pháp đào tạo nhân lực tài năng theo mô hình Hoa Kỳ

Hoa Kỳ được công nhận là quốc gia thành công bậc nhất trong việc đào tạo nguồn nhân lực tài năng trên quy mô lớn. Mô hình của họ không phải là một công thức bí mật mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố then chốt, tạo nên một hệ sinh thái nuôi dưỡng và phát triển con người hiệu quả. Nền tảng của mô hình này là hệ thống giáo dục đại học đồ sộ và chất lượng, với hơn 3.600 trường đại học và cao đẳng. Các trường này không chỉ là nơi truyền thụ kiến thức mà còn là trung tâm nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, gắn kết chặt chẽ hoạt động đào tạo và phát triển với nghiên cứu khoa học. Theo nghiên cứu của Trần Văn Tùng, “đào tạo tài năng khoa học công nghệ chủ yếu được thực hiện ở các trường đại học, nhờ việc kết hợp hiệu quả giữa hoạt động đào tạo và nghiên cứu”. Bên cạnh đó, sự đầu tư khổng lồ cho Nghiên cứu và Phát triển (R&D) từ cả chính phủ và khu vực tư nhân tạo ra cơ sở hạ tầng hiện đại, thu hút các nhà khoa học hàng đầu và tạo ra vô số cơ hội việc làm chất lượng cao. Đây chính là môi trường lý tưởng để các tài năng phát huy hết khả năng của mình, góp phần thúc đẩy hiệu suất công việc và sự thịnh vượng của nền kinh tế.

3.1. Sức mạnh từ sự kết hợp giữa đào tạo và nghiên cứu ứng dụng

Điểm khác biệt cốt lõi trong mô hình của Mỹ là sự liên kết chặt chẽ giữa học thuật và thực tiễn. Hoạt động R&D không chỉ diễn ra trong các viện nghiên cứu của chính phủ mà còn được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các công ty tư nhân. Năm 2002, Mỹ đầu tư 276 tỷ USD cho R&D, chiếm 44% tổng chi phí của các nước OECD. Nguồn vốn này tạo điều kiện cho các trường đại học thực hiện các nghiên cứu cơ bản, từ đó làm nền tảng cho nghiên cứu ứng dụng tại các doanh nghiệp. Sinh viên được khuyến khích tham gia vào các dự án nghiên cứu từ sớm, giúp họ làm quen với việc xử lý vấn đề thực tế và phát triển tư duy sáng tạo. Kết quả là, số lượng bằng phát minh sáng chế của Mỹ tăng gấp đôi trong hơn 10 năm, từ 80 nghìn năm 1988 lên 166 nghìn vào năm 2001. Sự kết hợp này đảm bảo rằng chương trình đào tạo và phát triển luôn bắt kịp xu hướng công nghệ và nhu cầu thị trường.

3.2. Vai trò của văn hóa học tập và hệ sinh thái đổi mới

Thành công của Mỹ không chỉ đến từ đầu tư tài chính mà còn từ việc xây dựng một văn hóa học tập và đổi mới sáng tạo. Nền văn hóa này tôn trọng tự do cá nhân, khuyến khích tranh luận và chấp nhận rủi ro. Các trường đại học như Harvard, MIT, Stanford không chỉ dạy kiến thức mà còn dạy cách tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp và tinh thần doanh nhân. Sinh viên được tự do lựa chọn khóa học phù hợp với khả năng và sở thích, tạo ra một quá trình đào tạo tự nhiên chọn lọc và hình thành tài năng. Hệ sinh thái này, bao gồm các quỹ đầu tư mạo hiểm, các công ty công nghệ và các tổ chức phi lợi nhuận, cung cấp nguồn lực và sự hỗ trợ cần thiết để các ý tưởng mới được hiện thực hóa. Đây là môi trường lý tưởng cho việc bồi dưỡng nhân tài một cách toàn diện.

IV. Hướng dẫn các chương trình phát triển nhân viên hiệu quả

Để triển khai thành công chiến lược đào tạo nguồn nhân lực tài năng, các tổ chức cần xây dựng những chương trình cụ thể, nhắm đến các nhóm đối tượng khác nhau. Kinh nghiệm từ Mỹ cho thấy sự cần thiết phải phân biệt rõ ràng giữa đào tạo tài năng quản lý và tài năng doanh nhân. Tài năng quản lý tập trung vào việc vận hành và tối ưu hóa hệ thống sẵn có, trong khi tài năng doanh nhân lại hướng đến việc tạo ra ý tưởng mới, chấp nhận rủi ro và khởi nghiệp. Mỗi loại hình đòi hỏi một chương trình phát triển nhân viên với phương pháp và nội dung khác nhau. Các trường kinh doanh danh tiếng như Harvard Business School (HBS) đã hoàn thiện chương trình đào tạo quản lý với phương pháp nghiên cứu tình huống (case study), gắn liền lý thuyết với thực tiễn kinh doanh. Trong khi đó, các chương trình đào tạo doanh nhân, vốn mới phát triển mạnh trong vài thập kỷ gần đây tại các trường như MIT, lại nhấn mạnh vào kỹ năng nhận diện cơ hội, sáng tạo và tư duy độc lập. Việc xây dựng các chương trình phát triển nhân viên chuyên biệt này giúp nâng cao năng lực nhân sự một cách có mục tiêu và đạt được hiệu suất công việc tối ưu.

4.1. Mô hình đào tạo tài năng quản lý và lãnh đạo cấp cao

Chương trình đào tạo tài năng quản lý thường nhắm đến các cá nhân có tiềm năng trở thành lãnh đạo trong tương lai. HBS là một ví dụ điển hình với tiêu chuẩn tuyển chọn khắt khe và chất lượng đào tạo hàng đầu. Phương pháp cốt lõi là nghiên cứu tình huống, giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng phân tích, ra quyết định và giải quyết vấn đề trong môi trường kinh doanh phức tạp. Các chương trình này không chỉ cung cấp kiến thức về marketing, tài chính, chiến lược nhân sự mà còn phát triển các kỹ năng mềm như đàm phán, giao tiếp và làm việc nhóm. Mục tiêu là tạo ra một đội ngũ quản lý nòng cốt, có khả năng dẫn dắt tổ chức vượt qua thử thách và phát triển bền vững, là nền tảng cho việc xây dựng đội ngũ kế thừa.

4.2. Khung năng lực và lộ trình thăng tiến cho tài năng doanh nhân

Khác với tài năng quản lý, tài năng doanh nhân cần những phẩm chất như dám chấp nhận rủi ro, nhạy bén với thị trường và khả năng biến ý tưởng thành hiện thực. Các chương trình đào tạo cho nhóm này tập trung vào việc phát triển kỹ năng tưởng tượng, sáng tạo, phân tích tính khả thi của dự án và quản lý rủi ro. MIT là một minh chứng cho sự thành công của mô hình này, nơi các cựu sinh viên và giảng viên đã lập ra hơn 4.000 doanh nghiệp. Một khung năng lực cho doanh nhân sẽ nhấn mạnh vào khả năng tư duy độc lập, kỹ năng đàm phán và xây dựng mạng lưới. Lộ trình thăng tiến của họ không phải là các cấp bậc trong một công ty, mà là các giai đoạn phát triển của một doanh nghiệp do chính họ sáng lập. Việc bồi dưỡng nhân tài theo hướng này góp phần tạo ra một thế hệ doanh nhân năng động, thúc đẩy sự đổi mới cho toàn bộ nền kinh tế.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRAN VAN TUNG BAO TAO, BOI DUONG VÀ SU DUNG NGUON NHAN LUC TAI NANG Kinh nghiệm của thế giới (Sách chuyên khảo) NHÀ XUẤT BẢN THẾ GIỚI HÀ NỘI - 2005 MUC LUC Lời nói đầu 5 Lời nhà xuất bản SỐ 7 CHUONG |: Mỹ là quốc gia hội đủ các điều kiện phát triển nguồn lao động tài năng tl CHUONG 2: Thiéu hut đội ngũ nhân lực tài năng - chau Au dang tut hau so với Mỹ 71 I. Nước Đức 73 II. Nước Pháp 9] II. Nước Anh 114 CHƯƠNG 3: Châu Á đã có những chuyển biến nhận thức về vai trò của nguồn nhân lực tài năng 143 I.

Nhat Bản 143 II Trung Quốc 169 IH. Hàn Quốc và một số quốc gia châu Á khác 192 CHƯƠNG 4: Việt Nam cần đổi mới các chính sách đào tạo, bồi dưỡng và sử dụng nguồn tài năng hiện có -. 205 Tài liệu tham khảo 225 LOI NOI DAU Quốc gia nào cũng có những người tài năng, nhưng số lượng ít hay nhiều, tài năng có được trọng dụng để phát huy hết khả năng của mình hay không lại phụ thuộc vào truyền thống văn hoá, thể chế kinh tế, chính trị và xã hội của mỗi quốc gia. Cuốn sách này là một phần của dự án “Nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học cho quy trình phát hiện, đào tạo bồi dưỡng và sử dụng nhân tài phục vụ công nghiệp hoá, hiện đại hóa đất nước” do Đại học quốc gia Hà Nội chủ trì.

Nội dung của sách tập trung trình bày những kinh nghiệm trong việc phát hiện, đào tạo và sử dụng tài năng khoa học công nghệ, sản xuất kinh doanh, quản lý của Mỹ và một số quốc gia châu Âu, châu Á. Khi so sánh đối chứng các trường hợp nghiên cứu trên với thực tế cung cách tuyển chọn, chính sách bồi dưỡng và sử dụng nhân tài của Việt Nam, chúng ta sẽ thấy có nhiều đặc điểm khác biệt. Hầu hết các nghiên cứu đều chứng minh rằng, quốc gia nào, dân tộc nào không quý trọng tài năng, không biết sử dụng nguồn vốn quý giá đó, tất yếu phải rơi vào cảnh nghèo nàn, tụt hậu. Hy vọng Việt Nam sẽ có cách nhìn mới, chính sách 5 mới và tập trung cao độ cho việc đào tạo đội ngũ nhân lực tài năng, sử dụng hiệu quả đội ngũ đó vì mục tiêu phát triển đất nước.

Khi thực hiện nghiên cứu này, tôi thường nhấc nhở ban thân phải tuyệt đối tôn trọng các sự kiện, các tư liệu, phải thận trọng, khách quan trong đánh giá và đưa ra kết luận, nhưng chắc rằng không tránh khỏi thiếu sót. Tôi mong nhận được nhiều ý kiến đóng góp. Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS-TS Đỗ Đức Định, TS Lê Ái Lam, TS Phạm Thái Quốc - Viện Kinh tế và Chính trị Thế giới; GS-TSKH Phan Đình Diệu, GS-TS Mai Trọng Nhuận, TS Phùng Xuân Nhạ, Ths Trinh Ngọc Thạch - Đại học Quốc gia Hà Nội; TS Phạm Đình Nghiệm - Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh; TS Đỗ Tiến Sâm - Viện Nghiên cứu Trung Quốc; TS Nguyễn Phú Thái - Học viện Hành chính Quốc gia; GS-TS Vũ Văn Tảo, nguyên cố vấn Bộ trưởng Bộ Giáo dục - Đào tạo; PGS-TS Nguyễn Huy Tú - Viện Chiến lược và Chương trình giáo dục; Nhà nghiên cứu Hoàng Minh Thiện - Viện Khoa học Thống kê; TS. nhà báo Hồ Bất Khuất và nhiều nhà khoa học khác đã cùng hợp tác, góp ý và cung cấp các thông tin, tư liệu giúp tôi hoàn chỉnh đề tài nghiên cứu này.

Hà Nội ngày 15 tháng 9 năm 2004 TÁC GIẢ LOI NHA XUAT BAN Nhân loại đang sống trong thời đại công nghệ hiện đại nhất từ trước đến nay. Bất cứ đâu người ta cũng nhìn thấy những điều thần kỳ, những cơ hội công nghệ tạo ra của cải nhanh chóng hơn bao giờ hết. Trước đây, kinh tế phát triển nhờ những nhà sáng chế, những tài năng kinh doanh lỗi lạc, tiếc thay số lượng những tài năng này là rất hiếm hoi. Ngày nay, kinh tế phát triển nhờ vào những tiến bộ của khoa học công nghệ.

Tuy nhiên tiến bộ công nghệ không đi cùng với tiến bộ khoa học. Muốn có tiến bộ công nghệ phải đầu tư cho nghiên cứu, phát triển, đầu tư cho giáo dục để tạo ra số lượng lớn các tài năng vẻ khoa học công nghệ, tài năng trong hoạt động sản xuất kinh doanh và quản lý. Nói khác đi, nền giáo dục đào tạo phải được xây dựng lại cho phù hợp với sự thay đổi mau chóng của khoa học công nghệ. Nước Anh trong thế kỷ 17, 18 là một quốc gia hùng mạnh về kinh tế, nhưng do không mau chóng điều chỉnh những thay đổi xã hội, thể chế kinh tế chính trị nên đã tụt lại phía sau.

Trong những thập kỷ đầu của thế kỷ 20, vị trí lãnh đạo về kinh tế đã chuyển giao cho nước Đức. Từ thập 7 kỷ 1960 đến nay, Mỹ giữ vị tri thong tri va chi phối nền kinh tế toàn cầu. Có nhiều lý do để giải thích cho hiện tượng đổi ngôi này, trong đó cần chú ý tới mức đầu tư cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Mỹ đã đầu tư cho hoạt động này nhiều gấp 12 lần so với nước Anh, số sinh viên tốt nghiệp đại học gấp 8 lần so với nước Anh.

Dac biệt, Mỹ rất quan tâm tới việc bồi dưỡng đào tạo, sử dụng tài năng trong nhiều lĩnh vực. Kết quả này đã làm cho năng suất của Mỹ tăng gấp 4 lần so với nước Anh bảo thủ. Năm 1982, Mỹ có 13 tỷ phú, năm 1998 có thêm 176 tỷ phú, tài sản của họ chiếm tới 738 tỷ USD, tương đương với 10% thu nhập quốc dân của Mỹ. Những người Mỹ giầu nhất này không hề che dấu sự giầu có của mình.

Họ muốn cho mọi người trên thế giới chứng kiến thắng lợi của họ. Đây là thời kỳ chói lọi nhất của nước Mỹ. Quá trình hình thành trật tự kinh tế thế giới mới đã tạo ra những thay đổi to lớn. Yếu tố nào kìm hãm sự phát triển của quốc gia đã có thời đứng ở thứ hạng cao, yếu tố nào giúp cho những quốc gia có bước bứt phá ngoạn mục trên trường quốc tế? Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng kết quả đó là do những đóng góp của nguồn nhân lực tài năng.

Nhân tài là nguồn lực quan trọng và quý báu nhất thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế xã hội, tạo ra các giá trị vật chất, tinh thần to lớn cho toàn thể cộng đồng. Do đó, trên khắp thế giới đang diễn ra cuộc đua phát hiện, bồi dưỡng đào tạo 8 và sử dụng tài năng và mỗi quốc gia trong cuộc đua đó, lại có những bí quyết riêng. Cuốn sách này, thông qua việc nghiên cứu từng trường hợp điển hình, hy vọng giúp bạn đọc có một cái nhìn khái quát về vấn đề đào tạo, sử dụng nguồn nhân lực tài năng ở các quốc gia thành công trong lĩnh vực này. Nghiên cứu so sánh ở phần cuối sách là mong muốn của chúng tôi góp một phần đưa ra những giải pháp khả thi trong việc tuyển chọn, bồi dưỡng, đào tạo và sử dụng nguồn nhân lực tài năng của đất nước hiện nay.

Chuong 1 MY LA QUỐC GIA HỘI DU CAC ĐIỀU KIEN PHAT TRIEN NGUON LAO DONG TAI NANG Nước Mỹ được xem là nơiï tiếp nhận, nuôi dưỡng nhiều nhân tài nhất thế giới. Các tài năng khoa học công nghệ, kinh doanh, quản lý, các chính trị gia xuất sắc tại Mỹ vừa đông đảo về số lượng lại vừa phong phú về các lĩnh vực. Số các nhà khoa học công nghệ hàng đâu thế giới, số người được giải Nobel là công dân Mỹ hiện đứng đầu thế giới. Nhưng không phải tất cả những tài năng hàng đầu này đều là người Mỹ da trắng, ngược bại họ là người từ nhiều nước khác nhập cư tới Mỹ, thí du An Độ, Trung Quốc, Israel, châu Phi, châu Au.

'Nước Mỹ chính là môi trường rất tốt để nuôi dưỡng, “đào tạo phát hiện tài năng khoa học công nghệ, kinh ‘doanh do đó thu hút được số lượng lớn các nhà khoa -học khắp nơi trên thế giới. Môi trường phát triển và 11 chính sách sử dụng tài năng có hiệu quả về khoa học công nghệ tại Mỹ không phải tự nhiên mà có. Đó là các quy tắc, luật lệ qua nhiều năm do các doanh nhân tài năng và các chính trị gia xuất sắc xây dựng nên. Những người tiên phong này đã nhận thức được rằng khoa học và công nghệ là nguồn gốc sự giầu có của quốc gia và họ đã tạo ra môi trường pháp lý cho khoa học công nghệ phục vụ cho đời sống kinh tế-xã hội, phục vụ cho lợi ích quốc gia và dân tộc.

Mỹ hiện là nước có tiềm năng khoa học công nghệ, tiểm lực kinh tế và quân sự mạnh nhất thế giới và có nền kinh tế luôn được khoa học và công nghệ tiếp thêm sức mạnh. Một câu hỏi đặt ra là tại sao tài năng trên thế giới lại hội tụ về Mỹ? „Có rất nhiều lời giải cho câu hỏi này, như chính sách nhập cư ưu tiên những người có kỹ năng nghề nghiệp, có năng lực khoa học; Nền văn hoá tôn trọng tự do dân chủ và phát triển năng lực cá nhân; Môi trường làm việc năng động và có các động lực khuyến khích tài năng dựa trên việc đánh giá hiệu quả công tác. Điều khác biệt cơ bản với nhiều nước trên thế giới là ở chỗ, tài năng trên đất Mỹ có thể phát huy được năng lực, ngược lại với một số nước khác, người có tố chất 12 tài năng hoặc tài năng thực sự không chắc đã phát huy hết khả năng của mình. Nước Mỹ được coi như một hình mẫu trong việc phát hiện, đào tạo, sử dụng nguồn nhân lực tài năng, do đó cần được nghiên cứu, xem xét trên nhiều phương điện.

Ở nhiều nước, nhân lực tài năng chỉ là tỷ lệ nhỏ bé những người có năng lực bẩm sinh, đạt được các thành quả sáng tạo hơn người khác. Tuy nhiên, khái niệm tài năng của Mỹ hoàn toàn khác với nhiều nước ở chỗ không dựa vào tài năng thiên bẩm, mà tài năng là đo đào tạo và môi trường nuôi dưỡng. Do đó, các quá trình đào tạo ở bậc đại học của Mỹ được hiểu như là quá trình bồi dưỡng, đào tạo tài năng. Trong thực tế đào tạo ở Mỹ không chia ra các chương trình đào tạo cho từng nhóm riêng.

Quá trình đào tạo tại các trường đại học của mỗi một người phụ thuộc vào sự lựa chọn của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ