Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn 2016–2018 ghi nhận sự phát triển nhanh chóng và từng bước trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Theo báo cáo khảo sát ngành dịch vụ khách sạn của Grant Thornton công bố năm 2019, lượng khách quốc tế đến Việt Nam năm 2018 đạt 15,5 triệu lượt (tăng trưởng 19,9%), lượng khách nội địa đạt 80 triệu lượt (tăng trưởng 9,3%). Cùng năm đó, số liệu từ Tổng cục Du lịch cho thấy cả nước có thêm 2.400 cơ sở lưu trú mới đi vào hoạt động; trong đó có 83 cơ sở đăng ký xếp hạng từ 3 đến 5 sao với quy mô 22.419 phòng (gồm 34 khách sạn 5 sao với 17.366 phòng và 15 khách sạn 4 sao). Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, hoạt động du lịch năm 2018 cũng ghi nhận mức tăng trưởng cao với 4.673 nghìn lượt khách (tăng 14% so với năm 2017), trong đó khách quốc tế đạt 1.461 nghìn lượt (tăng 30%), doanh thu du lịch đạt khoảng 4.473 tỷ đồng.

Sự gia tăng nhanh chóng về lượng khách kéo theo áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các đơn vị kinh doanh dịch vụ lưu trú trên địa bàn thành phố Huế. Sự xuất hiện của nhiều khách sạn, khu nghỉ dưỡng cao cấp đạt chuẩn quốc tế được quản lý bởi các tập đoàn lớn (như Vinpearl/VinGroup, Mường Thanh...) đã làm thay đổi đáng kể cục diện cạnh tranh tại địa phương. Khách sạn Khải Hoàn Huế là cơ sở lưu trú đạt tiêu chuẩn 3 sao, được xây dựng từ năm 1995, chính thức vận hành năm 1996 với quy mô 32 phòng ngủ, 1 nhà hàng và 1 phòng hội nghị. Dù đã tiến hành nâng cấp, sửa chữa lớn vào năm 2015 và hoạt động trở lại từ đầu năm 2016, đơn vị vẫn phải đối mặt với nhiều hạn chế về năng lực cạnh tranh, nguồn lực và sự suy giảm thị phần trước các đối thủ mới. Trước bối cảnh đó, đề tài "Phân tích ý kiến đánh giá của khách hàng về khách sạn Khải Hoàn Huế" được thực hiện nhằm nhận diện thực trạng và xác định vị thế cạnh tranh của cơ sở này.

Văn bản xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích, đánh giá thực trạng về năng lực cạnh tranh của khách sạn Khải Hoàn Huế giai đoạn 2016–2018, đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của khách sạn trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách sạn, kinh doanh khách sạn, cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp khách sạn.
    • Phân tích ý kiến đánh giá của khách hàng về năng lực cạnh tranh và các nhân tố cấu thành năng lực cạnh tranh của khách sạn Khải Hoàn Huế.
    • Đề xuất các giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm cải thiện khả năng cạnh tranh của khách sạn Khải Hoàn Huế trên thị trường du lịch địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của khách sạn Khải Hoàn Huế.
  • Đối tượng điều tra khảo sát: Du khách trong nước đang sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Khải Hoàn Huế trong khoảng thời gian từ ngày 01/11/2019 đến ngày 01/12/2019.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trực tiếp tại khách sạn Khải Hoàn Huế (số 29 đường Bà Triệu, phường Phú Hội, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế) và địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong năm 2019; dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 3 năm 2016–2018; số liệu điều tra sơ cấp được tiến hành khảo sát và phân tích vào cuối năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các mô hình tiếp cận

Khóa luận vận dụng các khái niệm và cơ sở pháp lý nền tảng:

  • Khái niệm khách sạn theo Thông tư số 01/2002/TT-TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục Du lịch hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NĐ-CP của Chính phủ về cơ sở lưu trú du lịch.
  • Khái niệm về kinh doanh khách sạn và sản phẩm khách sạn (bao gồm sản phẩm hàng hóa hữu hình và sản phẩm dịch vụ vô hình) theo giáo trình của TS. Nguyễn Văn Mạnh và ThS. Hoàng Thị Lan Hương (2008).
  • Lý thuyết kinh tế về cạnh tranh của K. Marx, Adam Smith và Michael Porter; các phân loại cạnh tranh theo chủ thể, theo ngành, theo tính chất thị trường (cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh không hoàn hảo, cạnh tranh độc quyền) và thủ đoạn cạnh tranh (lành mạnh, không lành mạnh).
  • Các chỉ tiêu tài chính và kinh doanh đánh giá năng lực cạnh tranh: Thị phần, doanh thu, chi phí, tỷ suất chi phí, lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận (ROA, ROE), hệ số khả năng thanh toán hiện hành (HSTTHH) và hệ số thanh toán nhanh (HSTTN).
  • Mô hình 5 tác lực cạnh tranh và mô hình kim cương của Michael Porter; mô hình 7S của McKinsey (chiến lược, cấu trúc, hệ thống, phong cách, nhân viên, kỹ năng và các giá trị chia sẻ).
  • Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước: Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Khải và cộng sự (2007); nghiên cứu của Trần Bảo An và cộng sự (2012) về khách sạn 4 sao tại Thừa Thiên Huế; nghiên cứu của Nguyễn Cao Trí (2011); luận án tiến sĩ của Hà Thanh Hải (2009); nghiên cứu của Tsai, Song và Wong (2009); nghiên cứu của Williams và Hare (2012).

Trên cơ sở kế thừa các mô hình trước, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của khách sạn Khải Hoàn Huế:

  1. Uy tín và hình ảnh thương hiệu
  2. Nguồn nhân lực
  3. Phối thức Marketing
  4. Cơ sở vật chất và kỹ thuật
  5. Mức giá dịch vụ
  6. Đánh giá chung về khách sạn

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu sơ bộ định tính: Trao đổi, thảo luận với giáo viên hướng dẫn, cán bộ quản lý và nhân viên khách sạn để điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát đo lường.
  • Nghiên cứu thử nghiệm: Tiến hành khảo sát thử 20 khách hàng để kiểm tra mức độ rõ ràng của câu chữ, hoàn thiện bảng hỏi chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu thông qua phát phiếu khảo sát trực tiếp cho du khách lưu trú. Thang đo sử dụng dạng Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).

Phương pháp xác định cỡ mẫu: Cỡ mẫu được tính toán theo công thức ước lượng tỷ lệ cho tổng thể lớn: $$n = \frac{Z^2 \cdot p(1-p)}{\epsilon^2}$$ Trong đó:

  • $Z = 1{,}96$ tương ứng với độ tin cậy 95%;
  • Xác suất xuất hiện dấu hiệu được chọn tối đa $p = 0{,}5$;
  • Sai số chọn mẫu cho phép $\epsilon = 8%$. Kết quả tính toán xác định kích thước mẫu là 150 khách hàng. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) đối với du khách nội địa lưu trú tại khách sạn trong tháng 11/2019.

Phương pháp phân tích số liệu:

  • Phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình) nhằm phản ánh đặc điểm nhân khẩu học của mẫu và mức độ đánh giá các tiêu chí.
  • Phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp giai đoạn 2016–2018 (phân tích biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận, tỷ suất sinh lời, hệ số thanh toán).
  • Phương pháp phân tích ma trận SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats).
  • Phương pháp so sánh đối chuẩn với hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp đồng hạng 3 sao trên cùng địa bàn: Khách sạn Jade và Khách sạn Thanh Lịch 2.
  • Xử lý dữ liệu định lượng bằng phần mềm IBM SPSS 20.0: Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn $\alpha \ge 0{,}6$ đối với nghiên cứu khám phá và $\ge 0{,}8$ đối với thang đo tốt); kiểm định phân phối chuẩn; thực hiện các kiểm định phi tham số gồm kiểm định Kruskal-Wallis (đối với các biến nhân khẩu học từ 3 nhóm trở lên như độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, trình độ học vấn) và kiểm định Mann-Whitney (đối với biến giới tính).

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính của khách sạn Khải Hoàn (2016–2018); số liệu thống kê của Tổng cục Du lịch Việt Nam và Sở Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế; các công trình luận văn, tạp chí chuyên ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: 150 phiếu khảo sát hợp lệ thu thập trực tiếp từ khách lưu trú nội địa tại khách sạn Khải Hoàn từ ngày 01/11/2019 đến ngày 01/12/2019.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của khách sạn

Chương này tập trung tổng quan hệ thống lý thuyết về khách sạn, dịch vụ lưu trú và lý luận về cạnh tranh kinh tế. Tác giả phân tích các khái niệm cơ bản về sản phẩm khách sạn, phân định rõ giữa sản phẩm hàng hóa vật chất (đồ ăn, thức uống, hàng lưu niệm bán kèm) và sản phẩm dịch vụ vô hình (sự nghỉ ngơi, thư giãn, trải nghiệm phục vụ). Về mặt cạnh tranh, chương 1 trình bày vai trò của cạnh tranh đối với ba chủ thể: Doanh nghiệp, người tiêu dùng và nền kinh tế vĩ mô; phân tích các công cụ cạnh tranh then chốt gồm giá cả, chất lượng sản phẩm, hệ thống kênh phân phối (sơ đồ 5 dạng kênh từ nhà sản xuất qua đại lý, bán buôn, bán lẻ tới người tiêu dùng), dịch vụ sau bán hàng, phương thức thanh toán và yếu tố thời gian.

Về năng lực cạnh tranh, tác giả phân chia thành 3 cấp độ có mối quan hệ tương hỗ: Cấp quốc gia, cấp doanh nghiệp và cấp sản phẩm/dịch vụ. Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh được phân tách thành hai nhóm:

  • Nhóm nhân tố bên trong: Trình độ tổ chức quản lý; trình độ công nghệ - thiết bị; năng lực nguồn nhân lực; tiềm lực tài chính; năng lực Marketing (chiến lược 7P gồm Product, Price, Place, Promotion, People, Physical evidence, Process); năng lực nghiên cứu phát triển (R&D); uy tín và thương hiệu doanh nghiệp.
  • Nhóm nhân tố bên ngoài: Dựa trên mô hình 5 tác lực của Michael Porter gồm áp lực từ đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm năng, sản phẩm thay thế, quyền lực thương lượng của khách hàng và quyền lực thương lượng của nhà cung ứng.

Cuối chương, tác giả khái quát tình hình kinh doanh của ngành du lịch Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2018, chỉ ra các chỉ số tăng trưởng vĩ mô và những khó khăn nội tại của địa phương (như công tác xúc tiến du lịch, chất lượng nhân lực du lịch còn thiếu hụt, hạ tầng dịch vụ chưa đồng đều).

Chương 2: Đánh giá năng lực cạnh tranh của khách sạn Khải Hoàn – Huế

Chương 2 là nội dung thực nghiệm trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện hiện trạng hoạt động và năng lực cạnh tranh của khách sạn Khải Hoàn Huế qua các khía cạnh:

  1. Tổng quan cơ sở nghiên cứu: Khách sạn tọa lạc tại số 29 Bà Triệu, thành phố Huế, trên khu đất diện tích 690 $m^2$, tổng diện tích sàn xây dựng 2.300 $m^2$, kết cấu 4 tầng với 32 phòng ngủ, xếp hạng 3 sao. Cơ cấu bộ máy quản lý tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng. Cơ cấu lao động được khảo sát tính đến thời điểm tháng 11/2019.

  2. Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh và năng lực tài chính (2016–2018):

  • Cơ cấu nguồn khách và công suất sử dụng phòng: Phản ánh biến động lượng khách nội địa và quốc tế, cũng như hiệu suất buồng phòng qua 3 năm.
  • Tình hình tài chính: Phân tích chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận, tính toán tỷ suất chi phí (chi phí trên doanh thu) và tỷ suất lợi nhuận (lợi nhuận trên doanh thu), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), cùng các chỉ số thanh khoản (HSTTHH, HSTTN).
  1. Phân tích đối thủ cạnh tranh và ma trận SWOT: Tác giả lập bảng so sánh chi tiết giữa khách sạn Khải Hoàn với hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp đồng hạng 3 sao trên địa bàn là Khách sạn Jade và Khách sạn Thanh Lịch 2:
  • Cạnh tranh về cơ sở vật chất kỹ thuật (quy mô phòng, tiện nghi buồng phòng, trang thiết bị phụ trợ).
  • Cạnh tranh về danh mục sản phẩm dịch vụ (dịch vụ ăn uống, hội nghị, dịch vụ bổ sung).
  • So sánh chính sách giá phòng và dịch vụ của 3 khách sạn thời điểm tháng 11/2019.
  • Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức thông qua ma trận SWOT của khách sạn Khải Hoàn.
Tiêu chí so sánh Khách sạn Khải Hoàn Khách sạn Jade Khách sạn Thanh Lịch 2
Hạng sao 3 sao 3 sao 3 sao
Quy mô buồng phòng 32 phòng Đối thủ đồng hạng trên địa bàn Đối thủ đồng hạng trên địa bàn
Cơ sở vật chất 4 tầng, diện tích sàn 2.300 $m^2$, có nhà hàng, phòng hội nghị Khảo sát so sánh trang thiết bị Khảo sát so sánh trang thiết bị
Sản phẩm dịch vụ Lưu trú, ăn uống, cafe, làm đẹp, cho thuê xe đạp Khảo sát danh mục dịch vụ Khảo sát danh mục dịch vụ
So sánh giá bán Giá phòng niêm yết tháng 11/2019 Giá phòng niêm yết tháng 11/2019 Giá phòng niêm yết tháng 11/2019
  1. Đánh giá của khách hàng qua điều tra khảo sát thực tế (n = 150):
  • Thống kê mô tả mẫu: Cơ cấu mẫu khảo sát theo giới tính, nhóm tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập hàng tháng, trình độ văn hóa, số lần lưu trú tại khách sạn và kênh tiếp cận thông tin của du khách.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha được tính toán cho từng nhóm yếu tố đo lường (Uy tín và hình ảnh, Nhân viên phục vụ, Phối thức Marketing, Cơ sở vật chất kỹ thuật, Mức giá dịch vụ, Đánh giá chung).
  • Phân tích giá trị trung bình (GTTB): Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng biến quan sát trong thang đo.
  • Kiểm định sai biệt thống kê: Kiểm định phân phối chuẩn của dữ liệu; kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis để tìm sự khác biệt trong đánh giá của khách hàng theo độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, trình độ văn hóa; kiểm định Mann-Whitney để kiểm tra sự khác biệt giữa hai nhóm giới tính (nam và nữ).

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của khách sạn Khải Hoàn Huế

Dựa trên kết quả khảo sát thực tế, phân tích tài chính và ma trận SWOT tại chương 2, chương 3 đề ra định hướng phát triển tổng quát và 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Xây dựng danh tiếng và uy tín thương hiệu: Đẩy mạnh các hoạt động quảng bá hình ảnh, chuẩn hóa nhận diện thương hiệu, duy trì văn hóa doanh nghiệp và nâng cao trách nhiệm xã hội.
  2. Hoàn thiện và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, thường xuyên tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên môn (lễ tân, buồng phòng, bàn, bar), nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng giao tiếp cho nhân viên tiếp xúc trực tiếp; thiết lập chính sách tiền lương, thưởng và đãi ngộ hợp lý để giữ chân lao động có tay nghề.
  3. Hoàn thiện phối thức Marketing: Tăng cường hoạt động tiếp thị số, nâng cấp website khách sạn, đẩy mạnh hợp tác với các đại lý du lịch trực tuyến (OTA), khai thác hiệu quả các kênh thương mại điện tử phục vụ đặt phòng.
  4. Hoàn thiện và nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật:
    • Tăng cường công tác kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ các trang thiết bị trong phòng nghỉ và khu vực công cộng.
    • Cải thiện, nâng cao chất lượng tiện nghi buồng phòng, chú trọng công tác vệ sinh, thẩm mỹ và an toàn.
    • Đầu tư cải tiến và bổ sung trang thiết bị hiện đại, thiết bị tiết kiệm năng lượng (TKNL) nhằm giảm thiểu chi phí vận hành.
  5. Xây dựng chính sách giá cả linh hoạt: Áp dụng chính sách giá phân biệt theo mùa du lịch (mùa cao điểm, thấp điểm), chính sách chiết khấu linh hoạt cho khách hàng thân thiết, khách đoàn lớn và khách đặt dài ngày, đảm bảo mức giá tương xứng với chất lượng cung ứng.
  6. Nâng cao chất lượng dịch vụ: Chuẩn hóa quy trình phục vụ từ khâu đón tiếp, lưu trú đến thanh toán trả phòng, đa dạng hóa các dịch vụ gia tăng (ẩm thực, giải trí, hỗ trợ thông tin du lịch địa phương).
  7. Tăng cường quan hệ liên kết với các công ty lữ hành: Mở rộng mạng lưới đối tác với các công ty du lịch trong và ngoài tỉnh, thiết lập các gói dịch vụ lưu trú trọn gói liên kết nhằm ổn định nguồn khách đoàn quanh năm.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể về mặt dữ liệu và quản trị:

  • Về dữ liệu thực chứng: Khóa luận đã tổng hợp và phân tích bức tranh tài chính, vận hành của khách sạn Khải Hoàn Huế trong giai đoạn 3 năm (2016–2018), cung cấp các chỉ số thực tế về doanh thu, chi phí, công suất phòng và các tỷ suất tài chính (ROA, ROE, HSTTHH, HSTTN). Đồng thời, thông qua mẫu khảo sát 150 khách lưu trú nội địa vào tháng 11/2019, nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu định lượng về mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với 6 thành phần năng lực cạnh tranh của khách sạn.

  • Về đánh giá so sánh: Tác giả xây dựng bảng so sánh thực địa về cơ sở vật chất, hệ thống dịch vụ và biểu giá thực tế (tháng 11/2019) giữa khách sạn Khải Hoàn với 2 đối thủ cạnh tranh trực tiếp đồng hạng 3 sao (Jade Hotel và Thanh Lịch 2 Hotel), làm rõ ưu thế tương đối và những điểm còn yếu kém của đơn vị trên cùng địa bàn Phú Hội, Huế.

  • Về hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề tài xây dựng 7 nhóm giải pháp đồng bộ xuất phát trực tiếp từ các điểm nghẽn phát hiện qua phân tích SWOT và ý kiến khách hàng. Các giải pháp tập trung vào nâng cấp trang thiết bị phòng, tối ưu hóa phối thức Marketing điện tử và nâng cao kỹ năng nghề cho lực lượng lao động.

  • Đóng góp khoa học tự khẳng định: Tác giả khẳng định đây là công trình đầu tiên đi sâu nghiên cứu, đánh giá một cách toàn diện về thực trạng năng lực cạnh tranh của riêng khách sạn Khải Hoàn Huế thông qua sự kết hợp giữa phân tích dữ liệu nội bộ khách sạn với khảo sát thực nghiệm khách hàng bằng phần mềm SPSS.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản khóa luận tự xác định các hạn chế mang tính khách quan và chủ quan:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu 150 người được chọn theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện (phi xác suất), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ du khách từng lưu trú tại khách sạn chưa đạt mức tối ưu.
  • Hạn chế về đối tượng khảo sát: Nghiên cứu mới chỉ tập trung điều tra nhóm khách du lịch nội địa, chưa thu thập được ý kiến đánh giá từ nhóm khách du lịch quốc tế – một phân khúc quan trọng đối với thị trường du lịch Thừa Thiên Huế.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập tập trung trong vòng 1 tháng (từ ngày 01/11/2019 đến ngày 01/12/2019), là giai đoạn không phản ánh được đầy đủ tính biến động theo mùa vụ (mùa cao điểm hè hoặc lễ hội Festival Huế) của ngành du lịch khách sạn.
  • Nguồn lực nghiên cứu: Do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực của sinh viên, nghiên cứu chưa thể mở rộng khảo sát đối chiếu quy mô lớn với nhiều khách sạn khác trên địa bàn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng kích thước mẫu, áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất, tiến hành khảo sát mở rộng sang đối tượng du khách quốc tế và trải dài qua nhiều thời điểm trong năm để kiểm chứng tính bền vững của các nhân tố năng lực cạnh tranh.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị du lịch và khách sạn, Kinh doanh thương mại: Tài liệu cung cấp ví dụ thực tế về phương pháp xây dựng đề cương, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát dịch vụ khách sạn theo thang đo Likert, và quy trình xử lý dữ liệu kiểm định Cronbach's Alpha, Kruskal-Wallis, Mann-Whitney trên SPSS 20.0.
  • Nhà quản trị và cán bộ phụ trách kinh doanh tại khách sạn Khải Hoàn Huế: Cung cấp bức tranh dữ liệu thực chứng về cảm nhận của khách hàng, các điểm nghẽn về cơ sở vật chất và nguồn nhân lực, làm căn cứ thực tiễn để hoạch định kế hoạch cải tạo buồng phòng và chính sách giá.
  • Các đơn vị kinh doanh khách sạn vừa và nhỏ (chuẩn 3 sao) tại Thừa Thiên Huế và miền Trung: Tham khảo phương pháp phân tích đối thủ cạnh tranh cục bộ và mô hình ma trận SWOT trong ngành dịch vụ lưu trú.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Khải Hoàn Huế có quy mô và lịch sử hoạt động như thế nào?

Theo số liệu trong khóa luận, khách sạn Khải Hoàn tọa lạc tại số 29 Bà Triệu, phường Phú Hội, TP. Huế, được xây dựng từ năm 1995 và đi vào hoạt động từ năm 1996 trên khu đất 690 $m^2$, diện tích sàn xây dựng 2.300 $m^2$. Khách sạn có kết cấu 4 tầng với 32 phòng ngủ, 1 nhà hàng, 1 phòng hội nghị và các dịch vụ bổ sung, đạt tiêu chuẩn xếp hạng 3 sao của Tổng cục Du lịch. Năm 2015, khách sạn đã tạm ngừng để cải tạo, nâng cấp lớn và hoạt động trở lại từ đầu năm 2016.

2. Hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp được tác giả lựa chọn để so sánh là những đơn vị nào?

Khóa luận lựa chọn hai khách sạn đồng hạng 3 sao trên cùng địa bàn thành phố Huế là Khách sạn Jade và Khách sạn Thanh Lịch 2 để tiến hành so sánh đối chuẩn về năng lực cơ sở vật chất, danh mục sản phẩm dịch vụ và chính sách giá bán tại thời điểm tháng 11/2019.

3. Nghiên cứu khảo sát bao nhiêu khách hàng và sử dụng công thức chọn mẫu nào?

Nghiên cứu khảo sát 150 khách lưu trú nội địa tại khách sạn Khải Hoàn từ ngày 01/11/2019 đến ngày 01/12/2019. Cỡ mẫu 150 được xác định dựa trên công thức tính kích thước mẫu với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), xác suất $p = 0{,}5$ và sai số chọn mẫu cho phép $\epsilon = 8%$, sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Trước đó, tác giả đã tiến hành điều tra thử nghiệm trên 20 khách hàng.

4. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những nhóm nhân tố nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố: (1) Uy tín và hình ảnh, (2) Nguồn nhân lực, (3) Phối thức Marketing, (4) Cơ sở vật chất và kỹ thuật, (5) Mức giá dịch vụ, và (6) Đánh giá chung về khách sạn.

5. Dữ liệu khảo sát được phân tích qua những công cụ và kỹ thuật thống kê nào?

Tác giả sử dụng phần mềm IBM SPSS 20.0 để thực hiện: Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, thống kê mô tả tính giá trị trung bình (GTTB), kiểm định phân phối chuẩn, kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis (phân tích khác biệt theo độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, trình độ học vấn) và kiểm định Mann-Whitney (phân tích khác biệt theo giới tính).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Thúy Vân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của khách sạn Khải Hoàn Huế giai đoạn 2016–2018. Thông qua kết hợp phân tích tài chính nội bộ với kết quả điều tra thực nghiệm 150 khách hàng lưu trú, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm mạnh về giá cả, vị trí cũng như các điểm hạn chế về cơ sở vật chất kỹ thuật và nguồn nhân lực của đơn vị. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn nhằm giúp khách sạn nâng cao uy tín thương hiệu, hoàn thiện dịch vụ và củng cố vị thế cạnh tranh trong phân khúc khách sạn 3 sao tại thành phố Huế. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành quản trị kinh doanh du lịch cũng như các nhà quản lý cơ sở lưu trú tại địa phương.