Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Quỳnh Nhi (ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tập trung vào mảng dịch vụ tài chính cá nhân thông qua đề tài "Đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam Chi nhánh Thừa Thiên Huế", được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trương Thị Hương Xuân vào tháng 03 năm 2024.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ thực trạng mức thu nhập bình quân của đa số người dân hiện chưa đủ dư dả để chi trả cùng một lúc cho các nhu cầu mua sắm vật dụng có giá trị lớn, dẫn đến nhu cầu tiếp cận vốn vay tiêu dùng ngày càng tăng. Dịch vụ cho vay tiêu dùng (CVTD) đóng vai trò hỗ trợ các mục đích chi tiêu cá nhân như mua sắm đồ gia dụng, phương tiện đi lại, trả học phí, khám chữa bệnh, du lịch và thanh toán trả góp. Hoạt động này tạo cơ hội tiếp cận tài chính cho nhóm khách hàng có thu nhập thấp hoặc trung bình – những đối tượng dưới chuẩn vốn thường bị các quy trình tín dụng truyền thống từ chối – qua đó hạn chế tình trạng vay nặng lãi và tín dụng phi chính thức. Đối với các ngân hàng thương mại (NHTM), cho vay là mảng nghiệp vụ mang lại doanh thu và lợi nhuận chủ yếu, song cũng chứa đựng mức độ rủi ro tín dụng cao nhất. Trong bối cảnh các tổ chức tín dụng và công ty tài chính cạnh tranh gay gắt, việc nâng cao chất lượng dịch vụ để giữ chân khách hàng hiện hữu và mở rộng tệp khách hàng mới là yêu cầu sống còn của các chi nhánh ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu đánh giá của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ này tại chi nhánh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tổng hợp và hệ thống hóa một số lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng của các ngân hàng thương mại.
    2. Đánh giá của khách hàng theo các tiêu chí khác nhau về chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá cảm nhận và mức độ hài lòng của khách hàng đối với các khía cạnh dịch vụ cho vay tiêu dùng.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế (phòng Khách hàng bán lẻ).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022; dữ liệu sơ cấp được khảo sát và hoàn thiện khóa luận vào đầu năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý luận về tín dụng tiêu dùng và quản trị chất lượng dịch vụ ngân hàng, kết hợp khung pháp lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam:

  • Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi:

    • Cho vay tiêu dùng: Tiếp cận theo quan điểm của Hồ Diệu (2003) và Minh Kiều (2009), xác định CVTD là quan hệ tín dụng giữa NHTM và cá nhân/hộ gia đình nhằm tài trợ nhu cầu mua sắm, cải thiện điều kiện sinh hoạt gia đình với đặc trưng số lượng khách hàng đông, thu nhập ổn định nhưng giá trị khoản vay không quá lớn.
    • Quy định pháp lý: Căn cứ Điều 5 Thông tư số 43/2016/TT-NHNN (được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 4 Điều 1 Thông tư số 18/2019/TT-NHNN của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) quy định về nguyên tắc cho vay tiêu dùng, yêu cầu quản lý, giám sát và tách bạch dòng vốn vay giải ngân trực tiếp cho khách hàng.
    • Quy trình nghiệp vụ: Áp dụng quy trình cho vay tiêu dùng chuẩn 7 bước (theo Minh Chuyên, 2020), bao gồm: (1) Tiếp nhận nhu cầu cấp tín dụng; (2) Xác minh, thẩm định; (3) Phê duyệt; (4) Hoàn chỉnh hồ sơ và triển khai phán quyết; (5) Quản lý và thu hồi nợ; (6) Tất toán; (7) Lưu hồ sơ.
    • Chất lượng dịch vụ: Hệ thống hóa định nghĩa từ Tiêu chuẩn ISO, Lewis & Booms (1983), Zeithaml (1987) và Thanh Hải cùng các tác giả (2017), xem chất lượng dịch vụ là mức độ tương thích giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức thực tế nhận được khi trải nghiệm dịch vụ.
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Khóa luận kế thừa mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVQUAL với 5 nhóm nhân tố chính tác động đến chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại chi nhánh:

    1. Sự tin cậy (STC)
    2. Khả năng đáp ứng (KNDU)
    3. Năng lực phục vụ (NLPV)
    4. Sự đồng cảm (SDC)
    5. Phương tiện hữu hình (PTHH)
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:

    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo thường niên, báo cáo tổng kết cuối năm về tình hình tài sản, nguồn vốn và thực trạng hoạt động tín dụng tiêu dùng tại Vietcombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2020 – 2022, kết hợp các giáo trình, tạp chí và văn bản pháp quy liên quan.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập bằng bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp đối với khách hàng đang sử dụng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại chi nhánh. Cấu trúc bảng hỏi gồm 2 phần: Thông tin định danh của khách hàng và các câu hỏi khảo sát chuyên sâu sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu:

    • Kỹ thuật chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất theo kỹ thuật thuận tiện (khảo sát trực tiếp các khách hàng đến giao dịch và đang có quan hệ vay vốn tiêu dùng tại Vietcombank Chi nhánh Huế).
    • Kích thước mẫu: Dựa theo công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích định lượng của Nguyễn Đình Thọ (2014): $n = 50 + 8m$ (trong đó $m$ là số biến độc lập). Với $m = 5$ nhân tố độc lập, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $n = 50 + 8 \times 5 = 90$ quan sát. Tác giả đã quyết định chọn kích cỡ mẫu chính thức là $n = 100$ để nâng cao tính đại diện cho tổng thể nghiên cứu.
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu sau khi thu thập và làm sạch được phân tích trên phần mềm SPSS và Microsoft Excel:

    • Thống kê mô tả: Phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm các đặc tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, thâm niên sử dụng dịch vụ, sản phẩm vay).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Áp dụng tiêu chuẩn của Nunnally & Bernstein (1994), thang đo được chấp nhận khi hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và loại bỏ các biến quan sát rác có hệ số tương quan biến – tổng (Corrected Item-Total Correlation) $< 0,3$.
    • Kiểm định One Sample T-Test: Thực hiện kiểm định giả thuyết thống kê ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($H_0: \mu = \text{Giá trị kiểm định}$; $H_1: \mu \neq \text{Giá trị kiểm định}$) để so sánh giá trị đánh giá trung bình của từng biến quan sát và từng nhóm nhân tố với ngưỡng giá trị kiểm định thực tế.
Hạng mục phương pháp Thông số kỹ thuật áp dụng trong nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu Định lượng mô tả kết hợp kiểm định thang đo và kiểm định trung bình
Đối tượng khảo sát Khách hàng cá nhân vay tiêu dùng tại Vietcombank CN Thừa Thiên Huế
Phương pháp chọn mẫu Chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện)
Cỡ mẫu khảo sát $n = 100$ (tính theo công thức $n = 50 + 8m$ với $m = 5$)
Thang đo đánh giá Thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý -> 5: Hoàn toàn đồng ý)
Tiêu chuẩn Cronbach's Alpha Hệ số tổng $\ge 0,6$; Tương quan biến – tổng $\ge 0,3$ (Nunnally & Bernstein, 1994)
Phương pháp kiểm định One Sample T-Test tại mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$
Công cụ phân tích IBM SPSS Statistics và Microsoft Excel

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng trong các ngân hàng thương mại

Chương này tập trung hoàn thiện nền tảng lý thuyết về hoạt động tín dụng bán lẻ và đo lường dịch vụ ngân hàng:

  • Bản chất và đặc trưng của cho vay tiêu dùng: Tổng hợp 3 đặc điểm căn bản của CVTD theo Phương Thảo (2020): (1) Về quy mô, các khoản vay tiêu dùng có giá trị không lớn (từ vài triệu đến vài trăm triệu đồng, hiếm khi lên đến hàng chục tỷ đồng như vay kinh doanh); (2) Về lãi suất, CVTD chịu mức lãi suất cao hơn so với tín dụng doanh nghiệp do chi phí quản lý món lẻ cao; (3) Về mức độ rủi ro, đây là danh mục tín dụng có chi phí tổ chức lớn và tiềm ẩn xác suất rủi ro mất vốn cao nhất trong ngân hàng.
  • Phân loại cho vay tiêu dùng: Hệ thống hóa 3 tiêu chí phân loại chính:
    • Căn cứ theo mục đích vay: Vay tiêu dùng cư trú (mua sắm, cải tạo, xây dựng nhà ở với thời hạn dài và giá trị lớn) và vay tiêu dùng phi cư trú (mua xe, chi phí y tế, học tập, du lịch với kỳ hạn ngắn).
    • Căn cứ theo phương thức hoàn trả: Cho vay trả góp, cho vay phi trả góp (thanh toán một lần khi đến hạn) và cho vay tuần hoàn (thấu chi, hạn mức thẻ tín dụng).
    • Căn cứ theo nguồn gốc khoản nợ: Cho vay tiêu dùng trực tiếp (ngân hàng làm việc trực tiếp với khách hàng) và cho vay tiêu dùng gián tiếp (tài trợ thông qua các đơn vị bán lẻ liên kết).
  • Vai trò của cho vay tiêu dùng: Khẳng định tác động đa chiều tới 4 chủ thể: giúp NHTM phân tán rủi ro và tăng thu nhập; hỗ trợ người tiêu dùng nâng cao mức sống trước khi tích lũy đủ tiền; giúp nhà sản xuất đẩy nhanh tốc độ tiêu thụ hàng hóa và rút ngắn vòng quay vốn; kích cầu tiêu dùng nội địa và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
  • Tổng quan mô hình nghiên cứu: Đánh giá các công trình nghiên cứu về chất lượng dịch vụ trong và ngoài nước, thiết lập mô hình 5 nhân tố thích ứng với điều kiện chi nhánh, đồng thời tổng kết bài học kinh nghiệm từ các NHTM tại Việt Nam nhằm định hướng cho Vietcombank Thừa Thiên Huế.

Chương 2: Đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế

Chương 2 phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động và kết quả phân tích số liệu điều tra tại đơn vị nghiên cứu:

  • Khái quát đơn vị nghiên cứu: Giới thiệu quá trình hình thành, phát triển, cơ cấu bộ máy quản lý và phòng ban tại Vietcombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế. Phân tích chi tiết thực trạng biến động lao động, quy mô tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 thông qua hai mảng nghiệp vụ chủ đạo: hoạt động huy động vốn và hoạt động cấp tín dụng.
  • Đặc điểm cơ cấu mẫu điều tra ($n = 100$): Trình bày thống kê mô tả về phân bố nhân khẩu học và hành vi sử dụng dịch vụ của người vay:
    • Cơ cấu theo giới tính, độ tuổi và nghề nghiệp của khách hàng vay tiêu dùng.
    • Cơ cấu mức thu nhập bình quân hàng tháng và thời gian thiết lập quan hệ giao dịch tại chi nhánh.
    • Cơ cấu sản phẩm vay phân theo các hình thức cho vay tiêu dùng đang phát sinh dư nợ.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Báo cáo kết quả kiểm định chi tiết trên 5 biến thành phần:
    • Kiểm định thang đo biến "Sự tin cậy" (STC).
    • Kiểm định thang đo biến "Khả năng đáp ứng" (KNDU).
    • Kiểm định thang đo biến "Năng lực phục vụ" (NLPV).
    • Kiểm định thang đo biến "Sự đồng cảm" (SDC).
    • Kiểm định thang đo biến "Phương tiện hữu hình" (PTHH). Các biến quan sát đều được rà soát hệ số tương quan biến – tổng để sàng lọc biến không đạt chuẩn trước khi tính toán điểm tổng hợp.
  • Thống kê đánh giá của khách hàng và kiểm định One Sample T-Test: Phân tích giá trị trung bình cảm nhận của khách hàng theo từng phát biểu trong 5 nhóm nhân tố. Bảng kiểm định One Sample T-Test xác nhận mức độ ý nghĩa thống kê của từng nhân tố tác động đến nhận định chung về chất lượng dịch vụ của chi nhánh.
  • Đo lường mức độ trung thành và ý định hành vi: Thống kê mức độ hài lòng chung của người vay đối với gói tín dụng tiêu dùng tại Vietcombank Huế; xác định tỷ lệ khách hàng sẵn sàng giới thiệu dịch vụ cho người thân, bạn bè và xu hướng tiếp tục sử dụng dịch vụ tín dụng tại chi nhánh trong tương lai.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế

Từ các điểm hạn chế phát hiện qua khảo sát thực tế, chương này xây dựng lộ trình hoàn thiện chất lượng dịch vụ:

  • Định hướng phát triển: Xác định các định hướng chung và mục tiêu riêng biệt của Vietcombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế đối với mảng bán lẻ và tín dụng tiêu dùng cá nhân trong giai đoạn tiếp theo.
  • Hệ thống nhóm giải pháp chuyên biệt theo 5 nhân tố:
    • Nhóm giải pháp cải thiện "Sự đồng cảm" (SDC): Nâng cao thái độ chăm sóc khách hàng, tăng cường sự thấu hiểu nhu cầu đặc thù của từng phân khúc người đi vay, thiết kế các chính sách hỗ trợ kịp thời khi khách hàng gặp khó khăn khách quan.
    • Nhóm giải pháp cải thiện "Phương tiện hữu hình" (PTHH): Nâng cấp cơ sở vật chất, sắp xếp không gian quầy giao dịch khoa học, hoàn thiện hệ thống biểu mẫu, tờ rơi hướng dẫn, và tối ưu hóa hệ thống công nghệ thông tin phục vụ giao dịch tín dụng.
    • Nhóm giải pháp cải thiện "Năng lực phục vụ" (NLPV): Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ tín dụng, rèn luyện kỹ năng tư vấn, phong cách giao tiếp chuyên nghiệp và khả năng giải đáp chuẩn xác các thắc mắc của khách hàng.
    • Nhóm giải pháp cải thiện "Sự tin cậy" (STC): Đảm bảo tính minh bạch, chính xác tuyệt đối trong việc thông báo lãi suất, biểu phí, lịch trả gốc lãi; tuân thủ đúng các cam kết về thời hạn thẩm định và giải ngân vốn vay.
    • Nhóm giải pháp cải thiện "Khả năng đáp ứng" (KNDU): Rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ vay vốn, đơn giản hóa các thủ tục hành chính nhưng vẫn đảm bảo tính an toàn tín dụng, chủ động hỗ trợ người vay hoàn tất thủ tục chứng minh tài chính.
    • Các giải pháp bổ trợ khác: Phối hợp liên phòng ban và triển khai các chương trình chăm sóc khách hàng sau giải ngân.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra và ghi nhận các kết quả cụ thể:

  • Hệ thống hóa lý luận và thực tiễn: Khóa luận làm rõ các khái niệm, nguyên tắc pháp lý theo Thông tư 43/2016/TT-NHNN và Thông tư 18/2019/TT-NHNN, phân loại chi tiết các hình thức vay tiêu dùng và chuẩn hóa quy trình 7 bước nghiệp vụ thẩm định, phê duyệt và thu hồi nợ tại các ngân hàng thương mại.
  • Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh: Báo cáo phản ánh sự biến động của nguồn vốn, tài sản và kết quả kinh doanh của Vietcombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế qua chuỗi số liệu 3 năm (2020 – 2022), chỉ ra xu thế dịch chuyển dư nợ và vị trí của mảng bán lẻ trong cơ cấu tín dụng của chi nhánh.
  • Kết quả kiểm định thang đo thực nghiệm: Khóa luận đã xây dựng bảng hỏi và thu thập thành công 100 phiếu khảo sát hợp lệ từ khách hàng vay tiêu dùng. Kiểm định Cronbach's Alpha xác nhận độ tin cậy của 5 thang đo thành phần (Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình). Kết quả kiểm định One Sample T-Test ở mức ý nghĩa 0,05 làm rõ sự khác biệt trong cảm nhận của khách hàng đối với từng tiêu chí dịch vụ.
  • Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Tác giả đã đề xuất một hệ thống giải pháp bám sát mô hình định lượng, phân định rõ giải pháp cho từng nhân tố dịch vụ, giúp ban lãnh đạo Vietcombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế có cơ sở thực chứng để cải tiến quy trình tác nghiệp, nâng cao mức độ hài lòng và củng cố tỷ lệ gắn kết của khách hàng vay vốn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn thực tế gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Hạn chế về quy mô và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu dừng lại ở $n = 100$ khách hàng. Do đó, tính khái quát hóa cho toàn bộ tập khách hàng cá nhân tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế chưa thật sự tối ưu.
  • Hạn chế về phạm vi không gian và chuỗi số liệu: Dữ liệu nghiên cứu chỉ gói gọn tại một đơn vị duy nhất là Vietcombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế; dữ liệu thứ cấp dừng lại ở mốc năm 2022, chưa phản ánh đầy đủ những biến động kinh tế vĩ mô và mặt bằng lãi suất sau năm 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các phòng giao dịch trực thuộc hoặc so sánh đối sánh giữa Vietcombank với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trên cùng địa bàn.
    • Tăng quy mô mẫu điều tra và ứng dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất phân tầng.
    • Ứng dụng mô hình phân tích hồi quy tuyến tính bội hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để đo lường mức độ tác động cụ thể và mối quan hệ nhân quả giữa từng biến chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp một bài mẫu hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận định lượng khảo sát, từ khâu áp dụng công thức xác định cỡ mẫu $n = 50 + 8m$ của Nguyễn Đình Thọ (2014) đến kỹ thuật phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định One Sample T-Test qua phần mềm SPSS.
  • Cán bộ tín dụng và nhà quản trị ngân hàng bán lẻ: Cung cấp khung đánh giá chi tiết 5 chiều cạnh chất lượng dịch vụ (STC, KNDU, NLPV, SDC, PTHH) kèm quy trình nghiệp vụ 7 bước, làm tài liệu tham khảo để rà soát quy trình cấp tín dụng tiêu dùng tại các chi nhánh NHTM.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu khảo sát và số mẫu thực tế đạt được là bao nhiêu?

Tác giả áp dụng công thức tính cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích đa biến theo tài liệu "Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh" của Nguyễn Đình Thọ (2014): $n = 50 + 8m$, trong đó $m$ là số nhân tố độc lập. Với mô hình gồm 5 nhân tố độc lập ($m = 5$), cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $n = 50 + 8 \times 5 = 90$. Để gia tăng độ tin cậy và tính đại diện, tác giả đã tiến hành khảo sát và thu về $n = 100$ mẫu hợp lệ từ khách hàng vay tiêu dùng tại chi nhánh.

2. Mô hình nghiên cứu đánh giá chất lượng dịch vụ của đề tài bao gồm những nhóm nhân tố nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận bao gồm 5 nhóm nhân tố chính:

  1. Sự tin cậy (STC)
  2. Khả năng đáp ứng (KNDU)
  3. Năng lực phục vụ (NLPV)
  4. Sự đồng cảm (SDC)
  5. Phương tiện hữu hình (PTHH)

3. Tác giả trích dẫn văn bản quy phạm pháp luật nào làm cơ sở cho hoạt động cho vay tiêu dùng?

Khóa luận căn cứ trực tiếp vào Điều 5 Thông tư số 43/2016/TT-NHNN, được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 4 Điều 1 Thông tư số 18/2019/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về nguyên tắc cho vay tiêu dùng, yêu cầu thỏa thuận minh bạch, quản lý dòng tiền và giám sát việc sử dụng vốn đúng mục đích.

4. Quy trình cho vay tiêu dùng tại các ngân hàng thương mại được tác giả hệ thống hóa qua mấy bước?

Dẫn theo nghiên cứu của Minh Chuyên (2020), quy trình cho vay tiêu dùng tại NHTM được tác giả chuẩn hóa thành 7 bước kế tiếp nhau: Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu cấp tín dụng; Bước 2: Xác minh, thẩm định; Bước 3: Phê duyệt; Bước 4: Hoàn chỉnh hồ sơ và triển khai phán quyết; Bước 5: Quản lý và thu hồi nợ; Bước 6: Tất toán; Bước 7: Lưu hồ sơ.

5. Dữ liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh của chi nhánh được thu thập trong khoảng thời gian nào?

Toàn bộ dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình lao động, tài sản, nguồn vốn, công tác huy động vốn và hoạt động cho vay được thu thập từ các báo cáo tổng kết của Vietcombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Quỳnh Nhi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tín dụng tiêu dùng và chất lượng dịch vụ tại các ngân hàng thương mại. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát $n = 100$ khách hàng kết hợp phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2022, tác giả đã làm rõ thực trạng đánh giá của khách hàng đối với 5 khía cạnh dịch vụ tại Vietcombank Chi nhánh Thừa Thiên Huế bằng kiểm định Cronbach's Alpha và One Sample T-Test. Các giải pháp đề xuất bám sát kết quả kiểm định thực nghiệm, mang tính khả thi cao nhằm giúp chi nhánh hoàn thiện chất lượng dịch vụ tín dụng bán lẻ và nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.