Đánh Giá Tình Trạng, Phân Bố và Giá Trị Của Bò Sát, Éch Nhái Tại Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên Tân Phượng

Đánh giá tình trạng phân bố và giá trị khu hệ bò sát ếch nhái tại khu bảo tồn thiên nhiên Tân Phượng, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái.

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Đa Dạng Bò Sát Éch Nhái Tại KBT Tân Phượng

Khu Bảo tồn Thiên nhiên (KBTTN) Tân Phượng, tọa lạc tại huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái, là một trong những khu dự trữ sinh quyển quan trọng của khu vực Tây Bắc Việt Nam. Nơi đây sở hữu hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi đặc trưng, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của nhiều loài động thực vật quý hiếm. Trong đó, khu hệ bò sát và lưỡng cư (thường gọi là herpetofauna Tân Phượng) đóng một vai trò không thể thiếu trong việc duy trì cân bằng sinh thái. Theo kết quả nghiên cứu khoa học được thực hiện bởi Phạm Văn Trang (2011), khu vực này đã ghi nhận sự hiện diện của 66 loài bò sát và ếch nhái. Con số này bao gồm 42 loài thuộc lớp Bò sát (Reptilia) và 24 loài thuộc lớp Lưỡng cư (Amphibia). Sự phong phú này không chỉ khẳng định giá trị của khu bảo tồn mà còn cho thấy tiềm năng to lớn cho các hoạt động nghiên cứu khoa học tại Tân Phượng. Việc hiểu rõ hiện trạng quần thể lưỡng cư và bò sát là nền tảng cốt lõi để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả, góp phần bảo vệ nguồn tài nguyên động vật hoang dã quý giá của quốc gia. Các loài động vật này không chỉ là một mắt xích trong chuỗi thức ăn mà còn được xem là các chỉ thị sinh học môi trường, phản ánh sức khỏe của toàn bộ hệ sinh thái.

1.1. Vị trí và tầm quan trọng của khu dự trữ sinh quyển

KBTTN Tân Phượng nằm trên địa bàn xã Tân Phượng, là một khu bảo tồn mới được thành lập nhưng có tiềm năng lớn về đa dạng sinh học bò sát lưỡng cư. Với địa hình bị chia cắt bởi các dãy núi đá vôi chạy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, khu vực tạo ra nhiều thung lũng và sinh cảnh đa dạng. Điều này cung cấp môi trường sống phong phú cho các loài, từ những con suối, vực nước cho đến các khu rừng thứ sinh và rừng nguyên sinh trên núi đá. Tầm quan trọng của Tân Phượng không chỉ nằm ở số lượng loài mà còn ở sự hiện diện của các loài đặc hữu và các loài có giá trị bảo tồn cao, là cơ sở cho việc phát triển du lịch sinh thái và nghiên cứu khoa học.

1.2. Herpetofauna Tân Phượng Một kho báu đa dạng sinh học

Thuật ngữ 'Herpetofauna' dùng để chỉ toàn bộ các loài bò sát và lưỡng cư trong một khu vực. Tại Tân Phượng, sự đa dạng này được thể hiện rõ qua 5 bộ và 19 họ khác nhau. Trong đó, lớp Bò sát có 42 loài thuộc 11 họ, 2 bộ; lớp Lưỡng cư có 24 loài thuộc 8 họ, 3 bộ. Họ Rắn nước (Colubridae) có số loài đông nhất (15 loài), cho thấy sự thích nghi tốt với điều kiện thủy văn tại đây. Sự phong phú này nhấn mạnh vai trò của bò sát trong tự nhiên, từ việc kiểm soát các loài gây hại đến việc trở thành nguồn thức ăn cho các động vật khác, tạo nên một chuỗi thức ăn hoàn chỉnh và bền vững.

II. Thách Thức và Mối Đe Dọa Đến Bò Sát Éch Nhái Tân Phượng

Mặc dù sở hữu giá trị đa dạng sinh học cao, quần thể bò sát và ếch nhái tại KBTTN Tân Phượng đang phải đối mặt với nhiều áp lực nghiêm trọng. Các mối đe dọa đối với động vật hoang dã tại đây chủ yếu đến từ hoạt động của con người và sự biến đổi của môi trường. Sự suy giảm số lượng cá thể và thu hẹp môi trường sống của nhiều loài đã trở thành một vấn đề cấp bách, đòi hỏi sự quan tâm và hành động kịp thời từ các cơ quan quản lý và cộng đồng. Nghiên cứu tại khu vực đã chỉ ra rằng các hoạt động như săn bắt trái phép, khai thác lâm sản, canh tác nương rẫy và chăn thả gia súc là những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Việc mất rừng không chỉ làm giảm diện tích nơi ở mà còn phá vỡ cấu trúc sinh cảnh, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thức ăn và nơi sinh sản của các loài lưỡng cư, vốn rất nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường nước và độ ẩm. Đây là thách thức lớn nhất đối với công tác bảo tồn tại khu bảo tồn, cần có những giải pháp đồng bộ để giảm thiểu tác động tiêu cực và bảo vệ các loài quý hiếm.

2.1. Tác động từ hoạt động săn bắt trái phép của con người

Hoạt động săn bắt trái phép là một trong những mối đe dọa trực tiếp và nguy hiểm nhất. Nhiều loài bò sát như Rắn hổ mang chúa, các loài Rùa, Ba ba gai... bị săn lùng để làm thực phẩm, dược liệu hoặc buôn bán. Việc khai thác quá mức không chỉ làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể của các loài nguy cấp mà còn có nguy cơ đẩy chúng đến bờ vực tuyệt chủng. Người dân địa phương, với tập quán sinh sống phụ thuộc vào tài nguyên rừng, thường xem đây là một nguồn thu nhập bổ sung, tạo ra áp lực liên tục lên quần thể động vật hoang dã.

2.2. Hiện trạng mất môi trường sống và suy thoái sinh cảnh

Tình trạng mất môi trường sống do các hoạt động khai thác gỗ, phát quang làm nương rẫy và xây dựng cơ sở hạ tầng đang diễn ra ngày càng phức tạp. Quá trình này làm phân mảnh các khu rừng, chia cắt nơi cư trú và cô lập các quần thể, làm giảm khả năng giao phối và đa dạng di truyền. Đặc biệt, các sinh cảnh vực nước, suối – nơi tập trung đa dạng loài lưỡng cư cao nhất – đang bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm và sự thay đổi dòng chảy. Đây là vấn đề cốt lõi, bởi khi môi trường sống không còn, mọi nỗ lực bảo tồn khác đều trở nên vô nghĩa.

III. Phương Pháp Khoa Học Đánh Giá Bò Sát Éch Nhái Tân Phượng

Để có được một bức tranh toàn diện và chính xác về khu hệ bò sát, ếch nhái tại Tân Phượng, các nhà nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Việc giám sát đa dạng sinh học được thực hiện thông qua sự kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích, kế thừa tài liệu. Phương pháp điều tra theo tuyến (transect survey) là công cụ chủ đạo, cho phép khảo sát trên nhiều dạng sinh cảnh khác nhau, từ làng bản, nương rẫy đến rừng sâu trên núi đá. Các tuyến điều tra được thiết kế để bao phủ tối đa sự đa dạng về địa hình và thảm thực vật của khu bảo tồn. Bên cạnh việc quan sát và thu mẫu trực tiếp, phương pháp phỏng vấn người dân địa phương, đặc biệt là những thợ săn có kinh nghiệm, cũng cung cấp nguồn dữ liệu quý giá về sự phân bố và tình trạng của các loài khó bắt gặp. Toàn bộ dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng các phần mềm thống kê và hệ thống thông tin địa lý (GIS) để xây dựng bản đồ phân bố và đánh giá mức độ bị đe dọa, làm cơ sở khoa học cho các đề xuất bảo tồn.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa và thu thập mẫu vật

Công tác điều tra thực địa được tiến hành vào các thời điểm khác nhau trong ngày để tăng khả năng phát hiện các loài có tập tính hoạt động khác nhau. Các nhà khoa học di chuyển dọc theo các tuyến đã định sẵn, quan sát, lắng nghe và thu thập mẫu vật. Mẫu vật sau khi thu được sẽ được định danh dựa trên các khóa phân loại chuyên ngành, chẳng hạn như tài liệu của Nguyễn Văn Sáng và cộng sự (2008). Kỹ thuật này không chỉ giúp xây dựng danh lục các loài bò sát một cách chính xác mà còn thu thập thông tin về sinh thái học của chúng.

3.2. Phân loại và đánh giá mức độ đa dạng sinh học

Sau khi định danh, các loài được phân loại theo hệ thống phân loại học cập nhật. Mức độ đa dạng được đánh giá dựa trên chỉ số phong phú về loài trong từng họ và từng sinh cảnh. Việc so sánh thành phần loài của KBTTN Tân Phượng với các khu vực khác và với danh lục toàn quốc giúp xác định vị thế và tầm quan trọng của khu bảo tồn. Ví dụ, nghiên cứu cho thấy số họ ếch nhái tại Tân Phượng chiếm tới 88,88% tổng số họ trên toàn quốc, một con số vô cùng ấn tượng, khẳng định giá trị hệ sinh thái độc đáo của khu vực.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đa Dạng Bò Sát Éch Nhái Mới Nhất

Kết quả từ các đợt khảo sát đã cung cấp một bộ dữ liệu chi tiết, khẳng định KBTTN Tân Phượng là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng. Tổng cộng 66 loài bò sát, ếch nhái đã được ghi nhận, trong đó có nhiều loài mang giá trị bảo tồn toàn cầu. Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất là sự phân bố không đồng đều của các loài theo sinh cảnh. Sinh cảnh suối, vực nước được xác định là nơi có đa dạng loài cao nhất với 13 loài (chiếm 19.7%), theo sau là sinh cảnh làng bản, nương rẫy với 12 loài (18.18%). Điều này cho thấy các vùng đất ngập nước và khu vực ven suối có vai trò sống còn đối với sự tồn tại của quần thể lưỡng cư. Ngược lại, các khu rừng thứ sinh và rừng trồng có số lượng loài thấp nhất, cho thấy tác động tiêu cực của con người lên đa dạng sinh học bò sát lưỡng cư. Những dữ liệu này là bằng chứng khoa học vững chắc để ưu tiên các khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt.

4.1. Công bố danh lục các loài bò sát và lưỡng cư quý hiếm

Trong số 66 loài được ghi nhận, có tới 30 loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), 8 loài trong Danh lục Đỏ IUCN (2010), và 6 loài nằm trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ. Một số loài cực kỳ nguy cấp (CR) và nguy cấp (EN) đáng chú ý bao gồm Hổ chúa (Ophiophagus hannah), Rùa đầu to (Platysternon megacephalum), Rùa đất Spengle (Geoemyda spengleri), và Cá cóc tam đảo (Paramesotriton deloustali). Việc công bố danh lục các loài bò sát quý hiếm này là một lời cảnh báo về nguy cơ tuyệt chủng và là cơ sở pháp lý để tăng cường các biện pháp bảo vệ.

4.2. Đánh giá giá trị và vai trò của bò sát trong tự nhiên

Các loài bò sát, ếch nhái tại Tân Phượng mang lại giá trị đa dạng. Về mặt kinh tế, có 28 loài được người dân sử dụng làm thực phẩm và 14 loài làm dược liệu. Tuy nhiên, giá trị hệ sinh thái của chúng là quan trọng hơn cả. Hầu hết các loài ếch nhái đều tiêu diệt côn trùng gây hại, trong khi nhiều loài rắn săn bắt các loài gặm nhấm phá hoại mùa màng. Chúng đóng vai trò là mắt xích quan trọng, đảm bảo sự cân bằng của quần xã sinh vật. Do đó, việc bảo vệ chúng cũng chính là bảo vệ năng suất nông nghiệp và sức khỏe của hệ sinh thái.

V. Giải Pháp Bảo Tồn Bền Vững Bò Sát Éch Nhái Tại Đây

Từ những phân tích về hiện trạng, giá trị và các mối đe dọa, việc xây dựng và triển khai các giải pháp bảo tồn đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Để bảo vệ hiệu quả khu hệ bò sát, ếch nhái tại Tân Phượng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, từ cơ quan quản lý, các nhà khoa học đến cộng đồng địa phương. Trọng tâm của các giải pháp là nâng cao nhận thức, tăng cường thực thi pháp luật và cải thiện sinh kế cho người dân để giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Công tác bảo tồn tại khu bảo tồn không thể thành công nếu thiếu sự tham gia và ủng hộ của cộng đồng. Việc lồng ghép các hoạt động bảo tồn với phát triển kinh tế - xã hội, chẳng hạn như du lịch sinh thái, sẽ tạo ra một mô hình phát triển bền vững, hài hòa giữa lợi ích của con người và mục tiêu bảo vệ đa dạng sinh học. Tương lai của kho báu herpetofauna Tân Phượng phụ thuộc vào những hành động quyết liệt và kịp thời ngay từ hôm nay.

5.1. Nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn loài nguy cấp

Cần ưu tiên bảo vệ các sinh cảnh quan trọng, đặc biệt là khu vực suối, vực nước. Các chương trình giám sát đa dạng sinh học cần được thực hiện định kỳ để theo dõi diễn biến quần thể của các loài nguy cấp có tên trong Sách Đỏ Việt Nam. Bên cạnh đó, cần tăng cường tuần tra, kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi săn bắt trái phép. Việc xây dựng các chương trình nhân nuôi bảo tồn đối với các loài cực kỳ nguy cấp như Rùa đầu to cũng là một hướng đi cần được xem xét.

5.2. Phát triển sinh kế bền vững gắn với du lịch sinh thái

Giảm áp lực lên tài nguyên rừng bằng cách hỗ trợ người dân phát triển các mô hình kinh tế thay thế như trồng trọt, chăn nuôi bền vững. Phát triển các tour du lịch sinh thái dựa trên giá trị cảnh quan và đa dạng sinh học của khu bảo tồn, đặc biệt là hoạt động quan sát chim và bò sát, có thể tạo ra thu nhập cho cộng đồng. Khi người dân nhận thấy lợi ích kinh tế từ việc bảo tồn, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất cho di sản thiên nhiên của địa phương.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP KAOA QUAN LY TAI NGUYEN RUNG VA MOI TRUONG + TS. Đồng Thanh Hải 8 lê. viên Thực hiện : Pham Van Trang hóa học 2007-2011 Hà Nội, 2011 OF CSS CS REGS CT AAWUSESS/ 349,99 [CF TT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM KHOA QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG VÀ MÔI TRƯỜNG | KHOA LUAN TOT NGHIEP 4. 8 - DANH GIA TINH TRANG, PHAN BO VA GIA TRI CUA KHU HE BO SAT, ÉCH NHÁI TẠI KHU BẢO TÒN THIÊN NHIÊN TÂN PHƯỢNG, HUYỆN LỤC YÊN, TỈNH YÊN BAIL NGÀNH: QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG MAO: 302 Giáo viên hướng dẫn : TS.

Đồng Thanh Hải \Sinh viên Thực hiện : Phạm Văn Trang -_ Khóa học : 2007-2011 Mee ty 72. Hà Nội, 2011 LỜI CẢM ƠN Sau quá trình học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Lâm Nghiệp, để gắn bó công tác nghiên cứu Khoa học với thực tiễn, bước đầu làm quen với công tác nghiên cứu Khoa học, được sự nhất trí của nhà trường, của khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trường và sự _ củ thầy giáo TS.Déng Thanh Hải, tôi tiến hành thực hiện đề tài: — — <: “ Đánh giá tình trạng, phân bố và giá trị của Gp sá Šch nhái tại khu bảo tồn thiên nhiên Tân Phượng, huyện Yên, tĩnh Yên Bái”. Trong quá trình thực hiện đề tài,ngoài S nỗ lực cối gắng của bản thân tôi còn nhận được sự giúp đỡ tận tình của hướng dẫn cùng các thầy trong khoa Quản lý tài nguyên rừng và aa Đến nay, khóa luận đã hoàn thành, nhân dịp này tôi bày tỏ lòng biết ơn sin @e đến thầy hướng dẫn, các thầy cô trong khoa Quản lý tài nị uyên rừng wari trường, ban Quản lý Khu bảo tồn thiênnhiên Tân Phượn; Hat) iém lm, bạn cùng nhóm thực tập và nhân dân xã Tân Phượng đã giúp Ôithực hiện đề tài này. Do bước đầu tiên làm với công tác nghiên cứu khoa học nên khóa luận không thể tránh khỏi sai sốt nhất định, tôi rất mong nhận được sự quan tâm nhận xét của toàn toàn thể các thầy cô và các bạn sinh viên để khóa.

luận của tôi được hoàn hg Tôi xin chân thành chênh! Hà Nội, ngày 16 tháng 5 năm 2011. Sinh viên thực hiện Phạm Văn Trang Một số từ viết tắt KBTTN: Khu bảo tồn thiên nhiên CP: Chính phủ TUCN: Sách đỏ Thế giới % Cites: Công ước về buôn bán động vật hoang Quác é SĐVN: Sách đỏ Việt Nam i NP: Nghị định SC: Sinh cảnh STT: Số thứ tự TL: Tài liệu QS: Quan sat MV: Mau vat « PV: Phỏng ven ~ NXB: Nhà xuất an xg ve A © — 0 MỤC LỤC DAT VAN PE. LUGC SU NGHIEN CUU BO SAT, ECH NHAI 6 VIET NAM. Phân loại Bò sát, Éch nháiở nước ta.

Một số công trình nghiên cứu Bò sát, Éch nhái ở a _ 1. Một số đóng góp khác cho nghiên cứu Bò sát, Éc] 1. Vai trò của các loài Éch nhái. Những phát hiện mới về Éch nhái ở Việt Ni 1,6.

Hiện trạng bảo tồn các loài Éch nháiở Việt Ni PHAN 2. DAC DIEM KHU VUC NGHIEN Cit, 2. Điều kiện tự nhiên 2. Vị trí địa lý.

Địa hình, thổ nhưỡng. Thời tiết, khí hậu. Điều kiện kinh tế xa hi 2. Dân số, lao động và 2.

Y tế, giáo dục. Cơ sở hạ tằng,. At ok a \ Ẹ a I ~NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Công tác chuẩn bị và điều tra sơ thám khu vực nghiên cứu 3. Điều tra sơ thám 3. Phương pháp nghiên cứu 3.

Điều tra thành phần loài Bò sát , Éch nhái Khu bảo tí Phượng -Lục Yên - Yên Bái. Phương pháp điều tra sự phân bố của Bò sát, Êch 3. Đánh giá các mối đe dọa đến khu hệ Bò sát, Phượng - Yên Bái. Phương pháp xử lý sí 4.

Thành phần loài. Xác định thành phân loài. Đa dạng về phân loại học.Phân bố của Bò sát theo sinh cảnh. Giá trị và tình trạng các | b;Éch nhái trong khu bảo.1 Xác định mối đe dọa tới Bò sát, Éch nhái.

Đề xuất một số giải phí m l)bảo tồn tài nguyên Bò sát, Éch nhái ở khu bảo tốn. Hiện trạng cổng tác quản. lý bảo tồn Bò sát, Éch nhái ở khu bảo tồn thiên nhiên Tân Phì ~/ pháp quản lý bảo tồn Bò sát, Éch nhái ở đây. ỒN TẠI - KIỀN NGHỊ.

Danh lục các bảng biểu Bảng Tên bảng Trang 1.1 | Tông quan về phân loại Bò sát, Ech nhái ở Việt Nam theo thời | 5 gian 3. | Tông hợp sô tuyên điêu tra tại khu vực nghiên cứ 19 4.1 | Thành phân các loài Bò sát ghi nhận tại KB 2 huyện Lục Yên, Yên Bái.2 | Thành phân các loài Ech nhái ghi nhận tại 26 Phượng, huyện Lục Yên, Yên Bái XS 4.3 | So sánh thành phân phân loại BòsiEnrESNTn 29 phượng Lục Yên— Yên Bái so với fs quéc ©7 4.4 | So sanh thanh phan phan loại Bò ch nhái của KBTTN Tân 29 phượng— Lục Yên — Yên Bái so vớiKBTTNThân xa~— Phượng, Hoang — Tinh Thái Nguyên.5 | Danh giá về mức độ đa dang trong khu bảo tôn 30 4.6 | Phân bô của Bò sát, nhái theo sinh cảnh 33 4.7 | Giá trị tài nguyên j Aya loài Bò sat, Ech nhái 37 4.8 | Tông hợp các mpi de doa TW tuyên điều tra 44 ae Danh mục các biểu đồ Biuđồ[ Z7” Tên biểu đồ Trang 41 Mác: ä phú về số loài của từng họ Bò sát 31 4.2 |Mũ€độphongphú về số loài của mỗi họ Éch nhái 32 Danh mục các bản đồ Ban do Tén ban do Trang đai Tuyên điêu tra Bò sát, Ech nhái 20 4.1 Môi đe dọa Bò sát, Ech nhái theo tuyên điều tra 45 Danh mục các hình ảnh Ảnh Tên hình ảnh ~~ Q Trang 4.1 | Rừng tự nhiên trên núi đá R Y Sy 34 4.2 | Sinh cảnh rùng thứ sinh và rừng trồng - AY 35 43 Sinh cảnh trảng cỏ cây bụi cây gỗ 30. 44 | Sinh cảnh suôi vực nước 36 4.5 | Sinh cảnh làng bản nương aN 36 4.6 | Khai thác gỗ 42 47 Hoạt động canh tácnương Tây 43 TRƯỜNG: ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM KHOA: QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG VÀ MÔI TRƯỜNG - ŒH Z-- TÓM TẮT KHÓA LUẬN TÓT NGHIỆP > 7 Ry 1. Tên khóa luận: “Đánh giá tình trạng, phân bé va giả trị ce.

khu hệ Bò sát, Ếch nhái tại khu bảo tồn thiên nhiên Tân pe Huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái” @ * x — 2. Giáo viên hướng dẫn: TS. Đông Thanh Hải. Sinh viên thực hiện: Phạm Văn Trang.

` ch Mục tiêu xác định thành phần loài Bò sát Éeh nhái, đánh giá đa dạng về phân loại học của Bò sát, Éch nhái trong khu vực nginéa cứu, xác định sự phân bố của Bò sát, Éch nhái theo sinh cảnh, xác định pid trị và tình trạng các loài Bò sát, Éch nhái trong khu bảo tôi Lrên)cơ sở đó đưa ra các giải pháp quản lý bảo tôn tài nguyên Bò sát, Ech nhai khu Vực nghiên cứu. Đề tài thực hiện bao gồm nhi ội đụng sau: Điều tra thành phiể lu 5ò sát,tÉch nhái tại khu vực nghiên cứu. Nghiên cứu phâ ñ bố của loài Bò sát, Éch nhái theo sinh cảnh. Đánh giá kHai và Sử dụng các loài Bò sát, Ếch nhái tại địa phương.

= KT - Đánh gi or đe dọa đến khu hệ Bò sát, Éch nhái tại khu vực nghiên cứu. <4 áp quản lý và bảo tồn khu hệ Bò sát, Éch nhái của Đề xuất các j khu vực nghiên cứu Để thực hiện nội dung trên, đề tài sử dụng một số phương pháp sau: Phương pháp điều tra ngoại nghiệp: Phương pháp kế thừa tài liệu. Phương pháp điều tra theo tuyến. Phương pháp phỏng vấn.

Tài liệu ngoại nghiệp sau khi thu thập được tiến hành xử lý và tính toán trên máy vi tính với phần mềm exel, Photoshop, Mapinfo Đề tai đã ghi nhận được tại KBTTN Tân Phượng 66 loài Bò sat, Ech nhái. Trong đó, Bò sát 42 loài thuộc 11 họ, 2 bộ; Éch nhái thuộc 24 loài 8 họ 3 bộ. Khu vực nghiên cứu có 5 dạng sinh vật chính. ló sigh cảnh vực nước có số loài phát hiện nhiều nhất (13 loài) chiếm 19:7% tiếp theo là sinh cảnh làng bản nường rẫy (12 loai) chiém 18.18% Sỉ nha thứ sinh và rùng trồng, sinh cảnh rừng tự nhiên trên núi đá là 2 'tảnh có số loài ít nhất (2 loài) chiếm 3% tổng số loài trong khu vực ñghiên cru.

Tài nguyên Bo sat, Ech nhái — bảo tồn vẫn bị đe dọa bởi các hoạt động: Săn bắn, khai tác gỗ, củi và ngoài gỗ, làm nương rẫy, chăn thả gia súc. & en ae ck MB ˆ wis mm. Đê tài đã đưa ra một sô giải pháp trong công tác bảo tồn: Nâng cao nhận thức và năng lực công tá: š giải Bháp kỹ thuật; giải pháp về kinh tế - xã hội; giải pháp về cơ ché, chính sa àthư hút nguồn vốn đầu tư; tăng cường *% công tác thực thi pháp luật, > © eS & ww &oS wy ĐẶT VÁN ĐÈ Bò sát, Éch nhái là một bộ phận quan trọng của tài nguyên động vật, chúng có giá trị cao về nhiều mặt bên cạnh các tại nguyên thú, chim và cá. Trong các hệ sinh thái tự nhiên và các hệ sinh thái nhân văn ở mọi miền của nước ta nguồn tài nguyên Bò sát, Éch nhái có vai trò quan trọng trong cuộc sống xã hội đặc biệt là cộng đồng miền núi.

Theo thống kê, nước ta có 369 loài Bò sát thuộc 24 họ 3 bộ và 176 loài Éch nhái thuộc 10họ 03 bộ (Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc và Nguyễn Quảng Trường 2008). Con sbsô này theo đánh giá sẽ tiếp tục tăng lên. Bò sát, Éch nhái có môi trường sống, đá đồng, đasố các loài Bò sát, Éch nhái là ưa ẩm thường phân bố ở các ao, hồ, sông, suối hay đầm lầy. Việc phân bố này phụ thuộc rất lớn vào đặc điểm sisi của từng loài.

Tuy nhiên, khi môi trường, sống thay đổi như mất ròng, nguồn nse dần bị cạn kiệt,. sẽ làm thay đổi nơi sống của nhiều loài và 1 sé kéo theo sự thay đổi về phân bố của các loài Bò sát, Éch nhái. ) 4` Trong iS cuộc sống hàng ngày BS sátat, , Éch nhái giúp giúp con người tiêu diệt các loài côn trùng gây hại chị ig Lâm Nghiệp và tiêu diệt những vật chủ trung gian mang mam bếnH lây truyền cho con người và gia súc. Nhiều loài Bò sát, Éch nhái là nguồn thực phẩm ; có giá trị và ưa thích của nhân dân ta như: Các loài Tran, Ran, „ Baba, Êch nhái,.

Nhiều loài còn là nguyên liệu để bào chế các loài thuốc quý Hiểm phục vụ cho đời sống con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ