Tổng quan nghiên cứu

Bối cảnh y tế toàn cầu và tại Hoa Kỳ đang trải qua những bước chuyển mình sâu sắc sau sự ra đời của Đạo luật Chăm sóc Giá cả phải chăng (Affordable Care Act - ACA), đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuyển dịch vai trò của dược sĩ từ cấp phát thuốc truyền thống sang chăm sóc lâm sàng trực tiếp. Dự án Nhân lực Dược phẩm (Pharmacy Manpower Project) từng đưa ra dự báo hệ thống y tế cần bổ sung 417.000 dược sĩ vào năm 2020 để đáp ứng sự gia tăng nhu cầu điều trị. Tuy nhiên, trong suốt hơn 50 năm qua, ngành Dược vẫn đối mặt với sự trì trệ lớn trong việc đón nhận đổi mới và thích ứng mô hình hành nghề. Đa phần các cuộc tranh luận trước đây chỉ tập trung vào rào cản ngoại cảnh như quy định pháp lý, cơ chế chi trả bảo hiểm hay sự bành trướng của các chuỗi bán lẻ, mà bỏ qua các yếu tố nội tại xuất phát từ chính tâm lý của người hành nghề. Luận văn thạc sĩ khoa học của tác giả Kristin Rose Villa tại Đại học Purdue giải quyết trực tiếp khoảng trống tri thức này. Mục tiêu nghiên cứu là đo lường thái độ đối với sự thay đổi và mức độ chấp nhận rủi ro của sinh viên dược so với chuẩn quần thể xã hội, đánh giá sự biến chuyển của các đặc tính này qua các năm đào tạo từ tiền dược khoa đến năm chuyên nghiệp thứ ba, đồng thời phân tích mối liên hệ với định hướng nghề nghiệp tương lai. Khảo sát thực hiện trên 2.886 đối tượng tiềm năng tại 7 trường đại học từ tháng 2 năm 2014 đến tháng 5 năm 2014 với tỷ lệ phản hồi đạt 37%, mang lại giá trị thực tiễn to lớn giúp định hình lại chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực y tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự giao thoa của ba khung lý thuyết quản trị và hành vi tổ chức. Thứ nhất, Thuyết tổ chức cổ điển và Quản lý khoa học của Fayol giải thích mô hình vận hành của các chuỗi nhà thuốc hiện đại theo cấu trúc quan liêu thứ bậc, nơi nhân viên thực hiện các quy trình chuẩn hóa cao độ nhằm tối đa hóa năng suất cấp phát thuốc, từ đó hạn chế không gian tự chủ và kìm hãm tư duy sáng tạo. Thứ hai, Thuyết văn hóa tổ chức hai cấp độ của Kotter và Heskett chỉ ra rằng các giá trị cốt lõi vô thức kết hợp cùng thói quen làm việc hàng ngày tạo nên một văn hóa nghề nghiệp phòng thủ, rất khó thay đổi. Thứ ba, Thuyết xã hội hóa nghề nghiệp (Professional Socialization) làm rõ cách thức sinh viên dược tiếp thu chuẩn mực hành vi từ giảng viên và đồng nghiệp đi trước, dần hình thành thói quen né tránh rủi ro tương tự như các môi trường ứng phó rủi ro cao. Khung lý thuyết này vận dụng 5 khái niệm trọng tâm:

  1. Chấp nhận rủi ro (Risk taking): Xu hướng sẵn sàng đưa ra quyết định trong điều kiện kết quả chưa chắc chắn.
  2. Rủi ro công cụ (Instrumental risk): Quyết định mạo hiểm có tính toán kỹ lưỡng nhằm đạt được mục tiêu công việc cụ thể.
  3. Rủi ro kích thích (Stimulating risk): Hành vi mạo hiểm nhằm tìm kiếm cảm giác hưng phấn và thử thách mới.
  4. Tính tận tâm (Conscientiousness): Nét tính cách thể hiện sự cẩn trọng, kỷ luật, tuân thủ quy chuẩn và kiểm soát xung động.
  5. Tính cởi mở với trải nghiệm (Openness to experience): Mức độ sẵn sàng dung nạp ý tưởng mới, sự tò mò trí tuệ và khả năng thích ứng linh hoạt. Nghiên cứu tích hợp 6 công cụ đo lường chuẩn hóa gồm Thang đo phản ứng với thay đổi (RTC), Chỉ số chấp nhận rủi ro (RTI), hai tiểu thang đo Tính cởi mở và Tính tận tâm thuộc Bảng kiểm kê 5 nhân tố nhân cách Big Five (BFI), cùng Thang đo rủi ro công cụ và rủi ro kích thích.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế khảo sát cắt ngang (cross-sectional survey) với phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất (non-probabilistic convenience sampling), phù hợp với điều kiện nguồn lực và quy định bảo mật thông tin sinh viên tại các cơ sở giáo dục. Bảng câu hỏi trực tuyến được thiết lập trên nền tảng Qualtrics và phân phối qua hệ thống thư điện tử nội bộ tại 7 trường đại học trên khắp nước Mỹ gồm: Đại học Cedarville, Đại học East Tennessee State, Đại học Manchester, Đại học Purdue, Đại học Arkansas, Đại học Kansas và Đại học Minnesota. Tổng quy mô mẫu tiếp cận ban đầu gồm 2.886 cá nhân, trong đó có 578 sinh viên tiền dược khoa (Pre-Pharmacy) và 2.308 sinh viên hệ chuyên nghiệp (từ năm thứ nhất P1 đến năm thứ ba P3). Thời gian thu thập dữ liệu kéo dài liên tục từ tháng 2 năm 2014 đến tháng 5 năm 2014 với quy trình gửi thư mời tham gia và thư nhắc nhở sau 2 đến 3 tuần. Lý do lựa chọn các phương pháp phân tích thống kê là: kiểm định t-test một mẫu độc lập nhằm đối chiếu chính xác điểm số trung bình của sinh viên dược với các giá trị chuẩn quần thể chuẩn hóa (population norms); kiểm định phân tích phương sai ANOVA một yếu tố và nhiều yếu tố nhằm xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các niên khóa đào tạo, giữa các cơ sở giáo dục và giữa các nhóm định hướng nghề nghiệp tương lai.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, khảo sát ghi nhận tỷ lệ phản hồi chung đạt 37%, cung cấp bộ dữ liệu có ý nghĩa thống kê cao. Kết quả kiểm định t-test so sánh với chuẩn quần thể chỉ ra rằng sinh viên ngành Dược có mức độ chấp nhận rủi ro hàng ngày thấp hơn rõ rệt trên thang đo RTI với mức ý nghĩa p < 0,001, thể hiện tâm lý cẩn trọng và xu hướng né tránh mạo hiểm trong hầu hết các quyết định thực tế. Thứ hai, trên thang đo nhân cách Big Five, sinh viên dược thể hiện điểm số vượt trội về tính tận tâm (Conscientiousness) nhưng lại đạt điểm số thấp hơn đáng kể về tính cởi mở với trải nghiệm mới (Openness to experience) so với quần thể chung. Khi đánh giá các dạng rủi ro chuyên biệt, người học ưu tiên tuyệt đối các quyết định rủi ro công cụ (Instrumental risk) có kế hoạch rõ ràng thay vì các quyết định rủi ro kích thích (Stimulating risk). Thứ ba, kết quả thang đo RTC cho thấy sinh viên có thái độ tích cực đối với các thay đổi chung trong đời sống cá nhân, nhưng lại thể hiện thái độ tiêu cực và e ngại trước những biến động diễn ra trực tiếp tại môi trường làm việc y tế. Thứ tư, phân tích phương sai ANOVA giữa các năm học từ tiền dược khoa đến năm P3 cho thấy các nét tính cách cốt lõi như tính tận tâm và cởi mở gần như không thay đổi, trong khi sự khác biệt có ý nghĩa thống kê chỉ xuất hiện ở hai biến số: mức độ chấp nhận rủi ro hàng ngày và thái độ đối với sự thay đổi nơi làm việc.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm trên đã giải thích nguồn gốc tâm lý dẫn đến sự chậm chạp trong đổi mới của ngành Dược. Điểm số tận tâm cao và tính thận trọng phản ánh chính xác yêu cầu chuyên môn truyền thống: duy trì sự chính xác tuyệt đối nhằm loại bỏ sai sót dùng thuốc. Tuy nhiên, tính cởi mở thấp kết hợp với thái độ ngại thay đổi nơi công sở đã vô tình trở thành rào cản ngăn dược sĩ tiếp nhận các mô hình lâm sàng mới. Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu quốc tế trước đó. Tại Alberta, Canada, chỉ có 2% dược sĩ nộp đơn xin cấp quyền kê đơn khi luật cho phép (Rosenthal et al., 2010). Tại Vương quốc Anh, theo báo cáo năm 2011, trong số 46.310 dược sĩ hành nghề thì chỉ có 1.165 cá nhân (2,5%) đăng ký quyền kê đơn độc lập. Tại bang Bắc Carolina, tỷ lệ Bác sĩ Dược lâm sàng chỉ đạt 1,3% vào năm 2012, sụt giảm so với mức 2,0% của các giai đoạn trước. Nghiên cứu của Hall và cộng sự năm 2013 trên 347 dược sĩ bệnh viện cũng cho thấy 71% người tham gia tự đánh giá có tính tận tâm cao. Về mặt hiển thị trực quan, các dữ liệu này có thể được trình bày hiệu quả qua hai dạng đồ họa: biểu đồ cột nhóm (clustered bar chart) so sánh điểm số trung bình giữa mẫu nghiên cứu và chuẩn quần thể trên 6 thang đo tâm lý, cùng một bảng ma trận thống kê ANOVA mô tả sự thay đổi của chỉ số F và p-value qua 4 giai đoạn đào tạo kết hợp 5 nhóm nguyện vọng nghề nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể nhằm thúc đẩy năng lực đổi mới sáng tạo trong ngành Dược:

  1. Đổi mới quy trình tuyển sinh đầu vào: Hội đồng Tuyển sinh tại các trường đại học và Hội đồng Đào tạo Dược khoa (AACP) cần tích hợp các bài đánh giá tư duy linh hoạt và mức độ sẵn sàng đón nhận đổi mới vào tiêu chí xét tuyển, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ sinh viên có thiên hướng dám chịu rủi ro tích cực lên 20% trong giai đoạn tuyển sinh 2015-2020.
  2. Tái cấu trúc khung chương trình đào tạo: Ban Giám hiệu 7 trường đại học tham gia nghiên cứu cùng các cơ sở đào tạo y dược toàn quốc cần đưa các học phần Quản trị sự thay đổi và Khởi nghiệp y tế vào chương trình giảng dạy chính khóa trước năm 2016, hướng tới mục tiêu cải thiện 30% điểm số cởi mở với thay đổi nơi làm việc trên thang đo RTC cho sinh viên trước khi tốt nghiệp.
  3. Mở rộng các kỳ thực tập lâm sàng có quyền tự chủ: Khoa Dược các trường cần phối hợp với các cơ sở y tế triển khai chương trình thực tập theo mô hình quản lý điều trị phối hợp (CDTM) tại 43 tiểu bang đã ban hành luật, đảm bảo 100% sinh viên năm P3 và P4 được trực tiếp tham gia ra quyết định điều trị độc lập có giám sát trong lộ trình 3 năm.
  4. Thiết lập cơ chế hỗ trợ tài chính và tôn vinh sáng kiến: Hiệp hội Dược sĩ Hoa Kỳ (APhA) cùng các tổ chức nghề nghiệp cần thành lập quỹ ươm mầm đổi mới, tài trợ tối thiểu 50 dự án triển khai dịch vụ lâm sàng mới mỗi năm, tạo môi trường tâm lý an toàn trong 5 năm để giảm thiểu rủi ro tài chính cho các dược sĩ tiên phong khi chuyển đổi từ mô hình cấp phát thuốc sang mô hình chăm sóc bệnh nhân chuyên sâu.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là nguồn tư liệu khoa học thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm trong hệ thống y tế:

  1. Ban Giám hiệu và Nhà hoạch định chính sách giáo dục Dược: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về 6 thang đo tâm lý học để tái thiết kế chuẩn đầu ra ACPE, chuẩn hóa chương trình học cho 578 sinh viên tiền dược khoa và 2.308 sinh viên chuyên nghiệp.
  2. Sinh viên Dược và Dược sĩ thực hành: Giúp cá nhân tự nhận diện xu hướng tâm lý né tránh rủi ro của bản thân, từ đó chủ động xây dựng lộ trình rèn luyện kỹ năng lâm sàng và tự tin tận dụng quyền hành nghề tại 43 tiểu bang có cơ chế hợp tác điều trị CDTM.
  3. Nhà quản lý chuỗi nhà thuốc và Lãnh đạo bệnh viện: Ứng dụng các phát hiện về rủi ro công cụ để tái cấu trúc môi trường làm việc, giảm bớt sự cứng nhắc của mô hình phân cấp và kích hoạt 37% nhân lực tiềm năng tham gia vào các dịch vụ giá trị gia tăng.
  4. Các nhà nghiên cứu hành vi tổ chức và xã hội học y tế: Sử dụng phương pháp luận phối hợp giữa t-test và phân tích phương sai ANOVA làm mô hình tham chiếu để nghiên cứu tâm lý nghề nghiệp ở các nhóm nhân lực y tế khác như bác sĩ hoặc điều dưỡng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vì sao sinh viên ngành Dược lại có mức độ chấp nhận rủi ro thấp hơn so với xã hội? Kết quả khảo sát trên 2.886 đối tượng tiềm năng cho thấy tính chất đặc thù của ngành Dược đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối để ngăn ngừa nguy cơ sai sót thuốc. Môi trường đào tạo và quy chuẩn chuyên môn đã tôi luyện tính tận tâm vượt trội, khiến sinh viên hình thành thói quen cẩn trọng và né tránh các rủi ro trong thực tế.

  2. Thái độ đối với sự thay đổi của sinh viên có biến chuyển qua các năm học không? Kiểm định ANOVA qua các năm học từ tiền dược khoa đến năm P3 cho thấy các nét nhân cách nền tảng như tính tận tâm và tính cởi mở duy trì mức độ ổn định cao. Điểm khác biệt có ý nghĩa thống kê chỉ bộc lộ ở nhận thức về rủi ro thường ngày và thái độ đối với sự thay đổi cụ thể tại nơi làm việc y tế.

  3. Vì sao tỷ lệ dược sĩ đăng ký kê đơn độc lập tại các nước phát triển lại dưới 6%? Dữ liệu năm 2011 tại Vương quốc Anh cho thấy trong 46.310 dược sĩ chỉ có 2,5% đăng ký kê đơn độc lập. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tâm lý e ngại rủi ro cá nhân cùng sự thiếu hụt cơ chế chi trả bồi hoàn xứng đáng, dù khung pháp lý đã chính thức mở rộng quyền hạn hành nghề.

  4. Sinh viên dược có xu hướng ủng hộ loại hình rủi ro nào hơn trong công việc? Kết quả phân tích cho thấy người học ưu tiên tuyệt đối rủi ro công cụ (Instrumental risk) – các quyết định mạo hiểm có sự tính toán, chuẩn bị kỹ càng nhằm phục vụ mục tiêu điều trị cụ thể – cao hơn nhiều so với rủi ro kích thích (Stimulating risk) mang tính ngẫu hứng.

  5. Các trường đại học nên điều chỉnh khâu tuyển sinh như thế nào theo kết luận nghiên cứu? Các cơ sở giáo dục tại 7 trường đại học khảo sát được khuyến nghị bổ sung tiêu chí đo lường sự linh hoạt nhận thức bên cạnh điểm số học thuật, nhằm gia tăng 20% tỷ lệ sinh viên có tố chất đổi mới sáng tạo, sẵn sàng thích ứng với sự phát triển của hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ của tác giả Kristin Rose Villa tại Đại học Purdue đã làm sáng tỏ các rào cản tâm lý nội tại kìm hãm sự đổi mới trong ngành Dược qua 5 điểm cốt lõi sau:

  • Chứng minh sinh viên dược có mức độ chấp nhận rủi ro thấp hơn và điểm số tính tận tâm cao hơn đáng kể so với chuẩn quần thể chung.
  • Phát hiện sự mâu thuẫn giữa thái độ cởi mở với thay đổi đời sống nhưng lại e dè trước sự thay đổi tại môi trường làm việc y tế.
  • Khẳng định các nét nhân cách nền tảng duy trì ổn định qua 4 năm đào tạo do tác động sâu sắc từ quá trình xã hội hóa nghề nghiệp ban đầu.
  • Xác định sinh viên ưu tiên rủi ro công cụ có kiểm soát, tạo cơ sở để xây dựng các mô hình đổi mới có cấu trúc an toàn.
  • Đóng góp tập dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác từ 7 trường đại học, đặt nền móng cho giai đoạn chuyển đổi đào tạo 2015-2020.

Các nhà quản lý giáo dục và lãnh đạo tổ chức y tế cần nhanh chóng triển khai các khuyến nghị đổi mới đào tạo trước năm 2016 nhằm trang bị cho thế hệ dược sĩ tương lai bản lĩnh đổi mới, chủ động dẫn dắt các dịch vụ chăm sóc trực tiếp vì sức khỏe cộng đồng.