Đánh Giá Tính Khả Thi của Hệ Thống Ắc Quy Lưu Trữ Năng Lượng Cho Nhà Máy Điện Mặt Trời Hacom Solar

Đánh giá tính khả thi hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng cho nhà máy điện mặt trời Hacom Solar. Phân tích kỹ thuật, kinh tế, hiệu quả dự án điện mặt trời.

Chuyên ngành

Năng lượng tái tạo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tình hình phát triển điện mặt trời

1.1.1. Trên thế giới

1.1.2. Ở Việt Nam

1.2. Thực trạng phát triển hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng

1.3. Một số dự án công nghệ ắc quy lưu trữ năng lượng trên thế giới

1.4. Lý do chọn đề tài

1.5. Mục tiêu của đề tài

1.6. Nội dung nghiên cứu

1.7. Giới hạn đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Hệ thống điện mặt trời

2.2. Các loại hệ thống điện mặt trời

2.2.1. Hệ thống điện mặt trời hòa lưới

2.2.2. Hệ thống điện mặt trời độc lập

2.2.3. Hệ thống điện mặt trời hòa lưới có lưu trữ

2.3. Nhà máy điện mặt trời

2.3.1. So sánh nhà máy điện mặt trời và hệ thống điện mặt trời áp mái

2.3.2. So sánh nhà máy điện mặt trời ở Việt Nam và trên thế giới

2.3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng của nhà máy điện mặt trời

2.4. Hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng

2.4.1. Các hình thức lưu trữ

2.4.2. Các phần mềm được sử dụng

2.4.2.1. Phần mềm PVsyst
2.4.2.2. Phần mềm AutoCAD
2.4.2.3. Phần mềm SketchUp

2.5. Các chỉ số kinh tế

2.5.1. Giá trị hiện tại ròng (NPV)

2.5.2. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR)

2.5.3. Thời gian hoàn vốn (Payback Period)

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ VỀ MẶT KỸ THUẬT VÀ TÍNH CHỌN HỆ THỐNG ẮC QUY LƯU TRỮ

3.1. Giới thiệu khu vực xây dựng dự án

3.2. Nguyên lý hoạt động của nhà máy

3.3. Tính chọn BESS

3.4. Lựa chọn hệ thống ắc quy lưu trữ

3.5. Mô phỏng sản lượng NMĐMT Hacom Solar bằng phần mềm PVsyst

3.6. Phương án đấu nối BESS

3.7. Thiết kế lắp đặt hệ thống BESS

3.8. Bố trí hệ thống BESS

3.9. Tính toán chọn dây AC cho BESS

3.10. Tính toán chọn thiết bị bảo vệ

3.11. Mô phỏng BESS trên SketchUp

4. CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ KHẢ THI VỀ MẶT KINH TẾ

4.1. Các loại chi phí của dự án

4.2. Phân tích kinh tế

4.3. Tính toán doanh thu và lợi nhuận

4.4. Xét tính khả thi của dự án

4.5. Nhận xét và giả thuyết

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Điện Mặt Trời Ắc Quy Lưu Trữ Năng Lượng 55

Ngành điện mặt trời đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu, thúc đẩy bởi nhu cầu giảm phát thải và tăng cường an ninh năng lượng. Trung Quốc dẫn đầu về công suất lắp đặt, tiếp theo là Mỹ và các quốc gia châu Âu. Tại Việt Nam, tiềm năng năng lượng mặt trời lớn, với sự tăng trưởng nhanh chóng trong những năm gần đây. Tuy nhiên, sự phát triển này đặt ra thách thức về ổn định lưới điện.

Hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng (BESS) đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vấn đề này. BESS giúp lưu trữ điện năng mặt trời dư thừa vào ban ngày và cung cấp vào ban đêm hoặc khi thời tiết xấu, giúp cân bằng cung cầu và cải thiện hiệu quả kinh tế của các nhà máy điện mặt trời. Theo dự đoán, sản lượng lắp đặt BESS trên toàn cầu sẽ tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm tới, nhờ các chính sách hỗ trợ, giá thành giảm và sự phát triển của năng lượng tái tạo. Hacom Solar cũng không nằm ngoài xu hướng này khi mà việc ứng dụng BESS trở nên cấp thiết và cần có những đánh giá tính khả thi cụ thể. Để đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, Việt Nam cần đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng BESS.

1.1. Tình Hình Phát Triển Điện Mặt Trời Trên Thế Giới

Trung Quốc dẫn đầu về ngành điện mặt trời với tổng công suất lắp đặt lớn. Mỹ cũng quan tâm đến năng lượng mặt trời từ sớm, với các nhà máy lớn như Ivanpah và Topaz. Châu Âu chứng kiến sự vượt trội của điện mặt trời so với nhiệt điện than. Hà Lan có sự phát triển rõ rệt về nguồn năng lượng mặt trời. Các quốc gia đều hướng tới mục tiêu phát triển năng lượng xanh để bảo vệ môi trường.

1.2. Thực Trạng Phát Triển Hệ Thống Ắc Quy Lưu Trữ Năng Lượng BESS

Hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng (BESS) đang phát triển nhanh chóng. Sự tăng trưởng mạnh mẽ này do các chính sách khuyến khích và giá thành đầu tư giảm. Sản lượng lắp đặt BESS trên toàn cầu dự đoán sẽ tăng mạnh đến năm 2030. Các dự án BESS lớn đang được triển khai trên thế giới, bao gồm cả ở Mỹ, Anh và Ấn Độ, cho thấy sự ổn định lưới điện và tầm quan trọng của việc quản lý năng lượng.

II. Vấn Đề Cần Giải Quyết Tính Khả Thi Cho Hacom Solar 58

Việc phát triển điện mặt trời đang là mục tiêu chung của nhiều quốc gia, nhưng cũng gây ra tác động tiêu cực đến lưới điện. Tình trạng thiếu điện ở miền Bắc Việt Nam và việc cắt giảm công suất phát của một số nhà máy điện mặt trời cho thấy cần có giải pháp. Công nghệ lưu trữ năng lượng, đặc biệt là hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng, đang trở thành xu hướng để giảm phát thải và tạo hệ thống điện sạch hơn. Với tính chất không liên tục của các nguồn năng lượng tái tạo, BESS sẽ là giải pháp tối ưu sản lượng điện tạo ra từ các trang trại mặt trời. Đề tài này tập trung vào việc xét tính khả thi về mặt kinh tế và kỹ thuật của BESS cho nhà máy điện mặt trời Hacom Solar. Mục tiêu là tính toán công suất lắp đặt, thiết kế phương án đấu nối, phân tích hiệu quả kinh tế, và đưa ra giải pháp nếu dự án không khả thi.

2.1. Lý Do Chọn Đề Tài Đánh Giá BESS Cho Nhà Máy Hacom Solar

Phát triển năng lượng mặt trời là mục tiêu quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, sự phát triển ồ ạt này gây tác động tiêu cực đến mạng lưới truyền tải điện. Việc thiếu điện và tình trạng cắt giảm công suất phát là những vấn đề cần giải quyết. Công nghệ lưu trữ năng lượng giúp giảm phát thải và tạo hệ thống điện sạch hơn.

2.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Tính Khả Thi Của BESS Cho Hacom Solar

Mục tiêu chính là xét tính khả thi về mặt kinh tế và kỹ thuật của hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng cho nhà máy điện mặt trời Hacom Solar. Đề tài tập trung vào tính toán công suất lắp đặt, chọn hệ thống ắc quy lưu trữ phù hợp, thiết kế các phương án đấu nối, phân tích tính khả thi kinh tế và đưa ra giải pháp khắc phục nếu dự án không khả thi.

2.3. Nội Dung Nghiên Cứu Cụ Thể Được Triển Khai Trong Bài Báo Cáo

Bài báo cáo trình bày sự phát triển của năng lượng tái tạo trên thế giới và Việt Nam. Giới thiệu hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng cùng các đặc tính và ứng dụng. Phân tích tính kỹ thuật và kinh tế khi kết hợp với nhà máy điện mặt trời. Mô phỏng hệ thống bằng phần mềm PVsyst và SketchUp. Sử dụng AutoCAD để đưa ra các bản vẽ về tổng mặt bằng trước và sau khi lắp đặt BESS.

III. Hướng Dẫn Tính Chọn Hệ Thống Ắc Quy Lưu Trữ BESS 56

Hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng ngày càng quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu quả của nhà máy điện mặt trời. Việc lựa chọn hệ thống BESS phù hợp đòi hỏi xem xét nhiều yếu tố, bao gồm công suất lắp đặt, loại ắc quy, phương án đấu nối, và các chỉ số kinh tế. Các loại ắc quy phổ biến bao gồm ắc quy lithium-ion, ắc quy chì-axit, và ắc quy flow, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng về hiệu suất chuyển đổi, tuổi thọ, và chi phí. Phương án đấu nối BESS cũng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và tính ổn định lưới điện. Đề tài này sẽ đánh giá các yếu tố kỹ thuật và kinh tế để đưa ra hướng dẫn chi tiết về cách tính chọn hệ thống ắc quy lưu trữ phù hợp cho Hacom Solar.

3.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Việc Chọn Hệ Thống Ắc Quy Lưu Trữ

Việc chọn hệ thống ắc quy lưu trữ phù hợp đòi hỏi xem xét nhiều yếu tố. Công suất lắp đặt ảnh hưởng đến khả năng lưu trữ và cung cấp điện. Loại ắc quy quyết định hiệu suất, tuổi thọchi phí. Phương án đấu nối BESS ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và tính ổn định lưới điện. Các chỉ số kinh tế như ROI, NPV, và IRR quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời.

3.2. So Sánh Các Loại Ắc Quy Lưu Trữ Phổ Biến Hiện Nay

Ắc quy lithium-ion có mật độ năng lượng cao và tuổi thọ dài, nhưng chi phí cao. Ắc quy chì-axit có chi phí thấp hơn, nhưng hiệu suấttuổi thọ thấp hơn. Ắc quy flow có khả năng lưu trữ lớn và tuổi thọ dài, nhưng hiệu suất thấp hơn và chi phí đầu tư ban đầu cao. Việc lựa chọn loại ắc quy phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án. Cần xem xét cẩn thận các tiêu chuẩn an toàn ắc quy trong quá trình vận hành hệ thống lưu trữ năng lượng.

3.3. Các Hình Thức Lưu Trữ Phổ Biến Trong BESS Battery Energy Storage System

Các hình thức lưu trữ năng lượng trong hệ thống BESS rất đa dạng. Có thể kể đến lưu trữ cơ học, lưu trữ nhiệt, lưu trữ hóa học và lưu trữ điện hóa. Ắc quy là một hình thức lưu trữ điện hóa phổ biến. Mỗi hình thức có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Cần xem xét kỹ các yếu tố kỹ thuật và kinh tế để lựa chọn hình thức phù hợp.

IV. Phương Pháp Đánh Giá Tính Khả Thi Kinh Tế Dự Án BESS 59

Đánh giá tính khả thi kinh tế là bước quan trọng để quyết định đầu tư vào hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng. Các chỉ số tài chính quan trọng bao gồm giá trị hiện tại ròng (NPV), tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), và thời gian hoàn vốn. NPV cho biết giá trị hiện tại của dòng tiền dự kiến từ dự án, IRR cho biết tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư, và thời gian hoàn vốn cho biết thời gian cần thiết để thu hồi vốn đầu tư ban đầu. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố khác như chi phí lắp đặt ắc quy lưu trữ, chi phí vận hành và bảo trì, và doanh thu từ bán điện. Phân tích độ nhạy cũng quan trọng để đánh giá tác động của các biến số như giá điệnincentive điện mặt trời đến hiệu quả kinh tế của dự án. Đề tài này sẽ áp dụng các phương pháp đánh giá kinh tế này để phân tích tính khả thi của BESS cho Hacom Solar.

4.1. Các Chỉ Số Kinh Tế Quan Trọng Khi Đánh Giá Dự Án BESS

Giá trị hiện tại ròng (NPV), tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), và thời gian hoàn vốn là các chỉ số quan trọng. NPV cho biết giá trị hiện tại của dòng tiền dự kiến. IRR cho biết tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư. Thời gian hoàn vốn cho biết thời gian cần thiết để thu hồi vốn đầu tư ban đầu. Các chỉ số này giúp đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án.

4.2. Phân Tích Các Loại Chi Phí và Doanh Thu Của Dự Án BESS

Các loại chi phí bao gồm chi phí lắp đặt ắc quy lưu trữ, chi phí vận hành và bảo trì, và chi phí thay thế ắc quy. Doanh thu đến từ việc bán điện vào giờ cao điểm, giảm chi phí tiền điện, và hưởng các incentive điện mặt trời. Phân tích kỹ lưỡng các loại chi phí và doanh thu giúp đánh giá khả năng sinh lời của dự án.

4.3. Ứng Dụng Phần Mềm Đánh Giá Tính Khả Thi Của Dự Án

Các phần mềm như PVsyst, AutoCAD và SketchUp được sử dụng trong quá trình đánh giá. PVsyst để mô phỏng sản lượng điện. AutoCAD để thiết kế sơ đồ mặt bằng và nguyên lý. SketchUp để mô phỏng 3D hệ thống sau khi lắp đặt. Giúp đánh giá tính khả thi toàn diện của dự án, đưa ra các thông số và hình ảnh trực quan.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Đấu Nối BESS Vào NM Hacom Solar 60

Việc đấu nối hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng vào nhà máy điện mặt trời hiện hữu đòi hỏi thiết kế cẩn thận để đảm bảo an toànhiệu quả. Các phương án đấu nối bao gồm đấu nối AC và đấu nối DC, mỗi phương án có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương án phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của nhà máy điện mặt trời và loại ắc quy sử dụng. Ngoài ra, cần tính toán và lựa chọn các thiết bị bảo vệ phù hợp để đảm bảo an toàn cho hệ thống. Mô phỏng hệ thống bằng phần mềm giúp đánh giá hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa thiết kế. Đề tài này sẽ trình bày chi tiết các bước thiết kế và đấu nối BESS vào Hacom Solar.

5.1. Các Phương Án Đấu Nối BESS Vào Nhà Máy Điện Mặt Trời

Đấu nối AC (AC-coupled) kết nối ắc quy vào phía AC của biến tần, cho phép lưu trữ cả điện mặt trời và điện từ lưới. Đấu nối DC (DC-coupled) kết nối ắc quy trực tiếp vào phía DC của biến tần, cho phép hiệu suất chuyển đổi cao hơn. Việc lựa chọn phương án phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án. Các phương án đòi hỏi các thiết bị bảo vệ đi kèm để đảm bảo an toàn vận hành.

5.2. Thiết Kế và Lắp Đặt Hệ Thống BESS Thực Tế Cho Hacom Solar

Thiết kế hệ thống BESS bao gồm lựa chọn vị trí lắp đặt, tính toán kích thước dây dẫn, và lựa chọn thiết bị bảo vệ. Cần đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và quy định pháp lý. Lắp đặt hệ thống đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm và trang thiết bị chuyên dụng. Cần có kế hoạch bảo trì định kỳ để đảm bảo tuổi thọhiệu suất của hệ thống.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Hệ Thống Ắc Quy BESS 53

Việc đánh giá tính khả thi của hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng cho nhà máy điện mặt trời Hacom Solar là cần thiết để đảm bảo hiệu quả kinh tếổn định lưới điện. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách. Trong tương lai, công nghệ ắc quy sẽ tiếp tục phát triển, với sự ra đời của các loại ắc quy mới có hiệu suất cao hơn, tuổi thọ dài hơn, và chi phí thấp hơn. Ngoài ra, các hệ thống quản lý năng lượng thông minh sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của BESS và tích hợp tốt hơn vào lưới điện thông minh. Việc phát triển BESS sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu năng lượng tái tạo và giảm phát thải carbon.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Tính Khả Thi

Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin về tính khả thi kỹ thuật và kinh tế của dự án. Các chỉ số tài chính quan trọng như NPV, IRR, và thời gian hoàn vốn sẽ được đánh giá. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quảkhả năng sinh lời của dự án sẽ được phân tích. Đánh giá một cách có hệ thống những mô hình tài chính khác nhau cho từng trường hợp triển khai.

6.2. Hướng Phát Triển Của Hệ Thống Ắc Quy Lưu Trữ Năng Lượng BESS

Trong tương lai, công nghệ ắc quy sẽ tiếp tục phát triển với hiệu suất cao hơn và chi phí thấp hơn. Các hệ thống quản lý năng lượng thông minh sẽ giúp tối ưu hóa hoạt động của BESS. Việc phát triển BESS sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu năng lượng tái tạo và giảm phát thải carbon. Ứng dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật mới nhất giúp tối ưu hoạt động lưu trữ năng lượng.

18/05/2025
Đánh giá tính khả thi của hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng cho nhà máy điện mặt trời hacom solar

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tình hình phát triển điện mặt trời 1. Trên thế giới Trên thế giới hiện nay, Trung Quốc đang là quốc gia đi đầu về ngành công nghiệp điện mặt trời với tổng công suất lắp đặt là 253 GW kết nối với lưới điện quốc gia, 70 % trong số đó đến từ các nhà máy điện mặt trời, 30 % công suất còn lại là từ điện mặt trời áp mái (giai đoạn 2011 – 2020), (hình 1. Hai năm 2017 và 2020 là năm thành công nhất trong ngành công nghiệp điện mặt trời của quốc gia này, khi lần lượt đạt 53 GW và 48.2 GW công suất phát.

Điều này cho thấy mối quan tâm mạnh mẽ của Trung Quốc về sự phát triển bền vững của nguồn năng lượng tái tạo [1].1: Công suất lắp đặt điện mặt trời ở Trung Quốc (2011 – 2020) (Nguồn: IHS Market [1]) Ngoài ra, Mỹ cũng là một quốc gia quan tâm đến năng lượng mặt trời từ rất sớm. Năm 1982, cường quốc này xây dựng nhà máy điện mặt trời công suất 1MWp đầu tiên trên thế giới ở California. Giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2014, hai nhà máy điện mặt trời lớn ở Mỹ là nhà máy điện mặt trời Ivanpah với công suất lắp 1 đặt là 392 MWp, có tổng đầu tư 2.2 tỷ USD, (hình 1.2) và nhà máy điện mặt trời Topaz có công suất 550 MWp, với tổng vốn đầu tư 2.5 tỷ USD ở sa mạc Mojave bang California (hình 1.3) đã cung cấp điện năng cho hơn 140,000 hộ gia đình [2].2: Nhà máy điện mặt trời Ivanpah – 392 MWp (Nguồn: Ashui [2]) Hình 1.3: Nhà máy điện mặt trời Topaz – 550 MWp (Nguồn: Engadget [2]) Bên cạnh đó, tháng 5 năm 2023 đánh dấu một cột mốc lớn cho ngành năng lượng ở các quốc gia châu Âu, khi lần đầu tiên sản lượng điện mặt trời tạo ra vượt qua nhiệt điện than. Cụ thể, tổng sản lượng nhiệt điện than đạt 19.8 TWh; trong 2 khi đó, sản lượng điện mặt trời toàn khối đạt đến 27.

Hà Lan là quốc gia châu Âu có sự phát triển rõ rệt về nguồn năng lượng mặt trời với hơn 100 MW công suất phát điện mặt trời cho mỗi 100,000 cư dân [3].4: Sản lượng nhiệt điện than và điện mặt trời của các quốc gia châu Âu giai đoạn 2015-2022 (Nguồn: Ember [3]) 1. Ở Việt Nam Với vị trí nằm ở khu vực cận xích đạo, Việt Nam có tiềm năng rất lớn để phát triển nguồn năng lượng mặt trời. Tính đến cuối năm 2014 đầu năm 2015, nước ta đã có 4.5 MWp công suất điện mặt trời lắp đặt và gần 900 kW được đấu nối vào lưới điện. Năm 2019, tổng công suất điện mặt trời nước ta là khoảng 5 GW, sự phát triển mạnh mẽ này là do cơ chế khuyến khích phát triển các dự án điện mặt trời theo Quyết định số 11/2017/QĐ – TTg ngày 11/4/2017.

Đến năm 2020 đã có 9 GW công suất điện mặt trời được đưa vào vận hành trong đó hai tỉnh Ninh Thuận và Bình Thuận chiếm 3. Theo dự thảo quy hoạch điện VIII, công suất lắp đặt điện mặt trời dự kiến sẽ tăng từ 17 GWp (2020 – 2025) lên khoảng 20 GWp (năm 2030) [4]. Thực trạng phát triển hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng Hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng (BESS – Battery Energy Storage System) đang ngày càng phát triển với tốc độ rất nhanh chóng. Các nguồn năng lượng tái 3 tạo như gió và mặt trời mang lại rất nhiều ưu điểm cho các quốc gia sử dụng, nhưng sự phát triển mạnh mẽ của các nguồn năng lượng xanh này dẫn đến tình trạng quá tải cho lưới điện.

Đối với năng lượng mặt trời, thời điểm trời có nhiều nắng là vào ban ngày, trong khi nhu cầu sử dụng chủ yếu của người dân lại vào buổi tối. Tương tự, các nhà máy điện gió cũng thường không tạo ra sản lượng điện ổn định do phụ thuộc vào điều kiện gió. Do đó, để sự chuyển dịch trên toàn thế giới về phát triển các nguồn năng lượng xanh hiệu quả, hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng sẽ đóng một vai trò rất quan trọng giải quyết các vấn đề của năng lượng tái tạo, đáp ứng nhu cầu sử dụng điện từ nguồn năng lượng tái tạo trong tương lai. Sản lượng lắp đặt BESS trên toàn cầu năm nay dự đoán là 96 GWh và đến năm 2030 sẽ là 421 GWh (hình 1.

Sự tăng trưởng mạnh mẽ này là do các chính sách khuyến khích của chính phủ ở Bắc Mỹ và Châu Âu, giá thành đầu tư cho hệ thống ắc quy lưu trữ sẽ có xu hướng giảm, cùng với đó là sự mở rộng, phát triển các nguồn năng lượng tái tạo ở Trung Quốc. Đến năm 2030, công suất lắp đặt BESS trên toàn cầu theo dự đoán sẽ đạt 110 GW, 58 % trong số đó đến từ Châu Á, 18 % từ Bắc Mỹ, 16 % từ các quốc gia Châu Âu và 8 % từ các quốc gia còn lại trên thế giới (hình 1.5: Dự đoán sản lượng lắp đặt BESS (2020 – 2030) (Nguồn: Rystad Energy’s Battery Solution [5]) 4 Hình 1.6: Dự đoán công suất lắp đặt BESS (2020 – 2030) (Nguồn: Rystad Energy’s Battery Solution [5]) Một số dự án công nghệ ắc quy lưu trữ năng lượng trên thế giới Hình 1.7: Trung tâm lưu trữ BESS của CPUC – SCE Creck Ventura 200MW tại trạm biến áp Hinson, Los Angeles, USA (Nguồn: Ntech [6]) 5 Hình 1.8: Dự án BESS công suất 98MW/196MWh ở thành phố Hull, Anh (Nguồn: Harmony Energy [7]) Hình 1.9: Dự án BESS 250MW/500MWh ở bang Rajasthan, Ấn Độ (Nguồn: PMI [8]) Với mục tiêu đạt được net – zero “phát thải ròng bằng 0” vào năm 2050, Việt Nam đang và sẽ phát triển nguồn năng lượng tái tạo một cách nhanh chóng. Tỷ trọng sử dụng năng lượng tái tạo vào năm 2045 sẽ đạt 25 - 30 % theo Nghị quyết 55/NQ – TW, và để bắt kịp sự phát triển này cũng như giúp đảm bảo tính ổn định cho hệ thống điện, các hệ thống BESS phải được nghiên cứu, sử dụng và phát triển một cách mạnh mẽ trong tương lai. Ngoài ra, ứng dụng hệ thống BESS giúp tăng 6 an ninh năng lượng, giảm tỷ trọng nhập khẩu điện từ nước ngoài cũng như giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch [6].

Lý do chọn đề tài Ngày nay, việc phát triển năng lượng mặt trời đang và sẽ là mục tiêu của tất cả các quốc gia trên thế giới, nhằm góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu, giảm ô nhiễm môi trường và dần tránh sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, sự phát triển một cách ồ ạt này cũng dẫn theo nhiều tác động tiêu cực đối với mạng lưới truyền tải điện quốc gia. Thực trạng thiếu điện ở miền Bắc Việt Nam ảnh hưởng rất lớn đến đời sống của người dân, một số nhà máy điện mặt trời hiện nay lại đang gặp phải tình trạng bị cắt giảm công suất phát lên lưới, không những khiến cho bài toán thiếu điện chưa được giải quyết, mà còn gây ra sự lãng phí nguồn năng lượng vô hạn này. Công nghệ lưu trữ năng lượng đang dần trở thành một xu hướng trên thế giới, cho phép giảm phát thải và tạo hệ thống điện sạch hơn để ứng phó với biến đổi khí hậu.

Hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng là một trong những công nghệ lưu trữ được ưu tiên hàng đầu hiện nay, công nghệ này giúp lưu trữ điện năng trong một khoảng thời gian dài, cũng như tính linh hoạt cao khi có thể kết hợp với nhiều nguồn phát điện khác nhau như điện lưới hay năng lượng tái tạo để lưu trữ. Với tính chất không liên tục của các nguồn năng lượng xanh, hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng sẽ là giải pháp được sử dụng để tối ưu sản lượng điện tạo ra từ các trang trại mặt trời. Ngoài ra, giúp cải thiện độ ổn định cho hệ thống điện, gia tăng độ an toàn quản lý mạng lưới khi tỷ trọng các nguồn năng lượng xanh đang tăng cao. Mục tiêu của đề tài Mục tiêu chính của đề tài là: xét tính khả thi về mặt kinh tế và kỹ thuật của hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng cho nhà máy điện mặt trời Hacom Solar – Tỉnh Ninh Thuận.

- Tính toán công suất lắp đặt và chọn hệ thống ắc quy lưu trữ phù hợp cho nhà máy điện mặt trời Hacom Solar. 7 - Thiết kế các phương án đấu nối BESS vào nhà máy điện mặt trời Hacom Solar hiện hữu. - Phân tích tính khả thi của dự án về kinh tế. - Đưa ra nguyên nhân và giải pháp khắc phục nếu dự án không khả thi.

Nội dung nghiên cứu - Tìm hiểu và phân tích sự phát triển của năng lượng tái tạo trên thế giới và Việt Nam. - Giới thiệu hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng cùng nguyên lý hoạt động, quy mô sử dụng, ưu điểm, nhược điểm và ứng dụng thực tế của hệ thống này. Ngoài ra, phân tích tính kỹ thuật và kinh tế khi kết hợp với nhà máy điện mặt trời. - Mô phỏng hệ thống điện mặt trời và BESS bằng phần mềm PVsyst và SketchUp - Ngoài ra, phần mềm AutoCAD dùng để đưa ra các bản vẽ về tổng mặt bằng của nhà máy điện mặt trời Hacom Solar trước và sau khi lắp đặt hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng, thiết kế sơ đồ nguyên lý cho BESS vào sơ đồ hoạt động của nhà máy điện mặt trời Hacom Solar.

Giới hạn đề tài Do các giới hạn về bảo mật hồ sơ thiết kế dự án Nhà máy điện mặt trời Hacom Solar, đề tài không đi sâu vào việc thiết kế chi tiết – thi công hệ thống ắc quy lưu trữ năng lượng. Ngoài ra, về tính khả thi kinh tế, tính toán dựa trên một số giả định vì chưa có số liệu cụ thể. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Hệ thống điện mặt trời Hệ thống điện mặt trời sử dụng tấm quang năng để hấp thụ ánh sáng và chuyển đổi nó thành điện năng.

Công nghệ điện mặt trời đã phát triển rất nhanh trong những năm gần đây và trở thành một phương pháp phổ biến để tạo điện. Các hệ thống điện mặt trời có thể được lắp đặt trên mái nhà, trên mặt đất, trên mặt nước hoặc trên các cấu trúc khác. Công suất của một hệ thống điện mặt trời phụ thuộc vào diện tích của các tấm quang năng, hiệu suất chuyển đổi năng lượng và bức xạ mặt trời. Các hệ thống lớn có thể sản xuất đủ điện để cung cấp cho một tòa nhà, một khu dân cư, hoặc thậm chí một thành phố nhỏ.

Ngoài ra, hệ thống điện mặt trời cũng có thể kết hợp với lưới điện công cộng, để cung cấp năng lượng khi không có ánh sáng mặt trời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ