Đánh giá hiện trạng môi trường KCN Đồng Văn II Hà Nam & Giải pháp BVMT

Đánh giá môi trường KCN Đồng Văn II Hà Nam: Thực trạng và giải pháp bảo vệ. Nghiên cứu chuyên sâu về ô nhiễm, quản lý chất thải, và kiến nghị cải thiện.

Trường đại học

Trường Đại học Điện lực

Chuyên ngành

Quản lý môi trường công nghiệp và đô thị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan môi trường KCN Đồng Văn II và tầm quan trọng

Khu công nghiệp (KCN) Đồng Văn II, tọa lạc tại tỉnh Hà Nam, là một trung tâm sản xuất công nghiệp trọng điểm của vùng Đồng bằng sông Hồng. Với vị trí chiến lược, giáp các tuyến giao thông huyết mạch như Quốc lộ 1A và cao tốc Cầu Giẽ – Ninh Bình, KCN này đã thu hút hàng trăm dự án đầu tư trong và ngoài nước, đóng góp lớn vào giá trị sản xuất công nghiệp toàn tỉnh. Theo đồ án nghiên cứu, KCN Đồng Văn II có tổng diện tích 322,56 ha với tỷ lệ lấp đầy ấn tượng lên đến 96,8%. Sự phát triển nhanh chóng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đánh giá hiện trạng môi trường và xây dựng các giải pháp bảo vệ môi trường một cách khoa học và bền vững. Việc phân tích toàn diện các yếu tố từ hạ tầng kỹ thuật đến chất lượng các thành phần môi trường như không khí, nước, đất là nền tảng để nhận diện thách thức, từ đó đề xuất các biện pháp quản lý và phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Mục tiêu không chỉ là tuân thủ các Quy chuẩn Việt Nam (QCVN) mà còn hướng tới mô hình KCN xanh, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và trách nhiệm với môi trường, đảm bảo sự phát triển bền vững cho khu vực Hà Nam.

1.1. Vị trí và quy mô KCN Đồng Văn II ảnh hưởng môi trường

Vị trí địa lý của KCN Đồng Văn II là một lợi thế kinh tế lớn nhưng cũng là một yếu tố nhạy cảm về môi trường. Khu công nghiệp nằm ở cửa ngõ phía Nam thủ đô Hà Nội, thuộc địa phận huyện Duy Tiên, tỉnh Hà Nam. Với quy mô mở rộng lên tới 322,56 ha, hoạt động sản xuất tại đây có khả năng tác động trực tiếp đến các đối tượng tự nhiên và kinh tế - xã hội xung quanh. Phía Bắc KCN giáp khu dân cư thôn Nhì, xã Bạch Thượng, phía Nam giáp KCN Đồng Văn I, và phía Đông giáp đường cao tốc. Sự tập trung của nhiều nhà máy đa ngành nghề, từ cơ khí, điện tử đến dệt may, thực phẩm, tạo ra áp lực lớn lên hệ thống kênh tiêu thoát nước trong khu vực, đặc biệt là các kênh A-4-8-29 và A-4-8-25, vốn có vai trò tiêu úng cho nông nghiệp và cuối cùng đổ ra sông Châu Giang. Do đó, việc quan trắc môi trường và kiểm soát nguồn thải là nhiệm vụ sống còn.

1.2. Vai trò kinh tế và thách thức bảo vệ môi trường song hành

Không thể phủ nhận vai trò động lực kinh tế của KCN Đồng Văn II. Dự án đã giải quyết việc làm cho hàng chục nghìn lao động và đóng góp gần 300 tỷ đồng/năm vào ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, thách thức đi kèm là nguy cơ ô nhiễm môi trường. Các hoạt động sản xuất công nghiệp phát sinh nhiều loại chất thải: nước thải chứa hóa chất, kim loại nặng; khí thải chứa SO2, NO2, bụi; và chất thải rắn, bao gồm cả chất thải nguy hại. Nếu không được quản lý chặt chẽ, các nguồn ô nhiễm này có thể làm suy thoái chất lượng nước mặt, nước ngầm, không khí và đất đai, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái nông nghiệp lân cận. Vì vậy, việc xây dựng và vận hành hiệu quả các công trình bảo vệ môi trường như trạm xử lý nước thải tập trung, hệ thống thu gom CTR, và quy trình ứng phó sự cố là yếu tố bắt buộc để KCN phát triển bền vững.

II. Đánh giá hiện trạng môi trường KCN Đồng Văn II qua số liệu

Việc đánh giá hiện trạng môi trường KCN Đồng Văn II được thực hiện thông qua các phương pháp khoa học như khảo sát hiện trường, lấy mẫu phân tích và so sánh với các tiêu chuẩn hiện hành. Báo cáo quan trắc môi trường năm 2017 cung cấp một bức tranh chi tiết về chất lượng các thành phần môi trường vật lý. Nhìn chung, hạ tầng kỹ thuật của KCN được đầu tư đồng bộ, từ hệ thống giao thông, cấp điện, cấp nước đến hệ thống thoát nước mưa và nước thải riêng biệt. Kết quả phân tích cho thấy chất lượng không khí, nước ngầm và đất phần lớn nằm trong giới hạn cho phép của các QCVN. Tuy nhiên, chất lượng nước mặt tại một số điểm cho thấy dấu hiệu ô nhiễm hữu cơ, đòi hỏi sự quan tâm và các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn. Đặc biệt, hệ thống xử lý nước thải tập trung đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực, với hiệu quả xử lý được chứng minh qua các thông số đầu ra đạt chuẩn. Các số liệu này là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp bảo vệ môi trường phù hợp và khả thi cho KCN Đồng Văn II.

2.1. Phân tích chất lượng không khí và tiếng ồn tại KCN

Theo kết quả quan trắc tại 10 vị trí, chất lượng không khí xung quanh KCN Đồng Văn II ở mức tương đối tốt. Các thông số quan trắc như SO2, NO2, và tổng bụi lơ lửng (TSP) đều có giá trị thấp hơn nhiều so với giới hạn của QCVN 05:2013/BTNMT. Điều này cho thấy các biện pháp kiểm soát khí thải tại nguồn của các nhà máy đang phát huy hiệu quả. Về tiếng ồn, hầu hết các điểm đo đều nằm trong giới hạn cho phép của QCVN 26:2010/BTNMT (70 dBA). Tuy nhiên, có một vị trí (KX03) ghi nhận mức ồn là 71,7 dBA, vượt nhẹ so với quy chuẩn. Mặc dù mức độ vượt không đáng kể và không gây ảnh hưởng lớn tới khu dân cư, đây là một chỉ dấu cần được theo dõi để đảm bảo môi trường sống và làm việc an toàn, lành mạnh.

2.2. Hiện trạng ô nhiễm nguồn nước mặt và chất lượng nước ngầm

Kết quả phân tích chất lượng nước mặt cho thấy một số vấn đề đáng lưu ý. Theo QCVN 08-MT:2015/BTNMT (cột B1), các mẫu nước tại vị trí NM01, NM02, NM04, NM05 có nồng độ BOD5COD vượt quy chuẩn cho phép từ 1,1 đến 2,2 lần. Nguyên nhân được nhận định có thể do nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư xung quanh xả trực tiếp ra nguồn nước, gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường hữu cơ. Ngược lại, chất lượng nước ngầm tại khu vực rất tốt. Tất cả các chỉ tiêu phân tích từ 3 giếng khoan đều có giá trị thấp hơn nhiều lần so với giới hạn của QCVN 09-MT:2015/BTNMT, chứng tỏ hoạt động của KCN chưa gây tác động xấu đến tầng nước ngầm, một phần nhờ hệ thống thu gom nước thải kín và quy trình quản lý chất thải nguy hại chặt chẽ.

2.3. Đánh giá chất lượng đất và hệ thống hạ tầng kỹ thuật

Chất lượng đất nông nghiệp và bùn đáy tại khu vực xung quanh KCN Đồng Văn II được đánh giá là an toàn. Kết quả phân tích cho thấy hàm lượng các kim loại nặng như As, Cd, Cu, Zn đều nằm trong giới hạn cho phép của QCVN 03-MT:2015/BTNMT đối với đất nông nghiệp. Điều này chứng tỏ các hoạt động của KCN chưa gây ô nhiễm đất. Hệ thống hạ tầng kỹ thuật của KCN được xây dựng đồng bộ và hoàn thiện, là nền tảng quan trọng cho công tác bảo vệ môi trường. Hệ thống giao thông nội bộ, hệ thống cấp điện ổn định, và đặc biệt là hệ thống thoát nước mưa và nước thải được thiết kế riêng biệt. Nước mưa được thu gom và thoát ra kênh mương, trong khi nước thải được dẫn về trạm xử lý nước thải tập trung, ngăn ngừa hiệu quả nguy cơ ô nhiễm chéo.

III. Cách xử lý nước thải nước mưa tại KCN Đồng Văn II

Một trong những giải pháp bảo vệ môi trường thành công nhất tại KCN Đồng Văn II là việc xây dựng và vận hành hệ thống quản lý nước hiệu quả. Khu công nghiệp đã đầu tư hệ thống thoát nước riêng biệt hoàn toàn cho nước mưa và nước thải, một biện pháp tiên tiến nhằm ngăn chặn ô nhiễm nguồn tiếp nhận. Đối với nước mưa chảy tràn, hệ thống cống và hố ga được thiết kế để thu gom, lắng cặn sơ bộ trước khi xả ra môi trường. Đối với nước thải, một trạm xử lý nước thải tập trung với công nghệ hiện đại đã được xây dựng. Tất cả nước thải sản xuất và sinh hoạt từ các nhà máy sau khi xử lý sơ bộ tại nguồn đều được thu gom về trạm này để xử lý đạt QCVN 40:2011/BTNMT (cột A) trước khi xả ra môi trường. Hiệu quả của hệ thống này được chứng minh qua các số liệu quan trắc môi trường định kỳ, cho thấy nồng độ các chất ô nhiễm trong nước thải đầu ra luôn được kiểm soát chặt chẽ. Cách tiếp cận này không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường nước mà còn thể hiện cam kết phát triển bền vững của KCN.

3.1. Quy trình thu gom và xử lý nước mưa chảy tràn hiệu quả

Hệ thống thu gom nước mưa tại KCN Đồng Văn II được thiết kế theo nguyên tắc tự chảy. Dọc các tuyến đường nội bộ, các cống tròn BTCT (D400-D1200) và hố ga được bố trí hợp lý để thu gom toàn bộ nước mưa trên bề mặt và từ mái các công trình. Các hố ga này có chức năng lắng tách cặn, bùn đất bị cuốn trôi, giúp giảm tải lượng chất rắn lơ lửng (SS) cho nguồn tiếp nhận. Nước mưa sau khi được thu gom sẽ thoát ra hệ thống kênh mương bao quanh KCN, bao gồm kênh A-4-8-29 và kênh A-4-8-25, trước khi chảy ra sông Châu Giang. Quy trình này đảm bảo việc thoát nước nhanh chóng, chống ngập úng cho KCN, đồng thời là một biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực đến chất lượng nước mặt.

3.2. Công nghệ và hiệu quả trạm xử lý nước thải tập trung KCN

Trái tim của hệ thống bảo vệ môi trường nước tại KCN là trạm xử lý nước thải tập trung, công suất thiết kế 2.000 m³/ngày. Nước thải từ 59 doanh nghiệp được yêu cầu xử lý cục bộ để loại bỏ các chất ô nhiễm đặc thù trước khi đấu nối vào hệ thống thu gom chung. Sau đó, nước thải được dẫn về trạm xử lý tập trung, nơi áp dụng các quy trình xử lý cơ học, hóa lý và sinh học để loại bỏ triệt để các chất ô nhiễm như BOD5, COD, SS, Nito, Photpho. Kết quả phân tích cho thấy hiệu quả xử lý rất cao: các thông số ô nhiễm đầu vào vượt ngưỡng nhiều lần nhưng chất lượng nước sau xử lý luôn đạt cột A của QCVN 40:2011/BTNMT. Điều này khẳng định hệ thống đang được vận hành tốt, ổn định và là giải pháp bảo vệ môi trường nước hiệu quả nhất cho KCN Đồng Văn II.

IV. Phương pháp quản lý chất thải rắn khí thải tối ưu nhất

Bên cạnh quản lý nước thải, việc kiểm soát khí thải và chất thải rắn (CTR) là yếu tố cốt lõi trong chiến lược bảo vệ môi trường tại KCN Đồng Văn II. Mỗi doanh nghiệp trong KCN, tùy thuộc vào ngành nghề sản xuất, đều phải có trách nhiệm áp dụng các biện pháp xử lý khí thải tại nguồn để đảm bảo không khí xung quanh đạt chuẩn. Đối với quản lý CTR, một quy trình chặt chẽ từ phân loại, thu gom, lưu giữ đến vận chuyển và xử lý đã được thiết lập. Đặc biệt, chất thải nguy hại (CTNH) được quản lý nghiêm ngặt theo các quy định của Bộ TNMT, nhằm ngăn ngừa tuyệt đối nguy cơ rò rỉ, phát tán ra môi trường. Phương pháp quản lý tổng hợp này giúp giảm thiểu gánh nặng ô nhiễm, duy trì môi trường làm việc trong lành và bảo vệ hệ sinh thái khu vực. Sự tuân thủ của các doanh nghiệp và sự giám sát của ban quản lý KCN là chìa khóa cho sự thành công của các giải pháp bảo vệ môi trường này, góp phần xây dựng một KCN xanh tại Hà Nam.

4.1. Biện pháp thu gom và xử lý khí thải tại các nhà máy

Các nhà máy trong KCN Đồng Văn II thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau như cơ khí, dệt may, điện tử, do đó nguồn phát sinh và đặc tính khí thải cũng đa dạng. Để kiểm soát ô nhiễm môi trường không khí, các doanh nghiệp bắt buộc phải lắp đặt hệ thống xử lý khí thải phù hợp. Ví dụ, các nhà máy gia công cơ khí sử dụng hệ thống hút lọc bụi, trong khi các ngành sản xuất linh kiện điện tử có thể cần đến tháp hấp thụ hoặc hệ thống xử lý hơi dung môi hữu cơ. Ban quản lý KCN phối hợp với cơ quan chức năng thường xuyên kiểm tra, giám sát việc vận hành các hệ thống này. Kết quả quan trắc môi trường không khí định kỳ cho thấy nồng độ các chất ô nhiễm luôn ở mức thấp, chứng tỏ các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực này đang được thực hiện tốt.

4.2. Quy trình quản lý chất thải rắn và chất thải nguy hại

Quản lý chất thải rắn tại KCN Đồng Văn II được thực hiện theo nguyên tắc 3R (Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế). CTR thông thường được phân loại tại nguồn, thu gom và vận chuyển bởi các đơn vị có chức năng để xử lý. Đối với chất thải nguy hại, quy trình còn nghiêm ngặt hơn. Các doanh nghiệp phải đăng ký chủ nguồn thải, bố trí kho lưu giữ CTNH đạt chuẩn (có mái che, sàn chống thấm, biển báo), và ký hợp đồng với các đơn vị được cấp phép để vận chuyển và xử lý theo đúng quy định. Việc quản lý chặt chẽ CTNH là một giải pháp bảo vệ môi trường quan trọng, giúp ngăn ngừa ô nhiễm đất và nước ngầm, đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người và hệ sinh thái.

V. Hướng đi bền vững cho môi trường KCN Đồng Văn II tương lai

Dựa trên kết quả đánh giá hiện trạng môi trường KCN Đồng Văn II, có thể thấy khu công nghiệp đã đạt được những thành tựu đáng kể trong công tác bảo vệ môi trường. Hạ tầng kỹ thuật đồng bộ và các hệ thống xử lý chất thải hoạt động hiệu quả là nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, để hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, KCN cần tiếp tục duy trì và nâng cao hiệu quả quản lý. Tương lai của KCN Đồng Văn II gắn liền với việc trở thành một KCN xanh, KCN sinh thái. Điều này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ hơn từ chủ đầu tư hạ tầng và các doanh nghiệp thứ cấp. Các giải pháp bảo vệ môi trường cần được cập nhật liên tục, áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn, tiết kiệm năng lượng và tài nguyên. Tăng cường công tác quan trắc môi trường tự động, minh bạch hóa thông tin và đẩy mạnh hợp tác cộng đồng sẽ là những bước đi chiến lược, đảm bảo sự hài hòa giữa lợi ích kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường lâu dài tại Hà Nam.

5.1. Cam kết và kiến nghị về bảo vệ môi trường của KCN

Chủ đầu tư, Công ty Cổ phần Phát triển Hà Nam, đã cam kết thực hiện đầy đủ các biện pháp giảm thiểu tác động xấu và các quy định về bảo vệ môi trường. Để duy trì hiệu quả, các kiến nghị được đưa ra bao gồm: tiếp tục vận hành ổn định trạm xử lý nước thải tập trung và các hệ thống hạ tầng môi trường khác; tăng cường giám sát việc tuân thủ quy định môi trường của các doanh nghiệp thuê đất; và xây dựng kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố môi trường một cách chi tiết. Ngoài ra, việc tổ chức các chương trình đào tạo, nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường cho người lao động trong KCN cũng là một giải pháp cần thiết.

5.2. Tầm nhìn phát triển KCN xanh hài hòa kinh tế xã hội

Tầm nhìn dài hạn cho KCN Đồng Văn II là phát triển theo mô hình KCN xanh, một xu hướng tất yếu trên toàn cầu. Điều này không chỉ dừng lại ở việc xử lý chất thải mà còn bao gồm việc tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, năng lượng, và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Các doanh nghiệp được khuyến khích đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn, giảm phát thải ngay từ đầu vào. Việc phát triển thêm các mảng xanh, không gian công cộng trong KCN cũng góp phần cải thiện môi trường vi khí hậu và cảnh quan. Một KCN Đồng Văn II xanh, sạch, hiện đại sẽ không chỉ là một địa chỉ đầu tư hấp dẫn mà còn là một minh chứng cho sự phát triển công nghiệp có trách nhiệm, hài hòa với lợi ích cộng đồng và mục tiêu bảo vệ môi trường quốc gia.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Sự hình thành và phát triển khu công nghiệp tại Việt Nam. Khái niệm khu công nghiệp: Định nghĩa ban đầu về KCN được nêu trong Quy chế Khu công nghiệp ban hành theo Nghị định số 192-CP ngày 28 tháng 12 năm 1994 của Chính phủ thì KCN được hiểu là KCN tập trung do Chính phủ quyết định thành lập, có ranh giới địa lý xác định, chuyên sản xuất công nghiệp và thực hiện các dịch vụ hỗ trợ sản xuất công nghiệp, không có dân cư sinh sống. Nghị định của Chính phủ số 29/2008/NĐ-CP ngày 14 tháng 03 năm 2008 quy định về KCN, KCX và KKT thì khái niệm về khu công nghiệp được hiểu như sau: Khu công nghiệp là khu chuyên sản xuất hàng công nghiệp và thực hiện các dịch vụ cho sản xuất công nghiệp, có ranh giới địa lý xác định, được thành lập theo điều kiện, trình tự và thủ tục quy định của Chính phủ.

Khu chế xuất là khu công nghiệp chuyên sản xuất hàng xuất khẩu, thực hiện dịch vụ cho sản xuất hàng xuất khẩu và hoạt động xuất khẩu, có ranh giới địa lý xác định, được thành lập theo điều kiện, trình tự và thủ tục áp dụng đối với khu công nghiệp theo quy định của Chính phủ. Khu công nghiệp, khu chế xuất được gọi chung là khu công nghiệp, trừ trường hợp quy định cụ thể. Tóm lại, KCN là đối tượng đặc thù của quản lý nhà nước về kinh tế trong các giai đoạn phát triển với các đặc điểm về mục tiêu thành lập, giới hạn hoạt động tập trung vào công nghiệp, ranh giới địa lý và thẩm quyền ra quyết định thành lập. Sự phân bổ khu công nghiệp ở Việt Nam Theo báo cáo, cả nước có 325 khu công nghiệp và 16 khu kinh tế đến hết năm 2017, bao gồm cả hai khu kinh tế ven biển Thái Bình và Ninh Cơ có quy hoạch nhưng chưa thành lập.

Số liệu trên được cung cấp bởi Vụ Quản lý các khu kinh tế, Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Trong năm 2017, cả nước có 325 khu công nghiệp (KCN) và 16 khu kinh tế SV: Nguyễn Thị Ngọc Ánh 3 Đồ án tốt nghiệp GV:PGS.TS Trần Khắc Hiệp (KKT). Hai KKT ven biển Thái Bình, tỉnh Thái Bình và Ninh Cơ, tỉnh Nam Định có trong quy hoạch nhưng chưa được thành lập. Cả nước có 94,9 nghìn ha diện tích đất tự nhiên của các KCN, cùng với xấp xỉ 815 nghìn ha tổng diện tích mặt đất và mặt nước của các KKT.

Đối với các KCN, diện tích đất công nghiệp có thể cho thuê chiếm khoảng 67% tổng diện tích đất tự nhiên. Trong đó 220 KCN đã đi vào hoạt động, 105 KCN đang trong giai đoạn đền bù giải phóng mặt bằng. Tỷ lệ lấp đầy các KCN đạt 51%, riêng các KCN đã đi vào hoạt động, tỷ lệ lấp đầy đạt 73%. Phân bổ các KCN theo vùng năm 2017.

Số liệu: Bộ KH&ĐT Theo đó, vùng Đông Nam Bộ có số KCN được thành lập nhiều nhất với 111 KCN (chiếm 34%). Tiếp đến là vùng Đồng bằng sông Hồng và Tây Nam Bộ với lần lượt 85 và 52 KCN. Đối với 16 KKT ven biển có 36 KCN, khu phi thuế quan được thành lập với tổng diện tích đất tự nhiên 16,1 nghìn ha, diện tích đất công nghiệp có thể cho thuê chiếm khoảng 48%. Trong đó, 14 KCN, khu phi thuế quan đã đi vào hoạt động và 22 KCN, khu phi thuế quan đang trong giai đoạn xây dựng cơ bản.

SV: Nguyễn Thị Ngọc Ánh 4 Đồ án tốt nghiệp GV:PGS.TS Trần Khắc Hiệp Tổng diện tích đất đã cho thuê để thực hiện các dự án đầu tư sản xuất trong KKT ven biển đạt trên 30.000 ha, chiếm khoảng 40% tổng diện tích đất dành cho sản xuất công nghiệp, du lịch, dịch vụ trong KKT ven biển. Phương hướng phát triển các khu công nghiệp tập trung thời kỳ 2010 - 2020 1. Phương hướng điều chỉnh và mục tiêu phát triển các khu công nghiệp ở Việt Nam thời kỳ 2010 - 2020 a. Mục tiêu phát triển: - Phát triển các khu công nghiệp đảm bảo hình thành hệ thống các khu công nghiệp nòng cốt có vai trò dẫn dắt sự phát triển công nghiệp quốc gia.

Hình thành hệ thống các khu công nghiệp vừa và nhỏ tạo điều kiện phát triển khu vực nông thôn, làm thay đổi bộ mặt kinh tế – xã hội nông thôn. - Phấn đấu về cơ bản lấp đầy diện tích các khu công nghiệp đã được thành lập, đưa tỷ lệ đóng góp của các khu công nghiệp vào tổng giá trị sản xuất công nghiệp lên khoảng 39-40% vào năm 2010. Dự kiến tổng diện tích các khu công nghiệp khoảng 40. Giai đoạn tiếp theo đến 2020: - Quản lý tốt và có quy hoạch sử dụng hợp lý dự trữ diện tích đất công nghiệp dự kiến khoảng 70.

- Hoàn thiện về cơ bản mạng lưới khu công nghiệp trên toàn lãnh thổ. - Quản lý, chuyển đổi cơ cấu đầu tư phát triển các khu công nghiệp đã được thành lập trước đây theo hướng đồng bộ hóa. b) Nguyên tắc và tiêu chí hình thành các khu công nghiệp trên các địa bàn lãnh thổ. Việc phân bố và hình thành các khu công nghiệp phải đạt hiệu quả cao và bền vững xét trên cả phương diện kinh tế, xã hội, tự nhiên và môi trường.

Vì vậy phải đảm bảo các nguyên tắc sau: SV: Nguyễn Thị Ngọc Ánh 5 Đồ án tốt nghiệp GV:PGS.TS Trần Khắc Hiệp - Có khả năng xây dựng kết cấu hạ tầng thuận lợi, có hiệu quả, có đất để mở rộng và nếu có thể liên kết thành cụm các khu công nghiệp. Quy mô khu công nghiệp phải phù hợp với điều kiện kết cấu hạ tầng, khả năng thu hút đầu tư. - Có khả năng cung cấp nguyên liệu trong nước hoặc nhập khẩu tương đối thuận tiện, có cự ly vận tải thích hợp cả nguyên liệu và sản phẩm. - Có thị trường tiêu thụ sản phẩm trong và ngoài nước.

- Có khả năng đáp ứng nhu cầu về lao động với chi phí tiền lương thích hợp. - Sử dụng đất hợp lý, có dự trữ đất để phát triển ở những nơi có điều kiện. - Kết hợp chặt chẽ giữa quy hoạch phát triển các khu công nghiệp với quy hoạch đô thị và phân bố dân cư. - Đảm bảo các điều kiện kết cấu hạ tầng cả trong và ngoài hàng rào; đồng thời sử dụng có hiệu quả đất để xây dựng các xí nghiệp khu công nghiệp (sau khi mỗi khu có khoảng 60% diện tích được quy hoạch để xây dựng các xí nghiệp được đưa vào sử dụng mới làm các khu khác trong cùng một khu vực).

- Giải quyết tốt mâu thuẫn (nếu có) giữa nhu cầu, lợi ích (lợi nhuận) của nhà đầu tư với đảm bảo mục tiêu định hướng chiến lược phát triển kinh tế xã hội và công nghiệp của Nhà nước, không bị gò ép bởi địa giới hành chính. - Đảm bảo kết hợp tốt giữa xây dựng khu công nghiệp và yêu cầu quốc phòng - an ninh trong bố trí tổng thể và trên từng địa bàn đối với từng khu công nghiệp. Điều chỉnh quy hoạch phát triển khu công nghiệp trên các vùng lãnh thổ a) Vùng trung du miền núi phía Bắc - Định hướng ưu tiên phát triển công nghiệp: Hướng ưu tiên phát triển tập trung vào các ngành công nghiệp sau: Thuỷ điện; Chế biến nông lâm sản (giấy, chè, gỗ, thực phẩm, đồ uống.); Khai thác và chế biến khoáng sản (quặng sắt, apatit, đồng, chì-kẽm, thiếc.), hoá chất, phân bón, sản xuất vật liệu xây dựng; Cơ khí phục vụ nông nghiệp và công nghiệp chế biến. SV: Nguyễn Thị Ngọc Ánh 6 Đồ án tốt nghiệp GV:PGS.TS Trần Khắc Hiệp - Phát triển công nghiệp theo các trục quốc lộ số 1A, số 2 và quốc lộ số 3 có tính đến sự phát triển tuyến hành lang công nghiệp nặng theo đường 18 gắn với vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.

b) Vùng Đồng Bằng Sông Hồng: - Định hướng ưu tiên phát triển công nghiệp - Hướng ưu tiên phát triển tập trung vào các ngành công nghiệp sau: Năng lượng, nhiên liệu; Ngành cơ khí (cơ khí chế tạo, đóng tàu, thiết bị điện, các phương tiện vận tải.); Ngành điện tử và công nghệ thông tin; Dệt may, da giầy; Công nghiệp chế biến nông lâm thuỷ sản; Ngành hoá chất; Ngành sản xuất vật liệu xây dựng. - Phát triển công nghiệp dọc theo các tuyến hành lang đường 18, đường 5, đường quốc lộ 1A, đường quốc lộ số 10. các khu vực có điều kiện thuận lợi về hạ tầng, có dự trữ đất xung quanh thành phố Hà Nội, Hải Phòng và trên địa bàn các tỉnh khác trong vùng. c) Vùng Duyên hải miền Trung, trong đó có Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung - Định hướng ưu tiên phát triển công nghiệp - Hướng ưu tiên phát triển tập trung vào các ngành công nghiệp sau: Ngành hoá chất; Công nghiệp chế biến nông lâm thuỷ sản; Ngành sản xuất vật liệu xây dựng; Dệt may, da giầy và công nghiệp hàng tiêu dùng khác.

- Ngoài những lĩnh vực ưu tiên trên cần chú ý phát triển một số các ngành công nghiệp chế tác trên cơ sở khai thác tiềm năng trong khuôn khổ hợp tác Tiểu vùng Mê Kông mở rộng (GMS) và nguồn nguyên liệu nhập từ ngoài vùng. d) Vùng Tây Nguyên - Định hướng ưu tiên phát triển công nghiệp - Hướng ưu tiên phát triển tập trung vào các ngành công nghiệp sau: Công nghiệp chế biến nông lâm sản (như cà phê, cao su, bột giấy, mía đường.) ; Thuỷ điện; Ngành khai thác và chế biến khoáng sản; Phát triển một số ngành công nghiệp chế tác tận dụng cơ hội trong quá trình hợp tác phát triển giữa các nước thuộc vùng GMS. SV: Nguyễn Thị Ngọc Ánh 7 Đồ án tốt nghiệp GV:PGS.TS Trần Khắc Hiệp e) Vùng Đông Nam Bộ và vùng kinh tế trọng điểm phía Nam - Định hướng ưu tiên phát triển công nghiệp - Phát triển sản xuất các sản phẩm có hàm lượng công nghệ ngày càng cao, nguyên vật liệu có chất lượng; - Phát triển sản xuất một số trang thiết bị cần thiết cho các ngành kinh tế trong vùng và cả nước, vừa phục vụ trong nước, vừa hướng mạnh vào xuất khẩu và thay thế nhập khẩu. - Hướng ưu tiên phát triển tập trung vào các ngành công nghiệp sau: Khai thác và chế biến dầu khí, điện; Ngành điện tử và công nghệ thông tin; Ngành cơ khí (cơ khí chế tạo, đóng tàu, thiết bị điện, các phương tiện vận tải.) ; Công nghiệp chế biến nông lâm thuỷ sản; Dệt may, da giầy; Ngành hoá chất, phân bón.

Đối với vùng kinh tế trọng điểm phía Nam - Chuyển hướng mạnh mẽ từ phát triển công nghiệp theo chiều rộng sang phát triển công nghiệp với trình độ kỹ thuật, công nghệ hiện đại, hàm lượng khoa học công nghệ cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ