Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đái tháo đường (ĐTĐ) là một trong bốn bệnh không lây nhiễm chính (NCDs) với tốc độ gia tăng nhanh trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu của Hiệp hội Đái tháo đường Thế giới (IDF) năm 2021, toàn cầu có khoảng 537 triệu người trong độ tuổi từ 20 đến 79 mắc bệnh đái tháo đường; con số này dự kiến sẽ đạt 613 triệu người vào năm 2030 và 783 triệu người vào năm 2045. Tại khu vực Đông Nam Á, năm 2021 ghi nhận 90 triệu ca mắc và hơn 700 nghìn trường hợp tử vong. Theo số liệu điều tra năm 2021 của Bộ Y tế, tỷ lệ mắc đái tháo đường ở người trưởng thành tại Việt Nam ước tính là 7,3% (tương đương gần 5 triệu người). Đáng chú ý, có trên 50% người trưởng thành mắc bệnh nhưng chưa được chẩn đoán và hơn 55% bệnh nhân đã xuất hiện các biến chứng mạn tính về tim mạch, thần kinh hoặc thận.
Trong các thể bệnh đái tháo đường, đái tháo đường type 2 chiếm từ 90% đến 95% tổng số trường hợp. Bệnh xuất hiện phổ biến ở người trên 35 tuổi, có lối sống ít vận động, chế độ ăn giàu carbohydrat, thừa cân hoặc béo phì. Đái tháo đường type 2 đặc trưng bởi tình trạng đề kháng insulin phối hợp với sự suy giảm bài tiết insulin tương đối của tế bào beta đảo tụy. Sự rối loạn đường huyết kéo dài dẫn đến rối loạn chuyển hóa lipid, protid, gây tổn thương hệ thống vi mạch (võng mạc, thận, thần kinh) và mạch máu lớn (xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim, đột quỵ). Theo nghiên cứu năm 2016 của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), nồng độ các chất chuyển hóa (carbohydrat, lipid, axit amin) trong máu tăng cao ở bệnh nhân ĐTĐ type 2 làm tăng nguy cơ mắc bệnh so với nhóm chứng tới 36%. Do đó, việc xét nghiệm, theo dõi định kỳ các chỉ số sinh hóa máu (Glucose, HbA1c, enzym gan, lipid máu, chức năng thận) là bắt buộc trong thực hành lâm sàng.
Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về đặc điểm sinh hóa trên bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại các bệnh viện trung ương và các tỉnh thành, tại địa bàn thành phố Thanh Hóa trước thời điểm năm 2023 chưa có nghiên cứu cụ thể nào được công bố. Khóa luận tốt nghiệp cử nhân Kỹ thuật xét nghiệm y học của tác giả Lê Minh Châu thực hiện đề tài "Đặc điểm hóa sinh trên bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại Thanh Hóa" dưới sự hướng dẫn của ThS. Trịnh Thị Phương Dung (Khoa Kỹ thuật y học, Trường Đại học Y Hà Nội) nhằm mô tả thực trạng các chỉ số sinh hóa và khảo sát một số yếu tố liên quan tại cơ sở khám chữa bệnh địa phương.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể trong văn bản:
- Mô tả đặc điểm hóa sinh của bệnh nhân đái tháo đường type 2 tới khám tại phòng khám 353 Bà Triệu Thanh Hóa trong thời gian từ tháng 1/2022 đến tháng 12/2022.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 111 bệnh nhân được chẩn đoán đái tháo đường type 2 theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) đến khám và điều trị tại phòng khám 353 Bà Triệu - Thành phố Thanh Hóa.
- Phạm vi không gian: Phòng khám 353 Bà Triệu, Thành phố Thanh Hóa.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hồ sơ bệnh án được thu thập từ tháng 01/2022 đến tháng 12/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý thuyết, tác giả hệ thống hóa cơ chế bệnh sinh của chuyển hóa glucid, lipid và protid dưới tác động của insulin. Insulin là hormon duy nhất của cơ thể có tác dụng hạ glucose máu bằng cách tăng tính thấm của màng tế bào với glucose, kích thích tổng hợp glycogen tại gan và mô cơ, đồng thời ức chế quá trình tân tạo đường và thoái hóa lipid. Khi thiếu hụt insulin tương đối kết hợp đề kháng insulin, glucose không thể vào tế bào, dẫn tới tăng glucose huyết tương. Khi nồng độ glucose máu vượt ngưỡng tái hấp thu của thận (> 10 mmol/L), glucose sẽ xuất hiện trong nước tiểu, kéo theo mất nước qua cơ chế lợi niệu thẩm thấu. Đồng thời, sự ức chế con đường đường phân làm tăng thoái hóa lipid và protid, tăng lượng acetyl-CoA không đi vào được chu trình acid citric mà chuyển hóa thành cholesterol và các thể ceton (acid acetoacetic, acid beta-hydroxybutyric và aceton).
Về tiêu chuẩn chẩn đoán, khóa luận áp dụng hướng dẫn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2022), xác định đái tháo đường khi thỏa mãn một trong bốn tiêu chí:
- Glucose huyết tương lúc đói (FPG) $\ge 126\text{ mg/dL}$ ($\ge 7,0\text{ mmol/L}$) sau khi nhịn ăn ít nhất 8 giờ.
- Glucose huyết tương ở thời điểm 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 75g (OGTT) $\ge 200\text{ mg/dL}$ ($\ge 11,1\text{ mmol/L}$).
- HbA1c $\ge 6,5%$ ($48\text{ mmol/mol}$) được thực hiện tại phòng xét nghiệm chuẩn hóa theo NGSP.
- Bệnh nhân có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết hoặc cơn tăng glucose huyết cấp kèm glucose huyết tương bất kỳ $\ge 200\text{ mg/dL}$ ($\ge 11,1\text{ mmol/L}$).
Tiêu chuẩn xác định thể ĐTĐ type 2 dựa trên khuyến cáo của Nhóm nghiên cứu chiến lược về ĐTĐ type 2 Châu Á - Thái Bình Dương (2005) và ADA (2021): khởi phát sau 30 tuổi, bệnh cảnh tiến triển âm thầm, cơ địa thường béo phì hoặc thừa cân, tiền sử đáp ứng ổn định glucose máu bằng thay đổi lối sống hoặc dùng thuốc viên hạ đường huyết.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai như sau:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang (retrospective cross-sectional descriptive study).
- Cỡ mẫu và cách chọn mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu được tính theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể:
$$n = Z^2_{1-\alpha/2} \times \frac{p(1-p)}{d^2}$$
Trong đó, độ tin cậy được chọn là 95% ($Z = 1,96$); tỷ lệ mắc đái tháo đường tham chiếu $p = 7,3%$ (lấy theo kết quả điều tra của Bệnh viện Nội tiết Trung ương năm 2022); sai số tuyệt đối $d = 0,055$. Cỡ mẫu tính toán lý thuyết là $n = 86$. Sau khi cộng thêm 10% dự phòng hồ sơ thiếu thông tin, cỡ mẫu yêu cầu là $n = 96$. Tác giả chọn phương pháp chọn mẫu thuận tiện toàn bộ, lấy tất cả 111 bệnh nhân ĐTĐ type 2 đến khám trong năm 2022 thỏa mãn tiêu chuẩn nghiên cứu.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân được chẩn đoán ĐTĐ type 2 theo ADA, có hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin xét nghiệm, đồng ý tham gia và chưa từng được chẩn đoán ĐTĐ trước thời điểm này.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân ĐTĐ type 1 hoặc ĐTĐ thứ phát (bệnh to đầu chi, hội chứng Cushing, u tủy thượng thận, cường aldosteron); bệnh nhân nhiễm trùng nặng, đang dùng glucocorticoid; bệnh nhân mất máu cấp/mạn, xuất huyết tiêu hóa, bệnh lý huyết sắc tố hoặc tán huyết ảnh hưởng đến kết quả HbA1c; bệnh nhân từ chối tham gia.
- Trang thiết bị và hóa chất xét nghiệm: Hệ thống máy phân tích hóa sinh tự động Beckman Coulter AU480; máy xét nghiệm HbA1c tự động Getein 1100; hóa chất và thuốc thử của hãng Beckman Coulter; vật liệu phụ trợ gồm pipet tự động và đầu côn tiêu chuẩn.
- Phương pháp phân tích số liệu: Nhập và xử lý dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Office Excel 2010 và SPSS phiên bản 20.0. Các biến định lượng được trình bày dưới dạng giá trị nhỏ nhất (min), lớn nhất (max) và trung vị; biến định tính trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Kiểm định Chi-square dùng để so sánh các tỷ lệ; kiểm định t-test, ANOVA và Fisher dùng để so sánh các giá trị trung bình; giá trị $p < 0,05$ được coi là có ý nghĩa thống kê.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết cơ sở lý luận và y văn về bệnh đái tháo đường trên thế giới và tại Việt Nam. Nội dung đi sâu vào định nghĩa, phân loại 4 nhóm bệnh (type 1, type 2, đái tháo đường thai kỳ và các nguyên nhân chuyên biệt khác như đột biến gen tế bào beta, bệnh lý tụy, bệnh nội tiết, thuốc). Tác giả phân tích bảng so sánh 13 đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng giữa ĐTĐ type 1 và type 2, cơ chế bệnh sinh của tình trạng kháng insulin và suy giảm chức năng tế bào beta tụy.
Chương 1 cũng trình bày chi tiết mục tiêu điều trị theo ADA và Bộ Y tế cho người trưởng thành (HbA1c < 7,0%, Glucose mao mạch lúc đói 80-130 mg/dL, Glucose sau ăn 1-2 giờ < 180 mg/dL, Huyết áp < 140/90 mmHg, Triglycerid < 150 mg/dL, LDL-C < 100 mg/dL) và mục tiêu phân tầng ở người cao tuổi theo tình trạng sức khỏe. Đồng thời, chương này tổng quan nguyên lý, quy trình kỹ thuật và giá trị biện giải của 7 xét nghiệm sinh hóa then chốt: Glucose máu khi đói, Glucose máu ngẫu nhiên, nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT 75g), HbA1c, Cholesterol toàn phần, Triglycerid, men gan (AST, ALT) và chức năng thận (Creatinin, Ure).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm và phương pháp luận của đề tài. Tác giả định nghĩa và phân loại 9 biến số nghiên cứu chính gồm: 2 biến lâm sàng (tuổi, giới tính) và 7 biến định lượng cận lâm sàng (nồng độ Glucose máu, hoạt độ AST, hoạt độ ALT, nồng độ Triglycerid, nồng độ Cholesterol toàn phần, nồng độ Creatinin máu, nồng độ Ure máu). Hồ sơ nghiên cứu được trích xuất hồi cứu từ kho lưu trữ bệnh án của phòng khám 353 Bà Triệu từ tháng 01/2022 đến tháng 12/2022.
Tác giả trình bày biện pháp kiểm soát sai số thông tin thông qua việc chuẩn hóa quy trình thu thập dữ liệu, đối soát bệnh án và cam kết trung thực số liệu. Vấn đề đạo đức nghiên cứu được đảm bảo thông qua sự phê duyệt của lãnh đạo cơ sở khám chữa bệnh, thông tin bệnh nhân được mã hóa, bảo mật và chỉ sử dụng cho mục đích khoa học.
Chương 3: Kết quả
Chương 3 trình bày các số liệu thống kê thu được từ 111 bệnh nhân nghiên cứu qua các bảng và biểu đồ:
- Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng: Độ tuổi trung bình là $61,34$ tuổi (nhỏ nhất 44 tuổi, lớn nhất 94 tuổi). Nhóm tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là 60-69 tuổi ($36,04%$), tiếp đến là nhóm 50-59 tuổi ($20,72%$), thấp nhất là nhóm $\ge 80$ tuổi ($6,31%$). Tỷ lệ nam giới là $50,45%$ (56 bệnh nhân) và nữ giới là $49,55%$ (55 bệnh nhân), khác biệt không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$). Có tới $81,99%$ bệnh nhân không có triệu chứng kinh điển của tăng đường huyết (ăn nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều, sút cân), chỉ có $18,01%$ xuất hiện triệu chứng.
- Đặc điểm cận lâm sàng:
- Glucose máu lúc đói: Dao động từ $5,37\text{ mmol/L}$ đến $19,96\text{ mmol/L}$. Nhóm có Glucose $> 11,0\text{ mmol/L}$ chiếm tỷ lệ cao nhất ($47,75%$, trung vị $13,37\text{ mmol/L}$); nhóm từ $7,0-11,0\text{ mmol/L}$ chiếm $45,04%$ (trung vị $8,86\text{ mmol/L}$); nhóm $< 7,0\text{ mmol/L}$ chiếm $7,21%$ (trung vị $6,32\text{ mmol/L}$). Tổng tỷ lệ bệnh nhân có nồng độ Glucose $\ge 7,0\text{ mmol/L}$ là $92,79%$.
- Chỉ số HbA1c: Mức $< 7,0%$ chiếm $43,25%$ (48 bệnh nhân); mức $7,0-10,0%$ chiếm $36,94%$ (41 bệnh nhân); mức $> 10,0%$ chiếm $19,82%$ (22 bệnh nhân).
- Hoạt độ AST và ALT: AST dao động từ 15 đến 237 U/L, trong đó nhóm $\ge 33\text{ U/L}$ chiếm $45,76%$ (trung vị 48 U/L). ALT dao động từ 19 đến 153 U/L, trong đó nhóm $\ge 33\text{ U/L}$ chiếm $57,63%$ (trung vị 47 U/L).
- Lipid máu: Cholesterol toàn phần dao động từ $4,21$ đến $10,21\text{ mmol/L}$, nhóm $> 5,7\text{ mmol/L}$ chiếm $42%$, nhóm $5,2-5,7\text{ mmol/L}$ chiếm $25%$, nhóm $< 5,2\text{ mmol/L}$ chiếm $33%$. Tỷ lệ bệnh nhân có Cholesterol toàn phần $> 5,2\text{ mmol/L}$ là $67%$. Triglycerid dao động từ $1,13$ đến $6,84\text{ mmol/L}$, nhóm $1,7-2,2\text{ mmol/L}$ chiếm $47%$, nhóm $> 2,2\text{ mmol/L}$ chiếm $38%$, nhóm $< 1,7\text{ mmol/L}$ chiếm $15%$. Tỷ lệ có Triglycerid $> 1,7\text{ mmol/L}$ là $85%$.
- Ure và Creatinin máu: Ure dao động từ $1,58$ đến $12,1\text{ mmol/L}$, nhóm bình thường ($2,5-7,5\text{ mmol/L}$) chiếm đa số ($89,84%$, trung vị $4,88\text{ mmol/L}$). Creatinin dao động từ 60 đến $448\text{ }\mu\text{mol/L}$, nhóm $60-106\text{ }\mu\text{mol/L}$ chiếm $48%$ (trung vị $85,5\text{ }\mu\text{mol/L}$), nhóm $> 106\text{ }\mu\text{mol/L}$ chiếm $36,64%$ (trung vị $127\text{ }\mu\text{mol/L}$).
- Mối tương quan: Phân tích thống kê cho thấy không có mối liên quan có ý nghĩa giữa giới tính với nồng độ Glucose máu ($p > 0,05$), giữa nhóm tuổi với nồng độ Glucose máu ($p > 0,05$), giữa giới tính với chỉ số HbA1c ($p > 0,05$), và giữa nhóm tuổi với chỉ số HbA1c ($p > 0,05$).
Chương 4: Bàn luận
Chương này đối chiếu các phát hiện nghiên cứu với các công trình y văn trong và ngoài nước:
- Về tuổi và giới: Độ tuổi trung bình ($61,34$) và tỷ lệ tập trung cao nhất ở nhóm 60-69 tuổi ($36,04%$) tương đồng với nghiên cứu của Khúc Thị Hồng Anh và cs (2019) tại Bệnh viện Đống Đa ($68,34$ tuổi), Tôn Thất Thạnh và cs (2018) với nhóm 60-69 tuổi chiếm $36,5%$, và Lê Thị Hiền (2020) với $66%$. Tỷ lệ nam/nữ tương đương ($50,45%$ so với $49,55%$) phù hợp với nghiên cứu của Phạm Thị Ánh Huy và Nguyễn Hải Thúy (2023), nhưng khác biệt với Phạm Văn Thức (2012) tại Tuy An (nữ chiếm $62,7%$) hay Nguyễn Thị Ngân - Ngô Văn Truyền (nữ $68,3%$). Sự khác nhau này phản ánh đặc điểm phân bố dân cư đến khám tại từng cơ sở y tế.
- Về triệu chứng lâm sàng: Tỷ lệ $81,99%$ bệnh nhân không có biểu hiện lâm sàng kinh điển tương đương kết quả của Vũ Thị Tuyết Ngân (2022) với $83,7%$. Tác giả giải thích điều này do ĐTĐ type 2 tiến triển âm thầm, chỉ được phát hiện khi đường huyết đã tăng rất cao hoặc khi đi khám các bệnh phối hợp.
- Về Glucose và HbA1c: Nồng độ Glucose máu trung bình tương đương nghiên cứu của Phạm Thị Ánh Huy và Nguyễn Hải Thúy ($10,25\text{ mmol/L}$), nhưng tỷ lệ kiểm soát HbA1c $< 7,0%$ trong nghiên cứu ($43,25%$) cao hơn của Nguyễn Vân Vy Hậu ($16,3%$) và Võ Thị Ngọc Dung ($32,1%$).
- Về lipid máu, gan và thận: Tỷ lệ rối loạn chuyển hóa lipid cao ($67%$ tăng cholesterol, $85%$ tăng triglycerid) phù hợp với nhận định chung của các tác giả Đỗ Trung Quân ($94,5%$), Trần Đức Thụ ($100%$) và Đỗ Thị Mỹ Hạnh ($43,6%$). Tỷ lệ tăng ALT ($57,63%$) cao hơn tăng AST ($45,76%$) phản ánh tổn thương tế bào gan nhiễm mỡ liên quan đề kháng insulin. Về chức năng thận, phần lớn chỉ số Ure và Creatinin ở ngưỡng cho phép ($89,84%$ ure bình thường), khác biệt với nghiên cứu của Priti Singh và cs (2021) tại Nepal (ghi nhận tăng ure và creatinin rõ rệt so với nhóm chứng), nguyên nhân có thể do bệnh nhân tại Thanh Hóa chưa tiến triển sang biến chứng suy thận giai đoạn muộn.
- Về mối tương quan: Kết quả không có mối liên quan giữa tuổi, giới với nồng độ Glucose và HbA1c thống nhất với nghiên cứu của Nguyễn Minh Tú và cs (2020) tại Huế, nhưng khác biệt với nghiên cứu của Đinh Quốc Khánh (2021) hay nghiên cứu của Fernanda G. Duarte và cs (2018) tại Nam Mỹ (HbA1c ở nữ cao hơn nam $0,3%$). Sự khác biệt này bắt nguồn từ cơ cấu mẫu và đặc điểm chủng tộc.
- Hạn chế nghiên cứu: Tác giả tự nhận định nghiên cứu còn hạn chế về cỡ mẫu ($n = 111$), thiết kế hồi cứu tại một phòng khám duy nhất, xét nghiệm chỉ đo một lần tại thời điểm khám và chưa khảo sát sâu mối liên quan với tiền sử dùng thuốc hay lối sống.
Chương 5: Kết luận
Chương kết luận tóm lược hai nhóm phát hiện chính:
- Về đặc điểm lâm sàng: Bệnh nhân chủ yếu ở độ tuổi trung niên và cao tuổi (trung bình $61,34$ tuổi), tỷ lệ mắc tương đương giữa nam ($50,45%$) và nữ ($49,55%$). Đa số bệnh nhân ($81,99%$) không xuất hiện triệu chứng lâm sàng điển hình.
- Về đặc điểm cận lâm sàng: $92,79%$ bệnh nhân có Glucose máu đói $\ge 7,0\text{ mmol/L}$; $56,76%$ có HbA1c $\ge 7,0%$. Hoạt độ AST tăng ở $45,76%$ và ALT tăng ở $57,63%$ bệnh nhân. Tỷ lệ rối loạn lipid máu cao ($67%$ tăng cholesterol toàn phần, $85%$ tăng triglycerid). Chức năng thận đa số trong giới hạn bình thường ($89,84%$ ure bình thường, $48%$ creatinin trong khoảng $60-106\text{ }\mu\text{mol/L}$). Không có mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa giới tính, nhóm tuổi với nồng độ Glucose và HbA1c.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Các kết quả cận lâm sàng định lượng cụ thể của 111 bệnh nhân được tổng hợp tại bảng sau:
| Thông số xét nghiệm |
Phân nhóm chỉ số |
Tần số ($n$) |
Tỷ lệ ($%$) |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
Trung vị |
| Glucose máu lúc đói |
$< 7,0\text{ mmol/L}$ $7,0 - 11,0\text{ mmol/L}$ $> 11,0\text{ mmol/L}$ |
8 50 53 |
7,21 45,04 47,75 |
$5,37\text{ mmol/L}$ |
$19,96\text{ mmol/L}$ |
$6,32\text{ mmol/L}$ $8,86\text{ mmol/L}$ $13,37\text{ mmol/L}$ |
| Chỉ số HbA1c |
$< 7,0%$ $7,0 - 10,0%$ $> 10,0%$ |
48 41 22 |
43,25 36,94 19,82 |
- |
- |
- |
| Hoạt độ AST |
$< 33\text{ U/L}$ $\ge 33\text{ U/L}$ |
60 51 |
54,24 45,76 |
$15\text{ U/L}$ |
$237\text{ U/L}$ |
$25\text{ U/L}$ $48\text{ U/L}$ |
| Hoạt độ ALT |
$< 33\text{ U/L}$ $\ge 33\text{ U/L}$ |
47 64 |
42,37 57,63 |
$19\text{ U/L}$ |
$153\text{ U/L}$ |
$28\text{ U/L}$ $47\text{ U/L}$ |
| Cholesterol toàn phần |
$< 5,2\text{ mmol/L}$ $5,2 - 5,7\text{ mmol/L}$ $> 5,7\text{ mmol/L}$ |
- - - |
33,00 25,00 42,00 |
$4,21\text{ mmol/L}$ |
$10,21\text{ mmol/L}$ |
$5,02\text{ mmol/L}$ $5,51\text{ mmol/L}$ $5,95\text{ mmol/L}$ |
| Triglycerid máu |
$< 1,7\text{ mmol/L}$ $1,7 - 2,2\text{ mmol/L}$ $> 2,2\text{ mmol/L}$ |
- - - |
15,00 47,00 38,00 |
$1,13\text{ mmol/L}$ |
$6,84\text{ mmol/L}$ |
$1,48\text{ mmol/L}$ $1,95\text{ mmol/L}$ $2,58\text{ mmol/L}$ |
| Nồng độ Ure máu |
$< 2,5\text{ mmol/L}$ $2,5 - 7,5\text{ mmol/L}$ $> 7,5\text{ mmol/L}$ |
- - - |
5,18 89,84 4,98 |
$1,58\text{ mmol/L}$ |
$12,10\text{ mmol/L}$ |
- $4,88\text{ mmol/L}$ - |
| Creatinin máu |
$60 - 106\text{ }\mu\text{mol/L}$ $> 106\text{ }\mu\text{mol/L}$ |
- - |
48,00 36,64 |
$60\text{ }\mu\text{mol/L}$ |
$448\text{ }\mu\text{mol/L}$ |
$85,5\text{ }\mu\text{mol/L}$ $127,0\text{ }\mu\text{mol/L}$ |
Về mặt đóng góp, đây là công trình đầu tiên cung cấp số liệu thực nghiệm toàn diện về các chỉ số sinh hóa trên bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại thành phố Thanh Hóa. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ cao bệnh nhân không đạt mục tiêu kiểm soát đường huyết ($92,79%$ có glucose máu đói $\ge 7,0\text{ mmol/L}$ và $56,76%$ có HbA1c $\ge 7,0%$), đồng thời cảnh báo tình trạng rối loạn lipid máu phối hợp rất phổ biến ($67%$ tăng cholesterol và $85%$ tăng triglycerid).
Từ kết quả này, tác giả đưa ra các kiến nghị:
- Cần thực hiện xét nghiệm định kỳ phối hợp nhiều thông số (Glucose, HbA1c, lipid máu, enzym gan và chức năng thận) nhằm phát hiện sớm các tổn thương cơ quan đích.
- Tăng cường truyền thông tầm soát đái tháo đường cho người trên 40 tuổi do đa phần bệnh nhân không có triệu chứng kinh điển trên lâm sàng.
- Chú trọng kiểm soát toàn diện cả đường huyết và các chỉ số chuyển hóa lipid ở bệnh nhân cao tuổi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế của nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang dựa trên bệnh án lưu trữ, phụ thuộc hoàn toàn vào độ đầy đủ và chính xác của hồ sơ sẵn có.
- Cỡ mẫu còn hạn chế ($n = 111$), được thực hiện tại một cơ sở y tế tư nhân duy nhất (phòng khám 353 Bà Triệu), do đó tính đại diện cho toàn bộ bệnh nhân đái tháo đường trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa chưa cao.
- Các xét nghiệm chỉ được thực hiện tại một thời điểm duy nhất trong đợt khám, chưa theo dõi được biến thiên sinh hóa theo thời gian và đáp ứng điều trị.
- Chưa thu thập và đối chiếu các thông số về chỉ số khối cơ thể (BMI), huyết áp, phác đồ điều trị cụ thể hoặc chế độ dinh dưỡng của từng bệnh nhân.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh và trung tâm y tế huyện trên địa bàn Thanh Hóa.
- Triển khai thiết kế nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc (longitudinal study) nhằm đánh giá sự thay đổi các chỉ số sinh hóa trước và sau can thiệp điều trị.
- Nghiên cứu sâu hơn về mối liên quan giữa các thông số hóa sinh máu với các biến chứng mạch máu cụ thể (bệnh võng mạc, biến chứng thận đái tháo đường, biến chứng bàn chân).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật xét nghiệm y học: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương nghiên cứu mô tả cắt ngang, cách thức vận hành và thu thập dữ liệu từ hệ thống máy phân tích tự động (Beckman Coulter AU480, Getein 1100), cũng như kỹ thuật xử lý và trình bày số liệu thống kê y sinh học qua SPSS.
- Sinh viên ngành Y đa khoa và Điều dưỡng: Cung cấp bằng chứng thực tế về các biểu hiện cận lâm sàng tiềm tàng của đái tháo đường type 2, phục vụ việc biện giải kết quả xét nghiệm hóa sinh trong chẩn đoán và theo dõi điều trị.
- Học viên và cán bộ nghiên cứu về bệnh nội tiết - chuyển hóa: Tham khảo số liệu dịch tễ hóa sinh tại khu vực Bắc Trung Bộ để làm dữ liệu so sánh, đối chiếu cho các công trình nghiên cứu tương tự.
- Phần đáng tham khảo nhất của văn bản là Chương 1 (hệ thống hóa toàn diện các tiêu chuẩn chẩn đoán ADA 2022 và mục tiêu kiểm soát chuyển hóa) và Chương 4 (khung biện luận đối sánh số liệu dịch tễ với nhiều nghiên cứu trong nước từ năm 1996 đến 2023).
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ bệnh nhân đái tháo đường type 2 trong nghiên cứu có triệu chứng tăng đường huyết kinh điển là bao nhiêu?
Chỉ có $18,01%$ bệnh nhân (20/111 người) có biểu hiện triệu chứng kinh điển (tiểu nhiều, uống nhiều, ăn nhiều, sút cân). Phần lớn bệnh nhân ($81,99%$, tương đương 91 người) hoàn toàn không có triệu chứng tăng đường huyết rõ ràng trên lâm sàng.
2. Tỷ lệ bệnh nhân có nồng độ Glucose máu và HbA1c vượt ngưỡng kiểm soát được ghi nhận như thế nào?
Có $92,79%$ bệnh nhân (103/111 người) có chỉ số Glucose máu lúc đói $\ge 7,0\text{ mmol/L}$, trong đó nhóm có nồng độ $> 11,0\text{ mmol/L}$ chiếm tới $47,75%$ với trung vị là $13,37\text{ mmol/L}$. Đối với chỉ số HbA1c, có $56,76%$ bệnh nhân (63/111 người) có mức HbA1c $\ge 7,0%$, trong đó nhóm có HbA1c $> 10,0%$ chiếm $19,82%$.
3. Tỷ lệ rối loạn men gan và lipid máu ở nhóm đối tượng nghiên cứu ra sao?
Về men gan, $45,76%$ bệnh nhân có hoạt độ AST $\ge 33\text{ U/L}$ và $57,63%$ bệnh nhân có ALT $\ge 33\text{ U/L}$. Về chuyển hóa lipid, $67%$ bệnh nhân có nồng độ Cholesterol toàn phần $> 5,2\text{ mmol/L}$ (trong đó $42% > 5,7\text{ mmol/L}$) và $85%$ bệnh nhân có Triglycerid $> 1,7\text{ mmol/L}$ (trong đó $38% > 2,2\text{ mmol/L}$).
4. Nghiên cứu có tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tuổi, giới tính với nồng độ Glucose và HbA1c không?
Không. Phân tích thống kê bằng các kiểm định Chi-square và ANOVA cho thấy không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa giới tính với nồng độ Glucose máu ($p > 0,05$), giữa nhóm tuổi với nồng độ Glucose máu ($p > 0,05$), giữa giới tính với chỉ số HbA1c ($p > 0,05$), và giữa nhóm tuổi với chỉ số HbA1c ($p > 0,05$).
5. Khóa luận sử dụng các hệ thống máy xét nghiệm và hóa chất nào để phân tích mẫu máu?
Khóa luận sử dụng hệ thống máy phân tích hóa sinh tự động Beckman Coulter AU480 để đo các chỉ số Glucose, AST, ALT, Cholesterol toàn phần, Triglycerid, Ure, Creatinin cùng hóa chất thuốc thử chính hãng của Beckman Coulter; và sử dụng máy xét nghiệm tự động Getein 1100 để định lượng chỉ số HbA1c.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Minh Châu đã mô tả chi tiết đặc điểm hóa sinh của 111 bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại phòng khám 353 Bà Triệu, thành phố Thanh Hóa trong năm 2022. Kết quả chỉ ra thực trạng đa số bệnh nhân không biểu hiện triệu chứng lâm sàng kinh điển nhưng có mức kiểm soát đường huyết kém và tỷ lệ đồng mắc rối loạn lipid máu, tăng enzym gan ở mức cao. Các chỉ số Glucose máu và HbA1c không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo giới tính và nhóm tuổi. Công trình cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo cho công tác xét nghiệm, chẩn đoán và quản lý bệnh đái tháo đường type 2 tại địa phương.