Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kinh tế trang trại đóng vai trò then chốt trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới tại Việt Nam. Việc chuyển đổi từ phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ, manh mún sang quy mô trang trại tập trung giúp nâng cao năng suất, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và chủ động tiếp cận thị trường. Tại tỉnh Thái Nguyên nói chung và huyện Đại Từ nói riêng, ngành chăn nuôi lợn thịt đang phát triển mạnh mẽ nhưng đồng thời đối mặt với nhiều rủi ro: năng lực quản lý và hạch toán kinh tế còn hạn chế, biến động giá cả thị trường đầu vào - đầu ra, dịch bệnh diễn biến phức tạp và áp lực xử lý ô nhiễm môi trường.

Trong bối cảnh đó, mô hình chăn nuôi lợn thịt liên kết gia công với các doanh nghiệp lớn (tiêu biểu là Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam) được xem là giải pháp giảm thiểu rủi ro thị trường cho người nông dân. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ma Thanh Tùng tập trung nghiên cứu, hạch toán và đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình này tại cơ sở thực tế.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá, phân tích cụ thể hiệu quả kinh tế của mô hình trang trại nuôi lợn thịt gia công của hộ ông Dương Công Tuấn; nhận diện các tồn tại, nguyên nhân ảnh hưởng; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của trang trại trong giai đoạn tiếp theo.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa quá trình hình thành và phương thức tổ chức sản xuất kinh doanh của trang trại.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng các nguồn lực sản xuất (đất đai, chuồng trại, lao động, vốn).
    3. Khảo sát quy trình kỹ thuật chăn nuôi, an toàn sinh học, phòng trị dịch bệnh và xử lý môi trường tại cơ sở.
    4. Hạch toán chi phí đầu tư, chi phí vận hành, doanh thu và xác định hệ thống chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh tế ($GO, IC, VA, Pr$).
    5. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật, tài chính và quản trị lao động nhằm phát triển bền vững mô hình trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh tế và hoạt động tổ chức sản xuất kinh doanh của mô hình trang trại chăn nuôi lợn thịt gia công.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn thịt của hộ ông Dương Công Tuấn tại xã Cát Nê, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thực tập, thu thập số liệu sơ cấp từ ngày 01/01/2020 đến ngày 30/05/2020; chuỗi số liệu hạch toán phản ánh hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2019 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở pháp lý và lý thuyết kinh tế nông nghiệp hiện hành:

  • Khung pháp lý và chính sách:
    • Nghị quyết số 03/2000/NQ-CP ngày 02/02/2000 của Chính phủ về phát triển kinh tế trang trại.
    • Thông tư số 27/2011/TT-BNNPTNT ngày 13/04/2011 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quy định tiêu chí xác định kinh tế trang trại (cơ sở chăn nuôi phải đạt giá trị sản lượng hàng hóa từ 1 tỷ đồng/năm trở lên).
    • Nghị định số 55/2015/NĐ-CP ngày 09/06/2015 của Chính phủ về chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn.
    • Dự thảo Quyết định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2015) về cơ chế hỗ trợ hạ tầng, kỹ thuật, cấp chứng nhận VietGAP và xử lý môi trường cho trang trại.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Thu thập số liệu thứ cấp: Tổng hợp các báo cáo kinh tế - xã hội của xã Cát Nê, niên giám thống kê, các tài liệu và văn bản chính sách của Nhà nước.
    • Thu thập số liệu sơ cấp: Điều tra, phỏng vấn trực tiếp chủ trang trại và kỹ sư kỹ thuật của Công ty C.P. Việt Nam; quan sát hiện trường; tiếp cận có sự tham gia (trực tiếp lao động tại chuồng, theo dõi quy trình vệ sinh, cho ăn, pha trộn cám, tiêm phòng dịch).
  • Phương pháp xử lý và hạch toán kinh tế: Dữ liệu được xử lý bằng Microsoft Excel. Hệ thống chỉ tiêu kinh tế áp dụng bao gồm:
    • Giá trị sản xuất: $GO = \sum (P_i \times Q_i)$ (trong đó $P_i$ là đơn giá gia công, $Q_i$ là sản lượng thịt hơi xuất chuồng).
    • Chi phí trung gian: $IC = \sum C_{ij}$ (chi phí vật chất và dịch vụ mua ngoài hàng năm như nhân công, quản lý, điện nước, vật tư phụ).
    • Giá trị gia tăng: $VA = GO - IC$.
    • Lợi nhuận ròng: $Pr = VA - (\text{Khấu hao TSCĐ} + \text{Lãi vay ngân hàng})$.
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả so sánh: $GO/IC$, $VA/IC$, $Pr/IC$.
    • Phương pháp khấu hao tài sản cố định: Áp dụng phương pháp khấu hao đường thẳng ($\text{Mức trích hàng năm} = \text{Nguyên giá} / \text{Thời gian trích khấu hao}$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu luận giải tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi quy mô nông hộ bộc lộ nhiều điểm yếu về thị trường và dịch bệnh. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, các nhiệm vụ chuyên môn và kỹ năng thực hành, đối tượng khảo sát tại xã Cát Nê (Đại Từ, Thái Nguyên) và phương pháp luận hạch toán kinh tế ứng dụng.

Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa lý luận về kinh tế trang trại chăn nuôi, đặc trưng sản xuất hàng hóa tập trung (tỷ trọng sản phẩm hàng hóa đạt từ 70% - 80% trở lên) và các chính sách trợ lực của Nhà nước. Đồng thời, tác giả chỉ ra các trở ngại lớn đối với trang trại Việt Nam: khó tiếp cận vốn vay do thiếu tài sản thế chấp (đất thuê), ứng dụng công nghệ chưa đồng bộ, rủi ro dịch bệnh và thiếu liên kết chuỗi giá trị.

Nội dung tổng quan cung cấp bức tranh chi tiết về địa bàn và cơ sở thực tập:

  • Địa bàn xã Cát Nê: Nằm ở phía Nam huyện Đại Từ, dựa lưng vào dãy Tam Đảo, khí hậu mát mẻ (nhiệt độ trung bình 25 – 28°C). Diện tích tự nhiên đạt 2.689,8 ha với 17 xóm, dân số 4.013 người (mật độ 149,2 người/km²), kinh tế chủ yếu là sản xuất nông - lâm nghiệp.
  • Trang trại Dương Công Tuấn: Được khởi công xây dựng năm 2014, chính thức hoạt động năm 2015 với quy mô ban đầu 600 con/lứa. Đến năm 2018, trang trại mở rộng lên 6 dãy chuồng kín với tổng quy mô 3.600 con/lứa, liên kết chăn nuôi gia công khép kín với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.
  • Mô hình tổ chức: Vận hành theo sơ đồ 4 cấp bậc gồm Công ty C.P. Việt Nam $\rightarrow$ Chủ trang trại $\rightarrow$ Kỹ sư phụ trách kỹ thuật $\rightarrow$ Quản lý $\rightarrow$ Đội ngũ 6 công nhân trực tiếp chăm sóc.
  • Kết quả sản xuất giai đoạn 2019 – 2020: Năm 2019, trang trại xuất bán cho công ty 6.300 con (tổng sản lượng 771.000 kg thịt hơi), đạt tổng doanh thu gia công 2.313.000.000 đồng (đơn giá gia công ổn định 3.000 đồng/kg). Trong đợt 1 năm 2020, trang trại xuất chuồng 414.000 kg lợn hơi, thu về 1.242.000.000 đồng.

Phần 3: Kết quả thực tập và Đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh

Phần này trình bày kết quả trải nghiệm kỹ thuật, quy trình an toàn sinh học và toàn bộ số liệu hạch toán tài chính của trang trại:

1. Quy trình kỹ thuật và an toàn sinh học:

  • Hệ thống sát trùng: Đường nội bộ được rắc vôi bột định kỳ 2 lần/tuần; phương tiện vào trại phải qua hố sát trùng và phun khử trùng áp lực (tỷ lệ 1/400) dừng chờ tối thiểu 30 phút; công nhân và khách phải đi qua nhà sát trùng ziczac gồm 42 vòi phun sương áp lực cao (công suất 750W, tỷ lệ pha 1/3); hành lang chuồng quét vôi nước hàng tuần; trước mỗi cửa chuồng bố trí khay nhúng chân pha thuốc sát trùng tỷ lệ 1/400.
  • Chương trình vắc xin và thú y: Thực hiện nghiêm ngặt theo chỉ định của kỹ sư công ty C.P. Đàn lợn được tiêm phòng đầy đủ: Dịch tả (tuần tuổi 5 và 12), Giả dại (tuần tuổi 8), Lở mồm long móng (tuần tuổi 12 và 18). Sau 21 ngày kể từ mũi tiêm cuối ở tuần 11, kỹ sư tiến hành lấy mẫu máu ngẫu nhiên (5 mẫu/chuồng) gửi về công ty xét nghiệm; nếu tỷ lệ bảo hộ dưới 60% phải tiêm nhắc lại toàn đàn.
  • Quản lý thức ăn và tiểu khí hậu: Sử dụng 4 dòng cám C.P gồm 550SF (tuần 4–6), 551F (tuần 7–10), 552SF (tuần 11–14) và 552F (tuần 15 đến xuất bán). Quy trình đảo cám khi chuyển giai đoạn thực hiện liên tục trong 6 ngày (tăng dần tỷ lệ cám mới 25% – 50% – 75%) và đạt 100% cám mới vào ngày thứ 7. Nhiệt độ chuồng nuôi được điều chỉnh giảm dần theo tuần tuổi: từ 32–33°C (tuần 4) xuống 27–28°C (từ tuần 16 đến xuất chuồng); luôn duy trì tối thiểu 20% công suất quạt hút gió để lưu thông không khí.
  • Xử lý chất thải môi trường: Nước rửa chuồng và phân theo đường ống nhựa PVC $\Phi 220$ chảy vào hầm Biogas phủ bạt dung tích 2.000 m³ để phân hủy kỵ khí thu hồi khí metan ($CH_4$) phục vụ đun nấu; nước thải tràn tiếp tục qua bể trung hòa tính axit trước khi xả ra ao sinh học diện tích 800 m².

2. Hạch toán vốn và chi phí đầu tư:

  • Chi phí xây dựng cơ bản: Tổng mức đầu tư là 9.096.000.000 đồng, trong đó chi phí xây dựng 6 dãy chuồng nuôi (4.000 m²) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 6,4 tỷ đồng (70,37%). Thời gian trích khấu hao 20 năm, mức khấu hao phân bổ hàng năm là 454.800.000 đồng.
  • Chi phí trang thiết bị, máy móc: Tổng chi phí mua sắm là 640.700.000 đồng (gồm 36 quạt thông gió, 528 núm uống tự động, 24 tấm giàn mát, 3 máy phun khử trùng, cầu cân điện tử, máy phát điện, máy vi tính). Thời gian trích khấu hao 10 năm, mức khấu hao hàng năm là 64.070.000 đồng.
  • Tổng khấu hao tài sản cố định hàng năm: $454.800.000 + 64.070.000 = 518.870.000$ đồng/năm.
  • Cơ cấu nguồn vốn: Tổng vốn đầu tư đạt 12.000.000.000 đồng (12 tỷ đồng), trong đó vốn tự có của chủ trang trại là 8 tỷ đồng (66,7%), vốn vay ngân hàng là 4 tỷ đồng (33,3%) với thời hạn 60 tháng, chi phí trả lãi vay hàng năm là 320.000.000 đồng.
  • Chi phí biến đổi (Chi phí trung gian - IC): Tổng cộng 902.000.000 đồng/năm, bao gồm: lương công nhân 360.000.000 đồng (6 người × 5 triệu đồng/tháng); lương quản lý 96.000.000 đồng (1 người × 8 triệu đồng/tháng); tiền điện 340.000.000 đồng (~28 triệu đồng/tháng); chi phí khác (thuê máy xúc nạo vét ao, vệ sinh môi trường) 106.000.000 đồng.

3. Hiệu quả sản xuất kinh doanh: Dựa trên số liệu hạch toán năm 2019, các chỉ tiêu kinh tế được xác định như sau:

  • Giá trị sản xuất ($GO$): 2.922.000.000 đồng (tính toán dựa trên sản lượng xuất bán và công gia công).
  • Chi phí trung gian ($IC$): 902.000.000 đồng.
  • Giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$): 2.020.000.000 đồng.
  • Lợi nhuận ròng ($Pr$): Sau khi trừ đi chi phí lãi vay (320.000.000 đồng) và khấu hao tài sản cố định (518.870.000 đồng), lợi nhuận thực tế trang trại thu về đạt 1.179.747.000 đồng/năm.

Phần Kết luận và kiến nghị

Tác giả đúc kết bài học về năng lực điều hành của chủ trang trại, kỹ năng kiểm soát dịch bệnh và đặc biệt là kinh nghiệm quản trị lao động trong điều kiện trang trại chăn nuôi khép kín ("nội bất xuất, ngoại bất nhập"). Đồng thời, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp về hoàn thiện thủ tục cấp giấy chứng nhận trang trại, tiếp cận gói tín dụng ưu đãi, cải tiến công nghệ xử lý môi trường bằng chế phẩm vi sinh E.M (Effective Microorganisms) và xây dựng chế độ đãi ngộ, đời sống văn hóa tinh thần nhằm giữ chân công nhân.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chi tiết về bài toán kinh tế trong chăn nuôi gia công quy mô lớn:

Chỉ tiêu kinh tế Giá trị (VNĐ) Tỷ lệ / Hệ số
Tổng vốn đầu tư ban đầu 12.000.000.000 100,0%
- Vốn chủ sở hữu (vốn tự có) 8.000.000.000 66,7%
- Vốn vay tín dụng ngân hàng (hạn mức 60 tháng) 4.000.000.000 33,3%
Tổng chi phí xây dựng cơ bản (khấu hao 20 năm) 9.096.000.000 100,0%
- Trong đó: Xây dựng 6 chuồng nuôi (4.000 m²) 6.400.000.000 70,37%
Tổng chi phí máy móc, thiết bị (khấu hao 10 năm) 640.700.000 100,0%
Tổng mức trích khấu hao TSCĐ hàng năm 518.870.000 —
Chi phí trung gian hàng năm ($IC$) 902.000.000 100,0%
- Tiền lương công nhân (6 người) 360.000.000 39,9%
- Tiền lương quản lý (1 người) 96.000.000 10,6%
- Tiền điện vận hành 340.000.000 37,7%
- Chi phí phát sinh khác (môi trường, nạo vét) 106.000.000 11,8%
Chi phí trả lãi vay ngân hàng hàng năm 320.000.000 —
Giá trị sản xuất ($GO$) 2.922.000.000 —
Giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$) 2.020.000.000 —
Lợi nhuận ròng ($Pr$) 1.179.747.000 —
Chỉ số $GO / IC$ — 3,24 lần
Chỉ số $VA / IC$ — 2,24 lần
Chỉ số $Pr / IC$ — 1,31 lần

Đóng góp thực tiễn và giải pháp của tác giả:

  1. Chứng minh tính khả thi tài chính: Cứ 1 đồng chi phí trung gian bỏ ra, trang trại tạo được 3,24 đồng giá trị sản xuất và mang lại 1,31 đồng lợi nhuận ròng. Mô hình gia công giúp chủ trại không phải chịu rủi ro về giá con giống, cám và thuốc thú y, đảm bảo thu nhập ròng ổn định trên 1,17 tỷ đồng/năm.
  2. Đóng góp về mặt xã hội: Trang trại tạo việc làm thường xuyên cho 6 lao động địa phương với mức thu nhập 5 triệu đồng/người/tháng và 1 quản lý mức lương 8 triệu đồng/tháng, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp nông thôn tại xã Cát Nê.
  3. Đề xuất giải pháp quản trị đặc thù: Nhấn mạnh giải pháp quản lý tài chính (quản trị dòng tiền chu chuyển theo lứa nuôi, phân tích chi phí nổi và chi phí ẩn) và tâm lý lao động (tuyển dụng nhân sự phù hợp với điều kiện cách ly khép kín, đầu tư hạ tầng thể thao, văn nghệ giải tỏa áp lực tâm lý cho công nhân).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Khóa luận là một nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) tập trung vào một trang trại duy nhất (hộ ông Dương Công Tuấn), chưa thực hiện khảo sát so sánh đối chứng với các mô hình chăn nuôi lợn thịt độc lập (tự đầu tư con giống, tự tiêu thụ) hoặc các trang trại gia công cho các doanh nghiệp khác trên địa bàn.
    • Thời gian thực hiện thực tập và khảo sát thực tế diễn ra trong 5 tháng (01/2020 – 05/2020), do đó số liệu chu kỳ sản xuất của năm 2020 mới chỉ phản ánh kết quả của lứa nuôi đợt 1.
    • Đánh giá về môi trường chủ yếu mô tả quy trình dòng chảy chất thải và sơ đồ nguyên lý của hệ thống Biogas, chưa có số liệu phân tích hóa nghiệm về chất lượng nước thải sau xử lý khi thoát ra môi trường tự nhiên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh hiệu quả kinh tế - xã hội và mức độ phân bổ rủi ro giữa mô hình chăn nuôi gia công và chăn nuôi tự chủ trên địa bàn toàn tỉnh Thái Nguyên.
    • Nghiên cứu chi tiết giải pháp tuần hoàn chất thải nông nghiệp, định lượng giá trị kinh tế thu được từ phụ phẩm Biogas (phát điện, phân bón hữu cơ) nhằm tối ưu hóa chi phí năng lượng của trang trại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các ngành Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế và Phát triển nông thôn, Quản trị kinh doanh nông nghiệp, Chăn nuôi - Thú y tham khảo về phương pháp hạch toán chi phí ($IC, GO, VA, Pr$) và phương pháp tính toán khấu hao tài sản cố định trong kinh tế trang trại.
  • Chủ trang trại và nhà đầu tư nông nghiệp: Tham khảo danh mục dự toán chi tiết các hạng mục xây dựng chuồng trại khép kín (chuồng kín, hầm Biogas bọc bạt $2.000\text{ m}^3$, giàn mát, quạt thông gió) và cơ cấu nguồn vốn tối ưu cho quy mô đàn 3.600 con/lứa.
  • Cán bộ quản lý nông nghiệp địa phương: Tham khảo số liệu thực tế để đánh giá hiệu quả liên kết "Doanh nghiệp - Hộ trang trại" trong việc thực hiện tiêu chí phát triển sản xuất và nâng cao thu nhập trong chương trình xây dựng nông thôn mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Hợp đồng chăn nuôi gia công giữa trang trại Dương Công Tuấn và Công ty C.P. Việt Nam quy định trách nhiệm của mỗi bên như thế nào? Công ty C.P. Việt Nam chịu trách nhiệm cung cấp 100% con giống, thức ăn chăn nuôi, vắc xin, thuốc thú y, cử kỹ sư giám sát kỹ thuật và bao tiêu toàn bộ đầu ra với mức chi trả công gia công ổn định từ 3.000 đồng/kg lợn hơi xuất chuồng. Trang trại chịu trách nhiệm đầu tư toàn bộ mặt bằng, hệ thống chuồng trại khép kín, trang thiết bị máy móc, chi trả tiền điện nước, thuê nhân công và tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật do công ty ban hành.

2. Chi phí đầu tư xây dựng cơ bản của trang trại là bao nhiêu và khoản mục nào chiếm tỷ trọng lớn nhất? Tổng chi phí đầu tư xây dựng cơ bản của trang trại là 9.096.000.000 đồng. Trong đó, chi phí xây dựng 6 dãy chuồng nuôi với diện tích 4.000 m² chiếm tỷ trọng lớn nhất, đạt 6.400.000.000 đồng (tương đương 70,37% tổng vốn xây dựng).

3. Cơ cấu chi phí trung gian ($IC$) hàng năm 902 triệu đồng của trang trại gồm những khoản nào? Chi phí trung gian hàng năm gồm 4 khoản chính: Chi phí trả lương công nhân trực tiếp (6 người): 360.000.000 đồng (39,9%); Chi phí tiền điện vận hành hệ thống quạt, giàn mát, chiếu sáng: 340.000.000 đồng (37,7%); Chi phí quản lý: 96.000.000 đồng (10,6%); Chi phí khác (thuê máy xúc ao sinh học, vệ sinh môi trường): 106.000.000 đồng (11,8%).

4. Quy trình tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trang trại được triển khai theo lịch trình cụ thể nào? Lịch tiêm vắc xin cho đàn lợn thịt gồm: Vắc xin Dịch tả mũi 1 ở 5 tuần tuổi (liều 2 ml/con); Vắc xin Giả dại ở 8 tuần tuổi (liều 2 ml/con); Vắc xin Lở mồm long móng mũi 1 và Dịch tả mũi 2 ở 12 tuần tuổi (liều 2 ml/con); Vắc xin Lở mồm long móng mũi 2 ở 18 tuần tuổi (liều 2 ml/con). Sau khi tiêm mũi cuối ở tuần 11 được 21 ngày, kỹ sư lấy ngẫu nhiên 5 mẫu máu/chuồng gửi về công ty xét nghiệm kháng thể; nếu tỷ lệ đạt dưới 60% bắt buộc phải tiêm phòng lại.

5. Lợi nhuận ròng hàng năm và các chỉ số hiệu quả kinh tế của mô hình trang trại đạt mức nào? Sau khi trừ chi phí trung gian (902 triệu đồng), chi phí khấu hao tài sản cố định (518,87 triệu đồng) và chi phí trả lãi vay ngân hàng (320 triệu đồng), lợi nhuận ròng ($Pr$) hàng năm của trang trại đạt 1.179.747.000 đồng. Các chỉ số hiệu quả kinh tế đạt: $GO/IC = 3,24$ lần (1 đồng chi phí trung gian thu được 3,24 đồng giá trị sản xuất), $VA/IC = 2,24$ lần (thu được 2,24 đồng giá trị gia tăng) và $Pr/IC = 1,31$ lần (thu được 1,31 đồng lợi nhuận ròng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ma Thanh Tùng đã phản ánh toàn diện bức tranh kinh tế - kỹ thuật của mô hình trang trại chăn nuôi lợn thịt gia công quy mô 3.600 con/lứa tại xã Cát Nê, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Thông qua các số liệu hạch toán thực tế, công trình khẳng định mô hình liên kết với Công ty C.P. Việt Nam mang lại hiệu quả kinh tế cao với mức lợi nhuận ròng đạt trên 1,17 tỷ đồng/năm, đồng thời giải quyết việc làm ổn định cho lao động địa phương. Đây là công trình tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành kinh tế nông nghiệp, các nhà quản lý địa phương và các chủ trang trại đang định hướng chuyển đổi sang phương thức chăn nuôi liên kết chuỗi giá trị an toàn sinh học.