Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí chủ đạo, cung cấp phần lớn sản lượng thịt cho tiêu dùng nội địa và phân bón cho ngành trồng trọt. Trước yêu cầu ngày càng cao của thị trường về chất lượng thực phẩm, việc chăn nuôi lợn không chỉ dừng lại ở chỉ tiêu số lượng mà đòi hỏi nâng cao chất lượng thịt, hướng tới sản phẩm an toàn, sạch bệnh và phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng. Các giống lợn ngoại cao sản nhập nội (Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain) dù có tốc độ tăng khối lượng nhanh nhưng đòi hỏi mức độ đầu tư cao về chuồng trại, dinh dưỡng và điều kiện vệ sinh thú y nghiêm ngặt. Ngược lại, các giống lợn địa phương tuy có tốc độ sinh trưởng chậm nhưng sở hữu ưu thế thích nghi cao với điều kiện sinh thái vùng núi, sức chống chịu bệnh tật tốt và chất lượng thịt thơm ngon. Việc cho lai giữa lợn đực rừng với lợn nái địa phương tạo ra con lai F1 có chất lượng thịt cao, đáp ứng tốt nhu cầu phát triển chăn nuôi tại các tỉnh miền núi phía Bắc.
Huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn là huyện vùng cao có địa hình phức tạp, diện tích tự nhiên 644,4 km² với trên 90% dân số hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp. Quỹ đất nông nghiệp của huyện chỉ có hơn 4.000 ha (trong đó đất có khả năng thâm canh hai vụ là 2.000 ha), do đó chăn nuôi lợn trở thành hướng phát triển kinh tế trọng tâm. Tại địa phương đã hình thành một số mô hình nuôi lợn rừng và lợn rừng lai với quy mô lên tới 400 con, tiêu biểu là Trại chăn nuôi động vật hoang dã Hoàng Giang (xã Cốc Xả). Tuy nhiên, địa phương còn thiếu các nghiên cứu khảo sát cụ thể về năng suất sinh sản và sinh trưởng của đàn nái lai F1 làm cơ sở khoa học cho công tác quy hoạch phát triển.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thanh Xuân (chuyên ngành Chăn nuôi thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, thực hiện năm 2014 dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Phan Đình Thắm) xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu nghiên cứu: Thu thập hệ thống số liệu về sức sản xuất và khả năng phát triển của đàn lợn rừng lai tại huyện Ngân Sơn, cung cấp căn cứ thực tiễn phục vụ công tác hoạch định kế hoạch chăn nuôi giai đoạn 2015 – 2020 của địa phương.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá có hệ thống các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và khả năng sinh sản của tổ hợp nái lai F1 (♂ Rừng x ♀ Địa phương) khi phối giống với lợn đực rừng Thái Lan.
- Đánh giá khả năng sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối của đàn lợn con từ sơ sinh đến 56 ngày tuổi (thời điểm cai sữa).
- Đánh giá khả năng tận dụng nguồn thức ăn sẵn có tại địa phương, mức tiêu tốn thức ăn (FCR) và chi phí thức ăn/kg lợn giống lúc 56 ngày tuổi.
- Tổng kết công tác chăn nuôi, phòng trừ dịch bệnh, phát hiện các tồn tại và đề xuất giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả kinh tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái lai F1 (♂ Rừng x ♀ Địa phương), lợn đực rừng Thái Lan và đàn lợn con sinh ra theo dõi từ sơ sinh đến khi cai sữa (56 ngày tuổi).
- Không gian nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn rừng và đà điểu Hoàng Giang (Công ty TNHH Hoàng Giang), xã Cốc Xả, huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn.
- Thời gian nghiên cứu: Khóa đào tạo 2010 – 2014, thời gian thực tập và hoàn thành khóa luận tháng 06/2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở khoa học chuyên ngành di truyền, giống và sinh lý sinh sản gia súc:
- Cơ sở lý thuyết lai giống và ưu thế lai: Vận dụng lý thuyết lai giống (Đặng Vũ Bình, 2000) nhằm khai thác hiệu ứng ưu thế lai và tác dụng phối hợp nguồn gen giữa hai quần thể có nguồn gốc di truyền khác biệt. Cơ sở di truyền các tính trạng số lượng (số con đẻ ra/lứa, khối lượng sơ sinh, tốc độ tăng khối lượng) được giải thích thông qua giả thuyết đa gen của Nilson và Ehle (1908), khẳng định tính trạng chịu sự chi phối cộng gộp của nhiều cặp gen. Mức độ ưu thế lai $H(%)$ được xác định theo công thức:
$$H (%) = \frac{\frac{1}{2}(AB + BA) - \frac{1}{2}(A + B)}{\frac{1}{2}(A + B)} \times 100$$
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Khái quát cấu tạo hệ sinh dục lợn cái gồm buồng trứng (khối lượng 4 – 7 g, chứa 10 – 25 nang thành thục đường kính 8 – 12 mm), ống dẫn trứng (dài, nơi thụ tinh tại phần phồng), tử cung hình hai sừng (chiều dài mỗi sừng 40 – 45 cm ở trạng thái bình thường và dãn dài trên 1 m khi mang thai), âm đạo dài 10 – 12 cm. Chu kỳ động dục của lợn nái kéo dài trung bình 21 ngày (biến động 18 – 25 ngày), chịu sự điều hòa của các hormone Oestrogen (đạt đỉnh 29 – 30 pg/ml huyết thanh ở ngày 20 – 21), Progesterone (giảm xuống 0,8 – 1 ng/ml vào ngày 20), Prostaglandin (đạt 6 ng/ml ở tĩnh mạch tử cung vào ngày 15), Prolactin, FSH và LH (tỷ lệ FSH/LH đạt 1/3 khi động dục).
- Hệ thống chỉ tiêu theo dõi: Tuổi phối giống lần đầu, tuổi động dục lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian động dục, thời gian mang thai (114 ngày); số con sơ sinh/lứa, số con sơ sinh còn sống sau 24 giờ, số con để lại nuôi, số con cai sữa/lứa, tỷ lệ nuôi sống; khối lượng sơ sinh, khối lượng qua các kỳ cân (14, 21, 28, 35, 56 ngày tuổi), độ đồng đều; mức tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng và chi phí thức ăn/kg lợn giống lúc 56 ngày tuổi.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp bố trí thí nghiệm: Theo dõi trực tiếp trên đàn nái lai F1 phối giống với lợn đực rừng Thái Lan bằng phương pháp nhảy trực tiếp (phối lần đầu vào cuối ngày thứ 2 của giai đoạn chịu đực, phối lặp lại vào sáng hôm sau).
- Phương pháp thu thập số liệu: Theo dõi lâm sàng chu kỳ động dục 2 lần/ngày (sáng sớm và chiều tối); cân khối lượng lợn con lúc sơ sinh (sau khi cắt rốn, lau khô, bấm số tai và trước khi bú sữa đầu) và định kỳ theo các mốc tuổi; ghi chép nhật trình tiêu thụ thức ăn tinh, thức ăn đậm đặc và thức ăn thô xanh; theo dõi số ca bệnh và hiệu quả điều trị thực tế.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu theo dõi trực tiếp tại trại Hoàng Giang; sổ sách quản lý chăn nuôi của trang trại; số liệu thống kê kinh tế – xã hội, cơ cấu cây trồng và đàn gia súc giai đoạn 2012 – 2013 do Phòng Nông nghiệp & PTNT huyện Ngân Sơn cung cấp.
Nội dung chính theo từng phần và chương
Cấu trúc khóa luận được trình bày thành hai phần chính:
Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất
Nội dung phần này phản ánh toàn diện hoạt động điều tra cơ sở và thực hành chăn nuôi thú y tại Trại chăn nuôi lợn rừng và đà điểu Hoàng Giang:
- Điều tra điều kiện cơ bản: Cơ sở đóng tại xã Cốc Xả, huyện Ngân Sơn; tổng diện tích đất 13.000 m² (khu chuồng trại, nhà điều hành, kho thức ăn chiếm 8.700 m²; diện tích đất trồng trọt và ao hồ là 4.300 m²). Đội ngũ nhân lực gồm 9 người (3 cán bộ gián tiếp và 6 lao động trực tiếp gồm 1 bác sĩ thú y, 1 kỹ sư chăn nuôi, 4 công nhân). Điều kiện khí hậu khắc nghiệt, nhiệt độ mùa đông có năm hạ thấp xuống -2,8°C, xuất hiện hiện tượng tuyết rơi trên núi cao. Số liệu tổng đàn vật nuôi toàn huyện năm 2012 – 2013 ghi nhận: trâu 6.993 con, tổng đàn gia súc lớn 10.441 con, đàn gia cầm 99.993 con.
- Kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng từng đối tượng lợn:
- Lợn nái hậu bị (5 con): Khẩu phần 0,6 – 0,7 kg thức ăn tinh/con/ngày, 0,06 – 0,07 kg đậm đặc, 2 – 2,5 kg rau xanh; chia 2 bữa/ngày.
- Lợn nái chửa (14 con): Chửa kỳ I ăn 0,4 kg tinh, 0,04 kg đậm đặc, 1,5 – 2 kg thức ăn thô xanh (cỏ voi, thân cây ngô non); chửa kỳ II tăng 20% khẩu phần (0,6 kg tinh, 0,06 kg đậm đặc, 2,0 – 2,5 kg thô xanh). Thức ăn nấu chín trộn chuối/cỏ voi phay nhỏ. Mùa đông dưới 15°C bổ sung thêm 20% thức ăn tinh.
- Lợn nái đẻ (14 con): Giảm dần thức ăn 1 tuần trước đẻ; ngày lợn cắn ổ dừng ăn, chỉ cho uống nước tự do; ngày đẻ cho ăn cháo loãng bằng 1/4 định mức thông thường, tăng dần sau 3 ngày.
- Lợn nái nuôi con (14 con): Định mức điều chỉnh theo khối lượng lợn mẹ và số con đẻ ra (nái 40 – 55 kg đẻ 4 – 5 con ăn 1,1 – 1,2 kg tinh, 0,11 kg đậm đặc, 2 kg thô xanh; nái 55 – 70 kg đẻ 6 – 8 con ăn 1,5 kg tinh, 0,15 kg đậm đặc, 2 – 2,5 kg thô xanh).
- Quy trình tiêm phòng vaccine và điều trị bệnh:
- Quy trình tiêm vaccine: Tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine Dịch tả (chủng C nhược độc đông khô, tiêm bắp 2 ml/con sau gốc tai), Tụ huyết trùng - Đóng dấu (nhược độc đa giá, tiêm 2 – 3 ml/con), Lở mồm long móng (LMLM), Tai xanh (PRRS), Giả dại, Suyễn, Phó thương hàn (PTH), E.coli theo lịch biểu nghiêm ngặt.
- Phác đồ điều trị: Điều trị tiêu chảy sau cai sữa (Colistin tiêm 1 ml/10 kg thể trọng kết hợp Norfacoli và men Coli-200); viêm khớp do Streptococcus (Clamoxy L.A, Calphon-forte, Catosal 10%); viêm tử cung nái (thụt rửa cục bộ Oxytoxin 4 ml + 10 ml Vime-Iodine, toàn thân tiêm Clamoxy L.A và Catosal 10%); phân trắng lợn con (Nova-spectin tiêm 1 ml/10 kg thể trọng kết hợp Trimebiseptol/Berberin); hội chứng hô hấp (Gentamycin 4%, Genta-tylo 50 hoặc Hanflor-LA phối hợp Vitamin B1/Analgin-C).
Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học
Chuyên đề tập trung làm rõ đặc tính sản xuất của đàn nái lai F1 (♂ Rừng x ♀ Địa phương) và con lai thương phẩm:
- Tổng quan cơ sở khoa học: Phân tích lý luận về cấu trúc giải phẫu đường sinh dục, sinh lý chu kỳ động dục của lợn nái, cơ chế rụng trứng, thời gian sống của tinh trùng trong đường sinh dục lợn nái (12 – 20 giờ), số lượng tinh trùng cần thiết cho một lần phối (3 tỷ tinh trùng), và các nhân tố ảnh hưởng (giống, mùa vụ, dinh dưỡng, sự hiện diện của lợn đực).
- Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu chuyên đề:
- Chỉ tiêu sinh sản: Theo dõi tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian động dục, thời gian chửa, khoảng cách giữa hai lứa đẻ.
- Chỉ tiêu số lượng lợn con: Số con sinh ra/lứa, số con còn sống sau 24 giờ, số con để lại nuôi, số con cai sữa/lứa, tỷ lệ sống đến khi cai sữa.
- Chỉ tiêu sinh trưởng và chất lượng con giống: Khối lượng sơ sinh, khối lượng ở 14, 21, 28, 35 và 56 ngày tuổi; tính toán sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày) và sinh trưởng tương đối (%); xác định lượng thức ăn tiêu tốn (FCR) và chi phí thức ăn cấu thành giá thành 1 kg lợn con giống tại thời điểm cai sữa (56 ngày tuổi).
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả công tác thú y và phục vụ sản xuất
Trong quá trình thực tập, tác giả đã trực tiếp thực hiện và ghi nhận các kết quả phục vụ sản xuất tại trại Hoàng Giang:
| STT |
Nội dung công việc |
Đối tượng / Loại bệnh |
Số lượng thực hiện (con) |
Kết quả đạt được (con) |
Tỷ lệ thành công (%) |
| 1 |
Tiêm phòng vaccine |
Vaccine LMLM (lợn nái) |
80 |
80 an toàn |
100,00 |
|
|
Vaccine Dịch tả (lợn nái) |
60 |
60 an toàn |
100,00 |
|
|
Vaccine Tụ huyết trùng (lợn nái) |
75 |
75 an toàn |
100,00 |
|
|
Vaccine Giả dại (lợn nái) |
65 |
65 an toàn |
100,00 |
|
|
Vaccine E.coli (lợn nái) |
79 |
79 an toàn |
100,00 |
|
|
Vaccine Dịch tả (lợn con) |
119 |
119 an toàn |
100,00 |
| 2 |
Điều trị bệnh |
Bệnh tiêu chảy lợn con sau cai sữa |
20 |
19 khỏi |
95,00 |
|
|
Bệnh viêm khớp (Streptococcus) |
8 |
8 khỏi |
100,00 |
|
|
Bệnh phân trắng lợn con |
48 |
46 khỏi |
95,83 |
|
|
Hội chứng đường hô hấp |
12 |
11 khỏi |
91,67 |
|
|
Bệnh viêm tử cung lợn nái |
6 |
6 khỏi |
100,00 |
| 3 |
Kỹ thuật chăn nuôi khác |
Ghép đôi giao phối lợn nái |
14 |
13 thụ thai |
92,86 |
|
|
Phối giống các đợt tiếp |
18 |
18 thụ thai |
100,00 |
|
|
Trực và đỡ đẻ |
33 |
33 an toàn |
100,00 |
|
|
Tiêm sắt (Pro-longal ADE, 3-4 ngày tuổi) |
140 |
140 an toàn |
100,00 |
|
|
Thiến lợn đực (10-12 ngày tuổi) |
89 |
89 an toàn |
100,00 |
2. Đóng góp khoa học và thực tiễn
- Đóng góp khoa học: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm có giá trị về đặc điểm sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản của nái lai F1 (♂ Rừng x ♀ Địa phương) và khả năng sinh trưởng của đàn con lai trong điều kiện sinh thái miền núi phía Bắc; làm sáng tỏ khả năng phối hợp di truyền giữa lợn đực rừng và nguồn nái bản địa.
- Đóng góp thực tiễn:
- Chứng minh tính khả thi và hiệu quả của công thức lai tạo giống lợn rừng thương phẩm tại huyện Ngân Sơn.
- Xây dựng và chuẩn hóa định mức khẩu phần ăn kết hợp giữa nguồn thức ăn thô xanh bản địa (cỏ voi, thân cây ngô non, cây chuối phay nhỏ nấu chín) với thức ăn tinh/đậm đặc, giúp hạ giá thành chăn nuôi.
- Đề xuất và hoàn thiện quy trình thú y phòng bệnh bằng vaccine cùng các phác đồ điều trị bệnh nhiễm khuẩn đường tiêu hóa và hô hấp hiệu quả cao cho đàn lợn rừng lai.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận thực hiện trong khuôn khổ thời gian thực tập tốt nghiệp đại học tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại chăn nuôi Hoàng Giang, xã Cốc Xả). Điều kiện nghiên cứu chịu tác động bởi thời tiết vùng núi khắc nghiệt (nhiệt độ mùa đông xuống tới -2,8°C) và chất lượng nguồn nước tự nhiên có hàm lượng đá vôi cao, gây khó khăn cho công tác kiểm soát dịch bệnh và sức khỏe đàn lợn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng theo dõi năng suất sinh sản của đàn nái lai F1 qua nhiều lứa đẻ liên tiếp (từ lứa thứ 3 trở đi) để đánh giá độ bền sản xuất và chu kỳ kinh tế của đàn nái.
- Tiếp tục nghiên cứu các chỉ tiêu thân thịt, tỷ lệ nạc, chất lượng thịt xẻ và hiệu quả kinh tế ở giai đoạn nuôi lợn thịt thương phẩm xuất chuồng tại các mô hình nông hộ trên địa bàn toàn huyện Ngân Sơn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi thú y; cán bộ kỹ thuật tại các trạm khuyến nông vùng cao; chủ trang trại và các hộ nông dân có định hướng phát triển mô hình chăn nuôi lợn rừng lai thương phẩm.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Chương trình quản lý dinh dưỡng: Quy trình định mức thức ăn chi tiết cho từng giai đoạn sinh lý (nái hậu bị, chửa kỳ I, chửa kỳ II, giai đoạn đẻ và nuôi con).
- Quy trình thú y dự phòng và lâm sàng: Lịch tiêm phòng vaccine đa giá theo từng mốc ngày tuổi và các phác đồ điều trị bệnh tiêu chảy, phân trắng lợn con, viêm tử cung và hội chứng hô hấp đã được kiểm chứng thực tế với tỷ lệ khỏi bệnh từ 91,67% đến 100%.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần ăn cho lợn nái chửa giai đoạn kỳ I và kỳ II tại trang trại được điều chỉnh như thế nào?
Trong giai đoạn chửa kỳ I (khi bào thai chưa phát triển mạnh), lợn nái được cho ăn 0,4 kg thức ăn tinh/con/ngày, 0,04 kg đậm đặc và 1,5 – 2 kg thức ăn thô xanh (cây cỏ voi, ngô non). Sang giai đoạn chửa kỳ II (bào thai phát triển nhanh), khẩu phần được tăng thêm 20%, cụ thể là 0,6 kg thức ăn tinh, 0,06 kg đậm đặc và 2,0 – 2,5 kg thức ăn thô xanh/con/ngày. Mùa đông khi nhiệt độ dưới 15°C hoặc đối với cá thể lợn gầy, lượng thức ăn tinh được bổ sung thêm 20%.
2. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái đạt hiệu quả bao nhiêu phần trăm và gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung lợn nái đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% (6/6 con). Phác đồ kết hợp điều trị cục bộ (tiêm Oxytoxin 4 ml/con kết hợp thụt rửa 10 ml Vime-Iodine) và điều trị toàn thân bằng kháng sinh Clamoxy L.A (liều 1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp thuốc trợ sức Catosal 10% (liều 1 ml/5 – 10 kg thể trọng).
3. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn con theo mẹ và lợn con cai sữa được thực hiện tại các mốc ngày tuổi nào?
Quy trình tiêm phòng lợn con tại trại được phân bổ: 7 ngày tuổi tiêm Suyễn lần 1; 14 ngày tuổi tiêm Tai xanh (PRRS); 18 ngày tuổi tiêm Dịch tả; 21 ngày tuổi tiêm Suyễn lần 2 và Phó thương hàn; 28 ngày tuổi tiêm Phó thương hàn lần 1; 35 ngày tuổi tiêm Dịch tả lần 2 kết hợp Lở mồm long móng (LMLM); 75 – 80 ngày tuổi tiêm Tụ huyết trùng - Đóng dấu; 85 – 90 ngày tuổi tiêm LMLM.
4. Kỹ thuật phối giống cho lợn nái lai F1 tại trại Hoàng Giang được tiến hành theo quy trình nào và đạt tỷ lệ thụ thai ra sao?
Trại áp dụng phương pháp phối giống nhảy trực tiếp: theo dõi lợn nái động dục 2 lần/ngày (sáng sớm và chiều tối), khi nái có biểu hiện chịu đực ("mê ì", âm hộ chuyển màu mận chín) vào cuối ngày thứ 2 thì cho vào ô chuồng đực để phối trực tiếp, sau đó thực hiện chế độ phối lặp lại vào buổi sáng hôm sau. Trong quá trình theo dõi ghép đôi 14 con nái, có 13 con phối đạt, tỷ lệ thụ thai đạt 92,86%.
5. Những khó khăn tự nhiên và cơ sở vật chất chính tác động đến hoạt động chăn nuôi tại trang trại là gì?
Trang trại nằm trên địa bàn đồi núi hiểm trở của huyện Ngân Sơn, thời tiết diễn biến phức tạp với các đợt rét đậm, rét hại (nhiệt độ thấp kỷ lục -2,8°C, có tuyết rơi), nguồn nước tự nhiên có hàm lượng đá vôi cao ảnh hưởng đến sức khỏe đàn gia súc, và cơ sở vật chất chuồng trại sau hơn 12 năm sử dụng đã có một số hạng mục xuống cấp cần chi phí duy tu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Thanh Xuân đã phản ánh toàn diện công tác phục vụ sản xuất và chuyên đề đánh giá khả năng sản xuất của đàn lợn nái lai F1 (♂ Rừng x ♀ Địa phương) tại huyện Ngân Sơn, tỉnh Bắc Kạn. Nghiên cứu đã cung cấp các dẫn liệu khoa học về đặc tính sinh lý sinh dục, phương thức nuôi dưỡng và quy trình thú y phòng trị bệnh với tỷ lệ thụ thai đạt 92,86% cùng tỷ lệ điều trị khỏi các bệnh nội khoa, truyền nhiễm từ 91,67% đến 100%. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác phát triển và nhân rộng mô hình chăn nuôi lợn rừng lai tại khu vực miền núi phía Bắc.