Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và thực thi các hiệp định thương mại tự do, các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận nhiều cơ hội mở rộng thị trường nhưng đồng thời phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước. Lĩnh vực sản xuất trang phục bảo hộ lao động, kinh doanh thiết bị phòng cháy chữa cháy (PCCC) và thiết bị công nghiệp mang tính đặc thù kỹ thuật cao, đòi hỏi doanh nghiệp phải không ngừng tối ưu hóa chi phí đầu vào, nâng cao năng suất lao động và kiểm soát chặt chẽ các nguồn lực nhằm duy trì tăng trưởng bền vững.
Công ty Cổ phần Khoa học Kỹ thuật Bảo hộ Lao động Việt Nam (tên viết tắt là SAFEVIET) là doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực sản xuất gia công đồng phục bảo hộ, phân phối trang thiết bị bảo hộ, thiết bị PCCC và thiết bị công nghiệp. Đứng trước áp lực cạnh tranh trực tiếp trên thị trường, công ty cần đánh giá chuẩn xác hiệu quả kinh doanh để định vị năng lực cạnh tranh và xây dựng chiến lược phát triển dài hạn. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Quỳnh Mai (Khoa Tài chính, Học viện Ngân hàng, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Thị Diệu Huyền) tập trung giải quyết yêu cầu thực tiễn này thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động của công ty.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích, đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của CTCP Khoa học Kỹ thuật Bảo hộ Lao động Việt Nam trong giai đoạn 2018–2020, đề xuất các nhóm giải pháp nhằm giúp công ty nâng cao hiệu quả hoạt động trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa tổng quan các vấn đề lý luận và thực tiễn về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng và đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2018–2020 qua hệ thống chỉ tiêu tài chính.
- Đề xuất các giải pháp khả thi giúp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty đến năm 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của CTCP Khoa học Kỹ thuật Bảo hộ Lao động Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các chỉ tiêu tài chính phản ánh kết quả kinh doanh, cơ cấu tài sản, cơ cấu nguồn vốn, hiệu suất sử dụng vốn và khả năng sinh lời.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại văn phòng giao dịch chính (Số 30 Phố Cầu Bây, phường Sài Đồng, quận Long Biên, Hà Nội) và hệ thống 5 chi nhánh tại Hưng Yên, Tây Hà Nội, Thái Nguyên, Nghệ An, Quảng Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018–2020, định hướng giải pháp đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm kinh tế học và quy định pháp luật hiện hành:
- Khái niệm doanh nghiệp và kinh doanh: Trích dẫn định nghĩa pháp lý theo Luật Doanh nghiệp 2014; tiếp cận chức năng sản xuất của nhà kinh tế học M. Francois Peroux (kết hợp các yếu tố sản xuất để hưởng chênh lệch giữa giá bán và giá thành); quan điểm phát triển của D. Caillat (doanh nghiệp là cộng đồng sản xuất của cải). Khái niệm sản xuất được hệ thống qua quan điểm duy vật của C. Mác và giáo trình kinh tế học của tác giả Nguyễn Văn Ngọc (Đại học Kinh tế Quốc dân).
- Khái niệm và bản chất hiệu quả kinh doanh: Đối chiếu quan điểm của Adam Smith (hiệu quả gắn với doanh thu tiêu thụ), Manfed Kuhn (tỷ số tương đối giữa kết quả và chi phí bỏ ra: $H = K / C$), Wohe và Doring (hiệu số tuyệt đối giữa kết quả và chi phí), và Giáo trình Quản trị kinh doanh của Đại học Kinh tế Quốc dân (hiệu quả là trình độ lợi dụng nguồn lực để tối đa hóa lợi nhuận).
- Hệ thống chỉ tiêu tài chính: Khung lý thuyết bao gồm cơ cấu tài sản (tỷ trọng tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn), cơ cấu nguồn vốn (nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu D/E); các chỉ số hiệu suất luân chuyển vốn (vòng quay vốn chủ sở hữu, vòng quay tài sản, vòng quay hàng tồn kho); hệ thống chỉ số sinh lời (ROS, ROA, ROE) và kỹ thuật phân tích tách đoạn theo mô hình Dupont ($ROA = ROS \times \text{Vòng quay tài sản}$; $ROE = ROS \times \text{Vòng quay tài sản} \times \text{Hệ số nhân VCSH}$).
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Chia thành nhân tố môi trường bên ngoài (thể chế - pháp luật, kinh tế vĩ mô, văn hóa - xã hội, công nghệ, đối thủ cạnh tranh sơ cấp và thứ cấp) và nhân tố nội tại doanh nghiệp (lực lượng lao động, quy mô, nguồn vốn, cơ cấu mặt hàng, trang thiết bị kỹ thuật, năng lực quản trị và hoạt động marketing hỗn hợp).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai:
- Phương pháp so sánh: So sánh theo số tuyệt đối (xác định quy mô biến động) và số tương đối (xác định tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu) giữa các năm 2018, 2019 và 2020.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Chia tách các chỉ tiêu tổng hợp thành các bộ phận cấu thành để nhận diện nguyên nhân, sau đó liên kết lại nhằm đánh giá bản chất hoạt động tài chính.
- Phương pháp phân tích tách đoạn Dupont: Phân rã chỉ tiêu ROA và ROE nhằm đánh giá sự tương tác giữa biên lợi nhuận thuần, hiệu suất sử dụng tài sản và đòn bẩy tài chính.
Nguồn dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được tác giả thu thập trực tiếp từ phòng Kế toán của CTCP Khoa học Kỹ thuật Bảo hộ Lao động Việt Nam qua các Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Bảng cân đối kế toán giai đoạn 2018–2020; số liệu bình quân ngành hàng tiêu dùng niêm yết thu thập từ chuyên trang thống kê tài chính Stockbiz tại thời điểm đầu năm 2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Chương này chuẩn hóa hệ thống khái niệm lý thuyết về hoạt động sản xuất kinh doanh và bản chất kinh tế của hiệu quả hoạt động trong cơ chế thị trường. Tác giả luận giải công thức tổng quát $H = K / C$, chỉ ra rằng việc nâng cao hiệu quả đòi hỏi doanh nghiệp phải tối đa hóa kết quả đầu ra hữu ích trên một đơn vị hao phí nguồn lực, hoặc tối thiểu hóa chi phí để đạt được mục tiêu sản xuất xác định. Khóa luận xây dựng chi tiết công thức và ý nghĩa kinh tế của 3 nhóm chỉ số: nhóm cơ cấu tài chính (tỷ trọng TSNH, hệ số D/E), nhóm vòng quay vốn (vòng quay VCSH, vòng quay tổng tài sản, vòng quay HTK) và nhóm khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE). Đồng thời, tác giả trình bày cơ chế hoạt động của mô hình phân tích tách đoạn Dupont và phân tích tác động hai chiều của môi trường vĩ mô cũng như các nguồn lực nội sinh đối với hiệu quả kinh doanh.
Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Khoa học Kỹ thuật Bảo hộ Lao động Việt Nam
Chương 2 mô tả khái quát về SAFEVIET: Thành lập năm 2008; Ban Giám đốc gồm Giám đốc Hoàng Vũ và 2 Phó Giám đốc (Nguyễn Văn Hào phụ trách kinh doanh, Nguyễn Văn Thuần phụ trách kỹ thuật); sở hữu nhãn hiệu SAFEVIET được cấp chứng nhận theo Quyết định số 86296/QĐ-SHTT ngày 07/10/2019 của Cục Sở hữu Trí tuệ; đạt chứng nhận ISO 14001:2015 số HM 305-19 ngày 07/10/2019 và chứng nhận ISO 13485:2016 về sản xuất trang phục bảo hộ y tế ngày 12/03/2020 từ ISOCERT. Đội ngũ văn phòng có trên 80% tốt nghiệp đại học, cao đẳng.
Tác giả đi sâu phân tích thực trạng tài chính qua chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2018–2020:
- Về doanh thu: Doanh thu thuần năm 2019 tăng 14,17% so với năm 2018. Thu nhập khác năm 2019 tăng đột biến 310,4% do thanh lý, nhượng bán xe ô tô cũ khi thay đổi đội xe phục vụ kinh doanh. Năm 2020, doanh thu thuần tăng trưởng 33,18%, tổng doanh thu tăng 32,69% nhờ kịp thời đầu tư dây chuyền sản xuất trang phục bảo hộ y tế phòng dịch Covid-19 từ tháng 01/2020.
- Về chi phí: Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng áp đảo, gần 90% tổng chi phí. Năm 2019 giá vốn tăng 14,18%, năm 2020 tăng 33,35%. Chi phí quản lý kinh doanh năm 2020 tăng 28,43%. Chi phí tài chính (lãi vay) duy trì ở mức thấp và giảm đều: năm 2019 giảm 21,28%, năm 2020 giảm 0,1%. Tổng chi phí năm 2020 tăng 32,14% so với 2019.
- Về lợi nhuận: Lợi nhuận trước thuế năm 2018 đạt 108.984 đồng, giảm 17,1% vào năm 2019 (xuống 90.599 đồng), sau đó tăng 179,71% vào năm 2020 (đạt 253.510 đồng). Lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 86.399 đồng, giảm 27,36% vào năm 2019 (xuống 63.684 đồng), và tăng mạnh 243,55% vào năm 2020 (đạt 217.179 đồng). Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp áp dụng cố định 20%.
| Chỉ tiêu kết quả kinh doanh |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2019/2018 (%) |
So sánh 2020/2019 (%) |
| Doanh thu thuần |
21.205 |
24.185 |
32.205 |
+14,17% |
+33,18% |
| Doanh thu HĐTC |
616.143 |
459.933 |
623.766 |
-25,35% |
+35,62% |
| Thu nhập khác |
25.571 |
104.946 |
18.762 |
+310,40% |
-81,89% |
| Giá vốn hàng bán |
18.138 |
20.710 |
27.618 |
+14,18% |
+33,35% |
| Chi phí tài chính (lãi vay) |
193.370 |
152.221 |
152.486 |
-21,28% |
-0,10% |
| Chi phí quản lý kinh doanh |
2.813 |
3.204 |
3.422 |
+13,90% |
+28,43% |
| Chi phí khác |
31.083 |
129.805 |
53.776 |
+317,61% |
-58,72% |
| Lợi nhuận trước thuế |
108.984 |
90.599 |
253.510 |
-17,10% |
+179,71% |
| Lợi nhuận sau thuế |
86.399 |
63.684 |
217.179 |
-27,36% |
+243,55% |
- Về cơ cấu tài sản: Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng tài sản, lần lượt là 87,76% (năm 2018), 84,05% (năm 2019) và 86,34% (năm 2020). Tỷ trọng tài sản dài hạn thấp phản ánh doanh nghiệp chú trọng thanh khoản ngắn hạn nhưng thiếu điểm tựa tài sản cố định dài hạn.
- Về cơ cấu nguồn vốn: Nợ phải trả chiếm tỷ trọng chủ đạo nhưng có sự dịch chuyển mạnh về cấu trúc. Vay và nợ thuê tài chính giảm mạnh từ 35,89% tổng nợ (năm 2018) xuống 18,8% (năm 2019) và chỉ còn 6,33% (năm 2020, tương ứng 791.000 đồng). Ngược lại, nợ phải trả người bán tăng từ 63,17% (năm 2018) lên 80% (năm 2019) và chiếm 85,56% (năm 2020). Vốn chủ sở hữu bình quân tăng mạnh qua các năm (năm 2019 tăng thêm khoảng 3,6 tỷ đồng vốn góp; năm 2020 tăng thêm 2,3 tỷ đồng); lợi nhuận sau thuế chưa phân phối cải thiện từ -177.480 đồng năm 2018 sang trạng thái dương. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) giảm từ mức mất cân đối nghiêm trọng 12,65 lần (năm 2018) xuống 2,54 lần (năm 2019) và đạt 1,60 lần (năm 2020).
- Về hiệu suất quay vòng và khả năng sinh lời:
| Chỉ tiêu tài chính và phân tích Dupont |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Ghi chú so sánh ngành (2021) |
| Tỷ lệ Tài sản ngắn hạn / Tổng tài sản |
87,76% |
84,05% |
86,34% |
Luôn chiếm trên 84% |
| Hệ số Nợ / Vốn chủ sở hữu (D/E) |
12,65 |
2,54 |
1,60 |
TB ngành tiêu dùng: 1,17 |
| Vòng quay vốn chủ sở hữu (vòng) |
13,58 |
7,07 |
4,96 |
Giảm liên tục |
| Vòng quay tổng tài sản (vòng) |
1,074 |
1,197 |
1,668 |
Tăng liên tục |
| Vòng quay hàng tồn kho (vòng) |
1,69 |
1,97 |
3,37 |
Tốc độ giải phóng kho tăng |
| Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) |
0,405% |
0,258% |
0,665% |
Biên lợi nhuận mỏng (<1%) |
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) |
0,63% |
0,46% |
1,27% |
TB ngành tiêu dùng: 6,3% |
| Hệ số nhân VCSH (Đòn bẩy tài chính) |
12,65 |
5,91 |
2,98 |
Giảm hơn 4 lần |
| Tỷ suất sinh lời trên VCSH (ROE theo Dupont) |
5,50% |
1,83% |
3,30% |
TB ngành tiêu dùng: 13,7% |
Phân tích Dupont cho thấy sự suy giảm của ROE từ 5,5% năm 2018 xuống 3,3% năm 2020 chịu tác động chi phối từ việc sụt giảm đòn bẩy tài chính (hệ số nhân vốn chủ giảm từ 12,65 xuống 2,98). Dù vòng quay tài sản và biên lợi nhuận ròng năm 2020 có cải thiện, nhưng cả ROA (1,27%) và ROE (3,3%) của SAFEVIET vẫn thấp hơn nhiều so với bình quân ngành tiêu dùng (tương ứng 6,3% và 13,7%).
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty
Tác giả đề xuất định hướng phát triển của SAFEVIET giai đoạn 2020–2025: Mở rộng mạng lưới phân phối tại 5 chi nhánh hiện hữu, nâng cao trình độ quản lý và kiểm soát chất lượng sản phẩm theo chuẩn ISO 14001:2015 và ISO 13485:2016.
Các giải pháp cụ thể tập trung vào:
- Quản trị chi phí: Giá vốn hàng bán chiếm gần 90% tổng chi phí nên công ty cần tối ưu hóa quy trình thu mua nguyên phụ liệu may mặc và thiết bị PCCC, cắt giảm chi phí lãng phí trong sản xuất để cải thiện biên ROS.
- Tái cấu trúc nợ: Giảm dần sự phụ thuộc vào nợ phải trả người bán (vốn chiếm tới 85,56% tổng nợ năm 2020) nhằm tránh rủi ro thanh khoản và duy trì uy tín thương mại.
- Khai thác vốn chủ sở hữu: Tăng cường hiệu suất tạo doanh thu trên vốn góp cổ đông để đảo chiều đà sụt giảm của vòng quay VCSH.
- Kiến nghị với Nhà nước: Kiến nghị cơ quan chức năng hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường kiểm tra xử lý các sản phẩm bảo hộ lao động và PCCC không đạt chuẩn trên thị trường; ban hành chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi và giãn thuế cho doanh nghiệp sản xuất vật tư phòng dịch.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh tài chính của CTCP Khoa học Kỹ thuật Bảo hộ Lao động Việt Nam giai đoạn 2018–2020 với các kết quả cụ thể:
- Xác định sự phục hồi quy mô doanh thu và lợi nhuận: Doanh thu thuần năm 2020 tăng trưởng 33,18%, lợi nhuận sau thuế tăng 243,55% nhờ phản ứng linh hoạt chuyển đổi sản xuất trang phục phòng dịch y tế đạt chứng nhận ISO 13485:2016.
- Đánh giá chuyển dịch cấu trúc tài chính: Khóa luận chỉ ra công ty đã giảm đáng kể rủi ro kiệt quệ tài chính khi hạ hệ số D/E từ 12,65 lần xuống 1,60 lần; giảm tỷ trọng vay nợ tài chính xuống 6,33% tổng nợ.
- Vạch rõ các điểm nghẽn kinh doanh: Khóa luận chỉ rõ biên lợi nhuận ròng của công ty rất mỏng (ROS năm 2020 chỉ đạt 0,665%), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA đạt 1,27%) kém bình quân ngành hơn 5 lần, và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE đạt 3,3%) kém bình quân ngành hơn 4 lần. Đồng thời, doanh nghiệp tiềm ẩn rủi ro khi nợ người bán chiếm tới 85,56% nợ phải trả.
- Đóng góp về mặt học thuật: Nghiên cứu áp dụng thành công phương pháp phân rã Dupont vào một doanh nghiệp ngoài quốc doanh ngành bảo hộ lao động, chứng minh việc suy giảm chỉ số ROE trong kỳ thực chất bắt nguồn từ tiến trình chủ động giảm đòn bẩy nợ vay và tăng vốn góp chủ sở hữu, chứ không đơn thuần do suy thoái kết quả kinh doanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn được nhận diện:
- Phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2018–2020), chuỗi số liệu chưa đủ dài để đánh giá toàn diện chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp.
- Tính độc lập của dữ liệu: Toàn bộ thông tin tài chính dựa trên báo cáo kế toán nội bộ do phòng Kế toán cung cấp, chưa được đối chiếu qua báo cáo kiểm toán độc lập.
- Đối sánh ngành: Do SAFEVIET là doanh nghiệp chưa niêm yết, tác giả mới dừng ở việc so sánh các chỉ số với trung bình ngành hàng tiêu dùng chung trên Stockbiz, chưa bóc tách riêng nhóm doanh nghiệp chuyên về trang thiết bị bảo hộ lao động và PCCC có cùng quy mô.
- Hướng mở rộng: Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu sau năm 2020 để phân tích tác động dài hạn của giai đoạn hậu Covid-19 đối với nhu cầu trang phục y tế; đồng thời xây dựng mô hình quản trị rủi ro chuỗi cung ứng và dòng tiền đối với các khoản phải trả nhà cung cấp.
Giá trị tham khảo
Công trình mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp trường hợp nghiên cứu thực tế về phương pháp phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là quy trình lập bảng tính và phân tách chỉ tiêu ROA, ROE theo mô hình Dupont.
- Nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất và thương mại vật tư kỹ thuật, bảo hộ lao động: Cung cấp bài học thực tiễn về quản trị cơ cấu vốn, nhận diện rủi ro khi phụ thuộc quá mức vào tín dụng thương mại từ nhà cung cấp (nợ người bán) và kinh nghiệm chuyển hướng danh mục sản phẩm khi thị trường biến động.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp số liệu phân tích Dupont (Bảng 2.11) và phân tích cơ cấu dịch chuyển giữa nợ vay ngân hàng và nợ phải trả người bán trong Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nợ phải trả của Công ty SAFEVIET đã thay đổi bản chất như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Dù tổng nợ phải trả luôn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nguồn vốn, bản chất nợ đã thay đổi căn bản: Tỷ trọng vay và nợ thuê tài chính (vay ngân hàng) giảm mạnh từ 35,89% năm 2018 xuống 18,8% năm 2019 và chỉ còn 6,33% vào năm 2020 (giá trị còn 791.000 đồng). Ngược lại, công ty chuyển sang chiếm dụng vốn từ đối tác khi nợ phải trả người bán tăng từ 63,17% năm 2018 lên 80% năm 2019 và chiếm 85,56% tổng nợ vào năm 2020.
2. Nguyên nhân nào dẫn đến sự biến động đột biến của thu nhập khác năm 2019 và doanh thu thuần năm 2020?
Thu nhập khác năm 2019 tăng đột biến 310,4% (đạt 104.946 đồng) do công ty thay đổi quy mô, đầu tư đổi mới đội xe ô tô phục vụ kinh doanh và tiến hành thanh lý, nhượng bán các xe cũ còn giá trị sử dụng. Sang năm 2020, doanh thu thuần tăng mạnh 33,18% (đạt 32.205 đồng) nhờ công ty chủ động đầu tư dây chuyền sản xuất trang phục bảo hộ y tế phòng sạch, phòng dịch ngay từ tháng 01/2020 và nhanh chóng đạt chứng nhận ISO 13485:2016 vào tháng 03/2020.
3. Tại sao tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của công ty năm 2020 thấp hơn năm 2018 dù lợi nhuận sau thuế năm 2020 tăng gấp hơn 2,5 lần?
Theo mô hình Dupont, ROE giảm từ 5,5% (năm 2018) xuống 3,3% (năm 2020) chủ yếu do hệ số nhân vốn chủ sở hữu (đòn bẩy tài chính) giảm rất mạnh từ 12,65 lần xuống còn 2,98 lần. Sự sụt giảm đòn bẩy này bắt nguồn từ việc các cổ đông liên tục tăng vốn góp (năm 2019 tăng khoảng 3,6 tỷ đồng, năm 2020 tăng 2,3 tỷ đồng) giúp tái cơ cấu tài chính an toàn hơn, nhưng tốc độ sinh lời chưa theo kịp tốc độ gia tăng của vốn chủ sở hữu bình quân.
4. Khả năng sinh lời ROA và ROE của SAFEVIET năm 2020 chênh lệch thế nào so với mặt bằng chung thị trường?
Theo số liệu thống kê của Stockbiz đầu năm 2021 đối với ngành hàng tiêu dùng niêm yết, chỉ tiêu ROA bình quân đạt 6,3% và ROE bình quân đạt 13,7%. Trong khi đó, năm 2020 chỉ số ROA của SAFEVIET chỉ đạt 1,27% (thấp hơn khoảng 5 lần) và ROE đạt 3,3% (thấp hơn hơn 4 lần), phản ánh hiệu quả khai thác tài sản và khả năng sinh lợi trên đồng vốn của công ty còn khoảng cách lớn so với bình quân ngành.
5. Công ty SAFEVIET sở hữu những chứng nhận tiêu chuẩn chất lượng nào theo văn bản khóa luận?
Doanh nghiệp được Cục Sở hữu Trí tuệ cấp chứng nhận đăng ký nhãn hiệu SAFEVIET theo Quyết định số 86296/QĐ-SHTT ngày 07/10/2019; được Viện Nghiên cứu phát triển tiêu chuẩn chất lượng cấp chứng nhận ISO 14001:2015 số HM 305-19 ngày 07/10/2019 cho lĩnh vực sản xuất trang thiết bị bảo hộ lao động; và được Tổ chức ISOCERT cấp chứng nhận đạt tiêu chuẩn ISO 13485:2016 về sản xuất và kinh doanh trang phục bảo hộ y tế ngày 12/03/2020.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Quỳnh Mai phản ánh chân thực bức tranh tài chính và thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Khoa học Kỹ thuật Bảo hộ Lao động Việt Nam trong giai đoạn biến động 2018–2020. Thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính và mô hình Dupont, công trình đã chỉ rõ những nỗ lực tích cực của công ty trong việc mở rộng thị trường đồ bảo hộ y tế, hạ tỷ lệ đòn bẩy tài chính và cải thiện vòng quay tài sản. Đồng thời, khóa luận đã chỉ ra những điểm nghẽn then chốt về biên lợi nhuận mỏng và sự phụ thuộc lớn vào vốn chiếm dụng từ người bán, làm căn cứ thực tiễn tin cậy cho các giải pháp quản trị tài chính đến năm 2025.