Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Nội Tiết Ung Thư Tuyến Tiền Liệt Giai Đoạn IV

Chuyên khảo phân tích Đánh giá kết quả điều trị nội tiết ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn iv, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ung thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2020

136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. DỊCH TỄ HỌC

1.1.1. Tỷ lệ và xu hướng mắc bệnh

1.1.2. Tỷ lệ và xu hướng tử vong

1.1.3. Yếu tố tuổi với nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt

1.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG UT TTL

1.2.1. Bệnh khu trú tại vùng

1.2.2. Bệnh ở giai đoạn muộn

1.3. ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG UT TTL

1.3.1. Vai trò của testosterone trong UT TTL

1.3.2. Vai trò của Bạch cầu trung tính

1.3.3. Vai trò các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh

1.3.4. Mô bệnh học UT TTL

1.3.5. Sinh học phân tử trong chẩn đoán và theo dõi điều trị UT TTL

1.3.6. Chẩn đoán giai đoạn TNM và xếp nhóm nguy cơ

1.4. ĐIỀU TRỊ UT TTL

1.4.1. Nguyên tắc chung

1.4.2. Điều trị UT TTL theo giai đoạn và yếu tố nguy cơ

1.4.3. Điều trị miễn dịch UT TTL

1.4.4. Một số tác dụng không mong muốn

1.5. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ ĐÁP ỨNG ĐIỀU TRỊ UT TTL GIAI ĐOẠN IV

1.5.1. Các nghiên cứu UT TTL trên thế giới

1.5.2. Các nghiên cứu UT TTL tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Các bước tiến hành

2.2.3. Các biến số nghiên cứu

2.2.4. Xử lý và phân tích số liệu

2.2.5. Một số định nghĩa được sử dụng trong nghiên cứu

2.2.6. Đạo đức y học

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐÁP ỨNG ĐIỀU TRỊ

3.1.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

3.1.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và phương pháp điều trị

3.1.3. Đáp ứng lâm sàng và cận lâm sàng

3.2. MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN TỚI ĐIỀU TRỊ

3.2.1. Tỉ lệ sống thêm toàn bộ

3.2.2. Một số yếu tố liên quan tới sống thêm

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. VỀ ĐẶC ĐIỂM CỦA MẪU NGHIÊN CỨU

4.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

4.3. ĐÁP ỨNG VỚI ĐIỀU TRỊ

4.3.1. Đáp ứng lâm sàng

4.3.2. Đáp ứng PSA và các yếu tố liên quan

4.3.3. Một số yếu tố liên quan tới điều trị

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Điều Trị Ung Thư Tuyến Tiền Liệt Giai Đoạn IV

Ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL) giai đoạn IV là một thách thức lớn trong điều trị, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau. Giai đoạn này đồng nghĩa với việc ung thư đã di căn ra ngoài tuyến tiền liệt, thường đến các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan xa như xương. Theo GLOBOCAN 2018, UTTTL là một trong những ung thư phổ biến nhất ở nam giới, đặc biệt tại các nước phát triển. Số ca mắc mới trên toàn thế giới là 1.1 triệu, với tỷ suất 29.3/100.000 dân. Việc đánh giá kết quả điều trị nội tiết là vô cùng quan trọng để tối ưu hóa phác đồ điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Điều trị nội tiết thường là phương pháp đầu tay, nhưng kháng trị là một vấn đề phổ biến sau một thời gian.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá kết quả điều trị UTTTL giai đoạn IV

Đánh giá kết quả điều trị UTTTL giai đoạn IV là then chốt để theo dõi tiến triển bệnh, điều chỉnh phác đồ điều trị và tiên lượng sống còn. Việc này giúp xác định bệnh nhân nào đáp ứng tốt với điều trị nội tiết, bệnh nhân nào cần các phương pháp điều trị khác như hóa trị, xạ trị, hoặc các liệu pháp nhắm mục tiêu. Việc đánh giá cũng giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, giảm thiểu tác dụng phụ và giúp bệnh nhân thích nghi với bệnh tật. Hiểu rõ tiên lượng ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV giúp cả bác sĩ và bệnh nhân đưa ra các quyết định sáng suốt.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng UTTTL giai đoạn IV

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng UTTTL giai đoạn IV, bao gồm tuổi tác, sức khỏe tổng thể, mức độ di căn (Di căn xương ung thư tuyến tiền liệt, Di căn hạch ung thư tuyến tiền liệt), điểm Gleason, mức PSA ban đầu, đáp ứng với điều trị nội tiết, và sự hiện diện của các đột biến gen. Các yếu tố này được sử dụng để phân tầng nguy cơ và cá nhân hóa điều trị. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng thời gian từ khi bắt đầu điều trị đến khi PSA đạt mức thấp nhất (PSA nadir) cũng là một yếu tố tiên lượng quan trọng.

II. Thách Thức Kháng Trị Nội Tiết trong Điều Trị Ung Thư Tuyến Tiền Liệt

Mặc dù điều trị nội tiết là phương pháp điều trị chính cho UTTTL giai đoạn IV, nhưng kháng trị là một vấn đề không thể tránh khỏi. Sau một thời gian, ung thư có thể trở nên kháng lại các liệu pháp hormone, dẫn đến tiến triển bệnh và cần các phương pháp điều trị khác. Theo nghiên cứu, sau khoảng 18-22 tháng, bệnh có thể tiến triển và kháng với điều trị nội tiết. Việc hiểu rõ cơ chế kháng trị và tìm kiếm các phương pháp điều trị thay thế là rất quan trọng. Việc chăm sóc giảm nhẹ ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống.

2.1. Cơ chế kháng trị nội tiết trong UTTTL di căn

Cơ chế kháng trị nội tiết rất phức tạp và liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm sự đột biến của thụ thể androgen, tăng sản xuất androgen trong tế bào ung thư, và kích hoạt các con đường tín hiệu khác thay thế cho androgen. Các nghiên cứu lâm sàng ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV đang tập trung vào việc tìm hiểu các cơ chế này để phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu hiệu quả hơn. Ung thư tuyến tiền liệt kháng hormone là một thách thức lớn và cần các phương pháp điều trị mới.

2.2. Các phương pháp điều trị thay thế khi kháng trị nội tiết

Khi kháng trị nội tiết xảy ra, có nhiều phương pháp điều trị thay thế có thể được sử dụng, bao gồm hóa trị (ví dụ docetaxel, cabazitaxel), các thuốc nhắm mục tiêu (ví dụ abiraterone, enzalutamide), và xạ trị. Các liệu pháp miễn dịch cũng đang được nghiên cứu và hứa hẹn mang lại kết quả tốt trong một số trường hợp. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, mức độ di căn, và các yếu tố tiên lượng khác.

III. Top 3 Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Ung Thư Giai Đoạn 4

Đánh giá hiệu quả điều trị UTTTL giai đoạn IV đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau. Việc theo dõi mức PSA, đánh giá lâm sàng, và sử dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh là rất quan trọng. Dữ liệu từ luận án tiến sĩ của Lê Thị Khánh Tâm về đánh giá kết quả điều trị nội tiết UTTTL giai đoạn IV cũng cung cấp nhiều thông tin hữu ích. Việc đánh giá cần được thực hiện định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu tiến triển bệnh và điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.

3.1. Theo dõi nồng độ PSA và đánh giá đáp ứng PSA

Theo dõi nồng độ PSA là một phương pháp quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị UTTTL giai đoạn IV. Sự giảm nồng độ PSA sau điều trị là một dấu hiệu cho thấy ung thư đang đáp ứng với điều trị. Tuy nhiên, sự tăng trở lại của nồng độ PSA có thể là dấu hiệu của sự kháng trị. Việc đánh giá PSA ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV cần được thực hiện định kỳ và kết hợp với các phương pháp đánh giá khác. Dữ liệu từ nghiên cứu chỉ ra rằng PSA nadir và thời gian đạt PSA nadir có liên quan đến tiên lượng sống còn.

3.2. Đánh giá lâm sàng và theo dõi các triệu chứng

Đánh giá lâm sàng định kỳ là rất quan trọng để theo dõi các triệu chứng liên quan đến UTTTL giai đoạn IV, bao gồm đau xương, các vấn đề về tiết niệu, và các triệu chứng khác do di căn. Việc theo dõi các triệu chứng này giúp đánh giá tác động của điều trị đối với chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Đánh giá toàn trạng theo ECOG cũng được sử dụng để đánh giá khả năng hoạt động của bệnh nhân.

3.3. Chẩn đoán hình ảnh CT MRI và xạ hình xương

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp CT, MRI và xạ hình xương được sử dụng để đánh giá mức độ di căn và theo dõi sự tiến triển của ung thư. Chụp CT và MRI giúp phát hiện di căn hạch và di căn tạng, trong khi xạ hình xương giúp phát hiện di căn xương. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh này cần được sử dụng định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các dấu hiệu tiến triển bệnh.

IV. Hướng Dẫn Các Phương Pháp Điều Trị Ung Thư Tuyến Tiền Liệt Giai Đoạn IV

Điều trị UTTTL giai đoạn IV là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chuyên gia và sự tham gia tích cực của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị bao gồm điều trị nội tiết, hóa trị, xạ trị, các liệu pháp nhắm mục tiêu, và liệu pháp miễn dịch. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, mức độ di căn, và các yếu tố tiên lượng khác.

4.1. Liệu pháp hormone Ưu điểm và hạn chế

Liệu pháp hormone (Liệu pháp hormone ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV) là phương pháp điều trị đầu tay cho UTTTL giai đoạn IV. Phương pháp này hoạt động bằng cách giảm mức độ testosterone trong cơ thể, làm chậm sự phát triển của ung thư. Tuy nhiên, liệu pháp hormone có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, bao gồm giảm ham muốn tình dục, mệt mỏi, và loãng xương. Sau một thời gian, ung thư có thể trở nên kháng lại liệu pháp hormone, dẫn đến tiến triển bệnh.

4.2. Hóa trị Khi nào cần thiết và tác dụng phụ

Hóa trị (Hóa trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV) có thể được sử dụng khi ung thư trở nên kháng lại liệu pháp hormone hoặc khi bệnh tiến triển nhanh chóng. Hóa trị có thể giúp làm chậm sự phát triển của ung thư và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, hóa trị cũng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, bao gồm buồn nôn, rụng tóc, và suy giảm hệ miễn dịch. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để giảm thiểu tác dụng phụ của điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV.

4.3. Xạ trị và các liệu pháp nhắm mục tiêu

Xạ trị (Xạ trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV) có thể được sử dụng để điều trị các khu vực di căn cụ thể, chẳng hạn như di căn xương. Các liệu pháp nhắm mục tiêu, chẳng hạn như abiraterone và enzalutamide, hoạt động bằng cách nhắm mục tiêu vào các con đường tín hiệu cụ thể trong tế bào ung thư. Các liệu pháp này có thể giúp làm chậm sự phát triển của ung thư và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Liệu pháp miễn dịch cũng đang được nghiên cứu và hứa hẹn mang lại kết quả tốt trong một số trường hợp.

V. Bí Quyết Nâng Cao Chất Lượng Cuộc Sống Bệnh Nhân Ung Thư Giai Đoạn IV

Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân UTTTL giai đoạn IV là một phần quan trọng trong điều trị. Điều này bao gồm kiểm soát các triệu chứng, hỗ trợ tâm lý, và cung cấp thông tin về bệnh tật và điều trị. Việc chăm sóc giảm nhẹ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống.

5.1. Kiểm soát cơn đau và các triệu chứng khác

Kiểm soát cơn đau là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân UTTTL giai đoạn IV. Các phương pháp kiểm soát cơn đau bao gồm thuốc giảm đau, xạ trị, và các phương pháp khác. Ngoài ra, việc kiểm soát các triệu chứng khác, chẳng hạn như mệt mỏi, buồn nôn, và khó thở, cũng rất quan trọng.

5.2. Hỗ trợ tâm lý và tư vấn cho bệnh nhân và gia đình

Hỗ trợ tâm lý và tư vấn có thể giúp bệnh nhân và gia đình đối phó với những thách thức về mặt cảm xúc và tinh thần liên quan đến UTTTL giai đoạn IV. Các nhóm hỗ trợ, các nhà tâm lý học, và các chuyên gia tư vấn có thể cung cấp sự hỗ trợ cần thiết. Việc duy trì một lối sống tích cực và kết nối với những người thân yêu cũng rất quan trọng. Chất lượng cuộc sống ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV là mục tiêu quan trọng.

5.3. Chế độ dinh dưỡng và tập luyện cho bệnh nhân UTTTL

Chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 4 cần được chú trọng. Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh có thể giúp bệnh nhân duy trì sức khỏe và năng lượng. Tập luyện nhẹ nhàng cũng có thể giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn cụ thể. Tập luyện cho bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn 4 cần phù hợp với tình trạng sức khỏe.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Mới và Hy Vọng Trong Điều Trị Ung Thư Giai Đoạn IV

Nghiên cứu về UTTTL giai đoạn IV đang tiến triển nhanh chóng, với nhiều liệu pháp mới hứa hẹn mang lại kết quả tốt hơn. Các liệu pháp miễn dịch, các liệu pháp nhắm mục tiêu mới, và các phương pháp chẩn đoán tiên tiến đang được nghiên cứu và phát triển. Sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, bác sĩ, và bệnh nhân là rất quan trọng để thúc đẩy tiến bộ trong điều trị UTTTL giai đoạn IV.

6.1. Các liệu pháp miễn dịch mới trong điều trị UTTTL

Các liệu pháp miễn dịch đang cho thấy nhiều hứa hẹn trong điều trị UTTTL giai đoạn IV. Các liệu pháp này hoạt động bằng cách kích thích hệ miễn dịch của cơ thể để tấn công các tế bào ung thư. Các liệu pháp miễn dịch mới đang được nghiên cứu và phát triển, bao gồm các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, các tế bào T được thiết kế để tấn công ung thư, và các vắc xin ung thư.

6.2. Các liệu pháp nhắm mục tiêu mới và các thử nghiệm lâm sàng

Các liệu pháp nhắm mục tiêu mới đang được phát triển để nhắm mục tiêu vào các con đường tín hiệu cụ thể trong tế bào ung thư. Các liệu pháp này có thể giúp làm chậm sự phát triển của ung thư và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của các liệu pháp nhắm mục tiêu mới.

6.3. Vai trò của chẩn đoán phân tử và y học cá nhân hóa

Chẩn đoán phân tử và y học cá nhân hóa đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong điều trị UTTTL giai đoạn IV. Chẩn đoán phân tử giúp xác định các đột biến gen cụ thể trong tế bào ung thư, cho phép bác sĩ lựa chọn các liệu pháp nhắm mục tiêu phù hợp. Y học cá nhân hóa giúp cá nhân hóa điều trị dựa trên các đặc điểm di truyền và lâm sàng của bệnh nhân.

23/05/2025
Đánh giá kết quả điều trị nội tiết ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn iv

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. DỊCH TỄ HỌC 1. Tỷ lệ và xu hướng mắc bệnh Ung thư tuyến tiền liệt (UT TTL) là một trong những loại ung thư có tỷ lệ mắc cao nhất trên thế giới. Theo ước tính của GLOBOCAN 2018, trên thế giới có 1.100 trường hợp mắc mới, với tỷ suất 29,3/100.000, chiếm khoảng 7,1% tổng số trường hợp mắc ung thư ở cả nam và nữ [2].

Với tỷ lệ này, UT TTL đứng thứ 4 trong số các ung thư phổ biến nhất, sau ung thư phổi, vú, đại-trực tràng [2]. Ở nam giới, UT TTL chiếm khoảng 13,5% tổng số ca ung thư, và đứng thứ 2 sau ung thư phổi. Tỷ lệ mắc UT TTL trên 100.000 nam giới đặc biệt cao ở một số lãnh thổ như Guadeloup (thuộc Pháp) (ASR: 189,1), Martinique (thuộc Pháp) (ASR: 158,4) và Ireland (ASR: 132,2). Nhìn chung, tỷ lệ mắc UT TTL ở các nước có thu nhập cao khoảng 64,4/100.000 nam giới, trong khi tỷ lệ này ở các nước thu nhập thấp khoảng 9,6/100.

Tỷ lệ mắc thấp nhất được ghi nhận ở khối các nước khu vực Nam-Trung Á, khoảng 5/100. Tính theo các châu lục, Châu Đại dương có tỷ lệ mắc UT TTL/100.000 nam giới cao nhất (ASR là 79,1), năm 2018, sau đó là Bắc Mỹ (ASR là 73,7), Châu Âu (ASR là 62,0). Châu Á có tỷ lệ mắc thấp nhất (ASR là 11,5) [2]. Sự khác biệt về tỷ lệ mắc UT TTL giữa các khu vực trên thế giới và giữa các chủng tộc có thể do nhiều yếu tố.

Một trong những yếu tố quan trọng nhất là việc sử dụng PSA (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt) sớm trong sàng lọc UT TTL ở các nước phát triển. Việc sử dụng xét nghiệm PSA thường xuyên và sử dụng ngưỡng PSA thấp dẫn đến cơ hội được chẩn đoán ung thư cao hơn. Tại Thụy Điển, hàng năm có khoảng 118,97/100.000 nam giới được thực hiện xét nghiệm PSA, năm 2011 [7]. Mặc dù xét nghiệm PSA có thể làm tăng cơ hội chẩn đoán UT TTL, tỷ lệ sử dụng 4 xét nghiệm PSA đơn thuần không đủ để giải thích sự khác biệt về tỷ lệ mắc UT TTL giữa các nước và khu vực trên thế giới.

Để giải thích cho sự khác biệt này, ngoài việc sàng lọc, các yếu tố như chủng tộc, thói quen ăn uống và lối sống cũng có ý nghĩa quan trọng. Các tác giả Obinata và cộng sự [8] đã báo cáo rằng người Pháp gốc Châu Phi có nguy cơ mắc UT TTL cao hơn người Pháp gốc Châu Á dù họ cùng sống ở quần đảo Guadeloupe. Chế độ ăn ở các nước phương tây (thường nhiều chất béo và thịt đỏ) được cho là có thể làm tăng nguy cơ mắc UT TTL [9], Một nghiên cứu khác cũng cho thấy rằng tỷ lệ mắc UT TTL ở người Việt Nam di cư sang Mỹ cao hơn nhiều lần so với người Việt Nam sống tại Hà Nội [10]. Sự khác biệt tương tự cũng được ghi nhận giữa người Nhật sống ở Mỹ và người Nhật sống tại nước Nhật [11, 12].

Tại Việt Nam, tỉ lệ mắc UT TTL ngày càng tăng, ước tính của GLOBOCAN 2012, UT TTL đứng hàng 11 về tỉ suất mắc mới ung thư ở nam giới. Tuy nhiên, theo số liệu GLOBOCAN 2018, ung thư này đứng hàng thứ 6 [2]. Tỷ lệ và xu hướng tử vong Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong điều trị và chăm sóc y tế, UT TTL vẫn là một trong nhưng nguyên nhân tử vong hàng đầu do ung thư ở nam giới, chiếm 6,7% tổng số tử vong do ung thư [2]. Khác với tỷ suất mắc, tỷ suất tử vong do UT TTL không khác biệt nhiều giữa các quốc gia và khu vực trên thế giới, tỷ suất này dao động từ 5,2 (ở các nước có thu nhập trung bình thấp) đến 13,1/100.000 ở các nước có thu nhập thấp.

Ở các nước có thu nhập cao, tỷ suất này là 8,6/100. Theo tác giả Baade, Youlden và Krnjacki [13], tỷ lệ tử vong do UT TTL ở người Mỹ gốc Phi cao gấp 2 lần người Mỹ gốc Châu Âu. Tương tự, người Châu Âu có nguồn gốc từ vùng bán sa mạc Sahara, Brazil và bán đảo Scandinavia có tỷ lệ tử vong do UT TTL cao hơn người Châu Âu bản địa. Sự khác biệt này có thể liên quan đến các yếu tố di truyền hoặc do chất lượng chăm sóc và điều trị ở các nước phát triển tốt hơn các nước đang phát triển [14].

Nhìn chung, tỷ lệ tử vong do UT TTL trên thế 5 giới có xu hướng giảm đáng kể trong hơn hai thập kỷ qua. Theo kết quả nghiên cứu số liệu ghi nhận tử vong do ung thư ở 53 quốc gia của Center và cộng sự [15], tỷ lệ tử vong do UT TTL giảm mạnh nhất ở các khu vực phát triển như Châu Đại Dương, Tây Châu Âu và Bắc Mỹ và gia tăng ở khoảng 1/3 số nước còn lại [15]. Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, tỷ lệ tử vong do UT TTL vẫn có xu hướng gia tăng ở nhiều nước [16].1: Mức độ thay đổi hàng năm (%) về tỷ suất mắc và tử vong do ung thư tuyến tiền liệt ở một số quốc gia trong 10 năm qua 6 1. Yếu tố tuổi với nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt.

Tuổi là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của UT TTL. Rất ít nam giới dưới 40 tuổi được chẩn đoán mắc UT TTL, từ 50 tuổi trở lên, nguy cơ mắc loại ung thư này tăng theo cấp số mũ. Tỷ lệ này ở nhóm tuổi 45-54 là 10,6/100.000, nhưng ở nhóm tuổi 55-64 là 72,9/100. Tại Úc, 85% số trường hợp mắc ung thư có độ tuổi trên 65, và đến độ tuổi 85, 25% nam giới Úc có nguy cơ được chẩn đoán mắc UT TTL [18].

Khi tuổi cao hơn, nồng độ PSA trong huyết thanh cũng cao hơn, và bệnh nhân cũng được chẩn đoán bệnh ở giai đoạn muộn hơn. 1000 900 800 700 Rate per 100,000 600 500 400 Africa 300 Asia 200 Europe Oceania 100 North America 0 Vietnam 0-14 15-39 40-44 45-49 50-54 55-59 60-64 65-69 70-74 75+ Age (nguồn: GLOBOCAN [1]) Hình 1.2: Tỷ lệ mắc ung thư tuyến tiền liệt theo nhóm tuổi ở 5 châu lục và Việt Nam 1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG UT TTL Triệu chứng lâm sàng của UTTTL âm thầm, hoàn toàn không có biểu hiện, khi triệu chứng xuất hiện, khi đó bệnh đã ở giai đoạn muộn. thường bệnh nhân đi khám vì triệu chứng rối loạn tiểu tiện hoặc triệu chứng u lan tràn hoặc đã có di căn.

Bệnh khu trú tại vùng Triệu chứng cơ năng: Các biểu hiện thể hiện sự xâm lấn hoặc chèn ép của u gây tắc thấp đường tiết niệu: Hội chứng kích thích đường tiết niệu: tiểu dắt, tiểu ngắt quãng, tiểu nhiều lần về ban đêm. Hội chứng tắc nghẽn đường tiết niệu: tiểu khó phải rặn, tia nước tiểu yếu, tiểu nhỏ giọt. Đôi khi bí đái, xuất tinh ra máu. Hiếm gặp hơn, có thể có biểu hiện chèn ép, gây tắc nghẽn ở trực tràng hoặc đau dương vật.

Triệu chứng thực thể: Thăm trực tràng bằng tay (DRE) là động tác khám đơn giản nhưng có giá trị chẩn đoán cao. Qua DRE có thể đánh giá tuyến tiền liệt về mật độ, phát hiện khối u tuyến tiền liệt, kích thước, mức độ xâm lấn xung quanh, đặc điểm của rãnh giữa; tình trạng của thành trực tràng, sự hẹp lòng trực tràng. Bệnh ở giai đoạn muộn Biểu hiện lâm sàng của cơ quan di căn Biểu hiện di căn xương: đau xương, gãy xương bệnh lý… Các hội chứng về thần kinh do u di căn đốt sống gây chèn ép tuỷ sống: yếu, tê hoặc liệt hai chi dưới, rối loạn cơ tròn… Muộn hơn có thể gặp di căn não, phổi, gan, dạ dày, tuyến thượng thận, xuất huyết tiêu hoá. Bệnh nhân có thể đến viện trong tình trạng suy thận với các biểu hiện gầy sút, phù nề, xanh nhợt, thiếu máu Hội chứng cận ung thư: Hội chứng Cushing, hội chứng kháng hormon chống bài niệu, hội chứng tăng hoặc giảm can xi huyết.

Hội chứng thiếu máu, đông máu nội mạc rải rác… 8 1. ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG UT TTL 1. Vai trò của PSA đối với chẩn đoán UT TTL Từ những năm 1980, các nghiên cứu đã khẳng định rằng tổng PSA huyết thanh có thể được sử dụng để chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt. PSA huyết thanh nhạy hơn so với DRE nhưng kém đặc hiệu hơn.

Mặc dù phần lớn các bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt tăng PSA, nhưng 20 đến 50% nam giới mắc ung thư tuyến tiền liệt phát hiện mới được chẩn đoán ở Hoa Kỳ có giá trị PSA huyết thanh dưới 4,0 ng/ mL [19]. Những Bệnh nhân được phát hiện tại thời điểm PSA huyết thanh < 4,0 ng / mL bị hạn chế hơn so với ung thư phát hiện tại thời điểm mức PSA> 4,0 ng / mL và có tiên lượng tốt hơn [20], khoảng 25% bệnh nhân bị ung thư tuyến tiền liệt khi PSA trong khoảng 4 - 10 ng/ml và con số này tăng lên 42 - 64% nếu PSA > 10 ng/ml [21]. PSA tăng theo độ tuổi: Nam giới không bị ung thư tuyến tiền liệt có PSA tăng theo kích thước tuyến. Do tuyến tiền liệt tăng theo độ tuổi nên PSA cũng tăng theo.

Một nghiên cứu trên 471 nam giới không mắc ung thư tuyến tiền liệt có PSA tăng trung bình 3,2% mỗi năm và đưa ra bảng giá trị PSA như sau [22]. Nồng độ PSA của người bình thường Tuổi Nồng độ PSA tương ứng (ng/ml) 40-49 0-2,5 50-59 0-3,5 60-69 0-4,5 70-79 0-6,5 9 Tốc độ tăng PSA là sự thay đổi nồng độ PSA trong máu theo thời gian. Theo Carter và cộng sự (1992) dùng ngưỡng vận tốc PSA tăng 0,75ng/ml/năm để phân biệt u phì đại lành tính tuyến tiến liệt với UT TTL với độ đặc hiệu 90 - 100% [23]. Tỷ lệ PSA tự do (f / t PSA) được sử dụng khi PSA ở mức < 10 ng /mL.

Khi PSA từ 4,1 đến 10 ng / mL, giá trị của f / t PSA càng thấp thì khả năng ung thư tuyến tiền liệt hơn là phì đại lành tính TTL. Ví dụ, trong một nghiên cứu về nam giới có giá trị PSA từ 4,1 đến 10 ng / mL, xác suất ung thư ở nam giới có PS /afa thấp hơn 10% là 56%, so với chỉ 8% nam giới có giá trị> 25% [24]. Vì vậy ngưỡng PSA f/t > 25% không có chỉ định sinh thiết tuyến tiền liệt. + PSA đối với giai đoạn của UT TTL: tuổi càng cao, bệnh ở giai đoạn càng muộn và nồng độ PSA trong máu càng tăng, tỉ lệ tiến triển sinh học càng tăng.

PSA <10 ng/ml: Thường khối u khu trú trong tuyến tiền liệt. PSA >30 ng/ml: 80% khối u TTL ở giai đoạn có xâm lấn túi tinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ