Luận văn: Đào tạo nghề cho lao động nông thôn huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội

Luận văn thạc sĩ phân tích đào tạo nghề cho lao động nông thôn huyện ba vì thành phố hà nội, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

135
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đào tạo nghề lao động nông thôn Ba Vì hiện nay

Huyện Ba Vì, nằm ở phía Tây Bắc thủ đô Hà Nội, có tiềm năng lớn về nông, lâm nghiệp và du lịch, nhưng vẫn là một huyện có trình độ phát triển còn hạn chế. Với hơn 90% dân số sống tại khu vực nông thôn, công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn Ba Vì trở thành nhiệm vụ chiến lược, không chỉ giúp giải quyết việc làm tại chỗ mà còn thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu lao động, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp. Theo luận văn của tác giả Nguyễn Văn Tiến (2019), việc nâng cao chất lượng đào tạo nghề giúp nông dân tăng thu nhập, ổn định cuộc sống và đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng. Giai đoạn 2013-2018 chứng kiến những nỗ lực đáng kể của chính quyền địa phương trong việc triển khai các chương trình dạy nghề, bám sát các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước như Quyết định 1956/QĐ-TTg về “Đào tạo nghề cho lao động nông thôn đến năm 2020”. Tuy nhiên, công tác này vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi một cái nhìn tổng thể và các giải pháp đột phá để thực sự tạo ra sự thay đổi bền vững cho phát triển kinh tế nông thônxóa đói giảm nghèo Ba Vì. Phân tích sâu về bối cảnh kinh tế - xã hội và vai trò của đào tạo nghề sẽ làm rõ tầm quan trọng của việc đầu tư đúng hướng vào nguồn nhân lực, biến tiềm năng lao động dồi dào thành động lực phát triển.

1.1. Vai trò của dạy nghề trong chuyển đổi cơ cấu lao động

Quá trình chuyển đổi cơ cấu lao động tại Ba Vì đang diễn ra mạnh mẽ, với sự dịch chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Theo báo cáo kinh tế xã hội năm 2017 của UBND huyện Ba Vì, nhóm ngành dịch vụ du lịch chiếm 40,6% và công nghiệp xây dựng chiếm 21,6%. Sự thay đổi này tạo ra một lượng lớn lao động nông thôn dôi dư, gây áp lực lên vấn đề việc làm. Do đó, dạy nghề cho nông dân Ba Vì đóng vai trò then chốt. Hoạt động này trang bị cho người lao động những kỹ năng mới, đặc biệt là các nghề phi nông nghiệp, giúp họ thích ứng với yêu cầu của thị trường. Lao động qua đào tạo có cơ hội tìm được việc làm trong các khu công nghiệp, doanh nghiệp dịch vụ hoặc tự tạo việc làm, từ đó nâng cao thu nhập và ổn định đời sống. Đào tạo nghề không chỉ là giải pháp tình thế mà còn là nền tảng để xây dựng một lực lượng lao động chất lượng cao, phục vụ cho sự phát triển bền vững của địa phương.

1.2. Tổng quan đặc điểm kinh tế xã hội huyện Ba Vì

Ba Vì là một huyện có diện tích tự nhiên rộng lớn (428,0 km2) và dân số đông (hơn 282.000 người), chủ yếu là dân tộc Kinh, Mường, Dao. Nền kinh tế huyện có thế mạnh về nông nghiệp (chè, bò sữa), lâm nghiệp và du lịch sinh thái (Ao Vua, Khoang Xanh). Tuy nhiên, thu nhập bình quân đầu người còn thấp, đời sống người dân còn nhiều khó khăn. Thực trạng nguồn nhân lực địa phương cho thấy tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo còn cao. Theo số liệu giai đoạn 2013-2018, lực lượng lao động trong độ tuổi là 180.923 người, phần lớn làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp với năng suất chưa cao. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đẩy mạnh đào tạo nghề để phát triển kinh tế nông thôn, khai thác hiệu quả các tiềm năng sẵn có và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân, hướng tới mục tiêu xóa đói giảm nghèo Ba Vì một cách bền vững.

II. Phân tích thực trạng đào tạo nghề tại huyện Ba Vì

Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, thực trạng đào tạo nghề lao động nông thôn Ba Vì trong giai đoạn 2013-2018 vẫn bộc lộ nhiều hạn chế và bất cập. Công tác xác định nhu cầu học nghề chưa thực sự bám sát yêu cầu của thị trường, dẫn đến tình trạng đào tạo theo năng lực sẵn có của cơ sở dạy nghề thay vì theo nhu cầu thực tế của người học và doanh nghiệp. Luận văn của Nguyễn Văn Tiến (2019) chỉ ra rằng, tỷ lệ lao động có việc làm đúng nghề sau đào tạo còn chưa cao, cho thấy sự vênh giữa chương trình giảng dạy và yêu cầu công việc. Chất lượng đào tạo nghề bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, từ cơ sở vật chất, trang thiết bị của các trung tâm dạy nghề huyện Ba Vì còn thiếu thốn, đến đội ngũ giáo viên vừa thiếu về số lượng vừa yếu về kinh nghiệm thực tế. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của học nghề còn hạn chế, họ vẫn giữ tư duy sản xuất theo kinh nghiệm truyền thống. Những thách thức này đòi hỏi một sự đánh giá toàn diện để tìm ra nguyên nhân gốc rễ và đề ra các giải pháp khắc phục hiệu quả, nhằm nâng cao tỷ lệ lao động qua đào tạo và đảm bảo hỗ trợ việc làm sau đào tạo một cách thực chất.

2.1. Đánh giá chất lượng đào tạo nghề và nhu cầu học thực tế

Một trong những vấn đề lớn nhất là chất lượng đào tạo nghề. Theo khảo sát, nhiều chương trình đào tạo còn nặng về lý thuyết, thời lượng thực hành ít (Bảng 2.17). Học viên sau khi tốt nghiệp thiếu kỹ năng thực tế, khó đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng. Bên cạnh đó, việc khảo sát nhu cầu học nghề chưa được thực hiện bài bản. Bảng 2.6 cho thấy nhu cầu học nghề rất đa dạng, nhưng các lớp học được mở ra lại chưa đáp ứng hết nguyện vọng này. Thực trạng nguồn nhân lực địa phương cho thấy một khoảng trống lớn giữa kỹ năng hiện có của người lao động và yêu cầu của các doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực đào tạo nghề phi nông nghiệp như du lịch, dịch vụ, cơ khí. Điều này làm giảm hiệu quả của các chương trình đào tạo và gây lãng phí nguồn lực đầu tư của nhà nước.

2.2. Hạn chế trong chính sách hỗ trợ và cơ sở vật chất

Các chính sách hỗ trợ học nghề đã được ban hành nhưng việc triển khai tại cơ sở còn gặp nhiều khó khăn. Nguồn ngân sách chi cho đào tạo nghề còn hạn hẹp (Bảng 2.10), chưa đủ để đầu tư đồng bộ cho các hoạt động. Về cơ sở vật chất, Trung tâm dạy nghề huyện Ba Vì và các cơ sở khác đối mặt với tình trạng thiếu thốn trang thiết bị thực hành hiện đại, nhà xưởng chưa đáp ứng kịp sự phát triển của công nghệ sản xuất (Bảng 2.18). Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy, khiến học viên không được tiếp cận với máy móc, công nghệ thực tế. Ngoài ra, công tác quản lý nhà nước về đào tạo nghề đôi khi còn chồng chéo, thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành, làm giảm hiệu quả chung của toàn hệ thống.

2.3. Thách thức trong giải quyết việc làm sau khi đào tạo

Mục tiêu cuối cùng của đào tạo nghề là giải quyết việc làm lao động nông thôn. Tuy nhiên, đây lại là khâu yếu nhất trong toàn bộ quy trình. Tỷ lệ lao động có việc làm đúng nghề sau đào tạo giai đoạn 2013-2018 còn ở mức khiêm tốn (Bảng 2.11). Nguyên nhân chính là do thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Việc hỗ trợ việc làm sau đào tạo chủ yếu dừng lại ở mức giới thiệu, tư vấn, chưa có cơ chế ràng buộc và hợp tác sâu rộng. Doanh nghiệp chưa tham gia sâu vào quá trình xây dựng chương trình, đánh giá học viên. Do đó, nhiều lao động sau khi học xong vẫn gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm phù hợp, dẫn đến tình trạng lãng phí thời gian và chi phí đào tạo.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho nông dân

Để khắc phục những tồn tại, việc đề ra các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao tay nghề cho nông dân là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là phải đổi mới toàn diện, từ nội dung chương trình đến phương pháp giảng dạy, đồng thời tăng cường đầu tư cho các yếu tố nền tảng như đội ngũ giáo viên và cơ sở vật chất. Một chương trình đào tạo hiệu quả phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của thị trường lao động và nguyện vọng của người học. Theo đề xuất trong luận văn, cần làm tốt công tác điều tra, khảo sát và dự báo nhu cầu học nghề để xây dựng các chương trình phù hợp với định hướng phát triển kinh tế của Ba Vì. Việc đa dạng hóa các hình thức đào tạo, từ các lớp ngắn hạn tại xã, thôn đến các khóa học chính quy tại trung tâm, sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho mọi đối tượng lao động tham gia. Đặc biệt, việc chú trọng phát triển đội ngũ giáo viên dạy nghề, cả về chuyên môn lẫn kỹ năng sư phạm, được xem là yếu tố then chốt quyết định đến chất lượng đào tạo nghề và sự thành công của cả quá trình.

3.1. Đổi mới nội dung chương trình dạy nghề cho nông dân Ba Vì

Nội dung chương trình đào tạo cần được cập nhật thường xuyên để bắt kịp xu hướng công nghệ và yêu cầu sản xuất. Cần giảm thời lượng lý thuyết, tăng thời gian thực hành, thực tế tại doanh nghiệp. Các chương trình dạy nghề cho nông dân Ba Vì nên được thiết kế theo dạng module, linh hoạt để người học có thể lựa chọn các phần học phù hợp với nhu cầu. Việc xây dựng giáo trình cần có sự tham gia của các chuyên gia, kỹ sư và cả những nghệ nhân, người lao động có tay nghề cao. Nội dung phải ngắn gọn, dễ hiểu, có nhiều hình ảnh minh họa, phù hợp với trình độ nhận thức của lao động nông thôn. Qua đó, giúp việc nâng cao tay nghề cho nông dân trở nên thực chất và hiệu quả hơn.

3.2. Phát triển đội ngũ giáo viên và cơ sở vật chất dạy nghề

Chất lượng giáo viên là yếu tố quyết định. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao trình độ chuyên môn và phương pháp sư phạm cho đội ngũ giáo viên tại Trung tâm dạy nghề huyện Ba Vì. Đồng thời, cần có chính sách thu hút các kỹ sư, nghệ nhân giỏi tham gia giảng dạy. Về cơ sở vật chất, cần tăng cường đầu tư, mua sắm trang thiết bị hiện đại, xây dựng các xưởng thực hành đạt chuẩn. Việc huy động các nguồn lực xã hội hóa để đầu tư cho cơ sở vật chất cũng là một hướng đi cần được khuyến khích, nhằm giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước và nâng cao hiệu quả sử dụng.

IV. Phương pháp đào tạo nghề gắn với doanh nghiệp hiệu quả

Một trong những giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả đào tạo nghề lao động nông thôn Ba Vì là tăng cường sự kết nối giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Mô hình đào tạo nghề gắn với doanh nghiệp không chỉ đảm bảo đầu ra cho người học mà còn giúp chương trình đào tạo bám sát thực tiễn sản xuất. Khi doanh nghiệp tham gia vào quá trình từ xây dựng chương trình, giảng dạy, hướng dẫn thực tập đến tuyển dụng, chất lượng lao động sẽ được cải thiện rõ rệt. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: cơ sở đào tạo cung cấp nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu, doanh nghiệp có được lao động lành nghề, và người lao động có việc làm ổn định. Để thực hiện thành công mô hình này, cần có cơ chế, chính sách khuyến khích từ phía nhà nước, tạo điều kiện cho sự hợp tác “ba bên”: Nhà nước – Nhà trường – Doanh nghiệp. Việc xây dựng các mô hình đào tạo nghề hiệu quả theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp là hướng đi chiến lược, đảm bảo lao động qua đào tạo có thể làm việc ngay mà không cần đào tạo lại.

4.1. Xây dựng mô hình đào tạo nghề hiệu quả theo nhu cầu

Các mô hình đào tạo nghề hiệu quả cần được xây dựng dựa trên khảo sát nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp trên địa bàn và các khu vực lân cận. Mô hình đào tạo theo đơn đặt hàng là một ví dụ điển hình. Theo đó, doanh nghiệp ký hợp đồng với cơ sở đào tạo, cam kết tuyển dụng một số lượng học viên nhất định sau khi tốt nghiệp nếu đạt yêu cầu. Một mô hình khác là tổ chức các lớp học ngay tại doanh nghiệp, nơi học viên vừa học lý thuyết vừa trực tiếp tham gia vào dây chuyền sản xuất. Những mô hình này đảm bảo tính ứng dụng cao và giúp người học làm quen với môi trường làm việc chuyên nghiệp ngay từ đầu, thúc đẩy việc đào tạo nghề gắn với doanh nghiệp.

4.2. Tăng cường liên kết và hỗ trợ việc làm sau đào tạo

Sự liên kết cần được thể chế hóa bằng các văn bản hợp tác, thỏa thuận rõ ràng giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Cần tổ chức thường xuyên các ngày hội việc làm, các buổi phỏng vấn tuyển dụng trực tiếp tại trường. Công tác hỗ trợ việc làm sau đào tạo không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu mà cần theo dõi, hỗ trợ người lao động trong thời gian đầu làm việc. Đồng thời, cần thu thập phản hồi từ doanh nghiệp về chất lượng học viên để kịp thời điều chỉnh chương trình đào tạo. Sự phối hợp chặt chẽ này sẽ giúp giải quyết việc làm lao động nông thôn một cách bền vững, nâng cao uy tín của các cơ sở dạy nghề.

V. Định hướng tương lai cho đào tạo nghề tại huyện Ba Vì

Để đào tạo nghề lao động nông thôn Ba Vì thực sự trở thành động lực cho phát triển kinh tế - xã hội, cần có một định hướng chiến lược rõ ràng và dài hạn. Mục tiêu đến năm 2025 và tầm nhìn 2030 là xây dựng một hệ thống đào tạo nghề linh hoạt, hiện đại, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường và góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Trọng tâm là tập trung vào các ngành nghề thế mạnh của địa phương như du lịch, dịch vụ, nông nghiệp công nghệ cao và các ngành đào tạo nghề phi nông nghiệp có tiềm năng. Công tác tuyên truyền cần được đẩy mạnh để thay đổi nhận thức của xã hội, đặc biệt là người lao động, về tầm quan trọng của việc học nghề trong bối cảnh mới. Việc học nghề phải được xem là con đường lập thân, lập nghiệp vững chắc. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện hệ thống chính sách hỗ trợ học nghề và đẩy mạnh xã hội hóa sẽ huy động được nhiều nguồn lực hơn cho công tác này, hướng tới mục tiêu xóa đói giảm nghèo Ba Vì và xây dựng nông thôn mới văn minh, hiện đại.

5.1. Định hướng phát triển nhân lực xóa đói giảm nghèo

Định hướng phát triển nhân lực cần gắn liền với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của huyện. Ưu tiên đào tạo các ngành nghề phục vụ cho chuỗi giá trị nông sản, du lịch sinh thái và các làng nghề truyền thống. Mục tiêu là nâng cao tỷ lệ lao động qua đào tạo lên mức cao hơn, đặc biệt là lao động có chứng chỉ nghề. Đào tạo nghề phải được xem là công cụ hữu hiệu để thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia về xóa đói giảm nghèo Ba Vì. Các chính sách cần ưu tiên cho các đối tượng thuộc hộ nghèo, cận nghèo, người dân tộc thiểu số, giúp họ có “cần câu” để vươn lên thoát nghèo bền vững và đóng góp vào phát triển kinh tế nông thôn.

5.2. Khuyến nghị chính sách nhằm đẩy mạnh xã hội hóa

Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách hỗ trợ học nghề, đồng thời ban hành các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp và các tổ chức xã hội tham gia vào đào tạo nghề. Cần có chính sách ưu đãi về thuế, đất đai cho các cơ sở dạy nghề tư thục, các doanh nghiệp tự tổ chức đào tạo. Việc đẩy mạnh xã hội hóa không chỉ giúp giảm áp lực cho ngân sách mà còn tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy các cơ sở đào tạo không ngừng nâng cao chất lượng. Sự tham gia của toàn xã hội sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, đưa công tác dạy nghề cho nông dân Ba Vì lên một tầm cao mới.

12/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NGHỀ CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Lao động nông thôn Lao động nông thôn là một bộ phận dân số sinh sống và làm việc ở nông thôn trong độ tuổi lao động theo qui định của pháp luật (nam từ 16 đến 60 tuổi, nữ từ 16 đến 55 tuổi) có khả năng lao động [18, tr215] Lực lượng lao động ở nông thôn là bộ phận của nguồn lao động ở nông thôn bao gồm những người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động, đang có việc làm và những người thất nghiệp nhưng có nhu cầu tìm việc làm. Tuy nhiên do đặc điểm, tính chất, mùa vụ của công việc ở nông thôn mà lực lượng tham gia sản xuất nông nghiệp không chỉ có những người trong độ tuổi lao động mà còn có những người trên hoặc dưới độ tuổi lao động tham gia sản xuất với những công việc phù hợp với mình.Từ khái niệm nguồn lao động ở nông thôn mà ta thấy lao động ở nông thôn rất dồi dào, nhưng đây cũng chính là thách thức trong việc giải quyết việc làm ở nông thôn.

Nghề Hiện nay, "nghề” được hiểu theo nhiều cách khác nhau: Nghề là một lĩnh vực hoạt động lao động mà trong đó, nhờ được đào tạo, con người có được những tri thức, những kỹ năng để làm ra các loại sản phẩm vật chất hay tinh thần nào đó, đáp ứng được những nhu cầu của xã hội. Theo Từ điển Tiếng Việt: “Nghề là công việc chuyên làm theo phân công lao động trong xã hội”. Với cách tiếp cận này, mỗi người trong hệ thống phân công lao động xã hội sẽ đảm nhận một hoặc một số công việc, những công việc này lặp đi lặp lại thường xuyên, từ ngày này sang ngày khác, nội dung của những công việc đó không hề thay đổi, và nó được hiểu là nghề. 9 Theo giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực- Đại học kinh tế quốc dân PGS.TS Trần Xuân Cầu, “Nghề cũng đươc hiểu là một hình thức phân công lao động, nó dòi hỏi kiến thức lý thuyết tổng hợp và thói quen thực hành để hoàn thành những công việc nhất định”.

Như vậy để có được nghề, người lao động cần phải có kiến thức về lý thuyết của một hoặc một vài môn khoa học nào đó, những kỹ năng thực hành đến mức thành thạo. Nghề có thể hiểu là tổng hợp những kiến thức và kỹ năng lao động mà con người tiếp thu được do kết quả của đào tạo chuyên môn và tích lũy kinh nghiệm trong công việc.Mặc dù các khái niệm trên được hiểu theo các góc độ khác nhau, song chúng ta có thể thấy nghề có các đặc điểm sau: - Nghề là hoạt động, là công việc về lao động của con người được lặp đi lặp lại.Nghề được hình thành do sự phân công lao động xã hội, phù hợp với yêu cầu của xã hội và là phương tiện để sinh sống. - Nghề là lao động kỹ năng, kỹ xảo chuyên biệt có giá trị trao đổi, đòi hỏi phải có một quá trình đào tạo nhất định. Vì vậy đào tạo nghề là yêu cầu tất yếu bắt nguồn từ chính bản chất, đặc trưng của nó.

Đào tạo nghề Theo PGS.TS Trần Xuân Cầu, “Đào tạo nghề là quá trình trang bị kiến thức, kỹ năng, khả năng thuộc về một nghề, một chuyên môn nhất định để người lao động thực hiện có hiệu quả chức năng và nhiệm vụ của mình.”[5, tr 103] Nếu xét theo chủ thể tham gia quá trình đào tạo thì đào tạo nghề gồm hai quá trình không thể tách rời nhau: dạy nghề và học nghề. Trong một số văn bản hiện nay, đào tạo nghề và dạy nghề được hiểu đồng nhất với nhau. Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp 2014 số 74/2014/QH13 được Quốc hội thông qua ngày 27/11/2014 tại kỳ họp thứ 8, Quốc hội khóa XIII: "Dạy 10 nghề là hoạt động dạy và học nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp cần thiết cho người học nghề để có thể tìm được việc làm hoặc tự tạo việc làm sau khi hoàn thành khoá học. " Theo tác giả, tác giả đồng tình với khái niệm của PGS.TS Trần Xuân Cầu về khái niệm đào tạo nghề.

Vậy Đào tạo nghề là quá trình trang bị kiến thức, kỹ năng, khả năng thuộc về một nghề, một chuyên môn nhất định để người lao động thực hiện có hiệu quả chức năng và nhiệm vụ của mình. Dạy nghề là tổng thể các hoạt động truyền nghề đến người học nghề. Đó là quá trình giảng viên truyền bá những kiến thức về lý thuyết và thực hành để học viên để học viên có được một trình độ, kỹ năng, sự khéo léo, thành thục nhất định về nghề nghiệp. Học nghề là quá trình tiếp thu những kiến thức về lý thuyết và thực hành của học viên để có được một nghề nghiệp nhất định Đối tượng của đào tạo nghề là lao động nói chung, đối tượng của đào tạo nghề cho lao động nông thônlà những người lao động nông thôn 1.

Đào tạo nghề cho lao động nông thôn Đối tượng của đào tạo nghề là lao động nói chung, đối tượng của đào tạo nghề cho lao động nông thônlà những người lao động nông thôn. Đào tạo nghề cho lao động nông thônlà quá trình giảng viên truyền bá những kiến thức về lý thuyết và thực hành để những người lao động nông thôn có được một trình độ, kỹ năng, kỹ xảo, sự khéo léo, thành thục nhất định về nghề nghiệp. Đào tạo nghề cho lao động nông thôncó những đặc điểm sau: Thứ nhất, do số lượng nguồn lao động nông thôn lớn nên đối tượng đào tạo nghề cho lao động nông thôncó số lượng lớn. Số lượng đối tượng đào tạo nghề cho lao động nông thônlớn còn thể hiện ở chất lượng nguồn lao động nông thôn thấp.

Thực tế hiện nay, lực lượng lao động nông thôn được đào tạo và bồi dưỡng kiến thức về nghề nghiệp chiếm tỷ lệ rất thấp, hầu hết các kiến 11 thức, kinh nghiệm người lao động sử dụng đều thông qua sự đúc rút kinh nghiệm trong quá trình làm việc và sự truyền dạy lại của các thế hệ trước. Theo Báo cáo điều tra Lao động việc làm quý 4 năm 2014 của Tổng Cục Thống kê, lực lượng lao động nông thôn không có trình độ chuyên môn kỹ thuật là 32,689 triệu người, chiếm 89,14% trong tổng số lựclượng lao động nông thôn. Thứ hai, do tính đa dạng của đối tượng đào tạo, nên việc tổ chức các khóa đào tạo phải rất linh hoạt về chương trình đào tạo, hình thức đào tạo, phương thức đào tạo, phương pháp truyền đạt. Chương trình đào tạo phải gắn với học liệu sinh động, đa dạng và thiết thực, phù hợp với trình độ, hoàn cảnh của người học để tất cả người lao động nông thôn có cơ hội được đào tạo chuyên môn kỹ thuật từ đó tìm việc làm và tạo việc làm có năng suất lao động cao hơn, nâng cao dần mức sống của người dân.

Cần đa dạng hóa và phù hợp với từng nhóm đối tượng, từng vùng miền như đào tạo tập trung tại các cơ sở, trung tâm dạy nghề đối với người lao động nông thôn chuyển đổi nghề nghiệp; đào tạo nghề lưu động cho lao động nông thônlàm nông nghiệp tại các làng, xã, thôn, bản; dạy nghề tại nơi sản xuất, tại hiện trường nơi người lao động làm việc. Thứ ba, đối tượng đào tạo nghề cho lao động nông thôncó nguồn nội lực cho đào tạo nghề rất hạn chế. Số lượng đối tượng đào tạo nghề rất lớn, tuy nhiên do đó là những người dân ở nông thôn. Đó là nơi GDP đầu người thấp, sản xuất hàng hóa ít phát triển, thị trường lao động ít phát triển, ít có khả năng tiếp cận với hệ thống giáo dục đào tạo, cơ sở hạ tầng kém phát triển, hệ thống chăm sóc sức khỏe cho người dân chưa đảm bảo, môi trường sống của dân cư nông thôn chậm cải thiện (giao thông, điện, nước sạch.), do đó điều kiện của họ cho việc học nghề rất hạn hẹp, đặc biệt là học ở bậc cao và theo các hình thức trường lớp.

12 Thứ tư, tính chất thời vụ của nguồn lao động nông thôn đòi hỏi việc tổ chức đào tạo nghề, tập huấn các kiến thức liên quan về trồng cây, vật nuôi cũng phải được sắp xếp phù hợp và kịp với thời vụ thì mới đạt hiệu quả cao. Việc đào tạo nâng cao nhận thức và các kiến thức khác không phụ thuộc vào thời vụ cần được tổ chức vào thời điểm nông nhàn để người dân có điều kiện tham gia đông đủ hơn. Thứ năm, trong nông thôn, bên cạnh các cơ sở đào tạo chuyên, hệ thống các tổ chức kinh tế như hộ thủ công truyền thống, các hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp, các tổ chức xã hội như hội lao động nông thôn, hội phụ nữ, đoàn thanh niên đặc biệt là các tổ chức khuyến nông, lâm, ngư cũng đảm nhận chức năng đào tạo. Nội dung đào tạo nghề cho lao động nông thôn Đào tạo nghề cho lao động nông thônlà cả một quá trình liên tục bao gồm các hoạt động được tiến hành một cách bài bản, có thể liệt kê qua 8 công việc sau (Sơ đồ 1.1); Trong đó bắt đầu từ khâu: Xác định nhu cầu đào tạo, xác định mục tiêu; lựa chọn đối tượng, Xây dựng nội dung, chương trình đào tạo; Lựa chọn hình thức đào tạo; Chuẩn bị cơ sở vật chất, tài chính và giáo viên; triển khai chương trình đào tạo cho đến việc đánh giá kết quả đào tạo, rút kinh nghiệm cho lần đào tạo sau này [11, tr.

Xác định nhu cầu đào tạo Lao động nông thôn hiện nay có nhu cầu học nghề ở các cơ sở, trung tâm dạy nghề ngày càng gia tăng; mục đích của việc học nghề của họ là sau khi kết thúc khóa đào tạo nghề họ sẽ có trong tay một nghề với trình độ tay nghề, chuyên môn vững vàng để có thể tự lập nghiệp và tìm kiếm cơ hội việc làm ở thị trường lao động. 13 Xác định mục tiêu đào tạo bởi Xác định nhu cầu đào tạo sự có thể đo Đánh giá lại nếu cần thiết lường được các mục tiêu Các quy trình đánh Lựa chọn đối tượng đào tạo giá được xác định phần nào Xây dựng nội dung chương trình đào tạo Lựa chọn hình thức đào tạo Chuẩn bị cơ sở vật chất, tài chính và giáo viên Triển khai chương trình đào tạo Đánh giá kết quả đào tạo Sơ đồ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ