Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Xét xử sơ thẩm là giai đoạn trung tâm của hoạt động tố tụng hình sự, nơi Tòa án thực hiện tư duy tích cực nhằm kiểm tra, đánh giá toàn diện các chứng cứ, tình tiết do cơ quan điều tra thu thập cũng như các tài liệu mới xuất hiện. Trong thiết chế phiên tòa, bị cáo là chủ thể trung tâm. Diễn biến tâm lý của bị cáo tại phiên tòa rất phức tạp: họ có thể hợp tác khai báo trung thực để làm sáng tỏ vụ án, nhưng cũng có thể tìm cách cản trở, khai gian dối hoặc phản ứng tiêu cực; thậm chí có trường hợp tự tử ngay sau phiên xử do rơi vào trạng thái mất bình tĩnh kéo dài. Do đó, việc nghiên cứu các đặc điểm tâm lý (qua cử chỉ, nét mặt, hành vi) nhằm giúp Hội đồng xét xử (HĐXX) xác định mức độ phù hợp giữa lời khai tại tòa với hồ sơ điều tra, qua đó đưa ra phán quyết đúng người, đúng tội và đúng pháp luật là một đòi hỏi khách quan của thực tiễn tư pháp.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Thảo (Trường Đại học Luật Hà Nội, năm 2023) xác định mục tiêu làm rõ cơ sở lý luận về đặc điểm tâm lý của bị cáo, phân tích các yếu tố tác động, đánh giá thực trạng biểu hiện tâm lý qua một số vụ án hình sự cụ thể, từ đó đề xuất các kiến nghị nâng cao hiệu quả tác động tâm lý trong quá trình xét xử.
Để đạt được mục tiêu nêu trên, đề tài xác định 5 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tổng quan một số công trình nghiên cứu đã công bố có liên quan đến đề tài.
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về đặc điểm tâm lý của bị cáo trong giai đoạn xét xử tại phiên tòa.
- Phân tích các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến tâm lý bị cáo.
- Phân tích thực trạng đặc điểm tâm lý của bị cáo thông qua một số vụ án thực tiễn cụ thể.
- Đề xuất các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tác động tâm lý đối với bị cáo tại phiên tòa.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các đặc điểm tâm lý của bị cáo trong giai đoạn xét xử sơ thẩm, được xem xét ở ba khía cạnh cấu thành: nhận thức, trạng thái tâm lý và hành vi ứng xử. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở giai đoạn xét xử vụ án hình sự tại phiên tòa trên cả bình diện lý luận pháp lý - tâm lý học và thực tiễn xét xử một số vụ án tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa khoa học luật tố tụng hình sự và tâm lý học tư pháp. Về mặt pháp lý, tác giả căn cứ vào các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, đặc biệt là Điều 61 (quy định về khái niệm, quyền và nghĩa vụ của bị cáo) và Điều 25 (nguyên tắc xét xử công khai, trực tiếp của Tòa án); Bộ luật Hình sự năm 2015 (Điều 9 về phân loại tội phạm); Thông tư số 16/TATC ngày 27/9/1974 của Tòa án nhân dân tối cao; cùng chủ trương cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị. Về mặt tâm lý học, nghiên cứu sử dụng định nghĩa đặc điểm tâm lý từ Từ điển Tiếng Việt, Từ điển Bách khoa Việt Nam, Từ điển Tâm lý học do B. Dintrenco chủ biên, và các công trình nghiên cứu tâm lý học tư pháp của A.R. Ratinov, A.V. Dulov, Đặng Thanh Nga, Đặng Thị Vân.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp văn bản pháp luật, tài liệu khoa học: dùng để xây dựng khung khái niệm và phân loại các hiện tượng tâm lý.
- Phương pháp thống kê: thu thập dữ liệu về các loại tội phạm và nhân thân người phạm tội.
- Phương pháp quan sát trực tiếp: ghi nhận biểu cảm, thái độ, cử chỉ, biến đổi cơ mặt và phản ứng hành vi của bị cáo tại phiên tòa.
- Phương pháp phân tích tài liệu thực tiễn: giải mã tâm lý thông qua hồ sơ vụ án, bản cáo trạng, biên bản phiên tòa, bản án và quá trình xét hỏi thực tế.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: so sánh lời khai của bị cáo ở giai đoạn điều tra với lời khai tại phiên tòa, đối chiếu lý luận tâm lý học tư pháp với diễn biến tranh tụng thực tế.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình Tâm lý học tư pháp của Trường Đại học Luật Hà Nội, các bài viết trên kỷ yếu hội thảo khoa học, luận văn thạc sĩ và hồ sơ diễn biến phiên tòa của các vụ án hình sự có thật đã được xét xử công khai tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Hưng Yên.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận về đặc điểm tâm lí của bị cáo
Chương này tập trung làm rõ hệ thống khái niệm, các đặc trưng tâm lý cơ bản và những nhân tố tác động đến bị cáo tại phiên tòa:
- Một số khái niệm cơ bản: Khái niệm bị cáo được dẫn chiếu từ lịch sử lập pháp (Thông tư 16/TATC năm 1974) đến Khoản 1 Điều 61 BLTTHS 2015: "Bị cáo là người hoặc pháp nhân đã bị Tòa án quyết định đưa ra xét xử". Tác giả làm rõ quyền (được nhận quyết định xét xử chậm nhất 10 ngày trước khi mở tòa, quyền tự bào chữa, nói lời sau cùng, kháng cáo...) và nghĩa vụ của bị cáo theo luật định. Khái niệm đặc điểm tâm lý của bị cáo được xác định là toàn bộ các hiện tượng tâm lý nổi bật (cả tích cực lẫn tiêu cực) nảy sinh trong đầu óc bị cáo, điều khiển hành vi và hoạt động của họ tại phiên tòa.
- Ba khía cạnh tâm lý đặc trưng của bị cáo:
- Về nhận thức: So với giai đoạn điều tra, bị cáo tại phiên tòa có nhận thức ổn định và chủ động hơn về thông tin do đã tiếp cận hồ sơ, biết được mức độ chứng cứ buộc tội. Nếu nhận tội, họ chủ động hợp tác; nếu chối tội, họ tập trung tư duy để tạo dựng mô hình giả thuyết bào chữa mới thay thế kết luận điều tra nhằm giảm nhẹ hình phạt.
- Về trạng thái tâm lý: Bị cáo luôn chịu áp lực căng thẳng thần kinh ở cường độ cao do phải tiếp nhận cùng lúc lời khai nhân chứng, câu hỏi bất ngờ từ HĐXX, Kiểm sát viên, Luật sư và phản ứng của gia đình nạn nhân. Trạng thái này có thể dẫn tới hiện tượng "bão hòa cảm xúc" — mất tính nhạy cảm với kích thích bên ngoài, ứng xử máy móc, mất khả năng tư duy logic. Bị cáo dưới 18 tuổi thường có tâm lý hiếu thắng, bốc đồng, bất cần hoặc thể hiện "chất anh hùng" nhận tội thay bạn.
- Về hành vi: Phần lớn bị cáo có xu hướng tỏ ra thành khẩn, ăn năn hối cải nhằm tìm kiếm sự khoan hồng và giảm nhẹ hình phạt từ Tòa án; số khác phản ứng bằng việc phủ nhận tội trạng, cho rằng bị ép cung, nhục hình hoặc im lặng chống đối.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến tâm lý bị cáo:
- Yếu tố chủ quan: Độ tuổi (người trẻ thiếu kiềm chế như Lê Văn Luyện dễ bị kích động khi bị người nhà nạn nhân mắng chửi; người có học thức cao như Nguyễn Đức Nghĩa giữ vẻ mặt lạnh lùng); Giới tính (nam giới có xu hướng bạo lực và giải quyết mâu thuẫn bằng hơn thua, nữ giới có xu hướng nhún nhường, im lặng); Tiền án, tiền sự (người phạm tội lần đầu mong muốn giảm nhẹ nên thành khẩn, người tái phạm nguy hiểm thường quanh co chối tội); Sai lệch trong nhận thức xã hội và pháp luật (dẫn chứng Nguyễn Vũ Anh Tài phạm tội giết người, nhận án 20 năm tù nhưng vẫn giữ thái độ thách thức, cười khẩy).
- Yếu tố khách quan: Tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội (Điều 9 BLHS 2015 chia thành 4 mức độ: ít nghiêm trọng, nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng); Tính chất công khai, trực tiếp của phiên tòa (Điều 25 BLTTHS 2015) đặt bị cáo trước đám đông; Sự xuất hiện của người thân bị hại (như giọt nước mắt của người nhà khiến bị cáo Nguyễn Đình Vân ăn năn nhận tội, hay sự vị tha của mẹ nạn nhân trong vụ án Ngô Văn Minh làm bị cáo bật khóc); Những câu hỏi dồn dập, bất ngờ của HĐXX và đại diện Viện kiểm sát; Chứng cứ, tài liệu mới xuất hiện tại tòa; Thái độ và phương pháp tác động của cán bộ xét xử.
Chương 2: Thực trạng đặc điểm tâm lý của bị cáo qua một số vụ án thực tiễn. Kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tác động tâm lý bị cáo
Chương này đi sâu vào phân tích diễn biến tâm lý cụ thể qua ba đại án hình sự và đề xuất giải pháp nghiệp vụ cho công tác xét xử:
- Thực trạng tâm lý bị cáo qua các vụ án thực tiễn:
- Vụ án Nguyễn Kim Trung Thái và Nguyễn Võ Quỳnh Trang (Bình Thạnh, TP.HCM): Bị cáo Trang bạo hành cháu bé V.A (8 tuổi) dẫn đến tử vong; bị cáo Thái chứng kiến, xóa dữ liệu 4 camera nhằm che giấu tội phạm. Tại tòa, Thái trả lời rành mạch, quanh co đổ lỗi cho Trang, khai việc xóa camera là do "hoảng loạn bấm lộn". HĐXX đã trình chiếu lại video được khôi phục, chỉ ra mâu thuẫn giữa lời khai tại tòa và hồ sơ điều tra, khiến Thái lúng túng, cúi đầu nhận tội. Thái bị tuyên phạt 8 năm tù (3 năm tội hành hạ người khác, 5 năm tội che giấu tội phạm). Ngược lại, Trang thừa nhận hành vi dã man, liên tục khóc lóc, xấu hổ, chấp nhận hình phạt cao nhất; trước phiên phúc thẩm, Trang tự nguyện rút đơn kháng cáo xin giảm án để chấp nhận án tử hình vì mệt mỏi và nhận thấy tội lỗi tương xứng.
- Vụ án Đỗ Ngọc Anh (56 tuổi, Đông Anh, Hà Nội): Sát hại vợ là bà Đặng Thị H do mâu thuẫn tài sản (chiếc xe ô tô Prado 1,5 tỷ đồng và thửa đất 60m2), sau đó phân xác phi tang xuống sông Đuống (cầu Đông Trù). Tại phiên tòa sơ thẩm, Đỗ Ngọc Anh bất ngờ phản cung, kêu oan, nại lý do bị điều tra viên tra tấn nên mới viết đơn tự thú. Bị cáo giữ vẻ mặt lạnh lùng, tự tin chối tội. Tuy nhiên, khi HĐXX đưa ra chứng cứ giám định vết máu và mẫu ADN của nạn nhân trên xe ô tô, Đỗ Ngọc Anh lộ vẻ bối rối, cơ mặt biến đổi, nói năng lắp bắp. VKS đã đề nghị mức án tử hình đối với bị cáo.
- Vụ án Đinh Công Tráng (Hưng Yên): Đột nhập sát hại hai vợ chồng anh Đặng Văn Trường và chị Nguyễn Thị Hoa vào rạng sáng 17/8/2018. Bị cáo từng tốt nghiệp đại học luật, có thời gian công tác trong ngành tư pháp nên am hiểu sâu về tố tụng. Tại tòa, Tráng tự tin từ chối luật sư, phủ nhận tội giết người, khai bị bức cung và lập luận: "người có tội không nhận tội không phải là không có tội và ngược lại". Tuy nhiên, trước các chứng cứ khách quan như kết quả giám định mẫu ADN trong đôi giày và giám biệt mùi hơi người qua đôi tất, Tráng không thể lý giải, lộ rõ sự căng thẳng. HĐXX tuyên phạt Đinh Công Tráng án tử hình.
Bảng tổng hợp đặc điểm tâm lý và phương pháp xét hỏi qua các vụ án:
| Bị cáo |
Tội danh truy tố |
Trạng thái tâm lý ban đầu |
Diễn biến tâm lý khi đối chất |
Biện pháp tác động của HĐXX |
Phán quyết / Kết cục |
| Nguyễn Kim Trung Thái |
Hành hạ người khác; Che giấu tội phạm |
Bình tĩnh, tự tin, vòng vo chối bỏ trách nhiệm, khai bấm nhầm xóa camera |
Lúng túng, bối rối, bất an trước câu hỏi truy vấn của HĐXX |
Trình chiếu clip camera phục hồi; chỉ ra mâu thuẫn với bút lục điều tra |
8 năm tù giam |
| Nguyễn Võ Quỳnh Trang |
Giết người; Hành hạ người khác |
Suy sụp, xấu hổ, mất bình tĩnh, liên tục cúi đầu khóc |
Thừa nhận toàn bộ tội trạng, xin nhận mức án cao nhất |
Đặt câu hỏi thức tỉnh lương tâm và trách nhiệm người nuôi dưỡng |
Rút kháng cáo, chấp nhận án tử hình |
| Đỗ Ngọc Anh |
Giết người |
Lạnh lùng, quả quyết kêu oan, khẳng định bị ép cung, nhục hình |
Cơ mặt co giật, lời nói run lắp bắp, vòng vo lan man |
Đọc hồ sơ tự thú; công bố kết quả xét nghiệm ADN mẫu máu trên xe |
VKS đề nghị án tử hình |
| Đinh Công Tráng |
Giết người; Trộm cắp tài sản |
Tự tin, chủ động dùng thuật ngữ luật pháp, từ chối luật sư bào chữa |
Bộc lộ điểm dừng, lúng túng khi đối chất chứng cứ kỹ thuật hình sự |
Xét hỏi xoay quanh chứng cứ ADN trong giày và mùi hơi trên tất |
Tuyên phạt mức án tử hình |
- Thực trạng bất cập trong công tác xét hỏi của cán bộ xét xử: Khóa luận chỉ ra Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân vẫn còn lệ thuộc vào hồ sơ điều tra; định kiến "bị cáo có tội" dẫn đến việc làm thay chức năng của Viện kiểm sát; không để bị cáo trình bày ý kiến về cáo trạng mà vội vàng xét hỏi quy chụp; giải thích pháp luật sai quy định nhằm tạo áp lực tâm lý.
- Sáu nhóm kiến nghị nâng cao hiệu quả tác động tâm lý:
- Sử dụng phối hợp các phương pháp tâm lý: vận dụng linh hoạt phương pháp truyền đạt thông tin, phương pháp đặt và thay đổi vấn đề tư duy, phương pháp thuyết phục, ám thị gián tiếp và giao tiếp tâm lý có điều khiển dựa trên độ tuổi, giới tính và nhân thân bị cáo.
- Phân hóa phương pháp xét hỏi theo thái độ khai báo: áp dụng kỹ thuật riêng biệt cho bị cáo nhận tội (tập trung làm rõ nguyên nhân, động cơ), bị cáo phủ nhận tội (đặt câu hỏi bất ngờ, làm đứt gãy mô hình tư duy sai lệch), bị cáo phản cung (công bố tài liệu ghi âm/ghi hình, đối chất chéo) và bị cáo là người dưới 18 tuổi (câu hỏi ngắn gọn, kiên nhẫn, phòng ngừa trường hợp nhận tội thay người khác).
- Nghiên cứu kỹ hồ sơ và lập kế hoạch xét hỏi khoa học: dự liệu các tình huống phát sinh tại tòa, giữ vững tính độc lập, không phán quyết dựa trên định kiến của giai đoạn điều tra.
- Nâng cao năng lực quan sát và phân tích tâm lý: nhận diện các thủ đoạn ngụy trang, khai man qua ngôn ngữ cơ thể và biến đổi trạng thái cảm xúc.
- Giữ gìn thái độ, phong cách giao tiếp chuẩn mực: HĐXX không dọa nạt, mớm cung, quy chụp hay xúc phạm danh dự bị cáo; đảm bảo tính khách quan và uy nghiêm của pháp đình.
- Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ tư pháp: nâng cao kỹ năng xét xử và rèn luyện bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức theo Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị về cải cách tư pháp.
Kết quả và đóng góp
Về mặt lý luận, khóa luận đã hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về bị cáo và đặc điểm tâm lý của bị cáo trong giai đoạn xét xử sơ thẩm theo quy định của BLTTHS 2015. Công trình phân định rõ 3 chiều kích tâm lý (nhận thức, trạng thái cảm xúc, hành vi) và chỉ ra các quy luật biến chuyển tâm lý đặc thù khi chuyển từ giai đoạn điều tra sang giai đoạn tranh tụng công khai tại phiên tòa.
Về mặt thực tiễn, tác giả đã cung cấp dữ liệu phân tích chi tiết từ các vụ án hình sự nổi bật:
- Làm rõ cơ chế chuyển biến tâm lý từ chối tội sang nhận tội của bị cáo Nguyễn Kim Trung Thái dưới tác động của chứng cứ số (video phục hồi từ 4 camera) và phương pháp hỏi logic của HĐXX (bị cáo nhận hình phạt tổng hợp 8 năm tù).
- Phân tích cơ chế rút đơn kháng cáo chấp nhận phán quyết tử hình của bị cáo Nguyễn Võ Quỳnh Trang dưới áp lực tâm lý từ dư luận và sự thức tỉnh lương tâm.
- Vạch trần cơ chế phản cung, ngụy tạo lý do "bị bức cung, nhục hình" của các bị cáo có kinh nghiệm sống hoặc hiểu biết pháp luật như Đỗ Ngọc Anh và Đinh Công Tráng khi đối diện với các chứng cứ khoa học kỹ thuật hình sự (giám định ADN, giám biệt mùi hơi).
Về giải pháp, khóa luận đóng góp 6 nhóm kiến nghị chuyên môn mang tính ứng dụng cao cho Thẩm phán và Hội đồng xét xử, giúp nâng cao kỹ năng xét hỏi, khắc phục tình trạng định kiến án tại hồ sơ, góp phần giải quyết vụ án khách quan, đúng pháp luật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có phạm vi khảo sát thực tiễn tập trung chủ yếu vào các vụ án thuộc nhóm tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người (tội Giết người, Hành hạ người khác) với tính chất đặc biệt nghiêm trọng. Nghiên cứu chưa mở rộng khảo sát trên các nhóm tội danh khác như tội phạm kinh tế, chức vụ hoặc tội phạm công nghệ cao — những nhóm đối tượng có diễn biến tâm lý và thủ đoạn che giấu hành vi rất khác biệt.
Hướng mở nghiên cứu tiếp theo mà đề tài gợi mở là:
- Nghiên cứu chuyên sâu đặc điểm tâm lý của bị cáo theo từng nhóm tội danh cụ thể trong Bộ luật Hình sự.
- Khảo sát sâu hơn về tâm lý của người tham gia tố tụng là người dưới 18 tuổi để hoàn thiện các quy định về thủ tục tố tụng thân thiện.
- Xây dựng tài liệu tập huấn chuyên biệt về kỹ năng giao tiếp và tác động tâm lý học tư pháp dành cho đội ngũ Thẩm phán trong bối cảnh đẩy mạnh tranh tụng tại phiên tòa.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật hình sự, Tố tụng hình sự và Tâm lý học tư pháp tham khảo cấu trúc đề tài kết hợp giữa lý luận pháp luật và thực tiễn tâm lý.
- Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Hội thẩm nhân dân và Kiểm sát viên tham khảo các kỹ thuật xét hỏi, phân loại thái độ bị cáo và cách thức xử lý các tình huống phản cung tại phiên tòa.
- Luật sư bào chữa tham khảo để nắm bắt diễn biến tâm lý của thân chủ, từ đó xây dựng kế hoạch bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp đạt hiệu quả.
Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất nằm ở Mục 2.1 (phân tích chi tiết diễn biến hành vi qua các vụ án thực tế) và Mục 2.2 (hệ thống các phương pháp tác động tâm lý và phân hóa kỹ thuật hỏi đối với từng trạng thái bị cáo).
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận xác định khái niệm pháp lý của bị cáo dựa trên những văn bản nào?
Khái niệm bị cáo được tác giả trích xuất từ Thông tư số 16/TATC ngày 27/9/1974 của Tòa án nhân dân tối cao ("Bị cáo là người bị truy cứu trách nhiệm hình sự trước tòa án nhân dân") và định nghĩa hiện hành tại Khoản 1 Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 ("Bị cáo là người hoặc pháp nhân đã bị Tòa án quyết định đưa ra xét xử").
Hiện tượng "bão hòa cảm xúc" ở bị cáo tại phiên tòa là gì và nguyên nhân do đâu?
Theo tác giả, bão hòa cảm xúc là trạng thái tâm lý mà con người bị mất tính nhạy cảm đối với các kích thích bên ngoài, mất khả năng phản ứng nhanh nhạy và linh hoạt. Nguyên nhân xuất phát từ sự căng thẳng quá mức kéo dài từ giai đoạn điều tra đến phiên xử, sự thất vọng khi diễn biến phiên tòa không như kỳ vọng, áp lực dư luận xã hội gay gắt hoặc sự suy sụp khi chứng kiến nỗi đau của người thân tại tòa. Khi rơi vào trạng thái này, bị cáo sẽ ứng xử máy móc, không trả lời logic các câu hỏi của HĐXX.
Trong vụ án cháu bé 8 tuổi bị bạo hành, HĐXX đã dùng biện pháp nào để thay đổi thái độ khai báo của Nguyễn Kim Trung Thái?
HĐXX đã phối hợp phương pháp truyền đạt thông tin và phương pháp đặt vấn đề tư duy bằng cách: trình chiếu công khai đoạn video trích xuất từ camera ghi lại cảnh bạo hành mà Thái từng cố tình xóa; chỉ ra mâu thuẫn giữa lời khai "hoảng loạn bấm lộn" tại tòa với hành vi xóa dữ liệu có tính toán; đồng thời đọc lại các bút lục điều tra để đối chiếu, phân tích trách nhiệm đạo đức của người cha, buộc Thái phải từ bỏ lời khai quanh co và cúi đầu nhận tội.
Bị cáo Đinh Công Tráng đã bộc lộ lợi thế và hạn chế tâm lý gì trong quá trình xét xử?
Đinh Công Tráng từng tốt nghiệp đại học luật và công tác trong ngành tư pháp nên có lợi thế am hiểu tố tụng, tự tin từ chối luật sư bào chữa, sử dụng các lập luận pháp lý sắc bén để chối tội giết người và nại ra việc bị bức cung. Tuy nhiên, trước các chứng cứ khoa học không thể chối cãi (kết quả giám định mẫu ADN trong đôi giày và giám biệt mùi hơi trên tất), tư duy của Tráng rơi vào căng thẳng, bộc lộ các khoảng dừng im lặng, lúng túng và trả lời mâu thuẫn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Thảo đã giải quyết một cách có hệ thống mối quan hệ biện chứng giữa pháp luật tố tụng hình sự và tâm lý học tư pháp thông qua việc phân tích đặc điểm tâm lý của bị cáo tại phiên tòa sơ thẩm. Bằng việc kết hợp cơ sở lý luận chặt chẽ với dữ liệu thực tiễn sinh động từ các vụ đại án, công trình làm sáng tỏ các quy luật tâm lý chi phối nhận thức, cảm xúc và hành vi của người phạm tội khi đối mặt với công lý. Các giải pháp và kỹ thuật tác động tâm lý được đề xuất có giá trị ứng dụng thiết thực, góp phần hỗ trợ Hội đồng xét xử nâng cao chất lượng tranh tụng, xác định chính xác sự thật khách quan và bảo đảm tính nhân văn của nền tư pháp.