Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí trọng yếu trong cơ cấu ngành chăn nuôi gia súc tại Việt Nam và trên thế giới, đóng vai trò là nguồn cung cấp thực phẩm chủ lực, phân bón cho ngành trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Theo số liệu thống kê được tác giả dẫn giải, đàn lợn Việt Nam đứng thứ 7 trên thế giới (sau Trung Quốc, Mỹ, Brazil, Đức, Ba Lan, Tây Ban Nha), đứng đầu khu vực Đông Nam Á và thứ hai tại châu Á. Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa nông nghiệp, phương thức chăn nuôi tại Việt Nam đã chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại, gia trại tập trung.
Cùng với sự gia tăng nhu cầu của thị trường về chất lượng thịt xẻ và tỷ lệ nạc, việc nhập khẩu các giống lợn ngoại thuần (Landrace, Yorkshire) và phát triển các tổ hợp lai hướng nạc (như CP42, CP909) đã trở thành định hướng phổ biến tại các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn. Để đảm bảo hiệu quả kinh tế của mô hình trang trại, con giống và năng suất sinh sản của đàn lợn nái là yếu tố quyết định hàng đầu bên cạnh kỹ thuật dinh dưỡng, chuồng trại và thú y. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận thực hiện đề tài nhằm đánh giá năng suất sinh sản thực tế của hai dòng nái ngoại lai tại cơ sở sản xuất.
Mục tiêu của đề tài:
- Đánh giá khả năng sinh sản của đàn lợn nái ngoại (dòng CP42 và CP909) nuôi tại Công ty Cổ phần Bình Minh, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá một số chỉ tiêu sinh lý sinh dục của đàn lợn nái hậu bị thuộc hai dòng CP42 và CP909.
- Đánh giá các chỉ tiêu về khả năng sinh sản của đàn lợn nái kiểm định và nái cơ bản thuộc hai dòng CP42 và CP909.
- Đánh giá sự sinh trưởng, khối lượng của đàn lợn con sơ sinh và giai đoạn theo mẹ đến khi cai sữa (21 ngày tuổi).
- Thực hiện và tổng kết công tác phục vụ sản xuất, bao gồm kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, phát hiện động dục, thụ tinh nhân tạo và quy trình phòng trị bệnh tại trang trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại gồm hai dòng lai thương phẩm: dòng CP42 (con lai giữa ♂ Landrace 01 x ♀ Yorkshire 21) và dòng CP909 (con lai giữa ♂ Landrace 11 x ♀ Yorkshire 22).
- Phạm vi nội dung: Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục (tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, chu kỳ động dục, khối lượng phối giống, thời gian mang thai), năng suất sinh sản (số con sơ sinh/ổ, số con sống 24 giờ, số con để nuôi, số con cai sữa, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, thời gian động dục lại) và khối lượng đàn con (sơ sinh và cai sữa 21 ngày tuổi).
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn nái thuộc Công ty Cổ phần Bình Minh, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
- Thời gian theo dõi: Từ ngày 18/11/2015 đến ngày 18/05/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và đặc điểm giống
Khóa luận tổng quan các cơ sở khoa học về sinh lý sinh dục và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của lợn nái ngoại:
- Đặc điểm giống gốc và tổ hợp lai:
- Giống Yorkshire (Anh): Lông trắng ánh vàng, tai to trung bình hướng về phía trước, 14 vú; lợn trưởng thành đạt 250–300 kg, tăng trọng bình quân 700 g/ngày, tiêu tốn thức ăn 3,0 kg/kg tăng khối lượng, tỷ lệ nạc 56%, đẻ 10–12 con/lứa.
- Giống Landrace (Đan Mạch): Ngoại hình hình nêm/tên lửa, lông trắng tuyền, tai to rủ che mặt, 12–14 vú; trưởng thành đạt 250–320 kg, tăng trọng 750 g/ngày, tiêu tốn thức ăn 3,0 kg/kg tăng trọng, tỷ lệ nạc 59%.
- Dòng CP42 (♂ Landrace 01 x ♀ Yorkshire 21): Ngoại hình hướng nạc, 12–14 vú, tăng trọng bình quân 750 g/ngày, tỷ lệ nạc 59%, sơ sinh bình quân 1,4 kg/con.
- Dòng CP909 (♂ Landrace 11 x ♀ Yorkshire 22): Đầu ngắn hơi hẹp, tai nhỏ vểnh, 12–14 vú, tăng trọng bình quân 700 g/ngày, tỷ lệ nạc 58%, sơ sinh bình quân 1,45 kg/con.
- Cơ sở sinh lý sinh sản: Cơ chế nội tiết điều hòa chu kỳ tính thông qua trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng (kích tố FRF, FSH, Estrogen, Progesterone); 4 giai đoạn của chu kỳ động dục (trước chịu đực, chịu đực, sau chịu đực, yên tĩnh); vai trò của sữa đầu giàu protein (17–18%) và hàm lượng $\gamma$-globulin đối với hệ miễn dịch thụ động của lợn con.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp theo dõi gián tiếp: Hồi cứu và trích xuất số liệu lưu trữ từ hệ thống sổ sách quản lý giống và phần mềm máy vi tính của trang trại về lịch sử phối giống, lứa đẻ của các đàn nái.
- Phương pháp theo dõi trực tiếp:
- Trực tiếp tham gia chăm sóc, nuôi dưỡng, đỡ đẻ, quản lý nái chửa, nái đẻ và lợn con theo mẹ tại các dãy chuồng; ghi chép thông tin vào sổ nhật ký thực tập và nhật ký thí nghiệm.
- Đo khối lượng lợn nái hậu bị tại thời điểm động dục lần đầu và phối giống lần đầu bằng cân điện tử vào buổi sáng trước khi cho ăn.
- Cân khối lượng lợn con ở các giai đoạn sơ sinh (sau khi cắt rốn, lau khô) và lúc cai sữa (21 ngày tuổi) bằng cân đồng hồ chuyên dụng với độ chính xác $\pm 5\text{ g}$.
- Quy trình kỹ thuật áp dụng tại cơ sở:
- Chế độ dinh dưỡng: Nái chửa từ tuần 1–12 ăn cám 566 (1,8–2,2 kg/con/ngày, 1 bữa/ngày); tuần 13–14 ăn cám 566 (2,5–3,0 kg/con/ngày); từ tuần 15 ăn cám 567 (3,0 kg/con/ngày, 2 bữa/ngày). Nái chờ đẻ giảm ăn trước đẻ 3 ngày xuống còn 1,0 kg/ngày; sau đẻ 2 ngày tăng dần lên 0,5–5,0 kg/ngày chia 4 bữa (tối đa 6,0 kg/ngày đối với nái gầy hoặc nuôi nhiều con). Lợn con tập ăn sớm từ 4–6 ngày tuổi bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 550 / 550SF và cai sữa lúc 18–26 ngày tuổi.
- Quy trình thú y: Lịch sát trùng định kỳ bằng hóa chất Ommicide (320 ml/1000 lít nước), ngâm hố đan chuồng đẻ bằng NaOH 10%, rắc vôi bột và quét vôi lối đi. Lịch tiêm phòng vắc-xin Dịch tả (Colapest), Giả dại (Begonia), Khô thai (Parvo), Lở mồm long móng (Aftopor), Suyễn (Mycoplasma hyopneumoniae), bổ sung sắt (Fe + B12 / Dextran-Fe) và phòng cầu trùng (Nova-Coc 5%).
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý bằng các phương pháp thống kê sinh vật học thông thường, xác định các tham số: giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($m_{\bar{X}}$), độ lệch chuẩn ($s$) và hệ số biến thiên ($C_v%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi trang trại công nghiệp tại Việt Nam; xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm bổ sung tư liệu thực tiễn về khả năng sản xuất của các dòng nái lai nhập nội, phục vụ học tập, nghiên cứu và cung cấp cơ sở cải tiến quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho doanh nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa nguồn gốc, đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất của các giống thuần Landrace, Yorkshire và các tổ hợp lai CP42, CP909. Trình bày chi tiết lý thuyết sinh lý sinh dục (sự thành thục về tính, thành thục về thể vóc, chu kỳ động dục, cơ chế bài tiết hormone, vai trò của sữa đầu) cùng các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật đo lường năng suất sinh sản. Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Đinh Văn Chỉnh, Đặng Vũ Bình, Nguyễn Văn Thắng, Phùng Thị Vân) và quốc tế (Jan Gordon, Ostrowski, Gerasimov, Dzhunelbaev, Kalashnikova, tài liệu tập đoàn CP Thái Lan) về năng suất của các tổ hợp lai nái ngoại.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Mô tả chi tiết đối tượng khảo nghiệm (dòng CP42 và CP909), thời gian (18/11/2015 – 18/05/2016) và địa điểm tại Trại lợn nái Công ty Cổ phần Bình Minh. Quy định cụ thể các bước thực hiện phương pháp theo dõi trực tiếp, gián tiếp; tiêu chuẩn kỹ thuật khẩu phần thức ăn cho từng giai đoạn nái chửa, nái đẻ; quy trình tác nghiệp lợn con từ sơ sinh đến cai sữa; phương pháp xác định và công thức tính toán từng chỉ tiêu sinh sản, sinh lý sinh dục và xử lý thống kê.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung chương được chia thành hai phần chính:
- Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Phản ánh kết quả tham gia trực tiếp các khâu vận hành trại gồm chăm sóc nuôi dưỡng, phát hiện động dục, quy trình thụ tinh nhân tạo (2 lần dẫn tinh/chu kỳ với liều tinh 80 ml chứa 1,5–2 tỷ tinh trùng tiến thẳng), công tác vệ sinh sát trùng và lịch phòng bệnh. Trình bày kết quả chẩn đoán và phác đồ điều trị 5 bệnh phổ biến: viêm tử cung (điều trị 20 nái, khỏi 100%), viêm vú (điều trị 2 nái, khỏi 100%), phân trắng lợn con (điều trị 350 con, khỏi 98,57%), tiêu chảy lợn nái (điều trị 14 nái, khỏi 100%) và viêm phổi Mycoplasma (điều trị 120 con, khỏi 95,8%). Tổng hợp số liệu các công tác khác: tiêm vắc-xin dịch tả (180 con), khô thai (205 con), tiêm sắt (170 con), thiến lợn đực (50 con), thụ tinh nhân tạo (25 nái) và xuất chuồng lợn con (5.520 con).
- Kết quả chuyên đề nghiên cứu khoa học: Phân tích số liệu thực nghiệm so sánh giữa hai dòng CP42 và CP909 trên 3 nhóm chỉ tiêu:
- Chỉ tiêu sinh lý sinh dục lợn nái hậu bị (theo dõi 30 nái mỗi dòng): Tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, chu kỳ động dục, khối lượng khi phối giống lần đầu và thời gian mang thai.
- Chỉ tiêu sinh sản lợn nái kiểm định (theo dõi 30 nái mỗi dòng): Số con sơ sinh/ổ, số con sống đến 24 giờ, số con để nuôi, số con cai sữa, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, thời gian động dục lại sau cai sữa.
- Khối lượng lợn con theo mẹ của nái kiểm định: Khối lượng sơ sinh toàn ổ/cá thể và khối lượng cai sữa 21 ngày tuổi toàn ổ/cá thể trên 3 ổ đại diện mỗi dòng (35 con dòng CP42 và 37 con dòng CP909).
- Chỉ tiêu sinh sản của lợn nái cơ bản (theo dõi 30 nái mỗi dòng): Đánh giá các chỉ tiêu sinh sản ở giai đoạn nái đã đẻ từ lứa 2 trở đi và so sánh tương quan với nái kiểm định cùng các nghiên cứu tiền nhiệm.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết những nhận định chuyên môn về năng suất của hai dòng lợn nái ngoại và hiệu quả thực tập nghề nghiệp; đưa ra các kiến nghị kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất chăn nuôi tại trang trại Công ty Cổ phần Bình Minh.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm chính
Khóa luận ghi nhận chi tiết các chỉ tiêu theo dõi thông qua các bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm:
Bảng 1: Một số chỉ tiêu sinh lý sinh dục của lợn nái hậu bị (n = 30 con/dòng)
| Chỉ tiêu theo dõi |
Dòng CP42 ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) |
Dòng CP909 ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) |
Chênh lệch / So sánh |
| Tuổi động dục lần đầu (ngày) |
$207,10 \pm 0,21$ |
$202,20 \pm 0,19$ |
CP909 sớm hơn 4,90 ngày |
| Tuổi phối giống lần đầu (ngày) |
$250,17 \pm 0,23$ |
$245,53 \pm 0,10$ |
CP909 sớm hơn 4,64 ngày |
| Chu kỳ động dục (ngày) |
$21,30 \pm 0,17$ |
$20,30 \pm 0,13$ |
CP42 dài hơn 1,00 ngày |
| Khối lượng phối giống lần đầu (kg) |
$138,57 \pm 0,18$ |
$143,13 \pm 0,24$ |
CP909 cao hơn 4,56 kg |
| Thời gian mang thai (ngày) |
$113,66 \pm 0,18$ |
$114,33 \pm 0,20$ |
Chênh lệch 0,67 ngày (không rõ rệt) |
Bảng 2: So sánh năng suất sinh sản của lợn nái kiểm định và nái cơ bản (n = 30 nái/nhóm)
| Chỉ tiêu theo dõi |
Nái kiểm định CP42 |
Nái kiểm định CP909 |
Nái cơ bản CP42 |
Nái cơ bản CP909 |
| Số con sơ sinh/ổ (con) |
$11,67 \pm 0,14$ |
$12,73 \pm 0,17$ |
$12,33 \pm 0,12$ |
$13,67 \pm 0,10$ |
| Số con sống đến 24 giờ/ổ (con) |
$11,53 \pm 0,11$ |
$12,60 \pm 0,16$ |
$12,20 \pm 0,12$ |
$13,33 \pm 0,09$ |
| Số con để nuôi/ổ (con) |
$11,27 \pm 0,12$ |
$11,90 \pm 0,06$ |
$12,00 \pm 0,12$ |
$12,33 \pm 0,09$ |
| Số con cai sữa/ổ (con) |
$10,57 \pm 0,09$ |
$10,83 \pm 0,07$ |
$11,50 \pm 0,13$ |
$11,37 \pm 0,10$ |
| Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%) |
$90,57$ |
$85,10$ |
$93,49$ |
$85,29$ |
| Thời gian động dục lại sau cai sữa (ngày) |
$5,10 \pm 0,18$ |
$6,23 \pm 0,18$ |
$5,15 \pm 0,17$ |
$6,15 \pm 0,19$ |
Bảng 3: Chỉ tiêu khối lượng đàn con của nái kiểm định (3 ổ theo dõi/dòng)
| Chỉ tiêu theo dõi |
Dòng CP42 |
Dòng CP909 |
| Số con sơ sinh theo dõi ($n$) |
35 |
37 |
| Khối lượng sơ sinh toàn ổ (kg) |
$16,68 \pm 0,15$ |
$17,88 \pm 0,17$ |
| Khối lượng sơ sinh bình quân/con (kg) |
$1,43 \pm 0,00$ |
$1,38 \pm 0,14$ |
| Số con cai sữa 21 ngày theo dõi ($n$) |
31 |
34 |
| Khối lượng cai sữa 21 ngày toàn ổ (kg) |
$72,98 \pm 0,68$ |
$67,32 \pm 0,01$ |
| Khối lượng cai sữa 21 ngày bình quân/con (kg) |
$6,35 \pm 0,01$ |
$6,44 \pm 0,63$ |
Đề xuất và giải pháp kỹ thuật của tác giả
Từ thực tế công tác tại trại, tác giả đề xuất 5 nhóm kiến nghị cụ thể:
- Cán bộ kỹ thuật cần tăng cường hướng dẫn công nhân phát hiện lợn ốm kịp thời để cách ly và điều trị sớm; giám sát nghiêm ngặt quy trình tiêu độc sát trùng của công nhân trước khi vào chuồng.
- Cung cấp nước uống đầy đủ cho đàn lợn, triệt để tránh tình trạng thiếu nước uống, đặc biệt trong những ngày thời tiết nắng nóng.
- Tiếp tục duy trì và mở rộng việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong công tác quản lý giống và thụ tinh nhân tạo.
- Thay thế, sửa chữa các trang thiết bị chăn nuôi đã cũ, hư hỏng trong hệ thống chuồng trại nhằm nâng cao năng suất lao động và an toàn sinh học.
- Siết chặt và nâng cao chất lượng công tác tiêm phòng vắc-xin cùng quy trình vệ sinh thú y dự phòng.
Đóng góp học thuật và so sánh thực tiễn
- Cung cấp dẫn liệu thực tế về năng suất sinh sản của hai tổ hợp lai hướng nạc CP42 và CP909 trong điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi tại huyện Mỹ Đức, Hà Nội.
- Khẳng định quy luật sinh lý: năng suất sinh sản ở nái cơ bản (lứa 2 trở đi) cao hơn rõ rệt so với nái kiểm định (lứa 1) ở cả hai dòng, phù hợp với công bố của Phùng Thị Vân và cs (2001).
- So sánh với các nghiên cứu trước: Số con sơ sinh/ổ của dòng CP42 ($11,67 - 12,33$ con) và CP909 ($12,73 - 13,67$ con) cao hơn các tổ hợp lai Duroc x F1 (LY/YL) của Phùng Thị Vân và cs (2000) ($10,0 - 10,3$ con) và lợn Yorkshire thuần của Đinh Văn Chỉnh và cs (2001) ($10,1 - 10,91$ con).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh các đặc điểm giới hạn gắn liền với điều kiện thực tập tốt nghiệp:
- Phạm vi khảo sát thời gian: Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 6 tháng (18/11/2015 đến 18/05/2016), chưa theo dõi được trọn vẹn toàn bộ chu kỳ khai thác kinh tế qua nhiều lứa đẻ liên tiếp của đàn nái.
- Quy mô mẫu theo dõi sinh trưởng lợn con: Số lượng ổ lợn con được cân theo dõi chỉ tiêu khối lượng chi tiết mới dừng lại ở mức khảo sát đại diện (3 ổ mỗi dòng đối với nái kiểm định).
- Phạm vi địa bàn: Dữ liệu thực nghiệm thu thập tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Công ty Cổ phần Bình Minh, Mỹ Đức, Hà Nội), chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi điều kiện chuồng trại, thức ăn và quy trình kỹ thuật đặc thù của đơn vị này.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi biến động năng suất sinh sản của hai dòng CP42 và CP909 qua các lứa đẻ cao hơn (lứa 3 đến lứa 6), mở rộng quy mô mẫu cân đo sinh trưởng đàn con và theo dõi các chỉ tiêu tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng giai đoạn sau cai sữa đến xuất bán thịt thương phẩm.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên và giảng viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Nguồn tài liệu thực nghiệm tham khảo về phương pháp xây dựng chỉ tiêu theo dõi sinh sản trên đàn lợn nái ngoại; các công thức tính toán và xử lý thống kê sinh vật học cơ bản.
- Kỹ sư chăn nuôi, dẫn tinh viên và quản lý trang trại:
- Tham khảo quy trình phân bổ khẩu phần thức ăn chi tiết theo tuần tuổi mang thai và giai đoạn nái nuôi con (sử dụng các mã cám 566, 567, 550SF).
- Vận dụng quy trình phát hiện động dục và kỹ thuật thụ tinh nhân tạo với liều lượng và thời điểm phối tối ưu.
- Sử dụng khung lịch tiêm phòng vắc-xin định kỳ (Parvo, Colapest, Begonia, Aftopor) và phác đồ điều trị các bệnh phổ biến (viêm tử cung, viêm vú, phân trắng lợn con, viêm phổi do Mycoplasma) đã được kiểm chứng thực tế với tỷ lệ khỏi bệnh cao ($95,8% - 100%$).
- Người chăn nuôi: Có cơ sở khoa học để lựa chọn giữa hai dòng giống: dòng CP909 cho ưu thế về số con sơ sinh/ổ và khối lượng phối giống, trong khi dòng CP42 cho ưu thế về tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa và thời gian động dục lại sau cai sữa ngắn hơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên những dòng lợn nái ngoại nào và nguồn gốc lai tạo của chúng ra sao?
Khóa luận nghiên cứu trên hai dòng lợn nái ngoại thương phẩm gồm: dòng CP42 là con lai giữa đực Landrace 01 và cái Yorkshire 21 (♂ Landrace 01 x ♀ Yorkshire 21); dòng CP909 là con lai giữa đực Landrace 11 và cái Yorkshire 22 (♂ Landrace 11 x ♀ Yorkshire 22).
2. Sự khác biệt về các chỉ tiêu sinh lý sinh dục giữa lợn nái hậu bị dòng CP42 và dòng CP909 như thế nào?
Theo kết quả theo dõi trên 30 nái hậu bị mỗi dòng, nái CP909 thành thục sớm hơn và tầm vóc lớn hơn: tuổi động dục lần đầu là 202,20 ngày (CP42 là 207,10 ngày), tuổi phối giống lần đầu là 245,53 ngày (CP42 là 250,17 ngày), khối lượng phối giống lần đầu đạt 143,13 kg (CP42 đạt 138,57 kg). Chu kỳ động dục của CP909 là 20,30 ngày (CP42 là 21,30 ngày). Thời gian mang thai của hai dòng tương đương nhau (CP42 là 113,66 ngày, CP909 là 114,33 ngày).
3. Khả năng sinh sản của dòng CP42 và CP909 có những điểm mạnh và hạn chế tương đối nào?
Dòng CP909 vượt trội về quy mô ổ đẻ với số con sơ sinh/ổ ở nái kiểm định đạt 12,73 con và nái cơ bản đạt 13,67 con (cao hơn CP42 lần lượt là 11,67 con và 12,33 con). Ngược lại, dòng CP42 cho thấy ưu thế về khả năng nuôi con khéo với tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa cao hơn (90,57% ở nái kiểm định và 93,49% ở nái cơ bản, so với CP909 tương ứng là 85,10% và 85,29%), đồng thời thời gian động dục lại sau cai sữa của CP42 ngắn hơn (5,10–5,15 ngày so với 6,15–6,23 ngày ở CP909).
4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được tác giả áp dụng tại trang trại mang lại kết quả như thế nào?
Phác đồ điều trị viêm tử cung gồm: tiêm Oxytoxin (3–5 ml/con) nhằm kích thích co bóp tử cung tống dịch viêm, kết hợp tiêm Analgin (1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày) và Vetrimoxin (1 ml/10 kg thể trọng/lần/2 ngày), điều trị liên tục trong 3–6 ngày. Kết quả đã chữa khỏi hoàn toàn cho 20/20 lợn nái mắc bệnh, đạt tỷ lệ thành công 100%.
5. Quy trình tập ăn sớm và thời điểm cai sữa cho lợn con tại trang trại được thực hiện như thế nào?
Lợn con được tập cho ăn từ rất sớm vào 4–6 ngày tuổi bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 550 / 550SF thông qua việc rải lượng nhỏ cám vào máng trong ô chuồng để lợn làm quen rồi tăng dần lượng ăn. Lợn con được tiến hành cai sữa sớm ở giai đoạn 18–22 ngày tuổi (hoặc 21–26 ngày tuổi theo dõi sản xuất), giúp nâng cao khối lượng cai sữa, giảm hao mòn thể trạng cho lợn mẹ và rút ngắn khoảng cách lứa đẻ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Minh Chữ đã đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, khả năng sinh sản và khối lượng đàn con của hai dòng nái ngoại lai CP42 và CP909 nuôi tại Công ty Cổ phần Bình Minh, Mỹ Đức, Hà Nội. Các kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng dòng CP909 có ưu thế về số con đẻ ra/ổ và khối lượng phối giống ban đầu, trong khi dòng CP42 thể hiện khả năng nuôi con vượt trội với tỷ lệ sống đến khi cai sữa cao hơn và thời gian hồi phục động dục ngắn hơn. Toàn bộ quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công tác thụ tinh nhân tạo và phác đồ thú y phòng trị bệnh được mô tả chi tiết, cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cho ngành chăn nuôi lợn sinh sản.