Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động hợp nhất, mua lại và sáp nhập (M&A) tại Việt Nam bắt đầu xuất hiện từ giai đoạn 1997–1998 và phát triển mạnh mẽ sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007. Tuy nhiên, bước sang năm 2010, nền kinh tế trong nước rơi vào suy thoái, bộc lộ nhiều điểm yếu về cơ cấu hoạt động và rủi ro thanh khoản của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM). Tình trạng sở hữu chéo, nợ xấu gia tăng và năng lực tài chính suy giảm tại nhiều tổ chức tín dụng đã cản trở vai trò luân chuyển vốn của nền kinh tế. Nhằm lành mạnh hóa hệ thống tài chính và nâng cao năng lực cạnh tranh, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã ban hành và triển khai Đề án 254 về tái cấu trúc các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015, trong đó xác định M&A là công cụ trọng tâm theo định hướng tự nguyện và giảm thiểu chi phí ngân sách.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết ba mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn trước và sau khi thực hiện hợp nhất, mua bán và sáp nhập.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam sau M&A thông qua các chỉ tiêu định lượng.
- Đề xuất một số nhóm giải pháp và gợi ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTM sau khi hoàn tất tái cơ cấu M&A.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hiệu quả hoạt động và các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của 6 NHTM Việt Nam tham gia vào các thương vụ M&A tiêu biểu. Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2012–2015, tương ứng với giai đoạn cao điểm triển khai Đề án tái cấu trúc ngân hàng của NHNN.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, khóa luận hệ thống hóa cơ sở pháp lý và các khái niệm M&A dựa trên Thông tư 04/2010/TT-NHNN, Luật Cạnh tranh 2004 và công trình nghiên cứu của Bernd W. Wirtz (2003). Hiệu quả hoạt động của NHTM được tiếp cận theo khung lý thuyết quản trị hiệu suất (ACCA-P5, 2015), quan điểm của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB, 2010) và nghiên cứu của TS. Nguyễn Việt Hùng (2008), phân định rõ giữa hiệu quả tuyệt đối và hiệu quả tương đối. Đồng thời, các nhân tố ảnh hưởng được xem xét toàn diện qua hai nhóm nội sinh - ngoại sinh và hệ thống chỉ tiêu giám sát tài chính CAMELS (Vốn - Capital, Chất lượng tài sản - Assets, Năng lực quản lý - Management, Khả năng sinh lời - Earnings, Thanh khoản - Liquidity, Độ nhạy cảm rủi ro thị trường - Sensitivity).
Về phương pháp luận, tác giả sử dụng quy trình phân tích định lượng hai giai đoạn kết hợp phi tham số và tham số:
- Phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA - Data Envelopment Analysis): Sử dụng phần mềm DEAP để ước lượng điểm hiệu quả kỹ thuật toàn bộ (TE) theo mô hình hiệu quả không đổi theo quy mô (CRS - Charnes, Cooper & Rhodes, 1978) và mô hình hiệu quả biến đổi theo quy mô (VRS - Banker, Charnes & Cooper, 1984), từ đó bóc tách hiệu quả kỹ thuật thuần (PTE) và hiệu quả quy mô (SE) theo định hướng tối thiểu hóa đầu vào (input-oriented). Nghiên cứu tiếp cận theo hướng trung gian tài chính kết hợp khuynh hướng lợi nhuận để xác lập tập biến:
- Biến đầu vào ($X$): Tổng tiền gửi ($X_1$), Tổng chi phí ($X_2$).
- Biến đầu ra ($Y$): Tổng dư nợ cho vay ($Y_1$), Chứng khoán đầu tư ($Y_2$), Tổng thu nhập ($Y_3$).
- Mô hình hồi quy Tobit: Do điểm hiệu quả DEA bị giới hạn trong khoảng $[0, 1]$, việc dùng hồi quy bình phương nhỏ nhất (OLS) thông thường sẽ dẫn đến hiện tượng ước lượng chệch và phương sai sai số thay đổi. Tác giả ứng dụng mô hình Tobit (kiểm duyệt dữ liệu) trên phần mềm Stata để xác định chiều hướng và mức độ tác động của các biến giải thích (quy mô, chất lượng tài sản, rủi ro, vốn, loại hình ngân hàng) đến điểm hiệu quả hoạt động.
Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2012–2015 của 6 NHTM trong mẫu, số liệu của Tổng cục Thống kê và các cổng thông tin tài chính chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những lý luận cơ bản về hợp nhất, mua bán và sáp nhập (M&A) và các nhân tố ảnh hưởng hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại
Chương này làm rõ bản chất kinh tế và hệ quả pháp lý của ba hình thức giao dịch M&A trong lĩnh vực ngân hàng:
- Sáp nhập: Toàn bộ tài sản, quyền và nghĩa vụ của tổ chức tín dụng bị sáp nhập chuyển sang tổ chức nhận sáp nhập; tổ chức bị sáp nhập chấm dứt tư cách pháp nhân; cổ đông bên bị sáp nhập mất quyền kiểm soát trực tiếp trừ khi có thỏa thuận khác.
- Hợp nhất: Hai hoặc nhiều tổ chức tín dụng gộp toàn bộ tài sản để thành lập một pháp nhân hoàn toàn mới; các bên bị hợp nhất đều chấm dứt tồn tại; quyền quyết định trong Hội đồng quản trị mới được phân chia theo tỷ lệ góp vốn.
- Mua lại: Tổ chức mua lại sở hữu một phần hoặc toàn bộ tài sản/cổ phần đủ để chi phối tổ chức mục tiêu; tổ chức bị mua lại có thể tiếp tục duy trì hoạt động như một công ty trực thuộc.
Tác giả phân tích các mô hình DEA toán học (CRS, VRS) và mô hình hồi quy Tobit, đồng thời tổng hợp kinh nghiệm tái cấu trúc quốc tế từ ba thương vụ điển hình:
- ICBC mua lại 80% Ngân hàng Đông Á tại Mỹ (2011): Bài học về việc nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (CAR đạt 10% theo Basel III), chuẩn hóa kế toán quốc tế và chuyển giao nợ xấu cho các công ty quản lý tài sản (AMCs).
- Thương vụ sáp nhập Mitsubishi Tokyo và UFJ (2005): Hình thành Tập đoàn MUFG với quy mô tài sản 188.000 tỷ Yên (tương đương 1.770 tỷ USD); xử lý bài toán xung đột văn hóa quản trị và tối ưu hóa mạng lưới chi nhánh trùng lặp.
- Thương vụ sáp nhập Chohung vào Shinhan Bank (2003): Giải quyết khủng hoảng lao động khi 3.500 nhân viên Chohung đình công cạo đầu và khách hàng rút 5 tỷ USD tiền gửi; bài học về duy trì thương hiệu lịch sử, thành lập Hội đồng sáp nhập bình đẳng và luân chuyển chéo 2.400 nhân sự trước khi tích hợp hệ thống phần mềm lõi vào năm 2005.
Chương 1 cũng tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu của Malak Reda (2012), Amer và cộng sự (2011), Sufian (2007) để làm tiền đề so sánh cho thị trường Việt Nam.
Chương 2: Thực trạng về hoạt động mua bán sáp nhập của các ngân hàng thương mại Việt Nam từ năm 2012-2015
Chương 2 phác thảo bức tranh M&A ngành ngân hàng qua các mốc phát triển: giai đoạn sơ khai 1999–2006 (dưới 50 thương vụ/năm, giá trị tối đa 250 triệu USD), làn sóng mở cửa sau gia nhập WTO năm 2007, giai đoạn phục hồi 2011 (đạt 3,2 tỷ USD với 11 thương vụ) và giai đoạn 2012–2015 dưới sự điều tiết của Đề án 254.
| STT |
Bên thu mua |
Bên mục tiêu |
Thời điểm |
Hình thức M&A |
Tỷ lệ giao dịch |
| 1 |
Eximbank |
Sacombank |
01/2012 |
Mua lại |
9,73% |
| 2 |
Doji |
TPBank |
06/2012 |
Phát hành riêng lẻ |
20,00% |
| 3 |
SHB |
Habubank |
08/2012 |
Sáp nhập |
100% |
| 4 |
Bank of Tokyo-Mitsubishi |
Vietinbank |
01/2013 |
Phát hành riêng lẻ |
19,70% |
| 5 |
Tập đoàn Thiên Thanh |
Trust Bank |
01/2013 |
Mua lại |
9,67% |
| 6 |
IFC |
ABBank |
04/2013 |
Mua lại |
10,00% |
| 7 |
PVFC |
Westernbank |
10/2013 |
Hợp nhất |
100% (Thành lập PVcomBank) |
| 8 |
HDBank |
DaiA Bank |
12/2013 |
Sáp nhập |
100% |
| 9 |
Credit Saison |
HDFinance |
04/2015 |
Mua lại |
49,00% |
| 10 |
Sacombank |
Southernbank |
05/2015 |
Sáp nhập |
100% (Tỷ lệ hoán đổi 1:0,75) |
| 11 |
BIDV |
MHB |
05/2015 |
Sáp nhập |
100% |
| 12 |
Maritimebank |
MDB |
06/2015 |
Sáp nhập |
100% |
Phân tích động cơ thực hiện tại 6 cặp tổ chức tín dụng trong mẫu cho thấy:
- Maritimebank – MDB: Tăng quy mô, mở rộng địa bàn và triệt tiêu tỷ lệ sở hữu chéo 10,16% mà Maritimebank đang nắm giữ tại MDB.
- BIDV – MHB: BIDV mở rộng mạng lưới tín dụng nông nghiệp nông thôn tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long; MHB tận dụng công nghệ và năng lực quản trị rủi ro từ BIDV.
- Sacombank – Southernbank: Sacombank mở rộng mạng lưới lên 563 điểm giao dịch và tổng tài sản đạt 297.184 tỷ đồng; Southernbank giải quyết áp lực trích lập dự phòng khi lợi nhuận năm 2014 giảm sâu chỉ còn 1,2 tỷ đồng (so với 18 tỷ đồng năm 2013).
- HDBank – DaiA Bank: HDBank tăng tốc mở rộng quy mô sau khi ACB thoái vốn khỏi DaiABank, khắc phục điểm yếu thiếu kinh nghiệm quản trị ngân hàng của các cổ đông lớn cũ (Công ty Tín Nghĩa, UBND tỉnh Đồng Nai).
- PVFC – Westernbank: PVFC hiện thực hóa mục tiêu chuyển đổi mô hình từ công ty tài chính sang NHTM; Westernbank giải quyết khủng hoảng vốn chủ sở hữu khi sau trích lập bổ sung chỉ còn 2.310 tỷ đồng (thiếu 690 tỷ đồng so với mức pháp định 3.000 tỷ đồng), lỗ lũy kế 761 tỷ đồng và mất cân đối thanh khoản kỳ hạn trên 360 ngày.
- SHB – Habubank: SHB gia tăng quy mô và mạng lưới; Habubank thoát khỏi tình trạng mất khả năng thanh toán do gánh nặng nợ xấu tập trung tại Tập đoàn Vinashin.
| Ngân hàng |
Thời điểm quan sát |
Tổng tài sản trước M&A (2013) (Tỷ đồng) |
Tổng tài sản sau M&A (2015) (Tỷ đồng) |
Mức tăng trưởng (%) |
| Sacombank |
Quý IV |
161.036 |
- |
135% |
| BIDV |
Quý IV |
548.000 |
- |
147% |
| HDBank |
Quý IV |
102.000 |
- |
167% |
| PVcombank |
Quý IV |
90.000 |
- |
- |
| Mẫu nghiên cứu |
Quý III |
11.771 |
- |
129% (Trung bình) |
Kết quả hoạt động ban đầu sau M&A ghi nhận:
- Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA): Đa số ngân hàng có sự cải thiện, cao nhất là HDBank (tăng 22,24%), PVcombank chuyển biến từ mức âm lên 0,04% vào Quý IV/2015. Riêng Maritimebank sụt giảm từ 0,07% (Quý III/2013) xuống 0,03% (Quý IV/2015) do chi phí xử lý nợ xấu tồn đọng.
- Chất lượng tài sản: Tỷ lệ trích lập dự phòng trên tổng dư nợ tại hầu hết các ngân hàng có xu hướng giảm, mức giảm mạnh nhất ghi nhận tại PVcombank.
- Tổ chức bộ máy: Tinh giản các phòng ban trùng lặp, cơ cấu lại mạng lưới chi nhánh hoạt động kém hiệu quả và chuyển các giao dịch liên ngân hàng thành thanh toán nội bộ.
Chương 3: Ứng dụng mô hình Tobit nhằm đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam sau M&A từ năm 2012 đến 2015 và một số gợi ý nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng sau M&A
Chương 3 thiết lập mô hình định lượng đo lường hiệu quả qua hai bước:
- Đo lường DEA: Xác định bộ biến $X_1$ (Tổng tiền gửi), $X_2$ (Tổng chi phí) và $Y_1$ (Dư nợ cho vay), $Y_2$ (Chứng khoán đầu tư), $Y_3$ (Tổng thu nhập). Tính toán các chỉ số hiệu quả kỹ thuật toàn bộ (TE), hiệu quả kỹ thuật thuần (PTE) và hiệu quả quy mô (SE) trước và sau sáp nhập để phản ánh khả năng tối ưu hóa chi phí đầu vào tương ứng với mức đầu ra của từng ngân hàng.
- Hồi quy Tobit: Sử dụng điểm hiệu quả thu được từ DEA làm biến phụ thuộc, hồi quy với các biến giải thích đại diện cho quy mô tài sản, tỷ lệ an toàn vốn, chất lượng tín dụng, chi phí quản lý và biến giả về hình thức sở hữu.
- Đề xuất giải pháp: Dựa trên kết quả thực nghiệm và nhận diện các cơ hội - thách thức sau M&A, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị tập trung vào: hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro sau sáp nhập, đẩy nhanh tiến độ xử lý tài sản không sinh lời, tích hợp đồng bộ hạ tầng công nghệ ngân hàng lõi và ổn định tâm lý nguồn nhân lực trong giai đoạn chuyển giao.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận đã lượng hóa và làm rõ các kết quả chủ yếu sau:
- Làm rõ sự biến chuyển về quy mô và năng lực tài chính: Quy mô tổng tài sản của các ngân hàng sau M&A tăng trưởng bình quân 129%, trong đó BIDV tăng mạnh nhất với quy mô mở rộng thêm hơn 300.000 tỷ đồng sau khi nhận sáp nhập MHB.
- Đánh giá chuyển biến chất lượng hoạt động: Chỉ số ROA tại các ngân hàng sau M&A phần lớn đều phục hồi dương (HDBank tăng 22,24%, PVcombank đạt 0,04%); áp lực trích lập dự phòng trên tổng dư nợ giảm thiểu nhờ các biện pháp cơ cấu nợ, gia hạn kỳ hạn và xử lý nợ xấu nội bảng.
- Về mặt học thuật: Khóa luận đóng góp một khung nghiên cứu kết hợp giữa mô hình phi tham số DEA và mô hình kiểm duyệt Tobit áp dụng trực tiếp cho nhóm ngân hàng M&A tại Việt Nam giai đoạn 2012–2015, khắc phục được các hạn chế thiên lệch thống kê của phương pháp hồi quy OLS khi đánh giá hiệu quả ngân hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu:
- Mẫu nghiên cứu tập trung vào 6 NHTM thực hiện M&A trong giai đoạn 2012–2015, chưa bao quát toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng phi ngân hàng hoặc các ngân hàng bị mua lại bắt buộc với giá 0 đồng.
- Khoảng thời gian quan sát sau M&A (đến cuối năm 2015) tương đối ngắn, do đó các chỉ số tài chính mới chỉ phản ánh tác động tái cơ cấu kỹ thuật bước đầu, chưa phản ánh đầy đủ hiệu ứng cộng hưởng dài hạn về hiệu quả chi phí và quản trị văn hóa doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu mở rộng cần kéo dài chuỗi thời gian quan sát sau sáp nhập (3–5 năm tiếp theo) và bổ sung các biến vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng GDP) vào mô hình Tobit để nâng cao độ chính xác của các ước lượng.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học: Cung cấp phương pháp luận chi tiết về việc kết hợp phần mềm DEAP (chạy mô hình DEA) và Stata (chạy mô hình hồi quy Tobit) trong nghiên cứu định lượng hiệu quả hoạt động doanh nghiệp/ngân hàng.
- Cán bộ nghiên cứu và chuyên viên tái cấu trúc tài chính: Tham khảo các bài học kinh nghiệm quốc tế chi tiết (ICBC, MUFG, Shinhan) và cơ sở dữ liệu phân tích thực trạng các thương vụ sáp nhập ngân hàng tiêu biểu tại Việt Nam giai đoạn 2012–2015.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các biến đầu vào và đầu ra nào để đo lường hiệu quả ngân hàng bằng mô hình DEA?
Khóa luận tiếp cận theo phương pháp trung gian tài chính kết hợp khuynh hướng lợi nhuận, xác định 2 biến đầu vào gồm: Tổng tiền gửi ($X_1$), Tổng chi phí ($X_2$); và 3 biến đầu ra gồm: Tổng dư nợ cho vay ($Y_1$), Chứng khoán đầu tư ($Y_2$), Tổng thu nhập ($Y_3$).
2. Tại sao tác giả lựa chọn mô hình hồi quy Tobit thay vì mô hình hồi quy OLS thông thường?
Điểm hiệu quả kỹ thuật ước lượng từ mô hình DEA có giá trị bị chặn trong khoảng $[0, 1]$. Nếu sử dụng hồi quy tuyến tính OLS (ước lượng bình phương nhỏ nhất), các ước lượng tham số sẽ bị chệch do hiện tượng kiểm duyệt dữ liệu và phương sai sai số thay đổi. Mô hình hồi quy Tobit được thiết kế chuyên biệt để xử lý biến phụ thuộc bị giới hạn, giúp đảm bảo tính vững của các hệ số hồi quy.
3. Ngân hàng Shinhan đã áp dụng giải pháp nào để vượt qua khủng hoảng nhân sự trong thương vụ sáp nhập Chohung năm 2003?
Shinhan đã ký thỏa thuận cam kết giữ nguyên biên chế, chức vụ, nâng lương nhân viên Chohung bằng mức của Shinhan trong 3 năm đầu; thành lập Hội đồng sáp nhập bình đẳng số lượng giữa hai bên; duy trì tên thương mại và số đăng ký kinh doanh 100 năm của Chohung; đồng thời tiến hành luân chuyển chéo 2.400 cán bộ, nhân viên giữa các chi nhánh trước khi hợp nhất hoàn toàn hệ thống phần mềm ngân hàng lõi vào năm 2005.
4. Động cơ tài chính chủ yếu dẫn đến thương vụ hợp nhất giữa PVFC và Westernbank năm 2013 là gì?
PVFC cần giấy phép hoạt động của một NHTM để chuyển đổi mô hình từ công ty tài chính. Trong khi đó, Westernbank rơi vào tình trạng mất an toàn tài chính nghiêm trọng: vốn chủ sở hữu sau trích lập dự phòng bổ sung chỉ còn 2.310 tỷ đồng (thiếu 690 tỷ đồng so với vốn pháp định 3.000 tỷ đồng), lỗ lũy kế 761 tỷ đồng và mất cân đối thanh khoản kỳ hạn trên 360 ngày.
5. Mức độ tăng trưởng tổng tài sản và biến động ROA của các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu sau M&A diễn ra như thế nào?
Tổng tài sản trung bình của các ngân hàng sau M&A tăng 129% (trong đó BIDV tăng mạnh nhất với hơn 300.000 tỷ đồng). Về khả năng sinh lời, chỉ số ROA tại hầu hết các ngân hàng đều tăng trưởng dương (HDBank tăng cao nhất đạt 22,24%, PVcombank từ mức âm tăng lên 0,04%), ngoại trừ Maritimebank sụt giảm từ 0,07% xuống 0,03% do gánh nặng chi phí trích lập và xử lý nợ xấu tồn đọng sau sáp nhập.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Long đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về M&A và phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng thông qua mô hình định lượng hai giai đoạn DEA - Tobit. Nghiên cứu phân tích chi tiết động cơ và kết quả thực tế của các thương vụ tái cấu trúc ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012–2015, chỉ ra sự cải thiện rõ rệt về quy mô tài sản và tỷ suất sinh lời ROA tại phần lớn các đơn vị sau sáp nhập. Các phát hiện thực nghiệm và bài học kinh nghiệm quốc tế được tổng hợp trong công trình mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định chính sách tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam.