Đánh giá năng lực giải thuật của sinh viên đại học sư phạm ngành công nghệ thông tin trong dạy học cấu trúc dữ liệu và giải thuật

Nghiên cứu đánh giá năng lực giải thuật của sinh viên CNTT sư phạm trong dạy học cấu trúc dữ liệu và giải thuật. Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

233
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC GIẢI THUẬT CỦA SINH VIÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1.2. Những nghiên cứu về năng lực giải thuật của sinh viên ngành Công nghệ thông tin

1.3. Những nghiên cứu về đánh giá năng lực Giải thuật của sinh viên ngành công nghệ thông tin

1.4. Đánh giá chung về nghiên cứu tổng quan

1.5. Những vấn đề lý luận liên quan đến năng lực giải thuật và đánh giá năng lực giải thuật

1.5.1. Lý thuyết vùng phát triển của Lev Vygotsky. Giáo dục phát triển và cách tiếp cận đánh giá sự phát triển

1.5.2. Khái niệm, cấu trúc năng lực giải thuật

1.5.3. Đường phát triển năng lực. Những vấn đề lý luận về đánh giá năng lực Giải thuật

1.5.4. Mô hình Rasch và lý thuyết ứng đáp câu hỏi

1.5.5. Chuẩn đầu ra học phần cấu trúc dữ liệu và giải thuật của chương trình đào tạo ngành CNTT hệ Đại học Sư phạm

1.5.6. Phương thức đánh giá năng lực giải thuật

1.5.7. Thực trạng đánh giá năng lực giải thuật của sinh viên đại học sư phạm ngành CNTT hiện nay

1.6. Thiết kế khảo sát

1.7. Kết quả khảo sát

1.8. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu

1.9. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG THỨC ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC GIẢI THUẬT TRONG QUÁ TRÌNH DẠY HỌC PHẦN CẤU TRÚC DỮ LIỆU VÀ GIẢI THUẬT CỦA SINH VIÊN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGÀNH CNTT

2.1. Nguyên tắc và quy trình xây dựng phương thức đánh giá năng lực giải thuật

2.1.1. Nguyên tắc xây dựng phương thức đánh giá năng lực giải thuật

2.1.2. Quy trình xây dựng phương thức đánh giá năng lực giải thuật của sinh viên

2.2. Vai trò của Cấu trúc dữ liệu và giải thuật trong ngành CNTT

2.3. Xây dựng phương thức đánh giá năng lực giải thuật cho học phần Cấu trúc dữ liệu và giải thuật

2.3.1. Mô hình phát triển năng lực giải thuật

2.3.2. Thiết kế công cụ đánh giá năng lực giải thuật

2.3.3. Thiết lập không gian kết quả

2.3.4. Mô hình đo lường và đánh giá năng lực

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỬ NGHIỆM PHƯƠNG THỨC ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC GIẢI THUẬT TRONG HỌC PHẦN CẤU TRÚC DỮ LIỆU VÀ GIẢI THUẬT

3.1. Thiết kế thử nghiệm chính thức phương thức đánh giá năng lực giải thuật của học phần Cấu trúc dữ liệu và giải thuật

3.2. Mục tiêu thử nghiệm

3.3. Nội dung thử nghiệm

3.4. Tổ chức thử nghiệm

3.5. Kết quả thử nghiệm

3.6. Về phương thức đánh giá năng lực giải thuật qua học phần Cấu trúc dữ liệu và giải thuật

3.7. Sự phát triển năng lực của SV. Định hướng điều chỉnh phương thức đánh giá năng lực giải thuật qua học phần Cấu trúc dữ liệu và giải thuật

3.7.1. Điều chỉnh khung đánh giá

3.7.2. Điều chỉnh bộ công cụ đánh giá

3.7.3. Điều chỉnh mô hình đo lường

3.8. Hướng dẫn giảng viên sử dụng phương thức đánh giá năng lực giải thuật qua học phần Cấu trúc dữ liệu và giải thuật

3.9. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC LUẬN ÁN

PL1. Phụ lục 1 Khảo sát và câu hỏi phỏng vấn

PL1. Phụ lục 2 Câu hỏi trắc nghiệm

PL42. Phụ lục 3 Bài tập lớn

PL51. Phụ lục 4 Năng lực sinh viên và mức độ phát triển năng lực

PL55. Phụ lục 5

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Năng Lực Giải Thuật CNTT Ngay

Giải thuật, hay thuật toán (Algorithism), là khái niệm cốt lõi trong Tin học, được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 20 như một phương pháp giải quyết vấn đề hiệu quả. Theo Makarenkov và Stolyar, giải thuật là danh sách chính xác các bước để giải quyết một vấn đề cụ thể, đáp ứng các tiêu chí như đầu vào, đầu ra, tính xác định, khả thi và dừng. Nguyễn Chí Trung định nghĩa thuật toán là tập hợp các chỉ dẫn để giải quyết vấn đề trong một số bước giới hạn. Các định nghĩa đều nhấn mạnh tính xác định và hữu hạn của các bước. Giải thuật được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ giải quyết vấn đề hàng ngày đến các hoạt động chuyên môn. Trong phát triển phần mềm, quá trình tạo giải thuật gồm thiết kế, mã hóa và gỡ lỗi. Việc này đòi hỏi việc xác định trình tự các hành động, thường theo phương pháp 'top-down' hoặc 'bottom-up'. Giải thuật đóng vai trò then chốt trong ngành CNTT, giúp tối ưu hóa xử lý dữ liệu và nâng cao hiệu quả hệ thống. Việc học giải thuật nâng cao tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề, kỹ năng quan trọng cho sinh viên và chuyên gia CNTT. Kỹ năng giải thuật cần được chú trọng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Cấu Trúc Dữ Liệu Trong CNTT

Cấu trúc dữ liệu là một phần không thể thiếu của giải thuật. Việc chọn cấu trúc dữ liệu phù hợp ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của thuật toán. Ví dụ, sử dụng mảng cho phép truy cập nhanh chóng nhưng lại kém hiệu quả khi cần chèn hoặc xóa phần tử. Ngược lại, danh sách liên kết linh hoạt hơn trong việc chèn/xóa nhưng lại chậm hơn khi truy cập ngẫu nhiên. Hiểu rõ các loại cấu trúc dữ liệu (mảng, danh sách liên kết, cây, đồ thị) giúp sinh viên CNTT thiết kế các giải thuật tối ưu cho từng bài toán cụ thể. Lựa chọn đúng kiến thức cấu trúc dữ liệu là chìa khóa thành công.

1.2. Vì Sao Năng Lực Giải Thuật Quan Trọng Với SV CNTT

Năng lực giải thuật của sinh viên CNTT không chỉ quan trọng trong học tập mà còn trong sự nghiệp. Nó giúp sinh viên giải quyết bài toán phức tạp, phát triển khả năng lập trình và áp dụng vào các bài toán kỹ thuật thực tế. Tại các trường sư phạm, sinh viên được trang bị kiến thức chuyên sâu về giải thuật, từ phân tích đến tối ưu hóa các vấn đề kỹ thuật, góp phần nâng cao tư duy logic. Năng lực giải thuật còn chuẩn bị cho họ kỹ năng truyền đạt kiến thức cho học sinh sau này.

II. Thách Thức Đánh Giá Đúng Kỹ Năng Giải Thuật SV Sư Phạm

Phát triển năng lực GT cho SV ngành CNTT là một yêu cầu cấp thiết bởi những lợi ích to lớn mà nó mang lại trong cả học tập lẫn thực tiễn nghề nghiệp. GT không chỉ giúp tăng cường khả năng phân tích và giải quyết vấn đề một cách có hệ thống mà còn hỗ trợ SV trong việc tối ưu hóa các chương trình và hệ thống phần mềm. Kỹ năng này đặc biệt quan trọng trong những lĩnh vực đang phát triển mạnh như trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu, và an ninh mạng, nơi mà GT được ứng dụng rộng rãi để phân tích dữ liệu lớn và giải quyết các bài toán phức tạp. SV có năng lực GT tốt sẽ có khả năng tối ưu hóa hiệu suất của phần mềm và cải thiện hiệu quả hoạt động của các hệ thống, giúp họ tự tin hơn trong quá trình phát triển các ứng dụng và sản phẩm công nghệ.

2.1. Vấn Đề Thiếu Thống Nhất Về Định Nghĩa Năng Lực Coding

Một trong những thách thức lớn nhất là thiếu sự thống nhất về khái niệm và cấu trúc của năng lực GT. Hiện nay, chưa có định nghĩa chuẩn mực về năng lực GT, cũng như các mức độ phát triển năng lực này cho sinh viên ĐHSP ngành CNTT. Điều này gây khó khăn trong việc xây dựng các tiêu chí đánh giá khách quan và chính xác. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc làm rõ khái niệm năng lực GT, xác định các thành phần cấu thành năng lực này (ví dụ: khả năng phân tích bài toán, thiết kế thuật toán, cài đặt thuật toán, kiểm tra và sửa lỗi).

2.2. Vì Sao Đề Thi Cấu Trúc Dữ Liệu Giải Thuật Còn Hạn Chế

Các trường ĐHSP thường tập trung vào đánh giá kết quả học tập của học phần Cấu trúc dữ liệu và giải thuật, nhưng lại thiếu phương pháp đánh giá năng lực GT toàn diện. Hầu hết các trường chưa xây dựng được phương thức đánh giá năng lực GT với đầy đủ các thành phần cơ bản như mục đích, mục tiêu đánh giá, khung đánh giá, nội dung đánh giá, phương pháp đánh giá, phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu, báo cáo kết quả đánh giá. Bài tập cấu trúc dữ liệu và giải thuật hiện tại chưa đủ đa dạng và bao quát.

2.3. Công Cụ Đánh Giá Kỹ Năng Debug Còn Đơn Điệu

Công cụ đánh giá còn khá đơn điệu, chủ yếu là bài test và bài tập thực hành nhằm đo lường kiến thức, kỹ năng về CTDL&GT đã học. Chưa tập trung đo lường những gì SV đã làm được từ kiến thức, kỹ năng đã học được ở học phần đó. Các công cụ đánh giá cần được thiết kế đa dạng hơn, bao gồm các bài tập thực tế, dự án nhóm, bài tập tình huống, và các công cụ đánh giá trực tuyến. Cần chú trọng đến việc đánh giá khả năng ứng dụng kiến thức vào giải quyết các bài toán thực tế, khả năng làm việc nhóm, khả năng tự học và nghiên cứu.

III. Phương Pháp Mới Đánh Giá Tư Duy Thuật Toán Toàn Diện

Từ những lí do nêu trên, tác giả chọn đề tài nghiên cứu “Đánh giá năng lực Giải thuật của sinh viên Đại học Sư phạm ngành Công nghệ thông tin trong dạy học cấu trúc dữ liệu và giải thuật”, với hy vọng góp phần nâng cao chất lượng đánh giá và chất lượng đào tạo học phần Cấu trúc dữ liệu và giải thuật cũng như chất lượng đào tạo ngành CNTT ở các trường ĐHSP. Mục đích nghiên cứu Xây dựng phương thức đánh giá năng lực Giải thuật cho sinh viên đại học sư phạm ngành Công nghệ thông tin trong giảng dạy học phần Cấu trúc dữ liệu và giải thuật.

3.1. Xây Dựng Khung Đánh Giá Năng Lực Lập Trình Chi Tiết

Một phương pháp đánh giá hiệu quả cần bắt đầu bằng việc xây dựng một khung đánh giá chi tiết, xác định rõ các thành phần của năng lực GT (ví dụ: khả năng phân tích bài toán, thiết kế thuật toán, cài đặt thuật toán, kiểm tra và sửa lỗi), các mức độ phát triển năng lực (ví dụ: cơ bản, trung bình, nâng cao), và các tiêu chí đánh giá cụ thể cho từng mức độ. Khung đánh giá này cần được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc, cũng như kinh nghiệm thực tế của các giảng viên và chuyên gia trong lĩnh vực CNTT.

3.2. Thiết Kế Công Cụ Đánh Giá Code Giải Thuật Đa Dạng Hơn

Cần thiết kế các công cụ đánh giá đa dạng, bao gồm bài tập thực tế, dự án nhóm, bài tập tình huống, và các công cụ đánh giá trực tuyến. Các công cụ đánh giá cần được thiết kế sao cho có thể đo lường được các thành phần khác nhau của năng lực GT, cũng như các mức độ phát triển năng lực khác nhau. Cần chú trọng đến việc đánh giá khả năng ứng dụng kiến thức vào giải quyết các bài toán thực tế, khả năng làm việc nhóm, khả năng tự học và nghiên cứu. Online Judge có thể là một giải pháp.

3.3. Ứng Dụng Mô Hình BEAR Trong Đánh Giá Hiệu Quả Thuật Toán

Vận dụng mô hình BEAR xây dựng phương thức đánh giá năng lực Giải thuật trong giảng dạy học phần CTDL&GT bao gồm: Mô hình phát triển năng lực (cấu trúc năng lực GT, khung đánh giá, đường phát triển năng lực GT); Phát triển bộ công cụ đánh giá (Tiêu chí kỹ thuật, Test, bài tập lớn); Thiết lập không gian kết quả (Rubric mã hóa, chấm điểm); mô hình đo lường sự phát triển năng lực GT (cổ điển và hiện đại).

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nâng Cao Năng Lực Giải Thuật Cho SV

Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đánh giá năng lực giải thuật trong giảng dạy học phần Cấu trúc dữ liệu và giải thuật của sinh viên ngành CNTT các trường Đại học Sư phạm. Giả thuyết khoa học Trong quá trình giảng dạy học phần CTDL&GT trong ngành CNTT nếu xây dựng được phương thức đánh giá năng lực giải thuật khoa học và khả thi thì đảm bảo cung cấp kết quả đánh giá tin cậy và giá trị, từ đó giúp GV cải tiến hoạt động giảng dạy hiệu quả và sinh viên đạt được kết quả cao trong học tập.

4.1. Thử Nghiệm Phương Pháp Đánh Giá Mới Với Sinh Viên CNTT

Thử nghiệm phương thức đánh giá trong quá trình giảng dạy học phần CTDL&GT, thuộc chương trình đào tạo ngành CNTT tại trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Nghiên cứu cơ sở lý luận về năng lực và đánh giá năng lực GT; Khảo sát nhu cầu, thực trạng hoạt động đánh giá năng lực Giải thuật của SV ĐHSP ngành CNTT; Xây dựng phương thức đánh giá năng lực GT trong dạy học học phần CTDL&GT> Thử nghiệm và điều chỉnh phương thức đánh giá năng lực GT trong dạy học học phần CTDL&GT> Hướng dẫn quy trình đánh giá năng lực GT trong dạy học học phần CTDL&GT cho giảng viên.

4.2. Điều Chỉnh Phương Pháp Dạy Dựa Trên Kết Quả Đánh Giá Năng Lực

Kết quả đánh giá năng lực GT cần được sử dụng để điều chỉnh phương pháp dạy và học. Ví dụ, nếu kết quả đánh giá cho thấy sinh viên còn yếu ở khâu phân tích bài toán, giảng viên cần tập trung hơn vào việc hướng dẫn sinh viên cách phân tích bài toán một cách hệ thống. Nếu sinh viên gặp khó khăn trong việc thiết kế thuật toán, giảng viên có thể sử dụng các phương pháp giảng dạy trực quan (ví dụ: sơ đồ tư duy, mô hình hóa) để giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các nguyên tắc thiết kế thuật toán.

V. Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Luyện Thi Thuật Toán Cho GV

Hầu hết GV và SV ĐHSP chưa được trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết để thiết lập phương thức đánh giá năng lực GT cho người học. Những hạn chế này cho thấy cần có sự đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và cải tiến phương pháp giảng dạy, đánh giá năng lực GT nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và khả năng giảng dạy của SV trong tương lai.

5.1. Chia Sẻ Kinh Nghiệm Thiết Kế Bài Tập Cấu Trúc Dữ Liệu

Hướng dẫn giảng viên quy trình đánh giá năng lực GT trong dạy học học phần CTDL&GT. Cần xây dựng bộ tài liệu hướng dẫn chi tiết cho giảng viên về quy trình thiết kế bài tập đánh giá năng lực GT, quy trình chấm điểm và đánh giá kết quả, quy trình phản hồi cho sinh viên, và quy trình sử dụng kết quả đánh giá để cải tiến phương pháp dạy và học. Bên cạnh đó, cần tổ chức các buổi tập huấn và hội thảo để chia sẻ kinh nghiệm giữa các giảng viên.

5.2. Cập Nhật Thường Xuyên Các Giải Thuật Cơ Bản Mới Nhất

Ngành CNTT liên tục phát triển, do đó cần cập nhật thường xuyên các kiến thức và kỹ năng mới về GT cho giảng viên và sinh viên. Điều này có thể được thực hiện thông qua các khóa đào tạo ngắn hạn, các buổi hội thảo chuyên đề, và việc sử dụng các tài liệu tham khảo trực tuyến. Cần khuyến khích giảng viên và sinh viên tham gia vào các cộng đồng trực tuyến và các diễn đàn chuyên môn để trao đổi kiến thức và kinh nghiệm.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Đánh Giá Năng Lực CNTT Là Gì

Việc nghiên cứu và phát triển chủ đề đánh giá năng lực Giải thuật của SV ngành CNTT tại các trường ĐHSP hiện vẫn còn nhiều hạn chế: - Chưa có sự hiểu thống nhất về khái niệm và cấu trúc của năng lực GT, cũng như các mức độ phát triển năng lực này cho SV ĐHSP ngành CNTT; - Các trường ĐHSP tập trung đánh giá kết quả học tập của học phần Cấu trúc dữ liệu và giải thuật, hầu như chưa xây dựng được phương thức đánh giá năng lực GT.

6.1. Đề Xuất Các Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Đánh Giá Năng Lực

Đề xuất các giải pháp để nâng cao chất lượng đánh giá năng lực GT cho SV CNTT, bao gồm việc xây dựng khung đánh giá chi tiết, thiết kế các công cụ đánh giá đa dạng, và sử dụng các phương pháp đánh giá hiện đại (ví dụ: đánh giá theo năng lực, đánh giá dựa trên dự án). Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia của các bên liên quan (giảng viên, sinh viên, nhà tuyển dụng) vào quá trình đánh giá.

6.2. Hợp Tác Giữa Trường Học Và Doanh Nghiệp Để Phát Triển Năng Lực Coding

Thúc đẩy sự hợp tác giữa trường học và doanh nghiệp trong việc đào tạo và đánh giá năng lực GT cho SV CNTT. Doanh nghiệp có thể cung cấp các bài toán thực tế, các dự án thực tập, và các cơ hội việc làm cho sinh viên. Trường học có thể điều chỉnh chương trình đào tạo để đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp. Sự hợp tác này sẽ giúp sinh viên có được những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong sự nghiệp.

23/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐÁNH NĂNG LỰC GIẢI THUẬT CỦA SINH VIÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu Trong phần này, luận án tập trung nghiên cứu hai nội dung: 1) Nghiên cứu về năng lực giải thuật ngành công nghệ thông tin; 2) Đánh giá năng lực giải thuật của sinh viên ngành công nghệ thông tin. Những nghiên cứu về năng lực giải thuật của sinh viên ngành Công nghệ thông tin Các nghiên cứu về NLGT của SV ngành CNTT khá đa dạng, thể hiện ở nhiều khía cạnh khác nhau như: Năng lực xác định vấn đề; năng lực phân tích giải thuật; năng lực xây dựng nội dung giải thuật; năng lực đánh giá giải thuật và năng lực tối ưu hóa GT. Các NLGT được đề cập ở hai vấn đề chính dưới đây 1.

Năng lực giải thuật dựa trên mô hình tư duy tính toán (Computational thinking) Theo Anderson, tư duy tính toán là một cách giải quyết vấn đề, thiết kế hệ thống và hiểu hành vi của con người bằng cách sử dụng các khái niệm cơ bản của khoa học máy tính. Tư duy tính toán cần được xem như một năng lực trí tuệ tổng quát hơn, được định nghĩa theo cách có thể chuyển giao giúp mọi người hiểu và giải quyết các vấn đề phức tạp, các thành phần của mô hình tư duy tính toán gồm: 1) Phân chia vấn đề (Decomposition); 2. Nhận dạng mẫu (Pattern Recognition); 3. Thiết kế giải thuật (Algorithm Design); 5.

Tư duy đệ quy và lặp lại (Iterative and Recursive Thinking) [32]. Theo Hübscher Younger, Teresa và cộng sự, trong nghiên cứu về “Học tập mang tính xây dựng và hợp tác về thuật toán”, dựa trên kết quả khảo sát và thử nghiệm về hệ thống trực quan hóa các giải quyết các bài tập dựa trên các NLGT để tạo ra các cách trình bày thuật toán mang tính giải thích (biểu diễn thuật toán hợp tác của sinh viên để tự học nâng cao). Các NLGT được trình bày trong nghiên cứu: năng lực xác định nội dung; năng lực phân tích nội dung thuật toán; năng lực tư duy tính toán; năng lực đánh giá kết quả sử dụng thuật toán để giải quyết vấn 10 đề. Nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ nét về cách giải quyết một vấn đề trên cơ sở thuật toán cho kết quả nhanh và chính xác hơn so với việc thiết lập kế hoạch giải quyết vấn đề trên văn bản giấy “truyền thống” [70].

Các nghiên cứu của Wing, Jeannette M, Axmedova, Nilufa; Barr, David, Harrison về “Tư duy tính toán và năng lực giải thuật trong khoa học máy tính”, “Phân tích lý thuyết về năng lực giải thuật của sinh viên sư phạm công nghệ thông tin” đề cập đến các năng lực cơ bản nhất để giải quyết nhiệm vụ bằng thuật toán không chỉ áp dụng cho khoa học máy tính nói chung mà còn đóng vai trò quan trọng để giải quyết vấn đề chính xác, khoa học, nhờ vào các năng lực thành phần của NLGT. Các thành phần của NLGT được tác giả đề cập bao gồm: Năng lực tư duy tính toán; năng lực xác định vấn đề; năng lực phân tích giải thuật và dữ liệu; năng lực thiết kế lập trình và năng lực đánh giá kết quả sau khi thực thi thuật toán để giải quyết một nhiệm vụ đã đặt ra. Ngoài ra các tác giả còn đề cập đến các năng lực khác tác động đến NLGT của SV như: năng lực tư duy giải thuật (năng lực thuật toán phụ trợ; năng lực xác định thuộc tính thuật toán; năng lực triển khai thuật toán) các năng lực này là những phẩm chất thích hợp để giải quyết một phạm vi nhất định của các vấn đề [34],[39],[113],[114]. Các nghiên cứu của Bean, Nathan; Csernoch, Mária; Selby, Cynthia; Csernoch, Mária, János; Sherman, Mark và Martin, Fred; García.P, FJ, Reimann; Baker, Jamie J; Doleck, Tenzin, Bazelais và cộng sự; Yadav, Aman, Good, với nhiều khía cạnh nghiên cứu về “tư duy thuật toán thiết kế phần mềm”; “tư duy tính toán trong lập trình”; “mối quan hệ giữa giải thuật và tư duy tính toán” “Năng lực công nghệ thông tin trong xã hội thuật toán số”, đề cập đến mối quan hệ giữa năng lực tư duy tính toán trong toán – tin và NLGT, tư duy giải thuật trong việc tạo ra các sản phẩm phần mềm đều phải tuân theo những quy trình chặt chẽ của tư duy tính toán và tư duy giải thuật.

Các nghiên cứu có đồng quan điểm cho rằng NLGT là rất quan trọng đối với SV ngành CNTT [40],[50],[98],[99][57],[35], [53],[116]. Nghiên cứu về NLGT của SV ngành CNTT tiếp tục có các nghiên cứu chi tiết hơn nhằm định hình các năng lực chuyên sâu về giải thuật với các nghiên cứu 11 của: Baranova. EV, Simonova; Portelas, Rémy; Sadykova, OV và Il'bahtin ; Lodi, Michael và Martini, Simone; Abd Elrahman, Ahmed, Karassyova L.N và cộng sự; Smagulov.N; với các công bố nghiên cứu về các chủ đề: “Phát triển năng lực giải thuật của sinh viên toán học thông qua nguồn lực số”; “Phát triển năng lực số và năng lực giải thuật và lập trình” “Giải thuật trong môi trường tham số hóa liên tục” “Định nghĩa về tư duy giải thuật” “Tư duy giải thuật quan điểm và cách tiếp cận giữa Papert và Wing”, đề cập đến “Khái niệm về năng lực giải thuật của SV thông qua CNTT và truyền thông. Năng lực giải thuật được xác định bởi các tiêu chí: Năng lực hiểu biết về các tính chất và bản chất của thuật toán; Năng lực sở hữu các kỹ thuật và phương tiện để thực hiện giải thuật; Năng lực lập trình thuật toán; Năng lực vận dụng kỹ năng giải thuật trong toán học và khả năng ứng dụng trong thực tiễn.

Nghiên cứu này đề cập đến các NLGT là bộ phận cấu thành của năng lực CNTT và truyền thông. Nghiên cứu của Smagulov.Zh và Karaseval.N, khi đánh giá NLGT của SV ngành CNTT, cũng đồng quan điểm về NLGT là một bộ phận cấu thành ở người học ngành CNTT. Các năng lực thành phần của NLGT bao gồm: Năng lực hiểu bản chất thuật toán; Năng lực tư duy tính toán; Năng lực xác định vấn đề và nội dung cấu trúc dữ liệu; Năng lực giải thuật; Năng lực đánh giá giải thuật [37],[93],[97],[82],[30],[100].T; Moylan, Rachel và Code, Jillianne, Ritter, Frauke và Bernhard, công bố các nghiên cứu về “Phát huy năng lực của SV trong sư phạm tin học bằng việc kết hợp nhiều ngôn ngữ và tư duy thuật toán”; “Phát triển năng lực giải thuật của sinh viên sư phạm”; “Khung năng lực kỹ thuật số của sinh viên CNTT qua lăng kính năng lực giải thuật” cũng có những quan điểm thống nhất coi tư duy giải thuật là một phần của tư duy tính toán được vận dụng ngày càng rộng rãi để tạo ra các kết quả nghiên cứu nhờ NLGT. Với quy trình gồm 03 bước: Mô tả tóm tắt và phân tích vấn đề; thiết kế thuật toán; kiểm tra giải pháp.

Dựa vào các bước trên, NLGT có thể được vận dụng dựa trên các giải pháp thuật toán chạy trên máy tính để giải quyết các nhiệm vụ trong thực tiễn một cách nhanh chóng [73],[86],[95]. 12 Các nghiên cứu trong nước cũng đã công bố những kết quả nghiên cứu và triển khai trong thực tiễn đào tạo SV ngành CNTT. Việc xác định NLGT của SV có xuất phát điểm từ khoa học máy tính và cơ sở lý thuyết toán về tư duy tính toán. Nguyễn Bá Kim, đưa ra quan niệm về “Tư duy giải thuật” là một dạng tư duy toán học có liên hệ chặt chẽ với việc thực hiện các thao tác tư duy, được sắp xếp theo một trình tự nhất định mà kết quả là giải quyết được nhiệm vụ đặt ra bao gồm các năng lực thành phần như: 1) Thực hiện những hoạt động theo một trình tự xác định phù hợp với một thuật giải cho trước, đặc biệt là quy trình thể hiện một thuật giải mà người học đã được biết một cách tường minh hoặc ẩn tàng; 2) Phân tích một hoạt động thành những hoạt động thành phần và sắp xếp lại theo một trình tự xác định; 3) Mô tả chính xác quá trình tiến hành một hoạt động với một số hữu hạn bước theo trình tự nhất định; 4) Khái quát hóa trên những đối tượng riêng lẻ thành một hoạt động trên một lớp đối tượng; 5) So sánh những con đường khác nhau cùng thực hiện một công việc và phát hiện con đường tối ưu.

Tư duy giải thuật góp phần quan trọng vào việc hình thành các kỹ năng tư duy tính toán và năng lực giải thuật (NLGT) trong khoa học máy tính [13]. Các nguyên cứu của Nguyễn Chí Trung, Nguyễn Đức Thành: “Phát triển tư duy thuật toán cho học sinh thông qua dạy học thuật toán ở trường trung học phổ thông”; “Vận dụng tư duy thuật toán vào việc xác định vấn đề trong xây dựng thuật toán và giải các bài tập hình học không gian bằng NLGT” bao gồm xác định vấn đề; xây dựng nội dung giải quyết bài toán; thực hiện giải toán bằng thuật toán; đánh giá kết quả bằng tư duy thuật toán. Nghiên cứu cũng chỉ ra tư duy giải thuật góp phần quan trọng vào việc hình thành NLGT bao gồm: năng lực xây dựng giải pháp cho vấn đề; chứng minh tính đúng đắn của giải pháp và phân tích sự phức tạp của các giải pháp điều đó đều thể hiện nó như là một thuật toán hay chính là NLGT [23],[27]. Phan Tấn Quốc, Phan Thị Kim Loan, Trương Tấn Khoa, nghiên cứu “Khảo sát các thuật toán định hướng khoa học máy tính môn tin học chương trình giáo dục phổ thông mới”, ngoài các năng lực cần đạt được về lập trình cơ bản; ngôn 13 ngữ lập trình; kỹ thuật lập trình thì một trong những năng lực quan trọng của người học đó là năng lực phân tích và giải thuật bằng các thuật toán để phân tích, đánh giá mức độ phức tạp của các quy tắc trong quá trình thực hiện lập trình [21].

Nguyễn Thu Hương, nghiên cứu “Ứng dụng ILA trong lựa chọn định hướng chuyên ngành cho sinh viên khoa Công nghệ thông tin” đã tổng quan khá chi tiết về vai trò của phân tích cấu trúc dữ liệu, vận dụng NLGT được sử dụng rộng rãi đặc biệt là phân lớp dữ liệu đã được nhiều nhà nghiên cứu tiến hành nghiên cứu và thực nghiệm trong rất nhiều lĩnh vực: Giáo dục, Y tế, Kỹ thuật… Trong nghiên cứu này với việc sử dụng thuật giải học quy nạp - Inductive Learning Algorithm (ILA) chỉ ra phân nhóm NLGT của SV như: thuật toán khai phá dữ liệu Logistic Regression, Naive Bayes; giải thuật rừng ngẫu nhiên học từ dữ liệu để rút trích các học phần; đánh giá dự đoán kết quả học tập của người học bằng kỹ thuật khai phá dữ liệu. Kết quả nghiên cứu đóng góp quan trọng trong dự báo kết quả người học bằng kỹ thuật khai phá dữ liệu [11].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ