Đánh Giá Chất Lượng Nước Dưới Đất Tại Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

Chuyên khảo phân tích Ứng dụng phương pháp thống kê trong đánh giá chất lượng nước dưới đất huyện xuyên mộc tỉnh bà rịa, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chất lượng nước dưới đất tại huyện Xuyên Mộc

Huyện Xuyên Mộc, với vai trò là địa phương có diện tích lớn nhất tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, đang đối mặt với những thách thức không nhỏ về quản lý tài nguyên nước Bà Rịa - Vũng Tàu. Nguồn nước dưới đất, hay còn gọi là nước ngầm, đóng vai trò cốt lõi trong việc cung cấp nước cho các hoạt động sinh hoạt, nông nghiệp công nghệ cao và công nghiệp. Theo báo cáo của Sở Tài nguyên và Môi trường BRVT, tổng lượng khai thác nước dưới đất tại Xuyên Mộc đứng thứ hai toàn tỉnh, lên tới 53.067 m³/ngày. Điều này cho thấy tầm quan trọng chiến lược của nguồn tài nguyên này đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của khu vực. Tuy nhiên, việc khai thác với cường độ cao cùng với các hoạt động nhân sinh đang đặt ra những câu hỏi lớn về tính bền vững và an toàn của nguồn nước. Việc đánh giá chất lượng nước dưới đất tại Huyện Xuyên Mộc không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật mà còn là một nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo an ninh nguồn nước và tác động đến sức khỏe cộng đồng. Một bức tranh tổng thể về hiện trạng chất lượng nước, dựa trên các phân tích khoa học và số liệu quan trắc nước ngầm định kỳ, là cơ sở vững chắc để xây dựng các chiến lược quản lý và bảo vệ hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng các phương pháp thống kê hiện đại để làm rõ các yếu tố ảnh hưởng và phân vùng chất lượng nước, cung cấp một góc nhìn sâu sắc hơn so với phương pháp so sánh tiêu chuẩn truyền thống.

1.1. Tầm quan trọng của tài nguyên nước dưới đất tại Xuyên Mộc

Nước dưới đất là nguồn tài nguyên vô giá, đặc biệt tại một khu vực có nền kinh tế nông nghiệp và du lịch phát triển mạnh như Xuyên Mộc. Đây là nguồn cung cấp chính cho 30.801 m³/ngày phục vụ ăn uống, sinh hoạt và 22.266 m³/ngày cho sản xuất. Sự phụ thuộc lớn này đòi hỏi một hệ thống quản lý chặt chẽ. Chất lượng nước giếng khoan Xuyên Mộc ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng, vật nuôi và đặc biệt là sức khỏe của người dân. Nguồn nước này còn là yếu tố quyết định sự thành công của các dự án du lịch sinh thái và nông nghiệp công nghệ cao. Do đó, việc duy trì sự ổn định về cả trữ lượng và chất lượng nguồn nước ngầm là mục tiêu hàng đầu, đòi hỏi sự chung tay của cả cơ quan quản lý và cộng đồng.

1.2. Đặc điểm địa chất thủy văn và các tầng chứa nước chính

Khu vực Xuyên Mộc có cấu trúc địa chất thủy văn khá phức tạp, bao gồm nhiều tầng chứa nước khác nhau về nguồn gốc và đặc tính. Các tầng chứa nước lỗ hổng chính bao gồm trầm tích Holocen (qh), Pleistocen (qp2-3) và Pliocen (n2). Bên cạnh đó là các tầng chứa nước khe nứt trong đá bazan (βn2-qp1) và trầm tích Jura (j2). Mỗi tầng chứa nước có thành phần thạch học riêng, từ cát, sỏi đến bazan nứt nẻ, ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần hóa học của nước. Ví dụ, tầng chứa nước trong đá bazan có thể làm giàu các ion như Magie, Calci, trong khi các tầng trầm tích ven biển lại có nguy cơ nhiễm mặn cao. Hiểu rõ đặc điểm của từng tầng chứa nước là chìa khóa để giải thích các kết quả phân tích mẫu nước và dự báo các xu hướng biến đổi chất lượng nước trong tương lai.

II. Các nguy cơ chính gây ô nhiễm nước dưới đất tại Xuyên Mộc

Chất lượng nước dưới đất tại Xuyên Mộc đang phải đối mặt với nhiều áp lực từ cả tự nhiên và con người. Tình trạng ô nhiễm nước dưới đất không còn là nguy cơ xa vời mà đã trở thành một thực tế ở một số khu vực. Các hoạt động kinh tế sôi động, đặc biệt là nông nghiệp và chăn nuôi quy mô lớn, là một trong những nguồn gây ô nhiễm chính. Việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật có thể làm tăng nồng độ asen, amoni, nitrat trong nước ngầm, vượt ngưỡng cho phép của QCVN 09:2015/BTNMT. Bên cạnh đó, nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư và khu du lịch chưa qua xử lý triệt để cũng là một mối đe dọa. Một thách thức lớn khác đến từ vị trí địa lý ven biển của huyện. Việc khai thác nước ngầm quá mức làm hạ thấp mực nước, tạo điều kiện cho hiện tượng xâm nhập mặn diễn ra, làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng nước. Các yếu tố này kết hợp lại tạo thành một bài toán phức tạp, đòi hỏi các giải pháp xử lý nước ô nhiễm và quản lý tổng hợp để bảo vệ nguồn nước ngầm một cách bền vững.

2.1. Ảnh hưởng của nông nghiệp và nước thải đến nước ngầm

Nông nghiệp là ngành kinh tế mũi nhọn của Xuyên Mộc, nhưng cũng là nguồn tiềm ẩn gây ô nhiễm. Việc sử dụng phân bón chứa nitơ và phốt pho trong thời gian dài đã làm gia tăng nồng độ NO₃⁻ và PO₄³⁻ trong các tầng nước nông. Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật có thể ngấm sâu vào đất, gây ô nhiễm hóa học lâu dài. Tương tự, hoạt động chăn nuôi gia súc, gia cầm quy mô lớn tạo ra một lượng lớn chất thải. Nếu không được xử lý đúng cách, các chất hữu cơ, vi sinh vật gây bệnh và amoni từ chất thải sẽ thấm vào đất và làm ô nhiễm nguồn nước dưới đất. Nước thải sinh hoạt cũng là một tác nhân quan trọng, đặc biệt là ở các khu vực có mật độ dân cư cao nhưng chưa có hệ thống thu gom và xử lý nước thải tập trung.

2.2. Rủi ro xâm nhập mặn và các chỉ tiêu hóa học vượt ngưỡng

Với đường bờ biển dài 32km, Xuyên Mộc đặc biệt nhạy cảm với hiện tượng xâm nhập mặn. Việc khai thác nước dưới đất thiếu kiểm soát ở các khu vực ven biển, đặc biệt là để phục vụ nuôi trồng thủy sản, đã làm phá vỡ cân bằng áp lực giữa nước ngọt và nước mặn, khiến nước mặn lấn sâu vào đất liền. Điều này làm tăng nồng độ ion Cl⁻ (Clorua) và Tổng chất rắn hòa tan (TDS) trong nước, khiến nước không thể sử dụng cho sinh hoạt và tưới tiêu. Ngoài ra, kết quả quan trắc tại một số giếng cho thấy các chỉ tiêu vi sinh và một số kim loại nặng trong nước như Fe, Mn có hàm lượng vượt quy chuẩn cho phép, chủ yếu do quá trình tương tác giữa nước và đất đá trong điều kiện độ pH nước ngầm thấp và môi trường khử.

III. Phương pháp quan trắc nước ngầm tại 14 giếng Xuyên Mộc

Để có được đánh giá chính xác và khách quan, một mạng lưới quan trắc nước ngầm đã được thiết lập tại 14 vị trí chiến lược trên khắp huyện Xuyên Mộc. Các vị trí này được lựa chọn để đại diện cho các tầng chứa nước khác nhau, từ tầng Holocen (qh) ven biển đến tầng Jura (j₂) sâu trong đất liền. Quy trình lấy mẫu và phân tích được thực hiện nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc gia. Dữ liệu được thu thập định kỳ vào cả mùa khô và mùa mưa để phản ánh sự biến động chất lượng nước theo mùa. Các mẫu nước sau khi thu thập được phân tích cho 12 thông số quan trọng, bao gồm các chỉ tiêu vật lý (pH, TDS), hóa học (TH, Cl⁻, F⁻, NO₃⁻) và các kim loại nặng trong nước (Cd, Cr⁶⁺, Cu, Zn, Mn, Fe). Kết quả phân tích mẫu nước là cơ sở dữ liệu đầu vào cho các bước đánh giá sâu hơn. Việc so sánh trực tiếp các kết quả này với giới hạn của QCVN 09:2015/BTNMT cung cấp cái nhìn ban đầu về mức độ an toàn của nguồn nước tại từng điểm quan trắc, xác định các khu vực “nóng” cần được quan tâm đặc biệt.

3.1. Quy trình thu thập và kết quả phân tích mẫu nước ban đầu

Công tác thu thập mẫu được tiến hành bởi các đơn vị chuyên môn, đảm bảo tính đại diện và không bị nhiễm bẩn chéo. Mẫu nước từ 14 giếng khoan được lấy sau khi đã bơm xả trong một khoảng thời gian nhất định để đảm bảo mẫu phản ánh đúng chất lượng nước trong tầng chứa. Các thông số như pH, TDS thường được đo trực tiếp tại hiện trường. Các chỉ tiêu khác được bảo quản trong điều kiện thích hợp và vận chuyển về phòng thí nghiệm để phân tích. Kết quả phân tích mẫu nước ban đầu cho thấy sự biến thiên lớn giữa các khu vực và các mùa. Một số mẫu có độ pH nước ngầm thấp (tính axit), trong khi một số khác có hàm lượng Sắt (Fe) và Mangan (Mn) rất cao, đặc biệt là ở các giếng thuộc tầng chứa nước bazan.

3.2. So sánh các chỉ tiêu chất lượng nước với QCVN 09 2015 BTNMT

Đây là bước đánh giá cơ bản nhất nhưng vô cùng quan trọng. Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia về Chất lượng nước dưới đất (QCVN 09:2015/BTNMT) do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành là căn cứ pháp lý để xác định mức độ an toàn của nguồn nước. Từng chỉ tiêu phân tích (pH, TDS, Cl⁻, NO₃⁻, Fe, Mn...) của 14 mẫu nước được đối chiếu với giá trị giới hạn cho phép trong quy chuẩn. Kết quả so sánh giúp nhanh chóng xác định các thông số vượt ngưỡng tại mỗi giếng. Ví dụ, nhiều giếng quan trắc cho thấy hàm lượng Fe và Mn vượt giới hạn cho phép nhiều lần, cho thấy đây là vấn đề phổ biến tại Xuyên Mộc. Việc so sánh này là bước sàng lọc ban đầu, giúp khoanh vùng các điểm nóng ô nhiễm và định hướng cho các phân tích sâu hơn.

IV. Cách dùng thống kê đa biến đánh giá chất lượng nước ngầm

Để vượt qua hạn chế của phương pháp so sánh quy chuẩn đơn thuần, nghiên cứu đã ứng dụng các kỹ thuật thống kê đa biến tiên tiến như Phân tích thành phần chính (PCA) và Phân tích cụm (CA). Các phương pháp này cho phép “giải mã” bộ dữ liệu quan trắc phức tạp, tìm ra các mối quan hệ ẩn giấu giữa các thông số và xác định các nguồn gây ảnh hưởng chính đến chất lượng nước dưới đất. PCA giúp giảm số lượng biến quan sát, nhóm các thông số có cùng nguồn gốc vào các “thành phần chính”. Ví dụ, một thành phần có thể đại diện cho quá trình khoáng hóa tự nhiên, một thành phần khác đại diện cho ảnh hưởng của nông nghiệp đến nước ngầm. Trong khi đó, CA lại nhóm các giếng quan trắc có đặc điểm chất lượng nước tương tự nhau thành các cụm. Kết quả này rất hữu ích trong việc xây dựng bản đồ chất lượng nước, giúp các nhà quản lý có cái nhìn trực quan về sự phân bố không gian của các khu vực có chất lượng nước tốt, trung bình và kém. Việc áp dụng thống kê giúp khai thác tối đa thông tin từ dữ liệu, mang lại một đánh giá toàn diện và sâu sắc hơn.

4.1. Phân tích thành phần chính PCA xác định nguồn gốc ô nhiễm

Phân tích thành phần chính (PCA) là một công cụ mạnh mẽ để xác định các yếu tố tiềm ẩn chi phối chất lượng nước. Kết quả phân tích cho thấy có 3 nhân tố chính ảnh hưởng đến chất lượng nước ngầm tại Xuyên Mộc, giải thích được hơn 66% sự biến thiên của dữ liệu. Nhân tố thứ nhất liên quan đến quá trình hòa tan khoáng vật và xâm nhập mặn, thể hiện qua mối tương quan mạnh giữa các thông số TDS, Cl⁻, Na⁺, Mg²⁺. Nhân tố thứ hai đặc trưng cho quá trình địa hóa của Sắt và Mangan trong môi trường khử. Nhân tố thứ ba phản ánh rõ nét tác động từ hoạt động của con người, cụ thể là ảnh hưởng của nông nghiệp đến nước ngầm, với sự đóng góp lớn của thông số Nitrat (NO₃⁻). Kết quả này khẳng định rằng ô nhiễm nước dưới đất tại đây là sự kết hợp của cả yếu tố tự nhiên và nhân tạo.

4.2. Phân cụm CA và xây dựng bản đồ chất lượng nước trực quan

Dựa trên các đặc điểm hóa học, phương pháp Phân tích cụm (CA) đã nhóm 14 giếng quan trắc thành 3 cụm riêng biệt. Cụm 1 bao gồm các giếng có chất lượng nước tốt nhất, ít bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm và nhiễm mặn. Cụm 2 gồm các giếng chịu ảnh hưởng rõ rệt từ các hoạt động nông nghiệp, với nồng độ Nitrat cao hơn hẳn. Cụm 3 là các giếng chịu tác động mạnh của quá trình địa hóa tự nhiên và có dấu hiệu nhiễm mặn, với hàm lượng TDS, Cl⁻, Fe, Mn cao. Việc phân cụm này là cơ sở để xây dựng bản đồ chất lượng nước, một công cụ quản lý cực kỳ hiệu quả. Bản đồ giúp trực quan hóa các vùng nước an toàn, vùng có nguy cơ ô nhiễm, từ đó đưa ra cảnh báo sớm cho cộng đồng và ưu tiên các biện pháp can thiệp, bảo vệ nguồn nước ngầm.

V. Kết quả đánh giá nước ngầm và tác động đến sức khỏe

Kết quả tổng hợp từ các phân tích cho thấy chất lượng nước ngầm tại Xuyên Mộc có sự phân hóa rõ rệt. Mặc dù phần lớn các khu vực có chất lượng nước tương đối tốt, đủ điều kiện cho cấp nước sinh hoạt, nhưng vẫn tồn tại những điểm nóng đáng lo ngại. Vấn đề nổi cộm nhất là sự hiện diện của Sắt (Fe) và Mangan (Mn) với hàm lượng vượt quy chuẩn ở nhiều giếng. Mặc dù không gây độc tính cấp tính, việc sử dụng nước nhiễm Fe, Mn lâu dài có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa, ảnh hưởng đến cảm quan của nước (màu, mùi, vị) và làm hỏng các thiết bị gia dụng. Đáng chú ý hơn là nồng độ asen, amoni, nitrat tại một số khu vực nông nghiệp. Nitrat, khi vào cơ thể, có thể gây ra hội chứng “trẻ xanh” (methemoglobinemia) ở trẻ em và làm tăng nguy cơ ung thư. Do đó, tác động đến sức khỏe cộng đồng là một vấn đề không thể xem nhẹ. Cần có các chương trình giám sát sức khỏe và cung cấp thông tin cho người dân về các nguy cơ tiềm ẩn cũng như các giải pháp xử lý nước ô nhiễm đơn giản tại hộ gia đình.

5.1. Nồng độ Amoni Nitrat và các kim loại nặng trong nước

Phân tích chi tiết cho thấy, nồng độ Nitrat (NO₃⁻) có xu hướng cao hơn ở các khu vực thâm canh nông nghiệp, cho thấy mối liên hệ trực tiếp với việc sử dụng phân bón. Mặc dù chưa vượt ngưỡng ở mức độ rộng, đây là một chỉ dấu cảnh báo sớm. Amoni (NH₄⁺) cũng được phát hiện ở một số giếng, thường liên quan đến nước thải sinh hoạt hoặc chất thải chăn nuôi chưa được xử lý. Đối với kim loại nặng trong nước, ngoài Fe và Mn có nguồn gốc địa hóa là chủ yếu, các kim loại khác như Cd, Cr, Cu, Zn đều có hàm lượng dưới ngưỡng cho phép. Tuy nhiên, việc tiếp tục quan trắc nước ngầm định kỳ các chỉ tiêu này là rất cần thiết để phát hiện sớm bất kỳ sự gia tăng bất thường nào từ các hoạt động công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp.

5.2. Các khuyến nghị bảo vệ sức khỏe cộng đồng và sinh hoạt

Để giảm thiểu tác động đến sức khỏe cộng đồng, các biện pháp cấp thiết cần được triển khai. Đầu tiên, cần công khai bản đồ chất lượng nước và kết quả quan trắc để người dân nắm rõ tình trạng nguồn nước họ đang sử dụng. Tại các khu vực có hàm lượng Fe, Mn cao, cần khuyến nghị người dân sử dụng các thiết bị lọc nước đơn giản như bể lọc cát, xây dựng giàn mưa làm thoáng để khử sắt. Đối với các vùng có nguy cơ nhiễm Nitrat, cần hướng dẫn người dân các biện pháp bảo vệ giếng khoan, tránh xa các nguồn thải và không sử dụng nước giếng khoan cho trẻ sơ sinh. Về lâu dài, việc đầu tư vào hệ thống cấp nước sạch tập trung cho các khu vực ô nhiễm là giải pháp bền vững nhất.

VI. Giải pháp bảo vệ nguồn nước ngầm bền vững tại Xuyên Mộc

Để bảo vệ nguồn nước ngầm tại Xuyên Mộc một cách hiệu quả và bền vững, cần một chiến lược tổng thể kết hợp cả giải pháp kỹ thuật, quản lý và cộng đồng. Dựa trên các kết quả nghiên cứu, việc khoanh vùng bảo vệ cho các khu vực có chất lượng nước tốt là ưu tiên hàng đầu. Song song đó, cần triển khai các giải pháp xử lý nước ô nhiễm tại các điểm nóng đã được xác định. Vai trò của cơ quan quản lý nhà nước, cụ thể là Sở Tài nguyên và Môi trường BRVT, là vô cùng quan trọng trong việc tăng cường mạng lưới quan trắc nước ngầm, cập nhật cơ sở dữ liệu và thực thi các quy định về bảo vệ môi trường. Các chính sách khuyến khích nông nghiệp hữu cơ, giảm sử dụng phân bón hóa học, và quản lý chặt chẽ chất thải chăn nuôi, nước thải sinh hoạt sẽ góp phần giảm thiểu nguồn ô nhiễm từ bề mặt. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của nước ngầm và hướng dẫn họ cách khai thác, sử dụng bền vững là yếu tố then chốt, quyết định sự thành công của mọi nỗ lực bảo vệ tài nguyên quý giá này.

6.1. Đề xuất các giải pháp xử lý nước ô nhiễm hiệu quả

Các giải pháp xử lý nước ô nhiễm cần được lựa chọn phù hợp với từng loại hình ô nhiễm và điều kiện kinh tế địa phương. Đối với ô nhiễm Fe, Mn, các phương pháp như làm thoáng, lắng, lọc cát là hiệu quả và chi phí thấp, có thể áp dụng ở quy mô hộ gia đình hoặc cụm dân cư. Đối với ô nhiễm Nitrat, cần các biện pháp ngăn chặn từ nguồn như quy hoạch vùng sản xuất nông nghiệp hợp lý, áp dụng quy trình canh tác tiên tiến (VietGAP, GlobalGAP). Ở những khu vực bị xâm nhập mặn, giải pháp tối ưu là giảm lượng khai thác, tìm kiếm nguồn nước thay thế và thực hiện các dự án bổ sung nhân tạo nguồn nước ngầm nếu có điều kiện. Việc nghiên cứu và áp dụng các công nghệ xử lý mới, thân thiện với môi trường cũng cần được khuyến khích.

6.2. Nâng cao vai trò quản lý của Sở Tài nguyên và Môi trường

Để công tác quản lý đi vào chiều sâu, Sở Tài nguyên và Môi trường BRVT cần tiếp tục đầu tư, nâng cấp mạng lưới quan trắc, tăng tần suất lấy mẫu tại các khu vực nhạy cảm. Việc xây dựng và vận hành một hệ thống thông tin địa lý (GIS) tích hợp dữ liệu về địa chất, thủy văn, nguồn thải và chỉ số chất lượng nước (WQI) sẽ là công cụ đắc lực cho việc ra quyết định. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ các quy định về khai thác nước dưới đất và xả thải của các doanh nghiệp, trang trại. Phối hợp với chính quyền địa phương để tuyên truyền, phổ biến pháp luật và nâng cao nhận thức cộng đồng là nhiệm vụ không thể thiếu để chiến lược bảo vệ nguồn nước ngầm thực sự đi vào cuộc sống.

13/07/2025
Ứng dụng phương pháp thống kê trong đánh giá chất lượng nước dưới đất huyện xuyên mộc tỉnh bà rịa vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho đồ án tốt nghiệp, chương này xin giới thiệu tóm tắt về các vấn đề cơ bản của đề tài nghiên cứu, bao gồm: tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu của đề tài, nội dung và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu. TINH CAP THIET CUA DE TAI Nước có vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì sự sống trên trái đất. Day là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá cần cho mọi sự sống và phát triển của con người và bất cứ sinh vật nào. Ngoài ra, trong các hoạt động kinh tế, nước vừa là môi trường vừa là đầu vào cho các quá trình sản xuất nông nghiệp và công nghiệp.

Trong khi nhu cầu về nước của con người ngày càng tăng cao do sự gia tăng dân số thì việc cung cấp nước sạch trên thế giới đang từng bước giảm đi. Mặc dù sự nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước cho nhu cầu sinh hoạt và đảm bảo cuộc sống đã được đề cập nhiều trong các thập niên vừa qua nhưng vấn đề này chỉ mới được quan tâm và được xem là vấn đề hàng đầu cần giải quyết trong nhiều năm trở lại đây khi mà nguồn nước phục vụ cho con người đang ngày càng cạn kiệt và không đảm bảo chất lượng đến mức báo động. Trong tự nhiên nước thường được chia thành 4 nhóm, bao gồm: nước mưa; nước mặt; nước dưới đất; nước trong không khí, đất đá và các sinh vật sống (Lâm Minh Triết, 2006). Trong đó nguồn nước thiên nhiên được lựa chọn để phục vụ cho mục đích cấp nước chủ yếu là nước mặt (sông, suối, ao, hồ) và nước dưới đất.

Trong 2 nguồn cung cấp nước này, nước mặt là nguồn cung cấp dễ tiếp cận và dễ khai thác hơn với con người, tuy nhiên đây cũng là nguồn nước dễ bị ảnh hưởng trực tiếp bởi nhiều nguồn ô nhiễm từ các hoạt động trên bề mặt trái đất. Trong khi đó, nguồn nước dưới đất lại ít bị ảnh hưởng hơn do các tầng chứa nước này đều nằm bên dưới bề mặt của trái đất. Tại Việt Nam, nước dưới đất là một nguồn cung cấp chính cho nhu cầu sinh hoạt và các hoạt động sản xuất. Tuy nhiên, việc khai thác nước dưới đất quá mức tại các khu đô thị, khu công nghiệp tập trung, các nhà máy sản xuất công nghiệp có nhu cầu sử dụng nước cao, các vùng chuyên canh cây công nghiệp, các vùng nuôi tôm sú công nghiệp,.đã làm cho mực nước dưới đất bị hạ thấp, nhiều nơi bị xâm nhập mặn, bị ô nhiễm bởi các chất bân từ bề mặt thấm xuống (Lâm Minh Triết, 2006), ảnh hưởng 2 đến chất lượng của nguồn nước này.

Tinh Ba Ria — Ving Tau 1a vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, nhu cầu sử dụng nước trên địa bàn tỉnh ngày càng cao. Song song với nước mặt, nước dưới đất là nguồn cung cấp nước chính cho hoạt động phát triển kinh tế và sử dụng nước cho sinh hoạt của nhân dân. Tuy nhiên chất lượng nước dưới đất lại bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm: đặc điểm địa hóa của tầng chứa nước, sự nhiễm mặn và các hoạt động nhân tạo của con người,. Trong dé tai này, khu vực được lựa chọn nghiên cứu là huyện Xuyên Mộc, thuộc tỉnh Bà Rịa — Vũng Tàu.

Huyện Xuyên Mộc là huyện có diện tích lớn nhất tỉnh Bà Rịa — Vũng Tàu với tổng lượng khai thác nước dưới đất đứng thứ hai của tỉnh là 53.067 mỶ/ngày, trong đó: sử dụng cho ăn uống, sinh hoạt là 30.801m/ngày, sử dụng cho sản xuất 14 22. Đây là huyện nằm ở ven biển của tỉnh BR-VT có tiềm lực mạnh về kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực về nông nghiệp (trồng trọt, chăn nuôi), du lịch, nuôi trồng chế biến thủy sản. Do đó, trước sức ép về phát triển kinh tế và xã hội, nhu cầu khai thác nước của huyện ngày càng tăng, dẫn đến chất lượng nước dưới đất tại đây có nguy cơ bị ô nhiễm. Nhận biết được nước dưới đất là nguồn tài nguyên rất quan trọng trong sự nghiệp phát triển kinh tế của mỗi địa phương, tỉnh Bà Rịa — Vũng Tàu đã thực hiện nhiều nghiên cứu điều tra nguồn tài nguyên này, nhà nước đã đầu tư vào các đề án, đề tài nghiên cứu về nước dưới đất như lập bản đồ ĐCTV; đánh giá chất lượng và trữ lượng NDĐ, v.

Năm 2010, dự án “Nghiên cứu và xây dựng mạng Quan trắc NDD tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu” do Liên đoàn Quy hoạch và Điều tra Tài nguyên nước Miền Nam thực hiện đã hoàn thành công tác xây dựng các trạm quan trắc, đang tiến hành quan trắc động thái NDĐ và lấy mẫu quan trắc chất lượng nước dưới đất trên toàn tỉnh (Liên đoàn Quy hoạch và Điều tra Tài nguyên nước Miền Nam, 2011) trong đó có cả huyện Xuyên Mộc. Trong công tác đánh giá chất lượng nước dưới đất, phương pháp được tỉnh áp dụng hiện nay là dựa theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về đánh giá chất lượng nước. Đối với đánh giá và giám sát chất lượng nguồn nước dưới đất, quy chuân kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ngầm (QCVN 09-MT: 2015/BTNMT) được áp dụng để quy định giá trị giới hạn cho phép của các thông số chất lượng nước (Bộ Tài nguyên và Môi trường). Tuy nhiên, bộ dữ liệu được quan trắc chỉ được sử dụng để so sánh với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia mà chưa khai thác được hết thông tin của bộ dữ liệu như các nguồn ảnh hưởng chính đến chất lượng nước, hay mối quan hệ của các thông số này với nhau, các giếng quan trắc tương đồng về chất lượng nước.

Trong nhiều năm gần đây, vai trò của thống kê trong phân tích dữ liệu môi trường ngày càng quan trọng. Các phương pháp thống kê giúp các nghiên cứu mang tính định lượng hơn. Ngoài ra phần lớn các dữ liệu môi trường là đa biến, có sự biến thiên lớn trong môi trường hóa sinh của tự nhiên. Do đó, phương pháp thống kê cung cấp các công cụ hữu ích giúp phân tích các dữ liệu đơn giản hơn và biến chúng thành thông tin có ích trong công tác quản lý môi trường.

Hiện nay phương pháp thống kê được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, trong đó có cả lĩnh vực môi trường nói chung và công tác quan trắc môi trường nước nói riêng. Phân tích thống kê bao gồm nhiều kỹ thuật thống kê khác nhau, chăng hạn như: - Phân tích thống kê mô tả: Đây là phương pháp trình bày số liệu dưới dạng các đại lượng thống kê, dùng để mô tả sự biến thiên của tập dữ liệu thu thập được. - Kiểm định trung bình tổng thể: dùng để xem xét các mối quan hệ của các dữ liệu quan trắc. - Phân tích cụm (Cluster Analysis — CA), phân tích thành phần chính (Principlal Component Analysis — PCA) thuộc phân tích thống kê đa biến: giúp phân tích các ma trận dữ liệu phức tạp để hiểu rõ hơn về chất lượng nước, đặc biệt là hệ thống dữ liệu phức tạp bao gồm nhiều thông số của nước dưới đất, mức độ tương quan giữa các thông số này là khác nhau và mỗi thông số có thể phản ánh một khía cạnh của chất lượng nước dưới đất.

Các kỹ thuật thống kê này cho phép xác định các nhân tố chính đại diện cho chất lượng nước và phân cụm các giếng dựa vào sự tương đồng nhau về chất lượng nước. Từ những vấn đề nêu trên đề tài nghiên cứu “Ứng dụng phương pháp thống kê trong đánh giá chất lượng nước dưới đất huyện Xuyên Mộc, tỉnh Bà Rịa — Vũng Tàu” là hết sức cần thiết. Cùng với mạng lưới quan trắc chất lượng nước dưới hiện tại của huyện Xuyên Mộc và phương pháp so sánh với quy chuẩn đang được áp dụng, nghiên cứu này có thể cung cấp thêm một phương pháp mới giúp khai thác thêm nhiều thông tin từ bộ dữ liệu quan trắc để phục vụ trong công tác đánh giá chất lượng nước dưới đất của khu vực nghiên cứu, đảm bảo an toàn trong sử dụng nước dưới đất cho sinh hoạt và các hoạt động sản xuất trên địa bản huyện. MỤC TIÊU CỦA ĐÈ TÀI a) Mục tiêu nghiên cứu tổng quát Đánh giá chất lượng nước dưới đất huyện Xuyên Mộc, tỉnh Bà Rịa — Vũng Tàu bằng các phương pháp thống kê.

b) Mục tiêu nghiên cứu cụ thể - Đưa ra các nhân tố chính ảnh hưởng đến chất lượng nước dưới đất. - Phân cụm các giếng có các đặc điểm tương đồng với nhau về chất lượng nước dưới đất. NOI DUNG VA PHAM VI NGHIEN CUU a) Nội dung nghiên cứu Các nội dung chính cần nghiên cứu của đề tài như sau: % Nội dung 1: Tổng quan tài liệu Nghiên cứu các tài liệu liên quan đến địa chất thủy văn của khu vực nghiên cứu - Đặc điểm địa chất thủy văn của các tầng chứa nước của khu vực nghiên cứu. - Thành phần thạch học của các tầng chứa nước.

- Đặc điểm các thông số chất lượng nước dưới đất. + Nội dung 2: Ứng dụng các phương pháp thống kê vào đánh giá chất lượng nước dưới đất - Ứng dụng phương pháp thống kê mô tá để biểu diễn sự biến thiên của các thông số chất lượng nước dưới đất. - Ứng dụng phương pháp kiểm định trung bình tổng thể để kiểm định mối quan hệ của các thông số chất lượng nước dưới đất. - Sử dụng phương pháp phân tích thành phần chính để đưa ra các nhân tố chính ảnh hưởng đến chất lượng nước dưới đất tại khu vực nghiên cứu.

- Sử dụng phương pháp phân tích cụm để nhóm các giếng quan trắc có các đặc điểm tương đồng với nhau về chất lượng nước dưới đất. b) Phạm vi nghiên cứu “+ Khu vuc nghiên cứu Khu vực nghiên cứu của đề tài là huyện Xuyên Mộc, tinh Ba Ria — Vũng Tàu. + Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu bao gồm 12 thông số chất lượng của nước dưới đất: pH, TH, TDS, Cl’, F, NO;', Cd, Cr®*, Cu, Zn, Mn, Fe. PHUONG PHAP NGHIEN CUU Các phương pháp chính trong nghiên cứu bao gồm: Phương pháp thu thập tài liệu.

Phương pháp tổng hợp và xử lý dữ liệu. Phương pháp thống kê mô tả. Phương pháp kiêm định trung bình tổng thể Phương pháp thống kê đa biến, gồm 2 kỹ thuật chính là: Phân tích thành phần chính (PCA) và phân tích cụm (CA). Sơ đồ phương pháp nghiên cứu được trình bày như Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ