Luận văn đánh giá chất lượng dịch vụ khách hàng Panasonic Việt Nam

Luận văn thạc sĩ đánh giá chất lượng dịch vụ khách hàng tại Panasonic Việt Nam. Nghiên cứu ứng dụng mô hình SERVQUAL, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học quản trị kinh doanh

2014

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh Giá Chất Lượng Dịch Vụ Panasonic Việt Nam Tầm Quan Trọng và Khái Niệm

Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt, việc đánh giá chất lượng dịch vụ Panasonic Việt Nam không chỉ là một yêu cầu nội bộ mà còn là yếu tố then chốt quyết định sự thành công và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Chất lượng dịch vụ Panasonic ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng Panasonic, từ đó tạo dựng lòng trung thành và hình ảnh thương hiệu vững chắc. Bài viết này phân tích sâu sắc các khía cạnh của dịch vụ khách hàng Panasonic dựa trên các tài liệu nghiên cứu, đặc biệt là luận văn của Nguyễn Hoàng Kim (2014), nhằm đưa ra cái nhìn toàn diện về thực trạng và những đề xuất cải thiện. Việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ và cách thức đánh giá dịch vụ Panasonic giúp doanh nghiệp phát triển chiến lược phù hợp, nâng cao trải nghiệm người dùng và củng cố vị thế trên thị trường. Mục tiêu chính là cung cấp một bản phân tích chuyên sâu, có hệ thống, đồng thời tích hợp các từ khóa SEO quan trọng để tối ưu hóa khả năng tiếp cận thông tin cho người đọc quan tâm.

1.1. Định nghĩa chất lượng dịch vụ và các yếu tố ảnh hưởng

Chất lượng dịch vụ được định nghĩa là mức độ mà một dịch vụ đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi của khách hàng. Theo tài liệu của Nguyễn Hoàng Kim (2014), chất lượng dịch vụ không chỉ bao gồm kết quả cuối cùng mà còn cả quy trình cung cấp dịch vụ. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ bao gồm: sự hữu hình (cơ sở vật chất, trang thiết bị), độ tin cậy (khả năng thực hiện dịch vụ đúng như đã hứa), sự đáp ứng (tốc độ và sự sẵn lòng giúp đỡ khách hàng), năng lực phục vụ (kiến thức và thái độ của nhân viên), và sự đồng cảm (quan tâm, chăm sóc cá nhân khách hàng). Việc nhận diện và tối ưu hóa các yếu tố này là nền tảng để nâng cao chất lượng dịch vụ Panasonicsự hài lòng của khách hàng Panasonic, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng Panasonic tại Việt Nam. Sự chênh lệch giữa kỳ vọng của khách hàng và dịch vụ được cảm nhận thường là nguyên nhân chính dẫn đến sự không hài lòng.

1.2. Vai trò của dịch vụ khách hàng Panasonic trong duy trì lòng tin

Dịch vụ khách hàng Panasonic đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng và duy trì lòng tin của người tiêu dùng đối với thương hiệu. Một dịch vụ khách hàng xuất sắc không chỉ giải quyết vấn đề mà còn tạo ra trải nghiệm khách hàng Panasonic tích cực, khuyến khích khách hàng quay lại và giới thiệu sản phẩm. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh rằng, trong môi trường kinh doanh hiện đại, nơi sản phẩm có thể bị sao chép, chất lượng dịch vụ trở thành yếu tố khác biệt hóa cốt lõi. Đặc biệt, dịch vụ bảo hành Panasonichỗ trợ kỹ thuật Panasonic sau bán hàng là những điểm chạm quan trọng, nơi khách hàng đánh giá cao nhất sự chuyên nghiệp và tận tâm. Việc đầu tư vào cải thiện dịch vụ Panasonic không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược vào mối quan hệ lâu dài với khách hàng, từ đó tạo ra doanh thu bền vững và lợi thế cạnh tranh.

II. Phân Tích Thực Trạng Dịch Vụ Khách Hàng Panasonic Những Thách Thức Hiện Tại

Việc nắm bắt thực trạng dịch vụ chăm sóc khách hàng Panasonic là bước đầu tiên để đề ra những chiến lược cải tiến hiệu quả. Qua nghiên cứu cụ thể tại Công ty TNHH Panasonic Việt Nam, các nhà nghiên cứu đã chỉ ra nhiều điểm mạnh song cũng không ít thách thức trong việc cung cấp dịch vụ khách hàng Panasonic. Từ các chỉ tiêu kỹ thuật đến ý kiến trực tiếp của người tiêu dùng, bức tranh về chất lượng dịch vụ Panasonic được phác họa rõ nét, đặc biệt trong các trung tâm bảo hành Panasonic và kênh hỗ trợ kỹ thuật Panasonic. Việc phân tích sâu rộng này giúp nhận diện chính xác những khía cạnh cần được ưu tiên cải thiện dịch vụ Panasonic, đảm bảo sự hài lòng của khách hàng Panasonic ở mức cao nhất. Nhận diện các vấn đề này là cơ sở để phát triển các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ Panasonic phù hợp, mang lại hiệu quả bền vững.

2.1. Kết quả khảo sát chất lượng dịch vụ Panasonic qua các chỉ tiêu kỹ thuật

Theo Chương 2 của luận văn (Nguyễn Hoàng Kim, 2014), khảo sát chất lượng dịch vụ Panasonic được thực hiện thông qua nhiều chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng. Các chỉ tiêu này bao gồm tỷ lệ cấp linh kiện trong 24 giờ, tỷ lệ sửa chữa trong 48 giờ, tỷ lệ tồn kho linh kiện, và tỷ lệ cuộc gọi nhỡ tại tổng đài chăm sóc khách hàng. Dữ liệu từ tháng 4/2013 đến 10/2013 cho thấy một số chỉ tiêu đạt kết quả khá tốt, nhưng cũng có những chỉ tiêu cần cải thiện. Ví dụ, tỷ lệ cuộc gọi nhỡ đôi khi vẫn ở mức đáng kể, ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng Panasonic ban đầu. Các chỉ số này phản ánh hiệu quả hoạt động của trung tâm bảo hành Panasonic và kênh hỗ trợ kỹ thuật Panasonic. Việc theo dõi sát sao và phân tích yếu tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ Panasonic qua các chỉ tiêu này là vô cùng quan trọng để duy trì và nâng cao hiệu quả dịch vụ Panasonic.

2.2. Những hạn chế trong trải nghiệm khách hàng Panasonic và lý do

Mặc dù có nhiều nỗ lực, trải nghiệm khách hàng Panasonic vẫn đối mặt với một số hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng, từ khảo sát ý kiến khách hàng trực tiếp tại trung tâm bảo hành Hà Nội, hai biến có điểm trung bình thấp nhất là 'Hình ảnh vật chất' (cơ sở vật chất của trung tâm bảo hành) và 'Thời gian sửa chữa' (thời gian chờ đợi). Điều này cho thấy khách hàng còn chưa hài lòng về điều kiện vật chất và tốc độ cung cấp dịch vụ bảo hành Panasonic. Nguyên nhân có thể do cơ sở hạ tầng chưa được nâng cấp đầy đủ, quy trình xử lý chưa tối ưu, hoặc thiếu linh kiện dự phòng. Những hạn chế này trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng Panasonic và yêu cầu các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ Panasonic tập trung vào cải thiện cả yếu tố hữu hình và quy trình vận hành.

III. Cách Cải Thiện Dịch Vụ Panasonic Nâng Cao Hiệu Quả Chăm Sóc Khách Hàng

Để cải thiện dịch vụ Panasonic và nâng cao sự hài lòng của khách hàng Panasonic, việc áp dụng các giải pháp chiến lược là điều cấp thiết. Dựa trên những phân tích về thực trạng dịch vụ chăm sóc khách hàng Panasonic và các điểm yếu đã được nhận diện, các nhà nghiên cứu đã đề xuất một số giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa hoạt động của dịch vụ khách hàng Panasonic. Những giải pháp này tập trung vào việc khắc phục trực tiếp các vấn đề tồn đọng, từ quy trình tiếp nhận cuộc gọi đến quy trình sửa chữa và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật Panasonic. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một trải nghiệm khách hàng Panasonic liền mạch, hiệu quả và chuyên nghiệp, góp phần củng cố niềm tin và lòng trung thành của người tiêu dùng đối với thương hiệu. Đây là nền tảng vững chắc để đánh giá chất lượng dịch vụ Panasonic Việt Nam một cách tích cực hơn trong tương lai.

3.1. Giải pháp giảm thiểu cuộc gọi nhỡ và tăng cường phản hồi nhanh

Một trong những vấn đề được đề cập trong luận văn là tỷ lệ cuộc gọi nhỡ tại tổng đài chăm sóc khách hàng. Để cải thiện dịch vụ Panasonic ở khía cạnh này, giải pháp được đưa ra bao gồm việc tăng cường số lượng nhân viên trực tổng đài, đặc biệt vào các khung giờ cao điểm. Việc ứng dụng công nghệ như hệ thống IVR (Interactive Voice Response) thông minh hoặc chatbot có thể hỗ trợ giải đáp các câu hỏi thường gặp, giảm tải cho nhân viên. Hơn nữa, việc thiết lập quy trình gọi lại cho các cuộc gọi nhỡ trong một khung thời gian nhất định sẽ thể hiện sự chuyên nghiệp và quan tâm của dịch vụ khách hàng Panasonic. Điều này không chỉ giúp giảm tỷ lệ nhỡ cuộc gọi mà còn nâng cao hiệu quả dịch vụ Panasonic và tạo ấn tượng tốt ban đầu về trải nghiệm khách hàng Panasonic.

3.2. Tối ưu quy trình sửa chữa và hỗ trợ kỹ thuật Panasonic

Thời gian sửa chữa kéo dài là một trong những điểm khách hàng chưa hài lòng. Để tối ưu hóa quy trình sửa chữa và hỗ trợ kỹ thuật Panasonic, cần tập trung vào việc rút ngắn thời gian xử lý sự cố. Điều này bao gồm việc cải thiện hệ thống quản lý kho linh kiện để đảm bảo sẵn có, giảm thời gian chờ đợi linh kiện. Bên cạnh đó, việc đào tạo nâng cao tay nghề cho đội ngũ kỹ thuật viên tại trung tâm bảo hành Panasonic cũng rất quan trọng, giúp họ chẩn đoán và sửa chữa nhanh chóng, chính xác hơn. Việc áp dụng phần mềm quản lý dịch vụ (CRM) hiện đại có thể theo dõi toàn bộ quy trình từ tiếp nhận đến bàn giao, giúp kiểm soát chặt chẽ và thông báo kịp thời cho khách hàng về tình trạng dịch vụ bảo hành Panasonic, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng Panasonic.

IV. Bí Quyết Nâng Cao Sự Hài Lòng Khách Hàng Panasonic Phát Triển Bền Vững

Việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng Panasonic là một mục tiêu chiến lược dài hạn, đòi hỏi sự đầu tư toàn diện vào mọi khía cạnh của dịch vụ khách hàng Panasonic. Để đạt được hiệu quả dịch vụ Panasonic bền vững, không chỉ cần khắc phục các vấn đề cấp bách mà còn phải xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai. Điều này bao gồm việc phân tích yếu tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ Panasonic một cách sâu rộng, từ nguồn nhân lực đến cơ sở vật chất và công nghệ. Bằng cách tập trung vào những bí quyết này, Panasonic Việt Nam có thể không ngừng cải thiện dịch vụ Panasonic và tạo ra trải nghiệm khách hàng Panasonic vượt trội, từ đó củng cố vị thế dẫn đầu trên thị trường. Đây là yếu tố cốt lõi để đạt được đánh giá chất lượng dịch vụ Panasonic Việt Nam tích cực và duy trì lòng tin khách hàng.

4.1. Phương pháp đào tạo nhân viên và cải thiện cơ sở vật chất trung tâm bảo hành

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt. Việc đầu tư vào các khóa đào tạo định kỳ cho nhân viên dịch vụ khách hàng Panasonic, đặc biệt là đội ngũ kỹ thuật viên và nhân viên tổng đài, sẽ nâng cao kiến thức chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và thái độ phục vụ. Một đội ngũ được đào tạo bài bản sẽ cung cấp hỗ trợ kỹ thuật Panasonic chuyên nghiệp và thân thiện hơn. Song song đó, việc cải thiện cơ sở vật chất của các trung tâm bảo hành Panasonic cũng rất quan trọng. Môi trường sạch sẽ, tiện nghi và hiện đại không chỉ tạo ấn tượng tốt cho khách hàng mà còn nâng cao điều kiện làm việc cho nhân viên, từ đó góp phần vào hiệu quả dịch vụ Panasonic tổng thể và sự hài lòng của khách hàng Panasonic.

4.2. Phát hiện sớm các vấn đề chất lượng sản phẩm và dịch vụ

Để duy trì chất lượng dịch vụ Panasonic ở mức cao, việc chủ động phát hiện và cảnh báo sớm các vấn đề liên quan đến chất lượng sản phẩm và dịch vụ là rất cần thiết. Luận văn của Nguyễn Hoàng Kim (2014) khuyến nghị triển khai hệ thống thu thập phản hồi khách hàng liên tục, phân tích dữ liệu từ các báo cáo bảo hành và sửa chữa để nhận diện các lỗi lặp lại. Việc này cho phép Panasonic Việt Nam phản ứng nhanh chóng, điều chỉnh quy trình sản xuất hoặc dịch vụ trước khi vấn đề trở nên nghiêm trọng và ảnh hưởng đến nhiều khách hàng hơn. Hệ thống này giúp cải thiện dịch vụ Panasonic một cách phòng ngừa, đảm bảo chính sách bảo hành Panasonic được thực hiện hiệu quả và trải nghiệm khách hàng Panasonic luôn được ưu tiên hàng đầu.

V. Tương Lai Dịch Vụ Panasonic Việt Nam Hướng Phát Triển Và Cam Kết Chất Lượng

Nhìn về tương lai, Panasonic Việt Nam cần tiếp tục xây dựng và củng cố cam kết về chất lượng dịch vụ để duy trì vị thế dẫn đầu. Việc không ngừng đánh giá chất lượng dịch vụ Panasonic Việt Nam và áp dụng các giải pháp cải thiện dịch vụ Panasonic là con đường tất yếu để đạt được sự phát triển bền vững. Tổng kết những thành tựu và hạn chế đã đạt được là cơ sở để hoạch định chiến lược tiếp theo, tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả dịch vụ Panasonicsự hài lòng của khách hàng Panasonic. Những đề xuất nghiên cứu tiếp theo sẽ mở ra cánh cửa cho các cải tiến đột phá, giúp dịch vụ khách hàng Panasonic không chỉ đáp ứng mà còn vượt xa kỳ vọng của người tiêu dùng, khẳng định thương hiệu Panasonic là lựa chọn hàng đầu về chất lượng và dịch vụ. Việc này bao gồm cả chất lượng dịch vụ bảo hành Panasonic và các dịch vụ hậu mãi khác.

5.1. Tổng kết những thành tựu và hạn chế trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ Panasonic

Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Kim (2014) đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ Panasonic. Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn tổng thể về thực trạng dịch vụ khách hàng Panasonic qua cả chỉ tiêu kỹ thuật và khảo sát ý kiến khách hàng. Các thành tựu bao gồm việc xác định rõ ràng các điểm mạnh và điểm yếu trong quy trình dịch vụ, từ đó đưa ra những đề xuất cụ thể. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có những hạn chế như phạm vi khảo sát giới hạn tại Hà Nội và chỉ tập trung vào một giai đoạn nhất định. Những hạn chế này là cơ sở để tiếp tục phân tích yếu tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ Panasonic một cách rộng hơn, đảm bảo hiệu quả dịch vụ Panasonic được đo lường toàn diện.

5.2. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo để nâng cao chất lượng dịch vụ Panasonic

Để tiếp tục nâng cao chất lượng dịch vụ Panasonicsự hài lòng của khách hàng Panasonic, nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phạm vi khảo sát ra các khu vực địa lý khác trên toàn Việt Nam. Việc so sánh chất lượng dịch vụ Panasonic với các đối thủ cạnh tranh cũng là một hướng đi quan trọng để tìm ra lợi thế cạnh tranh và các điểm cần cải thiện dịch vụ Panasonic. Ngoài ra, việc áp dụng các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ tiên tiến hơn, như SERVPERF, có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về cảm nhận của khách hàng. Nghiên cứu trong tương lai cũng nên tập trung vào tác động của công nghệ mới (AI, IoT) đến dịch vụ khách hàng Panasonichỗ trợ kỹ thuật Panasonic, từ đó đề xuất các chiến lược đổi mới để đạt được hiệu quả dịch vụ Panasonic tối đa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ đánh giá chất lượng dịch vụ khách hàng của công ty tnhh panasonic việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI TRIN ĐKVOH NHAñĐN Nguyén Hoang Kim TINYOđIINT 1L NynÐ DANII GIA CHAT LUQNG DICII VU KIACH HANG CUA CONG TY TNIII PANASONIC VIET NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC QUẦN TRỊ KINH DOANH 1108 VOHM Hà Nội — kăm 2014 BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG BD. HQC BACH KHOA HA NOI Nguyễn Hoàng kim ĐÁNH GIÁ CHẮT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG CỦA CÔNG TY TNHII PANASONIC VIỆT NAM Chuyên ngảnh : Quản trị kinh doanh LUAN VAN THAC SI KHOA HOC QUAN TREKINH DOANH NGƯỜIHƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. DANG VU TUNG Hà Nội Năm 2014 MUC LUC LOI CAM DOAN. DANH MỤC CÁC KỸ HIỂU, CAC CHU VIET TAT DANII MỤC CÁC RẰNG DANII MUC CAC INH VA DO THI PHAN M6 BAU 1.

Mục tiêu nghiên cứu. tờ Phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiền cửu km `Ý nghĩa thực tiễn. Kết câu của luận văn a CHUGNG 1: CƠ SỐ LÝ THUYẾT L1.

Dịch vụ và dịch vụ bảo hảnh 111. Khániệmdđichvu 112. Chất lượng dịch vụ i 1. Khái niệm chải lượng.

Đinhnghĩa chất lượng dịch vụ. bà rs 12 Các loại sai lệch trong nhận thức chát tong didịchvụ.4, Các phương pháp dảnh giá chất lượng dịch vụ. - Sự thỏa mẫn của khách hàng 13. Nhu cầu đo lường sự thỏa mãn của khách hàng 1.

Mỗi quan hệgiữa chất lượng dịch vụ và sự thỏa mãn của khách hàng.31 DANH MỤC CÁC BẢNG Tráng 1. Mô hình 5 khoảng cách chất lượng địch vụ Tang 1. Chất lượng địch vụ câm nhận Bảng 2. Thị phần các sản phẩm điện máy tại thị trường Việt Nam tháng 8 năm 2013 Bang 3.

Những chỉ tiêu kỹ thuật Bang 2. Kết quả tỷ lệ linh kiện 24h th tháng 4/ 13 đến tháng 10/13 Tiáng 2. Sô liệu thãng ton kho linh kiến lừ 4/13 đến 10/1 Tiang 2. Tỷlệ sửa chữa 48h lừ tháng 4/13 đến 10/13 Bang 2.

Kết quả tỷ lệ cuộc gọi lỡ từ tháng 4/13 đến 10/13 Bang 2. Số lượng cuộc gọi theo khung giờ Bang 2. Tỷ lệ số lượng cuộc gọi theo khung giờ Bang 2. Kết quả nhắc may 30s ti thang 4/13 đến 10/13 Thang 2.

Thiết kế nghiên cứu khảo sát khách hàng Bang 2. Thang do Servqual géc Bang 2. Thang do SERVQUAL sau khi hiéu chinh Bang 2. Kết quả khảo sắt khách hàng, Bang 2.

Ba biến khảo sát có điểm trung bình cao nhật Bảng 2. Tổng hạp kẻ!. quả theo các chỉ liên kỹ thuật Tráng 3. Tổng kết 2 chỉ tiêu về lổng đải chăm sóc khách hàng Bang 3.

Thông kê số hrong cuộc gọi then khung giờ DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐÔ THỊ Tính 1. Nghiên cứu về hành vỉ của khách hàng Tĩnh 1. Mô hình chí số hãi làng khách hàng của Mỹ (American Cnstorner Satisfaction Index — ACST) Hình 1. Mô bình chì số hai lòng khách hàng các quốc gia BU (European Customer Satisfaction Index —- ECSI) 1ĩïnh 1.

Mỗi quan hệ giữa khách hàng và thương hiệu Hinh 1. Mễ hình nghiên cứu. Cơ cầu tổ chúc nhóm các công ty Panasonie Việt Man Hình 2. Doanh số bản hang cia PV nam 2008- 2012 Ilinh 2.

Doanh sé bán hàng của PV năm 201 1- 2015 1ũnh 2. Cơ cầu tế cite PV Hình 2. Cơ cầu tổ chúc phòng địch vụ khách hang Hình 2. Giao điện phần mém AXAPTA (tinh ty 16 24h) Hinh 2.7, Dé thi ty 1é cap linh kiện 24h từ tháng 4/13 đến tháng 10/13 Hình 2.

Giao điện phân mẻm A34APTA (tỉnh tháng tôn kho) 1ũnh 2. Đổ thị tháng tôn kho tháng 4/13 đến 10/13 Hinh 2. Giao diện phân mềm CRM (tính tỷ lệ sửa chữa 48h) Hinh 2. Dé thị tỷ lệ sửa chữa 48h từ tháng 4/13 đến 10/13 Hinh 2.

Giao điện phần mềm CRM (tý lễ cuộc gọi lỡ) Hình 2.13, Đô thị tỷ lê cuộc goi lỡ từ tháng 4/13 đến 10/13 Bang 3. Phân tích chỉ tiết số liệu cuộc gợi tại khung giờ 8h-9h. Hai biến khảo sát có điểm trung bình thập nhất 2. Tỏm tắt chương 2.

CHUGNG 3: BE XUAT MOT SỐ GIẢI PHÁP ĐỀ NÂNG CAO CHAT LUONG DICH VU KHACH HANG TAI CONG TY TNHH PANASONIC VIET NAM 3. Sự cần thiết của việc nâng cao chất lượng địch vụ khách hàng của PV. Để xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng địch vụ khách hàng tại PV. Giảm tỷ lệ gọi lố tại trung tâm CSKH.

Cài thiện hinh ảnh và cơ sở vật chất cũa TTBH.3, Nâng cao chất lượng sửa chữa và rút ngắn thời gian sửa chữa. Triển khai việc phát hiện và cảnh bảo sỏm các vấn đẻ chải lượng. Tóm tắt chương3 so KẾT LUẬN 1. Những nội dụng đã thực hiện.

Các kết quả đạt được của nghiên cứu. se eiieriiorreeoouÐTÏ 3. Hạn chế và hướng nghiên cửu tiếp theo. Kién nghi - eo 92 TÀI ILIỆU THAM KHẢO.

94 PHỤ LỤC l: CẬU HỘI THẢO LUẬN. ni ceeneerrrerreeoeoĐỔ PHU LUC 2: PHIẾU KHẢO §ÁT. ch Heieeeeeeeasoeoueou ĐT ĐANH MỤC CÁC KÝ HIẾU, CÁC CHT! VIRT TAT ACSI: American Customer Satisfaction Index AXAPTA: Phan mém Microsoft Axapta BTS: Brand Trust Scale CNTT. Câng nghệ thông tin CRM: Phan mém Microsoft Customer Relationship Management CSKH Chăm sóc khách hàng, ECSL European Customer Satisfaction Index 180.

International Organivalion for Standardization LK Linh kién NXB: Nhà xuất bản PV: Câng ty TNIIII Panasonie Việt Nam. R&D: Research & Development SMS: Shorl Message Service TRV. “Tổng đài viên TNIII Trách nhiệm hữu hạn TTBII Trung tâm bảo hành VND: Déng Việt Nam ĐANH MỤC CÁC KÝ HIẾU, CÁC CHT! VIRT TAT ACSI: American Customer Satisfaction Index AXAPTA: Phan mém Microsoft Axapta BTS: Brand Trust Scale CNTT. Câng nghệ thông tin CRM: Phan mém Microsoft Customer Relationship Management CSKH Chăm sóc khách hàng, ECSL European Customer Satisfaction Index 180.

International Organivalion for Standardization LK Linh kién NXB: Nhà xuất bản PV: Câng ty TNIIII Panasonie Việt Nam. R&D: Research & Development SMS: Shorl Message Service TRV. “Tổng đài viên TNIII Trách nhiệm hữu hạn TTBII Trung tâm bảo hành VND: Déng Việt Nam Bang 3. Phân tích chỉ tiết số liệu cuộc gợi tại khung giờ 8h-9h.

Hai biến khảo sát có điểm trung bình thập nhất 2. Tỏm tắt chương 2. CHUGNG 3: BE XUAT MOT SỐ GIẢI PHÁP ĐỀ NÂNG CAO CHAT LUONG DICH VU KHACH HANG TAI CONG TY TNHH PANASONIC VIET NAM 3. Sự cần thiết của việc nâng cao chất lượng địch vụ khách hàng của PV.

Để xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng địch vụ khách hàng tại PV. Giảm tỷ lệ gọi lố tại trung tâm CSKH. Cài thiện hinh ảnh và cơ sở vật chất cũa TTBH.3, Nâng cao chất lượng sửa chữa và rút ngắn thời gian sửa chữa. Triển khai việc phát hiện và cảnh bảo sỏm các vấn đẻ chải lượng.

Tóm tắt chương3 so KẾT LUẬN 1. Những nội dụng đã thực hiện. Các kết quả đạt được của nghiên cứu. se eiieriiorreeoouÐTÏ 3.

Hạn chế và hướng nghiên cửu tiếp theo. Kién nghi - eo 92 TÀI ILIỆU THAM KHẢO. 94 PHỤ LỤC l: CẬU HỘI THẢO LUẬN. ni ceeneerrrerreeoeoĐỔ PHU LUC 2: PHIẾU KHẢO §ÁT.

ch Heieeeeeeeasoeoueou ĐT DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐÔ THỊ Tính 1. Nghiên cứu về hành vỉ của khách hàng Tĩnh 1. Mô hình chí số hãi làng khách hàng của Mỹ (American Cnstorner Satisfaction Index — ACST) Hình 1. Mô bình chì số hai lòng khách hàng các quốc gia BU (European Customer Satisfaction Index —- ECSI) 1ĩïnh 1.

Mỗi quan hệ giữa khách hàng và thương hiệu Hinh 1. Mễ hình nghiên cứu. Cơ cầu tổ chúc nhóm các công ty Panasonie Việt Man Hình 2. Doanh số bản hang cia PV nam 2008- 2012 Ilinh 2.

Doanh sé bán hàng của PV năm 201 1- 2015 1ũnh 2. Cơ cầu tế cite PV Hình 2. Cơ cầu tổ chúc phòng địch vụ khách hang Hình 2. Giao điện phần mém AXAPTA (tinh ty 16 24h) Hinh 2.7, Dé thi ty 1é cap linh kiện 24h từ tháng 4/13 đến tháng 10/13 Hình 2.

Giao điện phân mẻm A34APTA (tỉnh tháng tôn kho) 1ũnh 2. Đổ thị tháng tôn kho tháng 4/13 đến 10/13 Hinh 2. Giao diện phân mềm CRM (tính tỷ lệ sửa chữa 48h) Hinh 2. Dé thị tỷ lệ sửa chữa 48h từ tháng 4/13 đến 10/13 Hinh 2.

Giao điện phần mềm CRM (tý lễ cuộc gọi lỡ) Hình 2.13, Đô thị tỷ lê cuộc goi lỡ từ tháng 4/13 đến 10/13 14, Mô hinh nghiên cửu đảnh giả chất lượng dịch vụ. Tỏm tắt chương l. „36 CHƯƠNG 2: PHÁN TỈCI! THỤC TRẠNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ KHÁCH JIANG TAI CONG TY TNH PANASONIC VIET NAM 2. Gidi thigu chung vé céng ty TNHH Panasonic Viét Nam 2.

San phim cia PV. Két qua kinh doanh. Kế hoạch kinh doanh trung hạn. Cơcấntố chức eủaPW.

Dich vu khach hang tai PV 3. Cocéuté chite phong dich Vu. Những chúc năng chỉnh của phòng dịch vụ 45 2. Chính sách địchvụ - 46 2.

Khách hàng sử dụng dịch vụ của PV. Khảo sát thực trạng chất lượng địch vụ khách bàng của PV 23. Đánh giá chất lượng dịch vụ khách hàng qua các chỉ tiêu kỹ thuật. Khảo sảLý kiển của khách hàng trực liếp sử dụng dịch vụ lại trung lâm bán hãnh Hà Nội - - 64 2.

Đánh giá chung vẻ kết quả nghiên cửu 2. Đánh giá theo cáo chỉ tiên kỹ thuật T7 2. Dánhgiátheo kết quả khảo sát khách hảng, 78 DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐÔ THỊ Tính 1. Nghiên cứu về hành vỉ của khách hàng Tĩnh 1.

Mô hình chí số hãi làng khách hàng của Mỹ (American Cnstorner Satisfaction Index — ACST) Hình 1. Mô bình chì số hai lòng khách hàng các quốc gia BU (European Customer Satisfaction Index —- ECSI) 1ĩïnh 1. Mỗi quan hệ giữa khách hàng và thương hiệu Hinh 1. Mễ hình nghiên cứu.

Cơ cầu tổ chúc nhóm các công ty Panasonie Việt Man Hình 2. Doanh số bản hang cia PV nam 2008- 2012 Ilinh 2. Doanh sé bán hàng của PV năm 201 1- 2015 1ũnh 2. Cơ cầu tế cite PV Hình 2.

Cơ cầu tổ chúc phòng địch vụ khách hang Hình 2. Giao điện phần mém AXAPTA (tinh ty 16 24h) Hinh 2.7, Dé thi ty 1é cap linh kiện 24h từ tháng 4/13 đến tháng 10/13 Hình 2. Giao điện phân mẻm A34APTA (tỉnh tháng tôn kho) 1ũnh 2. Đổ thị tháng tôn kho tháng 4/13 đến 10/13 Hinh 2.

Giao diện phân mềm CRM (tính tỷ lệ sửa chữa 48h) Hinh 2. Dé thị tỷ lệ sửa chữa 48h từ tháng 4/13 đến 10/13 Hinh 2. Giao điện phần mềm CRM (tý lễ cuộc gọi lỡ) Hình 2.13, Đô thị tỷ lê cuộc goi lỡ từ tháng 4/13 đến 10/13 2. Tỏm tắt chương 2.

CHUGNG 3: BE XUAT MOT SỐ GIẢI PHÁP ĐỀ NÂNG CAO CHAT LUONG DICH VU KHACH HANG TAI CONG TY TNHH PANASONIC VIET NAM 3. Sự cần thiết của việc nâng cao chất lượng địch vụ khách hàng của PV. Để xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng địch vụ khách hàng tại PV. Giảm tỷ lệ gọi lố tại trung tâm CSKH.

Cài thiện hinh ảnh và cơ sở vật chất cũa TTBH.3, Nâng cao chất lượng sửa chữa và rút ngắn thời gian sửa chữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ