Dân Ca Việt Nam: Sách của GS. Nguyễn Hữu Ba (Vietnamese Folk Songs 1961)

Tài liệu nghiên cứu Dân ca việt nam vietnamese folk songs gs nguyễn hữu ba, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh
75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá di sản Dân ca Việt Nam của GS Nguyễn Hữu Ba

Công trình "Dân ca Việt Nam - Vietnamese Folk Songs" của Giáo sư Nguyễn Hữu Ba là một tài liệu nghiên cứu và sưu tầm kinh điển, đặt nền móng cho việc bảo tồn và phát huy giá trị của âm nhạc dân tộc. Ra đời trong bối cảnh đất nước đang trên đà kiến thiết, tác phẩm này không chỉ là một tuyển tập các bài hát mà còn là một tuyên ngôn về tầm quan trọng của việc giữ gìn bản sắc văn hóa. Nhạc sĩ Nguyễn Hữu Ba, với tư cách là Giám đốc Trường Quốc gia Âm nhạc Huế, đã nhận thấy vai trò thiết yếu của việc đưa dân ca vào chương trình giáo dục chính quy, xem đó là "một nhạc ngữ tự-nhiên như tiếng mẹ đẻ đối với ngôn-ngữ hay văn-chương". Cuốn sách là kết quả của một quá trình sưu tầm dân ca công phu, ghi chép lại những làn điệu quý giá đang có nguy cơ thất truyền. Mục tiêu của tác phẩm là cung cấp một nguồn tư liệu dân ca cổ đáng tin cậy cho sinh viên, nhà nghiên cứu và những ai yêu mến âm nhạc cổ truyền Việt Nam. Đây không chỉ là một công trình học thuật mà còn là lời kêu gọi hành động, khẳng định rằng việc phục hưng quốc nhạc là một "vấn đề cấp bách". Giá trị của công trình này vượt qua giới hạn thời gian, trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi cho các thế hệ sau trong hành trình tìm về cội nguồn âm nhạc dân tộc, một di sản tinh thần vô giá cần được trân trọng và phát huy. Tác phẩm đã góp phần định hình một hướng đi rõ ràng cho việc bảo tồn di sản âm nhạc, tránh khỏi tình trạng "bảo-tồn thoái-hóa" hay "tiến-bộ vong-bản" như chính tác giả đã cảnh báo.

1.1. Chân dung nhạc sĩ Nguyễn Hữu Ba và tâm huyết với quốc nhạc

Giáo sư Nguyễn Hữu Ba (1914-1991) là một trong những cây đại thụ của nền âm nhạc cổ truyền Việt Nam trong thế kỷ 20. Ông không chỉ là một nghệ sĩ biểu diễn tài hoa, đặc biệt với cây đàn tranh Nguyễn Hữu Ba, mà còn là một nhà giáo dục, nhà nghiên cứu tâm huyết. Với cương vị Giám đốc Trường Quốc gia Âm nhạc Huế, ông đã dành cả cuộc đời cho sự nghiệp phục hưng và phát triển quốc nhạc. Tầm nhìn của ông được thể hiện rõ trong bài thuyết trình năm 1957: "Mỗi quốc-gia trên thế giới đều có một nền quốc-nhạc riêng. Đề bảo tồn tính-chất độc-lập và văn-minh truyền thống của mỗi dân-tộc... chỉ có quốc-nhạc mới tiêu-biều được quốc-tính thuần-túy". Tâm huyết của ông thể hiện qua việc hệ thống hóa chương trình giảng dạy, đưa các nhạc cụ dân tộc vào đào tạo chính quy và đặc biệt là công trình sưu tầm, biên soạn sách "Dân ca Việt Nam". Ông xem dân ca là "nguồn-gốc của nền nhạc Việt", là "kho tàng vô giá rất phong-phú" cần được gìn giữ và phổ biến rộng rãi.

1.2. Tổng quan công trình Vietnamese Folk Songs kinh điển

Tuyển tập "Dân ca Việt Nam - Vietnamese Folk Songs" (Tập 1, xuất bản lần đầu năm 1961) là một công trình mang tính tiên phong. Cuốn sách sưu tập và ký âm các làn điệu dân ca ba miền tiêu biểu như Hát Chèo Thuyền, Trống Quân (miền Bắc), Lý Con Sáo, Hò Lơ (miền Trung), Lý Ngựa Ô, Chim Quyên (miền Nam). Điểm đặc biệt của công trình là việc sử dụng ký âm pháp Tây phương để ghi lại các làn điệu dân ca. Dù phương pháp này có thể "làm giảm phần nào cái tinh-túy của điệu nhạc-cồ", GS Nguyễn Hữu Ba nhận thấy đây là cách hiệu quả nhất để lưu trữ và phổ biến di sản một cách hệ thống. Lời nói đầu của cuốn sách nhấn mạnh: "cố nhặt lấy những «hạt lúa vàng» dân ca, đem gieo trồng khắp nơi đề bảo-tồn giống mầm tỉnh-túy, và giúp «nguyên-liệu» cho những nhà cải-tác canh-tân". Công trình này không chỉ là một tuyển tập bài hát mà còn là một phương pháp luận về nghiên cứu dân ca.

II. Thách thức bảo tồn Dân ca Việt Nam GS Nguyễn Hữu Ba chỉ ra

Vào giữa thế kỷ 20, âm nhạc cổ truyền Việt Nam phải đối mặt với những thách thức to lớn. Giáo sư Nguyễn Hữu Ba, trong tác phẩm "Dân ca Việt Nam - Vietnamese Folk Songs", đã thẳng thắn chỉ ra nguy cơ mai một của di sản âm nhạc dân tộc. Ông miêu tả một thực trạng đáng báo động: "những câu hò, tiếng hát trong lành hay đẹp của ông cha, cơ-hồ chỉ còn vằng lại thưa-thớt ở miền thôn-dã, hoặc dang tàn-dần giữa chốn phồn-hoa". Đây là lời cảnh báo về sự đứt gãy trong dòng chảy văn hóa, khi các giá trị truyền thống đang dần bị lãng quên trước những biến đổi của xã hội hiện đại và sự du nhập của văn hóa ngoại lai. Thách thức không chỉ đến từ sự thay đổi thị hiếu của công chúng mà còn từ sự thiếu vắng một phương pháp luận khoa học trong việc sưu tầm dân ca và lưu trữ. Trước đây, dân ca chủ yếu được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác, một phương thức dễ dẫn đến thất lạc và sai lệch. Việc thiếu các tư liệu dân ca cổ được ghi chép một cách hệ thống đã tạo ra một khoảng trống lớn trong việc nghiên cứu và giảng dạy. GS Nguyễn Hữu Ba nhận thấy rằng, nếu không có những hành động cấp thiết, kho tàng di sản văn hóa phi vật thể này sẽ biến mất vĩnh viễn. Chính những trăn trở này đã thôi thúc ông thực hiện công trình để đời, một nỗ lực nhằm "cứu-vãn sự trạng ấy".

2.1. Nguy cơ mai một di sản văn hóa phi vật thể quý giá

GS Nguyễn Hữu Ba nhận định rằng, dân ca là "phản-ảnh tâm-tư của con người và hoàn-cảnh xã-hội", là biểu hiện thuần túy nhất của tâm hồn dân tộc. Tuy nhiên, sự biến thiên của xã hội và "gió bụi văn-minh" đã làm cho loại hình di sản văn hóa phi vật thể này đứng trước nguy cơ biến mất. Các sinh hoạt cộng đồng gắn liền với dân ca như hò giã gạo, hò chèo thuyền, hát ru... ngày càng thưa thớt. Giới trẻ dần xa lạ với những làn điệu của cha ông. Ông lo ngại rằng khi các nghệ nhân già yếu qua đời, họ sẽ mang theo những vốn quý mà không kịp truyền lại. Thậm chí khi được trình diễn trên sân khấu hiện đại, dân ca cũng có nguy cơ "mất hẳn tính chất trong lành mộc-mạc". Đây là một cuộc khủng hoảng về bản sắc, một sự mất mát không thể bù đắp nếu không có giải pháp bảo tồn di sản âm nhạc kịp thời và đúng đắn.

2.2. Khó khăn trong việc sưu tầm dân ca và hệ thống hóa

Công việc sưu tầm dân ca vào thời điểm đó gặp vô vàn khó khăn. Dân ca tồn tại dưới nhiều dị bản khác nhau ở mỗi địa phương, đòi hỏi người nghiên cứu phải điền dã sâu rộng, tiếp xúc với nhiều nghệ nhân để tìm ra "chính điệu". Hơn nữa, việc chuyển đổi từ một nền âm nhạc dựa trên ngũ cung và lối diễn tấu ngẫu hứng sang hệ thống ký âm Tây phương là một thách thức kỹ thuật lớn. Cần phải tìm ra các ký hiệu riêng để ghi lại những kỹ thuật luyến láy, nhấn nhá đặc trưng của nhạc Việt. Trong sách, GS Nguyễn Hữu Ba giải thích: "muốn ghi những tiếng. luyến-láy nhấn-nhá theo lồi diễn-tấu của nhạc ta, thì tôi phỏi dùng đến những ký-hiệu riêng". Sự thiếu thốn phương tiện ghi âm hiện đại cũng làm cho việc lưu trữ tư liệu gốc trở nên hạn chế. Vượt qua những rào cản này, công trình của ông đã mở đường cho một phương pháp nghiên cứu dân ca khoa học và bài bản hơn.

III. Phương pháp sưu tầm Dân ca Việt Nam của GS Nguyễn Hữu Ba

Để giải quyết những thách thức trong việc bảo tồn, Giáo sư Nguyễn Hữu Ba đã xây dựng một phương pháp luận khoa học và tâm huyết cho công trình "Dân ca Việt Nam - Vietnamese Folk Songs". Phương pháp của ông là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa điền dã thực địa, phân tích học thuật và ứng dụng sư phạm. Cốt lõi của phương pháp này là nỗ lực "gieo nó vào trí nhớ của học-sinh", biến di sản sống lại trong thế hệ trẻ thay vì chỉ lưu trữ trên giấy tờ hay đĩa hát. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là quá trình sưu tầm dân ca trực tiếp từ các nghệ nhân. Ông đã không quản ngại khó khăn, đi đến nhiều vùng miền để lắng nghe và ghi chép lại những "giọng hát của nghệ.nhân danh tiếng ba miền". Quá trình này không chỉ đơn thuần là ghi lại giai điệu mà còn là sự thấu cảm bối cảnh văn hóa, xã hội đã sản sinh ra những làn điệu đó. Bước thứ hai là việc ký âm và hệ thống hóa. Ông đã lựa chọn sử dụng ký âm pháp Tây phương như một công cụ hiệu quả để chuẩn hóa và phổ biến. Dù nhận thức rõ những hạn chế, ông tin rằng đây là con đường khả thi nhất để đưa âm nhạc cổ truyền Việt Nam vào chương trình giáo dục hiện đại. Cuối cùng, ông biên soạn tài liệu một cách khoa học, phù hợp với chương trình của Trường Quốc gia Âm nhạc Huế và các trường phổ thông. Phương pháp của ông đã đặt nền móng vững chắc cho ngành nghiên cứu dân ca tại Việt Nam.

3.1. Quy trình điền dã và ghi chép tư liệu dân ca cổ

Quy trình sưu tầm của nhạc sĩ Nguyễn Hữu Ba thể hiện sự cẩn trọng và khoa học. Ông không chỉ ghi lại nốt nhạc mà còn tìm hiểu sâu về lời ca, về hoàn cảnh ra đời và các biến thể của từng bài dân ca. Ông tiếp cận các nghệ nhân không phải với tư cách một nhà nghiên cứu hàn lâm xa cách, mà là một người đồng cảm, trân trọng vốn quý mà họ đang nắm giữ. Việc ghi chép các tư liệu dân ca cổ đòi hỏi một đôi tai thẩm âm tinh tường để nắm bắt được những nét tinh túy trong cách hát, những nốt hoa mỹ, những chỗ luyến láy đặc trưng mà hệ thống ký âm thông thường khó lòng biểu đạt hết. Bằng chứng là trong phần "Lối ghi nhạc cổ-truyền Việt-Nam", ông đã giải thích về việc phải sử dụng các ký hiệu riêng. Cách làm việc tỉ mỉ này đảm bảo rằng các làn điệu được ghi lại giữ được tối đa "tính chất trong lành mộc-mạc" nguyên bản.

3.2. Chuẩn hóa và ký âm theo hệ thống nhạc lý Tây phương

Việc sử dụng ký âm pháp Tây phương là một quyết định táo bạo nhưng chiến lược. Nó giúp chuẩn hóa các làn điệu, giúp người học từ các vùng miền khác nhau có thể tiếp cận và thực hành một cách thống nhất. GS Nguyễn Hữu Ba giải thích rằng ông không đặt dấu hóa ở đầu mỗi bài mà chỉ dùng dấu hóa bất thường để phản ánh đúng bản chất hệ thống thang âm của nhạc Việt, vốn khác biệt với hệ thống bình quân của phương Tây. Quyết định này được sự đồng thuận của nhiều chuyên gia hàng đầu thời bấy giờ như nhạc học gia Trần Văn Khê, giáo sư Ngô Duy Linh. Việc làm này đã biến những làn điệu truyền miệng thành những văn bản âm nhạc cụ thể, có thể được phân tích, giảng dạy và lưu truyền một cách bền vững, góp phần to lớn vào việc bảo tồn di sản âm nhạc một cách khoa học.

IV. Giá trị nội dung Dân ca Việt Nam Vietnamese Folk Songs

Giá trị cốt lõi của tuyển tập "Dân ca Việt Nam - Vietnamese Folk Songs" nằm ở sự phong phú và tính đại diện của các làn điệu được lựa chọn. Công trình không chỉ là một bộ sưu tập ngẫu nhiên mà là một bức tranh thu nhỏ, phác họa nên sự đa dạng của dân ca ba miền Bắc, Trung, Nam. Mỗi bài hát được chọn lọc kỹ lưỡng, không chỉ vì giai điệu đẹp mà còn vì nó mang trong mình câu chuyện văn hóa, lịch sử và tâm hồn của người dân mỗi vùng đất. Từ những giai điệu vui tươi, dí dỏm của Trống Quân miền Bắc, những câu hò lao động mạnh mẽ của Hò Quét Vôi miền Trung, cho đến những điệu lý trữ tình, man mác của Chim Quyên miền Nam, tất cả đã tạo nên một bản hòa ca đầy màu sắc. Đặc biệt, những bài như Lý Con Sáo Nguyễn Hữu Ba ký âm đã trở thành phiên bản chuẩn mực, được phổ biến rộng rãi trong và ngoài nước. Cuốn sách không chỉ trình bày phần nhạc mà còn cả phần lời ca dao, thể hiện mối liên kết chặt chẽ giữa thi ca và âm nhạc trong văn hóa Việt. Giá trị của tác phẩm còn nằm ở việc nó cung cấp một nguồn "nguyên-liệu" quý báu cho các nhà soạn nhạc thế hệ sau. Như lời tựa của ông Nguyễn Phụng đã viết, nhiều nhạc sĩ đã "mượn các nhạc-điệu cồ-truyền" để sáng tác, tạo ra những tác phẩm mới mang đậm đà bản sắc dân tộc, góp phần làm giàu thêm cho kho tàng âm nhạc cổ truyền Việt Nam.

4.1. Phân tích các làn điệu dân ca ba miền đặc sắc

Tuyển tập đã giới thiệu một cách có hệ thống các làn điệu đặc trưng của dân ca ba miền. Miền Bắc được đại diện bởi các bài như Cò Lả, Trống Quân, Ngồi Tựa Song Đào, thể hiện sự tinh tế, duyên dáng và dí dỏm. Miền Trung, quê hương của tác giả, có số lượng bài hát phong phú nhất với các điệu Lý như Lý Tình Tang, Lý Giang Nam, Lý Qua Đèo và các điệu Hò đặc trưng của xứ Huế. Những làn điệu này thường mang âm hưởng sâu lắng, trữ tình, phản ánh tâm hồn con người và cảnh sắc thiên nhiên nơi đây. Miền Nam được giới thiệu qua các bài như Lý Ngựa Ô (Bắc)Chim Quyên, mang nét phóng khoáng, tự do của vùng đất mới. Sự phân chia này giúp người đọc có cái nhìn tổng quan về sự đa dạng trong phong cách âm nhạc của các vùng văn hóa khác nhau trên dải đất Việt Nam.

4.2. Dấu ấn Lý Con Sáo Nguyễn Hữu Ba và các nhạc cụ dân tộc

Trong số các làn điệu, Lý Con Sáo do GS Nguyễn Hữu Ba ký âm (cả phiên bản Quảng và Huế) có một vị trí đặc biệt. Nó không chỉ là một bài dân ca quen thuộc mà còn trở thành một bài tập kinh điển cho nhiều người học nhạc cụ dân tộc, đặc biệt là sáo trúc và đàn tranh. Phiên bản ký âm của ông đã chuẩn hóa giai điệu, giúp nó được lan tỏa mạnh mẽ, trở thành một trong những biểu tượng của dân ca Việt Nam trên trường quốc tế. Mặc dù cuốn sách tập trung vào thanh nhạc (ca-xướng), nhưng những giai điệu này chính là nền tảng cho việc phát triển kỹ thuật biểu diễn các nhạc cụ dân tộc. Các tác phẩm trong sách đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ cải biên, soạn lại cho đàn tranh, đàn bầu, tỳ bà... góp phần làm phong phú thêm kho tàng nhạc mục cho khí nhạc cổ truyền.

4.3. Sự giao thoa giữa ca nhạc và các loại hình nghệ thuật khác

Dân ca Việt Nam không tồn tại một cách độc lập mà luôn có sự giao thoa mật thiết với các loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống. Nhiều làn điệu dân ca đã trở thành chất liệu quan trọng cho các loại hình như chèo, tuồng, và đặc biệt là nghệ thuật hát bội hay đờn ca tài tử Nam Bộ. Chẳng hạn, các điệu lý, điệu hò trong dân ca thường được sử dụng trong các vở diễn để thể hiện tâm trạng nhân vật hoặc mô tả bối cảnh. Công trình của GS Nguyễn Hữu Ba, bằng việc hệ thống hóa các làn điệu dân ca, đã gián tiếp cung cấp một nguồn tư liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu và nghệ sĩ hoạt động trong lĩnh vực sân khấu truyền thống. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về nguồn gốc và đặc điểm của các chất liệu âm nhạc mà họ đang sử dụng, từ đó góp phần vào việc bảo tồn và phát triển các loại hình nghệ thuật tổng hợp này một cách bền vững.

V. Tầm ảnh hưởng của Dân ca Việt Nam với giáo dục âm nhạc

Công trình "Dân ca Việt Nam - Vietnamese Folk Songs" của GS Nguyễn Hữu Ba đã tạo ra một tầm ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài đối với nền giáo dục âm nhạc tại Việt Nam, đặc biệt là tại miền Nam trước năm 1975. Tác phẩm không chỉ là một tài liệu nghiên cứu mà còn là một bộ giáo trình chính thức, được biên soạn theo chương trình của Trường Quốc gia Âm nhạc Huế, các lớp sư phạm và trường phổ thông. Việc này đánh dấu một bước ngoặt: lần đầu tiên, dân ca được đưa vào giảng dạy một cách hệ thống, bài bản trong môi trường học đường. Theo lời tựa của Nguyễn Phụng, "sự biết hát ít nhiều điệu-ca truyền-thống của dân-tộc mình lại là một lợi ích càng quan-trọng hơn nữa". Cuốn sách đã cung cấp cho giáo viên và học sinh một nguồn tài liệu chuẩn xác, dễ tiếp cận, giúp việc dạy và học âm nhạc cổ truyền Việt Nam trở nên hiệu quả hơn. Nó giúp gieo vào tâm hồn thế hệ trẻ tình yêu với di sản văn hóa dân tộc ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Tác động của nó không chỉ dừng lại ở việc dạy hát mà còn mở ra hướng nghiên cứu, phân tích cấu trúc, thang âm, tiết tấu của dân ca, làm nền tảng cho các bộ môn lý thuyết âm nhạc dân tộc sau này. Công trình đã góp phần định hình một thế hệ nhạc sĩ, nhà giáo dục và công chúng am hiểu và trân trọng giá trị của di sản văn hóa phi vật thể.

5.1. Ứng dụng tại Trường Quốc gia Âm nhạc Huế và các cấp học

Với vai trò là Giám đốc, nhạc sĩ Nguyễn Hữu Ba đã trực tiếp đưa cuốn sách vào chương trình giảng dạy của Trường Quốc gia Âm nhạc Huế. Đây là nơi đào tạo ra nhiều nghệ sĩ và nhà nghiên cứu nòng cốt cho nền âm nhạc miền Trung và cả nước. Sinh viên các khoa Ca xướng, Nhạc pháp, cũng như các lớp nhạc khí dân tộc đều sử dụng tác phẩm này như một tài liệu bắt buộc. Không chỉ giới hạn trong môi trường chuyên nghiệp, sách còn được soạn cho "các lớp ở Trường Trung Tiểu-học Phô-thông". Điều này cho thấy tầm nhìn xa của tác giả về việc phổ cập hóa dân ca, xây dựng một nền tảng văn hóa vững chắc từ cấp giáo dục phổ thông. Nhờ đó, dân ca không còn là một thứ gì đó xa vời ở các miền quê mà đã trở nên gần gũi, quen thuộc với học sinh thành thị.

5.2. Đặt nền móng cho công cuộc bảo tồn di sản âm nhạc

GS Ngô Duy Linh trong bài phê bình đã khẳng định cuốn sách là "một viên đá quý giá đặt nền móng cho lâu đài âm-nhạc nước nhà". Thật vậy, công trình của GS Nguyễn Hữu Ba đã vượt qua vai trò của một tuyển tập thông thường để trở thành một văn kiện nền tảng cho công cuộc bảo tồn di sản âm nhạc. Bằng việc hệ thống hóa và ký âm, ông đã biến một di sản truyền miệng thành một di sản thành văn, có thể được lưu trữ, nghiên cứu và truyền bá một cách bền vững. Nó mở ra một con đường cho các nhà nghiên cứu thế hệ sau tiếp tục công việc sưu tầm dân ca, mở rộng kho tư liệu và đào sâu phân tích. Công trình này là minh chứng hùng hồn cho thấy việc bảo tồn phải đi đôi với giáo dục và phổ biến, có như vậy di sản mới thực sự sống trong lòng công chúng.

VI. Di sản của GS Nguyễn Hữu Ba và tương lai của Dân ca Việt Nam

Di sản mà Giáo sư Nguyễn Hữu Ba để lại qua tác phẩm "Dân ca Việt Nam - Vietnamese Folk Songs" là vô cùng to lớn và mang giá trị trường tồn. Ông không chỉ cứu vãn nhiều làn điệu quý giá khỏi nguy cơ thất truyền mà còn khai mở một con đường khoa học cho việc nghiên cứu dân cabảo tồn di sản âm nhạc tại Việt Nam. Công trình của ông là lời khẳng định đanh thép về sức sống mãnh liệt của âm nhạc cổ truyền Việt Nam, chứng minh rằng các giá trị truyền thống hoàn toàn có thể song hành cùng sự phát triển của xã hội hiện đại. Ngày nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa, những thách thức mà GS Nguyễn Hữu Ba chỉ ra năm xưa vẫn còn nguyên giá trị. Việc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Tác phẩm của ông vẫn là một ngọn đuốc soi đường, nhắc nhở các thế hệ nghệ sĩ, nhà nghiên cứu và nhà quản lý văn hóa về trách nhiệm tiếp nối sự nghiệp mà ông đã dành cả đời theo đuổi. Tương lai của dân ca Việt Nam phụ thuộc vào việc chúng ta kế thừa và phát huy di sản này như thế nào. Cần tiếp tục các công trình sưu tầm, số hóa tư liệu dân ca cổ, và quan trọng hơn cả là đưa dân ca trở lại với đời sống đương đại qua giáo dục, biểu diễn sáng tạo và các phương tiện truyền thông hiện đại.

6.1. Tôn vinh di sản của nhạc sĩ Nguyễn Hữu Ba trong âm nhạc Việt

Di sản của nhạc sĩ Nguyễn Hữu Ba không chỉ gói gọn trong cuốn sách mà còn thể hiện qua nhiều thế hệ học trò và những người kế thừa tư tưởng của ông. Tên tuổi của ông gắn liền với sự phục hưng của âm nhạc cung đình Huế, với cây đàn tranh Nguyễn Hữu Ba và với Trường Quốc gia Âm nhạc Huế. Ông được tôn vinh như một trong những người thầy lớn, một nhà nghiên cứu tiên phong đã đặt nền móng vững chắc cho âm nhạc học dân tộc. Công trình "Dân ca Việt Nam" là minh chứng rõ ràng nhất cho tầm vóc của ông. Cho đến nay, đây vẫn là tài liệu được trích dẫn và tham khảo hàng đầu trong các công trình nghiên cứu về dân ca, là nguồn cảm hứng bất tận cho những ai muốn tìm hiểu về vẻ đẹp của tâm hồn Việt qua âm nhạc.

6.2. Hướng đi mới trong nghiên cứu và phổ biến dân ca hiện đại

Kế thừa tinh thần của GS Nguyễn Hữu Ba, công tác nghiên cứu dân ca ngày nay cần được tiếp tục với những phương pháp và công nghệ mới. Việc ứng dụng công nghệ số để xây dựng các kho lưu trữ trực tuyến, phân tích âm thanh bằng phần mềm chuyên dụng sẽ giúp việc bảo tồn và nghiên cứu trở nên hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, việc phổ biến dân ca cũng cần những hình thức sáng tạo để tiếp cận giới trẻ, như phối khí lại theo phong cách đương đại, kết hợp với các loại hình nghệ thuật khác, hay sử dụng trong các sản phẩm giải trí như phim ảnh, game. Quan trọng nhất là phải giữ được "tính chất trong lành mộc-mạc", cái hồn cốt của dân ca, tránh biến nó thành một sản phẩm thương mại vô hồn. Con đường "tiến-bộ" không được "vong-bản" mà GS Nguyễn Hữu Ba đã vạch ra vẫn là kim chỉ nam cho tương lai của âm nhạc cổ truyền Việt Nam.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Nguyền nối lại cung dan vgn thuở Nẵn ngàn xưa rung chuyền tận nghìn sau.BA TRUNG TÀM HỌC-LIỆU BỘ GIÁO-DỤC In lần thứ nhất (1961) : 3000 cuén “In lần thứ hai (1971) : 2ooo cuốn G. NGUYEN-HUU-BA Giám - đốc Trường Âm- nhạc và Kịch - nghệ Huế DAN-CA VIET-NAM « VIETNAMESE FOLK SONGS » ‘CHANSONS FOLKLORIQUES DU VIETNAM ’ 5 A # đề Soạn theo chương - trình: Trường Quốc-gia âm-nhạc và KỊch-nghệ cho các lớp Ca -xướng, Nhạc-phóp, Trung-đẳng Sư - phạm vò các lớp ở Trường Trung Tiểu-học Phô - thông TAP | Trung-tam Học-liệu Bs GIAO-DUC Kính dâng MẸ Người: đồu tiên rót vào hồn con nguồn nhọc Dôn-Tộc» bồng những. Giọng Ru hời. Tiéng Hd khoan.

Giọng điệu của quê-hương đồ! nước; Tiếng lòng của những Bà Mẹ Việt. BUONG LOI Phuc bung quée nbae « Trích một đoạn trong bồi thuyät trình về Ngành Quốc-nhạc của Trường Quốc-Gia Âm- nhạc, nhôn budi ra mat Trường tại Sòigòn ngầy 4-5-1957, do Ô. Nđuyễn-hữu-Ba đọc.Mỗi quốc-gia trên thế giới đều có một nền quốc- nhạc riêng. Đề bảo tồn tính-chất độc-lập và văn-minh truyền thống của mỗi dân-tộc, nhiều nước dã có trường âm-nhạc từ lâu đề dạy dân trong nước học quốc nhạc như học quốc-ngữ quốc-văn.

: Quốc-gia -Việt-nam đã có một nền quéc-nhac truyén- thống, bắt nguồn từ tiếng nói giọng nói của người Việt, và đã tiến dần lên theo đà văn-minh của dân-tộc. Nhạc Việt gồm có hai phần: A- Nhạc chính-tông do dân-tộc tạo-tác. B- Nhạc ngoại-lai đã được Việt-hóa. Tất cả gồm có nhiều bộ-môn, hàng trăm -nhạc-cụ, hàng.

ngàn nhạc-điệu, với nghệ-thuật cao đẹp, với màu sắc cố-hữu, muôn đời. Như thế là đã bị suy tàn rất nhiều bởi những cơn biến cố của lịch-sử. Ngày nay nước nhà đã độc-lập, mọi bản-năng bằản-sắc của dân-tộc cần phải được đề cao, nên mới có Trường Quốc- gia âm-nhạc và đề xứng đáng với tính cách độc-lập tiến-bộ của một quốc-gia đối với quốc-tế trên địa-hạt âm-thanh, chỉ có quốc-nhạc mới tiêu-biều được quốc-tính thuần-túy như các nước khác. Vì vậy công việc phục-hưng quốc-nhạc, là vấn đề cấp bách, cần có một đường lối rỏ-ràng khả-dï bảo tồn được tính chất dân-tộc mà vẫn tiến song song với văn-rminh nhân-loại Như thế mới tránh khỏi cái nạn « bảo-tồn thoái-hóa » hay « tiến-bộ vong-bản ».

IX PHÊ BÌNH L.M, NGO-DUY-LINH Giáo-Sư Hòa-âm, Hợp-ca ẢNH : O. NGUYEN-CAO-BAM Hon Kortrijk, ARPS O. TRAN-CAO-LTNH ARPS BIA: HOANG-NGOC-BIEN Với tài liệu tranh méc-ban Việt. Nam đầu thé ky XX của G.

NGUYỄN-KHÁC-NGỮ MỤC - LỤC SONG CA (Ảnh phụ bản) LỜI TỰA _ LỜI NÓI ĐẦU ĐỌC « DÂN.CA VIỆT-NAM » LỐI GHI NHẠC CO-TRUYEN V. VƯỢT SÓNG (Ảnh phụ bản) HÁT CHÈO THUYỀN (Dân-ca miền Bắc) LY TINH-TANG (Dan-ca miền Trung) TRỐNG QUẦN (Dân-ca miền Bắc) LÝ CON SÁO (Quảng) (Dân-ca miền Trung) LY GIANG-NAM (Dân-ca miền Trung) NGỰA Ô (Ảnh phụ bản) LÝ NGỰA Ô (Bắc) (Dân-ca miền Nam) NGỒI TỰA SONG ĐÀO (Dân-ca miền Bắc) LÝ CON SÁO (Huế) (Dân-ca miền Trung) LÝ NAM XANG (Dân-ca miền Trung) CẤY LÚA (Ảnh phụ bản) HÒ LƠ (Dân-ca miền Trung) HÒ QUÉT VÔI hay HÒ NÊN (Dân-ca miền Trung) CÒ LÃ (Dân.ca miền Bắc) RU CON (Anh phy ban) RU CON (Dân-ca miền Trung) LY QUA ĐÈO (Dan-ca mién Trung) HO GIANG (HAY) = (Dan-ca mién Trung) TRONG COM (Dân-ca miền Bắc) ˆ ĐÈN CÙỦ (Đèn kéo quân) (Dân-ca miền Bắc) ĐIỆU ĂN XIN (Dân-ca miền Trung) CHIM QUYEN (Dan-ca mién Nam) ĐUÔI CU ĐUỒI CHIM (Dân.ca miền Trung) NGỎ TRÚC (Ảnh phụ bản) PHIEN DICH Xill ~<ao-Dam Hon Kortrjk, ARPS SONG CA LOI Tua Crong giai-đoạn kiến-thiết ' quốc- gia hiện nay, vấn đề phục-hưng và cải. thiện Ca-Nhạc truyền - thống là một điều thiết-yếu cần dược thực-hiện song-song với những mục-tiêu xây-dựng cơ-sở tinh-thần khác. Trên phương -diện sinh - hoạt trí - thức, chỉ có trong lanh-vyrc văn-nghệ con người hiện-dại mới không tránh khỏi sự khuất-phục tự-nhiên trước những thành-tích của dĩ-vãng.

Dầu có say-đám với sự tìm-tồi những kiều nhà mới mấy đi nữa, một kiến-trúc.sư cũng dành thán-phục những lối kiến trúc của dién Parthenon hay của giáo. đường Gô-Tích. Một họa-sĩ đầy nhiệt-vọng nghiên-cứu những cách đối-chiếu màu-sắc cố tạo ra những nét vẽ mới, riêng-biệt của minh cing van là một tin-dd nhiệt-tâm của' nghệ-thuật cồ-đại hay của các danh-nhân thuộc thời Văn-nghệ phục- hưng. Hơn nữa, chúng ta cũng từng nhận-thức vai trò chính-xác của nhạc-sư JS.

Bach trong cuộc cách-mạng âm-nhạc ở Tây-Phương sau thế- giới ` đại-chiến thứ nhất. Nhìn lại ảm- nhạc của ta troag thời cận-dại thì trong phái sáng-tác theo thé quốc-thuần, bài Hành-Vân của miền Trung đã gây không ít nhạc-hứng nếu không nói là ảnh-hưởng cho tée-gid nhac-khic Da-Cd-Hoai-Lang hay Vong-Cd. Mat khác, phái nhạc. sáng tác theo thề Tây-Phương cũng thường hay mượn các nhạc-điệu cồ-truyền như gần đây một vài đề nhạc trích mượn trong các bản Xuan-Phong, Long-Hồ.Hội và Bình-Bán-Văn đã được nữ danh cầm L.Lan (Bà Nguyễn.

Văn-Ty) khai-thác một cách tuyệt-diệu trong danh-phầm Tết-Nguyên-Đán. Như vậy nghệ-thuật của dĩ.văng đố: với nghệ-sĩ thời nay không những là một vòng xích niên-đại mà còn là một trường học cho nghệ-sĩ và một thức ăn tinh-thần cho con người nói chung. Vì xác thịt của con người là sảnzphầm của địa-thồ cũng như sản-phầm của nhân-loại, từ lúc khởi-nguyên nó đã phát-sinh thức ăn tinh-thần cho văn z nghệ - sĩ, cho nên chúng ta có thề nói rằng cái tài-sản tinh-thần của con người hiện-đại cũng do các sản.phầm của tiền-bối nuôi-nẵng. Di-vang đã thành-tựu cái thức ăn tỉnh-thần cằn-yếu đề đem lại liên-tiếp cho chúng ta nhiều hoan-lạc luôn luôn đồi mới: Nói như thế không phải là chúng ta không chờ dợi điều gì trong tương-lai.

Nhưng thật ra đối với nghệ-thuật không có cái gì gọi là quá-khứ hay tương-lai, mà nó chỉ có cái hiện-tại là quan-trọng hơn hết. Bởi vì một tác-phầm bất cứ thuộc thời đại nào cũng chỉ có thề sống theo mức sinh- tồn do con người định. Cũng do đó mà trước con người hiện-đại như chúng ta, từ hạng công-nhân cho đến kẻ dùng nghệ-thuật, đều có bồn-phận chứng-minh cái dĩ-vãng sống lại trong hiện tại và nó chứa được cả cái mầm tuong-lai nhu thé nao. Vậy, trong khi những điệu hát, lối hd truyền-thống-của chúng ta đang bị that.

lạc dần-dần và giữa lúc nhiều sự-kiện khác đã khiến cho dân-ta càng ngày càng mất hẳn thị.hiếu ca hát những âm-điệu cồ-truyền trong sinh-hoạt hằng ngày, thì việc tìm đường vạch lối sáng-tác cho thích-hợp với sác-thái dân-tộc của mình lại thường khi được nêu ra bàn-luận khá nhiều, đề dĩ nhiên rồi nó chỉ được giải.quyết theo cách thức * đặt cày trước trâu ?. Trên phương-diện âm-nhạc giáo-dục,. nếu học-sinh cần phải biết qua tiều-sử của một danh. Bach hoặc thông hiều ba thê, thức sáng-tác của nhạc-sư L.

Beethoven’ thi sy biét hát ít nhiều diệu-ca truyền-thống của dân-tộc mình lại là một lợi ích càng quan-trọng hơn nữa, chính vì nó là một nhạc ngữ tự-nhiên như ligéng me dẻ đỏi với ngôn-ngữ hay văn-chương Vả lại những tác-phầm thuộc các hình-thức nghệ-thuật đân-ca hay nhạc cồ-truyền cần phải chiếm một địa vị hảo hạng trong giáo-dục của những nước mà âm- nhạc lại hoàn toàn khác xa âm- nhạc Tay-Phương. Sự bảo tồn ca-nhạc truyền-thống hay dân-ca bằng cách ghi-âm trên đĩa hát, băng nhựa; điện-ảnh hay bằng lối ký-âm sẽ giúp chúng ta thề-hiện một điều càng hiệu-quả và thuần-hóa hơn nữa là gieo nó vào trí nhớ của học-sinh. Cũng nhờ ở dânzca mà ý-thức âm-nhạc của trẻ con cũng như quần chúng có thề phát triền được một cách trực tiếp và sâu-xa hơn hết. Vai trồ của nó là chủ yếu trong mọi sự giáo-hóa con người, và thế.lực của nó trong sự xác- định thị.hiếu nhạc của quần-chúng: cũng không kém quan- trợng.

Quả thật là chúng ta có một nền dân-ca và ca-nhạc cồ-truyền khá phong«phú song hình như hiện nay nó dang sắp biến thành vô-hình. Đề cứu-văn sự trạng ấy, chúng ta phải cấp.thời tựanhận bồn-phận sưu - tầm và phồ-biến, tùy theo khả-năng và phương-tiện của mình, đề có thề dưa dần dần cái di-sản tinh-thần quý-báu này trở ra ánh-sáng như các nước khác đã thực-hiện và dang tiếp-tục từ lâu nay. Vì vậy, tôi rất hoan-hi và ngưỡng-mộ trước thiện-chí và thành-tích đáng khen ngợi của Giáo-Sư NGUYÊN - HỮU - BA trong công-việc sưu-tập quyền Dân.Ca thứ nhất này. Tuy các âm-điệu được ghi-chép theo ký-âm.pháp Tây-Phương có thề tạo nên một vài khuyết điềm đôi khi làm giảm phần nào cái tinh-túy của điệu nhạc-cồ, nhưng chúng tôi hoàn-Loàn tin-tưởng ở lòng vị-tha và tinh-th3n chân-thật xây-dựng của giới sành.nghề đề tương-tiếp chỉ bảo lẫn nhau trong sự thành-dạt không những một lợi.ích chung đối với nhạc-nghệ nước nhà mà còn là một diệu-dụng cho các chuyên- viên nghiên.cứu nhạc-học cũng như phong-tục-học.

Tôi thành tâm mong mỗi cho công việc trọng-yếu này sẽ được soạn-giả hăng. hái tiếp-tục và các đồng-nghiệp lưu-ý đề mai kia trên. khắp sơn-hà nước Việt những diệu dân- ca kỳ-diệu sẽ được rập rình hát lên đề hòa theo những trang sử huy hoàng, những cảm-giác và cảnh-sắc sinh-hoạt muôn.thuở của nhân-dân ta. Ước ao sao từ nay, các nhà soạn-nhạc Việt-Nam sẽ liên-kết trong một chí- hướng bồ cứu nhạc-nghệ nước nhà cho mỗi ngày nó càng thêm thịnh-lợi và xứng hợp với phong-hóa dân-tộc.

Vậy đề tiêu biều và tồn-dưỡng cái chí-hướng ấy, chúng ta hãy cùng nhau ngâm-ca : la nghe tiếng hát đâu đây, Ta về rút chiếc thuyền mây di tìm ? la nghe tiếng hát * Dân - Ca > Ta về ta bảo + Nhạc ta trang hòa ». Saigon, Tháng 2 Nim Tan-Siru (1961) NGUYEN - PHYNG Giám-Đốc Trường Quốc-Gia Âm-Nhạc và Kịch-Nghệ Saigon LOI 2OI @AU Meg; đân tộc trên thế-giới déu cé mét nép séng, mét cdm nghĩ, một nền văn-hóa riêng ; mà âm-nhạc là phẳn-ảnh 'tâm-tư của con người và hoàn-cảnh xã-hội, nên nó đã biều-hiện được những bình-thái khác biệt nhau. Do sự khác biệt đó mà chúng ta nhận-thức được tính-chất riêng của mỗi dân-tộc qua âm nhạc. Và cũng nhờ vậy.

âm-nhạc nhân-lcại mới được dồi-dào hương sắc ; mà hương sắc thuần- túy nhất trong âm-nhạc chính là dân-ca, cho nên có lần bàn đến dân-ca chúng tôi đã viết : « lrong khu vườn Âm-Nhạc Việt Nam của chúng ta, nếu có một nơi nào mà các bông hoa thuần-túy nầy nở nhiều hơn hết thì đó là khoảng đất dân- ca vậy. Những bông hoa trong khoảng đất này kết tụ sắc-chương của dân-tộc : ấy là những mảnh tình yêu trong trắng trong gió mát trăng thanh. bền cối chày giã gạo, ấy là những nỗi buồn bao-la man-mác của con người Việt-Nam—nghĩa là con người Châu-Á — trước một không gian vô cùng rộng và một thời gian vô-hạn dài. với dân-ca Việt-Nam đã nói lên tiếng nói chân-thực của nó, va tiếng nói ấy mới trong lành, mới tình-tứ bao nhiêu.

Người dân quê Việt.Nam, sống trong tình-cánh hồn.nhiên mộc-mạc mỗi khi nội.tâm xúc-cảm- với ngoại.cảnh, họ nương vào câu ca-dao ư-a ngân-nga cho thành ra âm-dđiệu.nhạc tự-nhiên ăy không bị ràng buộc bởi một khuôn sáo của nền học-thuật về âm-nhạc nào — vì chỉ tuân theo trực-giác mà thôi — do đó đã tạo nên được nhiều thề-điệu, tuy vẫn đơn-giản thực thà, song lại phô bày nhiều nét phi-thường tuyệt-. Những thề điệu ấy đã được cử lên bằng giọng người và nhịp bằng mái chèo, chày gạo, bằng chân bước hay tiếng tao nôi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ