Tổng quan nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vai trò then chốt khi đóng góp khoảng 25% vào tổng thu nhập quốc nội của ngành nông nghiệp Việt Nam, trong đó chăn nuôi lợn chiếm tới 78% tổng sản lượng. Theo thống kê, tổng đàn lợn cả nước duy trì ở quy mô trên 28 triệu con, kéo theo nhu cầu cấp thiết về hàng chục triệu liều vacxin mỗi năm nhằm kiểm soát các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Trong số các nguyên nhân gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng nhất, dịch tiêu chảy cấp do Porcine Epidemic Diarrhea Virus và bệnh viêm dạ dày ruột truyền nhiễm do Transmissible Gastroenteritis Virus gây ra tỷ lệ tử vong từ 80% đến 100% ở lợn con theo mẹ. Các loại vacxin nhập khẩu hiện nay chủ yếu sử dụng các chủng virus cổ điển từ nước ngoài, dẫn đến sự khác biệt di truyền lớn và làm giảm hiệu quả bảo hộ chéo trước các chủng thực địa đang lưu hành tại Việt Nam.

Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện các đặc tính sinh học của hai chủng virus giống gồm AVAC/VR/PED.98 ở đời cấy chuyển thứ 100 và AVAC/VR/TGE.15 ở đời cấy chuyển thứ 130. Mục tiêu trọng tâm là xác định độ ổn định hiệu giá, chứng minh tính nhược độc hóa trên mô hình lợn sơ sinh mẫn cảm và đánh giá sự ổn định di truyền của gen kháng nguyên bề mặt. Đề tài được triển khai từ ngày 01 tháng 10 năm 2018 đến ngày 30 tháng 09 năm 2019 tại Công ty TNHH Một thành viên AVAC Việt Nam và Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học tin cậy để sản xuất vacxin nhược độc nhị giá đông khô nội địa, mở ra hướng đi tự chủ sinh phẩm thú y và giảm thiểu tối đa thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng vi sinh vật học thú y, dịch tễ học phân tử và miễn dịch học đường tiêu hóa. Cả Porcine Epidemic Diarrhea Virus và Transmissible Gastroenteritis Virus đều thuộc giống Alphacoronavirus trong họ Coronaviridae, sở hữu bộ gen RNA sợi đơn dương có kích thước lần lượt khoảng 28 kb và 30 kb.

Khung lý thuyết tập trung vào cấu trúc và chức năng của Spike glycoprotein, tức protein S, với khối lượng phân tử từ 180 kDa đến 220 kDa. Protein S đóng vai trò quyết định trong việc nhận diện và liên kết với thụ thể Aminopeptidase N trên bề mặt niêm mạc ruột non của lợn, đồng thời kích thích cơ thể sản sinh kháng thể trung hòa. Đối với Transmissible Gastroenteritis Virus, các vị trí kháng nguyên chính A, B, C và D trên protein S chịu trách nhiệm tạo miễn dịch đặc hiệu. Đối với Porcine Epidemic Diarrhea Virus, vùng S1 chứa các epitope trung hòa then chốt. Cơ chế làm giảm độc lực dựa trên hiện tượng đột biến thích nghi khi cấy chuyển liên tục virus trên các dòng tế bào nuôi cấy nhân tạo, làm thay đổi cấu trúc gen S và gen phụ trợ ORF3, giúp virus mất khả năng gây bệnh lâm sàng nhưng vẫn bảo tồn hoàn toàn tính sinh miễn dịch.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm bao gồm các mẫu virus tiếp đời liên tiếp của hai chủng AVAC/VR/PED.98 từ đời 37 đến 150 trên dòng tế bào Vero và AVAC/VR/TGE.15 từ đời 5 đến 150 trên dòng tế bào tinh hoàn lợn ST. Cỡ mẫu đánh giá an toàn sinh học gồm các lô lợn sơ sinh khỏe mạnh chưa bú sữa đầu, được chọn mẫu ngẫu nhiên và đã kiểm tra âm tính tuyệt đối với mầm bệnh bằng kỹ thuật sinh học phân tử. Lợn được nuôi cách ly hoàn toàn và dự phòng nhiễm khuẩn kế phát trước khi tiến hành thử nghiệm.

Các phương pháp phân tích chuyên sâu được lựa chọn dựa trên cơ sở khoa học chuẩn hóa quốc tế:

  • Phương pháp chuẩn độ virus qua pha loãng tới hạn cơ số 10 trên đĩa 96 giếng và tính toán hiệu giá TCID50 theo công thức Spearman-Karber, giúp xác định chính xác hoạt lực virus ở từng lần tiếp đời.
  • Phương pháp gây bệnh thực nghiệm với liều chuẩn 10 mũ 5,0 TCID50/ml trên lợn sơ sinh để theo dõi triệu chứng lâm sàng, bệnh tích đại thể và vi thể ở đường ruột sau 72 giờ gây nhiễm.
  • Phương pháp realtime RT-PCR định lượng tương đối theo công thức 2 mũ âm delta delta CT nhằm đo lường chính xác động thái bài thải virus qua phân và mức độ phân bố virus tại các đoạn ruột.
  • Phương pháp giải trình tự gen Sanger thế hệ mới sử dụng hệ thống 5 cặp mồi gối đầu đặc hiệu khuếch đại toàn bộ gen S, kết hợp phân tích tin sinh học bằng phần mềm BioEdit và MEGA để dựng cây phát sinh loài.

Quá trình phân tích được thực hiện liên tục trong khung thời gian 12 tháng từ cuối năm 2018 đến cuối năm 2019 nhằm đảm bảo tính lặp lại và độ tin cậy tuyệt đối của toàn bộ số liệu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã ghi nhận 4 phát hiện khoa học quan trọng:

Thứ nhất, hiệu giá virus của hai chủng giống duy trì ở mức rất cao và ổn định qua các lần tiếp đời. Chủng AVAC/VR/PED.98 đạt hiệu giá dao động từ 7,1 đến 7,5 log10 TCID50/ml trên tế bào Vero, trong khi chủng AVAC/VR/TGE.15 đạt từ 8,5 đến 8,7 log10 TCID50/ml trên tế bào ST. Mức độ dao động hiệu giá giữa các đời tiếp cận không vượt quá 1 log10 TCID50/ml, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn sản xuất công nghiệp.

Thứ hai, tính nhược độc hóa được chứng minh an toàn tuyệt đối trên mô hình lợn sơ sinh chưa bú sữa đầu. Sau 72 giờ gây nhiễm liều cao, 100% lợn ở nhóm virus nhược độc không biểu hiện bất kỳ triệu chứng nôn mửa hay tiêu chảy nào, thành ruột và nhung mao ruột duy trì cấu trúc sinh lý bình thường. Ngược lại, nhóm đối chứng dùng virus cường độc có tỷ lệ mắc bệnh 100%, tỷ lệ chết trên 80%, thành ruột mỏng trong suốt và nhung mao ruột bị teo nghiêm trọng.

Thứ ba, sự bài thải và phân bố virus ở đường tiêu hóa giảm rõ rệt. Kết quả realtime RT-PCR định lượng cho thấy tải lượng virus nhược độc bài thải qua phân thấp hơn từ 100 đến 1000 lần so với chủng cường độc, đồng thời mức độ cư trú tại niêm mạc tá tràng, không tràng và hồi tràng giảm nhanh sau 48 giờ.

Thứ tư, tính ổn định di truyền của gen S được duy trì vững chắc qua 20 lần cấy chuyển liên tiếp. Độ tương đồng về trình tự nucleotide và amino acid suy diễn giữa các đời cấy chuyển đạt trên 99,8%, không xuất hiện bất kỳ đột biến đảo ngược nào có nguy cơ làm tăng lại độc lực virus.

Thảo luận kết quả

Độ ổn định cao về hiệu giá và khả năng tạo bệnh tích tế bào đặc trưng của hai chủng virus bắt nguồn từ quy trình thích nghi tối ưu trên môi trường tế bào nuôi cấy được bổ sung trypsin ở nồng độ thích hợp từ 3 đến 10 µg/ml. Việc virus duy trì được cấu trúc hợp bào điển hình trên tế bào Vero đối với PEDV và các đám tế bào co tròn đối với TGEV chứng minh chu trình nhân lên diễn ra thuận lợi mà không làm suy giảm hoạt lực kháng nguyên.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, chủng AVAC/VR/PED.98 và AVAC/VR/TGE.15 thể hiện mức độ suy giảm độc lực tương đương với chủng P-5V của Nhật Bản và DR13 của Hàn Quốc. Tuy nhiên, hai chủng giống trong nghiên cứu này sở hữu ưu thế vượt trội nhờ sự tương đồng di truyền cao với các biến thể thực địa đang lưu hành tại các vùng chăn nuôi trọng điểm của Việt Nam, nơi các nghiên cứu dịch tễ trước đó ghi nhận sự biến đổi hơn 10% amino acid ở protein S so với các chủng vacxin nhập ngoại.

Các dữ liệu thực nghiệm có thể được hệ thống hóa trực quan thông qua biểu đồ đường thể hiện biến thiên hiệu giá virus qua các thế hệ cấy chuyển, bảng tổng hợp phân loại mức độ tổn thương bệnh lý đại thể và vi thể, cùng sơ đồ cây phát sinh chủng loại phân tử xây dựng bằng thuật toán Neighbor-Joining để chứng minh mức độ quan hệ họ hàng di truyền gần gũi của chủng nghiên cứu.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bốn nhóm khuyến nghị hành động cụ thể được đề xuất nhằm nhanh chóng chuyển giao kết quả vào thực tiễn:

  • Ứng dụng quy trình công nghệ sản xuất vacxin nhược độc nhị giá đông khô: Doanh nghiệp sản xuất sinh phẩm thú y, cụ thể là Công ty AVAC, cần hoàn thiện dây chuyền nuôi cấy quy mô lớn trên hệ thống Bioreactor trước quý II năm 2020, đảm bảo kiểm soát nồng độ trypsin để giữ hiệu giá thành phẩm luôn đạt trên mức 7,5 log10 TCID50/ml cho mỗi liều vacxin.
  • Chuẩn hóa hệ thống tiêu chuẩn kiểm nghiệm giống gốc: Phòng kiểm nghiệm chất lượng cần ban hành quy chuẩn kiểm soát định kỳ đối với các lô giống virus qua 20 lần tiếp đời, sử dụng phương pháp giải trình tự gen S và realtime RT-PCR định lượng tương đối để đảm bảo độ thuần khiết và ổn định di truyền đạt mức 100%.
  • Mở rộng thử nghiệm lâm sàng thực địa: Nhóm nghiên cứu cần phối hợp với các cơ sở chăn nuôi thực hiện khảo sát trên quy mô tối thiểu 500 lợn nái chửa tại các tỉnh như Hưng Yên, Thái Bình và Tiền Giang trong vòng 6 tháng, nhằm đánh giá hiệu giá kháng thể IgA tiết trong sữa đầu và đo lường tỷ lệ bảo hộ sống sót của lợn con đạt mục tiêu trên 90%.
  • Hoàn thiện thủ tục cấp phép và khuyến cáo sử dụng: Cục Thú y và các cơ quan chuyên trách cần xây dựng văn bản hướng dẫn quy trình tiêm phòng vacxin nhược độc đa giá nội địa cho đàn nái ở giai đoạn mang thai từ tuần thứ 12 đến tuần thứ 14, nhằm thay thế dần các nguồn vacxin nhập khẩu và giảm từ 30% đến 40% chi phí phòng bệnh cho các trang trại.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và số liệu khoa học của luận văn mang lại giá trị thiết thực cho nhiều nhóm chuyên môn:

  • Các nhà khoa học, giảng viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành Thú y, Vi sinh vật học và Công nghệ sinh học: Luận văn cung cấp phương pháp luận chặt chẽ về phân lập, làm nhược độc virus và thiết kế mồi PCR giải trình tự gen phục vụ công tác đào tạo và nghiên cứu chuyên sâu.
  • Đội ngũ chuyên viên nghiên cứu và phát triển sản phẩm tại các viện nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất vắc xin: Tài liệu cung cấp các thông số kỹ thuật chi tiết về điều kiện nuôi cấy tế bào Vero, tế bào ST và các chỉ số Spearman-Karber phục vụ trực tiếp quá trình mở rộng quy mô sản xuất.
  • Bác sĩ thú y, cán bộ kỹ thuật tại các chi cục thú y và trạm chẩn đoán dịch bệnh: Giúp nâng cao hiểu biết về đặc tính dịch tễ, bệnh lý học đường tiêu hóa do Coronavirus và cơ chế phân bố, bài thải virus để xây dựng các kịch bản kiểm soát dịch tễ hiệu quả.
  • Chủ trang trại chăn nuôi lợn quy mô công nghiệp và kỹ sư quản lý trại giống: Luận văn giúp người chăn nuôi hiểu rõ bản chất miễn dịch truyền qua sữa mẹ, từ đó xây dựng lịch tiêm phòng hợp lý cho đàn nái nhằm bảo vệ đàn lợn con ngay từ giai đoạn sơ sinh.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cần nghiên cứu làm nhược độc các chủng virus PEDV và TGEV phân lập tại Việt Nam?
Các chủng virus lưu hành ngoài thực địa tại Việt Nam có sự biến đổi di truyền đáng kể ở gen S, khác biệt trên 10% amino acid so với các chủng vacxin nhập ngoại cổ điển. Việc nghiên cứu làm nhược độc chủng nội địa AVAC/VR/PED.98 và AVAC/VR/TGE.15 giúp tạo ra vacxin có tính tương đồng kháng nguyên cao, mang lại khả năng bảo hộ chéo vượt trội cho đàn lợn trong nước.

Hai chủng virus nhược độc trong nghiên cứu có đảm bảo an toàn tuyệt đối cho lợn sơ sinh không?
Thử nghiệm gây bệnh thực nghiệm trên lợn sơ sinh chưa bú sữa đầu với liều cao 10 mũ 5,0 TCID50/ml cho thấy 100% lợn khỏe mạnh, không bị tiêu chảy hay nôn mửa, niêm mạc ruột hoàn toàn nguyên vẹn. Ngược lại, nhóm đối chứng dùng virus cường độc có tỷ lệ chết lên tới hơn 80%, khẳng định tính nhược độc an toàn tuyệt đối của chủng giống.

Đặc tính ổn định hiệu giá qua các lần tiếp đời có ý nghĩa gì đối với việc sản xuất vacxin?
Hiệu giá của hai chủng virus luôn duy trì ổn định ở mức từ 7,1 đến 7,5 log10 TCID50/ml với PEDV và từ 8,5 đến 8,7 log10 TCID50/ml với TGEV qua hàng chục lần cấy chuyển. Sự biến động không vượt quá 1 log10 bảo đảm quy trình sản xuất vacxin quy mô công nghiệp luôn đạt hoạt lực đồng đều giữa các lô thương phẩm.

Cơ chế bảo vệ của vacxin nhược độc đối với lợn con theo mẹ diễn ra như thế nào?
Vacxin tiêm cho lợn nái chửa sẽ kích thích cơ thể mẹ sản sinh lượng lớn kháng thể đặc hiệu, đặc biệt là kháng thể IgA và IgG. Khi lợn con bú sữa đầu trong 24 đến 48 giờ đầu đời, lượng kháng thể này sẽ phủ lên niêm mạc ruột non, trung hòa trực tiếp mầm bệnh và bảo vệ lợn con khỏi nguy cơ nhiễm tiêu chảy cấp.

Phương pháp sinh học phân tử nào được dùng để xác nhận độ ổn định di truyền của virus?
Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật giải trình tự gen Sanger cho toàn bộ đoạn gen S với hệ thống 5 cặp mồi gối đầu, kết hợp phân tích căn chỉnh chuỗi bằng phần mềm BioEdit và xây dựng cây phát sinh loài trên phần mềm MEGA. Kết quả chứng minh độ tương đồng nucleotide đạt trên 99,8% qua 20 đời tiếp nối liên tiếp.

Kết luận

  • Đã tuyển chọn và đánh giá thành công hai chủng giống virus nhược độc đạt chuẩn gồm AVAC/VR/PED.98 ở đời P100 và AVAC/VR/TGE.15 ở đời P130 phục vụ sản xuất vacxin.
  • Hiệu giá virus duy trì ổn định ở mức cao, đạt 7,1 đến 7,5 log10 TCID50/ml trên tế bào Vero đối với PEDV và 8,5 đến 8,7 log10 TCID50/ml trên tế bào ST đối với TGEV.
  • Chứng minh tính nhược độc an toàn tuyệt đối trên mô hình lợn sơ sinh chưa bú sữa đầu, không gây triệu chứng lâm sàng và giảm thiểu sự bài thải mầm bệnh qua phân.
  • Xác lập tính ổn định di truyền bền vững của gen S với độ tương đồng trình tự đạt trên 99,8% qua 20 lần cấy chuyển liên tiếp in vitro.
  • Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc và quy trình công nghệ hoàn chỉnh để đưa vacxin nhược độc nhị giá phòng bệnh PED và TGE vào sản xuất thương mại tại Việt Nam.

Kế hoạch tiếp theo trong giai đoạn 12 đến 18 tháng tới là hoàn tất các thủ tục khảo nghiệm chất lượng diện rộng và đăng ký lưu hành sản phẩm. Các đơn vị nghiên cứu và trang trại chăn nuôi cần chủ động tiếp cận, ứng dụng các giải pháp phòng bệnh bằng vacxin đa giá nội địa nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và xây dựng nền chăn nuôi an toàn sinh học bền vững.