Đánh Giá Hình Thái Cơ Tim Trước Và Sau Thủ Thuật Đóng Thông Liên Nhĩ Bằng Amplatzer

Đánh giá hình thái cơ tim huyết động trước và sau thủ thuật đóng thông liên nhĩ bằng amplatzer, cung cấp thông tin hữu ích cho chuyên gia y tế.

Chuyên ngành

Nội Tim Mạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2016

167
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. ĐỊNH NGHĨA THÔNG LIÊN NHĨ

1.2. PHÂN LOẠI CÁC KIỂU THÔNG LIÊN NHĨ

1.3. SINH LÝ BỆNH THÔNG LIÊN NHĨ

1.4. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG

1.5. CẬN LÂM SÀNG

1.6. ĐIỀU TRỊ THÔNG LIÊN NHĨ

1.7. NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC VỀ SIÊU ÂM TIM QUA THÀNH NGỰC: CHẨN ĐOÁN VÀ KẾT QUẢ ĐÓNG THÔNG LIÊN NHĨ BẰNG AMPLATZER

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4. THU THẬP SỐ LIỆU

2.5. PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ

2.6. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM DÂN SỐ NGHIÊN CỨU

3.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ HÌNH THÁI

3.3. KẾT QUẢ NGHIÊN VỀ HUYẾT ĐỘNG

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM DÂN SỐ NGHIÊN CỨU

4.2. BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ HÌNH THÁI

4.3. BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ HUYẾT ĐỘNG

HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phiếu dữ liệu bệnh nhân tham gia nghiên cứu

Phụ lục 2. Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu

Phụ lục 3. Danh sách các Bác sĩ tham gia nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Hình Thái Tim Sau Đóng TLN

Bệnh tim bẩm sinh, bao gồm cả thông liên nhĩ (TLN), là những dị tật cấu trúc tim xuất hiện từ thời kỳ bào thai. Thông liên nhĩ tạo ra sự thông thương bất thường giữa hai tâm nhĩ, gây ảnh hưởng đến huyết động và hình thái tim. Nếu không được điều trị, TLN có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như giãn buồng tim phải, tăng áp phổi và suy tim. Nghiên cứu cho thấy thông liên nhĩ chiếm tỉ lệ đáng kể trong các bệnh tim bẩm sinh, đặc biệt ở người trưởng thành. Việc đánh giá hình thái tim trước và sau thủ thuật đóng TLN là vô cùng quan trọng để theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các biến chứng tiềm ẩn. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm timMRI tim đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Theo Hoffman và Kaplan (2002), thông liên nhĩ chiếm khoảng 1% trẻ sơ sinh và 30-40% bệnh tim bẩm sinh ở tuổi trưởng thành [75].

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Bệnh Thông Liên Nhĩ TLN

Thông liên nhĩ là tình trạng tồn tại lỗ thông trên vách ngăn giữa hai tâm nhĩ, có từ khi mới sinh. Bệnh thường được phát hiện tình cờ hoặc khi bệnh nhân có triệu chứng như mệt mỏi, khó thở. Có nhiều loại TLN, trong đó phổ biến nhất là TLN lỗ thứ phát, lỗ nguyên phát, kiểu xoang tĩnh mạch và kiểu xoang vành. Kích thước lỗ thông và vị trí lỗ thông ảnh hưởng đến mức độ ảnh hưởng đến tim. Theo các nhà nghiên cứu, nếu lỗ thông liên nhĩ có đường kính nhỏ hơn 8mm, trong vòng 24 tháng tuổi 80% có thể tự đóng [74].

1.2. Ảnh Hưởng Của Thông Liên Nhĩ Lên Hình Thái và Chức Năng Tim

Thông liên nhĩ gây ra những thay đổi về hình thái và chức năng tim do sự lưu thông máu bất thường giữa hai tâm nhĩ. Máu từ nhĩ trái (áp lực cao) sẽ chảy sang nhĩ phải (áp lực thấp), gây quá tải thể tích cho nhĩ phải và thất phải. Lâu ngày, tình trạng này dẫn đến giãn các buồng tim phải, tăng áp động mạch phổi và suy tim phải. Các chỉ số như kích thước buồng tim, phân suất tống máu (EF) và áp lực động mạch phổi cần được theo dõi sát sao. Sự thay đổi về hình thái và huyết động của tim do bệnh thông liên nhĩ gây ra vẫn còn tiếp tục tồn tại trong một thời gian dài sau điều trị.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Tim Sau Thủ Thuật Amplatzer

Mặc dù thủ thuật đóng TLN bằng Amplatzer là phương pháp điều trị hiệu quả, nhưng việc đánh giá hình thái tim sau thủ thuật vẫn còn nhiều thách thức. Các yếu tố như tuổi bệnh nhân, kích thước lỗ thông, thời gian mắc bệnh và các bệnh lý đi kèm có thể ảnh hưởng đến quá trình hồi phục của tim. Ngoài ra, bản thân thủ thuật và dụng cụ Amplatzer cũng có thể gây ra những tác động nhất định lên tim, như rối loạn nhịp tim, hở van tim hoặc ảnh hưởng đến chức năng tâm thất. Việc theo dõi sát sao và đánh giá toàn diện các chỉ số hình thái và huyết động là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị lâu dài. Theo dõi và đánh giá những biến đổi trên tim sau thủ thuật đóng lỗ thông liên nhĩ, những biến chứng xảy ra muộn là vấn đề cần được quan tâm đúng mức.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Tái Cấu Trúc Tim

Quá trình tái cấu trúc tim sau đóng TLN bằng Amplatzer chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Tuổi bệnh nhân là một yếu tố quan trọng, vì khả năng hồi phục của tim ở trẻ em và người lớn có thể khác nhau. Kích thước lỗ thông và thời gian mắc bệnh cũng ảnh hưởng đến mức độ tổn thương tim và thời gian cần thiết để hồi phục. Các bệnh lý đi kèm như tăng huyết áp, bệnh mạch vành có thể làm chậm quá trình tái cấu trúc tim. Quá trình hồi phục của tim sau đóng thông liên nhĩ lỗ thứ phát bằng dụng cụ diễn ra như thế nào, quá trình tái định dạng của tim giữa hai nhóm < 18 tuổi và ≥ 18 tuổi có sự khác nhau hay không và khả năng hồi phục chức năng của tim giữa 2 nhóm sau khi lỗ thông được đóng kín cần được nghiên cứu thêm.

2.2. Biến Chứng Tiềm Ẩn Sau Thủ Thuật Đóng Thông Liên Nhĩ

Mặc dù thủ thuật đóng TLN bằng Amplatzer an toàn và hiệu quả, vẫn có một số biến chứng tiềm ẩn cần được theo dõi. Các biến chứng sớm có thể bao gồm rối loạn nhịp tim, tràn dịch màng tim, tắc mạch do khí hoặc huyết khối. Các biến chứng muộn có thể bao gồm hở van tim, tăng áp phổi hoặc tái phát TLN. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời các biến chứng này là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe của bệnh nhân. Những ảnh hưởng của phương thức điều trị cũng như dụng cụ sử dụng trong tiến hành thủ thuật cũng đã tạo nhiều ảnh hưởng đến sự thay đổi về hình thái và huyết động của tim.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hình Thái Tim Siêu Âm và MRI Tim

Để đánh giá hình thái tim trước và sau thủ thuật đóng TLN bằng Amplatzer, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt. Siêu âm tim là phương pháp không xâm lấn, dễ thực hiện và có thể đánh giá được kích thước buồng tim, chức năng tâm thất, áp lực động mạch phổi và các bất thường van tim. MRI tim cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc tim và có thể đánh giá được khối lượng cơ tim, phân suất tống máu và các vùng cơ tim bị tổn thương. Việc kết hợp cả hai phương pháp này giúp đưa ra đánh giá toàn diện về hình thái và chức năng tim. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chứng minh về sự an toàn cũng như hiệu quả của việc đóng lỗ thông liên nhĩ bằng dù Amplatzer.

3.1. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Siêu Âm Tim Trong Đánh Giá TLN

Siêu âm tim là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tim mạch phổ biến, với ưu điểm không xâm lấn, chi phí thấp và dễ thực hiện. Siêu âm tim có thể đánh giá kích thước các buồng tim, chức năng co bóp của tâm thất, áp lực động mạch phổi và phát hiện các bất thường van tim. Tuy nhiên, siêu âm tim có một số hạn chế, như chất lượng hình ảnh có thể bị ảnh hưởng bởi thể trạng bệnh nhân (béo phì, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) và khả năng đánh giá chi tiết cấu trúc tim bị giới hạn so với MRI tim. Nghiên cứu vào năm 2002, Hoffman và Kaplan [75] với 43 báo cáo sử dụng siêu âm tim nghiên cứu về tim bẩm sinh trong những thập niên gần đây nhận thấy bệnh thông liên nhĩ chiếm khoảng 1% trẻ sơ sinh và chiếm tỉ lệ 30 – 40% bệnh tim bẩm sinh tuổi trưởng thành.

3.2. Vai Trò Của MRI Tim Trong Đánh Giá Chi Tiết Hình Thái Cơ Tim

MRI tim là phương pháp chẩn đoán hình ảnh cao cấp, cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc tim và chức năng cơ tim. MRI tim có thể đánh giá chính xác kích thước buồng tim, khối lượng cơ tim, phân suất tống máu và phát hiện các vùng cơ tim bị tổn thương (nhồi máu cơ tim, xơ hóa cơ tim). MRI tim đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá các trường hợp TLN phức tạp, hoặc khi siêu âm tim không cung cấp đủ thông tin. Tuy nhiên, MRI tim có chi phí cao hơn siêu âm tim và thời gian thực hiện lâu hơn. MRI tim cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về cấu trúc tim và có thể đánh giá được khối lượng cơ tim, phân suất tống máu và các vùng cơ tim bị tổn thương.

IV. Nghiên Cứu Về Thay Đổi Hình Thái Tim Sau Đóng TLN Amplatzer

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá những thay đổi về hình thái tim sau thủ thuật đóng TLN bằng Amplatzer. Các nghiên cứu này cho thấy rằng, sau khi đóng TLN, kích thước các buồng tim phải (nhĩ phải, thất phải) có xu hướng giảm dần theo thời gian. Chức năng tâm thất cũng được cải thiện, và áp lực động mạch phổi giảm xuống. Tuy nhiên, quá trình hồi phục của tim có thể khác nhau ở từng bệnh nhân, và cần được theo dõi sát sao để phát hiện sớm các biến chứng. Năm 2002, Nguyễn Lân Hiếu và các cộng sự đã ứng dụng phương pháp đóng lỗ thông bằng dụng cụ Amplatzer tại Viện Tim Mạch Việt Nam và đạt được hiệu quả cao trong điều trị thông liên nhĩ lỗ thứ phát với kích thước lỗ thông từ 4 mm – 40 mm, tiện dụng và an toàn không một trường hợp nào gây.

4.1. So Sánh Hình Thái Tim Trước và Sau Thủ Thuật Đóng TLN

Các nghiên cứu thường so sánh các chỉ số hình thái tim (kích thước buồng tim, khối lượng cơ tim) trước và sau thủ thuật đóng TLN bằng Amplatzer. Kết quả cho thấy rằng, sau thủ thuật, kích thước các buồng tim phải (nhĩ phải, thất phải) có xu hướng giảm dần theo thời gian. Sự giảm kích thước này cho thấy rằng tim đang dần hồi phục sau khi gánh nặng thể tích giảm đi. Các chỉ số chức năng tâm thất (phân suất tống máu) cũng thường được cải thiện sau thủ thuật. Điều trị triệt để bệnh lý thông liên nhĩ bằng cách đóng lỗ thông thông liên nhĩ lỗ thứ phát bằng dụng cụ Amplatzer là một trong những phương pháp chọn lựa hàng đầu.

4.2. Ảnh Hưởng Của Tuổi Tác Đến Quá Trình Hồi Phục Hình Thái Tim

Tuổi tác có thể ảnh hưởng đến quá trình hồi phục hình thái tim sau đóng TLN bằng Amplatzer. Trẻ em thường có khả năng hồi phục tốt hơn so với người lớn, do tim của trẻ em có khả năng tái cấu trúc cao hơn. Ở người lớn, quá trình hồi phục có thể chậm hơn và không hoàn toàn, đặc biệt ở những bệnh nhân có bệnh lý tim mạch đi kèm. Do vậy, việc theo dõi sát sao và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp là rất quan trọng ở người lớn tuổi. Quá trình hồi phục của tim giữa hai nhóm < 18 tuổi và ≥ 18 tuổi có sự khác nhau hay không và khả năng hồi phục chức năng của tim giữa 2 nhóm sau khi lỗ thông được đóng kín cần được nghiên cứu thêm.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Theo Dõi Bệnh Nhân Sau Đóng TLN

Việc đánh giá hình thái tim trước và sau thủ thuật đóng TLN bằng Amplatzer có ý nghĩa quan trọng trong việc theo dõi và quản lý bệnh nhân. Dựa trên kết quả đánh giá, bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ điều trị, phát hiện sớm các biến chứng và đưa ra lời khuyên phù hợp cho bệnh nhân. Việc theo dõi định kỳ bằng siêu âm timMRI tim giúp đảm bảo hiệu quả điều trị lâu dài và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Do vậy, việc tiếp tục theo dõi và đánh giá những biến đổi trên tim sau thủ thuật đóng lỗ thông liên nhĩ, những biến chứng xảy ra muộn là vấn đề cần được quan tâm đúng mức.

5.1. Lịch Trình Theo Dõi và Đánh Giá Định Kỳ Sau Thủ Thuật

Sau thủ thuật đóng TLN bằng Amplatzer, bệnh nhân cần được theo dõi và đánh giá định kỳ để đảm bảo hiệu quả điều trị và phát hiện sớm các biến chứng. Lịch trình theo dõi thường bao gồm khám lâm sàng, siêu âm tim và điện tâm đồ. MRI tim có thể được chỉ định trong một số trường hợp đặc biệt. Tần suất theo dõi sẽ phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân và các yếu tố nguy cơ. Quá trình hồi phục của tim sau đóng thông liên nhĩ lỗ thứ phát bằng dụng cụ diễn ra như thế nào, quá trình tái định dạng của tim giữa hai nhóm < 18 tuổi và ≥ 18 tuổi có sự khác nhau hay không và khả năng hồi phục chức năng của tim giữa 2 nhóm sau khi lỗ thông được đóng kín cần được nghiên cứu thêm.

5.2. Các Biện Pháp Hỗ Trợ Phục Hồi Chức Năng Tim Sau Đóng TLN

Ngoài việc theo dõi và đánh giá định kỳ, bệnh nhân sau đóng TLN bằng Amplatzer có thể cần các biện pháp hỗ trợ phục hồi chức năng tim. Các biện pháp này có thể bao gồm tập thể dục nhẹ nhàng, chế độ ăn uống lành mạnh, kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch (huyết áp cao, cholesterol cao) và sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Việc tuân thủ các biện pháp này giúp cải thiện chức năng tim và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Khởi đầu với phương pháp điều trị nội khoa với mục đích làm giảm nhẹ các triệu chứng bệnh và kéo dài cuộc sống cho bệnh nhân [81], [83].

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Đánh Giá Hình Thái Tim

Đánh giá hình thái tim trước và sau thủ thuật đóng TLN bằng Amplatzer là một phần quan trọng trong quá trình điều trị và quản lý bệnh nhân. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm timMRI tim đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá kích thước buồng tim, chức năng tâm thất và phát hiện các biến chứng. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế tái cấu trúc tim sau đóng TLN, và phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa để tối ưu hóa quá trình hồi phục của tim. Kỹ thuật đóng thông liên nhĩ đã đem lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân và y học đặc biệt là ngành tim mạch học.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Đánh Giá TLN

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng thủ thuật đóng TLN bằng Amplatzer là phương pháp điều trị hiệu quả, giúp cải thiện hình thái và chức năng tim. Sau thủ thuật, kích thước các buồng tim phải có xu hướng giảm dần, chức năng tâm thất được cải thiện và áp lực động mạch phổi giảm xuống. Tuy nhiên, quá trình hồi phục của tim có thể khác nhau ở từng bệnh nhân, và cần được theo dõi sát sao để phát hiện sớm các biến chứng. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chứng minh về sự an toàn cũng như hiệu quả của việc đóng lỗ thông liên nhĩ bằng dù Amplatzer.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai Về TLN

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế tái cấu trúc tim sau đóng TLN, và phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa để tối ưu hóa quá trình hồi phục của tim. Các nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp hỗ trợ phục hồi chức năng tim, và tìm kiếm các dấu ấn sinh học để dự đoán khả năng hồi phục của tim sau thủ thuật. Quá trình hồi phục của tim sau đóng thông liên nhĩ lỗ thứ phát bằng dụng cụ diễn ra như thế nào, quá trình tái định dạng của tim giữa hai nhóm < 18 tuổi và ≥ 18 tuổi có sự khác nhau hay không và khả năng hồi phục chức năng của tim giữa 2 nhóm sau khi lỗ thông được đóng kín cần được nghiên cứu thêm.

07/06/2025
Đánh giá hình thái cơ tim huyết động trước và sau thủ thuật đóng thông liên nhĩ bằng amplatzer 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh tim bẩm sinh là những dị tật của buồng tim, van tim, vách tim và mạch máu lớn diễn ra trong thời kỳ bào thai [24]. Các bệnh tim bẩm sinh bao gồm: thông liên thất, thông liên nhĩ, hẹp động mạch phổi, còn ống động mạch, tứ chứng Fallot,… Trong đó, thông liên nhĩ là một trong những bệnh tim bẩm sinh cũng đã có nhiều công trình nghiên cứu về tần suất bệnh ở các nước trên thế giới cũng như tại Việt nam. Nghiên cứu vào năm 2002, Hoffman và Kaplan [75] với 43 báo cáo sử dụng siêu âm tim nghiên cứu về tim bẩm sinh trong những thập niên gần đây nhận thấy bệnh thông liên nhĩ chiếm khoảng 1% trẻ sơ sinh và chiếm tỉ lệ 30 – 40% bệnh tim bẩm sinh tuổi trưởng thành. Theo các nghiên cứu của DeVore [47], Samal [140] Van der Linde [162], và Yang [173] đều đưa ra kết luận thông liên nhĩ chiếm tỉ lệ 0,7 – 0,8% trẻ em sinh ra trên thế giới.

Hiện nay nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh thông liên nhĩ tăng tỉ lệ thuận với sự tăng dân số thế giới [47], [48], [95], [161], [172], [173]. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Tạ Tiến Phước, Trần Đỗ Trinh nghiên cứu trên 239 bệnh nhân bệnh tim bẩm sinh nhập viện tại bệnh viện Bạch Mai trong khoảng thời gian 1970 – 1979 [12] ghi nhận tỉ lệ thông liên nhĩ chiếm 29,6%, thông liên thất 12,7%. Năm 2003, Đỗ Thúy Cẩn [2] báo cáo bệnh thông thương luồng thông tim trái sang phải chiếm 12,12% trong tổng số 1096 bệnh nhân tim bẩm sinh được hội chẩn tại Viện tim mạch quốc gia. Theo Nguyễn Lân Việt [16] tình hình tim bẩm sinh nhập viện điều trị tại Việt Nam tăng dần trong những năm: (7,2%) năm 2003, (8,5%) năm 2004, (8,2%) năm 2005, (9,5%) năm 2006 và (9,6%) năm 2007 trên tổng số bệnh nhân bệnh tim mạch nhập viện điều trị.

Bệnh tim bẩm sinh có tần suất khoảng 0,8%. 2 trẻ em ra đời còn sống trong đó có thông liên nhĩ, thông liên thất, còn ống động mạch, tứ chứng Fallot, …. Thông liên nhĩ là một bệnh lý tồn tại sự thông thương giữa hai tâm nhĩ, t y theo k ch thước lỗ thông, nếu không điều trị sẽ dẫn đến các biến chứng thay đổi về hình thái như giãn nhĩ phải, thất phải sau đó đưa đến lớn buồng tim phải, suy tim phải, rối loạn nhịp tim do lớn buồng tim phải và ảnh hưởng đến huyết động như tăng áp động mạch phổi và tăng sức cản động mạch phổi làm ảnh hưởng đến chất lượng và thời gian sống của người bệnh. Khởi đầu với phương pháp điều trị nội khoa với mục đ ch làm giảm nhẹ các triệu chứng bệnh và kéo dài cuộc sống cho bệnh nhân [81], [83].

Mặc dù phẫu thuật đóng lỗ thông liên nhĩ được xem như phương pháp cơ bản điều trị thông liên nhĩ nhưng cũng có những bất lợi như để lại vết sẹo dài sau phẫu thuật, hội chứng máy tim phổi nhân tạo (chảy máu, đông máu, đột quị, tổn thương phổi thận, tổn thương não, tử vong do gây tim ngừng đập phục vụ phẫu thuật khâu vá lỗ thông sau đó tim không đập lại), tổn thương tâm nhĩ do phẫu thuật khâu vá lỗ thông và thường tạo nên sự xơ hóa ngay v ng phẫu thuật sẽ để lại những di chứng về lâu dài…. Kỹ thuật đóng thông liên nhĩ đã đem lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân và y học đặc biệt là ngành tim mạch học. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chứng minh về sự an toàn cũng như hiệu quả của việc đóng lỗ thông liên nhĩ bằng dù Amplatzer. Kỹ thuật đóng dụng cụ lỗ thông liên nhĩ bằng nhiều dụng cụ khác nhau đã được ứng dụng, trong số các dụng cụ được sử dụng thì dù Amplatzer là hiệu quả và tiện dụng vượt trội và được ứng dụng rộng rãi khắp thế giới [123], [132], [171].

Năm 2002, Nguyễn Lân Hiếu và các cộng sự đã ứng dụng phương pháp đóng lỗ thông bằng dụng cụ Amplatzer tại Viện Tim Mạch Việt Nam và đạt được hiệu quả cao trong điều trị thông liên nhĩ lỗ thứ phát với k ch thước lỗ thông từ 4 mm – 40 mm, tiện dụng và an toàn không một trường hợp nào gây. Sau thành công tại Viện Tim Mạch Việt Nam, nhiều bệnh viện ở Việt Nam đã tiến hành đóng lỗ thông liên nhĩ như Viện Tim trung ương, bệnh viện Trung ương Huế, bệnh viện đa khoa Khánh Hòa,… Riêng tại thành phố Hồ Chí Minh các bệnh viện như Đại học Y Dược, Viện Tim, bệnh viện Tim Tâm Đức, Nhi đồng 1, Nhi Đồng 2, bệnh viện Chợ Rẫy,… đều thành công trong kỹ thuật đóng thông liên nhĩ bằng dụng cụ Amplatzer. Điều trị triệt để bệnh lý thông liên nhĩ bằng cách đóng lỗ thông liên nhĩ lỗ thứ phát bằng dụng cụ Amplatzer là một trong những phương pháp chọn lựa hàng đầu. Tuy nhiên, những thay đổi hình thái tim và huyết động do bệnh thông liên nhĩ gây ra vẫn còn tiếp tục tồn tại trong một thời gian dài sau điều trị.

Mặt khác những ảnh hưởng của phương thức điều trị cũng như dụng cụ sử dụng trong tiến hành thủ thuật cũng đã t nhiều ảnh hưởng đến sự thay đổi về hình thái và huyết động của tim. Do vậy, việc tiếp tục theo dõi và đánh giá những biến đổi trên tim sau thủ thuật đóng lỗ thông liên nhĩ, những biến chứng xảy ra muộn là vấn đề cần được quan tâm đúng mức. Quá trình hồi phục của tim sau đóng thông liên nhĩ lỗ thứ phát bằng dụng cụ diễn ra như thế nào, quá trình tái định dạng của tim giữa hai nhóm < 18 tuổi và ≥ 18 tuổi có sự khác nhau hay không và khả năng hồi phục chức năng của tim giữa 2 nhóm sau khi lỗ thông được đóng k n cần được nghiên cứu thêm. Từ những nhu cầu đặt ra có tính cấp thiết chúng tôi chọn đề tài: “Đánh giá hình thái cơ tim – huyết động trƣớc và sau thủ thuật đóng thông liên nhĩ bằng Amplatzer”.

4 Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu chuyên biệt: 1. Đánh giá sự biến đổi một số thông số về hình thái tim trên siêu âm tim trước và sau đóng thông liên nhĩ lỗ thứ phát đơn thuần bằng Amplatzer (sau 1, 3, 6, 12 tháng) ở 2 nhóm từ 18 tuổi trở lên và dưới 18 tuổi. Đánh giá sự biến đổi một số thông số về huyết động trên siêu âm tim trước và sau đóng lỗ thông liên nhĩ lỗ thứ phát đơn thuần bằng Amplatzer (sau 1, 3, 6, 12 tháng) ở 2 nhóm từ 18 tuổi trở lên và dưới 18 tuổi. 5 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

ĐỊNH NGHĨA THÔNG LIÊN NHĨ Thông liên nhĩ là sự tồn tại lỗ thông trên vách ngăn chia hai buồng tim (tầng nhĩ), lỗ thông này có ngay từ lúc mới sinh. Bệnh thông liên nhĩ phát hiện tình cờ hoặc khi bệnh nhân đến khám có biểu hiện lâm sàng như mệt, khó thở khi gắng sức,… [154]. Theo các nhà nghiên cứu quá trình phát triển của trẻ nếu lỗ thông liên nhĩ có đường kính nhỏ hơn 8mm, trong vòng 24 tháng tuổi 80% có thể tự đóng [74]. Thông liên nhĩ lỗ dưới 3mm: 100% đóng trong vòng 18 tháng tuổi sau sinh.

Thông liên nhĩ lỗ 3 – 5mm: 80% đóng trong vòng 12 tháng sau sinh. Thông liên nhĩ lỗ 5 – 8mm: 80% đóng trong vòng 15 tháng sau sinh. Thông liên nhĩ lỗ lớn hơn 8mm: phần lớn không đóng. PHÂN LOẠI CÁC KIỂU THÔNG LIÊN NHĨ Bệnh thông liên nhĩ thường gặp với tỉ lệ nữ gấp hai lần nam.

Thông liên nhĩ lỗ thứ phát (atrial septal defect secundum) chiếm tỉ lệ cao nhất 74%. Thông liên nhĩ lỗ nguyên phát (atrial septal defect primum) chiếm tỉ lệ 20%. Thông liên nhĩ kiểu xoang tĩnh mạch (atrial septal defect sinus venosus) bao gồm tĩnh mạch chủ trên và chủ dưới chiếm tỉ lệ 5%. Thông liên nhĩ kiểu xoang vành (atrial septal defect coronary sinus) chiếm tỉ lệ 1% (Biểu đồ 1.

Tỉ lệ các kiểu thông liên nhĩ Thông liên nhĩ lỗ thứ phát là khiếm khuyết tại vách liên nhĩ nguyên phát vùng lỗ bầu dục tạo ra sự thông thương giữa hai nhĩ. K ch thước lỗ thông từ vài mm cho đến trên 40 mm và có thể kéo dài đến gần sát với lỗ tĩnh mạch chủ trên [139]. Thông liên nhĩ lỗ thứ phát, vị tr mũi tên chỉ lỗ thông thương giữa 2 tâm nhĩ [97] RA (right atrium: nhĩ phải); RV (right ventricle: thất. “Nguồn: Kwan-Leung Chan (2004), Journal of the American Society of Echocardiography, 17(9), 975-980” [97] Thông liên nhĩ lỗ thứ phát có thể đi kèm với sa lá van 2 lá tỉ lệ này thay đổi từ 8 – 37%.

Thông liên nhĩ lỗ thứ phát có đường kính lỗ thông nhỏ hơn 15 mm được gọi là thông liên nhĩ lỗ nhỏ, với đường kính nhỏ hơn 15 mm thì tỉ lệ Qp/Qs < 1,5 và không gây quá tải thể tích buồng tim phải [112]. Sự tạo thành vách liên nhĩ trong giai đoạn phôi thai từ ngày 28-60 “Nguồn: Silver CK (2004), Heart , 90, 1194-1198” [146] (a) Sự phát triển của vách liên nhĩ vào ngày thứ 28, vách nguyên phát hình thành từ lớp trung mô đi từ nóc tâm nhĩ xuống bám vào gối nội mạc của vách liên thất. (b) Vào ngày thứ 35 vách thứ hai nằm bên phải vách nguyên phát tiếp tục phát triển cũng từ nóc tâm nhĩ xuống phủ lên gối nội mạc của vách liên thất. IVC (inferior vena terminalis: tĩnh mạch chủ dưới); SVC (superior vena cava: tĩnh mạch.

8 chủ trên); Sep 2: vách liên nhĩ thứ 2; Sep 1: vách liên nhĩ thứ 1; CPV (common pulmonary vein: thân tĩnh mạch phổi); RA (right atrium: nhĩ phải); LA (light atrium: Nhĩ trái); RV (right ventricle: thất phải); LV (light ventricle: thất trái). Thông liên nhĩ lỗ nguyên phát do phần cuối của vách nguyên phát lớp tế bào trung mô (mesenchymal cells) cấu tạo mỏng hơn bình thường, độ dầy vách chỉ khoảng 1mm (bình thường vách liên nhĩ dầy khoảng 4mm) và phần cuối của vách liên nhĩ nguyên phát không bám vào gối nội mạc nên tạo ra lỗ thông liên nhĩ nguyên phát tạo ra sự thông thương giữa 2 tâm nhĩ. Thông liên nhĩ lỗ nguyên phát thường đi kèm với chẻ lá trước của lá van 2 lá tạo ra hở lá van 2 lá. Thông liên nhĩ lỗ nguyên phát còn gọi là khiếm khuyết vách nhĩ thất một phần.

Thông liên nhĩ kiểu xoang tĩnh mạch chủ bao gồm tĩnh mạch chủ trên và tĩnh mạch chủ dưới. Thông liên nhĩ kiểu xoang tĩnh mạch chủ là sự thông thương giữa một hoặc nhiều tĩnh mạch phổi với phần cuối của tĩnh mạch chủ trên hoặc thành sau của nhĩ phải. Điểm cơ bản của thông liên nhĩ kiểu xoang tĩnh mạch là vách liên nhĩ không thông thương nhau giữa 2 nhĩ trái và phải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ