Giới thiệu dự án

Ung thư đại tràng (UTĐT) là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ lớp niêm mạc hoặc thành biểu mô của đại tràng, chiếm tỷ trọng cao hàng đầu trong các bệnh ung thư đường tiêu hóa. Theo thống kê dịch tễ học toàn cầu từ Tổ chức Nghiên cứu Ung thư Quốc tế IARC (GLOBOCAN 2020), UTĐT đứng thứ 4 về tỷ lệ mắc mới (chiếm 6,0% tổng số ca ung thư) và đứng thứ 7 về tỷ lệ tử vong (3,5%) trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, năm 2020 ghi nhận 6.448 ca mắc mới và 3.445 ca tử vong do UTĐT. Dự báo đến năm 2030, số ca mắc mới tại Việt Nam sẽ tăng thêm 37,2% (đạt khoảng 8.850 ca) và tỷ lệ tử vong tăng 38,8% (khoảng 4.780 ca).

Vấn đề then chốt trong thực hành lâm sàng là UTĐT thường diễn tiến âm thầm ở giai đoạn khởi phát. Phần lớn bệnh nhân nhập viện khi bệnh đã tiến triển sang giai đoạn xâm lấn sâu hoặc di căn xa (chiếm tới 74,0% ở giai đoạn III và IV), gây suy giảm nghiêm trọng hiệu quả điều trị triệt căn và tăng gánh nặng kinh tế.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp bác sĩ y đa khoa: "Nhận xét một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ung thư đại tràng loại biểu mô tuyến tại Bệnh viện Bạch Mai" (Đỗ Thị Thu Trang, 2022) được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Nhận xét và phân tích các đặc điểm lâm sàng, triệu chứng cơ năng, thực thể và toàn thân của bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến đại tràng.
  2. Khảo sát các đặc điểm cận lâm sàng bao gồm hình ảnh nội soi, phân loại mô bệnh học theo tiêu chuẩn WHO 2017, nồng độ kháng nguyên Carcinoembryonic Antigen (CEA), phân giai đoạn theo AJCC 2017 và tình trạng đột biến các gen KRAS, NRAS, BRAF cùng bất ổn định vi vệ tinh (MSI).

Phương pháp tiếp cận giải pháp là nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp hồi cứu và tiến cứu trên 69 bệnh nhân được chẩn đoán xác định mô bệnh học tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 9/2020 đến tháng 2/2022.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong quy trình chẩn đoán và điều trị UTĐT, việc tổng hợp dữ liệu lâm sàng đơn thuần không đủ để cá thể hóa phác đồ điều trị, đặc biệt khi chỉ định các liệu pháp nhắm trúng đích như kháng thể đơn dòng kháng thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì EGFR (Cetuximab, Panitumumab) hoặc kháng sinh mạch VEGF (Bevacizumab).

Tiêu chí so sánh Khám lâm sàng truyền thống Nội soi & Giải phẫu bệnh quy ước Mô hình Đa thông số Phân tử tích hợp
Độ nhạy phát hiện sớm Thấp (< 25% khi u chưa biến chứng) Rất cao (> 95% quan sát trực tiếp niêm mạc) Tuyệt đối (Phát hiện từ mức độ vi thể đến gen)
Xác định bản chất mô học Không thực hiện được Tiêu chuẩn vàng (Biệt hóa, xâm lấn thành) Tiêu chuẩn vàng + Đánh giá bất ổn định gen
Định hướng điều trị đích Không có giá trị Hạn chế (Chỉ phân loại mô bệnh học) Tối ưu hóa phác đồ dựa trên KRAS, NRAS, BRAF, MSI-H
Dự báo tiên lượng di căn Dựa trên triệu chứng muộn (vàng da, báng bụng) Dựa vào phân loại TNM sau phẫu thuật Đa tầng: TNM, nồng độ CEA huyết thanh, đột biến gen

Yêu cầu lâm sàng được xác định theo mô hình phân cấp MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Chẩn đoán xác định mô bệnh học (WHO 2017), xác định vị trí đại tràng phải/trái, giai đoạn TNM (AJCC 2017), xét nghiệm đột biến KRAS exon 2 (codon 12, 13).
  • Should-have (Nên có): Định lượng CEA trước can thiệp, xét nghiệm mở rộng gen NRAS, BRAF, tình trạng mất ổn định vi vệ tinh (MSI).
  • Could-have (Có thể có): Chụp PET/CT đánh giá chuyển hóa tế bào u và hạch tiềm ẩn.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Giải trình tự toàn bộ hệ gen (WGS) thế hệ mới do rào cản chi phí.

Thiết kế hệ thống dữ liệu và quy trình nghiên cứu

Ngăn xếp công nghệ và công cụ nghiên cứu (Tech Stack)

  • Hệ thống thu thập dữ liệu lâm sàng: Biểu mẫu chuẩn hóa Case Report Form (CRF) trích xuất từ hồ sơ bệnh án điện tử (EMR) Bệnh viện Bạch Mai.
  • Phần mềm xử lý thống kê y sinh: IBM SPSS Statistics version 20.0 và thư viện Python scipy.stats v1.10.1, statsmodels v0.14.0.
  • Hệ thống giải trình tự gen: Kỹ thuật Real-time PCR và giải trình tự Sanger nhằm xác định các đột biến điểm tại Codon 12, 13, 61, 146 của gen KRAS, gen BRAF (V600E) và NRAS.

Mô hình cấu trúc dữ liệu nghiên cứu (Database Schema)

CREATE TABLE Patients (
    PatientID VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    Age INT NOT NULL,
    Gender ENUM('Male', 'Female') NOT NULL,
    BMI DECIMAL(4, 2),
    PersonalHistory VARCHAR(255),
    FamilyHistory BOOLEAN DEFAULT FALSE
);

CREATE TABLE ClinicalFindings (
    FindingID INT PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT,
    PatientID VARCHAR(20),
    AbdominalPain BOOLEAN,
    BloodyStool BOOLEAN,
    BowelHabitChange BOOLEAN,
    WeightLoss BOOLEAN,
    PalpableMass BOOLEAN,
    FOREIGN KEY (PatientID) REFERENCES Patients(PatientID)
);

CREATE TABLE MolecularParaclinical (
    LabID INT PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT,
    PatientID VARCHAR(20),
    TumorLocation ENUM('Right_Colon', 'Left_Colon'),
    GrossMorphology ENUM('Polypoid', 'Ulcerative', 'Ulcerative_Polypoid', 'Infiltrative'),
    Differentiation ENUM('Well', 'Moderate', 'Poor', 'Undifferentiated'),
    CEALevel DECIMAL(10, 2),
    KRAS_Status ENUM('WildType', 'Codon12_13', 'Codon61_146'),
    BRAF_Status ENUM('WildType', 'Mutated'),
    NRAS_Status ENUM('WildType', 'Mutated'),
    MSI_Status ENUM('MSS', 'MSI_Low', 'MSI_High'),
    TNM_Stage ENUM('Stage_I', 'Stage_II', 'Stage_III', 'Stage_IV'),
    FOREIGN KEY (PatientID) REFERENCES Patients(PatientID)
);

Phương pháp luận (Methodology)

Cỡ mẫu tối thiểu được xác định dựa trên công thức ước tính tỷ lệ cho quần thể:

$$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot \frac{p(1-p)}{d^2}$$

Trong đó:

  • $Z_{1-\alpha/2} = 1,96$ (với mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$, độ tin cậy 95%).
  • $p = 0,82$ (tỷ lệ ung thư đại tràng thể biểu mô tuyến theo các nghiên cứu tiền nhiệm).
  • $d = 0,10$ (sai số tuyệt đối mong muốn).
  • Kết quả tính toán: $n \approx 57$ bệnh nhân. Nghiên cứu thực tế thu thập $N = 69$ bệnh nhân (vượt 21,05% so với cỡ mẫu tối thiểu).

Các kiểm định thống kê áp dụng bao gồm kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$), kiểm định chính xác Fisher (Fisher's Exact Test) khi tần số kỳ vọng nhỏ hơn 5, và hệ số tương quan Phi/Cramer’s V để đánh giá mức độ liên kết giữa vị trí u, triệu chứng lâm sàng và tình trạng đột biến gen.


Thực thi và Kết quả nghiên cứu

Quá trình phân tích dữ liệu thống kê

Quá trình làm sạch và phân tích tương quan thống kê y học được xây dựng theo thuật toán xử lý dữ liệu chuẩn:

import numpy as np
import pandas as pd
from scipy.stats import chi2_contingency, fisher_exact

def analyze_clinical_correlation(contingency_table, variable_name=""):
    """
    Phân tích mối liên quan giữa vị trí khối u và triệu chứng lâm sàng
    """
    table = np.array(contingency_table)
    if table.min() < 5:
        # Áp dụng Fisher's Exact Test cho bảng 2x2 có ô kỳ vọng nhỏ
        odds_ratio, p_value = fisher_exact(table)
        test_type = "Fisher's Exact Test"
    else:
        # Áp dụng Chi-square test
        chi2, p_value, dof, expected = chi2_contingency(table)
        test_type = "Chi-Square Test"
        
    print(f"[*] Biến số: {variable_name}")
    print(f"    - Phương pháp: {test_type}")
    print(f"    - p-value: {p_value:.4f}")
    print(f"    - Ý nghĩa thống kê (alpha=0.05): {'CÓ' if p_value < 0.05 else 'KHÔNG'}\n")
    return p_value

# Dữ liệu thực nghiệm: Đại tràng Phải vs Trái về triệu chứng Đi ngoài phân máu
# [ [Phải_Có, Trái_Có], [Phải_Không, Trái_Không] ]
bloody_stool_data = [[8, 20], [22, 19]]
analyze_clinical_correlation(bloody_stool_data, "Đi ngoài phân máu vs Vị trí U")

Kết quả lâm sàng đạt được

Nghiên cứu trên 69 bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến đại tràng ghi nhận các chỉ số dịch tễ và lâm sàng:

                  PHÂN BỐ GIỚI TÍNH & VỊ TRÍ U (N = 69)
  1. Đặc điểm dịch tễ:

    • Nam giới chiếm 62,3% (43/69 ca), nữ giới chiếm 37,7% (26/69 ca), tỷ lệ Nam/Nữ = 1,65.
    • Độ tuổi trung bình: $60,4 \pm 13,9$ tuổi (nhỏ nhất: 22 tuổi, lớn nhất: 83 tuổi). Nhóm tuổi $\ge 50$ chiếm ưu thế rõ rệt; nhóm tuổi đỉnh điểm ở nam là 60–69 tuổi (32,6%), trong khi ở nữ là $\ge 70$ tuổi (34,6%).
    • Tiền sử: 15,9% có tiền sử polyp đại trực tràng, 8,7% viêm đại tràng mạn tính, 7,2% có tiền sử gia đình mắc ung thư.
  2. Triệu chứng cơ năng và toàn thân:

    • Đau bụng: Chiếm tỷ lệ cao nhất với 81,2% (56/69 ca).
    • Mệt mỏi: 65,2% (45/69 ca).
    • Gầy sút cân: 63,8% (44/69 ca).
    • Đi ngoài phân máu & Rối loạn đại tiện: Đều chiếm 40,6% (28/69 ca).
    • Thiếu máu: 26,1% (18/69 ca).
    • Thực thể: Tỷ lệ sờ thấy khối u qua thành bụng chỉ đạt 5,8% (4/69 ca). Triệu chứng biến chứng phổ biến nhất là bụng chướng (33,3%) và tắc ruột (21,7%).
Dấu hiệu lâm sàng ĐT Phải ($n=30$) ĐT Trái ($n=39$) Giá trị $p$ Ý nghĩa thống kê
Đau bụng 25 (44,6%) 31 (55,4%) 0,69 $p > 0,05$ (Không khác biệt)
Đi ngoài phân máu 8 (28,6%) 20 (71,4%) 0,04 $p < 0,05$ (Ưu thế ĐT Trái)
Rối loạn đại tiện 7 (25,0%) 19 (75,0%) 0,01 $p < 0,05$ (Ưu thế ĐT Trái)
Thiếu máu 10 (55,6%) 8 (44,4%) 0,23 $p > 0,05$
Gầy sút cân 22 (50,0%) 22 (50,0%) 0,15 $p > 0,05$
Tắc ruột 9 (60,0%) 6 (40,0%) 0,15 $p > 0,05$

Kết quả cận lâm sàng và sinh học phân tử

  1. Vị trí và Hình thái khối u qua Nội soi:

    • Phân bố vị trí: Đại tràng Sigma chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,3% (32 ca), tiếp theo là ĐT góc gan (26,1%), manh tràng (14,4%), ĐT xuống (6,0%), ĐT góc lách (4,3%) và ĐT lên (2,9%).
    • Hình thái đại thể: Thể sùi (37,7%) và thể loét sùi (37,7%) chiếm đa số; thể thâm nhiễm chiếm 14,5% và thể loét chiếm 10,1%.
    • Kích thước khối u: Nhóm $\le 4\text{ cm}$ chiếm 59,4%, nhóm $> 4\text{ cm}$ chiếm 40,6%.
  2. Mô bệnh học và Dấu ấn Sinh học:

    • Mức độ biệt hóa: Biệt hóa vừa chiếm 87,0% (60/69 ca), biệt hóa kém chiếm 11,6% (8/69 ca), biệt hóa cao chiếm 1,4% (1 ca).
    • Nồng độ CEA trước điều trị: 74,5% bệnh nhân có nồng độ $\text{CEA} \ge 5\text{ ng/ml}$ ($n=51$), giá trị trung vị đạt $9,2\text{ ng/ml}$ (giá trị cao nhất lên tới $36.123\text{ ng/ml}$).
  3. Đặc điểm Sinh học Phân tử và Đột biến Gen:

    • Đột biến gen KRAS: Tỷ lệ đột biến đạt 32,6% (15/46 bệnh nhân làm xét nghiệm). Trong đó, đột biến đồng thời Codon 12 và 13 chiếm 15,2%, Codon 12 chiếm 8,7%, Codon 13 chiếm 2,2%, Codon 61/146 chiếm 6,5%.
    • Đột biến gen BRAF: Tỷ lệ đột biến là 0% (0/45 ca).
    • Đột biến gen NRAS: Tỷ lệ đột biến đạt 5,9% (1/17 ca).
    • Bất ổn định vi vệ tinh cao (MSI-H): Chiếm 6,3% (1/16 ca).
          TỔNG HỢP CẬN LÂM SÀNG & SINH HỌC PHÂN TỬ
  1. Giai đoạn bệnh (AJCC 2017) và Di căn:
    • Phân bố giai đoạn: Giai đoạn I (7,2%), Giai đoạn II (18,8%), Giai đoạn III (30,4%), Giai đoạn IV (43,6%). Tỷ lệ bệnh nhân phát hiện ở giai đoạn muộn (III + IV) chiếm 74,0%.
    • Vị trí di căn xa ($n=30$): Gan là tạng di căn phổ biến nhất với 70,0% (21/30 ca), tiếp theo là phúc mạc (23,3%), phổi (10,0%) và xương (6,7%).
    • Tương quan đột biến KRAS và di căn xa: Tỷ lệ đột biến KRAS ở nhóm có di căn xa đạt 52,6% (10/19 ca), cao gấp 2,8 lần so với nhóm không di căn xa (18,5%, 5/27 ca), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p = 0,01$).
    • Tương quan kích thước khối u và di căn: Bệnh nhân có kích thước u $\le 4\text{ cm}$ có tỷ lệ di căn xa đạt 73,3%, cao hơn nhóm có u $> 4\text{ cm}$ (26,7%) với $p = 0,04$.

Đổi mới và Đóng góp khoa học

Nghiên cứu cung cấp hệ thống dữ liệu lâm sàng và sinh học phân tử chuẩn mực tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu Bệnh viện Bạch Mai, tạo cơ sở thực chứng giá trị cao:

  1. Khẳng định tính chất phân vùng triệu chứng theo phôi thai học đại tràng: Nghiên cứu đã chứng minh bằng thống kê rằng triệu chứng đi ngoài phân máu ($p = 0,04$) và rối loạn đại tiện ($p = 0,01$) tập trung rõ rệt ở ung thư đại tràng trái do lòng ruột hẹp và khối u có xu hướng phát triển vòng nhẫn bít tắc.
  2. Xác lập mối liên hệ giữa đột biến KRAS và khả năng di căn xa: Cung cấp bằng chứng cụ thể tại Việt Nam cho thấy đột biến KRAS làm tăng nguy cơ di căn xa lên 2,8 lần ($p = 0,01$), đóng vai trò chỉ dấu sinh học dự báo mức độ ác tính.
  3. So sánh tương quan với các công trình trong nước và quốc tế:
Nghiên cứu / Tác giả Cỡ mẫu ($N$) Tuổi TB Nam/Nữ Vị trí ĐT Trái Đột biến KRAS Giai đoạn III+IV
Đỗ Thị Thu Trang (2022) 69 60,4 1,65 56,5% 32,6% 74,0%
Đỗ Hồng Anh et al. (2020) 53 61,2 1,52 58,5% 29,3% 71,7%
Lê Thị Hồng Linh (2013) 90 58,2 0,96 62,2% -- 68,9%
Monjur Ahmed (Hoa Kỳ, 2020) Multi-center 63,0 1,40 52,0% 35,0% 58,0%
Knut Holtedahl (Na Uy, 2021) 511 71,0 0,82 48,0% -- 52,0%

Ứng dụng thực tế và Triển khai lâm sàng

Kết quả nghiên cứu được ứng dụng trực tiếp vào việc chuẩn hóa quy trình tiếp cận bệnh nhân nghi ngờ UTĐT tại các cơ sở y tế đa khoa và chuyên khoa:

Kịch bản ứng dụng lâm sàng

  • Cơ sở y tế tuyến cơ sở: Nhận diện sớm bệnh nhân nam giới $\ge 50$ tuổi có triệu chứng sụt cân không rõ nguyên nhân kết hợp rối loạn phân hoặc phân lẫn máu để chuyển tuyến nội soi kịp thời, tránh bỏ sót giai đoạn sớm.
  • Bệnh viện chuyên khoa Ung bướu: Thiết lập thường quy xét nghiệm gen KRAS, NRAS, BRAFMSI cho toàn bộ bệnh nhân giai đoạn tiến triển/di căn nhằm tránh lãng phí chi phí điều trị thuốc nhắm đích kháng EGFR khi có đột biến kháng thuốc.

Hạn chế và Hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Quy mô mẫu: Nghiên cứu thực hiện đơn trung tâm trên 69 bệnh nhân; số lượng mẫu được làm đầy đủ panel sinh học phân tử mở rộng (NRAS, MSI) còn hạn chế do chi phí xét nghiệm tại thời điểm 2020–2022.
  2. Thiết kế nghiên cứu: Phân tích mô tả cắt ngang chưa theo dõi dọc được thời gian sống thêm toàn bộ (Overall Survival - OS) và thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) sau các phác đồ điều trị đích.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) đa gen khảo sát đồng thời các đột biến PIK3CA, HER2, SMAD4, TP53.
  • Ứng dụng sinh thiết lỏng (Liquid Biopsy) định lượng DNA khối u lưu hành (ctDNA) trong máu để theo dõi tồn dư vi thể sau mổ và phát hiện tái phát sớm trước khi có biến đổi hình ảnh học.

Đối tượng hưởng lợi

                 CÁC ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI CHÍNH
  • Sinh viên và Bác sĩ nội trú: Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc khoa học chặt chẽ, kết hợp nhuần nhuyễn giữa giải phẫu, mô bệnh học và sinh học phân tử hiện đại.
  • Bác sĩ Chuyên khoa Ung bướu: Nắm bắt tỷ lệ đột biến KRAS (32,6%) và mối liên quan với di căn xa để lập kế hoạch điều trị trúng đích chính xác.
  • Các nhà hoạch định chính sách y tế: Bằng chứng cho thấy 74% bệnh nhân đến viện ở giai đoạn muộn (III & IV) là cơ sở thúc đẩy chương trình sàng lọc quốc gia định kỳ bằng xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân (FOBT/FIT) và nội soi đại tràng từ tuổi 45.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai đánh giá đột biến gen trong UTĐT là gì?

Cơ sở y tế cần có hệ thống tách chiết DNA từ bệnh phẩm mô đúc khối nến (FFPE) đạt chuẩn kiểm định chất lượng, hệ thống Real-time PCR hoặc máy giải trình tự chuỗi Sanger/NGS đạt chứng nhận ISO 15189, cùng đội ngũ kỹ thuật viên sinh học phân tử được đào tạo chuyên sâu.

2. Tại sao đột biến gen KRAS lại làm mất hiệu lực của thuốc kháng EGFR?

Protein K-Ras là chất truyền tín hiệu nội bào nằm xuôi dòng trong con đường tín hiệu EGFR-RAS-RAF-MEK-ERK. Khi gen KRAS bị đột biến (chủ yếu ở Codon 12, 13), protein K-Ras luôn ở trạng thái hoạt hóa liên tục mà không phụ thuộc vào thụ thể EGFR ở màng tế bào. Do đó, các thuốc ức chế EGFR (Cetuximab, Panitumumab) không thể khóa được tín hiệu tăng sinh tế bào ác tính.

3. Xét nghiệm chất chỉ điểm CEA có giá trị sàng lọc ung thư đại tràng trong cộng đồng không?

Không. CEA không được khuyến cáo dùng để sàng lọc cộng đồng do độ nhạy và độ đặc hiệu thấp ở giai đoạn sớm (chỉ tăng dưới 25% ở giai đoạn khu trú). Vai trò cốt lõi của CEA là tiên lượng trước phẫu thuật, theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát sau can thiệp triệt căn.

4. Bệnh nhân ung thư đại tràng thể biểu mô tuyến có cần thiết phải xét nghiệm tình trạng vi vệ tinh (MSI) không?

Rất cần thiết. Xác định tình trạng MSI-H/dMMR giúp phát hiện hội chứng Lynch di truyền trong gia đình, đồng thời mở ra cơ hội điều trị bằng các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Anti PD-1 như Pembrolizumab), mang lại thời gian đáp ứng bền vững ở giai đoạn tiến xa.

5. Sự khác biệt cơ bản về mặt lâm sàng giữa u đại tràng phải và đại tràng trái là gì?

Đại tràng phải có lòng ruột rộng, phân lỏng, u thường dạng sùi phát triển ra ngoài thành nên triệu chứng nổi bật là thiếu máu mạn tính âm thầm và suy nhược. Đại tràng trái có lòng ruột hẹp, phân đặc, u thường dạng loét thâm nhiễm vòng nhẫn nên triệu chứng điển hình là thay đổi thói quen đại tiện, đi ngoài phân máu tươi và tắc ruột sớm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Thu Trang tại Bệnh viện Bạch Mai đã phản ánh bức tranh toàn diện và chính xác về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của ung thư biểu mô tuyến đại tràng tại Việt Nam:

  • Đa số bệnh nhân mắc bệnh ở độ tuổi $\ge 50$ (tuổi trung bình 60,4), nam giới chiếm ưu thế (tỷ lệ Nam/Nữ = 1,65).
  • Tỷ lệ chẩn đoán ở giai đoạn muộn còn rất cao (74,0% thuộc giai đoạn III và IV), với gan là cơ quan di căn hàng đầu (70,0%).
  • Xác lập được mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa vị trí u với triệu chứng đi ngoài phân máu ($p = 0,04$), rối loạn đại tiện ($p = 0,01$), và giữa đột biến gen KRAS với tình trạng di căn xa ($p = 0,01$).
  • Tỷ lệ đột biến gen KRAS đạt 32,6%, trong khi đột biến BRAF hiếm gặp (0%), khẳng định vai trò sống còn của xét nghiệm sinh học phân tử trước khi cá thể hóa phác đồ điều trị kháng thể đơn dòng.

Công trình là đóng góp học thuật giá trị, thúc đẩy nhận thức cộng đồng về việc sàng lọc bệnh sớm từ tuổi 45, đồng thời cung cấp luận cứ thực nghiệm vững chắc cho các nghiên cứu đa trung tâm chuyên sâu tiếp theo trong chuyên ngành Ung bướu.