Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí trọng yếu trong hệ thống chăn nuôi và là nguồn cung cấp protein thực phẩm chủ lực cho bữa ăn hàng ngày của người dân. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê tại thời điểm ngày 01/10/2017 được trích dẫn trong văn bản, tổng đàn lợn cả nước đạt xấp xỉ 30 triệu con (tăng 0,8% so với cùng kỳ), với sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng đạt 3.733,3 nghìn tấn, hoàn thành sớm mục tiêu 29,7 triệu con giai đoạn 2016–2020 do Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đề ra. Trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng chuyển dịch mạnh mẽ sang các sản phẩm thịt có tỷ lệ nạc cao, màu sắc tươi ngon, không tồn dư kháng sinh và chất kích thích, công tác nâng cao năng suất và chất lượng đàn giống trở thành yêu cầu cấp thiết.

Thực tế sản xuất cho thấy các giống lợn nội tuy thích nghi tốt với môi trường địa phương nhưng tầm vóc nhỏ, tỷ lệ mỡ cao và năng suất thấp. Ngược lại, lợn ngoại thuần chủng có năng suất vượt trội nhưng khả năng thích ứng kém với biến động thời tiết bốn mùa tại miền Bắc Việt Nam, đồng thời các tính trạng sinh sản có hệ số di truyền thấp và chịu tác động lớn từ môi trường chăn nuôi. Để khắc phục các hạn chế này, phương thức lai kinh tế sử dụng nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc nhằm tạo con lai thương phẩm 3 máu mang ưu thế về tăng trưởng, tỷ lệ nạc và sức kháng bệnh đang được ứng dụng rộng rãi. Khóa luận tập trung đánh giá việc thực thi quy trình chăn nuôi và năng suất sinh sản thực tế của tổ hợp lai này tại cơ sở sản xuất công nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể theo văn bản:

  1. Mục tiêu tổng quát:
    • Đánh giá việc thực hiện quy trình chăn nuôi lợn sinh sản tại Trại lợn Bắc Sơn thuộc Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam.
    • Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái nuôi tại trại.
  2. Mục tiêu chi tiết:
    • Đánh giá tình hình sản xuất và chăn nuôi chung của trang trại.
    • Đánh giá các quy trình chăn nuôi chung tại trang trại.
    • Đánh giá các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của đàn nái F1 (Landrace × Yorkshire).
    • Đánh giá tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn cai sữa.
    • Khảo sát tình hình dịch bệnh chung và các bệnh thường gặp tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) và đàn lợn con lai 3 máu thương phẩm giữa nái F1 (L × Y) phối với đực Duroc.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Bắc Sơn, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình (thuộc Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa được tiến hành từ ngày 13/03/2022 đến ngày 09/07/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết về di truyền, chọn giống và sinh lý dinh dưỡng gia súc. Các giống lợn thuần chủng tham gia tổ hợp lai gồm: Landrace (nguồn gốc Đan Mạch/Anh, thân hình tam giác, tai xụ, mắn đẻ, nuôi con khéo, tăng trọng 700–800 g/ngày, tỷ lệ nạc 58–60%); Yorkshire (nguồn gốc Đan Mạch/Anh, tai đứng, khung xương vững chắc, thích nghi cao, tỷ lệ nạc 52–55%); Duroc (nguồn gốc Mỹ, sắc lông đỏ nâu, lưng còng ngắn đòn, cơ bắp phát triển, tỷ lệ nạc quày thịt có thể đạt 65%). Việc kết hợp nái nền F1 (L × Y) với đực Duroc khai thác triệt để ưu thế lai về năng suất sinh sản của dòng mẹ và phẩm chất thịt xẻ của dòng bố.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá sức sản xuất của nái dựa trên các mốc sinh lý: tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian mang thai (dao động 110–117 ngày, trung bình 114 ngày), khoảng cách giữa hai lứa đẻ, số con đẻ ra/ổ, số con sơ sinh sống/ổ, khối lượng sơ sinh/con và /ổ, số con cai sữa/ổ, khối lượng cai sữa/con và /ổ, số lứa đẻ/nái/năm, cùng tỷ lệ nuôi sống. Cơ sở dinh dưỡng tham chiếu theo Tiêu chuẩn Việt Nam (1994) và Tiêu chuẩn Nhật Bản (1993), yêu cầu hàm lượng protein thô khẩu phần nái chửa đạt 13–14% và nái nuôi con đạt 15–16%, năng lượng trao đổi (ME) duy trì ở mức 3.000–3.100 kcal/kg thức ăn hỗn hợp, cân đối nghiêm ngặt các axit amin thiết yếu (Lysine, Methionine, Cystine) và khoáng chất đa lượng (Ca, P).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa khảo sát trực tiếp quy trình vận hành chuồng trại và phương pháp theo dõi lâm sàng, cân đo số liệu thực tế trên đàn vật nuôi:

  • Mẫu theo dõi năng suất sinh sản và tiêu tốn thức ăn: Tiến hành theo dõi trên đàn nái thí nghiệm với dung lượng mẫu n = 50 con.
  • Mẫu theo dõi dịch tễ học và bệnh lý: Khảo sát lâm sàng trên đàn nái với dung lượng mẫu n = 112 con và đàn lợn con theo mẹ với dung lượng mẫu n = 100 con.
  • Công thức tính toán các chỉ tiêu chính:
    • Tỷ lệ sơ sinh sống (%) = (Số con sống đến 24 giờ sau sinh / Tổng số con đẻ ra) × 100
    • Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%) = (Số con sống đến khi cai sữa / Số con để nuôi) × 100
    • Tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa = Tổng lượng thức ăn của nái và con trong một chu kỳ ổ / Tổng khối lượng cai sữa của cả ổ
    • Số lứa đẻ/nái/năm = 365 ngày / Khoảng cách lứa đẻ (ngày)

Nguồn dữ liệu bao gồm dữ liệu sơ cấp ghi chép hàng ngày tại chuồng nuôi (nhiệt độ, độ ẩm đo bằng nhiệt kế trong chuồng, khối lượng sơ sinh cân sau khi cắt rốn lau khô và chưa bú sữa đầu cho các cá thể đạt từ 0,8 kg trở lên không dị tật, thân nhiệt nái đo sau đẻ 12–24 giờ) và dữ liệu thứ cấp trích lục từ sổ theo dõi kỹ thuật, cơ cấu đàn 3 năm (2020–2022) của trại lợn Bắc Sơn. Toàn bộ số liệu được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 2013 và Minitab 16.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương này làm rõ tầm quan trọng kinh tế của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, phân tích thực trạng tiêu thụ thịt lợn và số liệu phát triển tổng đàn năm 2017. Tác giả luận giải tính tất yếu của việc chuyển đổi từ giống lợn nội sang nái ngoại và nái lai hướng nạc, đồng thời chỉ ra rào cản thích nghi của lợn ngoại thuần chủng trong điều kiện khí hậu nhiệt đới biến động mạnh của miền Bắc. Từ đó, tác giả khẳng định việc triển khai đề tài nhằm đánh giá sự phù hợp của quy trình kỹ thuật chăn nuôi khép kín và kiểm chứng năng suất sinh sản của tổ hợp lai nái F1 (Landrace × Yorkshire) phối đực Duroc tại Trại lợn Bắc Sơn - Hòa Bình.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam (thành lập liên doanh năm 1996, chuyển thành doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài năm 1999, đạt chứng nhận hệ thống quản lý ISO 9001:2008, ISO 22000:2005 và HACCP). Về cơ sở vật chất, trại Bắc Sơn nuôi 1.200 nái theo mô hình chuồng kín hướng Đông Nam, cách xa khu dân cư 1.500 m và đường giao thông lớn 3.000 m. Chương này tổng hợp nguồn gốc, đặc điểm ngoại hình, khả năng sinh trưởng và sinh sản của 3 giống Landrace, Yorkshire và Duroc; phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất nái (di truyền, dinh dưỡng protein, năng lượng, khoáng Ca/P, vi lượng, vitamin A, D, E, thời tiết mùa vụ và kỹ thuật thụ tinh nhân tạo). Tác giả cũng hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước (Phan Xuân Hảo, Phùng Thị Vân, Nguyễn Khắc Tích) và quốc tế (Tummaruk, Quiniou, Stoikov, Gerasimov) về thành tích sinh sản của các tổ hợp lai lợn ngoại.

Chương 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết đối tượng nghiên cứu gồm đàn nái lai F1 (L × Y) và con lai 3 máu thương phẩm tại Trại lợn Bắc Sơn, Kim Bôi, Hòa Bình trong giai đoạn từ 13/03/2022 đến 09/07/2022. Tác giả xác lập 4 nội dung nghiên cứu trọng tâm: đánh giá tình hình sản xuất chung; kiểm tra các quy trình chăn nuôi thực tế; đo đạc các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản và tiêu tốn thức ăn trên 50 nái; khảo sát tỷ lệ mắc và khỏi bệnh trên đàn nái (112 con) và lợn con (100 con). Phương pháp thu thập số liệu kết hợp quan sát lâm sàng với hồ sơ kỹ thuật, áp dụng các công thức chuẩn để tính tỷ lệ sơ sinh sống, tỷ lệ sống đến cai sữa, tiêu tốn thức ăn/kg cai sữa và xử lý bằng phần mềm Excel 2013 và Minitab 16.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm và khảo sát thực địa tại trang trại:

Quy mô chuồng trại và cơ cấu đàn: Trang trại có tổng diện tích 3,2 ha, diện tích chuồng nuôi 4.630 m² gồm 7 dãy chuồng (2 chuồng cách ly 300 m², 2 chuồng bầu 2.750 m², 3 chuồng đẻ 1.580 m²). Cơ cấu đàn nái được duy trì ổn định qua 3 năm:

Loại lợn Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Lợn nái (con) 1.200 1.200 1.200

Đội ngũ nhân sự gồm: 01 quản lý trại, 01 kỹ thuật trưởng (phó trại), 01 admin, 02 kỹ thuật chuồng và hơn 20 công nhân, phân bổ theo các tổ chuồng đẻ, tổ chuồng bầu, tổ văn phòng và tổ kỹ thuật.

Quy trình vệ sinh và chuẩn bị chuồng: Quy trình khử trùng chuồng đẻ sử dụng máy rửa áp lực trên 2 mã lực, cọ rửa bằng xà phòng (tỷ lệ 1:400), phun sát trùng tỷ lệ 1:200 lần 1, nghỉ chuồng 1 ngày; lắp khung đan nhựa sau ngâm rửa, phun sát trùng 1:200 lần 2, nghỉ 1 ngày; cuối cùng phun vôi tôi tỷ lệ 1:30 toàn bộ chuồng và để trống nghỉ từ 2–3 ngày. Dụng cụ đỡ đẻ, lồng úm, thảm lót, khăn lau và máng tập ăn đều được ngâm giặt xà phòng và sát trùng tỷ lệ 1:400 trước khi bảo quản chờ sử dụng.

Quy trình đỡ đẻ và chăm sóc nái sinh sản: Nái được tắm rửa, sát trùng tỷ lệ 1:3.200 và chuyển lên chuồng đẻ trước ngày dự kiến sinh từ 5–7 ngày. Khẩu phần ăn được giảm trước khi đẻ 3 ngày (nái dạ giảm 1 kg/ngày, nái hậu bị giảm 0,5 kg/ngày) để tránh trực tràng chèn ép tử cung. Tác giả tổng hợp các biểu hiện lâm sàng của nái trước khi đẻ theo các mốc thời gian:

Thời gian trước đẻ Biểu hiện lâm sàng
10 ngày Vú căng, âm hộ trương mọng
2 ngày Vú cứng hơn, tiết chất lỏng trong
12–24 giờ Nái bồn chồn, vắt vú thấy có sữa
6 giờ Sữa tiết ra nhiều hơn
2–4 giờ Sữa vọt thành tia
30 phút – 2 giờ Nhịp thở tăng cao, nái nằm yên không đi lại
15–30 phút Âm hộ tiết dịch nhầy màu hồng lẫn phân sun
5 phút Lợn nằm nghiêng, ép đùi, quấn đuôi và bắt đầu rặn đẻ

Khi đẻ, lợn con được vuốt sạch dịch nhầy ở miệng và mũi, rắc bột lăn Misstral để làm khô chống mất nhiệt, buộc rốn cách cuống 2,5 cm bằng chỉ sát trùng và cắt rốn, cho bú sữa đầu ngay lập tức (khả năng hấp thu kháng thể sữa đầu đạt 100% trong 0–3 giờ đầu, giảm xuống 80% ở 3–9 giờ, 30% ở 9–12 giờ và hết sau 24 giờ). Can thiệp Oxytocin liều 2 ml/con khi co bóp tử cung yếu sau khi đã thăm khám cổ tử cung; truyền hỗ trợ 500 ml dịch khoáng kết hợp Canxi, Catosal và kháng sinh; sau đẻ tiêm Catosal (5 ml/con) và Ampitin (20 ml/con) trong 3 ngày liên tục. Nái quá ngày dự kiến sinh 1–2 ngày được tiêm PGF2α kích đẻ.

Dinh dưỡng và khẩu phần ăn: Trại sử dụng thức ăn hoàn chỉnh của Công ty Japfa: cám 140F (nái chửa kỳ 1 từ ngày 1–84), cám 150F/XK150F (nái chửa kỳ 2 từ ngày 85–114), cám 160F/XK160F (nái nuôi con), cám 120F (hậu bị), cám 180F (đực khai thác) và BABY MILK (lợn con tập ăn và sau cai sữa).

Chỉ tiêu dinh dưỡng Thức ăn nái chửa (XK150F) Thức ăn nái đẻ nuôi con (XK160F)
Độ ẩm (% tối đa) 13 13
Đạm thô (% tối thiểu) 14 16
Năng lượng trao đổi ME (Kcal/kg) 3.100 3.150
Xơ thô (% tối đa) 0,8 0,6
Canxi (% min - max) 0,8 – 1,2 0,8 – 1,2
Phốt pho (% tối thiểu) 0,5 – 1,0 0,5 – 1,0
Muối (% min - max) 0,3 – 0,65 0,3 – 0,65
Lysine (% tối thiểu) 0,6 0,8
Methionine + Cystine (% tối thiểu) 0,5 0,55

Chế độ cho ăn định lượng theo thể trạng được kiểm soát nghiêm ngặt: nái mang thai kỳ I ăn từ 2,0–2,6 kg/ngày tùy thể trạng gầy hay béo; kỳ II ăn 3,0–3,3 kg/ngày; ngày đẻ ăn 1 kg/ngày. Nái nuôi con bắt đầu từ 1 kg ở ngày đẻ, tăng dần lên 2 kg (ngày 2), 2,5–5 kg (ngày 3–5) và từ ngày thứ 7 trở đi đạt mức 8 kg/ngày.

Tiểu khí hậu và quy trình chăm sóc lợn con: Nhiệt độ thích hợp cho nái chửa là 20–26°C (tốc độ gió 2,3–2,8 m/s, độ ẩm 60–85%), nái nuôi con là 24–28°C (tốc độ gió 0,8–2,2 m/s, độ ẩm 60–85%). Hệ thống làm mát điều khiển theo nhiệt độ: dưới 24°C mở 40% quạt; 24–25°C mở 70% quạt; 25–26°C mở 100% quạt; 26–27°C mở 100% quạt kết hợp dàn làm mát; 27–28°C kết hợp thêm hệ thống nhỏ giọt.

Lợn con được sưởi ấm trong lồng úm ở nhiệt độ 33–35°C; ngày 1 tiến hành cân (chỉ cân cá thể khỏe mạnh ≥ 0,8 kg), tiêm 1 ml sắt (Naodex 100), mài nanh, cắt đuôi và tiêm 0,3 ml Amoxicillin; ngày thứ 3–5 nhỏ 1 ml thuốc phòng cầu trùng, thiến lợn đực và tiêm 0,5 ml Amoxicillin; ngày thứ 5 tập ăn bằng cám BABY MILK; ngày 5–7 bấm xăm tai. Cai sữa sớm tiến hành lúc 18–20 ngày tuổi với những con đã biết ăn cám và đạt khối lượng trên 4 kg.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu trên đàn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc tại Trại Bắc Sơn (n = 50) ghi nhận các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật chính:

Chỉ tiêu năng suất sinh sản Giá trị trung bình
Tuổi đẻ lứa đầu 245,62 ngày
Khoảng cách lứa đẻ 143,12 ngày
Số con đẻ ra/ổ 13,7 con
Số lứa đẻ/nái/năm 2,52 lứa

Văn bản ghi nhận số con sơ sinh sống/ổ đạt ngưỡng 13 con, số con cai sữa/ổ đạt 11 con, khối lượng sơ sinh/con đạt trên 1,0 kg (khối lượng sơ sinh/ổ đạt trên 18 kg), khối lượng cai sữa/con đạt trên 6,0 kg (khối lượng cai sữa/ổ đạt trên 74 kg) với mục tiêu khối lượng lúc 24 ngày tuổi đạt trung bình trên 6,0 kg/con. Suất tiêu tốn thức ăn để sản xuất ra 1 kg lợn con cai sữa của tổ hợp nái F1 (L × Y) đạt mức 6,x kg.

Quy luật biến động qua các lứa đẻ: Năng suất sinh sản của đàn nái biến động rõ rệt theo thứ tự lứa. Các chỉ tiêu về số con đẻ ra và khối lượng ổ đạt mức thấp nhất ở lứa 1, sau đó tăng dần ở lứa 2, đạt đỉnh cao và duy trì ổn định nhất ở các lứa 3 và lứa 4, trước khi có xu hướng giảm sút ở lứa đẻ thứ 6.

Giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất:

  • Khắc phục hạ tầng xử lý chất thải: Cần khẩn trương xây dựng bổ sung hồ sinh học kết hợp với hệ thống Biogas hiện có để làm sạch nước thải trước khi xả ra môi trường bên ngoài; nâng cấp vật liệu dàn mát chống thấm nước để tăng độ bền cơ học.
  • Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật đỡ đẻ: Đào tạo công nhân nhận biết chính xác thời điểm lợn đẻ xong trước khi can thiệp thuốc, khắc phục dứt điểm tình trạng tiêm thuốc co bóp tử cung quá sớm làm chết ngạt thai sau hoặc tiêm quá muộn gây sót nhau.
  • Chấn chỉnh công tác theo dõi ngày đẻ: Không để nái quá ngày dự kiến sinh từ 5–7 ngày mới tiêm thuốc kích đẻ dẫn đến thai quá to gây đẻ khó; tăng cường cán bộ kỹ thuật trực đêm để xử lý các ca đẻ khó kéo dài từ 6–12 giờ nhằm ngăn ngừa nguy cơ đóng cổ tử cung làm chết lưu thai; chấn chỉnh kỹ thuật sát trùng chỉ và kéo cắt rốn để loại bỏ bệnh viêm rốn ở lợn con.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm khách quan về các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản và hiệu quả sử dụng thức ăn của tổ hợp nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc tại một cơ sở chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn ở Hòa Bình. Công trình đã đối chiếu trực tiếp giữa quy trình lý thuyết chuẩn của tập đoàn với thực tế vận hành, chỉ rõ các lỗi kỹ thuật thao tác của người lao động để làm cơ sở cải tiến quản lý trang trại.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Điều kiện thời tiết mùa hè tại Kim Bôi - Hòa Bình có nền nhiệt cao, ít mưa, kết hợp với các sự cố mất điện cục bộ khiến nhiệt độ trong chuồng tăng cao đột ngột, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của nái và làm gia tăng tỷ lệ lợn con sinh ra bị yếu ớt.
  • Cơ sở hạ tầng của trại bộc lộ một số nhược điểm kỹ thuật chưa được xử lý dứt điểm: giàn làm mát dễ ngấm nước nhanh hỏng, chưa có hồ sinh học phụ trợ để xử lý nước thải và công nghệ xử lý chất thải rắn chưa được nâng cấp.
  • Trình độ tay nghề của đội ngũ công nhân trực tiếp chưa đồng đều, đặc biệt trong ca trực đêm khi thiếu vắng kỹ thuật viên hướng dẫn, dẫn đến các sai sót trong can thiệp đẻ khó, kỹ thuật buộc rốn và lịch tiêm kích đẻ.
  • Thời gian nghiên cứu thực địa giới hạn trong 4 tháng (từ tháng 3 đến tháng 7 năm 2022), quy mô khảo sát năng suất chuyên sâu thực hiện trên 50 cá thể nái.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Cần tiếp tục theo dõi diễn biến năng suất sinh sản của đàn nái F1 (Landrace × Yorkshire) ở các lứa đẻ tiếp theo (từ lứa 7 trở đi) để xác định chính xác thời điểm loại thải kinh tế tối ưu cho đàn giống.
  • Mở rộng đánh giá khả năng sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn và phẩm chất thịt xẻ của đàn con lai 3 máu thương phẩm ở các giai đoạn nuôi thịt sau cai sữa đến khi xuất chuồng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi - Thú y khi tiếp cận thực tế mô hình chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp khép kín. Báo cáo cung cấp tư liệu thực chứng cho những người thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc dự án nghiên cứu về tổ hợp lai giữa nái F1 (L × Y) và đực Duroc.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  • Quy trình chuẩn bị, tiêu độc khử trùng chuồng nuôi với các tỷ lệ pha chế hóa chất cụ thể và thời gian cách ly chuồng.
  • Bảng tổng hợp các triệu chứng lâm sàng nhận biết thời điểm nái chuyển dạ (từ 10 ngày trước đẻ đến 5 phút trước khi rặn đẻ).
  • Định mức khẩu phần ăn chi tiết cho nái mang thai theo thể trạng (gầy, bình thường, béo) và bảng nâng mức ăn cho nái nuôi con theo từng ngày tuổi.
  • Bảng thông số vận hành hệ thống quạt thông gió và giàn làm mát biến tần theo các dải nhiệt độ chuồng nuôi.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) tại Trại lợn Bắc Sơn đạt năng suất sinh sản bình quân như thế nào?

Theo kết quả theo dõi trên 50 cá thể nái thí nghiệm, đàn nái đạt tuổi đẻ lứa đầu trung bình là 245,62 ngày, khoảng cách giữa hai lứa đẻ là 143,12 ngày, số con đẻ ra bình quân đạt 13,7 con/ổ và số lứa đẻ đạt 2,52 lứa/nái/năm. Năng suất sinh sản có xu hướng tăng dần từ lứa 1, đạt mức cao và ổn định nhất ở lứa đẻ 3 và 4, sau đó giảm sút ở lứa 6.

2. Quy mô hạ tầng và cơ cấu nhân lực tại Trại lợn Bắc Sơn được bố trí ra sao?

Trại có quy mô nuôi thường xuyên 1.200 lợn nái, tổng diện tích 3,2 ha, diện tích chuồng nuôi đạt 4.630 m² với 7 dãy chuồng khép kín (2 chuồng cách ly 300 m², 2 chuồng bầu 2.750 m², 3 chuồng đẻ 1.580 m²). Đội ngũ nhân sự gồm 01 quản lý trại, 01 kỹ thuật trưởng, 01 admin, 02 kỹ thuật chuồng và hơn 20 công nhân được chia thành các tổ chuồng đẻ, tổ chuồng bầu, tổ văn phòng và tổ kỹ thuật.

3. Quy trình cắt giảm thức ăn của nái trước khi đẻ được thực hiện cụ thể như thế nào và nhằm mục đích gì?

Nái được giảm thức ăn trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày nhằm mục đích tránh để lợn ăn quá no làm trực tràng căng phồng chèn ép vào tử cung gây khó đẻ. Định mức giảm: đối với nái dạ giảm 1 kg/ngày, nái hậu bị giảm 0,5 kg/ngày, giảm dần cho đến khi khẩu phần chỉ còn 1,5 kg/con và vào đúng ngày đẻ chỉ cho ăn 1 kg.

4. Lợn con sơ sinh theo mẹ được chăm sóc và can thiệp thú y theo lịch trình cụ thể nào trong tuần đầu?

Lợn con được sưởi ấm ở 33–35°C và bú sữa đầu trong vòng 3 giờ đầu; Ngày 1: cân lợn đạt tiêu chuẩn (≥ 0,8 kg, không dị tật), tiêm 1 ml sắt Naodex 100, mài nanh, cắt đuôi và tiêm 0,3 ml kháng sinh Amoxicillin; Ngày 3–5: nhỏ 1 ml thuốc phòng cầu trùng, thiến đực (trừ con bị thoát vị/hecni) và tiêm 0,5 ml Amoxicillin; Ngày 5: bắt đầu tập ăn bằng cám BABY MILK; Ngày 5–7: bấm xăm tai lưu hồ sơ.

5. Khóa luận chỉ ra những hạn chế, sai sót kỹ thuật nào còn tồn tại trong khâu đỡ đẻ tại trang trại?

Tác giả ghi nhận các sai sót thực tế gồm: nhân viên trực đẻ chưa xác định chính xác con cuối cùng dẫn đến việc tiêm thuốc kích đẻ hoặc co bóp tử cung sai thời điểm (tiêm quá sớm làm tăng tỷ lệ chết ngạt thai sau, tiêm quá muộn gây sót nhau); theo dõi nái chưa sát làm nhiều nái quá ngày đẻ 5–7 ngày mới can thiệp khiến thai quá to gây đẻ khó; ca trực đêm thiếu kỹ thuật hướng dẫn để lợn đẻ khó kéo dài 6–12 giờ làm cổ tử cung đóng kín khiến thai chết lưu; kỹ thuật buộc rốn của công nhân có trường hợp quá ngắn hoặc chưa sát trùng kỹ dây và kéo cắt rốn dẫn đến viêm rốn ở lợn con.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy Dương đã hoàn thành việc đánh giá thực trạng quy trình chăn nuôi và năng suất sinh sản của tổ hợp nái lai F1 (Landrace × Yorkshire) phối với đực Duroc tại Trại lợn Bắc Sơn - Hòa Bình. Kết quả thực nghiệm khẳng định tổ hợp nái lai có năng suất sinh sản cao với số con đẻ ra/ổ đạt 13,7 con, khoảng cách lứa đẻ 143,12 ngày và đạt 2,52 lứa/nái/năm, trong đó năng suất đạt đỉnh cao và ổn định nhất ở lứa đẻ 3 và 4. Đề tài phản ánh trung thực quy trình dinh dưỡng, tiểu khí hậu và vệ sinh thú y của trang trại quy mô 1.200 nái, đồng thời chỉ rõ những tồn tại về tay nghề công nhân đỡ đẻ và hệ thống xử lý môi trường. Các số liệu và phân tích trong công trình mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản lý kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản theo mô hình công nghiệp.