Luận văn đánh giá đặc điểm nông sinh học của một số giống và ảnh hưởng của công thức phân bón đến năng suất dược liệu cây chè dây ampelopsis cantoniensis hook et arn planch tại huyện sa pa tỉnh lào cai

Chuyên khảo y tế phân tích Luận văn đánh giá đặc điểm nông sinh học của một số giống và ảnh hưởng của công thức phân bón đến, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

119
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. ĐẶT VẤN ĐỀ

7. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

7.1. Mục đích nghiên cứu

7.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

7.2.1. Ý nghĩa khoa học

7.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

8. PHẠM VI GIỚI HẠN CỦA ĐỀ TÀI

9. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

9.1. GIỚI THIỆU CHUNG

9.1.1. Nguồn gốc xuất xứ, phân bố cây Chè dây

9.1.2. Đặc điểm thực vật học cây Chè dây

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đặc Điểm Nông Sinh Học Chè Dây Sa Pa

Nghiên cứu về chè dây ngày càng được quan tâm do nhu cầu sử dụng các sản phẩm từ thiên nhiên tăng cao. Chè dây Sa Pa, với những đặc tính dược liệu quý giá, đang trở thành một cây trồng tiềm năng cho vùng núi phía Bắc. Bài viết này tập trung đánh giá đặc điểm nông sinh học chè dây và ảnh hưởng của các yếu tố canh tác đến năng suất. Mục tiêu là cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển bền vững cây chè dây tại Sa Pa, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân địa phương. Theo Lê Trần Đức (1997), xu hướng sử dụng thuốc có nguồn gốc tự nhiên đang ngày càng phổ biến, thúc đẩy nghiên cứu và phát triển dược liệu.

1.1. Giới thiệu chung về cây chè dây và giá trị dược liệu

Chè dây (Ampelopsis cantoniensis) là một loài thực vật dây leo, được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như bạch liễm, thau rả, khau rả. Cây có giá trị dược liệu cao, được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về tiêu hóa, dạ dày, tá tràng. Thành phần hóa học của chè dây bao gồm flavonoid, tanin, glucase và rhamnese. Các nghiên cứu đã chứng minh chè dây có tác dụng diệt khuẩn, giảm axit dạ dày và hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày tá tràng (Phạm Thanh Kỳ, 2001).

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu chè dây tại Sa Pa

Sa Pa có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng phù hợp cho sự phát triển của nhiều loại cây dược liệu, trong đó có chè dây. Việc nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và kỹ thuật canh tác chè dây tại Sa Pa là rất quan trọng để tối ưu hóa năng suất và chất lượng sản phẩm. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế cho người dân địa phương mà còn góp phần bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu quý giá.

II. Thách Thức Canh Tác Ảnh Hưởng Phân Bón Đến Năng Suất Chè Dây

Mặc dù chè dây có nhiều tiềm năng, nhưng việc canh tác vẫn còn gặp nhiều thách thức. Một trong những vấn đề quan trọng là làm thế nào để tối ưu hóa năng suất chè dây thông qua việc sử dụng phân bón hợp lý. Việc bón phân không đúng cách có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng, phát triển và chất lượng dược liệu của cây. Do đó, cần có những nghiên cứu cụ thể để xác định loại phân bón và liều lượng phù hợp cho chè dây tại Sa Pa. Theo Trần Quốc Toản (2005), phát triển cây dược liệu ngắn ngày giúp nâng cao thu nhập cho người dân tộc thiểu số.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất chè dây

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến năng suất chè dây, bao gồm giống cây, điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng, kỹ thuật canh tác và đặc biệt là chế độ dinh dưỡng. Việc cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng cần thiết thông qua phân bón là rất quan trọng để đảm bảo cây sinh trưởng khỏe mạnh và cho năng suất cao. Thiếu hụt dinh dưỡng có thể dẫn đến cây còi cọc, lá vàng úa và giảm khả năng kháng bệnh.

2.2. Vấn đề sử dụng phân bón không hợp lý cho chè dây

Hiện nay, nhiều người dân trồng chè dây vẫn chưa có kiến thức đầy đủ về việc sử dụng phân bón. Việc bón phân quá liều hoặc không cân đối có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Ngoài ra, việc sử dụng phân bón hóa học quá nhiều có thể làm giảm chất lượng dược liệu của chè dây. Do đó, cần có những hướng dẫn cụ thể về việc sử dụng phân bón hữu cơ và phân bón NPK một cách hợp lý.

2.3. Tình hình sản xuất và tiêu thụ cây dược liệu tỉnh Lào Cai

Tỉnh Lào Cai luôn quan tâm đến phát triển vùng dược liệu và chế biến dược liệu theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ tại Quyết định số 1976/QĐ-TTg ngày 30/10/2013. Đặc biệt, Sa Pa là vùng có khí hậu rất phù hợp cho việc phát triển các loài cây dược liệu, nơi có nhiều người dân thuộc các dân tộc thiểu số, những người mà cuộc sống của họ chủ yếu gắn bó vào nguồn tài nguyên rừng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Đặc Điểm Sinh Trưởng Chè Dây

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng để đánh giá đặc điểm sinh trưởng chè dây và ảnh hưởng của phân bón. Các thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCB) với nhiều mẫu giống chè dây và các công thức phân bón khác nhau. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm đặc điểm hình thái, sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng dược liệu. Dữ liệu được thu thập và xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Theo QCVN 01-38: 2010, mức độ nhiễm sâu bệnh hại của cây chè dây được đánh giá theo quy định.

3.1. Địa điểm và thời gian thực hiện nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện tại huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai, nơi có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc trưng. Thời gian thực hiện thí nghiệm nghiên cứu giống từ tháng 2/2017 đến tháng 12/2017. Thí nghiệm phân bón thực hiện trong Vụ Thu năm 2017. Việc lựa chọn địa điểm và thời gian phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả nghiên cứu.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập dữ liệu

Các chỉ tiêu theo dõi trong nghiên cứu bao gồm chiều cao cây, số lá, đường kính thân, chỉ số diện tích lá (LAI), khối lượng chất khô và năng suất chè dây. Dữ liệu được thu thập định kỳ theo các giai đoạn sinh trưởng của cây. Ngoài ra, mức độ nhiễm sâu bệnh hại cũng được theo dõi và đánh giá. Các phương pháp thu thập dữ liệu được thực hiện một cách cẩn thận và chính xác để đảm bảo tính tin cậy của kết quả.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Phân Bón NPK Đến Chè Dây

Kết quả nghiên cứu cho thấy phân bón NPK có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng, phát triển và năng suất chè dây. Các công thức phân bón khác nhau có tác động khác nhau đến các chỉ tiêu sinh lý và năng suất. Đặc biệt, công thức phân bón NPK với tỷ lệ phù hợp giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh, tăng khả năng tích lũy chất khô và cho năng suất cao. Theo kết quả nghiên cứu, mẫu giống G1 (Sa Pa) và G5 (Sơn La) năng suất thực thu cao hơn ở cả 2 vụ vụ xuân và vụ thu ở cùng mức sai khác có ý nghĩa.

4.1. So sánh đặc điểm nông sinh học của các mẫu giống chè dây

Nghiên cứu đã so sánh đặc điểm nông sinh học của nhiều mẫu giống chè dây khác nhau. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa các mẫu giống về chiều cao cây, số lá, đường kính thân và năng suất. Mẫu giống chè dây Sa Pa thường có chiều cao cây và đường kính thân lớn hơn so với các mẫu giống khác. Tuy nhiên, năng suất còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như điều kiện canh tác và chế độ dinh dưỡng.

4.2. Ảnh hưởng của phân bón đến các giai đoạn sinh trưởng của chè dây

Phân bón có ảnh hưởng đến thời gian sinh trưởng qua các giai đoạn của cây chè dây. Công thức tỷ lệ NPK 2: 3: 2 (T3) và công thức liều lượng (90 N/ha) là 2 công thức chính quyết định đến các chỉ tiêu sinh trưởng và sinh lý của cây Chè dây. Trong đó, tổ hợp công thức T3L2 (2 tấn phân vi sinh + 90 kg N : 135 kg P2O5 : 90 kg K2O) cho chiều cao cây, số lá trung bình, chỉ số diện tích lá cao nhất.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Quy Trình Trồng Chè Dây Sa Pa Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể xây dựng một quy trình trồng chè dây Sa Pa hiệu quả. Quy trình này bao gồm các bước như chọn giống, làm đất, bón phân, tưới nước, phòng trừ sâu bệnh và thu hoạch. Việc áp dụng đúng quy trình này sẽ giúp người dân nâng cao năng suất và chất lượng chè dây, từ đó tăng thu nhập và cải thiện đời sống. Theo Vương Thị Hồng Vân (2002), chè dây có nhiều tác dụng như chữa bệnh viêm loét dạ dày, đại tràng, mát gan, giải nhiệt, giải độc trong cơ thể.

5.1. Hướng dẫn kỹ thuật trồng và chăm sóc chè dây

Kỹ thuật trồng chè dây bao gồm các bước như làm hom giống, kỹ thuật trồng, đóng gói và bảo quản tại chỗ. Cần chú ý đến mật độ trồng, khoảng cách giữa các cây và hàng. Việc chăm sóc chè dây bao gồm tưới nước, bón phân, làm cỏ và phòng trừ sâu bệnh. Cần thực hiện các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại một cách kịp thời và hiệu quả để bảo vệ cây trồng.

5.2. Đề xuất công thức phân bón tối ưu cho chè dây Sa Pa

Dựa trên kết quả nghiên cứu, công thức phân bón NPK tối ưu cho chè dây Sa Pa là công thức T3L2 (2 tấn phân vi sinh + 90 kg N : 135 kg P2O5 : 90 kg K2O). Cần bón phân theo đúng liều lượng và thời điểm để đảm bảo cây sinh trưởng và phát triển tốt nhất. Ngoài ra, nên kết hợp sử dụng phân bón hữu cơ để cải tạo đất và tăng cường sức đề kháng cho cây.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Bền Vững Chè Dây Sa Pa

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm nông sinh học chè dây và ảnh hưởng của phân bón đến năng suất. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng quy trình trồng chè dây Sa Pa hiệu quả và bền vững. Trong tương lai, cần có thêm những nghiên cứu về các yếu tố khác ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng chè dây, cũng như các biện pháp bảo tồn và phát triển nguồn gen chè dây quý giá. Theo Nguyễn Thượng Dong (2006), cần chú trọng công tác nghiên cứu về phát triển dược liệu và đông dược ở Việt Nam.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã xác định được đặc điểm nông sinh học của một số mẫu giống chè dây và ảnh hưởng của phân bón NPK đến sinh trưởng, phát triển và năng suất. Công thức phân bón tối ưu đã được đề xuất. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển chè dây Sa Pa một cách bền vững.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về chè dây

Trong tương lai, cần có thêm những nghiên cứu về các yếu tố khác ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng chè dây, như ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ và độ cao địa hình. Ngoài ra, cần nghiên cứu về các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại hiệu quả và thân thiện với môi trường. Việc nghiên cứu về thành phần hóa học và tác dụng dược lý của chè dây cũng rất quan trọng để nâng cao giá trị sản phẩm.

05/06/2025
Luận văn đánh giá đặc điểm nông sinh học của một số giống và ảnh hưởng của công thức phân bón đến năng suất dược liệu cây chè dây ampelopsis cantoniensis hook et arn planch tại huyện sa pa tỉnh lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay con người đang có xu hướng quay trở về với cây thuốc và thuốc có nguồn gốc tự nhiên hơn là hóa chất làm thuốc (Lê Trần Đức, 1997); (Lê Khúc Hạo và cs. Xu hướng này đã tác động đến việc sản xuất, thu hái, chế biến, lưu thông, tiêu thụ, sử dụng và đặc biệt là công tác nghiên cứu về phát triển dược liệu và đông dược ở Việt Nam (Nguyễn Thượng Dong, 2006). Trong số đó, Chè dây là một loại cây có giá trị về mặt dược liệu rất quý: giúp tiêu hóa tốt, dễ ngủ, có tác dụng chữa bệnh dạ dày, tá tràng, giúp cho bệnh loét dạ dày liền sẹo… Chè dây hay bạch liễm (danh pháp: Ampelopsis cantoniensis) là một loài thực vật hai lá mầm trong họ Nho. Loài này được (Hook.

Koch miêu tả khoa học đầu tiên năm 1853, còn gọi là Thau rả (tiếng Nùng), Khau rả (tiếng Tày), Hồng huyết long, Điền bổ trà, Ngưu khiên tỵ,… Chè dây sinh trưởng tự nhiên trên các triền núi tại các tỉnh Tuyên Quang, Lào Cai, Lai Châu,… Kết quả phân tích thành phần của Chè dây cho thấy, đó là một loại dược liệu giàu chất flavonoid toàn phần chiếm 18,15±0,36% trong đó myricetin chiếm 5,32±0,04% và tanin (10,82 - 13,30%); chứa 2 loại đường Glucase và Rhamnese. Kết quả nghiên cứu về tính an toàn cho thấy, thành phần hóa học của Chè dây không có những nhóm chất thường có độc như: alcaloid, saponin,… (Phùng Thị Vinh, 1995). Chè dây có tác dụng diệt vi trùng, vi khuẩn, giảm độ axit tại dạ dày, giúp cho bệnh viêm loét dạ dày tá tràng dễ liền sẹo; cắt cơn đau do viêm loét hành tá tràng đạt 93,4%, với Alusi (loại thuốc chuyên trị bệnh viêm loét hành tá tràng hiện nay) là 89%, thời gian cắt cơn đau trung bình của Chè dây từ 8 đến 9 ngày, và Alusi là 17 ngày (Phạm Thanh Kỳ, 2001). Với khí hậu thuận lợi cho phát triển cây dược liệu của tỉnh Lào Cai, thời gian qua tỉnh Lào Cai luôn quan tâm đến phát triển vùng dược liệu và chế biến dược liệu theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ tại Quyết định số 1976/QĐ-TTg ngày 30/10/2013 về việc phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển dược liệu đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030, Thông báo Kết luận số 220/TB-VPCP ngày 12/5/2017 của Thủ tướng Chính phủ Nguyễn Xuân Phúc tại Hội nghị toàn quốc về phát triển dược liệu Việt Nam.

Chính phủ đồng ý cho tỉnh Lào Cai làm thí điểm một số cơ chế phát triển dược liệu, y dược cổ truyền. 1 Đặc biệt, Sa Pa là vùng có khí hậu rất phù hợp cho việc phát triển các loài cây dược liệu, nơi có nhiều người dân thuộc các dân tộc thiểu số, những người mà cuộc sống của họ chủ yếu gắn bó vào nguồn tài nguyên rừng. Vì thế, việc phát triển các loài cây ngắn ngày nói chung và cây dược liệu nói riêng nhanh cho sản phẩm nhằm nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống cho người dân tộc thiểu số và người nông dân nói chung là vấn đề quan trọng và cần thiết (Trần Quốc Toản, 2005). Trong đó Chè dây là một trong những loại cây dược liệu quý, có nhiều tác dụng như chữa bệnh viêm loét dạ dày, đại tràng, mát gan, giải nhiệt, giải độc trong cơ thể, xuất hiện ở các vùng núi thuộc Lạng Sơn, Cao Bằng, Lào Cai (Vương Thị Hồng Vân, 2002).

Nhưng nguồn dược liệu này đang ngày càng cạn kiệt do khai thác quá mức mà thiếu sự bảo tồn. Trong khi đó, nuôi trồng và khai thác dược liệu ở nước ta hiện nay còn tự phát, quy mô nhỏ, chưa có định hướng phát triển nên dẫn đến sản lượng dược liệu không ổn định, giá cả biến động. Để nâng cao giá trị làm thuốc cũng như có nguồn dược liệu bền vững cung cấp cho thị trường cần chú trọng trong công tác giống, kỹ thuật trồng cũng như vận động người dân thực hiện tốt quy trình sản xuất Chè dây. Xuất phát từ thực tế trên chúng tôi thực hiện đề: “Đánh giá đặc điểm nông sinh học của một số mẫu giống Chè dây và ảnh hƣởng của công thức phân bón đến năng suất của cây Chè dây (Ampelopsis cantoniensis) (Hook.et Arn) Planch tại huyện Sa Pa tỉnh Lào Cai”.

MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI 1. Mục đích nghiên cứu Đánh giá được đặc điểm hình thái, sinh trưởng, phát triển và năng suất dược liệu của cây Chè dây (Ampelopsis cantoniensis) làm cơ sở góp phần xác định giống Chè dây phù hợp làm dược liệu. Xác định được tỷ lệ và liều lượng phân bón phù hợp bón cho cây Chè dây góp phần hoàn thiện quy trình trồng, chăm sóc cây Chè dây tại huyện Sa Pa – tỉnh Lào Cai. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.

Ý nghĩa khoa học Kết quả của luận văn sẽ góp phần bổ sung làm tài liệu tham khảo trong nghiên cứu và giảng dạy về cây Chè dây. Ý nghĩa thực tiễn Đây là công trình nghiên cứu có tính ứng dụng cao góp phần tuyển chọn giống và hoàn thiện quy trình trồng, chăm sóc cây Chè dây phục vụ sản xuất dược liệu cho ngành công nghiệp dược. Ứng dụng những kết quả nghiên cứu về dược học, từ dược liệu Chè dây trong nước, Công ty Traphaco đã thành công với chế phẩm “Ampelop”, dùng chữa viêm loét dạ dày và hành tá tràng có hiệu quả. Cành mang hoa, ảnh nhỏ góc trái là Hình 1.

Hộp thuốc cành mang quả già sản xuất từ Chè dây Ampelop 1. PHẠM VI GIỚI HẠN CỦA ĐỀ TÀI Đề tài thực hiện trên các mẫu giống Chè dây thu thập tại một số tỉnh phía Bắc, trồng tại huyện Sa Pa tỉnh Lào cai. Thí nghiệm phân bón thực hiện trên giống Chè dây Sa Pa. Thời gian thực hiện Thí nghiệm nghiên cứu giống từ tháng 2/2017 đến tháng 12/2017.

Thí nghiệm phân bón thực hiện trong Vụ Thu năm 2017. Đề tài chưa có được số liệu về phân tích mẫu đất tại địa bàn nghiên cứu. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. GIỚI THIỆU CHUNG 2.

Nguồn gốc xuất xứ, phân bố cây Chè dây Chè dây có tên khoa học là Ampelopsis cantoniensis (Hook.et Arn) Planch. Theo hệ thống phân loại Takhtajan 1987 (Bộ môn thực vật, 1997), thuộc ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta), lớp Ngọc Lan (Magnoliopsida), bộ Nho (Vitales), họ Nho (Vitaceae), chi Ampelopsis, loài: Ampelopsis cantoniensis và có tên đồng nghĩa là: Cissus cantoniensis Hook. Từ năm 1987, hai họ này được tách ra và lập thành bộ Nho (Vitales). Trong Flore générale de r Indochine, họ Nho mang tên Latin là Ampelidaceae (Bộ môn thực vật, 1997; Phạm Hoàng Hộ, 1999).

Chè dây còn có một số tên gọi khác là: Thau rả (tiếng Nùng), Khau rả (tiếng Tày), Hồng huyết long, Điền bổ trà, Ngưu khiên tỵ, Bạch liễm, Song nho quảng đông, Trà dây. Chi Ampelopsis Michx không rõ có bao nhiêu loài trên, chỉ biết rằng ở Ấn Độ và Trung Quốc có 5 - 6 loài được mô tả. Ở Việt Nam có tác giả ước tính tới 5 loài (Nguyễn Tiến Bân, 2005). Trong đó, cây Chè dây là loài được dùng làm thuốc.

Loài này còn có ở một số tỉnh phía nam Trung Quốc, Lào, Ấn Độ và Indonesia. Theo Võ Văn Chi (1997), Võ Văn Chi (1999), Từ điển bách khoa dược học (1999), Viện Dược liệu (2004), (Đỗ Huy Bích và cs., 2004) và Đỗ Tất Lợi (2004) Chè dây có ở một số tỉnh phía nam Trung Quốc, Lào, Ấn Độ và Indonesia. Ở Việt Nam, Chè dây phân bố ở Lạng Sơn, Cao Bằng, Lào Cai. Sau đó được phát hiện thêm ở nhiều điểm như Đồng Văn, Mèo Vạc, Yên Minh, Quản Bạ (Hà Giang); Hương Khê (Hà Tĩnh); Trà My (Quảng Nam); Đak Tô, Konplông (Kon Tum); K’Bang (Gia Lai) và một số điểm khác ở Nghệ An, Lâm Đồng và Đồng Nai.

Chè dây là cây ưa ẩm, ưa sáng, có thể mọc trên nhiều loại đất khác nhau. Cây thường leo trùm lên những cây gỗ nhỏ và cây bụi ở ven rừng ẩm, rừng tái sinh trên đất sau nương rẫy, độ cao phân bố từ 600 m đến 1600 m. Cây ưa khí hậu mát và ẩm ở vùng núi; tái sinh tự nhiên bằng hạt và mọc chồi sau khi bị cắt (Đỗ Huy Bích và cs. Đặc điểm thực vật học cây Chè dây Theo Lecomte (Lecomte, 1921), loài Ampélopsis cantoniensis Planch, chính là loài Cissus cantoniensis Hooker et Am (Cissus deversifolia Walp).

Theo Đỗ Huy Bích và cs. (2004) Chè dây (Ampelopsis cantoniensis) có dạng dây leo bằng tua cuốn, sống nhiều năm; thân non có màu xanh, thân già màu nâu, thường leo lên các bụi rậm, cây to khác, hoặc mọc bò lan trên mặt đất, tua cuốn mọc đối với lá, đầu chẻ đôi. Từ điển bách khoa dược học (1999) và Viện Dược liệu (2004), mô tả cây Chè dây như sau: Cây leo. Thân và cành cứng, hình trụ, có lông nhỏ.

Tua cuốn chẻ đôi, mọc đối diện với lá. Lá kép lông chim, mọc so le, có 7-13 lá chét có cuống, hình trái xoan, dài 2,5 - 7,5 cm, rộng 1,5-5 cm, gốc tròn, đầu nhọn, mép có ít răng cưa, nhẵn, mặt trên lá khi khô có những vết trắng loang lổ như bị nấm mốc, mặt dưới rất nhạt; lá kèm khô xác. Cụm hoa mọc đối diện với lá thành ngù phân nhiều nhánh, rộng 3 - 6 cm; hoa nhiều màu trắng; đài hoa hình chén, có lông mịn, 5 răng ngắn; tràng có 5 cánh, mép hơi nhăn; nhị 5, chỉ nhị mảnh; bầu hình nón, nhẵn, có 2 ô, mỗi ô 2 noãn. Quả mọng, khi chín màu đen; hạt 3-4, thót lại ở gốc.

Phạm Hoàng Hộ (1999), Võ Văn Chi (1997) và Võ Văn Chi (1999) ghi: Dây leo, cành hình trụ mảnh, tua cuốn đối diện với lá, chia 2- 3 nhánh. Lá hai lần kép, mang 7 - 12 lá chét mỏng, giòn, mép có răng thấp; gân bên 4 - 5 đôi; lá kèm gần tròn, dạng vẩy. Ngù hoa đối diện với lá có 3 - 4 nhánh; nụ hoa hình trứng; hoa mẫu 5. Quả mọng hình trái xoan to 6x5 mm, màu đen, chứa 3 - 4 hạt.

Lá kép lông chim 1-3 lần, mọc so le, có cuống; lá chét hình xoan hay hình mác, kích thước 2-5 × 1,5-2,5 cm, đầu nhọn, mép xẻ răng cưa to; mặt trên lá xanh, mặt dưới có phấn trắng (Lê Đình Bích và Trần Văn Ơn, 2005). Cụm hoa ngù, phân nhánh, mọc đối diện với lá, cuống cụm hoa nhẵn, dài 3 – 10 cm. Nụ lúc non tròn, sau gần hình trứng. Hoa nhỏ, màu trắng ngà; đài 5; hợp ở gốc tạo thành hình chén, có lông mịn; 5 cánh hoa, mép hơi nhẵn; 5 nhị, chỉ nhị mảnh, bao phấn lõm ở đầu, trung đới màu nâu; có đĩa mật, mép đĩa mật hơi dày; bầu hình nón, nhẵn, 2 ô, mỗi ô có 2 noãn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đánh Giá Đặc Điểm Nông Sinh Học Cây Chè Dây và Ảnh Hưởng Của Phân Bón Đến Năng Suất Tại Sa Pa cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh học của cây chè dây, cũng như tác động của phân bón đến năng suất của loại cây này tại khu vực Sa Pa. Nghiên cứu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cây chè dây mà còn chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng đến năng suất, từ đó đưa ra những khuyến nghị hữu ích cho nông dân và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan đến phân bón và năng suất cây trồng, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng phân gà chọi hữu cơ đến sinh trưởng và năng suất một số rau ăn lá tại gia lâm hà nội, nơi nghiên cứu ảnh hưởng của phân gà chọi đến sự phát triển của rau ăn lá. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu năng suất thành phần hoá học của một số giống cỏ hoà thảo và ảnh hưởng của các mức phân bón đạm đến cỏ mulato ii tại thái nguyên cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của phân bón đến năng suất cây trồng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng phân dap đến năng suất cây lạc arachis hypogaea được trồng tại xã tam xuân i huyện núi thành tỉnh quảng nam, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về tác động của phân bón đến năng suất cây lạc. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực nông nghiệp và phân bón.