Một Số Đặc Tính Sinh Học Của Virus TGEV Và PEDV Dùng Trong Sản Xuất Vacxin Nhược Độc

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc tính sinh học của chủng tgev transmissible gastroenteritis virus và pedv porcine, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

77
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Thesis abstract

2. ĐẶT VẤN ĐỀ

3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu chung

3.2. Mục tiêu cụ thể

4. Ý NGHĨA KHOA HỌC

5. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

5.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ BỆNH TIÊU CHẢY DO VIRUS

5.1.1. Tình hình nghiên cứu về PEDV, TGEV tại Việt Nam

5.1.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Virus TGEV và PEDV Thách Thức và Cơ Hội

Ngành chăn nuôi đóng góp lớn vào kinh tế nông nghiệp Việt Nam, với chăn nuôi lợn là chủ đạo. Bệnh tiêu chảy do virus TGEVPEDV gây ra là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến năng suất và gây thiệt hại kinh tế. Hiện nay, các loại vacxin nhược độc đang được quan tâm nghiên cứu và sử dụng. Tuy nhiên, hiệu quả bảo hộ của các vacxin thương mại có thể bị hạn chế do sự khác biệt về di truyền giữa các chủng virus. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển vacxin nhược độc từ các chủng virus phân lập tại Việt Nam là rất cần thiết. Đề tài này tập trung vào việc đánh giá các đặc tính sinh học của virus TGEVPEDV để phục vụ cho sản xuất vacxin hiệu quả hơn.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát bệnh TGEV và PEDV

Kiểm soát bệnh TGEVPEDV là yếu tố then chốt để đảm bảo sức khỏe đàn lợn và ổn định kinh tế nông nghiệp. Theo số liệu thống kê năm 2018, Việt Nam có trên 28 triệu con lợn, và mỗi nái trung bình đẻ 10 con/lứa. Để tiêm phòng đủ tổng đàn, cần một lượng lớn vacxin. Việc sử dụng vacxin hiệu quả giúp giảm thiểu thiệt hại do dịch bệnh, tăng năng suất chăn nuôi và cải thiện đời sống người nông dân.

1.2. Giới thiệu về vacxin nhược độc trong phòng bệnh TGEV và PEDV

Vacxin nhược độc là một giải pháp tiềm năng để phòng bệnh TGEVPEDV. Loại vacxin này sử dụng các chủng virus đã được làm suy yếu, giúp kích thích hệ miễn dịch của lợn mà không gây ra bệnh. Tuy nhiên, việc lựa chọn và đánh giá các chủng virus phù hợp để sản xuất vacxin là rất quan trọng. Các đặc tính sinh học của virus, như độc lực virus, khả năng gây bệnh và tính ổn định di truyền, cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

II. Thách Thức Trong Sản Xuất Vacxin Nhược Độc cho TGEV PEDV

Việc sản xuất vacxin nhược độc hiệu quả cho TGEVPEDV đối mặt với nhiều thách thức. Sự biến đổi di truyền nhanh chóng của virus có thể làm giảm hiệu quả bảo hộ của vacxin. Các chủng virus phân lập tại Việt Nam có thể khác biệt so với các chủng được sử dụng trong vacxin thương mại, dẫn đến khả năng bảo hộ chéo hạn chế. Ngoài ra, việc đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của vacxin là rất quan trọng. Cần có các nghiên cứu kỹ lưỡng để đánh giá độc lực virus, khả năng gây bệnh và tính ổn định di truyền của các chủng virus được sử dụng.

2.1. Sự biến đổi di truyền của virus TGEV và PEDV

Virus TGEVPEDV có khả năng biến đổi di truyền nhanh chóng, tạo ra các biến chủng mới. Điều này gây khó khăn cho việc phát triển vacxin có khả năng bảo hộ rộng rãi. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các vùng gen ổn định của virus để phát triển vacxin có khả năng bảo hộ lâu dài.

2.2. Khả năng bảo hộ chéo của vacxin hiện tại

Các vacxin thương mại hiện tại có thể không bảo hộ hiệu quả chống lại các chủng virus phân lập tại Việt Nam. Điều này là do sự khác biệt về di truyền giữa các chủng virus. Việc phát triển vacxin từ các chủng virus địa phương có thể cải thiện khả năng bảo hộ chéo và giảm thiểu thiệt hại do dịch bệnh.

2.3. Yêu cầu về an toàn và hiệu quả của vacxin nhược độc

Vacxin nhược độc cần phải an toàn và hiệu quả. Vacxin không được gây ra bệnh cho lợn và phải kích thích hệ miễn dịch đủ mạnh để bảo vệ chống lại sự nhiễm trùng. Các thử nghiệm lâm sàng cần được thực hiện để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của vacxin trước khi đưa vào sử dụng rộng rãi.

III. Phương Pháp Đánh Giá Đặc Tính Sinh Học Của TGEV và PEDV

Để sản xuất vacxin nhược độc hiệu quả, cần có các phương pháp đánh giá đặc tính sinh học của TGEVPEDV. Các phương pháp này bao gồm xác định hiệu giá virus, đánh giá tính nhược độc hóa, và đánh giá tính ổn định di truyền. Hiệu giá virus cho biết số lượng virus có khả năng lây nhiễm trong một mẫu. Tính nhược độc hóa cho biết khả năng gây bệnh của virus đã được làm suy yếu. Tính ổn định di truyền cho biết khả năng virus duy trì các đặc tính sinh học của nó qua nhiều thế hệ.

3.1. Xác định hiệu giá virus bằng phương pháp pha loãng tới hạn

Phương pháp pha loãng tới hạn là một phương pháp phổ biến để xác định hiệu giá virus. Phương pháp này dựa trên việc pha loãng mẫu virus và xác định nồng độ pha loãng cuối cùng có khả năng gây nhiễm trùng tế bào. Hiệu giá virus được biểu thị bằng TCID50 (50% Tissue Culture Infective Dose), là nồng độ virus có khả năng gây nhiễm trùng 50% số tế bào được sử dụng.

3.2. Đánh giá tính nhược độc hóa bằng phương pháp gây bệnh thực nghiệm

Phương pháp gây bệnh thực nghiệm được sử dụng để đánh giá tính nhược độc hóa của virus. Lợn được gây nhiễm với virus đã được làm suy yếu và theo dõi các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích. Nếu virus không gây ra bệnh hoặc chỉ gây ra các triệu chứng nhẹ, thì virus được coi là nhược độc.

3.3. Đánh giá tính ổn định di truyền bằng phương pháp Realtime RT PCR

Phương pháp Realtime RT-PCR được sử dụng để đánh giá tính ổn định di truyền của virus. Phương pháp này cho phép định lượng số lượng virus trong mẫu và xác định các biến đổi di truyền trong bộ gen của virus. Nếu virus duy trì các đặc tính sinh học của nó qua nhiều thế hệ, thì virus được coi là ổn định di truyền.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Tính Sinh Học Của Chủng TGEV và PEDV

Nghiên cứu đã đánh giá đặc tính sinh học của chủng virus TGEV AVAC/VR/TGE.15 (P130) và virus PEDV AVAC/VR/PED.98 (P100). Kết quả cho thấy cả hai chủng virus đều có hiệu giá ổn định và tính nhược độc hóa. Lợn được gây nhiễm với các chủng virus này không có triệu chứng lâm sàng nghiêm trọng và không có bệnh tích đáng kể. Ngoài ra, các chủng virus này cũng ổn định di truyền qua nhiều thế hệ.

4.1. Tính ổn định hiệu giá của chủng giống PEDV và TGEV

Chủng giống virus PEDV AVAC/VR/PED.98 (P100) và virus TGEV AVAC/VR/TGE.15 (P130) có hiệu giá ổn định trong khoảng 7.5 log10 TCID50/ml (PEDV) và 8.7 log10 TCID50/ml (TGEV). Điều này cho thấy các chủng virus này có thể được sử dụng để sản xuất vacxin với hiệu quả ổn định.

4.2. Đặc điểm nhược độc hóa của chủng virus PEDV và TGEV

Các chủng virus PEDV AVAC/VR/PED.98 (P100) và virus TGEV AVAC/VR/TGE.15 (P130) được xác nhận là nhược độc thông qua thử nghiệm gây bệnh. Lợn được gây nhiễm với các chủng virus này không có triệu chứng lâm sàng nghiêm trọng và không có bệnh tích đáng kể. Điều này cho thấy các chủng virus này an toàn để sử dụng trong vacxin.

4.3. Đặc điểm ổn định di truyền của chủng giống PEDV và TGEV

Các chủng virus PEDV AVAC/VR/PED.98 và virus TGEV AVAC/VR/TGE.15 có tính ổn định trình tự gen quyết định kháng nguyên chính trong vòng 20 lần tiếp đời. Điều này cho thấy các chủng virus này có thể được sử dụng để sản xuất vacxin với hiệu quả lâu dài.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Sản Xuất Vacxin Nhược Độc Phòng TGEV PEDV

Kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng hai chủng giống TGEVPEDV để sản xuất vacxin nhược độc nhị giá. Vacxin này có thể giúp phòng ngừa cả hai bệnh viêm dạ dày ruột truyền nhiễmtiêu chảy cấp ở lợn, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Việc sử dụng các chủng virus địa phương có thể cải thiện khả năng bảo hộ chéo và tăng cường hiệu quả của vacxin.

5.1. Tiềm năng sản xuất vacxin nhược độc nhị giá từ TGEV và PEDV

Việc sử dụng hai chủng giống TGEVPEDV để sản xuất vacxin nhược độc nhị giá có tiềm năng lớn trong việc phòng ngừa cả hai bệnh viêm dạ dày ruột truyền nhiễmtiêu chảy cấp ở lợn. Vacxin này có thể giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi và cải thiện sức khỏe đàn lợn.

5.2. Lợi ích của việc sử dụng chủng virus địa phương trong vacxin

Việc sử dụng các chủng virus địa phương trong vacxin có thể cải thiện khả năng bảo hộ chéo và tăng cường hiệu quả của vacxin. Các chủng virus địa phương có thể tương đồng về di truyền với các chủng virus đang lưu hành trong khu vực, giúp vacxin có khả năng bảo vệ tốt hơn.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Vacxin TGEV PEDV Tương Lai

Nghiên cứu này đã đánh giá thành công đặc tính sinh học của hai chủng giống TGEVPEDV, mở ra triển vọng cho việc sản xuất vacxin nhược độc hiệu quả. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình sản xuất vacxin, đánh giá hiệu quả bảo hộ của vacxin trong điều kiện thực địa, và theo dõi sự biến đổi di truyền của virus để đảm bảo vacxin luôn có hiệu quả.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa khoa học

Nghiên cứu đã đánh giá thành công đặc tính sinh học của hai chủng giống TGEVPEDV, cung cấp cơ sở khoa học cho việc sản xuất vacxin nhược độc nhị giá. Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học quan trọng trong việc phát triển các giải pháp phòng ngừa bệnh viêm dạ dày ruột truyền nhiễmtiêu chảy cấp ở lợn.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để cải thiện vacxin TGEV PEDV

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình sản xuất vacxin, đánh giá hiệu quả bảo hộ của vacxin trong điều kiện thực địa, và theo dõi sự biến đổi di truyền của virus để đảm bảo vacxin luôn có hiệu quả. Các nghiên cứu về miễn dịch học cũng cần được đẩy mạnh để hiểu rõ hơn về cơ chế bảo vệ của vacxin.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ một số đặc tính sinh học của chủng tgev transmissible gastroenteritis virus và pedv porcine epidemic diarhea virus dùng sản xuất vacxin nhược độc đa giá

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngành chăn nuôi hiện chiếm 25% trong đóng góp của ngành nông nghiệp vào tổng thu nhập quốc nội. Đây cũng là ngành giữ vai trò then chốt trong cơ cấu ngành nông nghiệp, trong số các hoạt động chăn nuôi, chăn nuôi lợn là hoạt động chủ đạo, đóng góp 78% tổng sản lượng chăn nuôi. Theo số liệu của tổng cục thống kê năm 2018, nước ta có trên 28 triệu con lợn , trong khi đó mỗi ná i trung bình đẻ 10 con/lứa. Như vâ ̣y để tiêm phòng đủ tổng đàn với liệu trình 2 liều/ con/lứa đẻ, thì chúng ta cần tới vài triệu liều vacxin phòng bệnh PED và TGE.

Hiện nay, để phòng chống bệnh tiêu chảy trên lơ ̣n do virus TGE và PED gây ra, 3 dòng vacxin phổ biến thường được sử dụng đó là vacxin vô hoa ̣t, vacxin nhươ ̣c đô ̣c và auto vacxin. Vacxin vô hoa ̣t có hiê ̣u quả thấ p, trong khi auto vacxin thường đươ ̣c sử du ̣ng ở các công ty lớn , đem la ̣i hiê ̣u quả cao , tuy nhiên thường chỉ đươ ̣c sử du ̣ng nô ̣i bô ̣. Các vacxin PED đơn giá hoặc đa giá PED và TGE hiện trên thị trường đều từ các hãng nổi tiếng như Intervet, Borhinger hay Merial, các chủng virus sử dụng để sản xuất vacxin là các chủng virus thuộc nhóm cổ điển, không phải là các chủng virus có nguồn gốc từ Việt Nam. Sự khác biê ̣t về di truyề n giữa các chủng vac xin và các chủng thực điạ dẫn đến khả năng bảo hộ của các vacxin PED chỉ ở mức đô ̣ thấ p hoă ̣c trung bình.

Do sự đa dạng và biến đổi nhanh chóng của các chủ ng virus dẫn đến khả năng bảo hô ̣ chéo bị giới hạn khi có các chủng virus khác nhau xâm nhiễm ,vacxin từ các chủng virus PED, TGE đươ ̣c phân lâ ̣p ở Việt Nam sẽ có khả năng bảo hộ tốt do tin ́ h tương đồ ng về di truyề n. Vì vậy,việc phân lập các chủng virus ngoài thực địa đồng thời đánh giá các đặc tính sinh học của virus để sản xuất vacxin là cần thiết. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn đó chúng tôi tiến hành đề tài “Một số đặc tính sinh học của chủngTGEV (transmissible gastroenteritis virus) và PEDV (porcine epidemic diarrhea virus) dùng sản xuất vacxin nhược độc đa giá”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU - Mục tiêu chung: đánh giá được một số chỉ tiêu chất lượng của 2 chủng virus TGEV và PEDV dùng sản xuất vacxin nhược độc.

1 c - Mục tiêu cụ thể: +) Đánh giá đă ̣c tiń h ổn định hiệu giá của giố ng virus vacxin. +) Đánh giá được tính nhược độc của hai chủng giố ng virus. +) Đánh giá đặc tính ổn định di truyền của hai chủng giố ng virus. Ý NGHĨA KHOA HỌC - Kết quả của đề tài là cơ sở để sử dụng 2 chủng giống TGEV và PEDV làm giống gốc cho nghiên cứu sản xuất vacxin nhược độc nhị giá.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ BỆNH TIÊU CHẢY DO VIRUS Trên thế giới các nghiên cứu về hội chứng tiêu chảy ở lợn đã chỉ ra các tác nhân virus gây tiêu chảy chủ yếu gồm: Coronavirus và Rotavirus, Parvovirus. Trong đó Transmissible Gastroenteritis Virus (TGEV) và Porcine Epidemic Diarrhea Virus (PEDV) là 2 virus thuộc nhóm coronavirus, là hai virus gây bệnh đường tiêu hóa thường gặp ở lợn. Ở Việt Nam có ít nghiên cứu về virus gây tiêu chảy đặc biệt là TGEV gây bệnh viêm dạ dày ruột truyền nhiễm và PEDV gây bệnh tiêu chảy cấp ở lợn.

Tình hình nghiên cứu về PEDV, TGEV tại Việt Nam Nghiên cứu về một số yếu tố liên quan và đặc điểm bệnh học của bệnh PED tại một số tỉnh phía Nam(Nguyễn Tất Toàn và Đỗ Tiến Duy, 2012) đã tiến hành khảo sát 110 trại đang xảy ra bệnh tiêu chảy cấp đặc trưng trên lợn ở mọi lứa tuổi. Kết quả cho thấy tỷ lệ bệnh và tỷ lệ chết xuất hiện trên lợn con theo mẹ là rất cao (tương ứng 93,94% và 81,67%). Hai tỷ lệ này giảm dần theo lứa tuổi. Các yếu tố liên quan đến việc lan truyền dịch bệnh gồm có khoảng cách đến với trại lợn bị bệnh, quy mô chăn nuôi, vệ sinh sát trùng và nguồn nước sử dụng.

Triệu chứng lâm sàng của bệnh PED: 100% tiêu chảy phân lỏng, 90,33% ói mửa. Bệnh tích thường gặp: 94,42% có biểu hiện dạ dày căng phồng, chứa nhiều thức ăn không tiêu và 86,33% thành ruột mỏng, phồng to, chứa nhiều nước và dịch chất bên trong. Cũng trong năm 2012, 2 tác giả này cũng tiến hành nghiên cứu các chủng PEDV tại miền Nam Việt Nam, kết quả cho thấy sự khác biệt lớn về trình tự nucleotide của gen S với các chủng tham chiếu khác phân lập ở châu Âu (Br1 / 87, CV777) và ở Hàn Quốc (Spk1, Chinju99, DR13 và KNU-0801). Nghiên cứu còn chỉ ra rằng các chủng PEDV Việt Nam hiện tại giống với các chủng phân lập Trung Quốc (JS-2004-2 và DX), Thái Lan (07NP01, 08NP02 và 08CB01) và gần đây là các chủng phân lập được tại Hàn Quốc (KNU-0802 và CPF299).

Các chủng PEDV phân lập được tại Việt Nam hiện tại có thểcó nguồn gốc từ cùng một tổ tiên của Trung Quốc trải qua biến thể di truyền và có thể hình thành một chủng PEDV mới tại Việt Nam. 3 c Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ và bệnh lý của bệnh tiêu chảy thành dịch trên lợn ở một số tỉnh phía Bắc (Hưng Yên, Hải Dương, Bắc Giang, Bắc Ninh và Hà Nội) cho biết lợn có biểu hiện tiêu chảy ở mọi lứa tuổi, điều trị bằng kháng sinh không hiệu quả, tỷ lệ chết tập trung ở lợn con theo mẹ (Nguyễn Văn Điệp và cs. Sử dụng phương pháp RT-PCR để chẩn đoán virus PED, TGE và Rota. Kết quả nghiên cứu cho thấy có tới 83,9% dương tính với virus PED.

Tỷ lệ bệnh PED cao nhất ở lợn con theo mẹ (96%), lợn con sau cai sữa (86,2%) và thấp nhất ở đực giống. Tỷ lệ chết cao nhất ở lợn con theo mẹ (68,6%). Quan sát lâm sàng cho thấy phân có màu vàng, vàng xanh, hoặc phân màu xám, xám đen. Bệnh tích đại thể chủ yếu quan sát thấy ở dạ dày (19,4%), ruột non (61,3%), ruột già (32,2%), hạch bạch huyết (38,7%) và ở một số cơ quan nội tạng khác.

Năm 2015, Lê Văn Phan và cộng sự (Lê Văn Phan và cs.,2015) đã nghiên cứu một số đặc tính sinh học phân tử của virus gây bệnh tiêu chảy cấp ở lợn tại một số tỉnh như: Thái Nguyên, Thái Bình, Quảng Trị từ năm 2013- 2014. Kết quả cho thấy, trong tổng số 148 mẫu bệnh phẩm (phân, ruột) của lợn nghi mắc PEDV được chẩn đoán bằng kỹ thuật RT – PCR có 57/148 (38,51%) dương tính với virus PED. Đồng thời khi tiến hành giải mã phân tích đoạn gen S của các chủng virus thấy tương đồng về (nt) và aa rất cao khi so sánh với các chủng virus PED tham chiếu khác trước đây của Việt Nam, tỷ lệ tương đồng nt từ 94,8 - 98,6% và aa từ 93,5 - 98,8%. Trong đó các chủng virus PED thu thập được ở 2 tỉnh Thái Bình và Thái Nguyên trong năm 2013 và 2014 có mối quan hệ gần gũi với các chủng virus PED phân lập được ở Việt Nam trước đây và nằm trong cùng 1 nhánh, các chủng virus PED thu thập được ở Quảng Trị trong năm 2014 nằm cùng nhánh với các chủng virus PED mới được phân lập tại Trung Quốc trong năm 2011 - 2012 và đặc biệt là các chủng virus được phân lập tại Mỹ và Hàn Quốc trong các đợt dịch PED nổ ra vào năm 2013 và 2014.

Do đó, dịch PED lưu hành tại miền Bắc và bắc Trung bộ có thể tồn tại ít nhất 2 biến chủng thuộc nhóm phụ G1-1(Lê Văn Phan và cs. Năm 2016, (Choe et al., 2016) đã tiến hành thu thập các mẫu phân lợn con với tiêu chảy ở tỉnh Hưng Yên, kết quả cho thấy một chủng virus gây bệnh tiêu chảy ở lợn (PEDV) có độc lực cao đã xuất hiện ở Việt Nam. Trình tự bộ gen của chủng HUA-14PED96 cho thấy, chủng HUA-14PED96 bị xóa 72 nt trong ORF 1a, tương đồng với các chủng PEDV tại Mỹ. 4 c Năm 2017,Huỳnh Minh Trí đã tiến hành khảo sát tỷ lệ nhiễm virus gây bệnh tiêu chảy cấp Porcine Epidemic Diarrhea Virus (PEDV) trên lợn nái và xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh PED tại tỉnh Tiền Giang.

Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm PEDV trên đàn nái tại tỉnh Tiền Giang là khá cao 33,72%, trong đó cao nhất là huyện Chợ Gạo (59,22%), Cai Lậy (27,66%), Cái Bè (14,52%) và thấp nhất là huyện Châu Thành (10,20%). Tỷ lệ nhiễm cao nhất ở qui mô đàn nái từ trên 50 nái (34,95%), qui mô 20 – 50 (33,66%) nái và thấp nhất là ở qui mô dưới 20 nái tương ứng với tỷ lệ 31,58%. Tỷ lệ nhiễm ở những nái có số lứa đẻ trong khoảng 4 – 5 lứa (56,67%), nái trên 5 lứa (38,59%), tiếp theo là những nái hậu bị hoặc chỉ mới sinh sản 1 lứa (33,33%) và thấp nhất là nái đã sinh sản 2 – 3 lứa (27,50%). Phân tích các yếu tố nguy cơ xảy ra PED cho thấy nguy cơ cao nhất là không sát trùng chuồng trại hoặc sát trùng chuồng trại ít hơn 2 tuần/lần, không có hố sát trùng trước trại, khoảng cách gần với các hộ chăn nuôi có dịch bệnh (Huỳnh Minh Trí và cs.

Theo nghiên cứu của Đàm Thị Vui, năm 2018 kết quả giải trình tự gen của cả ba chủng phân lập PEDV của Việt Nam cho thấy cả 3 chủng đều có chiều dài là 28.035 nucleotide (nt)và giống nhau ở mức độ nucleotide và axit amin tương ứng trên 99,8% và 99,6% (Vui và cs. Bộ gen giống với các bộ gen PEDV khác được báo cáo trước đây, với thứ tự gen 5’ -ORF1a / 1b-S-ORF3-EMN-3'. Vùng 5’ UTR có chiều dài là 292 nt. Gen ORF1a / bcó chiều dài 20.

Kích thước gen S, ORF3, E, M và N lần lượt là 4.158 nt, 675 nt,231 nt, 681 nt và 1. Vùng 3’ UTR có chiều dài là 334 nt. Các chủng Việt Nam có đột biến chèn thêm axit amin (56GENQ59 ) và (140N) tại các vị trí axit amin 55 đến 60 và 140, và xóa 2 axit amin 2 (160DG161) ở axit amin 160 và 161. Năm 2018, Nguyễn Văn Điệp đã tiến hành nghiên cứu về chủng PEDV tại các tỉnh phía bắc Việt Nam giai đoạn 2012- 2015.

Phân tích trình tự cho thấy gen S của các chủng PEDV tại Việt Nam không đồng nhất. Mười ba chủng PEDV biến thể của Việt Nam có protein S ngắn hơn 261 amino acid so với protein S bình thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đặc Tính Sinh Học Của Virus TGEV Và PEDV Trong Sản Xuất Vacxin Nhược Độc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm sinh học của hai loại virus quan trọng là TGEV (virus gây tiêu chảy truyền nhiễm ở lợn) và PEDV (virus gây tiêu chảy dịch tễ ở lợn). Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của các virus này mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu chúng trong việc phát triển vacxin nhược độc, từ đó nâng cao hiệu quả trong việc phòng ngừa bệnh cho đàn lợn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn một số đặc tính sinh học của chủng tgev transmissible gastroenteritis virus và pedv porcine epidemic diarhea virus dùng sản xuất vacxin nhược độc đa giá. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết và các nghiên cứu liên quan, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.