Đánh Giá Khả Năng Sinh Trưởng Và Phát Triển Của Các Giống Đậu Tương Mới Vụ Xuân 2015 Tại Thái Nguyên

Luận văn đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của một số giống đậu tương mới vụ xuân 2015 tại Thái Nguyên, cung cấp thông tin hữu ích cho nông dân.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Trồng trọt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

BẢNG CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU

MỤC LỤC

1. Phần 1: Mục đích và yêu cầu của đề tài

1.1. Mục đích của đề tài

1.2. Yêu cầu của đề tài

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. Phần 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học và thực tiễn đề tài

2.1.1. Cơ sở khoa học

2.1.2. Cơ sở thực tiễn

2.2. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới và Việt Nam

2.2.1. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới

2.2.2. Tình hình sản xuất đậu tương ở Việt Nam

2.2.3. Tình hình sản xuất đậu tương ở Thái Nguyên

2.3. Tình hình nghiên cứu đậu tương trên thế giới và Việt Nam

2.3.1. Tình hình nghiên cứu đậu tương trên thế giới

2.3.2. Tình hình nghiên cứu đậu tương ở Việt Nam

3. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.2. Quy trình kỹ thuật

3.4.3. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp theo dõi

3.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thời gian sinh trưởng của các giống đậu tương thí nghiệm vụ xuân năm 2015 tại Thái Nguyên

4.1.1. Giai đoạn từ gieo đến mọc

4.1.2. Giai đoạn phân cành

4.1.3. Giai đoạn ra hoa và tạo quả

4.1.4. Giai đoạn từ gieo đến chắc xanh

4.1.5. Giai đoạn chín

4.2. Một số đặc điểm hình thái của các giống đậu tương thí nghiệm vụ Xuân năm 2015 tại Thái Nguyên

4.2.1. Chiều cao cây

4.2.2. Một số đặc điểm hình thái khác của các giống đậu tương thí nghiệm vụ Xuân năm 2015 tại Thái Nguyên

4.3. Một số chỉ tiêu sinh lý của các giống đậu tương thí nghiệm vụ xuân năm 2015 tại Thái Nguyên

4.3.1. Chỉ số diện tích lá

4.3.2. Khả năng tích lũy vật chất khô

4.3.3. Khả năng hình thành nốt sần hữu hiệu của các giống đậu tương thí nghiệm vụ Xuân năm 2015 tại Thái Nguyên

4.4. Tình hình sâu bệnh và khả năng chống đổ của các giống đậu tương trong thí nghiệm vụ xuân năm 2015 tại Thái Nguyên

4.5. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống đậu tương thí nghiệm vụ xuân năm 2015 tại Thái Nguyên

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Giống Đậu Tương Mới Tại Thái Nguyên

Đậu tương, với tên khoa học Glycine Max (L) Merrill, thuộc họ đậu Leguminosae, là cây trồng có giá trị dinh dưỡng cao. Hạt đậu tương chứa protein và lipid, vượt trội so với cá, thịt và các loại đậu đỗ khác. Đậu tương là nguồn cung cấp dầu thực vật quan trọng, thức ăn gia súc và nguyên liệu cho công nghiệp. Ngoài ra, đậu tương còn cải tạo đất, là cây trồng chủ lực trong chuyển đổi cơ cấu cây trồng và xuất khẩu. Hạt đậu tương chứa 36-40% protein, 60-70% lipid (axit béo chưa no), và đầy đủ các axit amin thiết yếu như Xystin, Lizin, Triptophan. Vitamin PP, A, C, E, K, đặc biệt là vitamin B1 và B2 cũng có trong đậu tương (Phạm Văn Thiều, 2006).

1.1. Tầm quan trọng của đậu tương trong nông nghiệp Thái Nguyên

Đậu tương là cây trồng quan trọng, dễ trồng và mang lại hiệu quả kinh tế cao. Nó cải tạo đất và tăng năng suất cây trồng khác. Phát triển cây đậu tương là ưu tiên hàng đầu ở Việt Nam và là chiến lược kinh tế trong sản xuất và khai thác lợi thế ở vùng khí hậu nhiệt đới. Thái Nguyên có diện tích gieo trồng đậu tương khá lớn nhưng năng suất không ổn định. Cần nhanh chóng khảo nghiệm và chọn ra giống mới có năng suất cao, chất lượng tốt, thích ứng với khí hậu vùng.

1.2. Mục tiêu của nghiên cứu giống đậu tương mới tại Thái Nguyên

Nghiên cứu này nhằm đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của một số giống đậu tương mới vụ xuân 2015 tại Thái Nguyên. Mục tiêu là xác định giống đậu tương có khả năng sinh trưởng, phát triển tốt, cho năng suất cao và ổn định tại Thái Nguyên. Nghiên cứu sẽ đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển, các chỉ tiêu sinh lý, tình hình sâu bệnh và các yếu tố cấu thành năng suất của các giống đậu tương thí nghiệm.

II. Thách Thức Năng Suất Đậu Tương Thấp Tại Thái Nguyên Giải Pháp

Năng suất đậu tương ở Thái Nguyên chưa ổn định do sử dụng giống cũ thoái hóa và biện pháp canh tác chưa phù hợp. Cần chọn tạo giống mới, quy trình kỹ thuật canh tác mới để phát triển sản xuất đậu tương ở Thái Nguyên. Giống tốt là yếu tố quan trọng giúp tăng năng suất và sản lượng cây trồng. Giống quy định giới hạn năng suất, và năng suất chỉ tương ứng với điều kiện kỹ thuật trong phạm vi do giống quy định. Giống mới có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc nâng cao năng suất và sản lượng cây trồng.

2.1. Thực trạng sử dụng giống đậu tương cũ và thoái hóa

Người dân Thái Nguyên chủ yếu sử dụng giống đậu tương cũ đã bị thoái hóa, dẫn đến năng suất thấp và không ổn định. Việc này đòi hỏi cần có sự thay đổi trong việc lựa chọn giống và áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến hơn. Các giống đậu tương hiện tại chưa phát huy được tối đa tiềm năng do không phù hợp với điều kiện khí hậu và đất đai địa phương.

2.2. Yêu cầu cấp thiết về giống đậu tương mới năng suất cao

Việc chọn tạo giống mới, quy trình kỹ thuật canh tác mới để phát triển sản xuất đậu tương ở Thái Nguyên ngày càng trở nên cấp thiết. Cần có những giống đậu tương có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu với điều kiện ngoại cảnh tốt. Công tác chọn tạo giống đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc nâng cao năng suất và chất lượng đậu tương.

2.3. Tầm quan trọng của khảo nghiệm giống đậu tương tại địa phương

Khảo nghiệm giống tại các vùng tiểu khí hậu khác nhau để tìm ra giống tốt là rất quan trọng. Công tác khảo nghiệm giống là một cuộc thí nghiệm nhằm xác định sự thích ứng của giống đối với các kiểu khí hậu, các loại đất và các biện pháp kỹ thuật khác ở mỗi địa phương. Nếu các giống mới chưa được khảo nghiệm kỹ lưỡng và chưa được công nhận là đạt tiêu chuẩn mà đã đưa ra sản xuất ở diện rộng thì sẽ gây hiện tượng rối loạn giống, gây khó khăn cho việc sản xuất, thâm canh tăng năng suất cây trồng.

III. Phương Pháp Đánh Giá Sinh Trưởng Giống Đậu Tương Mới

Nghiên cứu đánh giá khả năng sinh trưởng của các giống đậu tương mới thông qua các chỉ tiêu về thời gian sinh trưởng, đặc điểm hình thái, chỉ số sinh lý và khả năng chống chịu sâu bệnh. Các chỉ tiêu này được theo dõi và đánh giá trong điều kiện thí nghiệm đồng ruộng tại Thái Nguyên. Phương pháp bố trí thí nghiệm được thực hiện theo quy trình kỹ thuật chuẩn, đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả nghiên cứu.

3.1. Quy trình thí nghiệm đánh giá giống đậu tương vụ xuân

Thí nghiệm được bố trí theo quy trình kỹ thuật chuẩn, bao gồm các giai đoạn: chuẩn bị đất, gieo trồng, chăm sóc, theo dõi và thu hoạch. Các giống đậu tương được gieo trồng trong điều kiện đồng đều, đảm bảo các yếu tố ngoại cảnh không ảnh hưởng đến kết quả đánh giá. Quy trình chăm sóc được thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật, đảm bảo cây sinh trưởng và phát triển tốt.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập dữ liệu

Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: thời gian sinh trưởng (từ gieo đến mọc, phân cành, ra hoa, tạo quả, chắc xanh, chín), chiều cao cây, đặc điểm hình thái (số cành, số lá, số quả/cây), chỉ số diện tích lá, khả năng tích lũy vật chất khô, khả năng hình thành nốt sần hữu hiệu, tình hình sâu bệnh và khả năng chống đổ. Dữ liệu được thu thập định kỳ theo phương pháp thống kê, đảm bảo tính chính xác và tin cậy.

3.3. Phương pháp xử lý số liệu và phân tích kết quả

Số liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp phân tích thống kê được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các giống đậu tương về các chỉ tiêu đánh giá. Kết quả phân tích được trình bày dưới dạng bảng biểu và đồ thị, giúp dễ dàng so sánh và đánh giá khả năng sinh trưởng của các giống đậu tương.

IV. Kết Quả So Sánh Khả Năng Sinh Trưởng Giống Đậu Tương Mới

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về khả năng sinh trưởng giữa các giống đậu tương thí nghiệm. Một số giống có thời gian sinh trưởng ngắn hơn, chiều cao cây lớn hơn, chỉ số diện tích lá cao hơn và khả năng tích lũy vật chất khô tốt hơn so với các giống khác. Các giống này cũng có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn và ít bị đổ ngã hơn. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc lựa chọn giống đậu tương phù hợp với điều kiện Thái Nguyên.

4.1. Thời gian sinh trưởng và phát triển của các giống đậu tương

Thời gian sinh trưởng của các giống đậu tương thí nghiệm vụ xuân năm 2015 tại Thái Nguyên có sự khác biệt đáng kể. Giai đoạn từ gieo đến mọc, phân cành, ra hoa và tạo quả, từ gieo đến chắc xanh và giai đoạn chín được ghi nhận và so sánh giữa các giống. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến năng suất và thời vụ thu hoạch.

4.2. Đặc điểm hình thái và sinh lý của các giống đậu tương

Chiều cao cây, số cành, số lá, số quả/cây, chỉ số diện tích lá và khả năng tích lũy vật chất khô là các đặc điểm hình thái và sinh lý quan trọng được đánh giá. Các giống đậu tương có đặc điểm hình thái và sinh lý tốt thường có năng suất cao hơn. Khả năng hình thành nốt sần hữu hiệu cũng được đánh giá để xác định khả năng cố định đạm của các giống.

4.3. Tình hình sâu bệnh và khả năng chống đổ của các giống

Tình hình sâu bệnh hại và khả năng chống đổ của các giống đậu tương trong thí nghiệm vụ xuân năm 2015 tại Thái Nguyên được ghi nhận. Các giống có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt và ít bị đổ ngã thường có năng suất ổn định hơn. Một số sâu hại chính và khả năng chống đổ của các giống đậu tương thí nghiệm vụ xuân năm 2015 tại Thái Nguyên được đánh giá.

V. Ứng Dụng Lựa Chọn Giống Đậu Tương Năng Suất Cao Tại Thái Nguyên

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể lựa chọn các giống đậu tươngkhả năng sinh trưởng tốt, năng suất cao và thích ứng với điều kiện Thái Nguyên. Các giống này có thể được đưa vào sản xuất đại trà, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho người nông dân. Việc áp dụng các biện pháp canh tác phù hợp cũng cần được chú trọng để phát huy tối đa tiềm năng của giống.

5.1. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực tế

Các yếu tố cấu thành năng suất như số lượng quả trên cây, số hạt trên quả, khối lượng 1000 hạt và năng suất thực tế của các giống đậu tương thí nghiệm vụ xuân năm 2015 tại Thái Nguyên được đánh giá. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh tế của việc trồng đậu tương.

5.2. Đề xuất giống đậu tương phù hợp cho điều kiện Thái Nguyên

Dựa trên kết quả đánh giá, đề xuất các giống đậu tương có khả năng sinh trưởng tốt, năng suất cao và thích ứng với điều kiện Thái Nguyên. Các giống này có thể được đưa vào sản xuất đại trà, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho người nông dân. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả kinh tế của việc trồng các giống đậu tương này.

5.3. Khuyến nghị biện pháp canh tác để tối ưu năng suất đậu tương

Khuyến nghị các biện pháp canh tác phù hợp để tối ưu năng suất đậu tương, bao gồm: bón phân cân đối, tưới nước hợp lý, phòng trừ sâu bệnh kịp thời và thu hoạch đúng thời vụ. Việc áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến sẽ giúp nâng cao năng suất và chất lượng đậu tương.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Giống Đậu Tương Mới Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu đã đánh giá khả năng sinh trưởng của một số giống đậu tương mới tại Thái Nguyên, cung cấp thông tin quan trọng cho việc lựa chọn giống phù hợp. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giống đậu tương mới, kết hợp với áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến, sẽ góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế của cây đậu tương tại Thái Nguyên. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và người nông dân để đưa các giống đậu tương mới vào sản xuất đại trà.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đánh giá tiềm năng

Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu và đánh giá tiềm năng của các giống đậu tương mới được đánh giá. Các giống có tiềm năng cao cần được tiếp tục nghiên cứu và phát triển để đưa vào sản xuất đại trà. Cần có các chính sách hỗ trợ để khuyến khích người nông dân sử dụng các giống đậu tương mới.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về giống đậu tương tại Thái Nguyên

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về giống đậu tương tại Thái Nguyên, bao gồm: đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và hiệu quả kinh tế của các giống đậu tương mới. Cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển giống đậu tương để nâng cao năng suất và chất lượng đậu tương.

6.3. Đề xuất chính sách hỗ trợ phát triển đậu tương bền vững

Đề xuất các chính sách hỗ trợ phát triển đậu tương bền vững tại Thái Nguyên, bao gồm: hỗ trợ giống, phân bón, kỹ thuật canh tác và tiêu thụ sản phẩm. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và người nông dân để phát triển đậu tương bền vững.

05/06/2025
Luận văn đánh giá khả năng sinh trưởng phát triển một số giống đậu tương mới vụ xuân 2015 tại thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây đậu tương có tên khoa học là Glycine Max (L) Merrill thuộc họ đậu Leguminosae. Hạt đậu tương là loại thực phẩm duy nhất mà giá trị của nó được đánh giá đồng thời cả prôtêin và lipit. Hàm lượng prôtêin trong hạt đậu tương còn cao hơn cả hàm lượng prôtêin trong cá, thịt, cao gấp hai lần so với các loại đậu đỗ khác và chiếm 50% tổng lượng dầu thực vật. Chính vì vậy đậu tương vừa là cây lấy dầu, cây thực phẩm quan trọng cho con người, làm thức ăn gia súc, làm nguyên liệu cho một số ngành công nghiệp.

Ngoài ra cây đậu tương còn có tác dụng cải tạo đất tốt, là một trong những cây trồng chủ lực trong hệ thống chuyển đổi cơ cấu cây trồng và là mặt hàng xuất khẩu có giá trị. Theo các phân tích sinh hoá trong hạt đậu tương thì hàm lượng prôtêin chiếm khoảng 36-40%, lipit chứa một tỷ lệ cao các axit béo chưa no (khoảng 60-70%) có hệ số đồng hóa cao, mùi vị thơm ngon tuỳ theo giống và điều kiện ngoại cảnh. Trong hạt đậu tương không chỉ có hàm lượng cao về prôtêin mà nó còn chứa đầy đủ và cân đối các loại axit amin, đặc biệt là axit amin không thay thế như: Xystin, Lizin, Triptophan. có vai trò quan trọng đối với cơ thể con người và gia súc.

Ngoài ra trong hạt đậu tương còn chứa nhiều loại vitamin như: PP, A, C, E, K, đặc biệt là vitamin B1 và B2 (Phạm Văn Thiều, 2006) [12]. Ngày nay, đậu tương được sử dụng làm nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau như: chế biến sơn, mực in, cao su nhân tạo, tơ nhân tạo, chất dẻo, dầu bôi trơn trong các ngành hàng không. Ngoài ra đậu tương còn được sử dụng để làm thuốc trong y học, đặc biệt có tác dụng tốt cho tim, gan, thận, dạ dày và ruột. Ở Việt Nam, đậu tương là một trong những cây trồng quan trọng, vừa dễ trồng vừa mang lại hiệu quả kinh tế cao, không những thế cây đậu tương còn có tác dụng cải tạo đất tăng năng suất của các cây trồng khác.

Chính vì vậy, phát triển cây đậu 2 tương là một trong những ưu tiên hàng đầu ở nước ta và là chiến lược kinh tế trong việc sản xuất và khai thác lợi thế ở vùng khí hậu nhiệt đới. Thái Nguyên là tỉnh có diện tích gieo trồng đậu tương khá lớn nhưng năng suất không ổn định. Nguyên nhân là do người dân chủ yếu vẫn còn sử dụng những giống cũ đã bị thoái hóa và chưa áp dụng các biện pháp canh tác phù hợp. Do vậy cần nhanh chóng tiến hành các công tác khảo nghiệm để nhanh chóng chọn ra bộ giống mới có năng suất cao, chất lượng tốt và có khả năng thích ứng cao với điều kiện khí hậu của vùng.

Xuất phát từ thực tế đó chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển một số giống đậu tương mới vụ xuân 2015 tại Thái Nguyên”. Mục đích và yêu cầu của đề tài 1.1 Mục đích của đề tài - Xác định được giống đậu tương có khả năng sinh trưởng, phát triển tốt cho năng suất cao và ổn định tại Thái Nguyên.2 Yêu cầu của đề tài - Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển của các giống đậu tương thí nghiệm. - Đánh giá một số chỉ tiêu sinh lý của các giống đậu tương thí nghiệm. - Đánh giá tình hình sâu bệnh của các giống đậu tương thí nghiệm.

- Đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống đậu tương thí nghiệm. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học - Giúp sinh viên củng cố kiến thức lý thuyết đã được học trên giảng đường, đồng thời làm quen với công tác nghiên cứu giúp sinh viên nắm vững được các bước tiến hành một đề tài nghiên cứu khoa học, bước đầu tích lũy các kiến thức thực tế, kỹ năng và kinh nghiệm làm việc thực tế. - Góp phần vào hệ thống khảo nghiệm giống đậu tương mới tại Thái Nguyên.

Ý nghĩa thực tiễn - Từ việc thực hiện đề tài với mục đích góp phần tìm ra giống có năng suất cao, chống chịu tốt thích nghi với vùng sinh thái tại Thái Nguyên. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học và thực tiễn đề tài 2. Cơ sở khoa học Trong sản suất nông nghiệp, giống tốt được xem như một trong những trợ thủ đắc lực nhất giúp con người tăng năng suất và sản lượng cây trồng.

Giống quy định giới hạn năng suất của cây trồng. Năng suất chỉ tương ứng với điều kiện kĩ thuật trong phạm vi do giống quy định. Khi năng suất đạt mức tối đa thì dù điều kiện ngoại cảnh cũng như kĩ thuật canh tác tốt hơn cũng khó có thể làm tăng năng suất. Bởi vậy, giống mới có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc nâng cao năng suất và sản lượng cây trồng.

Mỗi một giống khác nhau có khả năng phản ứng với điều kiện sinh thái ở mỗi vùng khác nhau. Vì vậy để phát huy được hiệu quả của giống cần phải sử dụng chúng hợp lý, phù hợp với điều kiện khí hâu, sinh thái, đất đai và kinh tế xã hội.của mỗi vùng. Để có những giống có năng suất cao, chất lượng tốt, có khả năng chống chịu với điều kiện ngoại cảnh tốt thì công tác chọn tạo giống đóng một vai trò vô cùng quan trọng. Ngày nay nhờ có những thành tựu của công nghệ sinh học hiện đại và toàn cầu hóa thì công tác giống được hỗ trợ và thời gian tạo ra giống mới được rút ngắn rất nhiều.

Các thành tựu khoa học được ứng dụng trong chọn giống như gây đột biến, chuyển gen, lai tạo, nhập nội giống… Các giống đậu tương tại Việt Nam hiện tại sử dụng chủ yếu được tạo ra bằng phương pháp lại tạo và nhập nội. Khi chọn lọc hay nhập được giống mới thì việc khảo nghiệm tại các vùng tiểu khí hậu khác nhau để tìm ra giống tốt là rất quan trọng. Công tác khảo nghiệm giống là một cuộc thí nghiệm nhằm xác định sự thích ứng của giống đối với các kiểu khí hậu, các loại đất và các biện pháp kỹ thuật khác ở mỗi địa phương. Nếu các giống mới chưa được khảo nghiệm kỹ lưỡng và chưa được công nhận là đạt tiêu chuẩn mà đã đưa ra sản xuất ở diện rộng thì sẽ gây hiện tượng rối loạn giống, gây khó khăn cho việc sản xuất, thâm canh tăng năng suất cây trồng.

Cơ sở thực tiễn Hiện nay, ở tỉnh Thái Nguyên có diện tích gieo trồng đậu tương khá lớn nhưng năng suất không ổn định. Nguyên nhân là do người dân chủ yếu vẫn còn sử dụng những giống cũ đã bị thoái hóa và chưa áp dụng các biện pháp canh tác phù hợp. Trước thực trạng ấy, trong những năm sắp tới thì việc chọn tao giống mới, quy trình kỹ thuật canh tác mới để phát triển sản xuất đậu tương ở Thái Nguyên ngày càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Tình hình sản xuất đậu tƣơng trên thế giới và Việt Nam 2.

Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới Đậu tương là một trong những cây trồng quan trọng có giá trị kinh tế cao trong hệ thống nông nghiệp và là nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp của nhiều quốc gia trên thế giới. Trong đó phải kể tới các nước sản xuất đậu tương hàng đầu thế giới như: Hoa Kỳ, Brazil, Agentina, Trung Quốc sản xuất chủ yếu để xuất khẩu cho thị trường thế giới là 3 nước đầu tiên còn Trung Quốc chủ yếu hướng tới thị trường nội địa. Cây đậu tương có lịch sử lâu đời nhất của nhân loại nó được trồng cách đây khoảng 5000 năm và được thuần hóa từ rất sớm. Hiện nay có khoảng 78 quốc gia và vùng lãnh thổ trồng cây đậu tương cho thấy nó có khả năng thích nghi với những điều kiện khí hậu rộng.

Châu Á là nới nguyên sản của cây đâu tương nhưng nó lại rất thích nghi và được trồng tập trung chủ yếu tại Châu Mỹ chiếm 70% trong khi đó tại nơi nguyên sản của nó thì chỉ có 24% tính theo diện tích trồng trọt. Từ Những thập kỷ 70 của thế kỷ XX thì cây đậu tương đã được chú trọng sản xuất sản lượng của đậu tương tăng gấp 2 lần các cây lấy dầu khác và trở thành cây trồng tiềm năng trong tương lai. Qua bảng sau ta thấy sản lượng đậu tương tăng lên qua từng năm cụ thể: 5 Bảng 2.1: Tình hình sản xuất đậu tƣơng trên thế giới những năm gần đây Chỉ tiêu Diêṇ tích Năng suấ t Sản lƣợng Năm (triêụ ha) (tạ/ha) (triêụ tấ n) 2006 95,32 23,29 221,97 2007 90,16 24,37 219,73 2008 96,47 23,97 231,26 2009 99,34 22,49 223,41 2010 102,81 25,78 265,04 2011 103,81 25,23 261,94 2012 104,92 22,98 241,14 2013 111,27 24,84 276,41 (Nguồ n: Số liệu thống kê của FAO năm 2015 )[17]. Qua bảng 2.1 ta thấ y: Về diê ̣n tích : Từ 2006 đến 2013 diê ̣n tích trồ ng đâ ̣u tương trên thế giới dao đô ̣ng trong khoảng 95,32 - 111,27 (triê ̣u ha) trong đó diê ̣n tí ch trồ ng đâ ̣u tương năm 2013 là lớn nhất đạt 111,27 (triê ̣u ha), qua bảng số liê ̣u ta thấ y diê ̣n tić h trồ ng đâ ̣u tương ngày càng tăng lên.

Cho thấ y sự đầ u tư vào cây đâ ̣u tương là khá l ớn, các nước trên thế giới đang có xu hướng sản xuất nhiề u hơn. Về năng suấ t : Từ bảng trên ta thấ y năng suấ t đâ ̣u tương có nhiề u biến đô ̣ng : cụ thể là từ năm 2006 - 2010 năng suất đậu tương tăng 2,49 (tạ/ha). Từ năm 2010 - 2013 năng suất đậu tương giảm 0,94 (tạ/ha). Thấ p nhấ t là năm 2009 với 22,49 (tạ/ha) và cao nhất là năm 2010 với 25,78 (tạ/ha).

Về sản lượng : Nhìn chung sản lươ ̣ng đâ ̣u tương trên thề giới tăng liên tu ̣c trong những năm gầ n đây qua các năm từ 2007 - 2013 sản lươ ̣ng tăng từ 219,73 (triê ̣u tấ n) lên 276,41 (triê ̣u tấ n ) sản lượng đậu tương năm 2013 tăng 1,25 lầ n so với năm 2007. 6 Đậu tương là một cây trồng có vị trí quan trọng trong sản xuất nông nghiệp và vị thế của nó ngày càng được n âng cao. Hiê ̣n nay sản xuấ t đâ ̣u tương lớn nhấ t trên thế giới là 4 nước Hoa kỳ , Brazil, Argentina và Trung Quố c. Sản lượng đậu tương của 4 nước này chiế m tới 90-95% sản lượng đậu tương toàn thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Khả Năng Sinh Trưởng Của Các Giống Đậu Tương Mới Tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng sinh trưởng của các giống đậu tương mới được thử nghiệm tại Thái Nguyên. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây đậu tương mà còn đưa ra những khuyến nghị về giống cây phù hợp với điều kiện khí hậu và đất đai địa phương. Điều này mang lại lợi ích lớn cho nông dân trong việc lựa chọn giống cây trồng, từ đó nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến nông nghiệp và quản lý tài nguyên, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường tăng cường hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở huyện cư mgar tỉnh đắk lắk, nơi nghiên cứu về hiệu quả sử dụng đất trong sản xuất nông nghiệp, và Luận văn đánh giá khả năng sinh sản và sức sản xuất thịt của dê ở hai công thức lai đực f1 f2 boer x bách thảo với cái địa phương bắc kạn, cung cấp thông tin về chăn nuôi và sản xuất thịt. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau của nông nghiệp và phát triển bền vững.