Đánh Giá Đặc Điểm Nông Học Của Một Số Dòng Đậu Tương Phù Hợp Với Thu Hoạch Cơ Giới Hóa

Tài liệu nghiên cứu Luận văn đánh giá đặc điểm nông học của một số dòng đậu tương phù hợp với thu hoạch cơ giới hóa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

107
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. ĐẶT VẤN ĐỀ

7. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU

7.1. Mục đích

7.2. Yêu cầu

8. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

8.1. Ý nghĩa khoa học

8.2. Ý nghĩa thực tiễn

9. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

9.1. NGUỒN GỐC VÀ PHÂN LOẠI CÂY ĐẬU TƯƠNG

9.1.1. Nguồn gốc cây đậu tương

9.1.2. Phân loại đậu tương

10. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

10.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

10.1.1. Địa điểm nghiên cứu

10.1.2. Thời gian nghiên cứu

10.2. Vật liệu nghiên cứu

10.3. Nội dung nghiên cứu

10.4. Phương pháp nghiên cứu

10.4.1. Bố trí thí nghiệm

10.4.2. Các chỉ tiêu đánh giá

10.4.3. Phân tích số liệu

11. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

11.1. Đặc điểm thực vật học của một số dòng, giống đậu tương trong điều kiện vụ xuân và đông năm 2016

11.2. Tính trạng chất lượng liên quan đến hình thái ở các dòng, giống đậu tương

11.3. Tính trạng chất lượng liên quan đến quả và hạt ở các dòng, giống đậu tương

11.4. Đặc điểm các thời kỳ sinh trưởng, phát triển của các dòng, giống đậu tương

11.5. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển của các dòng, giống đậu tương

11.5.1. Chiều cao thân chính và chiều cao đóng quả của các dòng, giống đậu tương

11.5.2. Các đặc điểm sinh trưởng về thân, cành, lá của các dòng, giống đậu tương

11.5.3. Khả năng chống đổ của các dòng, giống đậu tương

11.6. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng, giống đậu tương trong vụ xuân và vụ đông năm 2016

11.6.1. Các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng, giống đậu tương

11.6.2. Năng suất của các dòng, giống đậu tương

11.7. Tương quan tính trạng ở các dòng tổ hợp LSB5 ở thế hệ F4 và F5 trong vụ xuân và đông năm 2016

11.8. Tương quan giữa các tính trạng đến năng suất của các dòng đậu tương

11.9. Chọn lọc một số dòng phù hợp với thu hoạch cơ giới hóa để đánh giá tiếp

12. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Đặc Điểm Nông Học Đậu Tương 55

Đậu tương (Glycine max (L.) Merrill) là cây trồng quan trọng toàn cầu, có giá trị kinh tế và nông nghiệp cao. Nó cung cấp thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu công nghiệp và cải tạo đất. Hạt đậu tương giàu protein (28,5 – 56%) và dầu (13,3 – 27%), cùng nhiều vitamin và khoáng chất. Đậu tương còn cố định đạm từ khí quyển (60 – 80 kg N/ha/năm), cải thiện độ phì nhiêu của đất. Vì vậy, đậu tương đóng vai trò quan trọng trong luân canh và chuyển đổi cơ cấu cây trồng. Tại Việt Nam, cơ giới hóa nông nghiệp, bao gồm cả sản xuất đậu tương, đang được ưu tiên phát triển. Tuy nhiên, sản xuất đậu tương còn nhiều hạn chế như sử dụng lao động thủ công, diện tích nhỏ lẻ, năng suất thấp. Cơ giới hóa đồng bộ là yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy sản xuất đậu tương hàng hóa.

1.1. Tầm quan trọng của đậu tương trong nông nghiệp hiện đại

Đậu tương không chỉ là nguồn cung cấp protein và dầu thực vật quan trọng mà còn đóng vai trò then chốt trong việc cải tạo đất và phát triển nông nghiệp bền vững. Khả năng cố định đạm tự nhiên của đậu tương giúp giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học, góp phần bảo vệ môi trường và giảm chi phí sản xuất. Việc tích hợp đậu tương vào hệ thống canh tác luân canh giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng cường khả năng giữ nước và dinh dưỡng, tạo điều kiện cho các cây trồng khác phát triển tốt hơn.

1.2. Thực trạng sản xuất đậu tương và nhu cầu cơ giới hóa ở Việt Nam

Mặc dù đậu tương được coi là cây trồng quan trọng ở Việt Nam, diện tích và năng suất vẫn còn thấp so với tiềm năng. Việc sử dụng lao động thủ công và công cụ thô sơ trong nhiều khâu sản xuất, đặc biệt là thu hoạch, là một trong những nguyên nhân chính. Cơ giới hóa sản xuất đậu tương, đặc biệt là khâu thu hoạch, sẽ giúp giảm chi phí lao động, tăng năng suất và chất lượng sản phẩm, đồng thời giải quyết vấn đề thiếu hụt lao động thời vụ.

II. Thách Thức Trong Cơ Giới Hóa Thu Hoạch Đậu Tương 58

Cơ giới hóa thu hoạch đậu tương đối mặt với nhiều thách thức. Trong quá trình thu hoạch bằng máy, năng suất và sản lượng có thể giảm do quả bị tách vỏ, chín không đồng đều, chiều cao đóng quả thấp, cây bị đổ, phân cành nhiều. Để đáp ứng yêu cầu cơ giới hóa, cần có giống đậu tương có kiểu hình phù hợp. Các đặc điểm quan trọng cần xem xét bao gồm: không tách vỏ, chín đồng đều, chiều cao cây ≥ 40 cm, chiều cao đóng quả tốt nhất từ 10 cm trở lên. Hiện tại, chưa có nhiều nghiên cứu trong nước về chọn giống đậu tương thích hợp cơ giới hóa.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thu hoạch cơ giới hóa đậu tương

Hiệu quả thu hoạch cơ giới hóa đậu tương phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm đặc điểm giống, điều kiện canh tác và loại máy thu hoạch. Các giống đậu tương có chiều cao cây thấp, chiều cao đóng quả thấp, dễ bị đổ ngã và tách vỏ sẽ gây khó khăn cho quá trình thu hoạch bằng máy, dẫn đến thất thoát năng suất và chất lượng. Điều kiện canh tác không đồng đều, sâu bệnh hại cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng chín đồng đều của cây, gây khó khăn cho việc thu hoạch đồng loạt.

2.2. Yêu cầu về kiểu hình giống đậu tương phù hợp cơ giới hóa

Để đảm bảo hiệu quả thu hoạch cơ giới hóa, giống đậu tương cần đáp ứng một số yêu cầu về kiểu hình, bao gồm: chiều cao cây vừa phải (≥ 40 cm), chiều cao đóng quả đầu tiên cao (≥ 10 cm), khả năng chống đổ ngã tốt, khả năng chín đồng đều và khả năng chống tách vỏ. Ngoài ra, giống đậu tương cũng cần có khả năng thích ứng với điều kiện canh tác địa phương và kháng các loại sâu bệnh hại phổ biến.

III. Đánh Giá Đặc Điểm Nông Học Các Dòng Đậu Tương 52

Nghiên cứu này đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển và năng suất của các dòng đậu tương thế hệ F4, F5. Thí nghiệm được bố trí tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong vụ xuân và đông năm 2016. Vật liệu thí nghiệm gồm các dòng thế hệ F4, F5 của 2 tổ hợp lai 4904 x ĐT26 (LSB5) và 4898 x VI025128 (LSB9). Các tính trạng đánh giá bao gồm đặc điểm hình thái, thời gian sinh trưởng phát triển, đặc điểm sinh trưởng phát triển, các yếu tố năng suất và năng suất. Số liệu được phân tích ANOVA để đánh giá và so sánh sự khác biệt giữa các dòng.

3.1. Phương pháp đánh giá các chỉ tiêu nông học của đậu tương

Việc đánh giá các chỉ tiêu nông học của đậu tương được thực hiện theo phương pháp tiêu chuẩn, bao gồm: đo chiều cao cây, chiều cao đóng quả, số cành, số quả trên cây, khối lượng 100 hạt, năng suất và các chỉ tiêu chất lượng khác. Các chỉ tiêu này được đánh giá định kỳ trong suốt quá trình sinh trưởng và phát triển của cây, từ giai đoạn nảy mầm đến giai đoạn thu hoạch. Số liệu thu thập được sẽ được phân tích thống kê để so sánh sự khác biệt giữa các dòng đậu tương.

3.2. Vật liệu và địa điểm nghiên cứu đánh giá giống đậu tương

Nghiên cứu được thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, sử dụng các dòng đậu tương thế hệ F4 và F5 của hai tổ hợp lai LSB5 và LSB9. Địa điểm nghiên cứu được lựa chọn vì có điều kiện khí hậu và đất đai phù hợp với sự sinh trưởng và phát triển của đậu tương. Các dòng đậu tương được trồng theo phương pháp thí nghiệm đồng ruộng, với các biện pháp chăm sóc và bảo vệ thực vật theo quy trình kỹ thuật.

3.3. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng thích ứng của dòng đậu tương

Khả năng thích ứng của dòng đậu tương được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như: thời gian sinh trưởng, khả năng chống chịu sâu bệnh, khả năng chịu hạn và khả năng thích ứng với điều kiện đất đai khác nhau. Các chỉ tiêu này được đánh giá bằng cách so sánh sự sinh trưởng và phát triển của các dòng đậu tương trong các điều kiện môi trường khác nhau. Các dòng đậu tương có khả năng thích ứng tốt sẽ có thời gian sinh trưởng ổn định, ít bị sâu bệnh hại và cho năng suất cao trong các điều kiện môi trường khác nhau.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Chọn Dòng Đậu Tương Triển Vọng 59

Các dòng đậu tương có thời gian sinh trưởng từ trung – dài ngày trong vụ xuân (89-129 ngày) và ngắn – trung ngày ở vụ đông (76-94 ngày). Các dòng sinh trưởng phát triển tốt hơn trong vụ xuân so với vụ đông. Trong vụ xuân, chiều cao đóng quả dao động từ 4,0-9,4 cm, vụ đông là 3,0-7,7 cm. Khả năng chống đổ và chống tách vỏ tương đối tốt. Năng suất cá thể ở vụ xuân cao hơn so với vụ đông. Trong vụ xuân, các dòng của tổ hợp LSB5 có năng suất cao hơn nhiều so với LSB9.

4.1. Phân tích đặc điểm sinh trưởng và năng suất của các dòng đậu tương

Phân tích đặc điểm sinh trưởng của các dòng đậu tương cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa các dòng về chiều cao cây, số cành, số quả trên cây và khối lượng 100 hạt. Các dòng có chiều cao cây vừa phải, số cành và số quả trên cây nhiều thường cho năng suất cao hơn. Năng suất của các dòng đậu tương cũng khác nhau đáng kể, phụ thuộc vào đặc điểm sinh trưởng và khả năng thích ứng với điều kiện môi trường.

4.2. Xác định các dòng đậu tương có tiềm năng cơ giới hóa thu hoạch

Dựa trên các tiêu chí lựa chọn, các dòng đậu tương có tiềm năng cơ giới hóa thu hoạch được xác định là các dòng có chiều cao cây vừa phải (≥ 40 cm), chiều cao đóng quả đầu tiên cao (≥ 10 cm), khả năng chống đổ ngã tốt, khả năng chín đồng đều và khả năng chống tách vỏ. Các dòng này sẽ được tiếp tục đánh giá trong các thí nghiệm tiếp theo để xác định khả năng ổn định và năng suất cao trong điều kiện sản xuất thực tế.

V. Lựa Chọn Dòng Đậu Tương Cho Cơ Giới Hóa Thu Hoạch 57

Dựa trên các tiêu chí, 4 dòng có triển vọng trong vụ xuân là LSB5-24-4, LSB5-34-1, LSB5-34-2, LSB5-38-1. 13 dòng có triển vọng trong vụ đông là LSB5-24-2, LSB5-24-4, LSB5-24-7, LSB5-24-8, LSB5-24-9, LSB5-24-11, LSB5-43-1, LSB5-3, LSB5-6, LSB5-8, LSB5-9, LSB5-11, LSB5-14. Các dòng này đáp ứng các yêu cầu về không tách vỏ, chín đồng đều, chiều cao cây và chiều cao đóng quả.

5.1. Tiêu chí chọn lọc các dòng đậu tương phù hợp cơ giới hóa

Các tiêu chí chọn lọc các dòng đậu tương phù hợp cơ giới hóa bao gồm: khả năng chống đổ ngã tốt, khả năng chín đồng đều, chiều cao cây vừa phải (≥ 40 cm), chiều cao đóng quả đầu tiên cao (≥ 10 cm), khả năng chống tách vỏ và năng suất cao. Các dòng đậu tương đáp ứng các tiêu chí này sẽ giúp giảm thất thoát trong quá trình thu hoạch bằng máy và đảm bảo năng suất và chất lượng sản phẩm.

5.2. Đề xuất các dòng đậu tương tiềm năng cho cơ giới hóa thu hoạch

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các dòng đậu tương LSB5-24-4, LSB5-34-1, LSB5-34-2, LSB5-38-1 (vụ xuân) và LSB5-24-2, LSB5-24-4, LSB5-24-7, LSB5-24-8, LSB5-24-9, LSB5-24-11, LSB5-43-1, LSB5-3, LSB5-6, LSB5-8, LSB5-9, LSB5-11, LSB5-14 (vụ đông) được đề xuất là các dòng tiềm năng cho cơ giới hóa thu hoạch. Các dòng này cần được tiếp tục đánh giá trong các thí nghiệm sản xuất thực tế để xác định khả năng ổn định và năng suất cao trong điều kiện canh tác đại trà.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Đậu Tương Việt Nam 59

Nghiên cứu đã đánh giá đặc điểm nông học của một số dòng đậu tương và chọn ra các dòng phù hợp với cơ giới hóa thu hoạch. Kết quả này góp phần vào việc phát triển sản xuất đậu tương hàng hóa tại Việt Nam. Cần có thêm nghiên cứu về quy trình canh tác và kỹ thuật thu hoạch phù hợp với các dòng đậu tương này để tối ưu hóa năng suất và hiệu quả kinh tế.

6.1. Tóm tắt kết quả đánh giá và chọn lọc giống đậu tương

Nghiên cứu đã thành công trong việc đánh giá đặc điểm nông học của một số dòng đậu tương và chọn ra các dòng phù hợp với cơ giới hóa thu hoạch. Các dòng đậu tương được chọn lọc có chiều cao cây vừa phải, chiều cao đóng quả đầu tiên cao, khả năng chống đổ ngã tốt, khả năng chín đồng đều và khả năng chống tách vỏ. Kết quả này là cơ sở quan trọng cho việc phát triển sản xuất đậu tương hàng hóa tại Việt Nam.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu và ứng dụng cơ giới hóa đậu tương

Để tối ưu hóa hiệu quả sản xuất đậu tương, cần có thêm nghiên cứu về quy trình canh tác và kỹ thuật thu hoạch phù hợp với các dòng đậu tương đã được chọn lọc. Ngoài ra, cần có chính sách hỗ trợ nông dân trong việc đầu tư máy móc và thiết bị phục vụ cơ giới hóa sản xuất đậu tương. Việc ứng dụng cơ giới hóa vào sản xuất đậu tương sẽ giúp giảm chi phí lao động, tăng năng suất và chất lượng sản phẩm, góp phần nâng cao thu nhập cho người nông dân.

05/06/2025
Luận văn đánh giá đặc điểm nông học của một số dòng đậu tương phù hợp với thu hoạch cơ giới hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đậu tương (Glycine Max.(L) Merrill) hiện nay được xem là một trong những cây trồng quan trọng nhất trên thế giới về giá trị kinh tế - nông nghiệp và sử dụng đa dạng trong cả lĩnh vực nông nghiệp và công nghiệp (Lee et al. Đậu tương không chỉ cung cấp thực phẩm cho con người, thức ăn cho gia súc, nguyên liệu cho công nghiệp chế biến mà là cây cải tạo đất có giá trị trong cơ cấu cây trồng (Gramham and Vance, 2003). Mặt khác, hạt đậu tương chứa nhiều dinh dưỡng quan trọng, trong đó hàm lượng protein, chiếm vị trí hàng đầu so với những cây cho hạt khác (28,5 – 56%) và hàm lượng dầu cũng khá cao (13,3 – 27%). Trong hạt đậu tương còn có khá nhiều vitamin, đặc biệt các loại vitamin B1 và B2, ngoài ra còn có các vitamin PP, A, E, D, C…các loại muối khoáng và 8 axit amin không thay thế được (Ngô Thế Dân và cs., 1999; Chung and Singh, 2008).

Đậu tương còn là cây cải tạo đất. Đậu tương có khả năng tạo ra nguồn đạm liên kết mà không làm rối loạn cân bằng sinh thái nhờ khả năng cố định nitơ của khí quyển thông qua bộ rễ cộng sinh với vi khuẩn nốt sần Rhizobium japonicum và để lại trong đất 60 – 80 kg N/ha/năm, tương đương với 300 – 400 kg đạm sunfat (Gramham and Vance, 2003). Sau thu hoạch, phần thân lá đậu tương để lại có tác dụng làm tơi xốp đất, tăng độ phì trong đất, đặc biệt bổ sung lượng đạm đáng kể cho cây trồng vụ sau. Vì vậy mà đậu tương là một cây trồng đặc biệt quan trọng trong các công thức luân canh, xen canh, và là cây trồng quan trọng trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng (Trần Đình Long và Nguyễn Thị Chinh, 2005; Schipanski et al., 2010; Nguyễn Văn Chương, 2014).

Hiện nay ở Việt Nam, trong sản xuất cây trồng nói chung và cây đậu tương nói riêng, sử dụng cơ giới hóa nông nghiệp là một trong những hướng đi được ưu tiên. Cơ giới hóa nông nghiệp được đánh giá là một trong những thành tựu vĩ đại của thế kỷ 20, được thực hiện bằng công nghệ cao đã tạo ra giá trị thực hành trong sản xuất nông nghiệp của thế giới thông qua việc sử dụng hiệu quả hơn về lao động, kịp thời các hoạt động và quản lý đầu vào hiệu quả hơn, với trọng tâm là hệ thống năng suất cao bền vững. Cơ giới hóa nông nghiệp sử dụng công cụ, máy móc phù hợp cho các loại hình trang trại với quy mô khác nhau từ khâu 1 chuẩn bị đất, gieo trồng, bón phân, chăm sóc, theo dõi cho đến thu hoạch, lưu giữ, và đưa sản phẩm đến thị trường. Ở Việt Nam, cây đậu tương cũng được xem là cây trồng quan trọng vì là cây màu ngắn ngày với nhiều giá trị nên phát triển đậu tương được coi là một trong 10 chương trình ưu tiên.

Tuy nhiên, một số hạn chế trong sản xuất đậu tương như vẫn dùng lao động và công cụ thủ công là chính, diện tích sản xuất nhỏ, phân tán cho từng hộ nông dân nên năng suất lao động thấp. Ở một số vùng, đậu tương là cây trồng vụ 3 nên thời vụ rất ngắn, lao động thời vụ lúc đó trở nên thiếu hụt cũng là nguyên nhân chính hạn chế phát triển diện tích đậu tương. Để góp phần đẩy mạnh sản xuất đậu tương hàng hóa đòi hỏi phải thực hiện cơ giới hóa một số công việc chính và tiến tới cơ giới hóa đồng bộ. Cơ giới hóa đậu tương ở nước ta mặc dù chưa nhiều nhưng có thể thấy đã được thực hiện ở một số công đoạn như làm đất, gieo hạt, thu hoạch và bảo quản; trong đó, thu hoạch là một khâu quan trọng.

Trong quá trình thu hoạch bằng máy, năng suất và sản lượng đậu tương có thể bị mất hoặc giảm do quả bị tách vỏ, chín không đồng đều, chiều cao đóng quả quá thấp, cây bị đổ, phân cành nhiều…(Herbek and Bitzer, 1997; Kowalczuk, 1999). Vì vậy, để đáp ứng yêu cầu về cơ giới hóa ở đậu tương, một bộ giống đậu tương có kiểu hình phù hợp là cần thiết. Đến nay, chưa có nghiên cứu nào trong nước đề cập đến vấn đề chọn giống đậu tương thích hợp cơ giới hóa. Một số nghiên cứu trên thế giới cho thấy những đặc điểm kiểu hình quan trọng ở đậu tương cần xem xét trong chọn tạo giống phù hợp cho thu hoạch cơ giới hóa gồm không tách vỏ, chín đồng đều, chiều cao cây ≥ 40 cm, chiều cao đóng tốt nhất từ 10 cm trở lên tùy thuộc vào loại máy thu hoạch (Ramteke et al., 2012; Kang et al.

Với yêu cầu thực tiễn trên, tôi thực hiện đề tài: “Đánh giá đặc điểm nông học của một số dòng đậu tương phù hợp với thu hoạch cơ giới hóa” 1. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU 1. Mục đích - Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển và năng suất của các dòng đậu tương thế hệ F4, F5; - Chọn được một số dòng năng suất cao, có kiểu hình phù hợp với thu hoạch cơ giới hóa cho vụ xuân và vụ đông. Yêu cầu - Đánh giá đặc điểm hình thái của các dòng đậu tương trong 2 vụ là vụ xuân và đông năm 2016; - Đánh giá thời gian sinh trưởng của các dòng đậu tương trong vụ xuân và vụ đông; - Đánh giá đặc điểm sinh trưởng, phát triển, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các dòng đậu tương trong thí nghiệm ở 2 vụ xuân và đông; - Chọn một số dòng đậu tương năng suất cao, phù hợp với thu hoạch cơ giới hóa cho từng vụ xuân và đông dựa trên đặc điểm phù hợp với thu hoạch cơ giới hóa gồm không tách vỏ, chín đồng đều, độ phân cành vừa phải, chiều cao cây ≥ 40 cm, chiều cao đóng quả đầu tiên ≥ 10 cm.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 1. Ý nghĩa khoa học - Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ bổ sung thêm một số dòng đậu tương năng suất cao; - Đề tài đầu tiên xác định các tiêu chí để lựa chọn các dòng đậu tương thích hợp với thu hoạch bằng máy. - Kết quả nghiên cứu thúc đẩy được việc mở rộng diện tích sản xuất đậu tương và nâng cao năng suất, sản lượng đậu tương của Việt Nam. Ý nghĩa thực tiễn - Đánh giá và chọn lọc được các dòng đậu tương phù hợp với thu hoạch bằng máy từ đó thúc đẩy việc tăng năng suất và mở rộng diện tích sản xuất đậu tương.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. NGUỒN GỐC VÀ PHÂN LOẠI CÂY ĐẬU TƯƠNG 2. Nguồn gốc cây đậu tương Đậu tương (Glycine max (L).) là một trong những loại cây trồng mà loài người đã biết sử dụng và trồng trọt từ lâu đời, vì vậy nguồn gốc của cây đậu tương cũng sớm được xác minh. Các bằng chứng về lịch sử, địa lý và khảo cổ học đều công nhận rằng đậu tương có nguyên sản ở Châu Á và có nguồn gốc ở Trung Quốc.

Đậu tương được thuần hóa từ tổ tiên hoang dại là Glycine soja. soja phân bố ở khắp Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, khu vực phía đông Nga nằm trong vùng Đông Á nhưng phân bố ở Trung Quốc là rõ nhất với số lượng lớn nhất và đa dạng nhất (Qiu and Chang, 2010). Fukada (1933), cho rằng nguồn gốc đậu tương là từ đông bắc Trung Quốc, dựa trên những quan sát cho thấy đậu tương bán dại phân bố tập trung ở đây và nhiều giống đậu tương trong khu vực mang các đặc điểm khởi nguyên. Tương tự, theo Hymowitz (1970) đậu tương cũng bắt nguồn từ phía đông của bắc Trung Quốc.

Tuy nhiên, một số giả thuyết khác lại cho rằng đậu tương có nguồn gốc từ Nam Trung Quốc (Wang, 1947; Ding et al., 2008) hay từ nhiều vùng khác nhau ở Trung Quốc (Lu, 1978).Từ thế kỷ 16 - 17, đậu tương du nhập vào Châu Âu và Bắc Mỹ (Singh and Hymowitz, 1999). Giá trị kinh tế to lớn của đậu tương mới thực sự được nhận biết vào những năm 1920. Kể từ khi cải tiến cây trồng xem đậu tương như cây trồng lấy hạt ở những vùng tưới tiêu thuận lợi của Mỹ, đậu tương mới trở thành cây trồng mang giá trị thương mại to lớn và được chọn tạo cho nền nông nghiệp cơ giới hóa (Hymowitz, 1988). Một số tài liệu cho rằng cây đậu tương được đưa vào trồng ở Việt Nam từ thời vua Hùng và xác định rằng nhân dân ta trồng cây đậu tương trước cây đậu xanh và cây đậu đen (Ngô Thế Dân và cs, 1999).

Mặc dù được trồng từ rất sớm nhưng chỉ trong vài chục năm gần đây cây mới được quan tâm, phát triển và ngày nay nó được xem là một giống cây trồng có giá trị dinh dưỡng cao, chiếm một vị trí quan trọng trong nền kinh tế. Tuy nhiên, diện tích trồng và sản lượng vẫn còn rất thấp so với các nước trên thế giới, hiện nay Việt Nam còn phải nhập khẩu đậu tương từ Mỹ và Trung Quốc và một số quốc gia khác. Phân loại đậu tương Đậu tương (Glycine max (L).) thuộc chi Glycine, họ Đậu Leguminosae, họ phụ cánh bướm Papilionoideae và bộ Phaseoleae. Bộ Phaseoleae là bộ có ý nghĩa kinh tế quan trọng nhất trong họ Leguminosae, gồm nhiều loài có giá trị cao vừa dùng làm thực phẩm cho con người, vừa làm thức ăn cho gia súc (Ngô Thế Dân và cs, 1999).

Trong bộ Phaseoleae, Glycine là một chi thuộc bộ phụ Glycininae và được chia thành 2 chi phụ, Glycine (cây lâu năm) và Soja (Moench) F. Do xuất phát từ những yêu cầu, căn cứ và tiêu chí phân loại khác nhau nên cũng có nhiều cách phân loại khác nhau. Chi Glycine có lịch sử phân loại tương đối phức tạp. Linnaeus lần đầu tiên sử dụng tên Glycine trong cuốn “Genera Plantaram” (Linneaus, 1737).

Sau đó, Linnaeus mô tả đậu tương như Phaseolus max dựa trên mẫu vật và miêu tả của Dolichos soja từ các tác giả khác. Tuy nhiên, đến năm 1917, Merill đề xuất tên Glycine max và được chấp nhận là tên chính thức cho đậu tương. Hiện nay, hệ thống phân loại căn cứ vào đặc điểm hình thái, phân bố địa lý và số lượng NST được nhiều người sử dụng. Dựa vào đặc điểm về hình thái, sự phân bố địa lý và số lượng NST, chi Glycine Wild.

gồm chi phụ Glycine và Soja. Đến nay, chi phụ Glycine gồm 26 loài dại lâu năm là bản địa của Ôxtrâylia; còn chi phụ Soja gồm đậu tương trồng Glycine (L) Merr và tổ tiên hoang dại hàng năm G. soja Sieb và Zucc. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT ĐẬU TƯƠNG TRÊN THẾ GIỚI Sản xuất đậu tương tiếp tục mở rộng do nhu cầu đậu tương ngày càng tăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Đặc Điểm Nông Học Của Dòng Đậu Tương Phù Hợp Với Cơ Giới Hóa Thu Hoạch" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm nông học của dòng đậu tương, đặc biệt là khả năng thích ứng với cơ giới hóa trong quá trình thu hoạch. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn giống đậu tương phù hợp để tối ưu hóa năng suất và hiệu quả kinh tế cho nông dân. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà các đặc điểm nông học có thể ảnh hưởng đến quy trình thu hoạch, từ đó giúp nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến nông nghiệp và công nghệ sinh học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn ứng dụng và phát triển công nghệ sinh học trong nông nghiệp", nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất nông nghiệp. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất rau theo tiêu chuẩn vietgap của hộ nông dân tại xã tráng việt huyện mê linh tp hà nội" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hiệu quả kinh tế trong sản xuất nông sản theo tiêu chuẩn hiện đại. Những thông tin này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra những hướng đi mới cho việc phát triển nông nghiệp bền vững.