Luận án tiến sĩ kinh tế đánh giá năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại việt nam trong bối cảnh gia nhập cộng đồng kinh tế asean

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh gia nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

248
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH, ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

1.4.1. Phương pháp nghiên cứu

1.4.2. Nguồn dữ liệu

1.5. Đóng góp mới của luận án

1.6. Kết cấu của luận án

1.7. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về ngân hàng thương mại

2.2. Khái lược về cộng đồng kinh tế ASEAN

2.3. Khái niệm về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh

2.4. Các lý thuyết về cạnh tranh

2.5. Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của NHTM

2.6. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của NHTM

2.7. Phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh của NHTM

2.8. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan tới đề tài

2.8.1. Nghiên cứu năng lực canh tranh của NHTM

2.8.2. Nghiên cứu các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của NHTM

2.8.3. Nghiên cứu về cộng đồng kinh tế ASEAN

2.8.4. Khoảng trống nghiên cứu trước và định hướng nghiên cứu của để tài

2.9. Qui trình và khung nghiên cứu của luận án

2.9.1. Qui trình nghiên cứu

2.9.2. Khung nghiên cứu

2.10. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.1.1. Phương pháp định tính

3.1.1.1. Phương pháp đánh giá NLCT theo Mô hình CAMELS
3.1.1.2. Phương pháp đánh giá NLCT theo Mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter

3.1.2. Phương pháp định lượng

3.1.2.1. Phương pháp DEA
3.1.2.2. Phương pháp SFA
3.1.2.3. Hồi qui Tobit

3.2. Mô hình và dữ liệu nghiên cứu

3.2.1. Khung phân tích định tính

3.2.1.1. Khung phân tích mô hình Camels
3.2.1.2. Khung phân tích mô hình năm áp lực cạnh tranh

3.2.2. Mô hình nghiên cứu định lượng

3.2.2.1. Mô hình đánh giá NLCT của NHTM
3.2.2.2. Mô hình đánh giá các yếu tố tác động đến NLCT của NHTM

3.3. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

4.1. Tổng quan hệ thống NHTM Việt Nam

4.2. Đánh giá NLCT của NHTM Việt Nam theo mô hình CMELS

4.2.1. Mức độ an toàn vốn

4.2.2. Chất lượng tài sản

4.2.3. Năng lực quản lý

4.2.4. Khả năng sinh lời

4.2.5. Khả năng thanh khoản

4.3. Đánh giá NLCT của NHTM Việt Nam theo mô hình Năm áp lực cạnh tranh của M

4.3.1. Mối đe dọa từ những đối thủ gia nhập mới

4.3.2. Cường độ cạnh tranh giữa những đối thủ hiện tại

4.3.3. Áp lực từ những sản phẩm thay thế

4.3.4. Sức mạnh của khách hàng

4.3.5. Sức mạnh của nhà cung cấp

4.4. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM TRONG CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN

5.1. Năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam

5.1.1. Kết quả từ mô hình DEA

5.1.2. Kết quả từ mô hình SFA

5.2. Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam

5.3. Năng lực cạnh tranh của các NHTM Việt Nam trong AEC

5.3.1. Kết quả từ mô hình DEA

5.3.2. Kết quả từ mô hình SFA

5.4. Tóm tắt chương 5

6. CHƯƠNG 6: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM TRONG AEC

6.1. Cơ hội và thách thức của NHTM Việt Nam trong AEC

6.1.1. Cơ hội cho các NHTM Việt Nam

6.1.2. Thách thức cho các NHTM Việt Nam

6.2. Quan điểm và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam

6.2.1. Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam

6.2.2. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam trong

6.3. Giải pháp nâng cao NLCT của NHTM Việt Nam trong AEC

6.3.1. Cơ sở để đưa ra các giải pháp

6.3.2. Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM Việt Nam

6.4. Tóm tắt chương 6

7. CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN VÀ ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP

7.1. Kết luận về kết quả nghiên cứu

7.1.1. Kết luận về kết quả nghiên cứu định tính

7.1.2. Kết luận về kết quả nghiên cứu định lượng

7.2. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp

7.2.1. Hạn chế về cách tiếp cận

7.2.2. Hạn chế về mô hình nghiên cứu

7.2.3. Hạn chế về qui mô mẫu

7.2.4. Định hướng nghiên cứu tiếp

7.3. Tóm tắt chương 7

NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu

Luận án tập trung vào việc đánh giá năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh gia nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Việc gia nhập AEC mang lại cả cơ hội và thách thức lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định và phát triển nền kinh tế quốc gia. Tuy nhiên, các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện đang đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình hội nhập quốc tế và khu vực.

1.1 Tính cấp thiết của đề tài

Việc gia nhập AEC đòi hỏi các ngân hàng thương mại Việt Nam phải nâng cao năng lực cạnh tranh để có thể tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào đánh giá định tính dựa trên các chỉ số tài chính, trong khi nghiên cứu này áp dụng phương pháp định lượng như DEASFA để đánh giá hiệu quả kỹ thuật và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh.

II. Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương này trình bày các lý thuyết cơ bản về ngân hàng thương mại, cạnh tranh, và năng lực cạnh tranh. Các khái niệm về Cộng đồng Kinh tế ASEAN và các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cũng được đề cập. Ngoài ra, chương này cũng tổng hợp các nghiên cứu liên quan đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại và các nhân tố ảnh hưởng đến nó.

2.1 Tổng quan về ngân hàng thương mại

Ngân hàng thương mại là tổ chức tài chính đóng vai trò trung gian trong việc huy động vốn và cung cấp các dịch vụ tài chính. Trong bối cảnh hội nhập, các ngân hàng thương mại phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các tổ chức tài chính trong và ngoài nước.

2.2 Khái niệm về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh

Cạnh tranh là quá trình các doanh nghiệp cạnh tranh để giành lợi thế trên thị trường. Năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại được đánh giá dựa trên các yếu tố như hiệu quả hoạt động, chất lượng dịch vụ, và khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh.

III. Phương pháp và mô hình nghiên cứu

Chương này trình bày các phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận án, bao gồm phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định lượng được áp dụng thông qua mô hình DEASFA để đánh giá hiệu quả kỹ thuật và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại Việt Nam.

3.1 Phương pháp định lượng

Phương pháp DEA được sử dụng để đo lường hiệu quả kỹ thuật của các ngân hàng thương mại, trong khi phương pháp SFA được áp dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Các mô hình này giúp đánh giá năng lực cạnh tranh một cách toàn diện và chính xác hơn.

IV. Thực trạng năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương này phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam dựa trên các chỉ số tài chính và mô hình CAMELS. Kết quả cho thấy các ngân hàng thương mại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.1 Đánh giá theo mô hình CAMELS

Mô hình CAMELS được sử dụng để đánh giá năng lực cạnh tranh dựa trên các yếu tố như mức độ an toàn vốn, chất lượng tài sản, năng lực quản lý, khả năng sinh lời, và khả năng thanh khoản. Kết quả cho thấy các ngân hàng thương mại Việt Nam cần cải thiện nhiều mặt để nâng cao năng lực cạnh tranh.

V. Kết quả phân tích định lượng

Chương này trình bày kết quả phân tích định lượng dựa trên mô hình DEASFA. Kết quả cho thấy năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam còn thấp so với các ngân hàng trong khu vực ASEAN. Các yếu tố như quy mô, vốn chủ sở hữu, và chất lượng quản lý có ảnh hưởng đáng kể đến năng lực cạnh tranh.

5.1 Kết quả từ mô hình DEA

Kết quả từ mô hình DEA cho thấy hiệu quả kỹ thuật của các ngân hàng thương mại Việt Nam còn thấp, đặc biệt là so với các ngân hàng trong khu vực ASEAN. Điều này cho thấy sự cần thiết phải cải thiện hiệu quả hoạt động để nâng cao năng lực cạnh tranh.

VI. Định hướng và giải pháp

Chương này đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập ASEAN. Các giải pháp bao gồm cải thiện hiệu quả hoạt động, tăng cường vốn chủ sở hữu, và nâng cao chất lượng quản lý.

6.1 Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh

Các giải pháp được đề xuất bao gồm tăng cường vốn chủ sở hữu, cải thiện chất lượng quản lý, và áp dụng công nghệ hiện đại để nâng cao hiệu quả hoạt động. Những giải pháp này sẽ giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam cạnh tranh hiệu quả hơn trong khu vực ASEAN.

VII. Kết luận

Luận án kết luận rằng việc nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam là yếu tố then chốt để hội nhập thành công vào Cộng đồng Kinh tế ASEAN. Các giải pháp được đề xuất sẽ giúp các ngân hàng cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh trong khu vực.

7.1 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án cũng chỉ ra một số hạn chế trong nghiên cứu, bao gồm giới hạn về mẫu và phương pháp nghiên cứu. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng mẫu nghiên cứu và áp dụng các phương pháp phân tích tiên tiến hơn.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế đánh giá năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại việt nam trong bối cảnh gia nhập cộng đồng kinh tế asean

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 của luận án đã nêu lên tính cấp thiết của đề tài luận án trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Cộng đồng kinh tế ASEAN, những thách thức của hệ thống các ngân hàng thương mại Việt Nam khi ngày càng có nhiều NHTM nước ngoài thâm nhập vào thị trường Việt Nam tạo sức ép lên các NHTM trong nước. Vì vậy, việc xem xét, đánh giá một cách tổng thể năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh, những thách thức và cơ hội mà hệ thống ngân hàng phải đối mặt là hết sức quan trọng và có giá trị, giúp các nhà quản lý, các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản trị ngân hàng và các nhà đầu tư trong việc ra quyết định. Nó cũng là cơ sở để hoàn thiện khung chính sách hợp lý trong quá trình quản lý hoạt động của các ngân hàng Việt Nam trong thời kỳ hội nhập. Trong chương này tác giả cũng giới thiệu mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của luận án, kết cấu luận án, những đóng góp mới của luận án.

10 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.1 Tổng quan về ngân hàng thương mại 2.1 Khái niệm ngân hàng thương mại Cho đến nay, có rất nhiều khái niệm về ngân hàng thương mại nhưng tựu trung lại, có thể hiểu ngân hàng thương mại là một định chế tài chính trung gian cung cấp các dịch vụ tài chính bao gồm nhận tiền gửi và cho vay tiền, thanh toán và các dịch vụ tài chính khác (Mishkin, 2001). Tổng quát lại thì Ngân hàng là các tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất – đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và các dịch vụ thanh toán – và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất định so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế (Peter S.2 Chức năng của ngân hàng thương mại Nhìn chung, ngân hàng thương mại có ba chức năng cơ bản: Chức năng trung gian tài chính, chức năng tạo tiền và chức năng sản xuất (Nguyễn Minh Kiều, 2007). Chức năng trung gian tài chính: NHTM đóng vai trò là trung gian khi thực hiện các nghiệp vụ tín dụng, thanh toán, kinh doanh ngoại tệ, kinh doanh chứng khoán và các hoạt động môi giới khác như: tư vấn đầu tư, môi giới bảo hiểm, bất động sản. Vai trò trung gian của NHTM được hiểu là trung gian giữa các khách hàng với nhau, trung gian giữa NHNN và công chúng, trung gian giữa người mua và người bán, trung gian giữa người gửi tiền và người vay, giữa người chuyển tiền và người nhận tiền.

Chức năng tạo tiền: Chức năng tạo tiền được thực thi trên cơ sở hai chức năng khác của ngân hàng thương mại là chức năng tín dụng và chức năng thanh toán. Chức năng tạo tiền còn được gọi là chức năng tạo ra bút tệ phục vụ cho nhu cầu chu chuyển và phát triển nền kinh tế. Theo IMF và Worlbank thì khối tiền của một quốc gia bao gồm: M1 = Tiền mặt phát hành + Tiền gửi không kỳ hạn 11 M2 = M1 + Tiền gửi có kỳ hạn và tiền tiết kiệm tại ngân hàng M3 = M2 + Tất cả các loại tiền gửi ở các định chế tài chính khác L = M3 + Các loại trái phiếu, thương phiếu và các công cụ khác của thị trường tiền tệ. Chức năng sản xuất: Thực hiện chức năng này, NHTM đóng vai trò như một doanh nghiệp sản xuất là sử dụng các nguồn đầu vào như: vốn, lao động, cơ sở vật chất để tạo ra các sản phẩm như: tín dụng, tiền gửi, dịch vụ thanh toán, thẻ, ngoại hối và các sản phẩm dịch vụ khác.

Chức năng sản xuất của NHTM cho thấy rằng (1) Cũng như doanh nghiệp, ngân hàng thương mại muốn tồn tại và phát triển thì phải tiêu thụ được sản phẩm của mình, do vậy cần chú ý đến tiếp thị, bán hàng, khuyến mãi và dịch vụ hậu mãi; (2) Cũng như doanh nghiệp, NHTM phải chú ý đến nghiên cứu phát triển sản phẩm mới và thiết kế sản phẩm sao cho thỏa mãn tối đa nhu cầu và thị hiếu của khách hàng; (3) NHTM phải không ngừng quan tâm đến phát triển và đổi mới công nghệ ngân hàng, đặc biệt trong thời đại công nghệ 4.0 như hiện nay công nghệ ngân hàng thay đổi rất nhanh chóng.3 Các hoạt động chủ yếu của ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại là tổ chức tín dụng thực hiện các hoạt động huy động tiền gửi của công chúng, sử dụng tiền gửi để cấp tín dụng và thực hiện các dịch vụ tài chính khác. Theo Nguyễn Minh Kiều (2007) Thì ngân hàng thương mại có các hoạt động chủ yếu sau: Hoạt động huy động vốn: NHTM được huy động vốn dưới các hình thức như: (1) Nhận tiền gửi của các tổ chức, các nhân và các tổ chức tín dụng khác dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và các loại tiền gửi khác; (2) Phát hành chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và giấy tờ có giá khác để huy động vốn của tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước; (3) Vay vốn của các tổ chức tín dụng khác hoạt động tại Việt Nam và của các tổ chức tín dụng nước ngoài; (4) Vay vốn ngắn hạn của Ngân hàng nhà nước; (5) Các hình thức huy động vốn khác theo quy định của Ngân hàng nhà nước. Hoạt động cấp tín dụng: Ngân hàng thương mại được cấp tín dụng cho các tổ chức, cá nhân dưới các hình thức cho vay, chiết khấu thương phiếu và giấy tờ có 12 giá, bảo lãnh, cho thuê tài chính và các hình thức khác theo quy định của Ngân hàng nhà nước như bao thanh toán, tài trợ xuất khẩu, tài trợ nhập khẩu, cho vay thấu chi, cho vay theo hạn mức tín dụng và hạn mức tín dụng dự phòng.Trong các hoạt động cấp tín dụng cho vay là hoạt động quan trọng và chiếm tỷ trọng lớn nhất. Dịch vụ thanh toán và ngân quỹ: NHTM cung cấp các dịch vụ sau: Thực hiện các dịch vụ thanh toán trong và ngoài nước cho khách hàng cá nhân và tổ chức, thực hiện việc thu hộ, chi hộ và cung ứng các phương tiện thanh toán, thực hiện thu và phát tiền mặt cho khách hàng, tổ chức hệ thống thanh toán nội bộ và tham gia hệ thống thanh toán liên ngân hàng và hệ thống thanh toán quốc tế (khi được NHNN cấp phép), thực hiện các dịch vụ thanh toán khác theo quy định của Ngân hàng nhà nước.

Góp vốn mua cổ phần: Ngân hàng thương mại được dùng vốn tự có để góp vốn, mua cổ phần của các doanh nghiệp trong nước theo quy định của pháp luật. Tham gia thị trường tiền tệ: Ngân hàng thương mại tham gia thị trường tiền tệ thông qua các hình thức mua bán giấy tờ có giá trên thị trường tiền tệ. Kinh doanh ngoại hối: NHTM được trực tiếp kinh doanh hoặc thành lập công ty trực thuộc để kinh doanh ngoại hối và vàng trên thị trường trong nước và thị trường quốc tế. Ủy thác và nhận ủy thác: NHTM được ủy thác và nhận ủy thác, làm đại lý trong các lĩnh vực liên quan đến hoạt động ngân hàng, kể cả việc quản lý tài sản, vốn đầu tư của tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước theo hợp đồng ủy thác, đại lý.

Tư vấn tài chính: NHTM cung ứng các dịch vụ tư vấn tài chính, tiền tệ, tư vấn đầu tư cho khách hàng dưới hình thức trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua công ty con, công ty trực thuộc. Bảo quản vật quý giá: NHTM thực hiện các dịch vụ bảo quản vật quý và giấy tờ có giá, cho thuê két sắt, cầm đồ và các dịch vụ khác liên quan theo quy định của pháp luật.4 Đặc điểm kinh doanh ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại 13 Sản phẩm có rất ít sự khác biệt: sản phẩm chủ yếu mà NHTM cung cấp cho khách hàng là quyền sử dụng tiền tệ theo thời gian và đồng tiền ở mọi ngân hàng có giá trị sử dụng như nhau nên NHTM khó có thể cung cấp sản phẩm khác biệt cho khách hàng. Ngoài ra các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng không được cấp bản quyền nên rất dễ dàng bị sao chép, vì vậy các sản phẩm dịch vụ của tất cả ngân hàng trên cùng thị trường là tương đối giống nhau. Chính vì điều này, các ngân hàng thường nâng cao khả năng cạnh tranh của mình bằng các khác biệt trong quy trình vận hành và qui cung cấp sản phẩm dịch vụ, khác biệt về các tính năng và sự trải nghiệm của khách hàng.

Giá cả hạn chế: Sản phẩm chính của ngân hàng thương mại là quyền sử dụng tiền tệ, giả cả của quyền sử dụng tiền tệ là lãi suất. Hiện nay lãi suất đầu vào và đầu ra của các ngân hàng rất ít linh hoạt, thậm chí còn chịu sự điều tiết của Chính phủ. Chính vì vậy, các ngân hàng thường cạnh tranh về quy mô, phương thức cung ứng và tiện ích hơn là giá bán hàng hóa, cạnh tranh dựa vào uy tín, thương hiệu hơn là sự khác biệt về giá sản phẩm. Hoạt động của NHTM chịu sự ảnh hưởng và nhạy cảm của thị trường tài chính quốc tế: Cùng với quá trình mở cửa, hội nhập kinh tế quốc tế dòng vốn luân chuyển giữa các quốc gia ngày càng mạnh mẽ, các NHTM của bất kỳ quốc gia nào cũng phải liên kết với các NHTM ngoài nước để thực hiện trọn vẹn các dịch vụ của mình.

Khi liên kết NHTM quốc gia phải tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn quốc tế, chịu sự tác động của biến động thị trường tài chính quốc tế. Mỗi sự biến động về tỷ giá, lãi suất, điều kiện kinh tế cũng như chính sách tiền tệ của các trung tâm kinh tế quốc tế đều ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của các NHTM trong nước. Việc tuân thủ những chuẩn mực quốc tế buộc các NHTM phải điều chỉnh hành vi cạnh tranh. Ngoài ra cùng với xu hướng tự do hóa thương mại, để phục vụ cho yêu cầu hội nhập kinh tế khu vực và toàn cầu, theo nguyên tắc hội nhập, các nước buộc phải tự do hóa trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, khiến cạnh tranh quốc gia trở thành cạnh tranh quốc tế ngay trên sân nhà.

Hoạt động có tính hệ thống: Tính hệ thống trong hoạt động của NHTM là các NHTM mặc dù cạnh tranh với nhau nhưng phụ thuộc lẫn nhau, hợp tác với 14 nhau để thực thi các chức năng có tính hệ thống như thanh toán liên hàng, nhận tiền gửi và cho vay lẫn nhau, hỗ trợ thanh khoản….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Năng Lực Cạnh Tranh Của Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam Khi Gia Nhập Cộng Đồng Kinh Tế ASEAN" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế khu vực. Tài liệu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm nâng cao vị thế của ngân hàng Việt Nam trong Cộng đồng Kinh tế ASEAN. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về chiến lược phát triển, cũng như các thách thức và cơ hội mà ngành ngân hàng phải đối mặt.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến hội nhập kinh tế và phát triển ngân hàng, bạn có thể tham khảo tài liệu Nâng cao hiệu quả tín dụng tại ngân hàng tnhh Indovina chi nhánh Đống Đa trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho việc cải thiện hiệu quả tín dụng trong bối cảnh hội nhập.

Ngoài ra, tài liệu Giải pháp thu hút vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam trong tiến trình hội nhập với nền kinh tế quốc tế cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức thu hút đầu tư nước ngoài, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Dịch vụ phát triển kinh doanh và một số giải pháp phát triển dịch vụ phát triển kinh doanh tại Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế, để nắm bắt các xu hướng và chiến lược phát triển dịch vụ trong ngành ngân hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bối cảnh và thách thức mà ngành ngân hàng Việt Nam đang đối mặt.