Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại, dịch vụ logistics đóng vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn kết nối quá trình sản xuất với lưu thông, phân phối nhằm tạo ra giá trị gia tăng cao cho nền kinh tế quốc dân. Nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành và tập trung vào năng lực cốt lõi, các doanh nghiệp sản xuất và thương mại có xu hướng gia tăng việc thuê ngoài (outsourcing) các dịch vụ logistics từ các nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp bên thứ ba (3PL).

Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và thực hiện cam kết mở cửa hoàn toàn thị trường dịch vụ logistics, các doanh nghiệp giao nhận vận tải trong nước phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực tài chính và mạng lưới toàn cầu. Thực tế này đòi hỏi các doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam phải đánh giá đúng năng lực nội tại, nhận diện cơ hội và thách thức để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.

Đề tài tập trung giải quyết ba nhiệm vụ nghiên cứu chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về logistics, phân loại dịch vụ logistics và vai trò của nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL).
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cung cấp dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Vận tải Seahorse trong giai đoạn 2018 – 2019.
  3. Xác định ưu điểm, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động cung cấp dịch vụ logistics cho các khách hàng doanh nghiệp sản xuất của Công ty Cổ phần Vận tải Seahorse và các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh logistics của công ty.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Vận tải Seahorse (trụ sở TP. Hồ Chí Minh và mạng lưới chi nhánh, văn phòng đại diện).
    • Về thời gian: Thu thập, phân tích dữ liệu và số liệu thực tế trong giai đoạn 2018 – 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài sử dụng khung lý thuyết tổng hợp về logistics thương mại và quản trị chuỗi cung ứng:

  • Khái niệm và quá trình phát triển logistics: Phân tích thuật ngữ "logistikos", các quan điểm lịch sử từ hậu cần quân sự (định nghĩa của Napoleon, từ điển Oxford) đến logistics kinh doanh hiện đại bắt đầu từ tác phẩm "Physical Distribution Management" (1961). Mô hình 5 giai đoạn phát triển: Logistics tại chỗ (Workplace), Logistics cơ sở sản xuất (Facility), Logistics công ty (Corporate), Logistics chuỗi cung ứng (Supply Chain) tích hợp 3 dòng vận động (thông tin, sản phẩm, tài chính), và Logistics toàn cầu (Global).
  • Phân loại hoạt động logistics: Phân loại theo mức độ quan trọng (kinh doanh, quân đội, sự kiện, dịch vụ); theo vị trí các bên tham gia (1PL, 2PL, 3PL, 4PL); theo quá trình nghiệp vụ (mua sắm/procurement, hỗ trợ sản xuất/manufacturing support, phân phối/market distribution); theo hướng vận động vật chất (inbound, outbound, reverse); và theo tính chất hàng hóa.
  • Mô hình logistics bên thứ ba (3PL): Lý thuyết về vai trò trung gian tích hợp của 3PL trong quản lý vận chuyển, kho bãi, thủ tục hải quan (theo Luật Thương mại Việt Nam) và công nghệ thông tin mà không sở hữu hàng hóa. Phân tích nhóm nhân tố tác động vĩ mô (kinh tế, công nghệ, tự nhiên, chính trị - pháp luật) và vi mô (tiềm lực doanh nghiệp, hệ thống thông tin, nghiên cứu và phát triển).
  • Phương pháp nghiên cứu: Đề tài sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối, tương đối giữa các năm.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Báo cáo Logistics Việt Nam năm 2019 của Bộ Công Thương, các tài liệu giáo trình chuyên ngành và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Công ty Cổ phần Vận tải Seahorse giai đoạn 2018 – 2019.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về logistics và dịch vụ logistics

Chương này tập trung làm rõ bản chất của logistics hiện đại và các động lực thúc đẩy sự chuyển đổi của ngành, bao gồm: sự thương mại hóa thiết bị vi xử lý, cuộc cách mạng viễn thông (EDI, mã vạch), việc áp dụng Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) và sự hình thành các liên minh chiến lược.

Tác giả phân tích chi tiết mô hình 3PL, trong đó nhà cung cấp dịch vụ đóng vai trò là mắt xích trung gian kết nối nhà cung ứng với khách hàng thông qua việc tích hợp dịch vụ vận tải (đường biển, hàng không, đường bộ, đa phương thức), giao nhận hàng hóa, dịch vụ kho bãi và hệ thống thông tin xử lý đơn hàng. Hoạt động này tạo ra giá trị gia tăng về mặt thời gian và địa điểm cho hàng hóa của doanh nghiệp sản xuất.

Chương 2: Tổng quan về Công ty Cổ phần Vận tải Seahorse

Công ty Cổ phần Vận tải Seahorse (Seahorse Shipping Corporation) được thành lập năm 2011 tại TP. Hồ Chí Minh với quy mô ban đầu gồm 12 nhân viên. Đến thời điểm nghiên cứu, doanh nghiệp đã phát triển đội ngũ hơn 70 nhân sự, thiết lập chi nhánh tại Hải Phòng, Hà Nội và văn phòng đại diện tại Phnom Penh (Campuchia). Doanh nghiệp là thành viên của Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA), Marco Polo Line (MPL), tham gia bảo hiểm AIG và sở hữu giấy phép OTI-NVOCC do Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (FMC) cấp.

Về danh mục kinh doanh, công ty cung cấp các dịch vụ: vận tải đường biển (FCL/LCL), vận tải hàng không (Cargo & Express), vận tải nội địa, khai thuê hải quan và gói dịch vụ hỗ trợ thương mại điện tử Amazon (đóng gói chuẩn FBA, đăng ký nhãn hiệu, kiểm định FDA, lưu kho). Về cơ sở vật chất, công ty đầu tư 3 xe tải trọng tải 12 tấn phục vụ đơn hàng điều kiện EXW, còn lại chủ yếu hợp tác thuê ngoài kho bãi, phương tiện chuyên dụng và thủ tục hải quan.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 (VNĐ) Năm 2019 (VNĐ) Chênh lệch tuyệt đối (VNĐ) Tỷ lệ tăng/giảm (%)
Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ 188.021.293.642 241.037.702.698 +53.016.409.056 +28,20%
Lợi nhuận gộp 15.998.992.063 19.014.177.895 +3.015.185.832 +18,85%
Doanh thu hoạt động tài chính 281.836.654 18.442.719 -263.393.935 -93,46%
Chi phí tài chính 289.087.010 0 -289.087.010 -100,00%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14.882.122.183 17.356.682.539 +2.474.560.356 +16,63%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 1.109.619.524 1.675.938.075 +566.318.551 +51,04%
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 864.570.778 1.410.577.460 +546.006.682 +63,15%
Chi phí thuế TNDN hiện hành 172.914.156 282.115.492 +109.201.336 +63,15%
Lợi nhuận sau thuế TNDN 691.656.622 1.128.461.968 +436.805.346 +63,15%

Chương 3: Đánh giá thực trạng hoạt động cung cấp dịch vụ logistics và một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Vận tải Seahorse

Phân tích thực trạng hoạt động giao nhận vận chuyển giai đoạn 2018 – 2019 cho thấy sự chuyển dịch cơ cấu dịch vụ theo từng phương thức:

Loại hình vận tải Năm 2018 (Đơn hàng) Tỷ trọng 2018 (%) Năm 2019 (Đơn hàng) Tỷ trọng 2019 (%) So sánh tuyệt đối (Đơn hàng) Tốc độ tăng trưởng (%)
Hàng xuất - Đường biển (FCL) 4.758 67,40% 4.302 65,20% -456 -9,58%
Hàng xuất - Đường biển (LCL) 394 5,60% 384 5,80% -10 -2,54%
Hàng xuất - Đường hàng không 171 2,40% 66 1,00% -105 -61,40%
Tổng sản lượng hàng xuất 5.323 75,40% 4.752 72,00% -571 -10,73%

Thực trạng hoạt động chi tiết:

  • Hàng xuất: Doanh nghiệp mở rộng dịch vụ gom hàng lẻ (console) tuyến Hải Phòng/TP.HCM đi Mỹ từ 1 container/tuần lên 3 container/tuần. Tuy nhiên, sự cạnh tranh giá gay gắt khiến số lượng đơn hàng xuất lẻ của khách hàng sản xuất giảm 15,4% (giảm 20 đơn), các đơn kết hợp Trucking giảm 35% (giảm 8 đơn). Đơn hàng xuất hàng không giảm mạnh 61,40% (giảm 105 đơn) do giá cước cao và biến động nhân sự quản lý.
  • Hàng nhập: Hàng FCL nhập giảm nhẹ 10% (38 đơn), hàng LCL nhập giảm 35% (104 đơn) do chuyển đổi cơ cấu mặt hàng. Ngược lại, sản lượng hàng air nhập khẩu từ nhóm doanh nghiệp sản xuất tăng 23% (tăng 223 đơn), chủ yếu là nhóm hàng phụ tùng, linh kiện và hóa chất từ thị trường Trung Quốc và châu Á.
  • Ưu điểm: Có vị thế pháp lý vững chắc tại tuyến vận tải đi Mỹ với giấy phép OTI-NVOCC và chứng chỉ FMC; mạng lưới đại lý phủ khắp thông qua WCA và MPL; năng lực triển khai dịch vụ logistics dự án tốt.
  • Hạn chế: Nghiệp vụ còn thiên về giao nhận truyền thống, năng lực đội xe tự sở hữu còn mỏng; hạ tầng CNTT hạn chế (website chưa tích hợp tính năng track & trace thời gian thực hay e-booking); thiếu sự đồng bộ và phát sinh cạnh tranh nội bộ về giá giữa các bộ phận; mạng lưới văn phòng đại diện còn hạn chế (4 văn phòng).

Hệ thống giải pháp đề xuất:

  1. Mở rộng mạng lưới hoạt động và thị trường: Đẩy mạnh liên minh đại lý tại các thị trường tiềm năng mới như Trung Đông, Châu Phi; nghiên cứu mở thêm văn phòng đại diện ở các quốc gia có luồng hàng thường xuyên; cử nhân sự tham gia học hỏi thực tế tại các đối tác quốc tế.
  2. Tăng cường Marketing và dịch vụ khách hàng: Xây dựng quy trình 3 bước gồm: (1) Phân khúc và chọn lọc khách hàng mục tiêu có nguồn hàng ổn định; (2) Tăng cường chăm sóc khách hàng, tư vấn chuyên sâu về chứng từ và quy định hải quan quốc tế; (3) Thiết kế giải pháp logistics may đo theo từng đặc thù ngành hàng.
  3. Phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ ngoại thương, thanh toán quốc tế, luật hàng hải nội bộ; đào tạo cấp chứng chỉ nghiệp vụ hải quan cho nhân viên giao nhận; chuẩn hóa cơ chế đánh giá KPIs, gắn lương thưởng với hiệu quả kinh doanh để thu hút và giữ chân nhân sự chất lượng cao.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả định lượng: Đề tài đã phản ánh bức tranh tài chính và sản lượng của Công ty Cổ phần Vận tải Seahorse trong 2 năm 2018 - 2019. Doanh thu thuần năm 2019 đạt 241,04 tỷ đồng (tăng 28,20% so với 2018), lợi nhuận sau thuế đạt 1,13 tỷ đồng (tăng 63,15%). Về cơ cấu vận tải, hàng nguyên container (FCL) đường biển giữ vai trò chủ lực, chiếm 65,20% tổng đơn hàng xuất khẩu năm 2019.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chỉ rõ những nút thắt điển hình của một doanh nghiệp logistics 3PL quy mô vừa tại Việt Nam (hạn chế vốn đầu tư phương tiện, hạ tầng số chưa hoàn thiện, nghiệp vụ tập trung vào khâu trung gian giao nhận). Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát thực trạng hoạt động, đưa ra các biện pháp cụ thể về phát triển mạng lưới tuyến đi Mỹ, tối ưu hóa dịch vụ console hàng lẻ và tái cấu trúc nhân sự.
  • Đóng góp học thuật: Đề tài liên kết giữa lý luận quản trị chuỗi cung ứng 3PL và thực tiễn vận hành doanh nghiệp giao nhận vận tải trong giai đoạn hậu mở cửa thị trường theo cam kết WTO.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài giới hạn phạm vi số liệu phân tích trong giai đoạn 2 năm (2018 – 2019), chưa bao quát được chu kỳ biến động dài hạn của thị trường logistics. Dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu vào hoạt động tại chi nhánh TP. Hồ Chí Minh. Các phân tích về mảng logistics thương mại điện tử (Amazon FBA) mới chỉ dừng ở mức mô tả dịch vụ, chưa có số liệu lượng hóa chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của các biến động kinh tế toàn cầu giai đoạn sau năm 2020 đến chuỗi cung ứng của Seahorse; nghiên cứu sâu về giải pháp chuyển đổi số toàn diện (áp dụng hệ thống TMS, WMS, tích hợp EDI/API tự động với hãng tàu và hải quan); xây dựng mô hình định lượng đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp sản xuất đối với dịch vụ 3PL.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế vận tải, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về đánh giá hoạt động 3PL, forwarder hoặc giao nhận vận tải quốc tế.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam trong việc tham khảo cấu trúc bộ máy tổ chức, quy trình cung ứng dịch vụ gom hàng lẻ (console) tuyến đi Mỹ, và kinh nghiệm đạt các tiêu chuẩn vận tải quốc tế (FMC, OTI-NVOCC, WCA).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Vận tải Seahorse sở hữu những chứng chỉ và giấy phép quốc tế nào để vận chuyển hàng hóa đi thị trường Mỹ?
Doanh nghiệp là thành viên của Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA), Marco Polo Line (MPL), tham gia bảo hiểm AIG và sở hữu giấy phép OTI-NVOCC do Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (FMC) cấp.

2. Kết quả doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2019 thay đổi như thế nào so với năm 2018?
Doanh thu thuần năm 2019 đạt 241.037.702.698 VNĐ, tăng 53.016.409.056 VNĐ (tương ứng tăng 28,20%) so với năm 2018. Lợi nhuận sau thuế đạt 1.128.461.968 VNĐ, tăng 436.805.346 VNĐ (tương ứng tăng 63,15%).

3. Tại sao sản lượng đơn hàng xuất khẩu bằng đường hàng không của công ty năm 2019 lại giảm mạnh 61,40%?
Sản lượng đơn hàng air xuất khẩu giảm từ 171 đơn (2018) xuống 66 đơn (2019) do chi phí cước hàng không quá cao khiến các doanh nghiệp sản xuất chuyển dần sang phương thức đường biển, đồng thời công ty bị mất một số khách hàng tiềm năng do biến động nhân sự cấp quản lý.

4. Những điểm nghẽn chính về công nghệ thông tin tại Công ty Seahorse được tác giả chỉ ra là gì?
Doanh nghiệp chủ yếu trao đổi dữ liệu qua điện thoại, fax và email truyền thống; website của công ty chỉ mang tính chất giới thiệu dịch vụ đơn thuần, chưa tích hợp các công cụ trực tuyến cần thiết như hệ thống tra cứu hành trình đơn hàng (track & trace), lịch tàu và đặt chỗ điện tử (e-booking).

5. Cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ vận tải nội địa do công ty tự sở hữu gồm những gì?
Công ty đầu tư sở hữu 3 xe tải trọng tải 12 tấn chuyên phục vụ các lô hàng giao nhận theo điều kiện EXW; đối với các phương tiện vận tải chuyên dụng khác và hệ thống kho bãi, doanh nghiệp thực hiện phương án thuê ngoài hoặc liên kết đối tác.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Thư đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ logistics 3PL và đánh giá thực trạng hoạt động cung cấp dịch vụ tại Công ty Cổ phần Vận tải Seahorse giai đoạn 2018 – 2019. Bằng việc phân tích chi tiết dữ liệu tài chính và sản lượng vận tải theo từng phương thức, tác giả đã làm rõ các lợi thế cạnh tranh về tuyến vận tải đi Mỹ cũng như những hạn chế về hạ tầng công nghệ và phương tiện của doanh nghiệp. Hệ thống 3 nhóm giải pháp về mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và đào tạo nhân lực được đề xuất có giá trị ứng dụng thực tiễn cho định hướng phát triển của công ty.