Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành lâm nghiệp Việt Nam, Keo tai tượng (Acacia mangium Willd) thuộc họ Trinh nữ (Mimosaceae) là loài cây gỗ sinh trưởng nhanh, có khả năng cố định đạm cải tạo đất thoái hóa và đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp giấy, ván ép cũng như phủ xanh đất trống đồi núi trọc. Tuy nhiên, cùng với việc mở rộng diện tích rừng trồng thuần loài, tình hình sâu bệnh hại trên cây Keo tai tượng ngày càng diễn biến phức tạp. Hiện tượng cây bị chết héo từ ngọn xuống (chết ngược) xuất hiện tại nhiều vùng trồng keo trọng điểm như Đồng Nai, Bình Dương, Bình Phước, Thừa Thiên Huế, Lâm Đồng, Tuyên Quang và Quảng Ninh. Nguyên nhân gây bệnh được Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam giám định là do nấm Ceratocystis sp. Loài nấm này xâm nhiễm làm biến màu gỗ dác, bít tắc mạch dẫn truyền và khiến cây chết khô trong thời gian ngắn, gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế và môi trường sinh thái.

Tại tỉnh Thái Nguyên, Keo tai tượng là một trong những loài cây trồng rừng chủ lực. Địa bàn huyện Đại Từ với diện tích đất lâm nghiệp lớn (28.020 ha) cũng ghi nhận sự xuất hiện và lây lan của bệnh chết héo do nấm Ceratocystis sp. Để có cơ sở khoa học phục vụ công tác quản lý và bảo vệ rừng trồng, đề tài khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá mức độ bệnh do nấm Ceratocytis sp gây hại trên cây Keo tai tượng (Acacia mangium Will) theo cấp tuổi tại huyện Đại Từ tỉnh Thái Nguyên" của tác giả Tô Trung Hiện (ngành Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2015) đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Xác định nguyên nhân gây bệnh hại đối với cây Keo tai tượng trên khu vực trồng.
  2. Đánh giá tỷ lệ bị bệnh và mức độ bệnh hại của nấm Ceratocystis sp. đối với cây Keo tai tượng theo cấp độ tuổi.
  3. Đánh giá tỷ lệ bị bệnh và mức độ bị bệnh của nấm Ceratocystis sp. trên khu vực nghiên cứu.
  4. Đề xuất một số biện pháp phòng trừ bệnh hại đối với cây Keo tai tượng tại địa bàn nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nấm Ceratocystis sp. và cây Keo tai tượng (Acacia mangium Willd).
  • Phạm vi không gian: Rừng trồng Keo tai tượng tại 3 xã có diện tích keo lớn thuộc huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên gồm xã An Khánh, xã Yên Lãng và xã Ký Phú.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành thu thập số liệu và điều tra thực địa từ tháng 2/2015 đến tháng 5/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận của nghiên cứu dựa trên khoa học bệnh cây rừng (Đặng Kim Tuyến, 2005; Đào Hồng Thuận). Bệnh cây là tình trạng biến đổi sinh lý, giải phẫu hình thái dưới tác động tương hỗ giữa nguồn bệnh, vật chủ và điều kiện môi trường. Trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới, bệnh do nấm chiếm tới 83% tổng số các ca bệnh cây rừng (Brown, 1968). Chi nấm Ceratocystis được ghi nhận lần đầu trên thế giới vào năm 1900 với loài Ceratocystis fimbriata hại cây cà phê tại Indonesia, sau đó nhiều loài mới như Ceratocystis inquinans, Ceratocystis manginecans được Tarigan và cộng sự (2011) xác định là tác nhân gây chết héo trên Acacia mangium.

Phương pháp điều tra ngoại nghiệp và bố trí thí nghiệm:

  • Phương pháp lập ô tiêu chuẩn (OTC): Tại 3 xã nghiên cứu, tác giả thiết lập tổng cộng 27 OTC tạm thời với diện tích mỗi ô là 300 m² (kích thước 20 m × 15 m), bố trí đồng đều ở các vị trí địa hình gồm chân đồi, sườn đồi và đỉnh đồi. Mỗi ô tiêu chuẩn đảm bảo điều tra tối thiểu 30 cây.
  • Phân chia cấp tuổi rừng: Rừng trồng được chia thành 3 cấp tuổi gồm Cấp tuổi 1 (từ 1 đến dưới 3 tuổi), Cấp tuổi 2 (từ 3 đến 5 tuổi) và Cấp tuổi 3 (trên 5 tuổi).
  • Quan sát triệu chứng và phân cấp mức độ hại: Dựa theo thang phân cấp 5 bậc của Phạm Quang Thu (2013) dựa trên tỷ lệ tổn thương thân/cành:
    • Cấp 0: Cây khỏe mạnh, phát triển bình thường (Chỉ số bệnh = 0).
    • Cấp 1: Dưới 15% thân/cành bị bệnh (Chỉ số bệnh < 1: Bệnh yếu).
    • Cấp 2: 15% – 30% thân/cành bị bệnh (Chỉ số bệnh 1 – < 2: Bệnh trung bình).
    • Cấp 3: 30% – 50% thân/cành bị bệnh (Chỉ số bệnh 2 – < 3: Bệnh nặng).
    • Cấp 4: > 50% thân/cành bị bệnh, lá khô, gỗ biến màu, cây có thể chết (Chỉ số bệnh ≥ 3: Bệnh rất nặng).

Công thức tính toán chỉ tiêu dịch tễ học:

  • Tỷ lệ bị bệnh: $$P(%) = \frac{n}{N} \times 100$$ Trong đó $n$ là số cây bị bệnh trong OTC, $N$ là tổng số cây điều tra trong OTC. Phân loại mức độ phân bố bệnh: $0 < P < 5%$ (Phân bố cá thể), $5% \le P < 25%$ (Phân bố cụm), $25% \le P < 50%$ (Phân bố đám), $P \ge 50%$ (Phân bố đều).
  • Mức độ bị bệnh: $$R(%) = \frac{\sum (n_i \times v_i)}{N \times V} \times 100$$ Trong đó $n_i$ là số cây bị bệnh ở cấp $i$; $v_i$ là trị số của cấp bệnh thứ $i$ ($v_i = 0, 1, 2, 3, 4$); $N$ là tổng số cây điều tra; $V$ là cấp bệnh cao nhất ($V = 4$).

Phương pháp xử lý số liệu nội nghiệp: Số liệu điều tra được tổng hợp và phân tích phương sai một nhân tố (One-way ANOVA) với kiểm định sai biệt có ý nghĩa nhỏ nhất (LSD - Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ (độ tin cậy 95%) trên phần mềm SPSS 13.0 và Microsoft Excel để so sánh sự khác biệt về $P(%)$ và $R(%)$ giữa các cấp tuổi và giữa các địa điểm điều tra.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của tài nguyên rừng đối với môi trường và kinh tế - xã hội Việt Nam, nhấn mạnh chiến lược phát triển lâm nghiệp nhằm nâng cao độ che phủ rừng. Tác giả chỉ ra thực trạng phát triển diện tích rừng trồng Keo tai tượng làm nguyên liệu giấy tại Thái Nguyên và nguy cơ từ dịch bệnh chết héo do nấm Ceratocystis sp. Từ đó, xác lập 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc củng cố phương pháp điều tra bệnh cây rừng và ý nghĩa thực tiễn trong việc bảo vệ năng suất rừng trồng cho người dân địa phương.

Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng kết có hệ thống cơ sở khoa học về bệnh cây rừng, lịch sử nghiên cứu gây trồng và sâu bệnh hại keo trên thế giới (Australia, Indonesia, Malaysia, Trung Quốc, Ấn Độ) và tại Việt Nam. Tác giả trình bày chi tiết về nấm Ceratocystis, các nghiên cứu của Brown (1968), Roger (1953), Tarigan (2011), Phạm Quang Thu (2013) và các biện pháp phòng trừ bệnh truyền thống bằng dung dịch Boóc-đô (Bordeaux). Đồng thời, chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý (tọa độ 21°30' – 21°50' vĩ độ Bắc, 105°42' kinh độ Đông), địa hình đồi núi, mạng lưới thủy văn (sông Công, hồ Núi Cốc), khí hậu nhiệt đới gió mùa (lượng mưa 1.800 – 2.000 mm/năm, độ ẩm 80%), thổ nhưỡng và hiện trạng lâm nghiệp của huyện Đại Từ với 28.020 ha đất lâm nghiệp.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương 3 quy định rõ ràng khung nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả trình bày phương pháp nhận diện triệu chứng bệnh ngoài thực địa, quy trình thu mẫu mô gỗ biến màu và xì mủ vỏ thân để phân lập. Thiết kế nghiên cứu bao gồm việc lập 27 OTC (kích thước 20 m × 15 m = 300 m²) tại 3 xã (An Khánh, Yên Lãng, Ký Phú), phân bổ đều theo 3 cấp tuổi (1–3 tuổi, 3–5 tuổi, > 5 tuổi) và 3 vị trí địa hình (chân, sườn, đỉnh). Toàn bộ các công thức toán học tính tỷ lệ bị bệnh ($P%$), mức độ bị bệnh ($R%$), bảng phân cấp mức độ bệnh 5 cấp và quy trình chạy kiểm định ANOVA trên SPSS 13.0 được chuẩn hóa chi tiết.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập từ 27 OTC. Kết quả làm sáng tỏ cơ chế lây nhiễm của nấm Ceratocystis sp. qua các vết thương cơ giới và vết cắt tỉa cành vào mùa mưa ẩm. Số liệu điều tra chỉ ra tỷ lệ bị bệnh trung bình toàn khu vực là 27,60% (phân bố theo đám) và mức độ bị bệnh trung bình là 12,99% (mức độ hại nhẹ). Phân tích thống kê chuyên sâu theo cấp tuổi cho thấy rừng keo 3–5 tuổi (cấp tuổi 2) bị hại nặng nhất về tỷ lệ ($P = 31,78%$), có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê so với cấp tuổi 1 ($P = 22,27%$) với mức $Sig = 0,01 < 0,05$. Phân tích theo khu vực chỉ ra xã Ký Phú có tỷ lệ ($P = 32,40%$) và mức độ bệnh ($R = 16,08%$) cao nhất.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm đầy đủ về tình hình nhiễm nấm Ceratocystis sp. trên cây Keo tai tượng tại huyện Đại Từ thông qua 27 ô tiêu chuẩn tại 3 xã điều tra:

STT Địa bàn xã Tuổi cây (năm) Cấp tuổi Số lượng OTC Tỷ lệ bị bệnh $P(%)$ (Khoảng dao động) Mức độ bị bệnh $R(%)$ (Khoảng dao động)
1 An Khánh 2,0 Cấp 1 3 (OTC 4, 5, 6) 12,96% – 17,39% 6,60% – 7,60%
2 An Khánh 3,5 Cấp 2 3 (OTC 1, 2, 3) 34,61% – 45,00% 17,78% – 22,11%
3 An Khánh 6,0 Cấp 3 3 (OTC 7, 8, 9) 18,36% – 25,53% 8,16% – 10,63%
4 Yên Lãng 2,0 Cấp 1 3 (OTC 10, 11, 12) 17,85% – 27,08% 8,75% – 14,20%
5 Yên Lãng 3,0 – 4,0 Cấp 2 6 (OTC 13 đến 18) 21,42% – 32,50% 7,73% – 14,37%
6 Ký Phú 4,0 Cấp 2 3 (OTC 19, 20, 21) 25,42% – 36,66% 11,86% – 16,25%
7 Ký Phú 6,0 Cấp 3 6 (OTC 22 đến 27) 22,41% – 38,59% 12,50% – 21,05%

Tổng hợp các chỉ số dịch tễ học và kết quả kiểm định thống kê ANOVA:

Tiêu chí phân tích Phân nhóm điều tra Tỷ lệ bị bệnh trung bình $P(%)$ Mức độ bị bệnh trung bình $R(%)$ Kết quả kiểm định ANOVA ($P%$) Kết quả kiểm định ANOVA ($R%$)
Toàn khu vực Tổng thể 27 OTC 27,60% 12,99% — —
Theo cấp tuổi Cấp 1 (1–3 tuổi) 22,27% 10,20% $Sig = 0,01 < 0,05$ (Có sai khác rõ rệt giữa cấp 1 và cấp 2) $Sig = 0,04 < 0,05$ (Có sai khác rõ rệt giữa cấp 1 với cấp 2 và cấp 3)
Cấp 2 (3–5 tuổi) 31,78% 14,39%
Cấp 3 (> 5 tuổi) 28,77% 14,39%
Theo địa bàn xã Xã An Khánh 25,27% 11,87% $Sig = 0,97 > 0,05$ (Chấp nhận $H_0$, không có sai khác ý nghĩa) $Sig = 0,01 < 0,05$ (Bác bỏ $H_0$, mức độ bệnh sai khác rõ rệt)
Xã Yên Lãng 25,15% 11,03%
Xã Ký Phú 32,40% 16,08%

Cơ chế bệnh sinh và triệu chứng nhận biết:

  • Triệu chứng hình thái: Cây sinh trưởng kém, phiến lá chuyển vàng rồi héo toàn bộ nhưng không rụng ngay mà treo lại trên cành; xuất hiện vết loét màu nâu đen chạy dọc thân cây, kèm theo hiện tượng xì mủ nhựa; khi vạt vỏ thấy gỗ dác bị đổi màu đen do sợi nấm xâm nhập và bịt kín hệ thống mạch dẫn truyền nước và muối khoáng.
  • Con đường xâm nhiễm: Nấm xâm nhập chủ yếu qua các vết thương cơ giới tạo ra từ hoạt động khai thác cây lân cận làm xước vỏ, chăn thả gia súc, bão gió làm gãy cành, vết thương khi làm cỏ chăm sóc rừng, hoặc vết thương hở do côn trùng cắn và cắt tỉa cành không đúng kỹ thuật vào mùa mưa ẩm.

Hệ thống biện pháp phòng trừ đề xuất:

  • Biện pháp lâm sinh: Thực hiện tỉa cành vào mùa khô; thao tác cắt tỉa cẩn thận tránh làm rách vỏ thân; bôi thuốc chống nấm hoặc dung dịch Boóc-đô lên vết cắt tỉa; vệ sinh rừng, chặt bỏ và đem tiêu hủy toàn bộ các cây đã chết héo hoặc nhiễm bệnh nặng ra khỏi rừng để triệt tiêu nguồn lây.
  • Biện pháp quản lý canh tác: Tránh chăn thả gia súc trong rừng keo; trồng đúng mật độ và lập địa phù hợp; tuyển chọn các xuất xứ và dòng keo có khả năng chống chịu bệnh cao.
  • Biện pháp hóa học: Áp dụng nguyên tắc "4 đúng" (đúng thuốc, đúng lúc, đúng nồng độ - liều lượng, đúng kỹ thuật); sử dụng dung dịch Boóc-đô (Bordeaux) nồng độ 1% khi bệnh mới chớm xuất hiện; tuân thủ nghiêm ngặt danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép lưu hành.

Đóng góp của khóa luận: Đây là công trình nghiên cứu thực địa cung cấp bộ dữ liệu định lượng cụ thể đầu tiên về tỷ lệ ($P%$) và mức độ ($R%$) gây hại của nấm Ceratocystis sp. trên cây Keo tai tượng theo từng cấp tuổi và vị trí địa hình tại huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên, tạo tiền đề khoa học cho công tác dự tính, dự báo và phòng trừ dịch hại rừng trồng tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Thời gian nghiên cứu ngắn: Quá trình điều tra thực địa chỉ diễn ra trong vòng 4 tháng (từ tháng 2/2015 đến tháng 5/2015), do đó chưa theo dõi được đầy đủ chu kỳ phát sinh, phát triển và biến động của nấm bệnh qua tất cả các mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn cao điểm mùa mưa lũ từ tháng 6 đến tháng 8.
  • Phạm vi định danh vi nấm: Đề tài mới dừng lại ở việc nhận diện triệu chứng bệnh học ngoài thực địa và xác định nấm gây hại ở cấp độ chi (Ceratocystis sp.) dựa trên mẫu bệnh và tài liệu giám định sẵn có, chưa thực hiện giải trình tự sinh học phân tử để xác định chính xác tên loài cụ thể (Ceratocystis manginecans, Ceratocystis fimbriata hay Ceratocystis inquinans).
  • Thử nghiệm phòng trừ: Khóa luận chỉ dừng lại ở việc đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh và phòng trừ hóa học trên cơ sở lý thuyết tổng quan, chưa bố trí các ô thí nghiệm thực tế để kiểm chứng hiệu lực trừ nấm của dung dịch Boóc-đô 1% trực tiếp trên các lâm phần bị bệnh tại Đại Từ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng thời gian theo dõi định kỳ theo các mùa trong năm để xác định rõ quy luật phát sinh của nấm Ceratocystis sp. theo điều kiện nhiệt độ và lượng mưa tại Thái Nguyên.
  • Mở rộng phạm vi điều tra ra toàn bộ các huyện trồng keo trọng điểm khác trong tỉnh Thái Nguyên và vùng Đông Bắc.
  • Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử để giám định chính xác các loài nấm thuộc chi Ceratocystis gây hại trên keo, kết hợp nghiên cứu khảo nghiệm các dòng keo kháng bệnh và thử nghiệm các chế phẩm sinh học phòng trừ nấm bệnh bền vững.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Bảo vệ thực vật: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp điều tra sâu bệnh hại cây rừng ngoài thực địa, phương pháp thiết lập ô tiêu chuẩn (OTC) theo địa hình và cấp tuổi, thang phân cấp mức độ bệnh của Phạm Quang Thu (2013), cũng như kỹ thuật ứng dụng phần mềm SPSS trong phân tích phương sai ANOVA cho số liệu lâm sinh.
  • Cán bộ kỹ thuật lâm nghiệp, Kiểm lâm, Ban quản lý rừng phòng hộ và doanh nghiệp trồng rừng: Cung cấp căn cứ thực tiễn để nhận diện sớm các triệu chứng lâm sàng của bệnh chết héo do nấm Ceratocystis sp. (vết loét nâu đen xì mủ, biến màu gỗ dác), từ đó điều chỉnh lịch thời vụ tỉa cành sang mùa khô và áp dụng quy trình vệ sinh rừng nhằm giảm thiểu rủi ro dịch bệnh trên cây Keo tai tượng.

Câu hỏi thường gặp

1. Nấm Ceratocystis sp. xâm nhập vào cây Keo tai tượng qua những con đường nào và gây ra triệu chứng gì đặc trưng? Nấm Ceratocystis sp. xâm nhiễm chủ yếu qua các vết thương hở trên thân và cành cây tạo ra do hoạt động cắt tỉa cành, làm cỏ chăm sóc, khai thác cây lân cận làm xước vỏ, gia súc cọ xát, gió bão làm gãy cành hoặc vết đục khoét của côn trùng. Khi xâm nhập, sợi nấm phát triển trong phần gỗ dác làm biến màu gỗ sang xanh đen/nâu đen và làm bít tắc các mạch dẫn truyền. Hậu quả là cây không vận chuyển được nước và dinh dưỡng khoáng, dẫn đến hiện tượng lá vàng, héo rũ toàn bộ nhưng vẫn treo trên cây (chết ngược từ ngọn xuống) và vỏ thân bị nứt, xì mủ nhựa.

2. Tỷ lệ bị bệnh và mức độ bị bệnh trung bình do nấm Ceratocystis sp. gây ra trên cây Keo tai tượng tại huyện Đại Từ là bao nhiêu? Theo kết quả điều tra trên 27 ô tiêu chuẩn tại 3 xã nghiên cứu, tỷ lệ bị bệnh ($P%$) trung bình toàn khu vực là 27,60% (thuộc mức độ phân bố theo đám). Mức độ bị bệnh ($R%$) trung bình toàn khu vực đạt 12,99% (thuộc ngưỡng gây hại nhẹ).

3. Ở các cấp tuổi khác nhau, rừng trồng Keo tai tượng bị nấm hại nặng nhất ở giai đoạn nào? Rừng trồng Keo tai tượng bị nấm Ceratocystis sp. gây hại nặng nhất ở Cấp tuổi 2 (cây từ 3 đến 5 tuổi) với tỷ lệ bị bệnh trung bình đạt 31,78% và mức độ bị bệnh là 14,39%. Rừng ở Cấp tuổi 3 (> 5 tuổi) có tỷ lệ bị bệnh là 28,77% (mức độ bệnh 14,39%). Rừng ở Cấp tuổi 1 (1 đến 3 tuổi) có tỷ lệ bị bệnh thấp nhất với 22,27% và mức độ bệnh là 10,20%. Kiểm định ANOVA cho thấy sự khác biệt về tỷ lệ bệnh giữa cấp tuổi 1 và cấp tuổi 2 có ý nghĩa thống kê rõ rệt ($Sig = 0,01 < 0,05$).

4. Mức độ gây hại của bệnh giữa 3 xã An Khánh, Yên Lãng và Ký Phú có sự khác biệt như thế nào qua kiểm định thống kê? Về tỷ lệ bị bệnh trung bình: Xã Ký Phú đạt 32,40%, xã An Khánh đạt 25,27% và xã Yên Lãng đạt 25,15%. Kiểm định ANOVA cho thấy $Sig = 0,97 > 0,05$, tức không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê về tỷ lệ nhiễm bệnh giữa 3 xã. Tuy nhiên, về mức độ bị bệnh trung bình: Xã Ký Phú bị hại nặng nhất với 16,08%, tiếp đến là An Khánh (11,87%) và Yên Lãng (11,03%). Kiểm định ANOVA cho kết quả $Sig = 0,01 < 0,05$, khẳng định mức độ bị bệnh giữa các xã có sự chênh lệch mang ý nghĩa thống kê rõ rệt.

5. Tác giả đề xuất biện pháp kỹ thuật quan trọng nhất nào để ngăn chặn nấm lây lan qua vết tỉa cành? Tác giả khuyến cáo tuyệt đối không thực hiện cắt tỉa cành vào mùa mưa ẩm vì đây là điều kiện tối ưu cho bào tử nấm Ceratocystis phát tán và xâm nhiễm. Hoạt động tỉa cành phải được thực hiện vào mùa khô, thao tác cắt tỉa phải đúng kỹ thuật không làm xước vỏ thân và ngay sau khi cắt phải tiến hành bôi thuốc phòng trừ nấm hoặc quét dung dịch Boóc-đô (Bordeaux 1%) trực tiếp lên bề mặt vết cắt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Trung Hiện đã đánh giá toàn diện thực trạng bệnh chết héo do nấm Ceratocystis sp. gây hại trên rừng trồng Keo tai tượng tại huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên với tỷ lệ nhiễm bệnh trung bình 27,60% và mức độ bệnh 12,99%. Kết quả phân tích thống kê ANOVA chứng minh nấm gây hại mạnh nhất ở giai đoạn rừng 3–5 tuổi và có sự khác biệt rõ rệt về mức độ tổn thương giữa các địa bàn điều tra. Công trình đã làm rõ cơ chế lây nhiễm qua vết thương cơ giới trong mùa mưa ẩm và đề xuất thành công gói giải pháp lâm sinh kết hợp phòng trừ hóa học bằng Boóc-đô 1% nhằm bảo vệ an toàn cho rừng trồng Keo tai tượng.