Đánh Giá Mức Độ Phát Thải Khí Nhà Kính Từ Hoạt Động Canh Tác Lúa Và Chăn Nuôi Tại Tỉnh Bắc Ninh

Luận văn thạc sĩ phân tích phát thải khí nhà kính từ canh tác lúa và chăn nuôi tại Bắc Ninh, đề xuất giải pháp giảm thiểu hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Biến đổi khí hậu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2022

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài

1.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội vùng nghiên cứu

1.2. Biểu hiện của biến đổi khí hậu trên phạm vi toàn cầu

1.3. Tổng quan về KNK và phát thải KNK

1.4. Tổng quan về phát thải KNK từ canh tác lúa và chăn nuôi

1.5. Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước về phát thải KNK

1.6. Tổng quan về kết quả kiểm kê KNK 2016 của Việt Nam

1.7. Tổng hợp kết quả phát thải và hấp thụ KNK năm 2016

1.8. Tổng hợp kết quả phát thải và hấp thụ KNK lĩnh vực AFOLU năm 2016

1.9. Tổng quan về các giải pháp giảm phát thải KNK lĩnh vực canh tác lúa và chăn nuôi

1.10. Cam kết của chính phủ Việt Nam về giảm phát thải KNK

2. CHƯƠNG 2: SỐ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thu thập, xử lý thông tin điều tra khảo sát

2.2. Phương pháp tham vấn chuyên gia

2.3. Phương pháp tính toán kiểm kê KNK tỉnh Bắc Ninh

2.4. Phương pháp chỉ số đánh giá

2.5. Phương pháp tính toán tiềm năng giảm phát thải

2.6. Số liệu và xử lý số liệu phục vụ kiểm kê KNK lĩnh vực canh tác lúa

2.7. Số liệu và xử lý số liệu phục vụ kiểm kê KNK lĩnh vực tiêu hóa thức ăn trong chăn nuôi

2.8. Số liệu và xử lý số liệu phục vụ kiểm kê KNK lĩnh vực quản lý chất thải chăn nuôi

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả kiểm kê KNK lĩnh vực canh tác lúa

3.2. Kiểm kê KNK lĩnh vực tiêu hóa thức ăn

3.3. Kiểm kê khí CH4 từ lĩnh vực quản lý chất thải chăn nuôi

3.4. Kiểm kê khí N2O từ lĩnh vực quản lý chất thải chăn nuôi

3.5. Xác định các giải pháp giảm phát thải khí nhà kính lĩnh vực canh tác lúa và chăn nuôi

3.6. Các giải pháp công nghệ ưu tiên

3.7. Kết quả đánh giá tiềm năng giảm phát thải của các giải pháp đề xuất

4. TIỂU KẾT CHƯƠNG

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phát Thải Khí Nhà Kính Từ Nông Nghiệp Bắc Ninh

Biến đổi khí hậu (BĐKH) đang là thách thức toàn cầu, với biểu hiện rõ ràng nhất là sự nóng lên của Trái Đất và mực nước biển dâng cao. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất, đời sống, môi trường. Việt Nam là một trong những quốc gia chịu tác động nặng nề. Năm 1992, Việt Nam tham gia Công ước khung của Liên hợp quốc về BĐKH và sau đó phê duyệt Nghị định thư Kyoto. Việc kiểm kê khí nhà kính (KNK) định kỳ là yêu cầu bắt buộc. Ngành nông nghiệp, đặc biệt là canh tác lúachăn nuôi, đóng góp đáng kể vào tổng lượng phát thải khí nhà kính của quốc gia. Do đó, việc đánh giá phát thải khí nhà kính từ canh tác lúachăn nuôi tại các tỉnh như Bắc Ninh là vô cùng quan trọng, tạo cơ sở cho các giải pháp giảm phát thải khí nhà kính hiệu quả.

1.1. Vai trò của Nông Nghiệp Bắc Ninh trong Phát Thải KNK

Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Bắc Ninh, đồng thời cũng là nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể. Việc canh tác lúachăn nuôi tạo ra các loại khí như khí metan (CH4)khí nitơ oxit (N2O), góp phần vào hiệu ứng nhà kính. Đánh giá chính xác lượng phát thải từ các hoạt động này giúp Bắc Ninh xác định các mục tiêu và biện pháp giảm phát thải khí nhà kính phù hợp với điều kiện địa phương. Cần thiết có những nghiên cứu sâu sát để có thể đưa ra những con số chính xác nhất.

1.2. Kiểm Kê Khí Nhà Kính và Cam Kết Quốc Tế của Việt Nam

Việt Nam cam kết thực hiện kiểm kê khí nhà kính quốc gia định kỳ theo hướng dẫn của IPCC (Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu). Lĩnh vực nông nghiệp là một trong những lĩnh vực phát thải lớn nhất, chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng lượng phát thải khí nhà kính của quốc gia. Tại COP21, Việt Nam cam kết giảm phát thải KNK, đòi hỏi các hành động cụ thể từ các địa phương, trong đó có Bắc Ninh, để giảm phát thải khí nhà kính từ canh tác lúachăn nuôi.

II. Phân Tích Tác Động Môi Trường Từ Canh Tác Lúa Chăn Nuôi Bắc Ninh

Hoạt động canh tác lúachăn nuôi tại Bắc Ninh không chỉ đóng góp vào phát thải khí nhà kính, mà còn gây ra nhiều tác động môi trường khác. Việc sử dụng phân bón, tưới tiêu không hợp lý có thể dẫn đến ô nhiễm nguồn nước và đất. Quản lý chất thải nông nghiệp kém hiệu quả cũng gây ra ô nhiễm môi trường và phát thải khí nhà kính. Đánh giá toàn diện các tác động môi trường giúp xác định các giải pháp nông nghiệp bền vữngquản lý chất thải nông nghiệp hiệu quả.

2.1. Các Nguồn Phát Thải Chính trong Canh Tác Lúa Nước tại Bắc Ninh

Canh tác lúa nước là nguồn phát thải khí metan (CH4) chính do quá trình phân hủy kỵ khí các chất hữu cơ trong điều kiện ngập úng. Lượng khí metan (CH4) phát thải phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giống lúa, chế độ tưới tiêu, sử dụng phân bónthay đổi sử dụng đất. Việc áp dụng các thực hành nông nghiệp tốt có thể giúp giảm phát thải này.

2.2. Ảnh Hưởng của Chăn Nuôi Gia Súc Gia Cầm Đến Phát Thải Khí Nhà Kính

Chăn nuôi gia súcchăn nuôi gia cầm là nguồn phát thải khí metan (CH4) từ quá trình tiêu hóa thức ăn và khí nitơ oxit (N2O) từ quản lý chất thải chăn nuôi. Lượng phát thải phụ thuộc vào loại vật nuôi, chế độ dinh dưỡng, phương pháp quản lý chất thảichu trình nitơ. Các giải pháp công nghệ giảm phát thải trong chăn nuôi có thể giúp giảm thiểu tác động này.

2.3. Tác Động của Phân Bón và Tưới Tiêu Đến Môi Trường

Sử dụng không hợp lý phân bón, đặc biệt là phân đạm, góp phần vào phát thải khí nitơ oxit (N2O), một loại khí nhà kính mạnh. Việc tưới tiêu quá mức cũng có thể gây ra lãng phí nước và ô nhiễm nguồn nước do rửa trôi phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Cần có các giải pháp quản lý phân bóntưới tiêu hiệu quả để giảm thiểu các tác động này.

III. Phương Pháp Đánh Giá Phát Thải Khí Nhà Kính Hướng Dẫn Chi Tiết

Để đánh giá phát thải khí nhà kính từ canh tác lúachăn nuôi tại Bắc Ninh, cần sử dụng các phương pháp đánh giá phát thải phù hợp theo hướng dẫn của IPCC. Các phương pháp này bao gồm thu thập số liệu về diện tích canh tác lúa, số lượng vật nuôi, lượng phân bón sử dụng, phương pháp quản lý chất thải, sau đó áp dụng các hệ số phát thải tương ứng để tính toán lượng phát thải khí nhà kính. Báo cáo kết quả đánh giá phát thải cần được thực hiện minh bạch và tuân thủ các quy định hiện hành.

3.1. Thu Thập Số Liệu Hoạt Động Cho Kiểm Kê Khí Nhà Kính

Việc thu thập số liệu hoạt động chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo tính tin cậy của báo cáo phát thải khí nhà kính. Các số liệu cần thu thập bao gồm diện tích canh tác lúa, năng suất lúa, số lượng vật nuôi, lượng thức ăn chăn nuôi, lượng phân bón sử dụng, phương pháp tưới tiêu, phương pháp quản lý chất thải và các thông tin liên quan khác. Nguồn số liệu có thể từ Tổng cục Thống kê, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, các hợp tác xã nông nghiệp và các hộ nông dân.

3.2. Áp Dụng Hệ Số Phát Thải Theo Hướng Dẫn IPCC

Hệ số phát thải là các giá trị thể hiện lượng khí nhà kính phát thải trên một đơn vị hoạt động. Các hệ số phát thải được cung cấp bởi IPCC dựa trên các nghiên cứu khoa học và được cập nhật thường xuyên. Việc lựa chọn hệ số phát thải phù hợp với điều kiện địa phương là rất quan trọng. Nếu có số liệu đặc trưng của Bắc Ninh, nên sử dụng để tăng độ chính xác. Đo lường phát thải trực tiếp cũng là một phương pháp hiệu quả.

3.3. Báo Cáo và Kiểm Tra Tính Chính Xác của Kết Quả

Kết quả đánh giá phát thải khí nhà kính cần được báo cáo theo định dạng quy định và phải được kiểm tra tính chính xác. Quá trình kiểm tra bao gồm so sánh kết quả với các nghiên cứu trước đây, đánh giá tính hợp lý của các giả định và hệ số phát thải sử dụng, và xác định các nguồn sai số tiềm ẩn. Cần có quy trình kiểm kê khí nhà kính chặt chẽ.

IV. Giải Pháp Giảm Phát Thải Khí Nhà Kính Trong Nông Nghiệp Bắc Ninh

Nghiên cứu chỉ ra nhiều giải pháp tiềm năng giúp giảm phát thải khí nhà kính từ canh tác lúachăn nuôi tại Bắc Ninh. Các giải pháp này bao gồm cải tiến kỹ thuật canh tác lúa, quản lý chất thải chăn nuôi hiệu quả hơn, sử dụng phân bón hợp lý, áp dụng công nghệ giảm phát thải và khuyến khích nông nghiệp bền vững. Việc triển khai các giải pháp này cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các nhà khoa học, các doanh nghiệp và cộng đồng nông dân.

4.1. Cải Tiến Kỹ Thuật Canh Tác Lúa Tưới Tiêu Tiết Kiệm và Giống Lúa Mới

Áp dụng kỹ thuật tưới khô ướt xen kẽ, sử dụng giống lúa có thời gian sinh trưởng ngắn và năng suất cao, và cải thiện quản lý dinh dưỡng cho cây lúa có thể giúp giảm phát thải khí metan (CH4) từ ruộng lúa. Việc sử dụng phân bón hữu cơ và thực hành nông nghiệp tốt cũng góp phần giảm thiểu phát thải.

4.2. Quản Lý Chất Thải Chăn Nuôi Ủ Phân Compost và Khí Sinh Học

Xây dựng các hệ thống quản lý chất thải chăn nuôi hiệu quả, như ủ phân compost và sử dụng khí sinh học (biogas), có thể giúp giảm thiểu phát thải khí metan (CH4)khí nitơ oxit (N2O). Quản lý chất thải đúng cách còn giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo ra nguồn năng lượng tái tạo.

4.3. Sử Dụng Phân Bón Hợp Lý và Nông Nghiệp Bền Vững

Sử dụng phân bón theo nguyên tắc “4 đúng” (đúng loại, đúng liều, đúng lúc, đúng cách), áp dụng các biện pháp canh tác bảo tồn và luân canh cây trồng có thể giúp giảm thiểu phát thải khí nitơ oxit (N2O). Khuyến khích nông nghiệp bền vữngnông nghiệp hữu cơ để giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Giảm Phát Thải Trong Nông Nghiệp Bắc Ninh

Việc ứng dụng công nghệ trong nông nghiệp có vai trò quan trọng trong việc giảm phát thải khí nhà kính từ canh tác lúachăn nuôiBắc Ninh. Các công nghệ này bao gồm hệ thống tưới tiêu thông minh, công nghệ biogas, công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi, và các công nghệ khác giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu tác động môi trường.

5.1. Hệ Thống Tưới Tiêu Thông Minh và Tiết Kiệm Nước

Ứng dụng các hệ thống tưới tiêu thông minh, như tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa, và các hệ thống tưới tiêu tự động, giúp tiết kiệm nước và giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Các hệ thống này có thể được điều khiển từ xa và điều chỉnh theo nhu cầu của cây trồng.

5.2. Công Nghệ Biogas và Xử Lý Chất Thải Chăn Nuôi

Sử dụng công nghệ biogas để xử lý chất thải chăn nuôi không chỉ giúp giảm phát thải khí metan (CH4) mà còn tạo ra nguồn năng lượng tái tạo và phân bón hữu cơ. Các công nghệ xử lý chất thải khác, như ủ phân compost, cũng có thể được áp dụng.

5.3. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Quản Lý Nông Nghiệp

Ứng dụng công nghệ thông tin, như hệ thống giám sát cây trồng, hệ thống dự báo thời tiết, và các ứng dụng di động, giúp nông dân quản lý sản xuất hiệu quả hơn và đưa ra các quyết định canh tác chính xác, từ đó giảm thiểu lãng phí tài nguyên và giảm phát thải khí nhà kính.

VI. Chính Sách và Giải Pháp Tài Chính Hỗ Trợ Giảm Phát Thải ở Bắc Ninh

Để thúc đẩy việc giảm phát thải khí nhà kính từ canh tác lúachăn nuôi tại Bắc Ninh, cần có các chính sách giảm phát thải hỗ trợ từ chính quyền địa phương và trung ương. Các chính sách này có thể bao gồm các ưu đãi về thuế, các khoản vay ưu đãi, các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, và các biện pháp khuyến khích khác. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Tài Nguyên và Môi trường, các sở ban ngành và người dân là yếu tố then chốt để thực hiện thành công các chính sách này.

6.1. Xây Dựng và Thực Thi Chính Sách Khuyến Khích Nông Nghiệp Bền Vững

Ban hành các chính sách khuyến khích nông nghiệp bền vững, như hỗ trợ nông dân chuyển đổi sang các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường, hỗ trợ xây dựng các hệ thống quản lý chất thải chăn nuôi, và tạo điều kiện tiếp cận thị trường cho các sản phẩm nông nghiệp sạch.

6.2. Cơ Chế Tài Chính Hỗ Trợ Giảm Phát Thải Khí Nhà Kính

Thiết lập các cơ chế tài chính hỗ trợ các dự án giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp, như quỹ hỗ trợ giảm phát thải, các khoản vay ưu đãi cho các dự án công nghệ giảm phát thải, và các chương trình chi trả cho dịch vụ hệ sinh thái.

6.3. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng và Đào Tạo Nguồn Nhân Lực

Tổ chức các chương trình nâng cao nhận thức cộng đồng về biến đổi khí hậu và các biện pháp giảm phát thải khí nhà kính. Đào tạo nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao trong lĩnh vực nông nghiệp bền vữngquản lý môi trường để đáp ứng nhu cầu của địa phương.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ biến đổi khí hậu đánh giá mức độ phát thải khí nhà kính của hoạt động canh tác lúa và chăn nuôi trên địa bàn tỉnh bắc ninh và đề xuất giải pháp giảm thiểu phát thải

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN VE VAN ĐÈ NGHIÊN CỨU 1. Tong quan điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội vùng nghiên cứu Bắc Ninh là tinh thuộc vùng đồng bằng sông Hồng, có tọa độ địa lý từ 20°58" đến 21°16' vĩ độ Bắc và 105°54' đến 106°19' kinh độ Đông. Diện tích tự nhiên 822,7 km2, có 08 don vị hành chính cấp huyện gồm 02 thành phố, 06 huyện, với 126 xã, phường va thị tran, với các mặt tiếp giáp: - Phía Bắc giáp tỉnh Bắc Giang; - Phía Nam giáp tỉnh Hưng Yên và một phần Hà Nội; - Phía Đông giáp tỉnh Hải Dương; - Phía Tây giáp thủ đô Hà Nội. BẢN ĐỒ HÀNH CHÍNH TỈNH BẮC NINH ————= BẮC GIANG BẮC GIANG Hình 1.1: Bản đồ hành chính tính Bắc Ninh Nguôn: Cổng thông tin điện tử tỉnh Bắc Ninh * Hiện trạng phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Bắc Ninh a.

Dán sô Theo số liệu thống kê năm 2020, Bắc Ninh có 1. Trong đó dân số nông thôn chiếm trên 68,82%, dân số thành thị chiếm 31,18%. Thành phần dân sô này có xu hướng chuyên dịch theo cơ câu tăng dân sô thành thị và giảm dân sô nông thôn. Dân số Bắc Ninh là dân số trẻ, trên 907.962 người trong độ tuổi lao động.

Với chất lượng ngày càng được nâng cao, đội ngũ dân số trẻ này là lực lượng lao động hùng hậu trong công cuộc đôi mới, xây dựng và phát triên kinh tê - văn hoá - xã hội của tỉnh.1: Dân sé phan theo don vi hanh chinh (Giai doan 2015-2020) Sơ bộ 2015 2017 2018 2019 |1202p TOAN TINH 1.126 Thanh phố Bac Ninh | 211.924 Thanh phố Từ Son 160.533 Huyén Yén Phong 163.596 Huyện Tiên Du 153.186 Huyện Thuận Thành | 160.688 Huyện Gia Bình 98.015 Huyện Lương Tài 100.550 Nguồn: Niên giám thong kê tinh Bac Ninh 2020 b. Lao động Theo số liệu niên giám thống kê năm 2020 toàn tỉnh có 758. Trong đó chủ yếu là lực lượng lao động trong khu vực sản xuất với 436.2: Lao động đang làm việc tại thời điểm 1/7 hàng năm phân theo ngành kinh tế Sơ bộ | | 2015 | 2017 | 2018 | 2019 | 2 2g TONG SO - Total 698.681 Phan theo nghé nghiép Nhà lãnh đạo 8272 | 7.457 Chuyện môn ky thuậ bậc | 47779 | 60.496 tune môn ky thuậ bậc | 59.976 Dịch vụ cá nhân, bảo vệ bán | 121.2020 S?Độ hang Nghé trong nông, lam, ngu | s9 4gi | 46.443 nghiệp Thợ thủ kiên quan công và, thợ ý có Í 163 965 | 145.874 Thợ lắp ráp và vận hành , , TA" 106.498 máy móc, thiệt bị Nghề giản đơn 154.019 Khác - Other 294 684 357 376 - Phân theo vị thé việc làm Lam công ăn lương 308.652 Chủ cơ sở SXKD 22.d6ng gia đình 40.556 Xã viên HTX 67 121 40 35 119 Nguoi hoc viéc - - - - - Nguồn: Niên giám thống kê tinh Bắc Ninh 2020 * Thực trạng phát triển các ngành kinh tế Năm 2020, năm cuối thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế xã hội 5 năm (2016-2020) và cũng là năm diễn ra Đại hội Đảng bộ tỉnh nhiệm kỳ 2020-2025. Trong bối cảnh có nhiều khó khăn và thách thức, đặc biệt là đại địch Covid-19 xuất hiện và diễn biến phức tạp trên toàn cầu, đã tác động sâu rộng đến mọi phương diện của đời sống kinh tế - xã hội và Bắc Ninh cũng bị ảnh hưởng do kinh tế đã hội nhập với kinh tế thế giới.

Song, với sự chỉ đạo kịp thời, quyết liệt của Tỉnh ủy, sự điều hành linh hoạt của UBND tỉnh và sự giám sát chặt chẽ của Hội đồng nhân dân, cùng những nỗ lực cố gắng của các ngành, các cấp, sự chung tay đồng lòng, đoàn kết của cộng đồng doanh nghiệp và nhân dân, Bắc Ninh đã tập trung thực hiện quyết liệt, đồng bộ các giải pháp nhằm thực hiện “mục tiêu kép” vừa chống dịch, vừa đảm bảo duy trì phát triển kinh tế - xã hội. Những tháng cuối năm, các hoạt động SXKD đã có nhiều chuyên biến rõ nét và đạt kết quả tích cực trong trạng thái “bình thường mới”. * Sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản Mặc dù, sản xuât nông nghiệp có diện tích gieo trông giảm, một sô sản phâm nông sản tiêu thụ chậm trong thời gian thực hiện giãn cách xã hội để phòng chống 7 dịch Covid-19. Song nhờ sự chỉ đạo quyết liệt trong việc tai cơ cầu cây trồng, vật nuôi, tăng cường hỗ trợ về kỹ thuật, giống, vật tư, đây mạnh áp dụng các tiến bộ khoa học và cơ giới hóa nên sản xuất nông nghiệp 6n định.

- Nông nghiệp a) Về trong trot: Vu đông xuân 2019-2020 trên địa bàn tỉnh có khó khăn và thuận lợi dan xen tác động đến sản xuất. Song sản xuất vụ đông xuân năm 2020 vẫn đạt kết quả tốt. Năng suất bình quân chung đạt 64,9 tạ/ha, tăng 2,5% (+1,6 tạ/ha) so với vụ xuân năm trước. Sản xuất vụ mùa: có nhiều thuận lợi, năng suất sơ bộ đạt 62,6 tạ/ha, tăng 5,2%; sản lượng đạt trên 197,3 nghìn tấn, tăng 2,1% so với cùng vụ năm trước và là vụ mùa có năng suât lúa cao nhât từ trước đên nay.

Dat dai thé nhưỡng: Dat phủ sa gley của hệ thông sông Hong (P"g) chiếm diện tích chủ yếu (11.148,95ha), chiếm 13,55% diện tích đất tự nhiên. Đất phù sa gley của hệ thống sông Thái Bình (Pg) chiếm diện tích lớn thứ hai (10.916,74ha), chiếm 13,27% diện tích đất tự nhiên phân bố dọc hệ thống sông Cầu thuộc các huyện Yên Phong, Qué Võ. Các loại đất này chủ yếu trồng 2 vụ lúa. Phân bón: Tăng cường sử dụng phân chuông, bón đủ lượng, cân đối NPK theo quy trình của từng giống, từng chân đất, tạo điều kiện cho lúa sinh trưởng, phát triển tốt.

Bón đạm: Bón lót đạm sâu trước khi bừa cay dé hạn chế lúa mới cay bi chét khi rét đậm, rét hại xảy ra. Bon thúc sớm, cân đối, bón nuôi dong day đủ tạo điều kiện cho lúa đẻ nhánh sớm, tập trung, phan hoá dong và tré bông thuận lợi, tăng sé bông hữu hiệu và tỷ lệ hat chắc trên bông, cần đặc biệt chú ý bón đủ lượng kali dé dam bao nang suat. Tưới nước: đảm bảo đủ nước tưới dưỡng dé lúa sau cấy nhanh bén rễ hồi xanh, không bị chết khi gặp rét đậm, rét hại. Tưới theo chế độ “nông-lộ-phơi” xen kẽ ở giai đoạn lúa đẻ nhánh, rút nước phơi ruộng ở giai đoạn kết thúc đẻ nhánh hữu hiệu, đảm bảo đủ nước ở giai đoạn làm dong, trỗ bong; tưới rút xen kẽ đến trước khi thu hoạch 10 ngày b) Chăn nuôi và công tác thú y Chăn nuôi: trong năm 2020 trên địa bàn tỉnh nhìn chung ổn định, không có dịch bệnh lớn xảy ra.

Tính đến tháng 31/12/2020, đàn trâu toàn tỉnh có 2.847 con, tăng 0,8% so với cùng thời điểm năm 2019; đàn bò có 26.319 con giảm 1,6%; đàn lợn có 226.790 con, tăng 23,6%; dan gia cầm có 5.949 nghìn con, tăng 1,7%. Sản lượng thịt hơi gia súc, gia cầm năm nay đạt 64.145 tan, giảm sâu 10,3% so với năm 2019. - Lâm nghiệp Trong năm, chủ yếu tập trung thực hiện tốt công tác quản lý bảo vệ rừng và phòng chống cháy rừng, công tác chăm sóc, bảo vệ diện tích rừng đã trồng. Năm 2020, toàn tỉnh khai thác được 3.850 mồ gỗ, giảm 4,1% so với cùng kỳ, sản lượng củi khai thác được 5200 ste, giảm 3,3%.

Trong năm xảy ra 8 vụ cháy rừng làm thiệt hại 1,9 ha. - Thuỷ sản Trong năm 2020, ngành thủy sản tiếp tục thực hiện mục tiêu phát triển nuôi trồng thủy sản của tỉnh theo hướng ổn định diện tích, đây mạnh nuôi cá thâm canh tăng năng suất, vùng quy hoạch nuôi cá lồng trên sông gắn với vệ sinh an toàn thực phẩm nhăm nâng cao sản lượng, chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế. Cùng với đó là tăng cường kiểm tra, quản lý chất lượng con giống, thức ăn thuỷ sản; hỗ trợ có hiệu quả người dân về khoa học kỹ thuật, thông tin thị trường, phòng chống dịch bệnh. Đồng thời đây mạnh ứng dụng các tiến bộ KHKT mới vao sản xuất, quản lý tốt môi trường, dịch bệnh vùng nuôi, tiễn tới xây dựng các vùng nuôi thủy sản tập trung thâm canh, đảm bảo chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm.

Ước tính năm 2020, tổng sản lượng nuôi trồng và khai thác thủy sản ước tinh đạt 38.630 tan, tăng 2,2% so với năm trước.468 tấn, tăng 2,3%; tôm đạt 281 tan, tăng 1,6%; thuỷ sản khác đạt 863 tan, giảm 1,4%. * Phương hướng phát triển kinh tế - xã hội Định hướng chung Tăng cường xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân, bản sắc văn hóa Bắc Ninh - Kinh Bắc, tập trung mọi nguồn lực đây mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, thực hiện phát triển bền vững, tạo bước đột phá thúc day phát triển dịch vụ, ưu tiên phát triển công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, chú trọng phát triển nông nghiệp chất lượng cao, day mạnh xây dựng nông thôn mới gắn với phát triển đô thị, giải quyết tốt vấn đề môi trường, nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo, nguồn nhân lực và các lĩnh vực văn hóa — xã hội, đảm bảo an sinh xã hội, nâng cao đời song vật chat và tinh than của người dan, giữ vững quốc phòng và an ninh, xây dung nên tang dé phan đấu dua tỉnh Bac Ninh trở thành thành phố trực thuộc Trung ương vào những năm 20 của thé kỷ 21 theo hướng văn minh, hiện đại. Công nghiệp Tiếp tục phát triển ngành công nghiệp công nghệ cao theo hướng hiện đại, tăng hàm lượng khoa học công nghệ và tỷ trọng giá trị nội địa hóa trong sản phâm, tập trung phát triển công nghiệp hỗ trợ, công nghiệp phục vụ cho các ngành chủ lực tạo ra giá trị gia tăng cao theo chuỗi giá trị, hình thành cụm liên kết ngành trên cơ sở lấy doanh nghiệp lớn là hạt nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ là các vệ tỉnh cung ứng, tập trung vào ngành điện tử, viễn thông, cơ điện tử, hóa dược. gắn VỚI SỰ phát triển công nghiệp của vùng thủ đô Hà Nội và vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ và các hành lang kinh tế Nam Ninh - Lạng Sơn - Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh, Côn Minh - Lào Cai - Ha Nội - Hải Phong - Quảng Ninh, bảo đảm khai thác được lợi thế của tỉnh và gắn kết chặt chẽ các mối liên kết vùng, liên kết tuyến dé thúc đây su phát triển công nghiệp trên địa ban tinh.

Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ va vừa tham gia các cụm liên kết ngành trong chuỗi giá trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Phát Thải Khí Nhà Kính Từ Canh Tác Lúa Và Chăn Nuôi Tại Bắc Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ phát thải khí nhà kính từ các hoạt động nông nghiệp tại Bắc Ninh, đặc biệt là trong canh tác lúa và chăn nuôi. Tài liệu không chỉ phân tích các nguồn phát thải mà còn đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Điều này rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách và nông dân, giúp họ hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa nông nghiệp và biến đổi khí hậu.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Đánh giá hiện trạng môi trường nông thôn xã An Dương, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang", nơi cung cấp thông tin về tình trạng môi trường nông thôn. Bên cạnh đó, tài liệu "Xá định mức độ phát thải một số chất ô nhiễm không khí do đốt hở rơm rạ tại một huyện trồng lúa ở đồng bằng Bắc Bộ" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các nguồn ô nhiễm không khí từ nông nghiệp. Cuối cùng, tài liệu "Nghiên cứu hiệu quả kinh tế và tác động môi trường của một số mô hình nông lâm kết hợp tại miền núi phía Bắc" sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các mô hình nông nghiệp kết hợp và tác động của chúng đến môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp và môi trường.