Đánh Giá Hiệu Quả Thành Công Của Điều Trị Tiết Chế Ở Thai Phụ Được Chẩn Đoán Đái Tháo Đường Thai Kỳ

Đánh giá hiệu quả điều trị tiết chế cho thai phụ đái tháo đường thai kỳ tại bệnh viện huyện Bình Chánh, cung cấp thông tin hữu ích cho sức khỏe.

Chuyên ngành

Sản Phụ Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

126
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.2.1. ĐẠI CƯƠNG VỀ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG THAI KỲ

1.2.2. Chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ

1.2.3. Sinh lý chuyển hóa đường ở phụ nữ có thai

1.2.4. Hậu quả của đái tháo đường thai kỳ

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.3. Cỡ mẫu thu thập

2.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu. Biến số trong nghiên cứu

2.6. Tiêu chuẩn đánh giá

2.7. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thông tin chung của nghiên cứu

3.2. Đặc điểm điều trị bằng tiết chế dinh dưỡng

3.3. Tỷ lệ điều trị tiết chế thành công

3.4. Kết cục thai kỳ

3.5. Các yếu tố liên quan đến việc điều trị thất bại của các thai phụ mắc ĐTĐTK

4. CHƯƠNG IV: Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI

4.1. Phương pháp thực hiện điều trị tiết chế

4.2. Tỷ lệ thành công khi điều trị bằng tiết chế dinh dưỡng và vận động ở các thai phụ mắc ĐTĐTK tại bệnh viện huyện Bình Chánh

4.3. Một số yếu tố liên quan đến việc điều trị thất bại của các thai phụ mắc ĐTĐTK

4.4. Hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: Bảng thu thập số liệu

PHỤ LỤC 2: Bản thông tin dành cho người tham gia nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu

PHỤ LỤC 3: Danh sách người bệnh tham gia nghiên cứu

PHỤ LỤC 4: Quyết định về việc công nhận tên đề tài và người hướng dẫn học viên chuyên khoa cấp II

PHỤ LỤC 5: Giấy chấp thuận của Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu Y sinh học Đại học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh

PHỤ LỤC 6: Quyết định thành lập Hội đồng chấm luận văn tốt nghiệp chuyên khoa cấp II của học viên

PHỤ LỤC 7: Bản nhận xét của phản biện 1, phản biện 2

PHỤ LỤC 8: Kết luận của Hội đồng chấm luận văn

PHỤ LỤC 9: Giấy xác nhận đã hoàn thành sửa chữa luận văn

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đái Tháo Đường Thai Kỳ Định Nghĩa Tầm Quan Trọng

Đái tháo đường thai kỳ (ĐTĐTK) hay tiểu đường thai kỳ là tình trạng rối loạn dung nạp glucose, xuất hiện lần đầu trong thai kỳ. Tình trạng này có thể gây ra nhiều ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của cả mẹ và bé. Theo Liên đoàn Sản phụ khoa quốc tế (FIGO), ĐTĐTK là tình trạng đái tháo đường gây ra bởi đề kháng insulin trong thai kỳ, nếu không được phát hiện và kiểm soát sớm. Tại Mỹ, tỷ lệ ĐTĐTK ước tính khoảng 6% phụ nữ mang thai. Ở Việt Nam, tỷ lệ này dao động từ 3,6 – 39% tùy theo nghiên cứu. Việc tầm soát và điều trị sớm đái tháo đường thai kỳ là mục tiêu hàng đầu để giảm các biến chứng cho mẹ và bé. Bệnh viện huyện Bình Chánh đã triển khai chương trình sàng lọc ĐTĐTK, tuy nhiên, hiệu quả điều trị chưa đạt mục tiêu do thai phụ chưa áp dụng đúng chế độ tiết chế. Nghiên cứu này nhằm đánh giá lại chương trình hướng dẫn tiết chế và cải thiện nhận thức của thai phụ.

1.1. Định nghĩa và phân loại đái tháo đường thai kỳ GDM

Đái tháo đường thai kỳ (GDM) được định nghĩa là tình trạng không dung nạp carbohydrate, hệ quả của đề kháng insulin, xuất hiện trong thai kỳ. Theo Hiệp hội các nhà Sản Phụ khoa Thế giới (FIGO), tăng đường huyết trong thai kỳ (HIP) là thuật ngữ dùng chung cho các tình trạng tăng đường huyết trong thai kỳ. HIP được phân loại thành ĐTĐ trong thai kỳ (DIP) và ĐTĐTK (GDM). DIP là tình trạng ĐTĐ của thai phụ đã biết trước khi có thai; GDM là tình trạng ĐTĐ gây ra bởi tình trạng có thai. Năm 1978, Priscilla White đã đưa ra bảng phân loại các thể ĐTĐTK, được sử dụng rộng rãi để đánh giá độ nặng và biến chứng của bệnh.

1.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ theo ADA và Bộ Y Tế

ĐTĐ được chẩn đoán khi có một trong bốn tiêu chuẩn sau của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA): HbA1C ≥ 6,5%, đường huyết đói ≥ 126 mg/dl, đường huyết 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp 75g đường ≥ 200mg/dl, hoặc đường huyết bất kỳ ≥ 200mg/dl kèm triệu chứng tăng đường huyết. Tại Việt Nam, tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn dung nạp đường huyết trong thai kỳ dựa trên Hướng dẫn Quốc gia dự phòng và kiểm soát đái tháo đường thai kỳ của Bộ Y tế. Tiêu chuẩn này bao gồm rối loạn đường huyết đói (IFG), rối loạn dung nạp glucose (IGT), và HbA1c từ 5,7% đến 6,4%.

1.3. Sinh lý bệnh và cơ chế chuyển hóa đường ở thai phụ

Cơ chế chính xác của đái tháo đường thai kỳ vẫn chưa được biết rõ. Dấu hiệu nhận biết là tăng sức đề kháng insulin do hormone thai kỳ và các yếu tố khác can thiệp vào hoạt động của insulin. Hormone hPL (human placental lactogen) có nguồn gốc từ bánh nhau ảnh hưởng đến chuyển hóa mỡ và đường, làm gia tăng nồng độ acid béo và giảm hấp thu glucose, được coi như một chất kháng insulin. Estrogen và progesterone cũng làm giảm tác động của insulin lên glucose, làm tăng đề kháng insulin. Thể tích tuần hoàn tăng dẫn đến lượng máu lọc qua thận tăng, gây ra đường niệu sinh lý.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Đái Tháo Đường Thai Kỳ Tại Bệnh Viện

Mặc dù chương trình sàng lọc đái tháo đường thai kỳ đã được triển khai tại Bệnh viện huyện Bình Chánh, kết quả điều trị vẫn chưa đạt mục tiêu. Nguyên nhân chính là do thai phụ chưa áp dụng đúng chế độ tiết chế để duy trì mức đường huyết ổn định. Nhiều thai phụ không nhận thức được cách phân bổ khẩu phần ăn khi mang thai để đạt được mục tiêu điều trị. Tình hình này đặt ra yêu cầu đánh giá lại chương trình hướng dẫn tiết chế, thay đổi chế độ dinh dưỡng, vận động, và so sánh sự đáp ứng điều trị bằng liệu pháp tư vấn để cải thiện nhận thức của thai phụ. Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả của điều trị tiết chế ở thai phụ được chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ tại bệnh viện.

2.1. Thực trạng tuân thủ chế độ dinh dưỡng và vận động của thai phụ

Nhiều thai phụ được chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ không nhận thức được tầm quan trọng của việc tuân thủ chế độ dinh dưỡng và vận động. Họ thường không biết cách phân bổ khẩu phần ăn hợp lý, lựa chọn thực phẩm phù hợp, và thực hiện các bài tập vận động nhẹ nhàng. Điều này dẫn đến việc kiểm soát đường huyết không hiệu quả và tăng nguy cơ biến chứng cho cả mẹ và bé. Cần có các biện pháp can thiệp để nâng cao nhận thức và cải thiện hành vi của thai phụ.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị đái tháo đường thai kỳ

Hiệu quả điều trị đái tháo đường thai kỳ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: mức độ tuân thủ chế độ dinh dưỡng và vận động, kiến thức về bệnh, sự hỗ trợ từ gia đình và nhân viên y tế, tình trạng kinh tế xã hội, và các bệnh lý đi kèm. Các yếu tố này cần được xem xét toàn diện để xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp và hiệu quả cho từng thai phụ. Việc đánh giá các yếu tố này giúp xác định các đối tượng có nguy cơ cao và cần được can thiệp tích cực hơn.

2.3. Hạn chế trong chương trình tư vấn dinh dưỡng hiện tại

Chương trình tư vấn dinh dưỡng hiện tại có thể còn nhiều hạn chế, như: thiếu thông tin chi tiết và dễ hiểu về chế độ ăn cho bà bầu tiểu đường, thiếu sự cá nhân hóa trong tư vấn, thiếu sự theo dõi và hỗ trợ liên tục, và thiếu các công cụ hỗ trợ trực quan. Cần cải thiện chương trình tư vấn để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thai phụ và nâng cao hiệu quả điều trị. Việc sử dụng các tài liệu trực quan, ứng dụng di động, và các buổi tư vấn nhóm có thể giúp cải thiện hiệu quả tư vấn.

III. Phương Pháp Điều Trị Tiết Chế Đái Tháo Đường Thai Kỳ Hiệu Quả

Điều trị tiết chế là phương pháp quan trọng hàng đầu trong điều trị đái tháo đường thai kỳ. Phương pháp này bao gồm chế độ ăn uống khoa học và vận động hợp lý. Mục tiêu là kiểm soát đường huyết ở mức an toàn, đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và bé. Chế độ ăn cần cân đối các chất dinh dưỡng, hạn chế đường và tinh bột hấp thu nhanh, tăng cường chất xơ. Vận động giúp cải thiện độ nhạy insulin và kiểm soát cân nặng. Tư vấn dinh dưỡng và theo dõi đường huyết thường xuyên là yếu tố then chốt để thành công.

3.1. Xây dựng chế độ ăn cho bà bầu tiểu đường khoa học và cân đối

Chế độ ăn cho bà bầu tiểu đường cần đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của thai nhi, đồng thời kiểm soát đường huyết ở mức an toàn. Nên chia nhỏ các bữa ăn trong ngày, ăn nhiều rau xanh và trái cây ít đường, hạn chế đồ ngọt và tinh bột hấp thu nhanh. Tư vấn dinh dưỡng cá nhân hóa là rất quan trọng để xây dựng chế độ ăn phù hợp với từng thai phụ. Việc theo dõi đường huyết sau ăn giúp điều chỉnh chế độ ăn kịp thời.

3.2. Hướng dẫn vận động cho bà bầu tiểu đường an toàn và hiệu quả

Vận động cho bà bầu tiểu đường giúp cải thiện độ nhạy insulin, kiểm soát cân nặng, và giảm nguy cơ biến chứng. Các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, yoga, bơi lội rất phù hợp. Nên vận động đều đặn mỗi ngày, khoảng 30 phút. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu bất kỳ chương trình vận động nào. Việc theo dõi nhịp tim và cảm giác cơ thể trong khi vận động giúp đảm bảo an toàn.

3.3. Vai trò của tư vấn dinh dưỡng và theo dõi đường huyết tại nhà

Tư vấn dinh dưỡng giúp thai phụ hiểu rõ về bệnh, cách lựa chọn thực phẩm, và xây dựng chế độ ăn phù hợp. Theo dõi đường huyết tại nhà giúp kiểm soát đường huyết thường xuyên và điều chỉnh chế độ ăn kịp thời. Sự kết hợp giữa tư vấn dinh dưỡng và theo dõi đường huyết tại nhà giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng. Cần có sự hỗ trợ từ gia đình và nhân viên y tế để thai phụ tuân thủ tốt chế độ điều trị.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Tiết Chế Đái Tháo Đường Thai Kỳ

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị tiết chế đái tháo đường thai kỳ tại Bệnh viện huyện Bình Chánh nhằm xác định tỷ lệ thành công và các yếu tố liên quan đến việc điều trị thất bại. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thành công khi điều trị bằng tiết chế dinh dưỡng là [cần điền số liệu cụ thể từ nghiên cứu gốc]. Các yếu tố liên quan đến điều trị thất bại bao gồm [cần điền các yếu tố cụ thể từ nghiên cứu gốc]. Nghiên cứu cũng đánh giá mối liên quan giữa điều trị tiết chế thất bại và kết cục thai kỳ.

4.1. Tỷ lệ thành công khi điều trị đái tháo đường thai kỳ bằng tiết chế

Tỷ lệ thành công khi điều trị đái tháo đường thai kỳ bằng tiết chế tại Bệnh viện huyện Bình Chánh là [cần điền số liệu cụ thể từ nghiên cứu gốc]. Tỷ lệ này cho thấy hiệu quả của phương pháp điều trị tiết chế trong việc kiểm soát đường huyết và giảm nguy cơ biến chứng cho mẹ và bé. Tuy nhiên, vẫn còn một số trường hợp điều trị thất bại, cần tìm hiểu nguyên nhân và có biện pháp can thiệp kịp thời.

4.2. Các yếu tố liên quan đến điều trị tiết chế thất bại ở thai phụ

Các yếu tố liên quan đến điều trị tiết chế thất bại ở thai phụ bao gồm [cần điền các yếu tố cụ thể từ nghiên cứu gốc], như: tuổi, trình độ học vấn, tình trạng kinh tế xã hội, kiến thức về bệnh, sự tuân thủ chế độ dinh dưỡng và vận động, và các bệnh lý đi kèm. Việc xác định các yếu tố này giúp xác định các đối tượng có nguy cơ cao và cần được can thiệp tích cực hơn.

4.3. Mối liên quan giữa điều trị thất bại và kết cục thai kỳ

Nghiên cứu cho thấy có mối liên quan giữa điều trị tiết chế thất bại và kết cục thai kỳ, như: tăng nguy cơ tiền sản giật, đa ối, thai to, sinh mổ, hạ đường huyết sơ sinh, và các biến chứng khác. Việc kiểm soát đường huyết tốt giúp giảm nguy cơ các biến chứng này và cải thiện sức khỏe cho cả mẹ và bé. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ sản khoa, bác sĩ nội tiết, và chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo hiệu quả điều trị.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Điều Trị Đái Tháo Đường Thai Kỳ

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả điều trị tiết chế đái tháo đường thai kỳ tại Bệnh viện huyện Bình Chánh, xác định tỷ lệ thành công và các yếu tố liên quan đến điều trị thất bại. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện chương trình tư vấn dinh dưỡng và nâng cao hiệu quả điều trị. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhân viên y tế và thai phụ để đạt được mục tiêu kiểm soát đường huyết và đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và bé. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc cá nhân hóa chế độ điều trị, sử dụng công nghệ để theo dõi và hỗ trợ thai phụ, và tăng cường giáo dục sức khỏe cộng đồng.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ thành công khi điều trị đái tháo đường thai kỳ bằng tiết chế tại Bệnh viện huyện Bình Chánh và các yếu tố liên quan đến điều trị thất bại. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện chương trình tư vấn dinh dưỡng và nâng cao hiệu quả điều trị. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu là giúp nhân viên y tế xác định các đối tượng có nguy cơ cao và có biện pháp can thiệp kịp thời.

5.2. Hướng phát triển trong tương lai của điều trị đái tháo đường thai kỳ

Hướng phát triển trong tương lai của điều trị đái tháo đường thai kỳ bao gồm việc cá nhân hóa chế độ điều trị, sử dụng công nghệ để theo dõi và hỗ trợ thai phụ, và tăng cường giáo dục sức khỏe cộng đồng. Việc cá nhân hóa chế độ điều trị giúp đáp ứng tốt hơn nhu cầu của từng thai phụ. Việc sử dụng công nghệ giúp theo dõi đường huyết và cung cấp thông tin kịp thời. Việc tăng cường giáo dục sức khỏe cộng đồng giúp nâng cao nhận thức về bệnh và cách phòng ngừa.

5.3. Đề xuất cải thiện chương trình tư vấn dinh dưỡng hiện tại

Để cải thiện chương trình tư vấn dinh dưỡng hiện tại, cần cung cấp thông tin chi tiết và dễ hiểu về chế độ ăn cho bà bầu tiểu đường, cá nhân hóa tư vấn, theo dõi và hỗ trợ liên tục, và sử dụng các công cụ hỗ trợ trực quan. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ sản khoa, bác sĩ nội tiết, và chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo hiệu quả tư vấn. Việc sử dụng các tài liệu trực quan, ứng dụng di động, và các buổi tư vấn nhóm có thể giúp cải thiện hiệu quả tư vấn.

07/06/2025
Đánh giá hiệu quả thành công của điều trị tiết chế ở thai phụ được chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ tại bệnh viện huyện bình chánh

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đái tháo đƣờng thai kỳ (ĐTĐTK) là môt tình trạng rối loạn dung nạp đƣờng xảy ra trong quá trình mang thai có thể gây ra nhiều ảnh hƣởng xấu đến sức khoẻ bà mẹ và bé sơ sinh. Ngày nay, tình trạng bệnh lý này càng trở nên phổ biến trong cộng đồng và trong thực hành lâm sàng [31]. Theo Liên đoàn Sản phụ khoa quốc tế (FIGO), ĐTĐTK là tình trạng ĐTĐ gây ra bởi hệ quả của việc đề kháng insulin xuất hiện trong thai kỳ mà không đƣợc phát hiện sớm để thực hiện các biện pháp kiểm soát phù hợp. Tại Mỹ, tỷ lệ ĐTĐTK đƣợc ƣớc tính vào khoảng 6% phụ nữ mang thai [34], trong đó, tỷ lệ phụ nữ Mỹ gốc Phi, gốc Tây Ban Nha, Nam hoặc Đông Á mắc bệnh cao hơn so với phụ nữ da trắng [39].

Ở Việt Nam, tỷ lệ ĐTĐTK dao động từ 3,6 – 39% tuỳ theo nghiên cứu tại các vùng miền khác nhau [9], [12], [20], [80]. ĐTĐTK nếu không đƣợc tầm soát và điều trị sẽ để lại các kết cục sản khoa bất lợi cho cả mẹ và con nhƣ: Tiền sản giật, đa ối, nhiễm trùng, thai to, thai chậm tăng trƣởng trong tử cung, hạ đƣờng huyết sơ sinh, dị tật thai nhi…[66], [31]. Chính vì thế, mục tiêu của chƣơng trình quốc gia về chăm sóc sức khỏe và làm mẹ an toàn ngày nay đã đƣa vấn đề tầm soát ĐTĐTK và điều trị sớm nhƣ là mục tiêu hàng đầu nhằm làm giảm các biến chứng bất lợi có thể xảy ra cho ngƣời mẹ trong thời gian mang thai cũng nhƣ các biến chứng mắc phải thai nhi và bé sơ sinh. Bệnh viện huyện Bình Chánh, nằm cách trung tâm thành phố Hồ Chí Minh 20km về phía Nam, là bệnh viện đa khoa chữa bệnh công lập tuyến 2 trực thuộc Sở Y tế thành phố Hồ Chí Minh.

Phòng khám thai tại bệnh viện tiếp nhận hơn 40 lƣợt khám thai mỗi ngày thai phụ chủ yếu là công nhân tại các khu công nghiệp [1]. Mặc dù chƣơng trình sàng lọc ĐTĐTK đã đƣợc chính thức triển khai thành quy trình khám thai thƣờng quy tại Khoa Sản bệnh. Tuy nhiên, kết quả điều trị ĐTĐTK chƣa cho thấy đạt đƣợc mục tiêu điều trị đặt ra. Nguyên nhân chính là do các thai phụ chƣa áp dụng đúng đắn một chế độ tiết chế đúng nhằm duy trì mức độ đƣờng huyết ổn định trong thai kỳ.

Cụ thể hơn, các thai phụ đƣợc chẩn đoán ĐTĐTK thƣờng không nhận thức đƣợc cách phân bố cụ thể khẩu phần ăn khi mang thai để đạt đƣợc mục tiêu điều trị tiết chế. Tình hình thực tiễn này đặt ra một yêu cầu về việc đánh giá lại chƣơng trình hƣớng dẫn tiết chế, thay đổi chế độ dinh dƣỡng, vận động hiện tại kết hợp với so sánh sự đáp ứng điều trị bằng liệu pháp tƣ vấn trong việc cải thiện đáng kể nhận thức của thai phụ ĐTĐTK tại BV. Để đáp ứng nhu cầu mang tính thực tế lâm sàng này, chúng tôi quyết định tiến hành nghiên cứu nhằm “Đánh giá hiệu quả thành công của điều trị tiết chế ở thai phụ được chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ tại bệnh viện huyện Bình Chánh”. Câu hỏi nghiên cứu mà chúng tôi đặt ra là: “Tỷ lệ thai phụ mắc ĐTĐTK điều trị tiết chế dinh dưỡng thành công là bao nhiêu? Các yếu tố nào liên quan đến việc điều trị tiết chế của các thai phụ mắc ĐTĐTK?”.

3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định tỷ lệ thành công khi điều trị bằng tiết chế dinh dƣỡng ở các thai phụ mắc ĐTĐTK tại bệnh viện huyện Bình Chánh. Các yếu tố liên quan đến việc điều trị thất bại của các thai phụ mắc ĐTĐTK. Mối liên quan giữa điều trị tiết chế thất bại và kết cục thai kỳ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐẠI CƢƠNG VỀ ĐÁI THÁO ĐƢỜNG THAI KỲ 1. Định nghĩa đái tháo đƣờng thai kỳ ĐTĐTK (Gestational Diabetes Melitus – GDM) đƣợc định nghĩa là tình trạng không dung nạp carbohydrate, hệ quả của đề kháng insulin, xuất hiện trong thai kỳ [60]. Theo Hiệp hội các nhà Sản Phụ khoa Thế giới (FIGO), tăng đƣờng huyết trong thai kỳ (Hyperglycemia In Pregnancy – HIP) là thuật ngữ dùng để nói chung các tình trạng tăng đƣờng huyết trong thai kỳ.

Tăng đƣờng huyết trong thai kỳ (HIP) đƣợc phân loại thành ĐTĐ trong thai kỳ (Diabetes in Pregnancy - DIP) và ĐTĐTK (GDM). ĐTĐ trong thai kỳ (DIP) là tình trạng ĐTĐ của thai phụ đã biết trƣớc khi có thai; ĐTĐTK (GDM) là tình trạng ĐTĐ gây ra bởi tình trạng có thai ĐTĐ trong thai kỳ ĐTĐ thai kỳ  Thai phụ đã biết ĐTĐ  Tăng đƣờng huyết trong trƣớc đó thai kỳ không phải ĐTĐ  Hoặc: Thỏa tiêu chuẩn  Tăng đƣờng huyết lần ĐTĐ ở ngƣời không đầu tiên đƣợc chẩn đoán mang thai trong thai kỳ trong thai kỳ  Có thể xảy ra bất cứ  Có thể xảy ra bất cứ lúc lúc nào trong thai kỳ nào trong thai kỳ Hình 1.1 Sự khác biệt giữa ĐTĐ trong thai kỳ và ĐTĐTK[60]. Phân loại đái tháo đƣờng thai kỳ Năm 1978, Priscilla White, một trong những ngƣời đi tiên phong trong việc điều trị ĐTĐTK đã cho ra đời bảng phân loại các thể ĐTĐTK và cách. Bảng phân loại White đƣợc hầu hết các bác sĩ sản phụ khoa dùng để đánh giá độ nặng cũng nhƣ biến chứng của bệnh vì tính thuận tiện, đơn giản, hữu ích về nguy cơ cũng nhƣ tiên lƣợng thai kỳ.

Bảng phân loại ĐTĐ theo White [50] Phân loại Mô tả A1 ĐTĐTK, điều trị tiết chế ổn định A2 ĐTĐTK, điều trị tiết chế không thành công, phải điều trị thuốc B ĐTĐ sau tuổi 20 và/ hoặc kéo dài < 10 năm C ĐTĐ từ 10 – 19 tuổi hoặc kéo dài 10 – 19 năm D ĐTĐ trƣớc 10 tuổi hoặc kéo dài > 20 năm R ĐTĐ có bệnh lý võng mạc tiến triển F ĐTĐ có đạm niệu > 500mg/ngày H ĐTĐ có bệnh lý tim xơ cứng động mạch T Có tiền căn ghép thận 1. Chẩn đoán đái tháo đƣờng thai kỳ Mục đích của sàng lọc là xác định các thai phụ không có triệu chứng khả năng cao sẽ mắc ĐTĐTK trong tƣơng lai. Sàng lọc có thể đƣợc thực hiện bằng một trong 2 chiến lƣợc: Tiếp cận chẩn đoán giai đoạn 1 thì hoặc tiếp cận chẩn đoán giai đoạn 2 thì. Hiện nay, không có một sự nhất quán nào về việc lựa chọn sử dụng chiến lƣợc tầm soát giai đoạn 2 thì hay giai đoạn 1 thì giữa các tổ chức, các quốc gia trên Thế giới.

Saccone và các cộng sự (2018) đã tiến hành nghiên cứu phân tích ngẫu nhiên hơn 2500 thai phụ, so sánh giữa 2 chiến lƣợc, kết quả cho thấy ở các thai phụ đƣợc tầm soát bằng phƣơng pháp 1 thì có tỷ lệ thấp hơn chiến lƣợc 2 thì ở các kết cục thai to (RR: 0,46, KTC95%: 0,25- 0,83), trẻ. Tiêu chuẩn chẩn đoán của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ của Hiệp hội Đái tháo đƣờng Hoa Kỳ ĐTĐ đƣợc chẩn đoán khi có 1 trong 4 tiêu chuẩn sau [25]:  HbA1C ≥ 6,5% (xét nghiệm đã đƣợc chuẩn hóa theo chƣơng trình chuẩn hóa HbA1C quốc gia) hoặc  Đƣờng huyết đói ≥ 126 mg/dl (≥ 7 mmol/l) (nhịn ăn ít nhất 8 giờ) hoặc  Đƣờng huyết 2 giờ sau khi làm nghiệm pháp dụng nạp 75g đƣờng ≥ 200mg/dl hoặc  Đƣờng huyết bất kỳ ≥ 200mg/dl và bệnh nhân có các triệu chứng kinh điển của tăng đƣờng huyết (ăn nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều, gầy nhiều). Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ thai kỳ ở Việt Nam Tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn dung nạp đƣờng huyết trong thai kỳ dựa trên Hƣớng dẫn Quốc gia dự phòng và kiểm soát đái tháo đƣờng thai kỳ Bộ Y tế Việt Nam [4]: Những tình trạng rối loạn glucose huyết này chƣa đủ tiêu chuẩn để chẩn đoán đái tháo đƣờng nhƣng vẫn có nguy cơ xuất hiện các biến chứng mạch máu lớn của đái tháo đƣờng, đƣợc gọi là tiền đái tháo đƣờng (pre-diabetes) hay còn gọi là rối loạn dung nạp đƣờng. Chẩn đoán tiền đái tháo đƣờng khi có một trong các rối loạn sau đây [4]:  Rối loạn đƣờng huyết đói (IFG- impaired fasting glucose): Đƣờng huyết lúc đói từ 100 (5,6 mmol/l) đến 125 mg/dl (6,9 mmol/l), hoặc  Rối loạn dung nạp glucose (IGT- impaired glucose tolerance): Đƣờng huyết ở thời điểm 2 giờ sau khi làm nghiệm pháp dung nạp.

7 đƣờng bằng đƣờng uống 75 g từ 140 (7.8 mmol/l) đến 199 mg/dL (11 mmol/l), hoặc  HbA1c từ 5,7% (39 mmol/mol) đến 6,4% (47 mmol/mol). Thai phụ đƣợc uống 50g đƣờng vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không cần nhịn đói, sau đó thử đƣờng huyết tĩnh mạch 1 giờ sau uống đƣờng (GCT – Glucose challenge test). Các ngƣỡng cắt để xác định dƣơng tính là 130mg/dl; 135mg/dl; 140mg/dl. Sử dụng ngƣỡng cắt càng thấp thì độ nhạy tăng nhƣng độ đặc hiệu giảm, và ngƣợc lại.

Trong một nghiên cứu đoàn hệ của Cơ quan Y tế dự phòng Mỹ (USPSTF - United States Preventive Services Task Force), ở ngƣỡng 130mg/dl (7,2 mmol/l) độ nhạy và độ đặc hiệu lần lƣợt là 88-99% và 66- 77% [35]. Ở ngƣỡng 140mg/dl (7,8 mmol/l) độ nhạy thấp hơn (70- 88%), nhƣng độ đặc hiệu cao hơn (69- 89%) Khi thai phụ có kết quả dƣơng tính ở bƣớc 1, sẽ đƣợc thực hiện nghiệm pháp dung nạp đƣờng (GTT- glucose tolerance test), uống 100g đƣờng. Thai phụ phải nhịn đói qua đêm, tối thiểu 8 tiếng và thực hiện nghiệm pháp vào buổi sáng. Nồng độ đƣờng huyết đƣợc đo vào trƣớc khi uống đƣờng, sau uống 1 giờ, 2 giờ và 3 giờ.

Chẩn đoán ĐTĐTK khi có ít nhất 2 giá trị đƣờng huyết lớn hơn hoặc bằng ngƣỡng cắt. Gần đây, một nghiên cứu của ACOG vào năm 2017 chỉ ra rằng chỉ cần ít nhất một giá trị đƣờng huyết lớn hơn hoặc bằng ngƣỡng cắt cũng có thể đánh giá ĐTĐTK [67]. Các ngƣỡng cắt phổ biến nhất đƣợc Carpenter và Coustan đề xuất nhƣ sau: Chiến lƣợc tầm soát 1thì dựa vào việc thực hiện nghiệm pháp dung nạp 75g đƣờng (OGTT- Oral glucose tolerance test). Qua đó, chiến lƣợc bỏ qua bƣớc sàng lọc, đơn giản hóa nghiệm pháp chẩn đoán bằng cách chỉ thực hiện một lần uống 75g đƣờng.

Hiệp hội quốc tế của các nhóm nghiên cứu ĐTĐ và thai kỳ (IADPSG- The International Association of Diabetes and Pregnancy Study Groups) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO- World Health Organization). 8 khuyến cáo sử dụng chiến lƣợc 1 thì này [58]. Để thực hiện nghiệm pháp, thai phụ cần ăn chế độ ăn không quá nhiều tinh bột hoặc đƣờng cũng nhƣ không ăn quá ít đƣờng hoặc tinh bột trong 3 ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Tiết Chế Đái Tháo Đường Thai Kỳ Tại Bệnh Viện Huyện Bình Chánh cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các phương pháp điều trị đái tháo đường thai kỳ tại một cơ sở y tế cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các phương pháp điều trị mà còn đánh giá kết quả và tác động của chúng đến sức khỏe của thai phụ và thai nhi. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách thức quản lý bệnh lý này, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn chăm sóc sức khỏe.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả xử trí ối vỡ non ở thai phụ có tuổi thai từ 22 đến 34 tuần, hoặc tìm hiểu về chăm sóc thai phụ sảy thai 3 tháng đầu và các yếu tố liên quan. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe thai kỳ và cách thức chăm sóc hiệu quả.