Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch trong việc cung ứng vốn và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Sau những biến động tài chính quốc tế như sự sụp đổ của Ngân hàng Silicon Valley, Credit Suisse và các vụ việc tái cơ cấu tín dụng phức tạp tại Việt Nam, nhu cầu đánh giá sức khỏe tài chính ngân hàng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề đánh giá mức độ lành mạnh của các ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua khung chuẩn hóa quốc tế có hiệu chỉnh trọng số khách quan.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là đo lường và xếp hạng mức độ lành mạnh tài chính của 27 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết và đăng ký giao dịch trên ba sàn chứng khoán gồm HOSE, HNX và UPCoM trong giai đoạn 2018 – 2022. Mẫu nghiên cứu đại diện cho 80,28% tổng tài sản của toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam tính đến ngày 31/12/2022. Đề tài áp dụng mô hình CAMELS kết hợp kỹ thuật phân tích bao dữ liệu (DEA) để đo lường hiệu quả quản trị và phương pháp entropy nhằm xác định trọng số từng cấu phần thay vì cào bằng tỷ trọng.

Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc cung cấp công cụ giám sát định lượng cho cơ quan quản lý, hỗ trợ duy trì tỷ lệ an toàn vốn (CAR) vượt chuẩn tối thiểu 8% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Đồng thời, kết quả nghiên cứu là nguồn dữ liệu chuẩn hóa giúp các nhà đầu tư và khách hàng đo lường mức độ rủi ro, phân bổ nguồn vốn an toàn trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng toàn ngành 6 tháng đầu năm 2023 chỉ đạt 4,73% và GDP cùng kỳ chỉ tăng 3,72%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng khung đánh giá CAMELS do Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Federal Reserve) và các cơ quan quản lý ngân hàng quốc tế phát triển từ cuối thập niên 1970. Mô hình chuẩn hóa đánh giá 6 khía cạnh cốt lõi: Mức độ an toàn vốn (Capital Adequacy - C), Chất lượng tài sản (Asset Quality - A), Năng lực quản lý (Management Quality - M), Khả năng sinh lời (Earnings - E), Thanh khoản (Liquidity - L) và Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (Sensitivity to Market Risk - S).

Bên cạnh đó, luận văn tích hợp lý thuyết thông tin của Shannon (1948) thông qua phương pháp Entropy để tính toán trọng số khách quan cho từng cấu phần dựa trên mức độ biến thiên dữ liệu thực tế. Để khắc phục hạn chế của việc dùng tỷ số tài chính đơn thuần khi đánh giá yếu tố quản lý, nghiên cứu áp dụng mô hình tối ưu hóa quy hoạch tuyến tính phi tham số Data Envelopment Analysis (DEA) của Charnes và cộng sự (1978) cùng bước phát triển về hiệu quả thay đổi theo quy mô của Banker và cộng sự (1984).

Các khái niệm chính được định lượng rõ ràng: Chỉ số vốn đo lường qua tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (TETA) và vốn chủ sở hữu trên tổng nợ (TETD); chất lượng tài sản thể hiện qua tỷ lệ nợ quá hạn (NPL) và tỷ lệ dự phòng tổn thất (CR); khả năng sinh lời xác định bằng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và biên lãi thuần (NIM); thanh khoản phản ánh qua tỷ lệ tài sản thanh khoản cao trên tổng tài sản (LATA) và tiền gửi trên dư nợ (DLR); độ nhạy cảm thị trường đo lường qua khe hở tài sản và nợ nhạy cảm lãi suất trên tổng tài sản (ISAL).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng mẫu gồm 27 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giao dịch tập trung trên HOSE, HNX và UPCoM trong giai đoạn 5 năm từ 2018 đến 2022. Phương pháp chọn mẫu loại trừ 4 ngân hàng giao dịch trên thị trường phi tập trung (OTC) nhằm bảo đảm tính minh bạch, nhất quán và chuẩn hóa của báo cáo tài chính đã kiểm toán.

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính công ty mẹ đã kiểm toán, báo cáo thường niên, kết hợp đối chiếu nguồn dữ liệu FiinPro và số liệu giám sát của Ngân hàng Nhà nước. Dữ liệu được xử lý qua ngôn ngữ lập trình Python và bảng tính Excel.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích kết hợp: Mô hình DEA theo phương pháp tiếp cận trung gian (intermediation approach) với 2 biến đầu vào gồm chi phí lãi, chi phí ngoài lãi và 2 biến đầu ra gồm thu nhập lãi, thu nhập ngoài lãi cho phép đánh giá chính xác hiệu quả kỹ thuật trong khoảng từ 0 đến 1 mà không bị bóp méo bởi quy mô tài sản. Kỹ thuật Entropy loại bỏ hoàn toàn yếu tố cảm tính của chuyên gia, tự động gán trọng số cao hơn cho các chỉ tiêu có mức độ phân hóa và phản ánh rủi ro sâu sắc nhất trong hệ thống.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả tính toán trọng số bằng phương pháp Entropy đã thiết lập mức độ quan trọng thực tế của 6 cấu phần trong hệ thống ngân hàng Việt Nam: Thanh khoản (L) chiếm tỷ trọng cao nhất với 17,871%, tiếp theo là Khả năng sinh lời (E) chiếm 17,091%, Mức độ an toàn vốn (C) chiếm 16,806%, Chất lượng tài sản (A) chiếm 16,771%, Độ nhạy cảm thị trường (S) chiếm 16,405% và Năng lực quản lý (M) chiếm 15,056%.

Khi áp dụng trọng số Entropy, thứ hạng mức độ lành mạnh có sự thay đổi rõ rệt so với phương pháp cào bằng truyền thống:

Thứ nhất, Top 3 ngân hàng lành mạnh nhất hệ thống lần lượt là VPB (điểm bình quân 8,66, vươn từ hạng 8 lên hạng 1), MBB (điểm 8,87, tăng từ hạng 4 lên hạng 2) và TCB (điểm 9,45, giữ vững vị trí thứ 3). Các vị trí tiếp theo thuộc về TPB (9,46), MSB (9,80) và VCB (9,89).

Thứ hai, nhóm ngân hàng thương mại nhà nước ghi nhận sự phân hóa lớn. Chỉ duy nhất VCB góp mặt trong Top 10 với vị trí thứ 6, trong khi BID xếp hạng 11 (điểm 13,57) và CTG xếp hạng 15 (điểm 14,34) do tỷ lệ an toàn vốn mỏng (TETA của BID chỉ đạt 0,04 và CTG đạt 0,05) cùng áp lực đòn bẩy cao.

Thứ ba, phân tích DEA chỉ ra duy nhất 2 ngân hàng đạt điểm hiệu quả kỹ thuật tuyệt đối bằng 1,00 là VCB và BID, chứng minh năng lực tối ưu hóa chi phí đầu vào để tạo ra doanh thu. Ngược lại, nhóm ngân hàng quy mô nhỏ ghi nhận điểm DEA rất thấp như SGB (0,01), PGB (0,02), BVB (0,02).

Thứ tư, 3 ngân hàng có mức độ lành mạnh kém nhất toàn hệ thống ở cả hai phương pháp tính điểm là SGB (hạng 25, điểm 19,12), PGB (hạng 26, điểm 19,15) và NVB (hạng 27, điểm 20,62). Nhóm này bộc lộ sự suy yếu đồng thời ở tỷ lệ an toàn vốn, chất lượng tài sản và biên sinh lời ROE xấp xỉ 0%.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân giúp VPB, MBB và TCB chiếm lĩnh các vị trí dẫn đầu bắt nguồn từ chiến lược đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện và tối ưu hóa chi phí vận hành. VPB phát triển mạnh nền tảng VPBank NEO dẫn đầu thị trường bán lẻ; MBB triển khai mô hình kết nối Banking as a Service (BaaS) qua Open API giúp thu hút dòng tiền gửi không kỳ hạn vượt trội, duy trì tỷ lệ CASA đạt 34% trong 6 tháng đầu năm 2023; TCB tối ưu hiệu suất qua chính sách Cloud-first và miễn phí giao dịch Zero-Fee từ sớm.

So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm của Angela Roman (2013) tại Romania hay Georgios (2019) tại khu vực Balkan, việc không phân bổ trọng số đã làm sai lệch đánh giá đối với các ngân hàng có thế mạnh vượt trội về thanh khoản và sinh lời. Việc tỷ trọng thanh khoản (17,871%) và sinh lời (17,091%) chiếm ưu thế trong mô hình phản ánh đúng thực trạng biến động lãi suất và áp lực dòng tiền của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả qua biểu đồ phân tán hai chiều giữa hiệu quả kỹ thuật DEA và tỷ suất sinh lời ROE, kết hợp bảng ma trận đối chuẩn thứ hạng trước và sau khi gán trọng số Entropy. Cách biểu diễn này làm nổi bật nhóm ngân hàng bứt phá nhờ chuyển đổi số và nhóm tụt hậu do mô hình kinh doanh truyền thống kém linh hoạt.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Ngân hàng Nhà nước cần tăng cường cơ chế thanh tra, giám sát định kỳ 6 tháng một lần đối với nhóm 3 ngân hàng có thứ hạng thấp nhất gồm NVB, PGB và SGB. Mục tiêu là kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu NPL dưới mức trần 3% và xây dựng phương án tái cơ cấu, sáp nhập hợp nhất bắt buộc trước quý IV/2025 nhằm ngăn chặn rủi ro lan truyền hệ thống.

Thứ hai, Ban điều hành các ngân hàng thương mại cần đẩy mạnh tốc độ số hóa dịch vụ tài chính, mở rộng hệ sinh thái Open Banking để gia tăng tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn CASA lên mức mục tiêu tối thiểu 25% – 30% giai đoạn 2024 – 2026. Động thái này giúp cắt giảm chi phí vốn đầu vào, nâng cao biên lãi thuần NIM và cải thiện điểm số hiệu quả quản lý DEA.

Thứ ba, Khối Quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại cần thiết lập hạn mức kiểm soát khe hở lãi suất ISAL dưới ngưỡng 0,05, chủ động phòng ngừa biến động thị trường tài chính. Đồng thời, các đơn vị cần duy trì trích lập dự phòng rủi ro tín dụng để bảo đảm tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt tối thiểu 100% đến hết năm 2025, đặc biệt với các khoản vay bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp.

Thứ tư, Hội đồng Quản trị các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ cần khẩn trương xây dựng lộ trình tăng vốn điều lệ từ nguồn lợi nhuận giữ lại hoặc phát hành cho cổ đông chiến lược nước ngoài trước năm 2026. Giải pháp này nhằm nâng hệ số an toàn vốn CAR đạt từ 11% đến 12%, thu hẹp khoảng cách an toàn vốn so với nhóm ngân hàng dẫn đầu.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Cơ quan quản lý tiền tệ (Ngân hàng Nhà nước): Luận văn cung cấp khung định lượng khách quan kết hợp DEA và Entropy, hỗ trợ xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản và xếp hạng tín nhiệm nội bộ phục vụ công tác thanh tra ngân hàng.

Thứ hai, Ban lãnh đạo và chuyên viên Quản trị rủi ro tại các NHTM: Tài liệu là cẩm nang đối chuẩn (benchmarking) hiệu quả quản trị, giúp các nhà quản trị nhận diện điểm nghẽn trong việc phân bổ chi phí đầu vào và quản lý danh mục tài sản nhạy cảm lãi suất.

Thứ ba, Nhà đầu tư tài chính và các quỹ quản lý danh mục: Kết quả xếp hạng 27 ngân hàng niêm yết là cơ sở định giá, sàng lọc cổ phiếu ngân hàng có nền tảng an toàn vốn vững chắc và biên sinh lời ổn định cho chiến lược đầu tư trung và dài hạn.

Thứ tư, Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Công trình là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận kết hợp mô hình kinh tế lượng phi tham số và lý thuyết thông tin trong nghiên cứu học thuật thực nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp Entropy đóng vai trò gì trong việc hoàn thiện mô hình CAMELS? Phương pháp Entropy đo lường mức độ biến thiên dữ liệu để xác định trọng số khách quan cho 6 cấu phần. Kết quả chỉ ra Thanh khoản chiếm 17,871% và Sinh lời chiếm 17,091%, khắc phục hoàn toàn nhược điểm cào bằng tỷ trọng hoặc áp đặt chủ quan của chuyên gia.

Tại sao phương pháp DEA lại phù hợp để đo lường chỉ số Quản trị (M)? DEA là mô hình quy hoạch tuyến tính phi tham số, đánh giá trực tiếp khả năng chuyển hóa 2 đầu vào chi phí thành 2 đầu ra thu nhập theo thang điểm từ 0 đến 1, phản ánh năng lực vận hành thực chất thay vì các chỉ số tài chính đơn lẻ.

Yếu tố then chốt nào giúp VPB, MBB và TCB đạt thứ hạng cao nhất? Cả 3 ngân hàng đều tiên phong chuyển đổi số mạnh mẽ thông qua các nền tảng số hóa như VPBank NEO, Open API BaaS của MBB và chiến lược Zero-Fee của TCB. Nhờ đó, các ngân hàng này tối ưu hóa chi phí vận hành, thu hút CASA dồi dào và duy trì biên sinh lời ROE trên 23% – 33%.

Tại sao tỷ lệ bao phủ nợ xấu tại nhiều ngân hàng sụt giảm trong nửa đầu năm 2023? Trong 6 tháng đầu năm 2023, tỷ lệ bao phủ nợ xấu sụt giảm do nợ xấu gia tăng nhanh trong khi các ngân hàng giảm trích lập dự phòng đối với các khoản vay có tài sản bảo đảm giá trị cao, đồng thời dư nợ nhóm 5 ghi nhận xu hướng giảm tại một số đơn vị.

Nghiên cứu có thể áp dụng cho các tổ chức tài chính khác không? Khung phân tích CAMELS tích hợp Entropy và DEA hoàn toàn có thể mở rộng áp dụng cho các ngân hàng thương mại chưa niêm yết, công ty tài chính tiêu dùng và quỹ tín dụng nhân dân khi có đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán chuẩn hóa.

Kết luận

  • Luận văn đã đánh giá toàn diện mức độ lành mạnh tài chính của 27 ngân hàng thương mại Việt Nam đại diện 80,28% tổng tài sản hệ thống giai đoạn 2018 – 2022.
  • Phương pháp Entropy xác lập Thanh khoản (17,871%) và Khả năng sinh lời (17,091%) là hai trụ cột có mức độ tác động lớn nhất đến sự lành mạnh ngân hàng.
  • Kết quả xếp hạng ghi nhận Top 3 ngân hàng lành mạnh nhất gồm VPB (8,66), MBB (8,87) và TCB (9,45) nhờ ưu thế vượt trội từ chiến lược số hóa toàn diện.
  • Mô hình DEA phân tích hiệu quả kỹ thuật chỉ ra VCB và BID đạt điểm tối ưu 1,00, đồng thời cảnh báo rủi ro tại 3 ngân hàng yếu kém nhất gồm NVB, PGB và SGB.
  • Nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ thanh tra giám sát, tăng vốn điều lệ đến quản trị rủi ro thanh khoản áp dụng xuyên suốt giai đoạn 2024 – 2026.

Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2024 đến 2026, mô hình nghiên cứu cần được tiếp tục mở rộng với việc tích hợp các tiêu chí tài chính xanh và rủi ro môi trường - xã hội (ESG). Độc giả và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác khung phân tích này để ứng dụng trực tiếp vào công tác quản trị rủi ro và ra quyết định đầu tư thực tế.