Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây lúa giữ vị trí trọng yếu trong nền nông nghiệp và an ninh lương thực của Việt Nam, cung cấp nguồn sống cơ bản cho đại bộ phận dân cư nông thôn và đóng góp vào ổn định kinh tế - xã hội. Tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên – một huyện miền núi thuộc vùng căn cứ kháng chiến An Toàn Khu (ATK) trước đây, sản xuất nông nghiệp là nguồn sinh kế chủ lực của phần lớn đồng bào các dân tộc. Trên địa bàn xã Lam Vỹ, sản xuất nông nghiệp đa dạng nhưng cây lúa vẫn là cây trồng mang lại thu nhập chính cho các hộ canh tác.

Trong những năm gần đây, chính sách dồn điền đổi thửa từ các ô thửa nhỏ thành các thửa lớn đã tạo tiền đề cho việc đưa máy móc vào đồng ruộng và cải tạo cơ sở hạ tầng. Cùng với các chương trình tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật, người dân xã Lam Vỹ đã bước đầu thay đổi nhận thức, đưa các giống lúa mới vào sản xuất, giúp sản lượng và năng suất lúa có xu hướng tăng. Tuy nhiên, địa phương đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt về nguồn lực lao động khi các khu công nghiệp trong và ngoài tỉnh thu hút lượng lớn nhân lực nông thôn. Thu nhập từ nông nghiệp ở mức thấp khiến nhiều hộ nông dân không còn mặn mà với canh tác lúa. Để nâng cao hiệu quả kinh tế của mô hình sản xuất lúa tại địa phương miền núi này, tác giả Ngô Thu Hiền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.

Mục tiêu chung của đề tài là đánh giá thực trạng sản xuất lúa tại xã Lam Vỹ nhằm làm rõ những thuận lợi và khó khăn của địa phương, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất cho người trồng lúa. Tác giả xác định 5 nhiệm vụ/mục tiêu cụ thể đánh số theo văn bản:

  1. Thực tập tại xã Lam Vỹ để thu thập thông tin về tình hình sản xuất nông nghiệp.
  2. Thu thập số liệu báo cáo về thực trạng sản xuất lúa tại xã Lam Vỹ trong giai đoạn 2016 – 2020.
  3. Điều tra tình hình sản xuất của các hộ trồng lúa vụ Mùa năm 2020 tại xã Lam Vỹ.
  4. Xác định, phân tích, đánh giá những thuận lợi, khó khăn trong sản xuất lúa và chỉ ra các nguyên nhân.
  5. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất lúa của các nông hộ trên địa bàn.

Đối tượng nghiên cứu là các hộ nông dân trực tiếp tham gia sản xuất lúa trên địa bàn xã Lam Vỹ (khảo sát từ 50 đến 80 hộ nông dân). Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại địa bàn xã Lam Vỹ, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Về mặt thời gian, tác giả thu thập chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2016 – 2020; thời gian khảo sát thực tế, thống kê lấy số liệu sơ cấp diễn ra từ ngày 01/02/2021 đến 15/03/2021, và thời gian tổng hợp, xử lý số liệu, hoàn thiện báo cáo từ ngày 15/03/2021 đến 01/05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận kinh tế nông nghiệp về mô hình sản xuất và kinh tế hộ. Mô hình sản xuất được tiếp cận như sự mô tả định lượng về quá trình sản xuất dựa trên mối quan hệ giữa mức giá và sản lượng của các yếu tố đầu vào lẫn đầu ra. Về kinh tế hộ, tác giả trích dẫn quan điểm của nhà khoa học Lê Đình Thắng (1993) khẳng định hộ nông dân là một tế bào của kinh tế - xã hội, một hình thức kinh tế cơ sở trong nông nghiệp và nông thôn. Các đặc trưng cơ bản của kinh tế hộ tại địa phương gồm: quy mô sản xuất nhỏ lẻ, vừa đóng vai trò đơn vị sản xuất vừa là đơn vị tiêu dùng, tư liệu sản xuất chủ yếu là đất đai, nguồn vốn tích lũy hạn hẹp và sử dụng chủ yếu lao động tự có trong gia đình.

Về cơ sở kỹ thuật, nghiên cứu dựa trên quy chuẩn của Hệ thống thâm canh lúa cải tiến (System of Rice Intensification - SRI), phương pháp canh tác sinh thái được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam công nhận là tiến bộ kỹ thuật theo Quyết định số 3062/QĐ-BNN-KHCN ngày 15/10/2007. SRI bao gồm các nguyên tắc kỹ thuật: cấy mạ non (tuổi mạ 2 - 2,5 lá), cấy thưa (25x25 cm, 1 dảnh/khóm), điều tiết rút nước xen kẽ 3 - 4 lần/vụ, làm cỏ sục bùn ít nhất 2 lần và quản lý dinh dưỡng ưu tiên phân bón hữu cơ. Ngoài ra, văn bản tổng quan chính sách phát triển lúa chất lượng cao của tỉnh Thái Nguyên và huyện Định Hóa, bao gồm các giống J02, Bao thai Định Hóa, Khang dân 18, BC15, Q5 và các chương trình hỗ trợ sản xuất thuộc Chương trình 135.

Khóa luận sử dụng các nguồn dữ liệu và phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo tổng kết nông nghiệp của UBND xã Lam Vỹ, số liệu thống kê của huyện Định Hóa, số liệu ngành nông nghiệp tỉnh Thái Nguyên, Cục Thống kê và Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO/FAOSTAT). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp điều tra bảng hỏi trực tiếp các hộ trồng lúa tại xã Lam Vỹ và phương pháp quan sát đồng ruộng.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Dữ liệu được tổng hợp, xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel; áp dụng phương pháp thống kê mô tả (biểu diễn bảng số liệu, giá trị tổng số, giá trị bình quân) và phương pháp so sánh kinh tế để đánh giá sự chênh lệch chi phí, năng suất và hiệu quả giữa mô hình canh tác truyền thống với mô hình SRI.
  • Hệ thống chỉ tiêu kinh tế được tính toán gồm:
    • Tổng giá trị sản xuất: $GO = \sum (Q_i \times P_i)$ (với $Q_i$ là sản lượng và $P_i$ là đơn giá sản phẩm loại $i$).
    • Chi phí trung gian: $IC = \sum C_j$ (tổng chi phí vật chất và dịch vụ trong chu kỳ sản xuất).
    • Giá trị gia tăng: $VA = GO - IC$.
    • Thu nhập hỗn hợp: $MI = VA - (A + T + W)$ (trong đó $A$ là khấu hao, $T$ là thuế, $W$ là chi phí thuê lao động ngoài).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Chương này nêu bật tính cấp thiết của việc đánh giá hiệu quả sản xuất lúa tại địa bàn miền núi xã Lam Vỹ, huyện Định Hóa. Tác giả trình bày bối cảnh cạnh tranh lao động gay gắt với các khu công nghiệp, thực trạng lợi nhuận sản xuất lúa thấp, từ đó xác lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 5 mục tiêu cụ thể và đối tượng, thời gian, không gian triển khai đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận về kinh tế hộ nông dân, mô tả tình hình sản xuất lúa trên thế giới với số liệu của FAO năm 2020 (sản lượng toàn cầu đạt 508,4 triệu tấn, tiêu thụ 510,3 triệu tấn), dữ liệu diện tích và sản lượng của 10 nước sản xuất lúa hàng đầu năm 2018 (Ấn Độ dẫn đầu diện tích với 43,40 triệu ha; Trung Quốc dẫn đầu năng suất 67,48 tạ/ha và sản lượng 206,50 triệu tấn; Việt Nam đạt diện tích 7,903 triệu ha, năng suất 55,73 tạ/ha, sản lượng 44,04 triệu tấn). Tại Việt Nam, sản lượng lúa cả nước năm 2020 đạt 42,69 triệu tấn, xuất khẩu 6,15 triệu tấn gạo trị giá 3,07 tỷ USD; năng suất vụ Đông Xuân đạt 66,4 tạ/ha.

Chương này cũng tổng kết tiến bộ chọn tạo giống (ứng dụng MAS, MABC, GWAS) và chuyển giao các giống thuần như OM5451, Khang dân 18, BC15, J02. Tại Thái Nguyên, tỉnh duy trì diện tích trên 65.400 ha lúa, sản lượng trên 350.000 tấn/năm. Tại Định Hóa, huyện từng đối mặt tình trạng thoái hóa giống Khang dân (chiếm 60% diện tích, năng suất 49 tạ/ha); sau đó đã triển khai mở rộng giống J02 từ quy mô thử nghiệm 74 ha (giai đoạn 2016 - 2020 tại 6 xã gồm cả Lam Vỹ) lên trên 500 ha/vụ trên toàn huyện, kết hợp duy trì 2.800 ha lúa đặc sản Bao thai. Kỹ thuật thâm canh cải tiến SRI cũng được phân tích chi tiết về nguồn gốc, cơ chế tiết kiệm 70 - 90% giống, 20 - 25% phân bón và giảm 30% nước tưới.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết quy trình điều tra xã hội học nông thôn với cỡ mẫu từ 50 - 80 hộ trồng lúa tại Lam Vỹ, quy trình thu thập số liệu thứ cấp từ văn bản hành chính của xã, công cụ phần mềm Microsoft Excel xử lý dữ liệu, phương pháp thống kê mô tả và hệ thống công thức xác định các chỉ tiêu kinh tế ($GO$, $IC$, $VA$, $MI$).

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đây là chương trọng tâm của khóa luận, tập trung phân tích thực địa tại địa phương:

  • Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội: Lam Vỹ nằm ở phía đông bắc huyện Định Hóa, cách trung tâm huyện 12 km, độ cao trung bình 800 m so với mực nước biển, địa hình hiểm trở, rừng và đất rừng chiếm 90% diện tích tự nhiên. Năm 2020, xã có 1.118 hộ với 4.482 nhân khẩu sinh sống tại 20 thôn bản; trong đó hộ dân tộc thiểu số là 988 hộ (88,3%), tỷ lệ hộ nghèo chiếm 29,24% (327 hộ), cận nghèo chiếm 19,8% (221 hộ). Lao động nông nghiệp chiếm 64,6% tổng số 2.767 lao động chính. Hạ tầng có 83,42 km giao thông (đã bê tông hóa nhiều trục chính nhưng giao thông nội đồng còn khó khăn), 32 km kênh cấp 3 (trong đó 10,5 km mương tưới kiên cố, phục vụ tưới cho 120 ha; còn lại 14,5 km kênh đất), 1 trạm bơm công suất 3.000 m3/h.
  • Hiện trạng đất nông nghiệp: Tổng diện tích đất tự nhiên là 1.827,44 ha; đất nông nghiệp chiếm 1.461,51 ha (80%), đất phi nông nghiệp 140,59 ha. Diện tích đất trồng lúa giai đoạn 2017 - 2020 ổn định quanh mức 500 - 504 ha (năm 2020 đạt 503 ha).
  • Tình hình sản xuất lúa giai đoạn 2016 - 2020: Diện tích gieo cấy biến động nhẹ từ 500,52 ha đến 506,18 ha; năng suất dao động từ 52,52 đến 56,02 tạ/ha; sản lượng cao nhất đạt 2.804,2 tấn (năm 2018) và năm 2020 đạt 2.670,8 tấn.
  • Cơ cấu giống lúa vụ Xuân 2020: Giống Khang dân vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất với 62 ha (năng suất 5,3 tạ/ha, sản lượng 328,6 tấn), tiếp theo là giống J02 với 38 ha (năng suất 5,2 tạ/ha, sản lượng 200 tấn), lúa Bao thai 36 ha (năng suất 4,6 tạ/ha, sản lượng 165 tấn), lúa lai 30 ha (năng suất 5,0 tạ/ha, sản lượng 150 tấn), BC15 đạt 30 ha (năng suất 5,1 tạ/ha, sản lượng 153 tấn), lúa thâm canh cao sản 28 ha (năng suất 5,2 tạ/ha, sản lượng 146 tấn) và Q5 đạt 28 ha (năng suất 5,0 tạ/ha, sản lượng 135 tấn).
  • Đánh giá mô hình canh tác SRI: Diện tích áp dụng SRI tăng từ 82 ha (năm 2019) lên 123 ha (năm 2020), năng suất bình quân tăng từ 5,2 lên 5,3 tạ/ha. So sánh bình quân giữa lúa thường và lúa SRI cho thấy SRI sử dụng 1.125 kg phân hữu cơ (lúa thường chỉ 140 kg), giảm lượng đạm xuống 68 kg (lúa thường dùng 97 kg), giảm chi phí thuốc trừ sâu và công lao động, nâng sản lượng bình quân từ 2.076 kg (lúa thường) lên 2.311,67 kg (SRI), giá trị đạt cao hơn so với mức 13.430.000 đồng của mô hình thông thường.
  • Biện pháp kỹ thuật: Toàn xã có 46 máy cày bừa của 45 hộ dân, đảm bảo 100% diện tích đất được làm bằng máy. Vụ Xuân 100% diện tích mạ được che phủ nilon; 80% hệ thống tưới tiêu được điều tiết chủ động; 90% diện tích áp dụng phun thuốc trừ cỏ kết hợp cào cỏ sục bùn khi lúa đẻ nhánh rộ. Tuy nhiên, tập quán bón phân hóa học chưa cân đối, còn bón lai rai và lạm dụng đạm.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp những kết quả đạt được về năng suất, chuyển dịch cơ cấu giống và mô hình SRI; nêu rõ tồn tại về địa hình, thị trường tiêu thụ và đề xuất giải pháp đồng bộ về kỹ thuật, thủy lợi, dồn điền đổi thửa và chính sách hỗ trợ nông hộ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm toàn diện về hiện trạng và diễn biến ngành sản xuất lúa tại xã Lam Vỹ giai đoạn 2016 – 2020:

Năm Diện tích gieo cấy (ha) Năng suất bình quân (tạ/ha) Sản lượng (tấn)
2016 506,18 52,52 2.658,94 (bảng ghi 2.670,8)
2017 504,96 - 2.664,40
2018 500,52 56,02 2.804,20
2019 503,10 55,30 2.786,47
2020 503,00 55,30 2.670,80

Khóa luận làm rõ sự khác biệt giữa mô hình canh tác thông thường và mô hình canh tác lúa cải tiến (SRI) tại nông hộ qua bảng so sánh các chỉ tiêu bình quân:

Chỉ tiêu bình quân Đơn vị tính Lúa thường Lúa theo SRI
Diện tích bình quân/hộ m2 3.190 3.170
Lượng giống sử dụng kg 11,53 Thấp hơn
Phân hữu cơ kg 140 1.125
Phân đạm kg 97 68
Phân lân kg 201,33 Giảm so với lúa thường
Chi phí thuốc trừ sâu đồng 190.000 Giảm so với lúa thường
Chi phí lao động đồng 1.051.670 Giảm so với lúa thường
Tổng sản lượng thu hoạch kg 2.076 2.311,67
Năng suất tạ/ha 2,78 (ghi nhận thực tế mẫu) Cao hơn lúa thường
Giá trị sản xuất đồng 13.430.000 Cao hơn lúa thường

Các giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất gồm:

  • Về kỹ thuật: Tăng cường tập huấn kỹ thuật thâm canh SRI; thay thế các giống lúa cũ bị thoái hóa bằng các giống lúa mới có năng suất, chất lượng cao (mở rộng diện tích giống J02 và khôi phục thương hiệu gạo đặc sản Bao thai Định Hóa); hướng dẫn nông dân bón phân cân đối N-P-K, tăng cường bón lót phân chuồng hoai mục, chấm dứt tình trạng bón lai rai và bón thừa phân đạm.
  • Về cơ sở hạ tầng: Tiếp tục kiên cố hóa 14,5 km kênh mương đất còn lại để nâng cao năng lực tưới tiêu chủ động, nâng cấp đường giao thông nội đồng phục vụ máy móc vận chuyển nông sản.
  • Về tổ chức sản xuất: Đẩy mạnh mô hình "cánh đồng một giống" (như cánh đồng một giống J02), phát huy vai trò của các hợp tác xã và tổ hợp tác trong cung ứng vật tư, làm đất và bao tiêu sản phẩm gạo hàng hóa.
  • Về chính sách: Lồng ghép hiệu quả nguồn vốn từ các chương trình mục tiêu quốc gia (Chương trình 135 hỗ trợ máy cày, máy bừa, máy chế biến cho hộ nghèo, cận nghèo) nhằm tạo động lực duy trì sản xuất lúa trong bối cảnh thiếu hụt lao động.

Đóng góp của khóa luận là đã lượng hóa cụ thể hiệu quả kinh tế và mức độ tiết giảm chi phí đầu vào của phương pháp SRI so với tập quán gieo cấy truyền thống tại một xã miền núi thuộc vùng ATK Định Hóa, đồng thời phản ánh khách quan cơ cấu giống lúa thực tế trong giai đoạn chuyển dịch sang sản xuất lúa chất lượng cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực địa:

  • Phạm vi khảo sát sơ cấp tập trung tại địa bàn xã Lam Vỹ với quy mô mẫu từ 50 đến 80 hộ nông dân trong thời gian thực tập ngắn (tháng 2 đến tháng 5 năm 2021), chưa bao quát hết chuỗi cung ứng nông sản ở quy mô liên xã của huyện Định Hóa.
  • Số liệu so sánh kinh tế hộ giữa lúa thường và lúa SRI chủ yếu phản ánh vụ Xuân và vụ Mùa năm 2019 - 2020, chưa tách bạch chi tiết hạch toán chi phí - lợi nhuận riêng cho từng loại giống cụ thể (như J02, Bao thai, Khang dân) trên cùng một loại chân đất.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng điều tra đánh giá hiệu quả kinh tế chuỗi giá trị gạo đặc sản Bao thai Định Hóa và giống J02 theo hướng liên kết tiêu thụ nông sản; nghiên cứu tác động của biến động thị trường lao động công nghiệp đến phương thức sử dụng đất lúa tại các huyện miền núi.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản lý kinh tế nông thôn, Khuyến nông và Trồng trọt khi thực hiện các đề tài về hạch toán chi phí sản xuất lúa, đánh giá kinh tế hộ và chuyển giao tiến bộ kỹ thuật. Cán bộ khuyến nông cơ sở, Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Định Hóa, cũng như UBND các xã vùng miền núi có thể tham khảo phương pháp so sánh thực nghiệm mô hình SRI và cơ cấu giống lúa tại xã Lam Vỹ để xây dựng kế hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng và quy hoạch hạ tầng tưới tiêu tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Diện tích, năng suất và sản lượng lúa của xã Lam Vỹ năm 2020 đạt kết quả như thế nào?
Năm 2020, diện tích gieo cấy lúa của xã Lam Vỹ đạt 503 ha (đạt 99,9% kế hoạch), năng suất bình quân đạt 55,3 tạ/ha và tổng sản lượng lúa đạt 2.670,8 tấn (đạt 98,3% kế hoạch của xã).

2. Cơ cấu giống lúa trong vụ Xuân năm 2020 tại xã Lam Vỹ gồm những giống nào và giống nào chiếm diện tích lớn nhất?
Vụ Xuân 2020, xã Lam Vỹ gieo cấy các giống: Khang dân (62 ha), J02 (38 ha), Bao thai (36 ha), lúa lai (30 ha), BC15 (30 ha), lúa thâm canh cao sản (28 ha) và Q5 (28 ha). Trong đó, giống Khang dân chiếm diện tích lớn nhất (62 ha, sản lượng đạt 328,6 tấn).

3. Mô hình canh tác lúa cải tiến (SRI) tại xã Lam Vỹ có những ưu điểm gì về mặt kỹ thuật và chi phí so với lúa thường?
So với lúa thường, mô hình SRI tại xã Lam Vỹ sử dụng ít thóc giống hơn, giảm lượng đạm bón (từ 97 kg xuống 68 kg/hộ), tăng cường phân hữu cơ (từ 140 kg lên 1.125 kg/hộ), giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật và chi phí lao động, đồng thời nâng tổng sản lượng thu hoạch bình quân từ 2.076 kg lên 2.311,67 kg/hộ.

4. Mức độ áp dụng cơ giới hóa trong khâu làm đất tại xã Lam Vỹ được ghi nhận ra sao?
Toàn xã có 46 chiếc máy cày, máy bừa thuộc sở hữu của 45 hộ gia đình tại 20 thôn bản, đáp ứng 100% diện tích đất gieo cấy được cày bừa bằng máy móc cơ giới.

5. Vì sao người dân địa phương có xu hướng giảm mặn mà với sản xuất lúa dù năng suất lúa những năm qua vẫn tăng?
Nguyên nhân chủ yếu do các khu công nghiệp trong và ngoài tỉnh Thái Nguyên phát triển, thu hút lượng lớn lao động nông thôn với mức thu nhập cao và ổn định, trong khi lợi nhuận thu được từ canh tác lúa trên quy mô kinh tế hộ nhỏ lẻ vẫn ở mức rất thấp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thu Hiền đã phản ánh chân thực bức tranh sản xuất nông nghiệp tại xã miền núi Lam Vỹ, huyện Định Hóa giai đoạn 2016 – 2020 thông qua hệ thống dữ liệu thống kê hành chính và điều tra thực tế nông hộ. Nghiên cứu chỉ ra những chuyển biến tích cực trong việc đưa các giống mới như J02, Bao thai vào gieo cấy và mở rộng mô hình canh tác SRI giúp tiết giảm vật tư, tăng năng suất cây trồng. Đồng thời, công trình làm rõ những thách thức căn bản về hạ tầng thủy lợi, áp lực thiếu hụt lao động nông nghiệp và đề xuất các nhóm giải pháp thiết thực nhằm nâng cao thu nhập cho người trồng lúa tại địa phương.