Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam qua hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh huy động và luân chuyển vốn trung, dài hạn quan trọng của nền kinh tế, chia sẻ áp lực cung ứng vốn với hệ thống ngân hàng thương mại. Trong cấu trúc thị trường, các công ty chứng khoán giữ vị trí trung gian tài chính cốt lõi, thực hiện các nghiệp vụ môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành và tư vấn đầu tư, đồng thời tạo lập thanh khoản cho các tài sản tài chính. Tuy nhiên, hoạt động của các công ty chứng khoán luôn chịu sự tác động mạnh mẽ bởi tính chu kỳ của nền kinh tế và những biến động phức tạp của thị trường tài chính quốc tế lẫn trong nước.

Giai đoạn 2019–2021 chứng kiến những diễn biến trái chiều mang tính lịch sử: sự bùng phát của đại dịch COVID-19 gây gián đoạn chuỗi cung ứng và suy thoái kinh tế toàn cầu, nhưng đồng thời dòng tiền rẻ cùng lượng nhà đầu tư cá nhân tham gia thị trường tăng đột biến đã tạo nên giai đoạn tăng trưởng quy mô mạnh mẽ của thị trường chứng khoán Việt Nam. Bước sang năm 2022, trước yêu cầu thanh lọc, lành mạnh hóa thị trường và định hướng nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ, vấn đề an toàn tài chính và hiệu quả hoạt động của các định chế trung gian trở thành tâm điểm quản lý. Trong bối cảnh đó, tác giả lựa chọn thực hiện đề tài nhằm đánh giá lại thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT (FPTS) sau giai đoạn dịch bệnh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động của công ty chứng khoán và khung tiêu chuẩn đánh giá, xếp loại định chế tài chính theo mô hình CAMEL.
  2. Đo lường, phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT giai đoạn 2019–2021 dựa trên 5 trụ cột của mô hình CAMEL.
  3. Chỉ ra những điểm mạnh, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân, từ đó đề xuất hệ thống khuyến nghị, chính sách nhằm nâng cao hiệu quả và tính an toàn trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT thông qua mô hình CAMEL.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập và phân tích dữ liệu tài chính trong giai đoạn 2019–2021, có liên hệ mở rộng với số liệu vốn chủ sở hữu năm 2018 và bối cảnh kinh tế thị trường đầu năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống đánh giá giám sát CAMEL. Mô hình này được Cục Quản lý các Tổ hợp Tín dụng Hoa Kỳ (NCUA) phát triển và thông qua năm 1987, sau đó được Cục Dự trữ Liên bang (Fed), Công ty Bảo hiểm Ký thác Liên bang (FDIC) và Văn phòng Kiểm soát Tiền tệ (OCC) chuẩn hóa để giám sát hệ thống ngân hàng. Sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB) đã khuyến nghị áp dụng CAMEL rộng rãi nhằm tái thiết khu vực tài chính. Khung phân tích CAMEL bao gồm 5 cấu phần cơ bản:

  • C (Capital Adequacy): Mức độ an toàn vốn.
  • A (Asset Quality): Chất lượng tài sản có.
  • M (Management): Năng lực quản lý.
  • E (Earnings): Khả năng sinh lời.
  • L (Liquidity): Khả năng thanh khoản.

Tại Việt Nam, cơ sở pháp lý trực tiếp để tác giả triển khai mô hình CAMEL vào việc xếp loại công ty chứng khoán bao gồm:

  • Quyết định số 1826/QĐ-TTg ngày 26/12/2012 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Đề án tái cơ cấu thị trường chứng khoán và doanh nghiệp bảo hiểm".
  • Quyết định số 617/QĐ-UBCKNN ngày 09/10/2013 của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) ban hành quy chế hướng dẫn xếp loại công ty chứng khoán theo hệ thống tiêu chí CAMEL với thang điểm từ 0 đến 100 cho từng chỉ tiêu và quy định tỷ trọng đánh giá cụ thể.
  • Thông tư số 91/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn về chỉ tiêu an toàn tài chính và biện pháp xử lý đối với tổ chức kinh doanh chứng khoán không đáp ứng chỉ tiêu an toàn tài chính (đặc biệt là Phụ lục V về phương pháp xác định vốn khả dụng và tổng giá trị rủi ro gồm rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường và rủi ro thanh toán).
  • Luật Chứng khoán 2019 quy định mức vốn pháp định tối thiểu cho từng nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán (môi giới: 25 tỷ đồng; tự doanh: 50 tỷ đồng; bảo lãnh phát hành: 165 tỷ đồng; tư vấn đầu tư: 10 tỷ đồng; tổng cộng 300 tỷ đồng đối với công ty thực hiện đầy đủ 4 nghiệp vụ).
  • Luật Doanh nghiệp 2005 (khoản 7 Điều 4) về khái niệm vốn pháp định.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa phân tích định lượng và đánh giá định tính:

  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Tác giả trích xuất số liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất và Báo cáo thường niên của FPTS giai đoạn 2019–2021.
  • Phương pháp tính toán và quy đổi tỷ số: Dựa trên công thức quy định tại Quyết định 617/QĐ-UBCKNN, tác giả xác định 10 chỉ tiêu định lượng (C1, C2, C3, A1, A2, A3, E1, E2, L1, L2), đối chiếu với các ngưỡng giá trị định mức để chấm điểm từ 0 đến 100 điểm, sau đó nhân với trọng số thành phần để tính điểm tổng hợp cho từng trụ cột C, A, E, L.
  • Phương pháp phân tích định tính: Áp dụng đối với cấu phần M (Chất lượng quản lý) thông qua việc phân nhóm 19 tiêu chí của UBCKNN thành 3 nhóm nhân tố chính: năng lực điều hành của ban lãnh đạo, năng lực quản trị rủi ro và chất lượng điều hành hoạt động kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở luận về hiệu quả hoạt động công ty chứng khoán và đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty chứng khoán theo mô hình CAMEL

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng thể về hiệu quả kinh doanh của công ty chứng khoán trên các phương diện: đối với thị trường chứng khoán (tạo lập cơ chế giao dịch, tăng tính thanh khoản cho tài sản tài chính), đối với chính doanh nghiệp (tối đa hóa lợi nhuận, gia tăng vốn, kiểm soát chi phí) và đối với cơ quan quản lý (cung cấp thông tin minh bạch nhằm giám sát và phòng ngừa hiện tượng thao túng thị trường).

Tác giả trình bày các chỉ tiêu tài chính cơ bản dùng để đo lường hiệu quả hoạt động gồm: cơ cấu tài sản – nguồn vốn (hệ số nợ, hệ số vốn chủ sở hữu), khả năng thanh toán ngắn hạn (hệ số thanh toán hiện hành, hệ số thanh toán nhanh), hiệu suất sử dụng tài sản (Doanh thu hoạt động / Tổng tài sản bình quân), các chỉ tiêu sinh lời (ROS, ROA, ROE) và các tiêu chuẩn định tính về thương hiệu, uy tín và chất lượng nhân sự.

Tiếp đó, chương luận giải chi tiết cấu trúc hệ thống CAMEL theo hướng dẫn của UBCKNN:

  • Trụ cột C: Gồm C1 (Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản không gồm tiền gửi của nhà đầu tư, trọng số 10%), C2 (Vốn chủ sở hữu / Vốn pháp định, trọng số 10%), C3 (Tỷ lệ vốn khả dụng = Vốn khả dụng / Tổng giá trị rủi ro, trọng số 10%).
  • Trụ cột A: Gồm A1 (Tài sản sau điều chỉnh rủi ro / Tổng tài sản trừ tài sản cố định, trọng số 5%), A2 (Tỷ lệ dự phòng / [Đầu tư ngắn hạn + Đầu tư dài hạn + Phải thu], trọng số 10%), A3 (Tỷ lệ các khoản phải thu / Tổng tài sản, trọng số 10%).
  • Trụ cột M: Đánh giá định tính trên 19 tiêu chí quản trị, kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro.
  • Trụ cột E: Gồm E1 (Lợi nhuận sau thuế / Tổng doanh thu, trọng số 10%), E2 (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân, trọng số 10%).
  • Trụ cột L: Gồm L1 (Tài sản ngắn hạn trừ tiền gửi nhà đầu tư / Nợ ngắn hạn, trọng số 15%), L2 (Tiền và tương đương tiền / Nợ ngắn hạn, trọng số 10%).

Chương 1 cũng tổng quan các nghiên cứu quốc tế (Hirtle & Lopez, 1999; Barr và cộng sự, 1994, 2002; Saucier, 2003; Gasbarro và cộng sự, 2002) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Đặng Uyên, 2011; Đoàn Thị Thúy Vân; Trần Lan Thanh; Hoàng Thị Bích Hà, 2018), qua đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi mô hình CAMEL chủ yếu được áp dụng cho khối ngân hàng, ít có đề tài vận dụng sâu để đo lường cụ thể cho từng công ty chứng khoán độc lập trong giai đoạn hậu dịch bệnh.

CHƯƠNG 2: Phân tích đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty cổ phần chứng khoán FPT giai đoạn 2019-2021 thông qua mô hình CAMEL

Chương 2 là phần trọng tâm của khóa luận. Tác giả khái quát quá trình hình thành của FPTS: thành lập ngày 13/07/2007, là thành viên của Tập đoàn FPT, niêm yết trên sàn HOSE vào tháng 01/2017 với mã chứng khoán FTS, trụ sở chính tại số 52 Lạc Long Quân, Tây Hồ, Hà Nội. Hoạt động kinh doanh của công ty bao gồm đầy đủ 4 nghiệp vụ: Môi giới, Tự doanh, Bảo lãnh phát hành và Tư vấn đầu tư chứng khoán.

Kết quả đo lường và quy đổi điểm số CAMEL của FPTS giai đoạn 2019–2021 được tác giả phân tích chi tiết qua từng chỉ số:

Trụ cột Chỉ số phân tích Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Điểm quy đổi 2021
C - An toàn vốn VCSH / Tổng tài sản (C1) 83,64% 64,84% 31,55% 20
VCSH / Vốn pháp định (C2) 703,67% 734,00% 994,33% 100
Tỷ lệ vốn khả dụng (C3) 1.965% 1.563% 1.456% 100
A - Chất lượng tài sản Tài sản điều chỉnh rủi ro / TS trừ TSCĐ (A1) 95,20% 95,50% 97,50% 100
Tỷ lệ dự phòng / Danh mục rủi ro (A2) 0,66% 0,65% 0,39% 80
Các khoản phải thu / Tổng tài sản (A3) 0,35% 0,35% 0,34% 100
M - Quản trị Điểm tổng hợp quản trị (19 tiêu chí) - - - 86,67
E - Khả năng sinh lời LNST / Tổng doanh thu (E1) 49,20% 38,80% 58,20% 100
ROE (E2) 10,60% 7,90% 32,60% 100
ROA 8,50% 5,00% 8,90% -
L - Thanh khoản Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn (L1) 563,00% 268,20% 143,00% 80
Tiền & Tương đương tiền / Nợ ngắn hạn (L2) 12,87% 17,25% 28,87% 80

Các luận điểm và diễn biến số liệu đáng chú ý trong chương:

  • Về mức độ đủ vốn (C): Vốn chủ sở hữu tăng trưởng liên tục từ 2.111 tỷ đồng (2019) lên 2.202 tỷ đồng (2020) và đạt 2.983 tỷ đồng (2021). Tuy nhiên, nợ phải trả tăng đột biến từ 1.194 tỷ đồng năm 2020 lên 6.473 tỷ đồng năm 2021 (tăng hơn 5 lần) do công ty tăng cường vay nợ ngân hàng phục vụ các hợp đồng đặt cọc môi giới trái phiếu và chứng chỉ tiền gửi. Điều này khiến chỉ số C1 giảm mạnh từ 83,64% xuống 31,55%, làm điểm C1 năm 2021 giảm còn 20 điểm. Ngược lại, C2 đạt 994,33% (vốn pháp định chuẩn là 300 tỷ đồng) và C3 đạt 1.456% (vốn khả dụng đạt 3.286 tỷ đồng so với tổng giá trị rủi ro 225,8 tỷ đồng), giúp hai chỉ số này đạt điểm tối đa 100. Điểm bình quân trọng số trụ cột C năm 2021 là 73,33 điểm.
  • Về chất lượng tài sản (A): Tổng tài sản tăng mạnh từ 2.524 tỷ đồng (2019) lên 9.456 tỷ đồng (2021), trong đó tài sản cố định duy trì mức rất nhỏ (161–169 tỷ đồng). Tỷ lệ tài sản sau điều chỉnh rủi ro đạt 97,5% (rủi ro chiếm dưới 5% tổng tài sản). Công ty không ghi nhận danh mục đầu tư ngắn và dài hạn rủi ro cao, các khoản phải thu chỉ chiếm 0,34% tổng tài sản (năm 2021 đạt 32 tỷ đồng, dự phòng trích lập là 0,125 tỷ đồng). Điểm thành phần trụ cột A đạt 92 điểm.
  • Về chất lượng quản lý (M): Điểm quản trị đạt 86,67 điểm, trong đó năng lực lãnh đạo đạt 100 điểm nhờ ban điều hành gắn bó lâu năm; quản trị rủi ro đạt 80 điểm với việc triển khai phần mềm Ezmargin xử lý lệnh bán giải chấp tự động; chất lượng vận hành dịch vụ đạt 80 điểm do hệ thống công nghệ thông tin còn độ trễ (cập nhật giá sau 19h hàng ngày, giao diện chưa tối ưu).
  • Về khả năng sinh lời (E): Doanh thu năm 2021 đạt đỉnh 1.452 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 846 tỷ đồng (tăng gần gấp 4 lần so với mức 214 tỷ đồng năm 2019). Trong cơ cấu doanh thu năm 2021, hoạt động môi giới đóng góp 595 tỷ đồng (chiếm 41%) và lãi cho vay ký quỹ đóng góp 340 tỷ đồng (chiếm 28%). Tỷ suất sinh lời năm 2021 tăng vọt với ROE đạt 32,6% và ROA đạt 8,9%, đưa điểm tổng hợp trụ cột E đạt mức tuyệt đối 100 điểm.
  • Về chất lượng thanh khoản (L): Tài sản ngắn hạn năm 2021 đạt 9.254 tỷ đồng. Tiền và các khoản tương đương tiền tăng mạnh lên 1.869 tỷ đồng (chiếm 20,2% tài sản ngắn hạn). Chỉ số L1 đạt 143% (80 điểm) và L2 đạt 28,87% (80 điểm), đưa điểm tổng hợp trụ cột L đạt 80 điểm.

Tác giả tổng kết điểm xếp loại CAMEL năm 2021 của FPTS: C: 73,33; A: 92,00; M: 86,67; E: 100,00; L: 80,00. Bên cạnh các thành tựu, tác giả nêu rõ thách thức lớn từ việc đòn bẩy tài chính tăng cao, nguy cơ chảy máu chất xám do chế độ đãi ngộ chưa cạnh tranh và sự lạc hậu trong việc áp dụng định danh trực tuyến (eKYC).

CHƯƠNG 3: Khuyến nghị, chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần chứng khoán FPT

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng và nhận diện các yếu tố bất lợi của kinh tế vĩ mô năm 2022 (xung đột Nga – Ukraine, chính sách Zero-COVID tại Trung Quốc, áp lực lạm phát và xu hướng thắt chặt tiền tệ toàn cầu), chương 3 đưa ra 4 nhóm khuyến nghị cụ thể:

  1. Nâng cao chất lượng nguồn vốn: Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ đòn bẩy tài chính, cơ cấu lại các khoản nợ vay ngắn hạn từ các tổ chức tín dụng nhằm cải thiện chỉ số C1, duy trì tỷ trọng vốn chủ sở hữu ở mức an toàn nhằm bảo đảm tính độc lập tài chính khi thị trường đảo chiều.
  2. Chuyển đổi số trong hoạt động kinh doanh và quản lý: Nâng cấp giao diện website và ứng dụng di động theo hướng hiện đại, thân thiện; đẩy nhanh việc tích hợp công nghệ mở tài khoản và xác thực hợp đồng trực tuyến (eKYC), khắc phục độ trễ cập nhật dữ liệu bảng giá sau 19h để nâng cao trải nghiệm người dùng.
  3. Nâng cao năng lực cạnh tranh chiếm lĩnh thị phần: Tối ưu hóa phí giao dịch, mở rộng quy mô mạng lưới chăm sóc khách hàng và đa dạng hóa các gói dịch vụ tư vấn đầu tư chuyên sâu nhằm giữ vững vị trí trong nhóm 10 công ty chứng khoán có thị phần môi giới lớn nhất.
  4. Nâng cao chất lượng đời sống nhân sự: Cải cách chính sách tiền lương, thưởng và chế độ phúc lợi xã hội nhằm giữ chân đội ngũ chuyên viên môi giới và phân tích có trình độ chuyên môn cao, ngăn chặn nguy cơ suy giảm chất lượng nhân sự trước áp lực cạnh tranh từ các công ty chứng khoán ngoại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và đưa ra bức tranh toàn diện về năng lực tài chính của FPTS giai đoạn 2019–2021 với các kết quả cụ thể:

  • Xác định điểm số tổng hợp các cấu phần CAMEL năm 2021 của công ty: Khả năng sinh lời đạt điểm tuyệt đối (E = 100), Chất lượng tài sản đạt mức cao (A = 92), Năng lực quản lý đạt mức khá tốt (M = 86,67), Thanh khoản đạt mức an toàn (L = 80) và An toàn vốn ở mức trung bình khá (C = 73,33).
  • Phản ánh trung thực sự đánh đổi giữa mở rộng quy mô và mức độ an toàn tài chính: Quy mô tài sản tăng gấp 3,7 lần từ 2.524 tỷ đồng lên 9.456 tỷ đồng đi kèm sự gia tăng nợ vay gấp 5,4 lần, kéo theo hệ số an toàn vốn C1 tụt từ 83,64% xuống 31,55%.
  • Làm rõ cấu trúc tạo lợi nhuận vượt trội trong năm 2021: Lợi nhuận sau thuế đạt 846 tỷ đồng được hỗ trợ chính bởi hai mảng nghiệp vụ cốt lõi là môi giới (595 tỷ đồng) và lãi cho vay ký quỹ margin (340 tỷ đồng).

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, công trình đã cụ thể hóa quy chế xếp loại theo Quyết định 617/QĐ-UBCKNN vào một trường hợp điển hình cụ thể trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với các mắt xích yếu nhất được phát hiện qua mô hình (đòn bẩy vốn vay ngắn hạn, ứng dụng công nghệ eKYC và chính sách nhân sự), tạo cơ sở thực tế cho ban điều hành FPTS tham khảo.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do phạm vi và điều kiện tiếp cận thông tin của tác giả:

  • Nguồn dữ liệu sơ cấp phục vụ đánh giá cấu phần M (Chất lượng quản lý) bị hạn chế do không tiếp cận được toàn diện các quy chế kiểm soát nội bộ và hồ sơ đánh giá nhân sự chi tiết của doanh nghiệp; việc chấm điểm 19 tiêu chí phần lớn mang tính định tính dựa trên báo cáo thường niên công khai.
  • Đề tài tập trung phân tích trường hợp đơn lẻ (case study) tại FPTS, chưa tiến hành đối chiếu, so sánh chéo (benchmarking) điểm số CAMEL với các công ty chứng khoán đối thủ trong cùng nhóm thị phần như SSI, VNDIRECT hay Mirae Asset.
  • Khung thời gian dữ liệu dừng lại ở năm 2021, chưa bao quát được toàn bộ tác động của đợt sụt giảm thị trường mạnh mẽ và các biện pháp chấn chỉnh thị trường tài chính diễn ra trong năm 2022.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Ứng dụng mô hình CAMEL để so sánh đối chuẩn giữa nhiều công ty chứng khoán thuộc các nhóm quy mô khác nhau trên sàn HOSE và HNX.
  • Cập nhật chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2022–2024 để kiểm chứng khả năng chống chịu rủi ro thanh khoản và biến động vốn của FPTS trong chu kỳ thị trường điều chỉnh sâu.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng và Chứng khoán: Cung cấp phương pháp luận thực hành và quy trình từng bước chuyển đổi dữ liệu Báo cáo tài chính sang các chỉ tiêu định lượng của mô hình CAMEL theo chuẩn quy định của UBCKNN.
  • Chuyên viên phân tích tài chính và quản trị rủi ro: Nắm bắt mô hình lượng hóa rủi ro thị trường, rủi ro thanh toán và rủi ro hoạt động theo Thông tư 91/2020/TT-BTC áp dụng cho tổ chức kinh doanh chứng khoán.
  • Nhà đầu tư và cổ đông: Cung cấp góc nhìn khách quan về chất lượng tài sản, cơ cấu nguồn vốn và tính an toàn của FPTS thay vì chỉ tập trung vào các chỉ số tăng trưởng lợi nhuận ngắn hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm số các trụ cột của mô hình CAMEL tại FPTS năm 2021 đạt kết quả như thế nào?
Năm 2021, điểm số quy đổi theo trọng số của FPTS lần lượt là: Trụ cột E (Khả năng sinh lời) đạt 100 điểm; Trụ cột A (Chất lượng tài sản) đạt 92 điểm; Trụ cột M (Năng lực quản lý) đạt 86,67 điểm; Trụ cột L (Thanh khoản) đạt 80 điểm; Trụ cột C (Mức độ an toàn vốn) đạt 73,33 điểm.

2. Tại sao chỉ số an toàn vốn C1 (VCSH / Tổng tài sản) của FPTS sụt giảm nghiêm trọng từ 83,64% năm 2019 xuống 31,55% năm 2021?
Nguyên nhân chủ yếu do nợ phải trả của FPTS tăng đột biến từ 1.194 tỷ đồng (2020) lên 6.473 tỷ đồng (2021), tức tăng hơn 5,4 lần. Công ty gia tăng đòn bẩy tài chính bằng việc vay nợ ngân hàng để đặt cọc thực hiện các hợp đồng môi giới trái phiếu chính phủ và chứng chỉ tiền gửi, khiến tốc độ tăng trưởng nợ vượt xa tốc độ tăng trưởng của vốn chủ sở hữu.

3. Hoạt động kinh doanh nào đóng góp doanh thu lớn nhất cho FPTS trong năm 2021?
Trong tổng doanh thu 1.452 tỷ đồng năm 2021, hoạt động môi giới chứng khoán đóng góp tỷ trọng lớn nhất với 595 tỷ đồng (chiếm 41%), tiếp theo là lãi từ các khoản cho nhà đầu tư vay giao dịch ký quỹ (margin) đạt 340 tỷ đồng (chiếm 28%).

4. Khóa luận chỉ ra những hạn chế lớn nào trong công tác quản trị và hệ thống kỹ thuật của FPTS?
Tác giả chỉ ra 3 điểm hạn chế chính: (1) Chính sách quản lý rủi ro quá chặt chẽ khiến quy trình mở tài khoản và ký kết hợp đồng chưa tích hợp định danh trực tuyến (eKYC); (2) Ứng dụng giao dịch và website chưa tối ưu giao diện, hệ thống cập nhật giá phải chờ sau 19h tối cùng ngày; (3) Chế độ tiền lương và đãi ngộ nhân sự chưa đủ cạnh tranh, tiềm ẩn nguy cơ chảy máu chất xám.

5. FPTS sử dụng công cụ quản trị rủi ro thanh toán và giao dịch ký quỹ nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Công ty triển khai hệ thống phần mềm Ezmargin chuyên biệt nhằm theo dõi trạng thái các hợp đồng cho vay ký quỹ theo thời gian thực, đồng thời kích hoạt cảnh báo và tự động phát lệnh bán giải chấp tài sản đảm bảo khi giá trị chứng khoán của nhà đầu tư giảm về ngưỡng quy định.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Anh Tú đã vận dụng chuẩn hóa mô hình CAMEL theo quy chuẩn của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước để đánh giá toàn diện hoạt động của Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT giai đoạn 2019–2021. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật năng lực sinh lời vượt trội và chất lượng tài sản lành mạnh của doanh nghiệp trong giai đoạn thị trường tăng trưởng bùng nổ, đồng thời nhận diện chính xác sự suy giảm tính tự chủ tài chính do gia tăng đòn bẩy nợ vay ngắn hạn. Các nhóm khuyến nghị về kiểm soát cơ cấu vốn, thúc đẩy chuyển đổi số eKYC và nâng cao chế độ đãi ngộ nhân sự có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản trị tại đơn vị và các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực tài chính chứng khoán.