Tổng quan nghiên cứu

Ngành chăn nuôi đóng vai trò then chốt trong nền nông nghiệp Việt Nam khi đóng góp khoảng 25% vào tổng thu nhập quốc nội của toàn ngành, trong đó chăn nuôi lợn chiếm vị trí chủ đạo với hơn 78% tổng sản lượng thịt. Theo số liệu thống kê năm 2018, tổng đàn lợn cả nước đạt quy mô trên 28 triệu con với nhu cầu tiêm phòng dịch bệnh hàng năm lên tới hàng chục triệu liều vacxin. Tuy nhiên, hai hội chứng truyền nhiễm nguy hiểm gồm tiêu chảy cấp ở lợn do virus Porcine Epidemic Diarrhea Virus và viêm dạ dày ruột truyền nhiễm do virus Transmissible Gastroenteritis Virus liên tục gây ra các đợt dịch nghiêm trọng. Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong ở lợn con theo mẹ dưới 7 ngày tuổi trong thực tế thường dao động từ 80% đến 100%, gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho các trang trại.

Hầu hết các chế phẩm vacxin thương mại nhập khẩu hiện nay đều có nguồn gốc từ các chủng virus cổ điển như CV777 hoặc DR13. Sự sai khác di truyền trên 10% ở chuỗi amino acid của glycoprotein bề mặt giữa chủng vacxin ngoại nhập và các chủng thực địa lưu hành tại Việt Nam khiến hiệu lực bảo hộ chéo chỉ đạt mức thấp hoặc trung bình. Xuất phát từ yêu cầu cấp thiết của thực tiễn chăn nuôi, đề tài nghiên cứu đã được triển khai với mục tiêu đánh giá toàn diện các đặc tính sinh học chủ chốt gồm: độ ổn định hiệu giá virus, tính nhược độc an toàn trên cơ thể vật chủ và độ ổn định di truyền của hai chủng virus thuần Việt AVAC/VR/PED.98 và AVAC/VR/TGE.15.

Nghiên cứu được thực hiện liên tục trong khoảng thời gian từ tháng 10 năm 2018 đến tháng 09 năm 2019 tại Công ty TNHH MTV AVAC Việt Nam phối hợp cùng Phòng thí nghiệm Vi sinh vật - Truyền nhiễm thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, thiết lập bộ dữ liệu chuẩn mực để sản xuất thành công dòng vacxin nhược độc nhị giá thế hệ mới, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm nghiệm nghiêm ngặt và giúp các trang trại giảm thiểu trên 90% nguy cơ thiệt hại do hai mầm bệnh đường ruột nguy hiểm này gây ra.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai nền tảng lý thuyết sinh học kinh điển: thuyết miễn dịch niêm mạc qua sữa mẹ và thuyết biến dị di truyền của nhóm Coronavirus. Về mặt miễn dịch học, lợn sơ sinh không nhận được kháng thể qua nhau thai mà phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn globulin miễn dịch từ sữa đầu. Trong sữa đầu của lợn nái, hàm lượng kháng thể IgG chiếm trên 60% tổng lượng kháng thể và được hấp thu qua ruột non trong 24 đến 48 giờ đầu. Sau đó, kháng thể IgA trở thành dạng miễn dịch chiếm ưu thế trong sữa thường, bám dính trên bề mặt niêm mạc lông nhung ruột non để trung hòa trực tiếp virus xâm nhập qua đường tiêu hóa.

Về mặt vi sinh vật học phân tử, cả hai tác nhân PEDV và TGEV đều thuộc giống Alphacoronavirus trong họ Coronaviridae, sở hữu bộ gen RNA đơn dương kích thước lớn từ 28 đến 30 kb. Mô hình nghiên cứu tập trung vào 4 khái niệm then chốt:

  1. Glycoprotein gai bề mặt (Protein S) với kích thước 1.383 amino acid ở PEDV và 1.447 đến 1.449 amino acid ở TGEV, đóng vai trò nhận diện thụ thể aminopeptidase N và chứa các epitope kích thích sinh kháng thể trung hòa chính.
  2. Hiệu giá gây nhiễm nuôi cấy mô 50% (TCID50) xác định khả năng nhân lên của virus.
  3. Bệnh tích tế bào đặc hiệu (CPE) trên các dòng tế bào mẫn cảm in vitro.
  4. Tỷ lệ biểu hiện gen tương đối qua phương pháp 2^-ΔΔCT.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu gồm toàn bộ đàn lợn sơ sinh chưa bú sữa đầu, được chọn lọc nghiêm ngặt và kiểm tra âm tính 100% với PEDV và TGEV bằng kỹ thuật RT-PCR. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích kết hợp phân lô đối chứng ngẫu nhiên được áp dụng để loại bỏ triệt để các yếu tố gây nhiễu từ kháng thể mẹ truyền. Lợn sơ sinh được gây nhiễm thực nghiệm với liều virus chuẩn của lọ vacxin là 10^5,0 TCID50/ml nhằm đánh giá độc lực ở giai đoạn vật chủ mẫn cảm nhất. Dịch ngoáy hậu môn được thu thập định kỳ 12 giờ một lần trong suốt 72 giờ để theo dõi động thái bài thải mầm bệnh. Toàn bộ các đoạn ống tiêu hóa (tá tràng, không tràng, hồi tràng, manh tràng, kết tràng và trực tràng) được mổ khám thu thập trọn vẹn tại thời điểm 72 giờ sau gây nhiễm.

Phương pháp realtime RT-PCR định lượng tương đối (2^-ΔΔCT) được lựa chọn nhờ độ nhạy vượt trội và khả năng so sánh chính xác mức độ nhân lên của virus giữa các mô bào mà không đòi hỏi xây dựng đường chuẩn tuyệt đối phức tạp. Trình tự gen S hoàn chỉnh được khuếch đại thông qua 5 phân đoạn gối đầu nhau khoảng 500 nucleotide bằng các cặp mồi đặc hiệu, sau đó giải trình tự trực tiếp và phân tích bằng các công cụ tin sinh học chuyên dụng BioEdit 7.1 và MEGA 7.26 theo thuật toán Neighbor-Joining. Toàn bộ quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa trong suốt 12 tháng tại hệ thống phòng thí nghiệm đạt chuẩn an toàn sinh học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm đã xác định 4 phát hiện quan trọng về đặc tính sinh học của hai chủng virus giống:

Thứ nhất, tính ổn định hiệu giá và đặc tính bệnh tích tế bào: Chủng AVAC/VR/PED.98 duy trì hiệu giá nhân lên ổn định từ 7,1 đến 7,5 log10 TCID50/ml trên thảm tế bào Vero, tạo thể hợp bào đa nhân điển hình xuất hiện sớm sau 12 đến 24 giờ gây nhiễm. Trong khi đó, chủng AVAC/VR/TGE.15 đạt hiệu giá cao từ 8,5 đến 8,7 log10 TCID50/ml trên tế bào ST, hình thành các đám tế bào co tròn và bong tróc đặc trưng sau 40 đến 64 giờ. Mức độ biến thiên hiệu giá giữa các lần tiếp đời độc lập luôn duy trì dưới 0,4 log10 TCID50/ml, nhỏ hơn nhiều so với ngưỡng quy chuẩn cho phép là 1,0 log10 TCID50/ml.

Thứ hai, tính nhược độc an toàn tuyệt đối trên vật chủ: 100% lợn sơ sinh gây nhiễm chủng nhược độc ở liều 10^5,0 TCID50/ml hoàn toàn khỏe mạnh, không có biểu hiện nôn mửa hay tiêu chảy, vùng hậu môn và giấy lót chuồng khô ráo 100%. Ngược lại, lô lợn gây nhiễm chủng cường độc biểu hiện tiêu chảy dữ dội 100%, phân lỏng màu vàng xám làm ướt sũng chuồng nuôi chỉ sau 24 giờ.

Thứ ba, sự bài thải và tổn thương mô ruột được kiểm soát triệt để: Hàm lượng virus nhược độc bài thải qua phân giảm từ 85% đến 95% so với chủng cường độc khi đo lường qua chu kỳ nhiệt Ct. Kiểm tra mô bệnh học sau 72 giờ cho thấy lợn tiêm chủng nhược độc bảo tồn hoàn toàn cấu trúc vi nhung mao với tỷ lệ chiều cao lông nhung trên độ sâu lớp tuyến ruột đạt mức sinh lý bình thường 7:1, trong khi nhóm cường độc bị teo nhung mao nghiêm trọng với tỷ lệ sụt giảm xuống mức 1:1.

Thứ tư, độ ổn định di truyền qua 20 lần cấy truyền liên tiếp: Phân tích trình tự gen S từ đời cấy chuyển P100 đến P150 của PEDV và từ P130 đến P150 của TGEV cho thấy độ tương đồng nucleotide và amino acid đạt trên 99,8%, không ghi nhận bất kỳ đột biến nào tại các epitope trung hòa quyết định kháng nguyên.

Thảo luận kết quả

Sự suy giảm độc lực rõ rệt của hai chủng virus bắt nguồn từ quá trình thích nghi nuôi cấy tế bào liên tục qua 100 đời đối với PEDV và 130 đời đối với TGEV. Quá trình cấy truyền kéo dài đã làm suy yếu khả năng phá hủy tế bào nhung mao ruột của virus ngoài thực địa nhưng vẫn duy trì hoàn hảo khả năng nhân lên in vitro ở hiệu giá cao. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế về chủng vacxin CV777 (châu Âu) hay P-5V (Nhật Bản), chủng giống AVAC/VR/PED.98 và AVAC/VR/TGE.15 thể hiện mức độ tương đồng di truyền rất cao với các phân lập thực địa tại các vùng chăn nuôi trọng điểm của Việt Nam, khắc phục hoàn toàn nhược điểm kém bảo hộ chéo của các vacxin ngoại nhập.

Dữ liệu thực nghiệm của nghiên cứu có thể được tổng hợp trực quan qua đồ thị đường biểu diễn sự ổn định hiệu giá qua các thế hệ cấy truyền từ P100 đến P150, kết hợp biểu đồ cột nhóm thể hiện sự chênh lệch bài thải virus định lượng (2^-ΔΔCT) và bảng so sánh cấu trúc vi thể ruột non (tỷ lệ 7:1 ở nhóm nhược độc so với 1:1 ở nhóm cường độc). Những kết quả này chứng minh hai chủng virus đáp ứng đầy đủ các tiêu chí khắt khe nhất để làm giống gốc phục vụ sản xuất công nghiệp vacxin đa giá nhược độc.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm chuyển hóa các kết quả nghiên cứu khoa học vào thực tiễn sản xuất và phòng chống dịch bệnh, bốn giải pháp chiến lược được đề xuất:

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình công nghệ nhân giống quy mô công nghiệp: Đề nghị Công ty Cổ phần AVAC Việt Nam chủ trì nâng cấp hệ thống bioreactor nuôi cấy tế bào Vero và tế bào ST, kiểm soát chính xác nhiệt độ nuôi cấy 37°C và nồng độ 5% CO2, bảo đảm duy trì hiệu giá thu hoạch vacxin đạt ngưỡng tối thiểu 10^7,0 TCID50/ml cho mỗi mẻ sản xuất trong thời gian 6 tháng tới.

Thứ hai, triển khai khảo nghiệm lâm sàng diện rộng trên đàn nái sinh sản: Bộ môn Vi sinh vật - Truyền nhiễm phối hợp cùng các doanh nghiệp chăn nuôi xây dựng phác đồ tiêm phòng thử nghiệm 2 liều vào tuần mang thai thứ 12 và 14, đo lường chuẩn độ kháng thể IgA trong sữa non nhằm nâng tỷ lệ bảo hộ sống sót của đàn lợn con lên trên 95% trong chu kỳ 2020 - 2021.

Thứ ba, thiết lập mạng lưới giám sát dịch tễ học phân tử định kỳ: Cục Thú y phối hợp với các viện nghiên cứu thực hiện giải trình tự định kỳ gen S của các chủng virus lưu hành tại các tỉnh có mật độ chăn nuôi cao 6 tháng một lần, kịp thời phát hiện các biến chủng mới để cập nhật chủng giống sản xuất trước năm 2023.

Thứ tư, hoàn thiện hồ sơ đăng ký lưu hành và bảo hộ sở hữu trí tuệ: Ban chủ nhiệm đề tài nhanh chóng xây dựng tiêu chuẩn cơ sở, hoàn tất thủ tục đăng ký kiểm nghiệm quốc gia theo quy định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn trong thời hạn 12 tháng để đưa sản phẩm vacxin thương mại ra thị trường.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và dữ liệu thực nghiệm của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Các nhà sản xuất dược phẩm và sinh phẩm thú y: Tiếp cận quy trình chi tiết về việc tuyển chọn, đánh giá tính nhược độc và kiểm soát độ ổn định di truyền của chủng virus gốc qua hơn 20 lần tiếp đời, phục vụ trực tiếp công tác nâng cao năng suất và chất lượng các lô vacxin nhị giá thương mại.

  2. Giảng viên và nghiên cứu viên chuyên ngành Vi sinh vật - Thú y: Khai thác bộ tư liệu chuẩn mực về hệ thống 5 cặp mồi khuếch đại gen S, kỹ thuật realtime RT-PCR định lượng tương đối (2^-ΔΔCT) và phương pháp đánh giá bệnh tích vi thể trên đường tiêu hóa của lợn phục vụ giảng dạy và thực hiện các đề tài chuyên sâu.

  3. Bác sĩ thú y và kỹ sư quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Nắm bắt cơ chế miễn dịch niêm mạc truyền qua sữa mẹ, sự khác biệt sinh học giữa các chủng virus thực địa và chủng vacxin, từ đó xây dựng lịch tiêm phòng khoa học cho đàn nái nhằm giảm thiểu trên 80% tỷ lệ chết ở lợn sơ sinh.

  4. Học viên cao học và sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y và Công nghệ Sinh học: Tham khảo mô hình thiết kế nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ, phương pháp phân tích tin sinh học phân tử bằng phần mềm BioEdit và MEGA, cũng như cách thức trình bày luận văn học thuật chuẩn mực theo khung đào tạo thạc sĩ.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao nghiên cứu bắt buộc phải sử dụng lợn sơ sinh chưa bú sữa đầu để đánh giá tính nhược độc của virus?

Lợn sơ sinh chưa bú sữa mẹ hoàn toàn không có kháng thể thụ động từ mẹ truyền sang, đại diện cho trạng thái cơ thể mẫn cảm cao nhất đối với các chủng Coronavirus. Thử nghiệm gây nhiễm với liều 10^5,0 TCID50/ml trên nhóm lợn này giúp khẳng định chủng virus vacxin đã nhược độc hóa an toàn tuyệt đối mà không bị che mờ bởi miễn dịch từ sữa mẹ.

Đặc điểm bệnh tích tế bào khác nhau như thế nào giữa PEDV và TGEV khi nuôi cấy in vitro?

Trên thảm tế bào Vero, chủng PEDV hình thành bệnh tích đặc trưng là các thể hợp bào khổng lồ gồm hàng trăm nhân co cụm lại với nhau sau 12 đến 24 giờ gây nhiễm. Ngược lại, TGEV khi nhân lên trên tế bào ST không tạo thể hợp bào mà làm các tế bào co tròn, thoái hóa hạt và bong tróc thành đám sau 40 đến 64 giờ.

Nguyên nhân chính khiến các dòng vacxin PEDV nhập khẩu trước đây đạt hiệu quả bảo hộ không cao tại Việt Nam là gì?

Hầu hết các vacxin ngoại nhập sử dụng các chủng cổ điển thuộc phân nhóm G1 như CV777 hay DR13. Các phân tích di truyền cho thấy các chủng thực địa lưu hành tại Việt Nam có sự sai khác trên 10% amino acid ở protein S và thuộc phân nhóm G2, dẫn đến khả năng bảo hộ chéo giữa vacxin nhập khẩu và chủng thực địa bị suy giảm nghiêm trọng.

Phương pháp giải trình tự gen S trong nghiên cứu được thiết kế như thế nào để đảm bảo tính chính xác?

Nghiên cứu đã thiết kế hệ thống mồi đặc hiệu để nhân bản 5 phân đoạn PCR gối đầu nhau khoảng 500 nucleotide dọc theo toàn bộ gen S. Quy trình này giúp loại bỏ hoàn toàn các sai số tại vùng tiếp giáp phân đoạn, bảo đảm kết quả giải mã trình tự đạt độ chính xác 100% khi phân tích trên các phần mềm BioEdit 7.1 và MEGA 7.26.

Việc chứng minh chủng virus ổn định di truyền qua 20 lần cấy truyền liên tiếp có ý nghĩa gì trong sản xuất công nghiệp?

Trong quy trình sản xuất sinh phẩm quy mô lớn, giống virus phải trải qua nhiều cấp nhân giống từ giống gốc đến giống sản xuất. Việc chứng minh gen S giữ nguyên tính ổn định qua 20 đời cấy truyền (tương đương từ P100 đến P150) đảm bảo virus không bị đột biến hồi độc hoặc thay đổi tính kháng nguyên, giữ cho chất lượng giữa các lô sản phẩm luôn đồng nhất.

Kết luận

  • Đề tài đã đánh giá thành công đặc tính sinh học của hai chủng virus AVAC/VR/PED.98 (P100) và AVAC/VR/TGE.15 (P130) với hiệu giá ổn định cao đạt lần lượt 7,5 và 8,7 log10 TCID50/ml.
  • Chứng minh tính nhược độc an toàn tuyệt đối trên 100% lợn sơ sinh mẫn cảm, không gây tiêu chảy và bảo vệ nguyên vẹn cấu trúc nhung mao ruột non với tỷ lệ 7:1.
  • Khẳng định độ ổn định di truyền vượt trội của gen S qua 20 lần tiếp đời liên tiếp, bảo tồn toàn bộ các epitope trung hòa kháng nguyên quan trọng.
  • Chuẩn hóa thành công quy trình realtime RT-PCR định lượng tương đối (2^-ΔΔCT) và phương pháp khuếch đại gen S qua 5 phân đoạn gối đầu.
  • Xác lập nền tảng khoa học vững chắc để sản xuất dòng vacxin nhược độc đa giá phòng hội chứng tiêu chảy cấp và viêm dạ dày ruột truyền nhiễm tại Việt Nam.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là cung cấp nguồn giống virus chuẩn hóa cùng luận cứ thực nghiệm xác thực để doanh nghiệp làm chủ công nghệ sản xuất vacxin nhị giá nội địa. Nhóm nghiên cứu dự kiến hoàn tất hồ sơ kiểm nghiệm cấp quốc gia trong quý I và tiến hành thử nghiệm đàn lớn trong vòng 12 tháng tới. Các đơn vị nghiên cứu, cơ sở sản xuất và chủ trang trại chăn nuôi hãy tích cực thúc đẩy liên kết chuyển giao công nghệ để sớm đưa chế phẩm vacxin vào thực tế, bảo vệ an toàn cho đàn lợn và gia tăng hiệu quả kinh tế cho ngành chăn nuôi Việt Nam.