Đánh giá hiện trạng và đề xuất một số biện pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại thành phố lào cai

Nghiên cứu, đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rác thải sinh hoạt tại thành phố Lào Cai.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài tốt nghiệp

2011

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại Lào Cai

Thành phố Lào Cai, với tốc độ đô thị hóa và phát triển kinh tế nhanh chóng, đang đối mặt với thách thức lớn về quản lý rác thải sinh hoạt. Vấn đề này không chỉ là một bài toán về môi trường mà còn là một chỉ số quan trọng cho sự phát triển bền vững của địa phương. Theo định nghĩa trong Nghị định 59/2007/NĐ-CP, chất thải rắn sinh hoạt là toàn bộ vật chất ở thể rắn bị loại bỏ từ các hoạt động sống của con người, bao gồm hộ gia đình, khu thương mại, công sở và dịch vụ công cộng. Hoạt động quản lý chất thải rắn bao gồm một chuỗi các công việc phức tạp từ quy hoạch, phân loại, thu gom, vận chuyển đến xử lý cuối cùng, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Tại Lào Cai, trách nhiệm chính cho công tác này thuộc về Công ty môi trường đô thị tỉnh, một đơn vị nòng cốt trong việc đảm bảo vệ sinh cho thành phố. Tuy nhiên, hiệu quả của công tác này phụ thuộc vào nhiều yếu tố: hạ tầng kỹ thuật, nguồn lực tài chính, công nghệ xử lý và đặc biệt là ý thức của người dân. Khung pháp lý, điển hình là Luật Bảo vệ môi trường, đã tạo ra hành lang cần thiết, nhưng việc thực thi và áp dụng vào điều kiện thực tế của một thành phố miền núi như Lào Cai vẫn còn nhiều bất cập. Việc đánh giá đúng hiện trạng môi trường Lào Cai liên quan đến rác thải là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp môi trường phù hợp, hướng tới một mô hình quản lý hiệu quả và bền vững hơn trong tương lai, giảm thiểu tình trạng ô nhiễm môi trường đang ngày càng trở nên cấp bách.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cơ bản của chất thải rắn sinh hoạt

Chất thải rắn sinh hoạt, hay còn gọi là rác thải đô thị, được định nghĩa là vật chất mà người tạo ra ban đầu vứt bỏ trong khu vực đô thị mà không đòi hỏi bồi thường. Theo quan điểm quản lý, đây là loại chất thải mà thành phố có trách nhiệm thu gom rác thải và tiêu hủy. Nguồn phát sinh của loại rác này rất đa dạng, từ các khu dân cư, cơ quan, trường học, bệnh viện, chợ, nhà hàng cho đến các hoạt động xây dựng và vệ sinh đường phố. Thành phần của rác thải sinh hoạt tại các đô thị Việt Nam, bao gồm Lào Cai, có đặc điểm nổi bật là tỷ lệ chất thải hữu cơ rất cao, chiếm trung bình 55% tổng khối lượng. Các thành phần còn lại bao gồm giấy, nhựa, kim loại, thủy tinh, cao su và các chất trơ khác. Tỷ trọng rác thải ở Việt Nam cũng khá cao, khoảng 500 kg/m³, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn công nghệ và thiết bị cho quá trình thu gom và vận chuyển.

1.2. Vai trò của Công ty Môi trường Đô thị trong thu gom rác thải

Tại Việt Nam nói chung và Lào Cai nói riêng, Công ty môi trường đô thị là đơn vị chủ lực chịu trách nhiệm về công tác vệ sinh môi trường. Nhiệm vụ của công ty bao gồm việc tổ chức thu gom rác thải từ các hộ gia đình, khu phố, quét dọn đường phố chính và vận chuyển toàn bộ lượng rác thu gom được đến nơi xử lý tập trung. Theo nghiên cứu, Công ty TNHH một thành viên môi trường đô thị tỉnh Lào Cai được thành lập từ năm 1993, có đội ngũ nhân sự và trang thiết bị chuyên dụng để thực hiện nhiệm vụ này. Mặc dù đã có nhiều cải tiến, hoạt động của công ty vẫn đối mặt với nhiều khó khăn như địa bàn rộng, hạ tầng giao thông phức tạp, và nguồn lực còn hạn chế. Hiệu quả của công tác thu gom trực tiếp quyết định đến mỹ quan đô thị và mức độ ô nhiễm môi trường cục bộ tại các khu dân cư.

1.3. Khung pháp lý theo Luật Bảo vệ môi trường hiện hành

Công tác quản lý chất thải rắn được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản pháp quy chặt chẽ. Nền tảng pháp lý quan trọng nhất là Luật Bảo vệ môi trường (phiên bản 2005 được đề cập trong tài liệu gốc và các phiên bản cập nhật sau này), cùng với các nghị định hướng dẫn chi tiết như Nghị định 59/2007/NĐ-CP về quản lý chất thải rắn. Các văn bản này quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan, từ chính quyền địa phương, các đơn vị dịch vụ môi trường đến từng hộ gia đình. Đặc biệt, các quy định nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân loại rác tại nguồn và áp dụng các biện pháp giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế rác thải. Đây là cơ sở để các cơ quan chức năng, như Sở Tài nguyên và Môi trường Lào Cai, xây dựng các kế hoạch và chính sách quản lý phù hợp với thực tiễn địa phương.

II. Đánh giá hiện trạng quản lý rác thải sinh hoạt Lào Cai

Hiện trạng môi trường Lào Cai đang chịu áp lực lớn từ lượng chất thải rắn sinh hoạt ngày càng gia tăng. Theo số liệu khảo sát, tổng lượng rác thải sinh hoạt phát sinh trên địa bàn thành phố ước tính khoảng 96,94 tấn mỗi ngày, với hệ số phát thải trung bình là 0,81 kg/người/ngày. Con số này phản ánh mức sống cải thiện nhưng cũng đặt ra thách thức không nhỏ cho hệ thống quản lý chất thải rắn của thành phố. Thành phần rác thải có tỷ lệ chất thải hữu cơ chiếm đa số (52,7%), đây vừa là cơ hội cho các giải pháp xử lý sinh học, vừa là nguyên nhân chính gây mùi và ô nhiễm nếu không được thu gom kịp thời. Sự phân bố rác thải không đồng đều, tập trung chủ yếu ở các phường trung tâm như Cốc Lếu và Kim Tân, gây quá tải cục bộ cho hệ thống thu gom rác thải. Một trong những hậu quả nghiêm trọng nhất là tình trạng ô nhiễm môi trường nước. Nước rỉ rác từ các điểm tập kết và bãi chôn lấp chưa được xử lý triệt để đã và đang ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguồn nước mặt và nước ngầm. Kết quả phân tích mẫu nước tại mương Toòng Mòn cho thấy các chỉ số ô nhiễm như COD và BOD5 đều vượt ngưỡng cho phép nhiều lần, cho thấy hệ thống xử lý rác thải hiện tại chưa đáp ứng được yêu cầu bảo vệ môi trường.

2.1. Nguồn phát sinh và thành phần chất thải rắn sinh hoạt

Rác thải sinh hoạt tại thành phố Lào Cai phát sinh từ nhiều nguồn đa dạng. Nguồn chính bao gồm 20.171 hộ dân cư, bên cạnh đó là hệ thống 138 cơ quan, 90 trường học, 33 chợ, cùng các bệnh viện, nhà hàng và khách sạn. Sự đa dạng về nguồn phát sinh dẫn đến thành phần rác thải phức tạp. Theo thống kê của Công ty môi trường đô thị Lào Cai, chất thải hữu cơ chiếm tỷ lệ cao nhất với 52,7%. Các thành phần có khả năng tái chế rác thải như giấy, bìa, nilon chiếm 12,35%; kim loại và thủy tinh chiếm 10,83%; trong khi rác thải nhựa, da, cao su chiếm 4,46%. Tỷ lệ hữu cơ cao là đặc trưng của rác thải tại các nước đang phát triển, đòi hỏi các phương pháp xử lý rác thải phù hợp để tránh phát sinh khí nhà kính và ô nhiễm.

2.2. Khối lượng và sự phân bố rác thải không đồng đều

Khối lượng rác thải phát sinh có sự chênh lệch lớn giữa các khu vực. Các phường trung tâm, đông dân cư và có hoạt động thương mại sôi động như phường Cốc Lếu và Kim Tân có lượng rác thải cao nhất. Cụ thể, khối lượng rác thải tại phường Cốc Lếu là 7.548 kg/ngày và Kim Tân là 7.196 kg/ngày. Trong khi đó, các phường khác có lượng rác thấp hơn đáng kể. Sự phân bố không đồng đều này đòi hỏi công tác thu gom rác thải phải có sự điều phối linh hoạt về nhân lực và phương tiện để tránh tình trạng rác ứ đọng, gây mất mỹ quan và ô nhiễm môi trường. Hiện tại, hiệu quả thu gom của thành phố chỉ đạt khoảng 85,4%, nghĩa là vẫn còn một lượng rác đáng kể chưa được xử lý, bị thải bỏ tự phát ra môi trường.

2.3. Tác động của rác thải đến ô nhiễm môi trường nước

Rác thải sinh hoạt là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm tại Lào Cai. Nước rỉ từ bãi chôn lấp Đồng Tuyển, dù đã qua hệ thống xử lý, vẫn có các chỉ số ô nhiễm vượt chuẩn. Cụ thể, chỉ số BOD5 (141 mg/l) và COD (413 mg/l) trong nước thải sau xử lý đều cao hơn QCVN 25:2009/BTNMT. Khi nguồn nước này xả ra mương Toòng Mòn, nó làm trầm trọng thêm tình trạng ô nhiễm sẵn có. Kết quả phân tích nước mương tại điểm xả thải cho thấy chỉ số COD cao gấp 12,8 lần và BOD5 cao gấp 2,5 lần tiêu chuẩn cho phép đối với nước mặt dùng cho tưới tiêu. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh mà còn đe dọa trực tiếp đến sức khỏe của người dân sống phụ thuộc vào nguồn nước này.

III. 5 Biện pháp tối ưu hóa công tác thu gom và vận chuyển

Để nâng cao hiệu quả quản lý rác thải sinh hoạt tại thành phố Lào Cai, việc cải thiện hệ thống thu gom và vận chuyển là nhiệm vụ cấp bách. Các giải pháp môi trường cần tập trung vào cả yếu tố kỹ thuật và xã hội. Đầu tiên, cần hiện đại hóa phương tiện, thay thế dần các xe gom rác thô sơ bằng xe chuyên dụng có khả năng ép rác, giúp tăng khối lượng vận chuyển và giảm số chuyến đi, tiết kiệm chi phí và giảm phát thải. Song song đó, việc áp dụng công nghệ vào quản lý là rất cần thiết, chẳng hạn như sử dụng hệ thống GPS để tối ưu hóa lộ trình thu gom, đảm bảo không bỏ sót các điểm nóng về rác thải. Tuy nhiên, giải pháp kỹ thuật sẽ không thể phát huy hết hiệu quả nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng. Vì vậy, việc triển khai sâu rộng chương trình phân loại rác tại nguồn là yếu tố then chốt. Cần đẩy mạnh truyền thông, hướng dẫn người dân cách phân loại chất thải hữu cơ, chất thải tái chế và chất thải còn lại. Áp dụng thành công mô hình 3R (Reduce, Reuse, Recycle) không chỉ làm giảm lượng rác phải chôn lấp mà còn tạo ra nguồn nguyên liệu cho ngành công nghiệp tái chế rác thải. Cuối cùng, nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các chiến dịch truyền thông, giáo dục trong trường học và các tổ dân phố sẽ tạo ra sự thay đổi bền vững trong hành vi của người dân, biến họ thành những đối tác tích cực trong công cuộc bảo vệ môi trường.

3.1. Cải tiến phương tiện và quy trình thu gom rác thải

Hệ thống thu gom rác thải hiện tại của Lào Cai vẫn còn sử dụng nhiều xe gom 3 bánh dung tích nhỏ (660 lít), hiệu suất thấp và tốn nhiều công sức của công nhân. Một biện pháp quan trọng là đầu tư, nâng cấp hệ thống phương tiện vận chuyển. Cần bổ sung các loại xe ép rác chuyên dụng với tải trọng lớn hơn, giúp giảm tần suất di chuyển đến bãi chôn lấp, từ đó giảm chi phí vận hành và tác động giao thông. Đồng thời, quy trình thu gom cần được rà soát và tối ưu hóa lại. Lịch trình và tuyến đường thu gom cần được thiết kế khoa học dựa trên mật độ dân cư và khối lượng rác phát sinh thực tế tại từng khu vực, đảm bảo rác được thu gom đúng giờ và không gây ứ đọng.

3.2. Áp dụng hiệu quả mô hình 3R Reduce Reuse Recycle

Mô hình 3R (Reduce, Reuse, Recycle) - Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế - là nguyên tắc cốt lõi của quản lý chất thải hiện đại. Việc áp dụng mô hình này bắt đầu từ việc giảm thiểu phát sinh rác thải thông qua các chính sách khuyến khích tiêu dùng bền vững, hạn chế sử dụng sản phẩm nhựa dùng một lần. Tiếp theo, cần tạo điều kiện cho việc tái sử dụng các vật dụng còn giá trị. Quan trọng nhất, cần xây dựng một hệ thống hỗ trợ hoạt động tái chế rác thải. Điều này bao gồm việc thiết lập các điểm thu gom vật liệu tái chế (giấy, nhựa, kim loại) và kết nối với các doanh nghiệp tái chế, tạo ra một vòng lặp kinh tế tuần hoàn ngay tại địa phương.

3.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về phân loại rác tại nguồn

Thành công của mọi giải pháp quản lý chất thải rắn đều phụ thuộc lớn vào ý thức của người dân. Do đó, nâng cao nhận thức cộng đồng về phân loại rác tại nguồn là ưu tiên hàng đầu. Các chương trình truyền thông cần được tổ chức thường xuyên, với nội dung đơn giản, dễ hiểu, hướng dẫn cụ thể cách phân loại rác thành các nhóm chính: chất thải hữu cơ, rác tái chế, và rác còn lại. Cần có sự phối hợp giữa chính quyền, Công ty môi trường đô thị, và các tổ chức đoàn thể để triển khai các mô hình thí điểm tại các khu dân cư, trường học. Việc cung cấp các thùng rác phân loại và có cơ chế thu gom riêng cho từng loại rác sẽ khuyến khích người dân tham gia tích cực hơn.

IV. Phương pháp xử lý rác thải sinh hoạt bền vững tại Lào Cai

Phương pháp xử lý rác thải hiện tại của thành phố Lào Cai chủ yếu dựa vào chôn lấp, một giải pháp tiềm ẩn nhiều rủi ro về ô nhiễm môi trường và không bền vững trong dài hạn. Bãi chôn lấp Đồng Tuyển, mặc dù được thiết kế hợp vệ sinh, vẫn cho thấy những hạn chế rõ rệt qua việc gây ô nhiễm nguồn nước. Để hướng tới một hệ thống quản lý chất thải rắn bền vững, Lào Cai cần đa dạng hóa các phương pháp xử lý, giảm sự phụ thuộc vào chôn lấp. Một hướng đi chiến lược là thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, biến rác thải thành tài nguyên. Với tỷ lệ chất thải hữu cơ lên tới 52,7%, việc đầu tư vào công nghệ ủ phân compost vi sinh là một giải pháp cực kỳ tiềm năng. Phân compost tạo ra có thể phục vụ cho nông nghiệp địa phương, giảm chi phí phân bón hóa học và cải tạo đất. Đối với các thành phần như rác thải nhựa, giấy, kim loại, cần xây dựng các cơ sở tái chế rác thải quy mô nhỏ và vừa, hoặc thiết lập các chuỗi liên kết thu gom hiệu quả để cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy tái chế lớn hơn. Các giải pháp này không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn tạo ra việc làm và giá trị kinh tế mới, phù hợp với định hướng phát triển xanh và bền vững của tỉnh.

4.1. Hạn chế của phương pháp chôn lấp tại bãi rác Đồng Tuyển

Bãi chôn lấp rác Đồng Tuyển, hoạt động từ năm 1999, là nơi xử lý cuối cùng cho toàn bộ rác thải của thành phố. Mặc dù quy trình xử lý bao gồm các bước san ủi, đầm nén, phun chế phẩm sinh học và phủ đất, phương pháp này vẫn bộc lộ nhiều nhược điểm. Thứ nhất, nó chiếm dụng diện tích đất lớn, một nguồn tài nguyên quý giá. Thứ hai, quá trình phân hủy yếm khí của rác thải tạo ra khí metan, một loại khí nhà kính mạnh. Thứ ba, và nghiêm trọng nhất, nước rỉ rác có nguy cơ gây ô nhiễm lâu dài cho nguồn nước ngầm và nước mặt, như đã được chứng minh qua các kết quả phân tích. Việc giám sát và vận hành bãi chôn lấp đôi khi chưa đảm bảo đúng kỹ thuật, làm tăng nguy cơ ô nhiễm.

4.2. Hướng tới kinh tế tuần hoàn và tái chế rác thải nhựa

Kinh tế tuần hoàn là một mô hình phát triển trong đó các nguồn tài nguyên được giữ lại trong vòng quay kinh tế càng lâu càng tốt. Áp dụng vào quản lý rác thải sinh hoạt, điều này có nghĩa là tối đa hóa việc tái chế rác thải. Đối với rác thải nhựa, một loại chất thải khó phân hủy và gây ô nhiễm nghiêm trọng, cần có các chính sách khuyến khích thu gom và tái chế. Việc xây dựng các trạm trung chuyển, phân loại sơ bộ và ép kiện nhựa sẽ giúp tăng giá trị của phế liệu, thu hút sự tham gia của khu vực tư nhân. Hợp tác với các doanh nghiệp tái chế để biến chai nhựa, túi nilon thành các sản phẩm mới như hạt nhựa, sợi polyester, hoặc vật liệu xây dựng là một hướng đi bền vững.

4.3. Xử lý chất thải hữu cơ thành phân compost vi sinh

Với hơn một nửa khối lượng rác thải là chất thải hữu cơ, việc biến loại rác này thành phân bón là một giải pháp môi trường thông minh và hiệu quả. Công nghệ ủ phân compost vi sinh có thể được triển khai ở nhiều quy mô, từ cấp hộ gia đình, cộng đồng đến quy mô công nghiệp. Quá trình này giúp giảm đáng kể lượng rác phải đưa đi chôn lấp, giảm phát thải khí metan và mùi hôi. Sản phẩm phân compost là một nguồn dinh dưỡng quý giá cho cây trồng, giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất, đặc biệt phù hợp với nền nông nghiệp của Lào Cai. Việc này không chỉ giải quyết vấn đề rác thải mà còn hỗ trợ phát triển nông nghiệp bền vững.

V. Đánh giá hoạt động của Công ty Môi trường Đô thị Lào Cai

Công ty TNHH một thành viên môi trường đô thị tỉnh Lào Cai là đơn vị xương sống trong hệ thống quản lý rác thải sinh hoạt của thành phố. Với đội ngũ nhân sự gần 400 người và hệ thống trang thiết bị chuyên dụng, công ty đã nỗ lực giải quyết một khối lượng công việc khổng lồ, thu gom trung bình 82,6 tấn rác mỗi ngày, đạt hiệu quả khoảng 85,4%. Đây là một thành tích đáng ghi nhận, góp phần duy trì vệ sinh và mỹ quan đô thị. Một trong những ưu điểm nổi bật là tần suất thu gom rác thải cao (2 lần/ngày) và thái độ phục vụ của đa số công nhân được người dân đánh giá tốt. Tuy nhiên, hoạt động của công ty vẫn còn những tồn tại cần khắc phục. Hệ thống trang thiết bị, dù được đầu tư, vẫn còn hạn chế, đặc biệt là các xe gom rác cỡ nhỏ chưa đáp ứng được nhu cầu ở các khu vực có lượng rác lớn. Việc xử lý rác thải tại bãi chôn lấp vẫn chưa tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm môi trường. Hơn nữa, công tác xã hội hóa, đặc biệt là việc tuyên truyền về phân loại rác tại nguồn, chưa được thực hiện hiệu quả. Để nâng cao năng lực, công ty cần có định hướng rõ ràng về đổi mới công nghệ và nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ.

5.1. Cơ cấu tổ chức và trang thiết bị chuyên dụng hiện có

Hiện nay, Công ty môi trường đô thị Lào Cai có 387 cán bộ công nhân viên, trong đó lao động trực tiếp chiếm 88,37%. Lực lượng này được tổ chức thành các đội chuyên trách như Đội Vệ sinh môi trường, Đội Quản lý xe chuyên dụng. Về trang thiết bị, công ty sở hữu 214 xe gom rác đẩy tay, 6 xe ép rác chuyên dụng và 5 đầu máy phục vụ tại bãi chôn lấp (máy gạt, máy xúc, xe tải). Mặc dù số lượng phương tiện khá lớn, nhưng phần lớn là các xe gom thủ công. Các xe ép rác hiện đại hơn còn thiếu, chưa đáp ứng đủ cho toàn bộ địa bàn. Về cơ bản, công ty đã đáp ứng được yêu cầu tối thiểu nhưng cần tiếp tục đầu tư để hiện đại hóa trang thiết bị.

5.2. Ưu điểm và tồn tại trong công tác vệ sinh môi trường

Ưu điểm lớn nhất trong hoạt động của công ty là đã duy trì được tần suất thu gom rác thải đều đặn 2 lần/ngày, giúp giải quyết phần lớn lượng rác phát sinh trong khu vực đô thị. Thái độ làm việc của công nhân vệ sinh được 72% người dân đánh giá là tốt, thể hiện tinh thần trách nhiệm cao. Tuy nhiên, công ty còn nhiều tồn tại. Hiệu quả thu gom chưa đạt 100%, vẫn còn tình trạng rác rơi vãi trên đường vận chuyển. Một số điểm tập kết rác chưa hợp lý, gây ảnh hưởng đến người dân xung quanh. Đặc biệt, khâu xử lý rác thải cuối cùng còn nhiều hạn chế, quy trình tại bãi chôn lấp chưa được giám sát chặt chẽ, và chưa áp dụng được các công nghệ xử lý tiên tiến hơn.

5.3. Định hướng phát triển và đổi mới công nghệ xử lý rác

Để khắc phục các hạn chế, Công ty môi trường đô thị Lào Cai đã đề ra những định hướng phát triển trong tương lai. Mục tiêu hàng đầu là nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ kỹ thuật và quản lý. Công ty dự kiến tiếp tục đầu tư máy móc, trang thiết bị hiện đại, đặc biệt là bổ sung thêm xe ép rác và xe tưới nước rửa đường. Về công nghệ, định hướng quan trọng là xây dựng một dây chuyền xử lý rác thải hiện đại hơn, giảm tải cho bãi chôn lấp hiện tại. Điều này có thể bao gồm việc áp dụng công nghệ ủ compost cho chất thải hữu cơ và xây dựng cơ sở phân loại, sơ chế rác để phục vụ hoạt động tái chế rác thải, hướng tới một mô hình quản lý chất thải rắn bền vững và thân thiện với môi trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá hiện trạng và đề xuất một số biện pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại thành phố lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay phát triển bền vững đã trở thành trung tâm của sự phát triển ở mọi lĩnh vực trong xã hội. Vấn đề ô nhiễm môi trƣờng ngày càng trở thành vấn đề đáng lƣu tâm song song với sự đi lên nhanh chóng của nền kinh tế. Tốc độ công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, thu nhập của ngƣời dân ngày càng đƣợc cải thiện, mức sống dần đƣợc nâng lên đã đồng thời làm cho môi trƣờng ngày càng bị tác động xấu, gây ô nhiễm ngày càng nghiêm trọng. Bên cạnh đó là tình hình dân số ngày càng gia tăng đã khiến cho các vấn đề môi trƣờng đặc biệt là vấn đề rác thải trở nên vô cùng bức xúc, đáng lƣu tâm nhất là tại các đô thị, nơi tập trung đông dân cƣ và các nhà máy, cơ sở sản xuất, dịch vụ….

Ngày nay nguy cơ ô nhiễm môi trƣờng do chất thải gây ra đang trở thành vấn đề cấp bách đối với hầu hết các đô thị trong cả nƣớc, đòi hỏi phải có các biện pháp quản lý, khắc phục để đảm bảo môi trƣờng và phát triển bền vững. Việc quản lý chất thải đô thị ở Việt Nam cũng nhƣ trên thế giới đang đặt ra thách thức lớn chƣa từng có. Việc áp dụng các chính sách đặc thù cho mỗi quốc gia để quản lý chất thải là biện pháp hữu hiệu, cần thiết để đối phó với tình trạng này. Trong những năm gần đây, kinh tế Lào Cai có sự phát triển mạnh mẽ theo cơ chế thị trƣờng.

Cùng với sự phát triển của đời sống kinh tế xã hội, lƣợng rác thải trên địa bàn thành phố Lào Cai cũng gia tăng, kéo theo nó là các vấn đề môi trƣờng và sức khỏe do rác thải sinh ra. Những khó khăn trong quản lý, quy hoạch, xử lý rác thải cộng với sự thiếu ý thức của một bộ phận ngƣời dân đã khiến nhiều khu vực trên địa bàn thành phố bị ô nhiễm vì rác thải, đặc biệt là rác thải sinh hoạt. Chính vì vậy vấn đề quản lý rác thải đang đƣợc các cấp, các ngành, chính quyền địa phƣơng và mọi tầng lớp hết sức quan tâm. 1 Với mục đích nghiên cứu, tìm hiểu rõ về tình trạng rác thải tại thành phố Lào Cai cũng nhƣ hiện trạng quản lý rác thải tại đây, từ đó làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp quản lý môi trƣờng bền vững, tôi đã tiến hành thực hiện đề tài tốt nghiệp “ Đánh giá hiện trạng và đề xuất một số biện pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại thành phố Lào Cai ”.

2 Chƣơng I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Những khái niệm liên quan đến chất thải rắn Có nhiều quan điểm khác nhau về chất thải rắn tùy thuộc vào từng vùng, từng địa phƣơng và từng lĩnh vực khác nhau. Theo quan niệm chung trƣớc kia: chất thải rắn là toàn bộ những loại vật chất do con ngƣời loại bỏ trong hoạt động kinh tế xã hội của mình (bao gồm các hoạt động sản xuất, các hoạt động sống và duy trì sự tồn tại của cộng đồng loài ngƣời…). Trong đó, quan trọng nhất là các loại chất thải phát sinh từ các hoạt động sản xuất và sinh hoạt của con ngƣời (http://www.com/ doc/6899004/5-O-nhiem-chat-thai-ran).

Theo Nghị định 59/2007/NĐ-CP: Chất thải rắn là chất thải ở thể rắn, đƣợc thải ra từ quá trình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác. Chất thải rắn bao gồm chất thải rắn thông thƣờng và chất thải rắn nguy hại. Chất thải rắn phát thải trong sinh hoạt cá nhân, hộ gia đình, nơi công cộng đƣợc gọi chung là chất thải rắn sinh hoạt (http://www.vn/ site/moc/legal?v=detail-doc&id=18560). Theo quan niệm ngày nay: chất thải rắn đô thị (gọi chung là rác thải đô thị) đƣợc định nghĩa là vật chất mà ngƣời tạo ra ban đầu vứt bỏ ở khu vực đô thị mà không đòi hỏi sự bồi thƣờng cho sự vứt bỏ đó.

Thêm vào đó, chất thải đƣợc coi là chất thải đô thị nếu chúng đƣợc xã hội nhìn nhận nhƣ một thứ mà thành phố có trách nhiệm thu gom và tiêu hủy. Theo quan điểm này, chất thải rắn đô thị mang các đặc trƣng sau: bị vứt bỏ trong khu vực đô thị và thành phố có trách nhiệm phải thu gom, thu dọn (Nguyễn Thị Hảo, 2008). Đặc điểm của chất thải rắn sinh hoạt đô thị 1. Nguồn phát sinh Dựa vào đặc điểm của đô thị để xác định các nguồn phát sinh rác thải.

Nhìn chung rác thải sinh hoạt đô thị đƣợc phát sinh từ các nguồn thải sau: 3 - Khu dân cƣ: hộ gia đình, biệt thự, chung cƣ… - Khu thƣơng mại: nhà kho, nhà hàng, chợ, khách sạn, các trạm sửa chữa… - Cơ quan công sở: trƣờng học, bệnh viện, văn phòng chính phủ. - Công trình xây dựng: khu nhà xây dựng mới, nâng cấp đƣờng phố… - Dịch vụ công cộng đô thị: hoạt động vệ sinh đƣờng phố, công viên, khu vui chơi giải trí… - Khu công nghiệp: công nghiệp xây dựng, chế tạo, công nghiệp nặng, nhẹ… - Nông nghiệp: đồng cỏ, vƣờn cây ăn quả, nông trại, đồng ruộng… 1. Thành phần Tùy vào từng khu đô thị khác nhau, mức độ phát triển khác nhau mà thành phần và tính chất của chất thải rắn có khác nhau rõ rệt. Thành phần của chất thải rắn có thể đƣợc chia ra làm 3 loại cơ bản nhƣ sau: - Các chất cháy đƣợc: giấy, cỏ, gỗ, củi, rơm rạ, thực phẩm, chất dẻo, da và cao su.

- Các chất không cháy đƣợc: kim loại (kim loại đen và kim loại màu), phi kim, thủy tinh, đá và sành sứ. - Các chất hỗn hợp: tất cả các vật liệu khác, không phân loại ở trên. Chúng đƣợc chia làm 2 loại: kích thƣớc nhỏ hơn 5mm và lớn hơn 5mm. Theo các nguồn tài liệu thu đƣợc từ các nghiên cứu về rác thải đô thị ở Việt Nam thấy rằng trong thành phần rác thải đô thị nƣớc ta thì rác thải hữu cơ chiếm lƣợng lớn nhất, trung bình tại các khu đô thị thành phần chất hữu cơ chiếm đến 55% tổng lƣợng rác thải (Nguyễn Thị Hảo, 2008).

Tỷ trọng Tỷ trọng cũng nhƣ lƣợng phát sinh rác thải dao động rất lớn giữa các nƣớc khác nhau: Ở các nƣớc đang phát triển có tỷ trọng rác thải cao hơn các nƣớc phát triển. Ở Mỹ, tỷ trọng này là 100 kg/m3, ở Anh là 150 kg/m3, ở 4 Singapore là 175 kg/m3, ở Thái Lan là 250 kg/m3 …còn ở Ấn Độ, Việt Nam là 500 kg/m3. Tùy từng đô thị mà tỷ trọng của rác thải cũng khác nhau, nhƣ ở Hà Nội là 480 kg/m3; Hải Phòng: 580 kg/m3; Thành phố Hồ Chí Minh: 500 kg/m3, các đô thị còn lại: 530 kg/m3 (số liệu năm 1992). Tỷ trọng của chất thải rắn quyết định việc lựa chọn các trang thiết bị vận chuyển, thu gom …(Đinh Thị Thu, 2010).

Công tác quản lý rác thải sinh hoạt đô thị trên Thế giới và Việt Nam * Khái niệm về quản lý chất thải rắn Theo Nghị định 59/2007/NĐ-CP: Hoạt động quản lý chất thải rắn bao gồm các hoạt động quy hoạch quản lý, đầu tƣ xây dựng cơ sở quản lý chất thải rắn, các hoạt động phân loại, thu gom, lƣu giữ, vận chuyển, tái sử dụng, tái chế và xử lý chất thải rắn nhằm ngăn ngừa, giảm thiểu những tác động có hại đối với môi trƣờng và sức khoẻ con ngƣời (http://vea.vn/VN/ vanbanphapquy/quyphamphapluat). Các đô thị khác nhau trên thế giới thì có những hoạt động quản lý rác thải khác nhau. Tuy nhiên, quản lý chất thải rắn nói chung có hiệu quả phải bao gồm các hoạt động chính sau: giảm thiểu nguồn phát sinh, thu gom, tái sử dụng tái chế, thu hồi năng lƣợng từ chất thải rắn, chôn lấp hợp vệ sinh. Rác thải sinh hoạt cũng là một loại chất thải rắn và cũng cần phải đƣợc quản lý một cách hiệu quả nhằm bảo vệ môi trƣờng trong sạch và sự phát triển bền vững.

Sau đây chúng tôi xin đƣa ra một số tìm hiểu chung về công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị trên thế giới cũng nhƣ ở Việt Nam. Quản lý rác thải đô thị trên thế giới Hiện nay trên thế giới việc quản lý chất thải nói chung và quản lý chất thải rắn nói riêng đã và đang đƣợc quan tâm cao, nhằm giải quyết vấn đề chất thải, đảm bảo hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trƣờng cho sự phát triển bền vững. 5 Thành phần và tính chất của rác thải sinh hoạt có biến động lớn giữa các đô thị khác nhau. Do vậy hoạt động quản lý rác thải là công việc phức tạp và có đặc điểm khác nhau ở những đô thị khác nhau.

Hiện nay, có nhiều loại công nghệ khác nhau để xử lý chất thải rắn đô thị, tùy vào trình độ phát triển của từng quốc gia mà có những biện pháp khác nhau. Và mỗi công nghệ có khả năng ứng dụng tốt nhất trong những phạm vi nhất định. Ở những nƣớc phát triển, ngƣời ta thƣờng tập chung xử lý chất thải bằng cách kết hợp những quy trình công nghệ xử lý khác nhau. Những công nghệ thƣờng đƣợc áp dụng với chất thải rắn đô thị bao gồm: * Phân loại và xử lý cơ học: biện pháp này sẽ làm tăng hiệu quả tái chế và xử lý ở các bƣớc tiếp theo.

Các công nghệ dùng trong phân loại và xử lý chất thải nhƣ cắt, nghiền, sàng, tuyển cử, tuyển khí nén…Gồm các giai đoạn chính sau: - Tách lấy kim loại, thủy tinh, giấy, chất dẻo ra khỏi chất thải. - Làm khô bùn bể phốt (sơ chế). - Đốt chất thải không cho thu hồi nhiệt. - Lọc, tạo rắn đối với các chất thải bán lỏng.

* Công nghệ thiêu đốt là quá trình ôxi hóa chất thải ở nhiệt độ cao. Phƣơng pháp này có ƣu điểm là phù hợp với các loại chất thải nguy hại nhƣ cao su, nhựa dẻo, da vụn, giấy, cặn dầu… thế năng tận dụng nhiệt cao, xử lý triệt để khối lƣợng, sạch sẽ và không tốn diện tích đất để chôn lấp… Phƣơng pháp này có ý nghĩa rất quan trọng vì nó làm giảm đến mức nhỏ nhất lƣợng chất thải cho xử lý. * Công nghệ xử lý hóa lý: là sử dụng các quá trình biến đổi hóa lý nhằm làm thay đổi tính chất thải, nhằm giảm thiểu khả năng nguy hại của chất thải đối với môi trƣờng. Tuy nhiên, biện pháp này chỉ mang lại hiệu quả kinh tế và môi trƣờng nếu có công nghệ hiện đại.

Một số biện pháp nhƣ sau: 6 - Trích ly: là tách các cấu tử ra khỏi hỗn hợp nhờ dung môi có khả năng hòa tan chọn lọc một số chất có trong hỗn hợp đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ