Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Viêm khớp vảy nến (Psoriatic Arthritis - PsA) là bệnh lý viêm khớp mạn tính thuộc nhóm bệnh lý khớp cột sống huyết thanh âm tính, đặc trưng bởi tổn thương viêm các khớp ngoại biên, cột sống và các điểm bám gân, liên quan mật thiết đến tổn thương vảy nến trên da và móng. Theo số liệu dịch tễ học được tác giả trình bày, bệnh chiếm khoảng 1% đến 3% dân số thế giới (năm 2013). Tại Việt Nam, tỷ lệ người bệnh vảy nến chiếm khoảng 5% đến 7% tổng số bệnh nhân đến khám tại các phòng khám da liễu, trong đó có khoảng 10% đến 30% trường hợp phát triển thành viêm khớp vảy nến. Về trình tự xuất hiện tổn thương, 80% trường hợp có viêm khớp xuất hiện sau tổn thương da, 15% xuất hiện đồng thời và 10% xuất hiện trước khi có biểu hiện ngoài da.
Bệnh có diễn biến mạn tính, tiến triển từng đợt phá hủy cấu trúc khớp, gây biến dạng chi, dính khớp và mất chức năng vận động. Đồng thời, các tổn thương da mạn tính ảnh hưởng nghiêm trọng đến diện mạo thẩm mỹ, tạo rào cản tâm lý lớn khiến người bệnh khó hòa nhập cộng đồng. Trong y học hiện đại, chỉ số "chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe" (Health-Related Quality of Life) được coi là một kết quả (outcome) thiết yếu để đo lường toàn diện hiệu quả điều trị và chăm sóc.
Mặc dù thang điểm PsAID12 (Psoriatic Arthritis Impact of Disease 12) đã được Hội Chống Thấp khớp Châu Âu (EULAR) xây dựng và áp dụng rộng rãi trên thế giới từ năm 2018, nhưng tại Việt Nam ở thời điểm tác giả thực hiện khóa luận vẫn chưa có công trình nghiên cứu nào ứng dụng bộ công cụ này để đánh giá chất lượng cuộc sống ở người bệnh viêm khớp vảy nến. Khóa luận tốt nghiệp bác sĩ Y đa khoa của tác giả Nguyễn Mạnh Hùng (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2023, do TS.BSNT. Nguyễn Thị Như Hoa hướng dẫn) được triển khai nhằm giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả ảnh hưởng chất lượng cuộc sống ở người bệnh viêm khớp vẩy nến theo thang điểm PsAID12.
- Phân tích một số yếu tố liên quan đến diễn biến bệnh và ảnh hưởng của chúng lên chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: 34 bệnh nhân được chẩn đoán xác định viêm khớp vảy nến theo tiêu chuẩn CASPAR năm 2006, đang điều trị nội trú hoặc ngoại trú.
- Địa điểm nghiên cứu: Trung tâm Cơ Xương Khớp và Khoa Da liễu – Bệnh viện Bạch Mai.
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 12 năm 2022 đến tháng 03 năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống cơ sở lý luận y học lâm sàng, miễn dịch học và đo lường tâm lý học y tế:
- Khung lý thuyết về chất lượng cuộc sống: Vận dụng định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 1997), quan điểm của Boehnke (2003), Sharma (1998) và mô hình 5 bậc thang nhu cầu của Maslow (nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng, tự thể hiện) để phân tích 3 khía cạnh: thể chất, tinh thần và hoạt động tham gia xã hội.
- Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định: Tiêu chuẩn phân loại CASPAR (Classification Criteria for Psoriatic Arthritis - 2006) có độ đặc hiệu 98,7% và độ nhạy 91,4%. Người bệnh có viêm khớp (ngoại biên, cột sống hoặc điểm bám gân) kèm tối thiểu 3 điểm từ các tiêu chí: vảy nến hiện tại (2 điểm), tiền sử bản thân/gia đình bị vảy nến (1 điểm), ngón tay/ngón chân hình khúc dồi (1 điểm), loạn dưỡng móng (1 điểm), yếu tố dạng thấp RF âm tính (1 điểm), hình ảnh tân tạo xương cạnh khớp trên X-quang (1 điểm). Tiêu chuẩn Moll và Wright (1973) cũng được tổng quan đối chiếu.
- Các thang đo mức độ hoạt động và tổn thương:
- Thang đo mức độ đau VAS (Visual Analogue Scale, thang điểm 0 - 10).
- Thang điểm PASI (Psoriasis Area and Severity Index, 0 - 72 điểm) đánh giá độ đỏ da (E), độ dày/thâm nhiễm (I), độ bong vảy (D) và diện tích tổn thương (A) trên 4 vùng cơ thể (đầu 10%, thân 20%, chi trên 30%, chi dưới 40%). Phân loại: PASI < 10 (nhẹ), 10 - 20 (vừa), > 20 (nặng).
- Thang điểm DAPSA (Disease Activity in Psoriatic Arthritis) tính theo công thức: $\text{DAPSA} = \text{TJ} + \text{SJ} + \text{CRP} + \text{Activity} + \text{Pain}$. Phân loại mức độ: < 5 (lui bệnh), 5 - 15 (hoạt động nhẹ), 15 - 28 (hoạt động trung bình), > 28 (hoạt động mạnh).
- Thang điểm PsAID12 gồm 12 câu hỏi tương ứng 12 lĩnh vực được gán trọng số cụ thể theo công thức EULAR:
$$\text{Điểm PsAID12} = \frac{(\text{Pain} \times 3) + [(\text{Fatigue}) + (\text{Skin}) + (\text{Work}) + (\text{Function}) + (\text{Sleep}) + (\text{Social})] \times 2 + (\text{Discomfort}) + (\text{Coping}) + (\text{Anxiety}) + (\text{Embarrassment}) + (\text{Depression})}{20}$$
| Lĩnh vực đánh giá trong PsAID12 |
Thang đo từng mục |
Tỷ lệ trọng số đóng góp |
| Mức độ đau (Pain) |
0 - 10 |
15% |
| Mệt mỏi (Fatigue) |
0 - 10 |
10% |
| Vấn đề về da (Skin problems) |
0 - 10 |
10% |
| Công việc / hoạt động giải trí (Work) |
0 - 10 |
10% |
| Năng lực chức năng vận động (Functional capacity) |
0 - 10 |
10% |
| Rối loạn giấc ngủ (Sleep disturbance) |
0 - 10 |
10% |
| Tham gia hoạt động xã hội (Social participation) |
0 - 10 |
10% |
| Cảm giác khó chịu (Discomfort) |
0 - 10 |
5% |
| Khả năng thích nghi (Coping) |
0 - 10 |
5% |
| Lo lắng, sợ hãi (Anxiety) |
0 - 10 |
5% |
| Sự xấu hổ, tự ti (Embarrassment) |
0 - 10 |
5% |
| Trầm cảm, phiền muộn (Depression) |
0 - 10 |
5% |
Quy ước phân mức ảnh hưởng chất lượng cuộc sống theo PsAID12: 0 - 3 điểm (ảnh hưởng mức độ nhẹ / không ảnh hưởng), 3 - 6 điểm (ảnh hưởng mức độ vừa), > 6 điểm (ảnh hưởng mức độ nặng).
Phương pháp nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional study). Thu thập mẫu thuận tiện gồm 34 bệnh nhân thỏa mãn các tiêu chuẩn chọn và loại trừ tại Bệnh viện Bạch Mai. Quy trình gồm 4 bước: (1) Khám lâm sàng và hỏi bệnh theo bệnh án mẫu; (2) Đánh giá nhân trắc, lâm sàng, xét nghiệm (bạch cầu, CRP, X-quang, siêu âm); (3) Khảo sát bộ câu hỏi PsAID12; (4) Nhập liệu và phân tích thống kê (tính độ tin cậy thang đo, phân tích tương quan đơn biến và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến).
Nội dung chính theo từng chương
Đặt vấn đề
Trình bày tổng quan về gánh nặng y tế của viêm khớp vảy nến, sự suy giảm chức năng thể chất và thẩm mỹ, tính cấp thiết của việc áp dụng chỉ số đánh giá kết quả điều trị thông qua chất lượng cuộc sống, xác lập hai mục tiêu nghiên cứu của đề tài.
Chương 1 - Tổng quan
Nội dung chương tổng quan gồm hai phần chính:
- Tổng quan về bệnh viêm khớp vảy nến: Định nghĩa bệnh lý; dịch tễ học trong nước và quốc tế; cơ chế bệnh sinh miễn dịch tự miễn có vai trò của tế bào lympho T, các cytokine tiền viêm (TNF-$\alpha$, IL-1, IL-6, IL-8, IL-12, IL-17, IL-22, IL-23), yếu tố di truyền kháng nguyên HLA (HLA-B27, DR7, B13, BW57, CW6) và yếu tố thúc đẩy (stress, nhiễm khuẩn liên cầu/HIV, chấn thương cơ học). Mô tả 5 thể lâm sàng kinh điển: thể viêm ít khớp lớn (80%), thể viêm khớp ngoại biên đối xứng (25%), thể viêm khớp trục/cột sống và cùng chậu (10%), thể viêm khớp liên đốt xa (10%), thể viêm khớp ngoại biên dạng phá hủy nặng (5%). Trình bày các biểu hiện ngoài khớp (ngón tay/chân khúc dồi dactylitis ở 1/3-1/2 bệnh nhân, viêm điểm bám gân Achilles, tổn thương da mảng/giọt/ngược/mủ/đỏ da toàn thân, tổn thương loạn dưỡng móng, tổn thương mắt và tim mạch). Phân tích giá trị cận lâm sàng (hội chứng viêm tăng VS/CRP, X-quang với dấu hiệu bào mòn và hình ảnh "bút chì trong tách" pencil-in-cup, siêu âm phát hiện viêm màng hoạt dịch/bao gân). Hệ thống hóa các phác đồ điều trị: NSAIDs (Celecoxib, Etoricoxib, Meloxicam, Diclofenac), DMARDs cổ điển (Methotrexate 7,5-25 mg/tuần, Sulfasalazine, Leflunomide, Cyclosporin A), thuốc sinh học (kháng TNF-$\alpha$: Infliximab, Adalimumab, Etanercept, Golimumab; ức chế IL-17: Secukinumab; ức chế IL-12/23: Ustekinumab).
- Tình hình nghiên cứu ảnh hưởng chất lượng cuộc sống: Tổng quan lý thuyết định nghĩa CLCS (WHO, Maslow); phân loại các công cụ chung (SF-36, EQ-5D, DLQI) và công cụ đặc hiệu cho VKVN (PsAID12, PsAQoL, VITACORA-19). Phân tích cấu trúc, trọng số và ưu nhược điểm của bộ câu hỏi PsAID12. Tổng hợp các bằng chứng nghiên cứu quốc tế: công trình của Tania Gudu & Laure Gossec (2018, n=94) ghi nhận tỷ lệ thất nghiệp 20-50% và khuyết tật lao động 16-39%; nghiên cứu tại Anh (n=236) cho thấy năng suất lao động giảm 4,3-6,7% ngay cả ở giai đoạn lui bệnh; nghiên cứu của Freire M & Rodriguez J (n=126) ghi nhận lo lắng ở 36,6% và trầm cảm ở 22,2%; nghiên cứu của Ribeiro e Souza (2020, n=160) cho thấy tổn thương da và đau xuất hiện ở trên 90% bệnh nhân, ảnh hưởng hoạt động xã hội ở 72,5% nam và 84% nữ; nghiên cứu của Umut Kalyoncu (2018, n=76) ghi nhận 78,8% bệnh nhân nữ gặp khó khăn chức năng và 56,55% bệnh nhân nam bị trầm cảm/stress. Tác giả khẳng định tại Việt Nam chưa có nghiên cứu đánh giá CLCS ở bệnh nhân VKVN bằng thang điểm PsAID12.
Chương 2 - Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Quy định chi tiết tiêu chuẩn chọn bệnh nhân (đủ tiêu chuẩn CASPAR 2006, đồng ý tham gia, tự trả lời được câu hỏi) và tiêu chuẩn loại trừ (không đồng ý, không thể trả lời, mắc bệnh nội khoa nặng kết hợp như xơ gan, đái tháo đường, thoái hóa khớp nặng, viêm cột sống dính khớp phối hợp, có bệnh lý tâm thần trước đó hoặc lệ thuộc chất gây nghiện). Mô tả địa điểm (Trung tâm Cơ Xương Khớp và Khoa Da liễu – Bệnh viện Bạch Mai) và thời gian thực hiện (12/2022 - 03/2023). Trình bày thiết kế mô tả cắt ngang trên cỡ mẫu 34 bệnh nhân. Định nghĩa chi tiết hệ thống biến số độc lập (tuổi, giới, địa dư thành thị/nông thôn, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn, nhóm nghề nghiệp, thời gian mắc bệnh, thu nhập, bệnh kèm theo, lối sống sinh hoạt, đặc điểm tổn thương da, thể vảy nến, số khớp sưng đau, vị trí tổn thương khớp, độ giãn cột sống thắt lưng, bạch cầu, CRPhs, kết quả X-quang và siêu âm, danh mục thuốc điều trị) và biến số phụ thuộc (điểm đau VAS, chỉ số tổn thương da PASI, mức độ hoạt động bệnh DAPSA, điểm chất lượng cuộc sống PsAID12).
Chương 3 - Kết quả nghiên cứu
Trình bày hệ thống số liệu thu thập được thông qua 19 bảng và 4 biểu đồ theo danh mục:
- Bảng 3.1 đến 3.8: Đặc điểm nhân khẩu học, lâm sàng, cận lâm sàng, mức độ hoạt động bệnh (VAS, PASI, DAPSA) và danh mục thuốc điều trị của 34 bệnh nhân.
- Bảng 3.9: Kiểm định độ tin cậy nội tại của các yếu tố trong thang điểm PsAID12.
- Bảng 3.10 đến 3.11: Điểm chất lượng cuộc sống trung bình của toàn nhóm và theo từng phân nhóm bệnh nhân theo thang điểm PsAID12.
- Bảng 3.12 đến 3.15: Mức độ ảnh hưởng CLCS phân bố theo giới tính, địa dư, nghề nghiệp, lối sống, bệnh kèm theo, tuổi, thời gian mắc bệnh, thu nhập, triệu chứng lâm sàng/cận lâm sàng và đặc điểm điều trị.
- Bảng 3.16 đến 3.18: Mối liên quan đơn biến giữa tuổi, thời gian mắc bệnh, thu nhập, lối sống, mức độ hoạt động DAPSA với điểm chất lượng cuộc sống.
- Bảng 3.19: Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến giữa các yếu tố tuổi, thời gian mắc bệnh, thu nhập, lối sống và mức độ hoạt động bệnh DAPSA với chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Chương 4 - Bàn luận
Phân tích và biện luận chuyên sâu kết quả nghiên cứu trong tương quan với các công trình y văn trong nước và quốc tế:
- Bàn luận về đặc điểm tuổi, giới tính, thời gian mắc bệnh, hình thái tổn thương da và khớp, các chỉ số viêm sinh học (CRP, máu lắng) và hình ảnh học.
- Phân tích điểm số PsAID12, mức độ ảnh hưởng của từng lĩnh vực (đặc biệt là đau, mệt mỏi, năng lực vận động, tâm lý tự ti và rối loạn giấc ngủ) lên đời sống người bệnh.
- Biện giải mối liên quan có ý nghĩa giữa mức độ hoạt động bệnh theo thang điểm DAPSA, thời gian mắc bệnh kéo dài, thu nhập và thói quen sinh hoạt với mức độ suy giảm chất lượng cuộc sống; phân tích ý nghĩa lâm sàng của mô hình hồi quy đa biến.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính được ghi nhận trong nghiên cứu
Khóa luận đã thiết lập các dữ liệu thực chứng trên 34 bệnh nhân viêm khớp vảy nến tại Bệnh viện Bạch Mai:
- Đánh giá độ tin cậy và cấu trúc thang điểm PsAID12 trong điều kiện thực hành lâm sàng tại Việt Nam.
- Lượng hóa mức độ đau (VAS), mức độ tổn thương da (PASI) và phân loại mức độ hoạt động bệnh (DAPSA) từ lui bệnh đến hoạt động mạnh.
- Xác định điểm số trung bình và phân nhóm mức độ ảnh hưởng CLCS theo PsAID12: xác định tỷ lệ người bệnh bị ảnh hưởng nhẹ, vừa và nặng.
- Xác lập mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa chất lượng cuộc sống với:
- Mức độ hoạt động của bệnh (DAPSA): Điểm DAPSA càng cao thì điểm PsAID12 càng tăng (suy giảm CLCS càng nghiêm trọng).
- Thời gian mắc bệnh: Bệnh nhân có thời gian mắc bệnh kéo dài chịu ảnh hưởng tích lũy về thể chất và tâm lý lớn hơn.
- Yếu tố kinh tế - xã hội và lối sống: Mức thu nhập, nghề nghiệp và thói quen sinh hoạt có tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận điều trị và mức độ thích nghi của người bệnh.
- Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (Bảng 3.19) đã kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, khẳng định vai trò dự báo độc lập của mức độ hoạt động bệnh (DAPSA), thời gian mắc bệnh và thu nhập lên điểm số chất lượng cuộc sống.
Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất
- Ứng dụng công cụ đánh giá toàn diện: Khuyến nghị đưa thang điểm PsAID12 vào quy trình thăm khám và theo dõi định kỳ người bệnh viêm khớp vảy nến tại các khoa Cơ Xương Khớp và Da liễu nhằm phát hiện sớm các suy giảm chức năng thể chất và sang chấn tâm lý.
- Chiến lược điều trị đa chuyên khoa: Kết hợp chặt chẽ giữa điều trị nội khoa chuyên sâu (kiểm soát hoạt động viêm khớp bằng DMARDs và thuốc sinh học), chăm sóc da liễu, phục hồi chức năng vận động và hỗ trợ tâm lý xã hội.
- Giáo dục sức khỏe và quản lý lối sống: Tăng cường tư vấn về bản chất mạn tính của bệnh, hướng dẫn chế độ sinh hoạt lành mạnh, duy trì cân nặng hợp lý, tập luyện thể lực phù hợp, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia và tuân thủ phác đồ điều trị lâu dài.
- Theo dõi an toàn điều trị: Thực hiện giám sát định kỳ các chỉ số cận lâm sàng (công thức máu, chức năng gan, thận, CRP, X-quang) để kịp thời phát hiện tác dụng phụ của thuốc ức chế miễn dịch và thuốc sinh học.
Đóng góp của đề tài
- Là công trình tiên phong tại Việt Nam áp dụng thang điểm chuyên biệt PsAID12 của EULAR để đánh giá chất lượng cuộc sống ở người bệnh viêm khớp vảy nến.
- Cung cấp dẫn liệu khoa học về mối tương quan giữa chỉ số hoạt động bệnh lâm sàng (DAPSA) và chất lượng cuộc sống thực tế của bệnh nhân, tạo cơ sở cho các nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng quy mô lớn hơn trong tương lai.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
Tác giả đã chỉ ra các điểm hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Cỡ mẫu nghiên cứu còn nhỏ ($n = 34$): Do thu thập mẫu thuận tiện trong khoảng thời gian ngắn (4 tháng, từ 12/2022 đến 03/2023) tại một trung tâm y tế tuyến cuối (Bệnh viện Bạch Mai), chưa đại diện cho toàn bộ quần thể người bệnh viêm khớp vảy nến trong cộng đồng.
- Rào cản công cụ và ngôn ngữ: Thang điểm PsAID12 chưa được số hóa thành phần mềm ứng dụng chuyên dụng bản tiếng Việt; việc thu thập và tính toán điểm số có trọng số phải thực hiện thủ công, gây bất tiện nhất định cho cán bộ y tế trong quá trình thu thập và xử lý số liệu.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn và theo dõi dọc theo thời gian để đánh giá sự thay đổi chất lượng cuộc sống trước và sau các phác đồ điều trị đích (thuốc sinh học kháng TNF-$\alpha$, ức chế IL-17, IL-12/23).
- Chuẩn hóa, thẩm định bộ công cụ PsAID12 tiếng Việt và phát triển phần mềm ứng dụng trên thiết bị di động/máy tính nhằm hỗ trợ bác sĩ lâm sàng tính điểm tự động trong thực hành hàng ngày.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Bác sĩ và học viên chuyên ngành Cơ Xương Khớp, Da liễu: Cung cấp tài liệu tổng quan toàn diện về bệnh sinh, tiêu chuẩn chẩn đoán CASPAR 2006, các thang điểm lượng giá (PASI, DAPSA, PsAID12) và hướng dẫn phác đồ điều trị nội khoa cập nhật.
- Sinh viên y khoa và học viên sau đại học: Tham khảo về phương pháp thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, cách thức xây dựng cây biến số nghiên cứu lâm sàng, quy trình xử lý thống kê phân tích hồi quy đa biến và phương pháp lượng giá chất lượng cuộc sống bằng thang điểm quốc tế có trọng số.
- Các nhà nghiên cứu về kết cục điều trị (Outcome Research): Cung cấp mô hình tham chiếu về việc tích hợp đánh giá lâm sàng - cận lâm sàng với đo lường gánh nặng bệnh tật do chính người bệnh báo cáo (Patient-Reported Outcomes - PROs).
Câu hỏi thường gặp
1. Thang điểm PsAID12 gồm những miền đánh giá nào và miền nào chiếm trọng số cao nhất?
Thang điểm PsAID12 gồm 12 miền đánh giá: Mức độ đau, Mệt mỏi, Tổn thương da, Công việc/giải trí, Năng lực chức năng, Cảm giác khó chịu, Rối loạn giấc ngủ, Khả năng thích nghi, Lo lắng/sợ hãi, Sự xấu hổ/tự ti, Tham gia xã hội, và Phiền muộn/trầm cảm. Trong đó, miền Mức độ đau (Pain) chiếm trọng số cao nhất (15% tổng điểm, nhân hệ số 3 trong tử số công thức).
2. Tiêu chuẩn CASPAR 2006 chẩn đoán viêm khớp vảy nến được áp dụng trong đề tài gồm những tiêu chuẩn nào?
Người bệnh cần có viêm khớp (ngoại biên, cột sống hoặc điểm bám gân) kèm tối thiểu 3 điểm từ các đặc điểm:
- Hiện tại có bệnh vảy nến: 2 điểm (nếu có tiêu chí này thì không tính điểm tiền sử).
- Tiền sử bản thân bị vảy nến: 1 điểm.
- Tiền sử gia đình bị vảy nến: 1 điểm.
- Ngón tay hoặc ngón chân hình khúc dồi (hiện tại hoặc tiền sử): 1 điểm.
- Loạn dưỡng móng tay điển hình do vảy nến: 1 điểm.
- Yếu tố dạng thấp (RF) trong huyết thanh âm tính: 1 điểm.
- X-quang bàn tay/bàn chân có hình ảnh tân tạo xương mới ở cạnh rìa khớp: 1 điểm.
3. Thang điểm DAPSA đánh giá mức độ hoạt động bệnh VKVN được tính toán và phân loại ra sao?
DAPSA được tính theo công thức: $\text{DAPSA} = \text{TJ} + \text{SJ} + \text{CRP} + \text{Activity} + \text{Pain}$ (trong đó TJ là số khớp đau, SJ là số khớp sưng, CRP tính bằng mg/dL, Activity và Pain là mức độ hoạt động bệnh và mức độ đau theo thang điểm 1-10 do người bệnh tự đánh giá). Phân loại mức độ:
- Dưới 5 điểm: Lui bệnh.
- Từ 5 đến 15 điểm: Hoạt động nhẹ.
- Từ 15 đến 28 điểm: Hoạt động trung bình.
- Trên 28 điểm: Hoạt động mạnh.
4. Các phác đồ thuốc điều trị nội khoa chính cho bệnh VKVN được tổng quan trong khóa luận gồm những nhóm nào?
Khóa luận tổng hợp 3 nhóm thuốc chính:
- NSAIDs: Thuốc giảm đau kháng viêm ban đầu (Celecoxib, Etoricoxib, Meloxicam, Diclofenac...).
- DMARDs cổ điển: Thuốc chống thấp làm thay đổi bệnh, phổ biến nhất là Methotrexate (7,5 - 25 mg/tuần), tiếp theo là Sulfasalazine, Leflunomide, Cyclosporin A.
- Thuốc sinh học: Chỉ định khi thất bại với DMARDs, gồm thuốc kháng TNF-$\alpha$ (Infliximab, Adalimumab, Etanercept, Golimumab), thuốc ức chế IL-17 (Secukinumab 150-300 mg), và thuốc ức chế IL-12/23 (Ustekinumab 45 mg).
5. Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng nghiên cứu của khóa luận gồm những tiêu chí nào?
Tác giả loại trừ các bệnh nhân: không đồng ý tham gia nghiên cứu; không có khả năng tự trả lời câu hỏi; mắc các bệnh lý nội khoa nặng phối hợp (viêm cột sống dính khớp, đái tháo đường, xơ gan, thoái hóa khớp nặng); có bệnh lý tâm thần trước khi chẩn đoán VKVN hoặc có tình trạng lệ thuộc thuốc/chất gây nghiện.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Mạnh Hùng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực nghiệm về đánh giá chất lượng cuộc sống ở 34 bệnh nhân viêm khớp vảy nến tại Bệnh viện Bạch Mai thông qua thang điểm chuyên biệt PsAID12. Kết quả nghiên cứu đã chứng minh mối tương quan chặt chẽ giữa mức độ hoạt động của bệnh (DAPSA), thời gian mắc bệnh, yếu tố kinh tế - xã hội với mức độ suy giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Đề tài khẳng định tính cấp thiết của việc áp dụng bộ công cụ PsAID12 trong thực hành lâm sàng đa chuyên khoa, hỗ trợ bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị toàn diện và nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh viêm khớp vảy nến.