Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và đặc biệt là sau giai đoạn dịch bệnh Covid-19, nhận thức của người dân về sức khỏe, tính mạng và các giải pháp an toàn tài chính dự phòng trước rủi ro ngày càng được nâng cao. Mặc dù các kênh tích lũy truyền thống như gửi tiết kiệm ngân hàng, đầu tư bất động sản hoặc chứng khoán rất phổ biến, các hình thức này chủ yếu mang tính chất tích lũy hoặc sinh lời mà không có chức năng bảo vệ tài chính trước những biến cố bất ngờ như tai nạn, thương tật toàn bộ vĩnh viễn hoặc bệnh hiểm nghèo. Bảo hiểm nhân thọ (BHNT) ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu bảo vệ tài chính kết hợp tiết kiệm có kỷ luật.

Theo số liệu thống kê của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam được tác giả trích dẫn, tính đến năm 2021 mới chỉ có khoảng 11% dân số Việt Nam tham gia bảo hiểm nhân thọ. Thị trường có sự hiện diện của 18 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ tính đến ngày 01/12/2021, dẫn đến mức độ cạnh tranh gay gắt. Do đặc thù các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ và chính sách khuyến mại, ưu đãi rất dễ bị sao chép giữa các công ty, dịch vụ chăm sóc khách hàng (CSKH) trở thành yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt, giúp thu hút khách hàng mới và duy trì lòng trung thành của khách hàng cũ.

Công ty TNHH BHNT Prudential Việt Nam là doanh nghiệp bảo hiểm hoạt động chính thức tại Việt Nam từ năm 1999. Tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, công ty đã thành lập các văn phòng tổng đại lý để mở rộng thị phần. Tuy nhiên, qua quá trình thực tập và khảo sát thực tế tại đơn vị, tác giả nhận thấy hoạt động chăm sóc khách hàng tại đây vẫn bộc lộ hạn chế: các chương trình chăm sóc chưa bao phủ được toàn bộ khách hàng, đồng thời một bộ phận khách hàng đã tiếp cận dịch vụ vẫn chưa thực sự hài lòng. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Lê Thị Kim Quy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH BHNT Prudential Việt Nam – Chi nhánh Huế".

Nhiệm vụ và mục tiêu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của Công ty TNHH BHNT Prudential Việt Nam – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại chi nhánh trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ.
    • Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH BHNT Prudential Việt Nam – Chi nhánh Huế giai đoạn 2019–2021 và qua khảo sát ý kiến khách hàng năm 2022.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.
  3. Câu hỏi nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH BHNT Prudential Việt Nam – Chi nhánh Huế như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH BHNT Prudential Việt Nam – Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ bảo hiểm nhân thọ tại Công ty TNHH BHNT Prudential Việt Nam – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH BHNT Prudential Việt Nam – Chi nhánh Huế, tập trung khảo sát tại địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021; dữ liệu sơ cấp điều tra khách hàng được thực hiện trong thời gian thực tập từ tháng 09/2022 đến tháng 12/2022.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá cảm nhận của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng theo các khía cạnh dịch vụ của đơn vị với tư cách là đại lý kinh doanh bảo hiểm nhân thọ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về bảo hiểm nhân thọ, chất lượng dịch vụ và quản trị dịch vụ chăm sóc khách hàng:

  • Bảo hiểm nhân thọ: Khái niệm, đặc điểm (kết hợp yếu tố bảo vệ và tích lũy tiết kiệm, hợp đồng dài hạn), 6 nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm (trung thực tuyệt đối, quyền lợi có thể được bảo hiểm, số đông bù số ít, bồi thường, khoán, nguyên nhân gần), và phân loại hợp đồng (bảo hiểm sinh kỳ, tử kỳ, hỗn hợp, trọn đời, trả tiền định kỳ, liên kết đầu tư gồm liên kết chung và liên kết đơn vị, bảo hiểm hưu trí, cùng các sản phẩm bổ trợ).
  • Chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng: Tác giả sử dụng các định nghĩa của Philip Kotler và Feigenbaum; tổng hợp 3 nguyên tắc chăm sóc khách hàng cơ bản (bán những thứ khách hàng cần, chăm sóc theo nhóm khách hàng, chăm sóc theo các giai đoạn của quá trình mua hàng: trước, trong và sau mua).
  • Mô hình lý thuyết nền tảng: Tác giả phân tích Mô hình năm khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman và cộng sự (1985), Mô hình SERVQUAL (1988) đo lường khoảng cách giữa cảm nhận và kỳ vọng, và Mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) đo lường chất lượng dịch vụ trực tiếp thông qua mức độ cảm nhận thực tế.
  • Khung thang đo nghiên cứu: Dựa trên mô hình SERVPERF và đặc thù ngành bảo hiểm, tác giả xây dựng khung phân tích chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng gồm 5 thành phần với 22 biến quan sát:
    1. Độ tin cậy (DTC): 5 biến quan sát (DTC1 đến DTC5) đo lường việc thực hiện đúng cam kết hợp đồng, giải quyết bồi thường đầy đủ, thông báo thời gian thẩm định, uy tín thương hiệu và tính bảo mật thông tin.
    2. Mức độ đáp ứng (MDDU): 5 biến quan sát (MDDU1 đến MDDU5) phản ánh tính đa dạng của kênh tiếp cận, thông tin quảng bá, khả năng đáp ứng yêu cầu, sự linh hoạt trong thanh toán phí và quy mô lực lượng tư vấn viên.
    3. Sự đảm bảo (SDB): 3 biến quan sát (SDB1 đến SDB3) đo lường tính an toàn tài chính, sự an tâm cho bản thân/gia đình và bảo vệ trước rủi ro sức khỏe, bệnh tật.
    4. Sự đồng cảm (SDC): 5 biến quan sát (SDC1 đến SDC5) đánh giá việc nhân viên nhớ tên khách hàng, tinh thần nhận trách nhiệm không đùn đẩy khi có khiếu nại, gọi điện thăm hỏi định kỳ, chính sách tặng lịch/quà lễ tết và duy trì quan hệ thân thiết.
    5. Yếu tố hữu hình và không gian dịch vụ (YTHHVKGDV): 4 biến quan sát (YTHHVKGDV1 đến YTHHVKGDV4) xem xét đồng phục nhân viên, vị trí văn phòng giao dịch thuận lợi, không gian cơ sở vật chất rộng rãi và hồ sơ, chứng từ biên nhận rõ ràng.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ báo cáo kế toán, báo cáo kinh doanh giai đoạn 2019–2021 và hồ sơ nhân sự của Prudential – Chi nhánh Huế; dữ liệu bên ngoài từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, các nghiên cứu tiền nhiệm (Trần Thị Thùy Dương, 2012; Nguyễn Thành Trung, 2006) và các tạp chí chuyên ngành.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp định tính: Phỏng vấn sâu, ghi nhật ký quan sát và tham vấn ý kiến chuyên gia (Giám đốc công ty, Trưởng phòng kinh doanh, nhân viên chăm sóc khách hàng giàu kinh nghiệm) nhằm điều chỉnh và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp định lượng: Khảo sát trực tuyến qua bảng hỏi. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phát triển mầm (snowball sampling) thông qua các tư vấn viên phòng Kinh doanh thị trường, tiếp cận khách hàng giao dịch hàng ngày (8–14 khách hàng/ngày, không trùng lặp).
  • Quy mô mẫu: Theo nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố bằng 5 lần số biến quan sát ($N_{min} = 22 \times 5 = 110$). Tác giả phát ra 130 phiếu khảo sát, thu về 128 phiếu (2 phiếu không thu được), loại 1 phiếu không hợp lệ, thu được 127 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0 và Excel với mức ý nghĩa kiểm định 5% ($\alpha = 0,05$):
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) phân tích đặc điểm mẫu điều tra.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận từ 0,6 trở lên theo Nunnally & Bernstein 1994, mức tốt từ 0,8 đến gần 1,0).
    • Kiểm định giả thuyết về trung bình tổng thể bằng kiểm định One-Sample T-test.
    • Kiểm định sự khác biệt bằng kiểm định Independent Samples Test (theo giới tính), kiểm định phương sai đồng nhất Levene test và phân tích phương sai một yếu tố ANOVA (theo độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).
Hạng mục phương pháp Quy cách triển khai trong đề tài
Khung lý thuyết ứng dụng Mô hình SERVPERF kết hợp SERVQUAL (5 nhân tố, 22 biến quan sát)
Kỹ thuật lấy mẫu Chọn mẫu phát triển mầm qua nhân viên tư vấn kinh doanh
Cỡ mẫu khảo sát 130 phát ra $\rightarrow$ 128 thu về $\rightarrow$ 127 phiếu hợp lệ (ngưỡng tối thiểu: 110)
Phần mềm và công cụ xử lý SPSS 22.0 và Microsoft Excel (mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$)
Các kiểm định thống kê Cronbach's Alpha, One-Sample T-test, Independent Samples Test, Levene, One-way ANOVA

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về bảo hiểm nhân thọ và chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng trong công tác kinh doanh của công ty

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận và bài học kinh nghiệm cho toàn bộ khóa luận:

  • Lý luận về bảo hiểm nhân thọ: Phân tích bản chất kinh tế - xã hội của bảo hiểm nhân thọ; làm rõ vai trò huy động vốn nhàn rỗi cho nền kinh tế, chia sẻ rủi ro theo nguyên tắc "số đông bù số ít", tạo công ăn việc làm và hỗ trợ doanh nghiệp tự chủ tài chính cũng như đãi ngộ nhân sự chủ chốt. Trình bày chi tiết các nhóm sản phẩm bảo hiểm nhân thọ và phân biệt sự khác nhau giữa bảo hiểm nhân thọ (dài hạn, có chi trả quyền lợi đáo hạn tích lũy) và bảo hiểm phi nhân thọ (ngắn hạn 1 năm, không có giá trị tích lũy đáo hạn).
  • Lý luận về dịch vụ và chăm sóc khách hàng: Phân tích khái niệm dịch vụ và chất lượng dịch vụ theo góc nhìn cảm nhận của khách hàng. Khẳng định CSKH là hoạt động hỗ trợ toàn diện trước, trong và sau bán hàng, là công cụ cạnh tranh phi giá cả quan trọng trong ngành dịch vụ tài chính.
  • Mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ: So sánh các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ kinh điển (Mô hình 5 khoảng cách, SERVQUAL, SERVPERF). Tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF làm cơ sở thiết kế hệ thống thang đo 5 khía cạnh phù hợp với chi nhánh bảo hiểm địa phương.
  • Kinh nghiệm thực tiễn: Khảo sát mô hình và kinh nghiệm chăm sóc khách hàng tại 3 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ tiêu biểu tại Việt Nam:
    • Tổng Công ty Bảo Việt Nhân thọ: Chăm sóc toàn diện từ khi tham gia đến đáo hạn, mạng lưới 60 công ty thành viên khang trang, tặng quà tri ân và độ bảo mật dữ liệu cao.
    • Manulife (Việt Nam): Mở rộng mạng lưới điểm giao dịch, đa dạng hóa gói sản phẩm mới (Cuộc sống tươi đẹp ưu việt, An tâm vui sống, Hành trình hạnh phúc) và chú trọng dịch vụ hậu mãi.
    • AIA (Việt Nam): Phát triển đội ngũ hơn 500 nhân viên và hơn 21.000 đại lý, rút ngắn thời gian chi trả bồi thường, tổ chức hội thảo khách hàng định kỳ và áp dụng linh hoạt hai hình thức tư vấn tại văn phòng hoặc tại nhà.

Chương 2: Đánh giá dịch vụ chăm sóc khách hàng tại công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Prudential Việt Nam – Chi nhánh Huế

Chương 2 là trọng tâm thực nghiệm của khóa luận, phản ánh toàn diện hoạt động thực tế của đơn vị:

  • Tổng quan về Prudential Việt Nam: Thành lập năm 1848 tại Vương quốc Anh, chính thức hoạt động tại Việt Nam từ năm 1999 với thông điệp "Luôn luôn lắng nghe. Luôn luôn thấu hiểu" và phương châm "Lắng nghe. Hành động". Doanh nghiệp có trụ sở chính tại Tầng 25, Tòa nhà Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh; xếp hạng VNR500 thứ 74 (năm 2015); mã số thuế 0301840443; quy mô mạng lưới hơn 360 Văn phòng Tổng Đại lý/Giao dịch tại 63 tỉnh thành, liên kết 8 ngân hàng đối tác và 366 cơ sở y tế bảo lãnh viện phí. Biểu tượng nữ thần Prudence đại diện cho sự thận trọng, công bằng, liêm chính và chuẩn mực.
  • Tổng quan về Chi nhánh Huế:
    • Mạng lưới tại Thừa Thiên Huế gồm 4 đơn vị: Văn phòng Tổng Đại lý (VP TĐL) Prudential Huế 2, VP TĐL Prudential Huế 3, VP TĐL Prudential Hương Thủy và VP Giao dịch Prudential Phú Lộc.
    • VP TĐL Hương Thủy thành lập ngày 05/04/2011 (hợp đồng với Công ty TNHH MTV Dương Sơn Hùng) tại Thôn 1B, Xã Thủy Phù, Thị xã Hương Thủy (văn phòng thứ 197 toàn quốc của Prudential).
    • VP TĐL Huế 2 thành lập ngày 16/06/2011 (hợp đồng với Công ty TNHH MTV Phát Lê, Giám đốc: Ông Lê Đoàn Tấn Phát) tại 108 Trường Chinh, Phường An Đông, TP. Huế. Riêng VP TĐL Huế 2 quản lý hơn 50 đại lý lớn nhỏ.
  • Cơ cấu tổ chức và kênh phân phối: Bộ máy quản lý tại chi nhánh đứng đầu là Giám đốc, điều hành 4 bộ phận chức năng gồm Phòng tổ chức hành chính (gồm Bộ phận giao dịch khách hàng và Phòng ban - nhóm kinh doanh), Phòng phát triển kinh doanh, Phòng kế toán tài chính và Bộ phận nhân sự. Kênh phân phối dịch vụ gồm: kênh đại lý truyền thống, kênh liên kết ngân hàng (bancassurance) và kênh bảo hiểm trực tuyến (qua website, ứng dụng di động, sàn thương mại điện tử).
  • Danh mục sản phẩm: Đơn vị triển khai 16 sản phẩm chính thuộc 3 nhóm (Kế hoạch bảo vệ và chăm sóc sức khỏe với các sản phẩm như Pru-Easy365, Pru-Thiết Thực, Pru-Nhiệt Đới, Pru-Vui Sống, Pru-Bảo Vệ 24/7, Pru-An Vui, Pru-Bảo Vệ Tối Ưu, Pru-Cuộc Sống Bình An, Pru iProtect, Phú-Bảo An; Kế hoạch tích lũy gồm Pru-Hành Trang Trưởng Thành, Pru-Tương Lai Tươi Sáng, Pru-An Tâm Trọn Đời - Kế Hoạch Học Vấn; Kế hoạch đầu tư gồm Pru-Chủ Động Cuộc Sống, Pru-Đầu Tư Linh Hoạt, Pru-An Tâm Trọn Đời) cùng 16 sản phẩm bảo hiểm bổ trợ đi kèm.
  • Kết quả khảo sát định lượng (127 khách hàng):
    • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và thói quen tham gia bảo hiểm của mẫu điều tra (Bảng 2.4, 2.5).
    • Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (Bảng 2.6) xác nhận độ tin cậy của các thang đo thành phần trước khi tiến hành phân tích sâu.
    • Phân tích điểm trung bình cảm nhận của khách hàng theo từng nhân tố: Bảng 2.7 (Độ tin cậy), Bảng 2.8 (Mức độ đáp ứng), Bảng 2.9 (Khả năng đảm bảo), Bảng 2.10 (Sự đồng cảm của nhân viên), Bảng 2.11 (Yếu tố hữu hình và không gian dịch vụ).
    • Kết quả kiểm định sự khác biệt thống kê về cảm nhận chất lượng dịch vụ CSKH theo đặc điểm cá nhân: Kiểm định Levene và ANOVA theo độ tuổi (Bảng 2.12, 2.13); kiểm định Independent Samples Test theo giới tính (Bảng 2.14); kiểm định Levene và ANOVA theo nghề nghiệp (Bảng 2.15, 2.16); kiểm định Levene và ANOVA theo thu nhập (Bảng 2.17, 2.18).

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại công ty TNHH BHNT Prudential Việt Nam – Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, chương này xây dựng định hướng và 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  • Giải pháp về Độ tin cậy: Thực hiện nghiêm túc và chính xác các cam kết trong hợp đồng bảo hiểm; rút ngắn và minh bạch hóa quy trình bồi thường, chi trả quyền lợi khi phát sinh sự kiện bảo hiểm; chủ động thông báo cụ thể lộ trình thời gian thực hiện thẩm định sức khỏe; cam kết bảo mật tuyệt đối thông tin cá nhân và dữ liệu tài chính của khách hàng.
  • Giải pháp về Mức độ đáp ứng: Đa dạng hóa các phương thức tiếp cận và kênh truyền thông; mở rộng các hình thức thanh toán phí bảo hiểm linh hoạt, thuận tiện cho khách hàng; nâng cao quy mô và chất lượng đội ngũ tư vấn viên, bảo đảm tính sẵn sàng hỗ trợ giải đáp vướng mắc của khách hàng mọi lúc.
  • Giải pháp về Sự đảm bảo: Đẩy mạnh truyền thông về tính an toàn tài chính, nâng cao nhận thức của khách hàng về vai trò dự phòng rủi ro sức khỏe, bệnh tật và bảo vệ tài chính cho bản thân và gia đình thông qua các hợp đồng bảo hiểm.
  • Giải pháp về Sự đồng cảm: Đào tạo nhân viên kỹ năng ghi nhớ thông tin và tên khách hàng; quán triệt văn hóa nhận trách nhiệm, tuyệt đối không đùn đẩy hoặc đổ lỗi cho khách hàng khi phát sinh bức xúc, khiếu nại; thiết lập quy trình gọi điện thăm hỏi định kỳ; duy trì tặng lịch và quà tri ân nhân các dịp lễ, tết; gắn kết mối quan hệ thân thiết giữa tư vấn viên và khách hàng.
  • Giải pháp về Yếu tố hữu hình và không gian dịch vụ: Đầu tư chỉnh trang cơ sở vật chất văn phòng giao dịch rộng rãi, tiện nghi, bố trí địa điểm giao dịch thuận tiện; chuẩn hóa quy định trang phục, đồng phục nhân viên lịch sự, gọn gàng; chuẩn hóa hệ thống văn bản, hợp đồng, chứng từ giao dịch và biên nhận thu phí rõ ràng, minh bạch.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu

  • Về mặt học thuật: Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng trong ngành bảo hiểm nhân thọ; điều chỉnh và vận dụng thành công mô hình SERVPERF gồm 5 thành phần với 22 biến quan sát vào bối cảnh doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ tại thị trường cấp tỉnh.
  • Về mặt thực nghiệm:
    • Thu thập và phân tích dữ liệu hợp lệ từ 127 khách hàng đang trực tiếp sử dụng dịch vụ tại Prudential – Chi nhánh Huế.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha, khẳng định tính phù hợp của các thang đo thành phần (Độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Yếu tố hữu hình và không gian dịch vụ).
    • Phân tích chi tiết mức độ đánh giá trung bình của khách hàng trên từng biến quan sát, chỉ ra các khía cạnh dịch vụ được đánh giá cao cũng như những điểm còn hạn chế cần cải thiện.
    • Thực hiện kiểm định Levene, Independent Samples Test và One-way ANOVA để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong cảm nhận của khách hàng theo các nhóm độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp và thu nhập.

Đề xuất và kiến nghị

Khóa luận đưa ra các kiến nghị đa cấp độ nhằm đảm bảo tính đồng bộ của giải pháp:

  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động kinh doanh bảo hiểm nhân thọ, tăng cường giám sát thị trường, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
  • Kiến nghị đối với Công ty TNHH BHNT Prudential Việt Nam: Hỗ trợ công nghệ số hóa trong quy trình thẩm định và bồi thường; phân bổ ngân sách chăm sóc khách hàng hợp lý cho các chi nhánh địa phương; nâng cao chất lượng đào tạo nghiệp vụ cho mạng lưới đại lý.
  • Giải pháp tại Chi nhánh Huế: Triển khai đồng bộ 5 nhóm giải pháp cụ thể theo 5 khía cạnh SERVPERF đã được lượng hóa từ khảo sát thực tế.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Tác giả đã chỉ ra khoảng trống nghiên cứu từ các công trình tiền nhiệm để khẳng định đóng góp của đề tài:

  • So với nghiên cứu của Nguyễn Thành Trung (2006) tại thị trường Long An, đề tài cập nhật dữ liệu mới trong bối cảnh thị trường bảo hiểm nhân thọ sau đại dịch Covid-19 (năm 2022–2023), phản ánh đúng các thay đổi trong nhận thức và kỳ vọng của khách hàng hiện đại.
  • So với luận văn của Trần Thị Thùy Dương (2012) tại Prudential Đà Nẵng, khóa luận tập trung chuyên sâu vào phân khúc chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại thị trường Thừa Thiên Huế – nơi có đặc thù về mạng lưới văn phòng tổng đại lý và văn hóa tiêu dùng địa phương riêng biệt, cung cấp cứ liệu thực tiễn trực tiếp phục vụ cho công tác quản trị tại cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của nghiên cứu

Văn bản khóa luận chỉ ra các hạn chế xuất phát từ điều kiện thực hiện đề tài:

  • Quy mô mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu dừng lại ở 127 khách hàng do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn kinh phí nghiên cứu, mặc dù thỏa mãn điều kiện phân tích thống kê tối thiểu ($N \ge 110$) nhưng quy mô mẫu chưa thực sự lớn.
  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu phát triển mầm qua lực lượng tư vấn viên), do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng tham gia bảo hiểm tại địa phương có thể chưa tuyệt đối cao.
  • Phạm vi không gian: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát khách hàng tại Công ty TNHH BHNT Prudential Việt Nam – Chi nhánh Huế (tập trung chủ yếu tại địa bàn thành phố Huế và các khách hàng giao tiếp cận được qua VP TĐL Huế 2), chưa bao quát toàn diện các địa bàn huyện, thị xã lân cận.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

Từ các hạn chế trên, hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra với số lượng khách hàng lớn hơn và áp dụng kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất nhằm tăng tính đại diện cho tổng thể nghiên cứu.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn bộ các văn phòng tổng đại lý khác trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (như Hương Thủy, Phú Lộc) hoặc so sánh đối chuẩn chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng giữa Prudential với các công ty bảo hiểm nhân thọ đối thủ trên cùng địa bàn.
  • Kết hợp nghiên cứu tác động trung gian của chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tới sự hài lòng, lòng trung thành và hành vi tái tục hợp đồng của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Tài chính - Ngân hàng và Quản trị Dịch vụ thực hiện các đề tài về đo lường chất lượng dịch vụ và quản trị quan hệ khách hàng (CRM).

Các nội dung có giá trị tham khảo cụ thể gồm:

  • Hệ thống thang đo 22 biến quan sát: Bảng câu hỏi chi tiết hóa từ mô hình SERVPERF được hiệu chỉnh sát với thực tế ngành dịch vụ bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam, có thể ứng dụng trực tiếp cho các nghiên cứu tương tự.
  • Quy trình xử lý số liệu định lượng trên SPSS: Cung cấp quy trình kiểm định hoàn chỉnh từ thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha đến các kiểm định so sánh trung bình (One-Sample T-test, Independent Samples Test, kiểm định Levene và ANOVA).
  • Hồ sơ thực tiễn về doanh nghiệp bảo hiểm: Cung cấp thông tin hệ thống về cơ cấu tổ chức bộ máy, danh mục 16 sản phẩm chính, 16 sản phẩm bổ trợ và mô hình hoạt động của mạng lưới văn phòng tổng đại lý bảo hiểm nhân thọ tại cấp tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để xây dựng thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng?

Tác giả kế thừa mô hình đo lường cảm nhận SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) phát triển từ khung 5 thành phần của mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988), bao gồm: Độ tin cậy (5 biến), Mức độ đáp ứng (5 biến), Sự đảm bảo (3 biến), Sự đồng cảm (5 biến), và Yếu tố hữu hình và không gian dịch vụ (4 biến), tạo thành thang đo gồm 22 biến quan sát.

2. Quy mô mẫu điều tra thực tế của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?

Theo nguyên tắc cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu cần đạt tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($22 \times 5 = 110$). Tác giả đã phát ra 130 phiếu qua hình thức online, thu về 128 phiếu, loại bỏ 1 phiếu không hợp lệ và đưa 127 phiếu hợp lệ vào phân tích chính thức.

3. Mạng lưới hoạt động của Prudential tại Thừa Thiên Huế gồm những đơn vị nào?

Mạng lưới gồm 4 văn phòng tổng đại lý và điểm giao dịch: Văn phòng Tổng Đại lý Prudential Huế 2 (108 Trường Chinh, TP. Huế, khai trương ngày 16/06/2011 do Công ty TNHH MTV Phát Lê hợp tác), Văn phòng Tổng Đại lý Prudential Hương Thủy (Thôn 1B, Thủy Phù, TX. Hương Thủy, khai trương ngày 05/04/2011 do Công ty TNHH MTV Dương Sơn Hùng hợp tác), Văn phòng Tổng Đại lý Prudential Huế 3 và Văn phòng Giao dịch Prudential Phú Lộc. Riêng VP TĐL Huế 2 quản lý hơn 50 đại lý liên kết.

4. Thang đo "Sự đồng cảm" (SDC) trong nghiên cứu đo lường những khía cạnh cụ thể nào?

Thang đo Sự đồng cảm gồm 5 biến quan sát: nhân viên nhớ được tên khách hàng (SDC1); nhân viên nhận trách nhiệm, không đùn đẩy hay đổ lỗi khi khách hàng bức xúc, khiếu nại (SDC2); nhân viên thường xuyên gọi điện hỏi thăm mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ (SDC3); công ty thường tặng lịch cho khách hàng vào dịp lễ, tết (SDC4); và nhân viên duy trì mối quan hệ thân thiết với khách hàng (SDC5).

5. Danh mục sản phẩm bảo hiểm nhân thọ chính của Prudential được chia thành các nhóm nào trong văn bản?

Prudential Việt Nam có 16 sản phẩm chính được chia làm 3 nhóm: Kế hoạch bảo vệ và chăm sóc sức khỏe (gồm 10 sản phẩm như Pru-Easy365, Pru-Thiết Thực, Pru-Nhiệt Đới, Pru-Vui Sống, Pru-Bảo Vệ 24/7, Pru-An Vui, Pru-Bảo Vệ Tối Ưu, Pru-Cuộc Sống Bình An, Pru iProtect, Phú-Bảo An); Kế hoạch tích lũy (gồm 3 sản phẩm: Pru-Hành Trang Trưởng Thành, Pru-Tương Lai Tươi Sáng, Pru-An Tâm Trọn Đời - Kế Hoạch Học Vấn); và Kế hoạch đầu tư (gồm 3 sản phẩm: Pru-Chủ Động Cuộc Sống, Pru-Đầu Tư Linh Hoạt, Pru-An Tâm Trọn Đời). Ngoài ra công ty còn có 16 sản phẩm bổ trợ đi kèm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kim Quy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và vận dụng mô hình SERVPERF gồm 5 thành phần với 22 biến quan sát vào bối cảnh doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ tại địa phương. Thông qua việc thu thập và phân tích định lượng 127 mẫu khảo sát thực tế tại Công ty TNHH BHNT Prudential Việt Nam – Chi nhánh Huế bằng phần mềm SPSS 22.0, công trình đã làm rõ thực trạng cảm nhận của khách hàng và kiểm định sự khác biệt theo các yếu tố nhân khẩu học. Trên cơ sở kết quả định lượng thu được, tác giả đã đề xuất 5 nhóm giải pháp thực tiễn gắn với từng thành phần dịch vụ cùng các kiến nghị đồng bộ, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị dịch vụ chăm sóc khách hàng trong ngành bảo hiểm.