ĐÁNH GIÁ CHÂT LƯỢNG CUỘC SỐNG Ở NGƯỜI BỆNH VIÊM KHỚP VẢY NẾN BẰNG THANG ĐIỂM PsAID12

Nghiên cứu đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân viêm khớp vảy nến sử dụng thang điểm PsAID12. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sống của người bệnh.

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2023

108
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về bệnh viêm khớp vảy nến

1.2. Dịch tễ học viêm khớp vảy nến

1.3. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của viêm khớp vảy nến

1.4. Triệu chứng lâm sàng

1.5. Chẩn đoán xác định và chẩn đoán phân biệt

1.6. Thang điểm đánh giá bệnh vảy nến, tiến triển và biến chứng

1.7. Điều trị và theo dõi viêm khớp vảy nến

1.8. Tình hình nghiên cứu ảnh hưởng chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân viêm khớp vảy nến

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Các chỉ số nghiên cứu

2.7. Xử lý số liệu

2.8. Hạn chế của nghiên cứu và khắc phục

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung và đối tượng nghiên cứu

3.2. Đánh giá chất lượng cuộc sống ở người bệnh bằng thang điểm PsAID12

3.3. Một số yếu tố ảnh hưởng chất lượng cuộc sống

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

4.2. Đánh giá chất lượng cuộc sống của người bệnh

4.3. Một số yếu tố liên quan ảnh hưởng chất lượng cuộc sống

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tìm hiểu về PsAID12 Đánh giá cuộc sống bệnh nhân VKVN

Viêm khớp vảy nến (VKVN) là bệnh lý viêm khớp ngoại biên có thể kết hợp với cột sống và liên quan tới vảy nến trên da. Bệnh ảnh hưởng đến 1-3% dân số thế giới. VKVN biểu hiện tổn thương ở ngoài da, khớp, khiến người bệnh thay đổi diện mạo và khó hòa nhập cộng đồng. Tổn thương tại khớp diễn biến mạn tính, tiến triển từng đợt dẫn đến phá hủy khớp, mất chức năng vận động, gây tàn phế. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Để đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân VKVN, thang điểm PsAID12 được sử dụng. Cho đến nay, ở Việt Nam vẫn chưa có nghiên cứu nào đánh giá ảnh hưởng chất lượng cuộc sống của bệnh nhân VKVN bằng thang điểm này. Vì vậy, nghiên cứu này nhằm mục tiêu mô tả ảnh hưởng của bệnh và phân tích một số yếu tố liên quan.

1.1. Định nghĩa viêm khớp vảy nến VKVN và ảnh hưởng

Viêm khớp vảy nến là một bệnh viêm khớp mạn tính, thuộc nhóm bệnh lý khớp cột sống huyết thanh âm tính. Bệnh tiến triển liên quan đến bệnh vảy nến ở da, có khả năng ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan. Khoảng 24% bệnh nhân bị vảy nến da có biểu hiện viêm khớp ngoại vi, ngoài ra viêm cột sống, viêm ruột, viêm xương và vô số ảnh hưởng toàn thân kèm theo.

1.2. Vai trò của thang điểm PsAID12 trong đánh giá VKVN

Để đo lường kết quả điều trị, người ta sử dụng khái niệm "kết quả" (outcome), trong đó chất lượng cuộc sống (CLCS) cũng là một kết quả của quá trình điều trị, chăm sóc. Để đánh giá chất lượng cuộc sống, có nhiều bộ câu hỏi. Trong đó, bộ câu hỏi PsAID12 được sử dụng trong đánh giá chất lượng cuộc sống của người bệnh viêm khớp vảy nến.

II. Viêm Khớp Vảy Nến Thách thức trong Đánh Giá Chất Lượng Sống

Bệnh viêm khớp vảy nến gây ra nhiều thách thức trong việc đánh giá đúng mức chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các triệu chứng đau nhức, mệt mỏi, hạn chế vận động, cùng với các vấn đề về da liễu, tạo nên một bức tranh phức tạp. Việc đánh giá chất lượng cuộc sống không chỉ dựa vào các chỉ số lâm sàng mà còn phải xem xét các yếu tố tâm lý, sinh hoạt hàng ngày, và tác động của bệnh đến cuộc sống cá nhân. Do đó, việc sử dụng thang điểm PsAID12 là rất quan trọng.

2.1. Ảnh hưởng của đau nhức và mệt mỏi đến sinh hoạt hàng ngày

Các triệu chứng đau nhứcmệt mỏi là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân viêm khớp vảy nến. Việc đi lại, làm việc, chăm sóc bản thân, và tham gia các hoạt động xã hội đều trở nên khó khăn hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của họ.

2.2. Tác động tâm lý của viêm khớp vảy nến đến bệnh nhân

Ngoài các triệu chứng về thể chất, viêm khớp vảy nến còn gây ra những tác động tâm lý đáng kể cho bệnh nhân. Sự tự ti về ngoại hình do các vấn đề về da, sự lo lắng về diễn tiến bệnh, và cảm giác cô đơn do khó khăn trong giao tiếp xã hội có thể dẫn đến trầm cảm và các vấn đề tâm lý khác.

2.3. Hạn chế trong đánh giá chất lượng cuộc sống truyền thống

Các phương pháp đánh giá chất lượng cuộc sống truyền thống thường tập trung vào các chỉ số khách quan như chức năng vận động và mức độ đau. Tuy nhiên, chúng có thể bỏ qua các yếu tố chủ quan quan trọng như cảm xúc, sự hài lòng trong cuộc sống, và khả năng thích ứng với bệnh tật. Do đó, việc sử dụng thang điểm PsAID12, một công cụ đánh giá toàn diện hơn, là cần thiết.

III. PsAID12 Hướng dẫn chi tiết cách đánh giá QoL cho bệnh nhân

Thang điểm PsAID12 là một công cụ hữu ích để đánh giá chất lượng cuộc sống (QoL) của bệnh nhân viêm khớp vảy nến. Công cụ này tập trung vào các khía cạnh quan trọng nhất đối với bệnh nhân VKVN như đau, mệt mỏi, và khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày. Phương pháp này còn cho phép các bác sĩ và nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu đánh giá định lượng về ảnh hưởng của bệnh đối với chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

3.1. Các yếu tố trong thang điểm PsAID12 và ý nghĩa của chúng

Thang điểm PsAID12 bao gồm 12 câu hỏi tập trung vào các khía cạnh quan trọng của chất lượng cuộc sống bệnh nhân viêm khớp vảy nến, bao gồm đau, mệt mỏi, chức năng thể chất, cảm xúc, và các hoạt động xã hội. Việc hiểu rõ ý nghĩa của từng yếu tố giúp các chuyên gia đánh giá chính xác hơn về tình trạng của bệnh nhân.

3.2. Cách tính điểm và diễn giải kết quả thang điểm PsAID12

Mỗi câu hỏi trong thang điểm PsAID12 được đánh giá trên một thang điểm từ 0 đến 10. Điểm số tổng thể được tính bằng cách cộng điểm của tất cả các câu hỏi. Điểm số cao hơn cho thấy chất lượng cuộc sống kém hơn. Việc diễn giải kết quả cần dựa trên bối cảnh lâm sàng cụ thể của từng bệnh nhân.

3.3. Ưu điểm của PsAID12 so với các thang điểm khác

So với các thang điểm đánh giá chất lượng cuộc sống khác, PsAID12 được thiết kế đặc biệt cho bệnh nhân viêm khớp vảy nến, do đó nó có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn. Thang điểm này cũng đơn giản và dễ sử dụng, giúp tiết kiệm thời gian cho cả bệnh nhân và chuyên gia y tế.

IV. Ứng dụng PsAID12 Nghiên cứu về chất lượng sống bệnh nhân VKVN

Các nghiên cứu sử dụng thang điểm PsAID12 đã cung cấp những thông tin giá trị về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân viêm khớp vảy nến. Các nghiên cứu này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị. Những kết quả này có thể được sử dụng để cải thiện chăm sóc và quản lý bệnh cho bệnh nhân viêm khớp vảy nến.

4.1. Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến điểm PsAID12 ở bệnh nhân VKVN

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố như mức độ đau, mệt mỏi, chức năng vận động, tâm lý, và các bệnh lý kèm theo có thể ảnh hưởng đến điểm PsAID12bệnh nhân viêm khớp vảy nến. Việc xác định các yếu tố này giúp các chuyên gia y tế tập trung vào các lĩnh vực quan trọng nhất để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

4.2. Đánh giá hiệu quả điều trị viêm khớp vảy nến qua PsAID12

Thang điểm PsAID12 có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị viêm khớp vảy nến. Sự cải thiện về điểm PsAID12 sau điều trị cho thấy rằng phương pháp điều trị đó có hiệu quả trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

4.3. So sánh kết quả PsAID12 giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau

Việc so sánh kết quả PsAID12 giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau (ví dụ: theo giới tính, tuổi tác, mức độ bệnh) có thể giúp xác định các nhóm bệnh nhân có nguy cơ chất lượng cuộc sống thấp hơn và cần được can thiệp đặc biệt.

V. Cải thiện QoL bệnh nhân VKVN Hướng dẫn toàn diện dựa trên PsAID12

Dựa trên những thông tin thu được từ việc đánh giá bằng thang điểm PsAID12, có thể xây dựng các chiến lược cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân viêm khớp vảy nến. Các chiến lược này nên tập trung vào giảm đau, giảm mệt mỏi, cải thiện chức năng vận động, hỗ trợ tâm lý, và tăng cường các hoạt động xã hội. Sự cải thiện về điểm số PsAID12 sau khi thực hiện các chiến lược này sẽ cho thấy hiệu quả của chúng.

5.1. Phương pháp giảm đau và kiểm soát triệu chứng hiệu quả

Sử dụng thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ, vật lý trị liệu, và các biện pháp tự nhiên như chườm nóng/lạnh, massage có thể giúp giảm đau và kiểm soát các triệu chứng của viêm khớp vảy nến. Kiểm soát triệu chứng tốt sẽ giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

5.2. Lối sống lành mạnh và chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân VKVN

Một lối sống lành mạnh với chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên, và ngủ đủ giấc có thể giúp giảm mệt mỏi, tăng cường sức khỏe tổng thể, và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân viêm khớp vảy nến. Tránh hút thuốc và hạn chế uống rượu cũng rất quan trọng.

5.3. Hỗ trợ tâm lý và kết nối cộng đồng để cải thiện QoL

Tham gia các nhóm hỗ trợ bệnh nhân viêm khớp vảy nến, tìm kiếm sự tư vấn tâm lý, và kết nối với cộng đồng có thể giúp bệnh nhân giảm căng thẳng, lo lắng, và cảm giác cô đơn. Sự hỗ trợ tâm lý và kết nối cộng đồng là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống.

VI. Tương lai PsAID12 Hướng Nghiên Cứu và Ứng Dụng Tiềm Năng

Thang điểm PsAID12 tiếp tục là một công cụ quan trọng trong việc đánh giácải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân viêm khớp vảy nến. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các phiên bản PsAID12 phù hợp hơn với các nhóm bệnh nhân khác nhau, đánh giá tính hiệu quả của các can thiệp mới, và tích hợp PsAID12 vào các hệ thống chăm sóc sức khỏe.

6.1. Phát triển PsAID12 cho các nhóm bệnh nhân đặc biệt

Việc phát triển các phiên bản PsAID12 phù hợp hơn với các nhóm bệnh nhân đặc biệt như trẻ em, người cao tuổi, hoặc người có các bệnh lý kèm theo có thể giúp đánh giá chính xác hơn về chất lượng cuộc sống của họ.

6.2. Nghiên cứu về hiệu quả của các can thiệp mới với PsAID12

Thang điểm PsAID12 có thể được sử dụng để đánh giá tính hiệu quả của các can thiệp mới như các loại thuốc mới, các phương pháp điều trị không dùng thuốc, và các chương trình chăm sóc toàn diện.

6.3. Tích hợp PsAID12 vào hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn diện

Việc tích hợp PsAID12 vào các hệ thống chăm sóc sức khỏe có thể giúp các chuyên gia y tế đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân một cách có hệ thống, từ đó đưa ra các quyết định điều trị và chăm sóc phù hợp.

01/05/2025
Đánh giá chất lượng cuộc sống ở người bệnh viêm khớp vảy nến bằng thang điểm psaid12

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đ¾I HàC QUäC GIA HÀ NàI TR¯âNG Đ¾I HâC Y D¯ĀC NGUYÄN M¾NH HÙNG ĐÁNH GIÁ CHÂT L¯ĀNG CUÞC SæNG ä NG¯âI BÆNH VIÊM KHàP VÀY N¾N BÄNG THANG ĐIÂM PsAID12 KHOÁ LUÀN TæT NGHIÆP Đ¾I HâC NGÀNH Y ĐA KHOA HÀ NÞI - 2023 Đ¾I HàC QUäC GIA HÀ NàI TR¯âNG Đ¾I HâC Y D¯ĀC NGUYÄN M¾NH HÙNG ĐÁNH GIÁ CHÂT L¯ĀNG CUÞC SæNG ä NG¯âI BÊNH VIÊM KHàP VÀY N¾N BÄNG THANG ĐIÂM PsAID12 KHOÁ LUÀN TæT NGHIÆP Đ¾I HâC NGÀNH Y ĐA KHOA Khóa: QH.Y Ng°ãi h°áng d¿n: TS. NGUYÄN THà NH¯ HOA HÀ NÞI -2023 LâI CÀM ¡N Để hoàn thành bÁn luận văn này tôi xin chân thành cÁm ơn: Ban giám hiệu, Phòng Đào t¿o, Bộ môn Nội khoa Đ¿i học Y dược Đ¿i học Quốc Gia Hà Nội. Ban giám đốc, Phòng kế ho¿ch tổng hợp và khoa Cơ Xương Khớp – Bệnh viện B¿ch Mai. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS.BS Nguyễn Thị Như Hoa, ngưởi đã trực tiếp hướng dẫn, đã tận tình chỉ d¿y và truyền đ¿t cho tôi những kinh nghiệm quý báu trong suốt quá trình hoàn thành luận văn này.

Tôi xin gửi lởi cÁm ơn chân thành tới các bác sỹ và điều dưỡng trong khoa Cơ Xương Khớp bệnh viện B¿ch Mai đã hướng dẫn, truyền d¿y cho tôi những kinh nghiệm quý báu trong thực hành điều trị, luôn ủng hộ, giúp đỡ t¿o điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập cũng như thực hiện đề tài. Tôi cũng xin gửi lởi cÁm ơn chân thành các thầy cô trong hội đồng thông qua đề cương và hội đồng chấm luận văn tốt nghiệp đã cho tôi nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thành luận văn này. Cuối cùng cho tôi gửi lởi cÁm ơn tới gia đình, ngưởi thân và bè b¿n, những ngưởi luôn ở bên tôi, động viên, chia sẻ, giúp cho tôi có những điều kiện tốt nhất để tôi yên tâm học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cÁm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 202 NGUYÄN M¾NH HÙNG LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Công trình nghiên cứu trong bÁn luận văn này do tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn của TS.BSNT Nguyễn Thị Như Hoa.

Các số liệu trong luận văn này là trung thực và chưa từng có ai công bố trong bất cứ một công trình nào. Nếu có sự gian dối hoặc không trung thực nào, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước hội đồng chấm luận văn, ban giám hiệu nhà trưởng cũng như các quy định của pháp luật. Hà Nội, ngày tháng năm 202 NGUYÄN M¾NH HÙNG MĂC LĂC DANH MĂC CÁC CHĀ VI¾T TÂT DANH MĂC BÀNG DANH MĂC BIÂU Đè Đ¾T VÂN ĐÀ. 1 Ch°¢ng 1- TêNG QUAN.

Tëng quan vÁ bÇnh viêm kháp vÁy n¿n. Dách tÅ hãc viêm kháp vÁy n¿n. Nguyên nhân và c¢ ch¿ bÇnh sinh cÿa viêm kháp vẩy n¿n. TriÇu chāng lâm sàng.

TriÇu chāng cÁn lâm sàng. Chẩn đoán xác đánh và chẩn đoán phân biÇt. Thang điÃm đánh giá bÇnh vÁy n¿n, ti¿n triÃn và bi¿n chāng. Ti¿n triÃn và bi¿n chāng.

ĐiÁu trá và theo dõi viêm kháp vÁy n¿n. Theo dõi và tiên l°āng. Phòng bÇnh. Tình hình nghiên cāu Ánh h°ång chÃt l°āng cußc sçng å bÇnh nhân viêm kháp vÁy n¿n.

Đánh nghĩa chÃt l°āng cußc sçng. Y¿u tç Ánh h°ång chÃt l°āng cußc sçng cÿa ng°ãi bÇnh. Các công că đánh giá chÃt l°āng cußc sçng .Tình hình nghiên cāu chÃt l°āng cußc sçng å bÇnh nhân viêm kháp vÁy n¿n. Trên th¿ giái.

28 Ch°¢ng 2- ĐæI T¯ĀNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĀU. Đçi t°āng và ph°¢ng pháp nghiên cāu&&&&&. Tiêu chuẩn lựa chon&&&&&&&. Tiêu chuẩn lo¿i trừ&&&&&&&&&&&&&&&&.

Đáa điÃm và thãi gian nghiên cāu&&&&&&&&&. Ph°¢ng pháp nghiên cāu&&&&&&&&&&&&&&&&. Các chß sç nghiên cāu&&&&&&. Xÿ lý sç liÇu&&&&&&&&&&&&&&&&&&.

H¿n ch¿ cÿa nghiên cāu và khÃc phăc&&&&&&&.47 Ch°¢ng 3- K¾T QUÀ NGHIÊN CĀU&. Đ¿c điÃm chung vÁ đçi t°āng nghiên cāu&&&&&&&&&&&&. Đánh giá chÃt l°āng cußc sçng å ng°ãi bÇnh bÅng thang điÃm PsAID12&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&&. Mßt sç y¿u tç Ánh h°ång chÃt l°āng cußc sçng&&&&&&&&&&67 Ch°¢ng 4- BÀN LUÀN.

Đ¿c điÃm chung cÿa nhóm bÇnh nhân nghiên cāu&&&&&&. Đánh giá chÃt l°āng cußc sçng cÿa ng°ãi bÇnh&&&&&&&&&. Mßt sç y¿u tç liên quan Ánh h°ång chÃt l°āng cußc sçng&&&&&. 86 TÀI LIÆU THAM KHÀO PHĂ LĂC DANH MĂC CÁC CHĀ VI¾T TÂT CASPAR : Tiêu chí phân lo¿i viêm khớp vÁy nến (Classification Criteria For Psoriatic Arthritis) CRP : Protein phÁn ứng C (C-reactive protein) DAPSA : Mức đá ho¿t đáng bánh viêm khớp vÁy nến (Disease Activity in Psoriatic Arthritis) DMARDs : Thuåc chång thấp khớp làm thay đổi bánh (Disease Modifying Anti – Rheumatic Drugs) HLA-B27 : Kháng nguyên b¿ch c¿u ng°ßi B27 (Human leukicyte antigen B27) ICD-10 : Phân lo¿i quåc tế về bánh tÁt l¿n thứ 10 (International Classification of Disease) IL : Interleukin NSAIDs : Thuåc chång viêm không steriod (Non Steroid Anti Inflammation Drugs) PASI : Chỉ så về ph¿m vi và mức đá của vÁy nến Psoriasis Area and Severity Index) PsA : Viêm khớp vÁy nến (Psoriatic Arthritis) TNF-α : Yếu tå ho¿i tử u alpha (Tumor Necrosis factor Alpha) VKVN : Viêm khớp vÁy nến WHO : Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) DANH MĂC BÀNG BÁng 3.1 Đặc điểm về tuổi và thßi gian mắc bánh tuổi của nhóm bánh nhân nghiên cứu.2 Đặc điểm về đßa d°, thu nhÁp, nghề nghiáp của nhóm bánh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm về låi sång và bánh lý kèm theo của nhóm bánh nhân nghiên cứu.4 Đặc điểm về tổn th°¡ng da và khớp của nhóm bánh nhân nghiên cứu .5 Đặc điểm cÁn lâm sàng (xét nghiám) của nhóm bánh nhân nghiên cứu .6 Đặc điểm cÁn lâm sàng ( chÁn đoán hình Ánh) của nhóm bánh nhân nghiên cứu.7 Đặc điểm mức đá ho¿t dáng của bánh theo VAS, PASI và DAPSA .8 Đặc điểm về điều trß và thuåc điều trß của nhóm bánh nhân nghiên cứu .9 Đá tin cÁy của các yếu tå trong thang điểm PsAID12 .10 Điểm chất l°ợng cuác sång của bánh nhân VKVN.11 Điểm chất l°ợng cuác sång á từng nhóm bênh nhân theo PsAID12 .12 Ánh h°áng chất l°ợng cuác sång theo giới, đßa d°, nghề nghiáp, låi sång và các bánh lý kèm theo .13 Ành h°áng chất l°ợng cuác sång theo tuổi, thßi gian mắc bênh, và thu nhÁp .14 Ành h°áng chất l°ợng cuác sång theo đặc điểm lâm sàng và cÁn lâm sàng .15 Ành h°áng chất l°ợng cuác sång theo đặc điểm điều trß .16 Måi liên quan giữa tuổi, thßi gian bß bán với chất l°ợng cuác sång .17 Måi liên quan giữa thu nhÁp, låi sång và chất l°ợng cuác sång .18 Måi liên quan giữa mức đá ho¿t đáng của bánh theo DAPSA với chất l°ợng cuác sång .19 Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến giữa các biến tuổi, thßi gian bß bánh, thu nhÁp, låi sång và mức đá ho¿t đáng (DAPSA) của bánh với chất l°ợng cuác sång của ng°ßi bánh. 64 DANH MĂC BIÂU Đè Biểu đồ 1.1 Tỷ lá các yếu tå trong thang điểm PsAID12&&&&&&&.1 Phân bå giới trong nhóm bánh viêm khớp vÁy nến .2 Ành h°áng chất l°ợng cuác sång theo thang điểm PsAID12 .3 Måi liên quan giữa mức đá ho¿t đáng của bánh theo thang điểm DAPSA và mức đá Ánh h°áng chất l°ợng cuác sång theo thang điểm PsAID12. 59 Đ¾T VÂN ĐÀ Viêm khớp vÁy nến là bánh lý viêm các khớp ngo¿i biên có thể kết hợp với cát sång và có liên quan tới vÁy nến trên da. Tỷ lá bánh chiếm khoÁng 1% đến 3% dân så thế giới năm 2013 [1].

Viêm khớp vÁy nến biểu hián tổn th°¡ng á ngoài da, khớp. Các tổn th°¡ng da của khiến ng°ßi bánh thay đổi dián m¿o và khó hoà nhÁp cáng đồng. Các tổn th°¡ng t¿i khớp dißn biến m¿n tính, tiến triển từng đợt d¿n đến phá hủy khớp, mất chức năng vÁn đáng, gây tàn phế, Ánh h°áng nghiêm tráng đến chất l°ợng cuác sång của ng°ßi bánh [27]. Khái niám "chất l°ợng cuác sång" (quality of life) tr°ớc kia th°ßng chỉ đ°ợc nhắc đến trong lĩnh vực triết hác, văn hác và xã hái hác.

Trong y hác, khái niám này đ°ợc cụ thể hóa thành "chất l°ợng cuác sång liên quan đến sức khãe". Ngày nay, để đo l°ßng kết quÁ điều trß ng°ßi ta sử dụng khái niám "kết quÁ" (outcome) trong đó chất l°ợng cuác sång (CLCS) cũng là mát kết quÁ của quá trình điều trß, chăm sóc. Để đánh giá chất l°ợng cuác sång có nhiều bá câu hãi, trong đó bá câu hãi Short form -36 (SF - 36), Visick, chỉ så Spitzer, EQ- 5D-5L. Trên thế giới, cho đến nay đã có mát så nghiên cứu sử dụng bá câu hãi PsAID12 trong đánh giá chất l°ợng cuác sång của ng°ßi bánh viêm khớp vÁy nến [6-12].

Tuy nhiên, á Viát Nam cho đến nay v¿n ch°a có nghiên cứu nào đánh giá Ánh h°áng chất l°ợng cuác sång của bánh nhân viêm khớp vÁy nến, do vÁy chúng tôi tiến hành nghiên cứu < Đánh giá chất l°ợng cuác sång á ng°ßi bánh viêm khớp vÁy nến bằng thang điểm PsAID12= nhằm phục vụ hai mục tiêu chính sau: 1. Mô tÁ Ánh hưởng chất lượng cuộc sống ở người bệnh viêm khớp vẩy nến theo thang điểm PsAID12 2. Phân tích một số yếu tố liên quan đến diễn biến bệnh và Ánh hưởng của chúng lên chất lượng cuộc sống của người bệnh. 1 Ch°¢ng 1- TêNG QUAN 1.

Tëng quan vÁ bÇnh viêm kháp vÁy n¿n 1. Đánh nghĩa Viêm khớp vÁy nến là mát bánh viêm khớp mãn tính, thuác nhóm bánh lý khớp cát sång huyết thanh âm tính, tiến triển liên quan đến bánh vÁy nến á da, có khÁ năng Ánh h°áng đến nhiều há c¡ quan. KhoÁng 24% bánh nhân bß vÁy nến da có biểu hián viêm khớp ngo¿i vi, ngoài ra viêm cát sång, viêm ruát, viêm x°¡ng và vô så Ánh h°áng toàn thân kèm theo của nó bß bã qua [8].1 Tổn thương da và khớp ở bàn tay người bệnh viêm khớp vÁy nến 1. Dách tÅ hãc viêm kháp vÁy n¿n VÁy nến là bánh mãn tính th°ßng gặp và hay tái phát.

à các n°ớc Âu Mỹ tỷ lá mắc bánh vÁy nến chiếm từ 1 đến 2% dân så, á Viát Nam tỷ lá vÁy nến là 5% đến 7% tổng så bánh nhân da lißu đến khám t¿i các phòng khám da lißu [9]. Tỷ lá viêm khớp vÁy nến chiếm 10 đến 30% bánh nhân bß vÁy nến, 80% tr°ßng 2 hợp có viêm khớp vÁy nến xuất hián sau tổn th°¡ng vÁy nến, 15% xuất hián đồng thßi và 10% viêm khớp vÁy nến xuất hián tr°ớc khi có tổn th°¡ng da [10]. Nguyên nhân và c¢ ch¿ bÇnh sinh cÿa viêm kháp vẩy n¿n Bánh viêm khớp vÁy nến là bánh tự mißn nguyên nhân ch°a rõ ràng có thể do sự kết hợp giữa yếu tå di truyền môi tr°ßng và mißn dßch. Bánh có tính chất gia đình có måi liên há với HLA-B27 (thể cát sång), HLA-DR (thể viêm nhiều khớp).

Tác nhân nhißm khuÁn, chấn th°¡ng có thể là những yếu tå khái phát bánh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống Bệnh Nhân Viêm Khớp Vảy Nến bằng Thang Điểm PsAID12" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân mắc bệnh viêm khớp vảy nến thông qua việc sử dụng thang điểm PsAID12. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân mà còn chỉ ra những khía cạnh cần cải thiện trong quá trình điều trị. Điều này mang lại lợi ích lớn cho các bác sĩ và nhà nghiên cứu trong việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn, đồng thời nâng cao nhận thức của bệnh nhân về tình trạng sức khỏe của họ.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư giai đoạn vi trước và sau điều trị tại khoa chống đau bệnh viện ung bưới hà nội năm 2013". Tài liệu này cung cấp cái nhìn so sánh về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư, từ đó giúp bạn có thêm thông tin và góc nhìn đa dạng về các bệnh lý khác nhau.