Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ lịch sử "Cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam chống âm mưu chia cắt Nam Bộ ra khỏi Việt Nam của thực dân Pháp giai đoạn 1945-1949" do nghiên cứu sinh Ngô Chơn Tuệ thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Lịch sử Việt Nam cận đại và hiện đại, mã số 62.05, bảo vệ năm 2014) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Cảnh Huệ.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Về cơ sở lịch sử và pháp lý, Nam Bộ là một bộ phận không thể tách rời của lãnh thổ Việt Nam từ khi di dân người Việt đến khẩn hoang (cuối thế kỷ XVI – đầu thế kỷ XVII), tiếp nối qua các mốc xác lập chủ quyền như năm 1698 (Lễ thành hầu Nguyễn Hữu Cảnh lập phủ Gia Định) và năm 1708 (Mạc Cửu dâng đất Hà Tiên), được ghi nhận trong các văn kiện pháp lý quốc tế (Hiệp ước năm 1845, 1846, 1862, 1874, 1889). Tuy nhiên, sau khi quay lại xâm lược năm 1945, thực dân Pháp đã mưu toan tách Nam Bộ thành một xứ riêng biệt nhằm duy trì chế độ thuộc địa trực trị và làm bàn đạp tái chiếm toàn bộ Việt Nam. Vấn đề này đã được một số công trình trong và ngoài nước nhắc đến nhưng chỉ ở mức độ khái quát, tản mạn, chưa có một công trình chuyên khảo nào tái hiện toàn diện, hệ thống tiến trình đấu tranh tổng lực (chính trị, quân sự, ngoại giao) của toàn dân tộc nhằm đập tan âm mưu phân chia này trong giai đoạn 1945-1949.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Làm rõ quá trình thực dân Pháp triển khai âm mưu và các thủ đoạn chia cắt Nam Bộ ra khỏi Việt Nam từ năm 1945 đến năm 1949.
  2. Phân tích đường lối chỉ đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Chủ tịch Hồ Chí Minh trong việc lãnh đạo nhân dân cả nước nói chung và nhân dân Nam Bộ nói riêng kiên quyết chống lại âm mưu phân ly.
  3. Đánh giá kết quả của cuộc đấu tranh trên cả ba mặt trận chính trị, quân sự, ngoại giao; làm rõ thắng lợi từng bước buộc thực dân Pháp phải từ bỏ chiêu bài "Nam Kỳ tự trị" và ký ban hành Luật 49-733 (ngày 4-6-1949) sáp nhập Nam Bộ trở lại lãnh thổ Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Sưu tầm, tuyển chọn và đối chiếu các nguồn tài liệu tin cậy (văn kiện lưu trữ, công báo, báo chí đương thời) nhằm phục dựng khách quan diễn biến lịch sử.
  2. Phân tích bối cảnh quốc tế và khu vực, vạch trần bản chất các chính quyền tay sai do thực dân Pháp dựng lên; khẳng định lập trường nguyên tắc bảo vệ nền độc lập và toàn vẹn lãnh thổ của dân tộc Việt Nam.
  3. Tổng kết thực tiễn, rút ra các nguyên nhân thắng lợi và bài học lịch sử có giá trị tham khảo cho công cuộc bảo vệ chủ quyền quốc gia.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Cuộc đấu tranh của toàn thể dân tộc Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương và Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa chống lại âm mưu chia cắt Nam Bộ của thực dân Pháp.
  • Phạm vi thời gian: Bắt đầu từ ngày 23-9-1945 (thực dân Pháp nổ súng tái chiếm Sài Gòn, mở đầu Nam Bộ kháng chiến) đến ngày 4-6-1949 (Tổng thống Pháp Vincent Auriol ký ban hành Luật 49-733 sáp nhập Nam Bộ vào lãnh thổ Việt Nam). Các giai đoạn lịch sử trước năm 1945 được khảo cứu khái quát nhằm làm rõ tính liên tục của chủ quyền.
  • Phạm vi không gian: Không gian lãnh thổ Việt Nam (trọng tâm là chiến trường Nam Bộ trong mối liên hệ phối hợp với Bắc Bộ và Trung Bộ), đặt trong bối cảnh bang giao quốc tế liên quan đến Pháp, Mỹ, Anh và các nước láng giềng.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã phân loại và điểm luận có hệ thống các tài liệu liên quan đến đề tài:

Các công trình nghiên cứu ngoài nước

  • Nguồn tiếng Anh: Luận án tiến sĩ của Stein Tønnesson (1991) về Cách mạng năm 1945; các ấn phẩm của Joseph Buttinger (Vietnam, A Dragon Embattled), Ellen J. Hammer (The Struggle for Indochina), Harold Isaacs (No Peace for Asia), Christopher E. Goscha (Thailand and the Southeast Asian Network of the Vietnamese Revolution); các bộ tư liệu chính sách ngoại giao Hoa Kỳ như Foreign Relations of the United States (FRUS 1944), United States – Vietnam Relations 1945-1967 (Bộ Quốc phòng Mỹ), The Pentagon Papers. Các tài liệu này cung cấp góc nhìn của phương Tây và quan hệ quốc tế nhưng chưa đi sâu vào tiến trình kháng chiến chống chia cắt lãnh thổ của nhân dân Việt Nam.
  • Nguồn tiếng Pháp: Công trình của Philippe Devillers (Histoire du Viêt-Nam de 1940 à 1952), Jean Sainteny (Histoire d’une paix manquée), hồi ký của Bảo Đại (Le Dragon d’Annam), Thierry d’Argenlieu (Chronique d’Indochine 1945-1947), Charles de Gaulle (Mémoires de guerre), cùng các nghiên cứu của Georges Taboulet, Henri Azeau, Jean Lacouture, Paul Mus, A.M. Savani, Bernard B. Fall, Alain Ruscio, Jacques Valette. Các nguồn này chứa đựng nhiều tư liệu lưu trữ của phía Pháp, phản ánh ý đồ thực dân và sự lúng túng của bộ máy cai trị Pháp trước phong trào giải phóng dân tộc.

Các công trình nghiên cứu trong nước

  • Tài liệu tổng kết lịch sử và quân sự: Các công trình của Ban chỉ đạo tổng kết chiến tranh thuộc Bộ Chính trị (1996, 2000), Hội đồng chỉ đạo lịch sử Nam Bộ kháng chiến (Lịch sử Nam Bộ kháng chiến, Tập I, 2010; Biên niên sự kiện lịch sử Nam Bộ kháng chiến 1945-1975, 2011), các tác phẩm của Đại tướng Võ Nguyên Giáp (Những chặng đường lịch sử, 1976; Chiến đấu trong vòng vây), Viện Sử học (Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một, 1976).
  • Nghiên cứu chuyên đề về chính trị, ngoại giao và báo chí: Nghiên cứu của Trần Văn Giàu (Địa chí văn hoá Thành phố Hồ Chí Minh, 1987), Vũ Minh Giang (Lược sử vùng đất Nam Bộ, 2008), Phan Văn Hoàng (2004), Nguyễn Văn Sơn (1996), Hoàng Xuân Hãn, Trình Quốc Quang, Lê Kim Hải, Võ Văn Sung; các khảo cứu về phong tràu báo chí và trí thức Sài Gòn của Nguyễn Thành, Nguyễn Việt Chước, Hồ Sơn Diệp, Hồ Hữu Nhựt, Bằng Giang, Thiện Mộc Lan.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Mặc dù các tài liệu trên cung cấp khối lượng dữ kiện phong phú, phần lớn chỉ tiếp cận theo từng khía cạnh ngoại giao, từng trận đánh quân sự hoặc ghi chép sự kiện cục bộ. Luận án của Ngô Chơn Tuệ là công trình chuyên khảo lịch sử đầu tiên tập hợp toàn diện các tư liệu trong nước, tư liệu lưu trữ của Pháp và Công báo Nam Kỳ để phân tích cuộc đấu tranh chống chia cắt Nam Bộ như một chỉnh thể thống nhất trên ba mặt trận quân sự, chính trị, ngoại giao trong suốt giai đoạn 1945-1949.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận

Luận án vận dụng quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin về đấu tranh giải phóng dân tộc và bảo vệ chủ quyền quốc gia, kết hợp với tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc gắn liền với thống nhất toàn vẹn lãnh thổ ("Nam Bộ là máu của máu Việt Nam, là thịt của thịt Việt Nam").

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp lịch sử: Được sử dụng làm phương pháp chủ đạo nhằm tái hiện một cách trung thực, tuần tự và cụ thể tiến trình xuất hiện, biến đổi của các thủ đoạn chia cắt của thực dân Pháp và các hoạt động kháng chiến của quân dân Việt Nam từ năm 1945 đến năm 1949.
  • Phương pháp logic: Dùng để phân tích bản chất các chính thể bù nhìn ("Nam Kỳ tự trị", "Chính phủ lâm thời Nam phần", "giải pháp Bảo Đại"), khái quát các mối quan hệ biện chứng giữa các mặt trận quân sự, chính trị, ngoại giao, từ đó rút ra các nguyên nhân thắng lợi và bài học lịch sử.
  • Phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế: Được phối hợp áp dụng để đặt cuộc đấu tranh của Việt Nam trong tương quan bối cảnh thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai, tác động từ sự can thiệp của Anh, Mỹ và quan hệ với Pháp.

Nguồn tài liệu thực tế

  1. Văn kiện chính thức: Hồ Chí Minh toàn tập, Văn kiện Đảng toàn tập (các tập từ năm 1945 đến năm 1949), Lịch sử Quốc hội Việt Nam 1946-1960.
  2. Công báo và tài liệu lưu trữ: Journal officiel (Công báo Cộng hòa Pháp), Journal officiel de la République de Cochinchine (Công báo Cộng hòa Nam Kỳ các năm 1946, 1947, 1948), Công báo Việt Nam (từ năm 1948); các hồ sơ lưu trữ về Hội đồng tư vấn Nam Kỳ, Hội đồng Nam Kỳ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (Thành phố Hồ Chí Minh).
  3. Báo chí đương thời: Báo chí tiếng Việt và tiếng Pháp lưu trữ tại Thư viện Khoa học Tổng hợp TP.HCM và Thư viện Quốc gia Pháp (Cứu quốc, Quốc gia, Action, Ce Soir, Le Monde, L’Humanité, Paris – Saigon...).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Âm mưu chia cắt Nam Bộ ra khỏi Việt Nam của thực dân Pháp và chủ trương của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

Chương 1 phân tích cội rễ chính sách "chia để trị" của thực dân Pháp đối với Nam Bộ qua các thời kỳ lịch sử và phản ứng ban đầu của chính quyền cách mạng:

  1. Quá trình hình thành âm mưu chia cắt:

    • Từ khi đánh chiếm Gia Định (1859) và buộc triều đình Huế ký các hiệp ước 1862, 1874, Pháp đã biến Nam Kỳ thành thuộc địa trực trị (Colonie), khác với chế độ bảo hộ (Protectorat) ở Bắc Kỳ và Trung Kỳ.
    • Giai đoạn cộng trị Pháp – Nhật (9-1940 đến 3-1945) và giai đoạn Nhật đảo chính Pháp (9-3-1945 đến 8-1945), Nam Bộ vẫn bị duy trì quy chế thuộc địa quân sự riêng biệt.
    • Tuyên bố ngày 24-3-1945 của De Gaulle khẳng định duy trì "Liên bang Đông Dương" gồm 5 xứ riêng rẽ nằm trong "Liên hiệp Pháp", không công nhận sự thống nhất của ba kỳ Việt Nam.
    • Khi tái chiếm Nam Bộ (23-9-1945), với sự trợ giúp của quân đội Anh và trang bị của Mỹ, tướng Leclerc và Cao ủy Thierry d'Argenlieu chủ trương thực hiện "chiến thuật vết dầu loang" (tactique de tache d'huile), tách Nam Bộ thành một xứ tự trị để làm bàn đạp đánh chiếm cả nước.
  2. Sự ra đời và sụp đổ của các chính quyền bù nhìn Nam Kỳ tự trị:

    • Hội đồng tư vấn Nam Kỳ (thành lập 4-2-1946): Do Cédile chủ tọa, gồm 4 ủy viên người Pháp và 8 ủy viên người Việt (7 người mang quốc tịch Pháp). Hội đồng này đơn phương bác bỏ giá trị của Hiệp định Sơ bộ 6-3-1946 tại Nam Bộ.
    • Chính phủ Nam Kỳ tự trị của Nguyễn Văn Thinh (6-1946 đến 11-1946): Ra mắt ngày 1-6-1946 gồm 9 thành viên (7 người mang quốc tịch Pháp). Ngày 3-6-1946, Thinh ký hiệp ước thừa nhận quyền kiểm soát thực tế của Cao ủy Pháp. Ngày 1-10-1946, Thinh ký Nghị định số 1351/MI/DN lập Vệ binh Cộng hòa Nam Kỳ (Garde républicaine de la Cochinchine). Do bị nhân dân cô lập, phản đối dữ dội và bị nhà cầm quyền Pháp tước bỏ thực quyền, ngày 10-11-1946, Nguyễn Văn Thinh đã treo cổ tự sát tại nhà riêng.
    • Chính phủ Nam Kỳ tự trị của Lê Văn Hoạch (12-1946 đến 9-1947): Thành lập ngày 4-12-1946 theo Nghị định 213-SG. Dù được Pháp trao một số quyền hạn tượng trưng theo Dụ ngày 13-2-1947 và bàn giao Dinh Gia Long (23-5-1947), nội các Lê Văn Hoạch vẫn lâm vào bế tắc hoàn toàn và buộc phải từ chức ngày 29-9-1947.
  3. Chủ trương của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa:

    • Khẳng định quyền độc lập, thống nhất qua bản Tuyên ngôn Độc lập (2-9-1945) và thư gửi đồng bào Nam Bộ của Chủ tịch Hồ Chí Minh (26-9-1945).
    • Cuộc Tổng tuyển cử bầu Quốc hội khóa I (6-1-1946) và kỳ họp thứ nhất (2-3-1946) thành lập Chính phủ Liên hiệp Kháng chiến.
    • Hiến pháp ngày 9-11-1946 khẳng định dứt khoát tại Điều thứ 2: "Đất nước Việt Nam là một khối thống nhất Trung, Nam, Bắc không thể phân chia".
Thể chế / Cơ quan bù nhìn Thời gian tồn tại Người đứng đầu Bản chất và kết cục
Hội đồng tư vấn Nam Kỳ Từ 4-2-1946 Cédile (Chủ tọa), Béziat Cơ quan cố vấn gồm 12 người (4 Pháp, 8 Việt), chuẩn bị cho việc lập thể chế tự trị.
Chính phủ Nam Kỳ tự trị lần 1 1-6-1946 đến 10-11-1946 Nguyễn Văn Thinh 9 bộ trưởng (7 quốc tịch Pháp); Thinh tự sát ngày 10-11-1946 do bị cô lập và áp chế.
Hội đồng Nam Kỳ Từ 27-7-1946 Béziat (Chủ tịch), Lê Văn Hoạch (Phó CT) Mở rộng từ Hội đồng tư vấn, đổi tên để gia tăng quyền hạn hành chính.
Chính phủ Nam Kỳ tự trị lần 2 4-12-1946 đến 29-9-1947 Lê Văn Hoạch Hoạt động bế tắc, bị nhân dân tẩy chay; Hoạch buộc phải từ chức ngày 29-9-1947.

Chương 2: Cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam chống âm mưu của thực dân Pháp chia cắt Nam Bộ ra khỏi Việt Nam trong những năm 1945-1947

Chương 2 trình bày toàn diện cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam trên ba mặt trận phối hợp:

  1. Mặt trận đấu tranh chính trị:

    • Phong trào Báo chí thống nhất tại Sài Gòn: Các cơ quan ngôn luận công khai lên tiếng đả kích chế độ bù nhìn Nam Kỳ tự trị, khẳng định chủ quyền lãnh thổ Việt Nam.
    • Phong trào của trí thức và công chức: Giới trí thức yêu nước từ chối cộng tác với chính quyền tay sai; làn sóng công chức bãi công, bỏ việc chạy ra vùng căn cứ theo kháng chiến.
    • Phong trào của các đoàn thể và quần chúng: Nhân dân biểu tình phản đối các trò hề "trưng cầu dân ý" do Pháp dàn dựng; các tầng lớp nhân dân miền Bắc và miền Trung tích cực biểu tình, quyên góp ủng hộ đồng bào Nam Bộ kháng chiến.
  2. Mặt trận đấu tranh quân sự:

    • Kháng chiến tại chỗ: Lực lượng vũ trang Nam Bộ kiên cường bám trụ, tiến hành chiến tranh du kích, bao vây tiêu hao sinh lực địch tại nội ô Sài Gòn – Chợ Lớn và khắp các tỉnh Nam Bộ.
    • Phong trào Nam Tiến: Hàng vạn cán bộ, chiến sĩ từ Bắc Bộ và Trung Bộ vượt đường dài vào chi viện sức người, sức của cho chiến trường miền Nam.
    • Bộ đội Hải ngoại: Sự hình thành và tham chiến của các đơn vị kiều bào từ Thái Lan, Lào và Campuchia (tiêu biểu như Chi đội Hải ngoại IV / Chi đội Trần Phú).
  3. Mặt trận đấu tranh ngoại giao:

    • Đàm phán song phương: Ký kết Hiệp định Sơ bộ ngày 6-3-1946 buộc Pháp phải công nhận Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là một quốc gia tự do và cam kết tổ chức trưng cầu dân ý về việc thống nhất ba kỳ.
    • Hội nghị trù bị Đà Lạt (19-4 đến 11-5-1946): Phái đoàn Việt Nam kiên quyết bảo vệ lập trường Nam Bộ là một bộ phận của Việt Nam, khiến hội nghị không đi đến thỏa hiệp do sự ngoan cố của Pháp.
    • Hoạt động ngoại giao tại Pháp: Phái đoàn Quốc hội Việt Nam do Phạm Văn Đồng dẫn đầu sang thăm nước Pháp (16-4 đến 16-5-1946); Hội nghị Fontainebleau (6-7 đến 12-9-1946); chuyến thăm chính thức nước Pháp của Chủ tịch Hồ Chí Minh (31-5 đến 19-9-1946) và việc ký kết Tạm ước 14-9-1946 nhằm cứu vãn hòa bình và tranh thủ thời gian củng cố lực lượng.
    • Vận động quốc tế: Gửi thư, thông điệp tới Liên Hợp Quốc, chính phủ và nhân dân các nước nhằm vạch trần bản chất xâm lược và âm mưu chia cắt của Pháp.

Chương 3: Cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam chống âm mưu của thực dân Pháp chia cắt Nam Bộ ra khỏi Việt Nam trong những năm 1947-1949

Chương 3 luận giải giai đoạn thực dân Pháp chuyển hướng chiến lược sang "giải pháp Bảo Đại" và thắng lợi bước đầu của nhân dân Việt Nam:

  1. Sự phá sản của "Nam Kỳ tự trị" và sự chuyển dịch sang "Giải pháp Bảo Đại":

    • Trước sự sụp đổ của nội các Lê Văn Hoạch, Pháp buộc phải lập Chính phủ lâm thời Nam phần Việt Nam do Nguyễn Văn Xuân đứng đầu (10-1947 đến 5-1948).
    • Nhằm tập hợp các lực lượng phản cách mạng trên phạm vi toàn quốc, Pháp thành lập Chính phủ Trung ương lâm thời Việt Nam do Nguyễn Văn Xuân làm Thủ tướng (6-1948 đến 6-1949).
    • Đến tháng 7-1949, Chính phủ Quốc gia Việt Nam do cựu hoàng Bảo Đại làm Quốc trưởng chính thức ra mắt.
    • Dưới sức ép đấu tranh liên tục của quân dân Việt Nam và yêu cầu của giải pháp chính trị mới, ngày 4-6-1949, Tổng thống Pháp Vincent Auriol đã phải ký ban hành Luật số 49-733, chính thức bãi bỏ quy chế thuộc địa trực trị của Nam Kỳ và sáp nhập Nam Bộ trở lại lãnh thổ Việt Nam.
  2. Cuộc đấu tranh của nhân dân chống "Giải pháp Bảo Đại":

    • Về quân sự: Quân và dân Nam Bộ cùng cả nước đẩy mạnh chiến tranh du kích, tiến hành các chiến dịch vận động chiến, phá vỡ các cuộc hành quân càn quét, giữ vững và mở rộng vùng căn cứ kháng chiến.
    • Về chính trị: Vạch trần bản chất bù nhìn của chính quyền trung ương lâm thời và chính phủ Bảo Đại; đẩy mạnh phong trào đấu tranh đô thị của học sinh, sinh viên, công nhân và trí thức.
    • Về ngoại giao: Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tuyên bố vô hiệu hóa mọi hiệp ước, văn bản ký kết giữa thực dân Pháp với các chính quyền bù nhìn không do nhân dân bầu ra; khẳng định quyền đại diện hợp pháp duy nhất của Chính phủ do Chủ tịch Hồ Chí Minh đứng đầu.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới của luận án

  1. Về mặt khoa học lịch sử:

    • Phục dựng một cách toàn diện, có hệ thống và chi tiết tiến trình thực dân Pháp âm mưu chia cắt Nam Bộ từ năm 1945 đến năm 1949, vạch trần các thủ đoạn từ "xứ Nam Kỳ tự trị" đến các chính phủ lâm thời và "giải pháp Bảo Đại".
    • Làm sáng tỏ đường lối lãnh đạo đúng đắn, nhất quán và kiên quyết của Đảng Cộng sản Đông Dương, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Chủ tịch Hồ Chí Minh trong việc giữ vững nguyên tắc độc lập dân tộc và thống nhất lãnh thổ.
    • Khai thác, hệ thống hóa và bổ sung vào khối tư liệu lịch sử Việt Nam hiện đại nhiều văn bản công báo (Journal officiel de la République de Cochinchine), nghị định thành lập các đơn vị quân sự tay sai (như Nghị định 1351/MI/DN về Vệ binh Cộng hòa Nam Kỳ), biên bản các phiên họp của Hội đồng tư vấn Nam Kỳ và tài liệu báo chí tiếng Pháp đương thời.
  2. Về mặt thực tiễn và bài học kinh nghiệm:

    • Đúc kết các bài học kinh nghiệm về việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa ba mặt trận quân sự, chính trị và ngoại giao trong cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc.
    • Cung cấp cơ sở khoa học, cứ liệu lịch sử vững chắc phục vụ công tác giáo dục truyền thống yêu nước, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và đoàn kết quốc tế (Việt Nam – Lào – Campuchia).
    • Đóng góp nguồn tư liệu chuyên khảo có giá trị cho việc nghiên cứu chuyên ngành Nam Bộ học và lịch sử ngoại giao Việt Nam.

Đề xuất và kiến nghị

  • Cần tiếp tục mở rộng khai thác có hệ thống các tài liệu lưu trữ của Pháp tại các trung tâm lưu trữ hải ngoại (như CAOM tại Aix-en-Provence) để bổ sung thêm các chi tiết về hoạt động tình báo và nội bộ chính quyền thực dân.
  • Đưa nội dung phân tích bản chất của các thể chế bù nhìn giai đoạn 1945-1949 vào các chương trình giảng dạy chuyên sâu về Lịch sử Việt Nam hiện đại tại các trường đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do điều kiện tiếp cận tư liệu lưu trữ nước ngoài và các hồ sơ bảo quản tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II còn bị giới hạn về mức độ công bố, luận án mới chỉ khai thác được một phần các tài liệu tiếng Pháp gốc và chưa thể bao quát toàn bộ các biên bản đàm phán mật của nội các Pháp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh giữa âm mưu chia cắt Nam Bộ với các thủ đoạn lập "xứ tự trị" khác của Pháp ở vùng dân tộc thiểu số (Tây Nguyên tự trị, xứ Thái, xứ Mường, xứ Nùng) trong cùng giai đoạn 1946-1950; tiếp tục khai thác các hồ sơ giải mật từ phía Pháp và Mỹ.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn đối với:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Quan hệ quốc tế, Nam Bộ học và Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu cần nguồn dữ liệu gốc xác thực về cơ cấu nhân sự các chính phủ bù nhìn (Nguyễn Văn Thinh, Lê Văn Hoạch, Nguyễn Văn Xuân), các nghị định lưu trữ và diễn biến các hội nghị ngoại giao năm 1946 (Đà Lạt, Fontainebleau).
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách đối ngoại, bảo vệ chủ quyền biên giới, biển đảo trong việc vận dụng các bài học lịch sử về đấu tranh pháp lý và ngoại giao bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở lịch sử và pháp lý nào khẳng định Nam Bộ là bộ phận của Việt Nam trước năm 1945?

Nam Bộ được xác lập chủ quyền từ cuối thế kỷ XVI – đầu thế kỷ XVII qua quá trình khẩn hoang của người Việt, chính thức được chúa Nguyễn cử Nguyễn Hữu Cảnh vào kinh lược lập phủ Gia Định năm 1698 và Mạc Cửu dâng đất Hà Tiên năm 1708. Chủ quyền này được khẳng định qua các hiệp ước quốc tế: Hiệp ước giữa Việt Nam, Xiêm và Campuchia (12-1845), Hiệp ước Việt – Xiêm (1846), các hiệp ước Nhâm Tuất 1862, Giáp Tuất 1874 ký với Pháp và các thỏa thuận biên giới Pháp – Campuchia năm 1889.

2. "Chính phủ Nam Kỳ tự trị" do thực dân Pháp dựng lên gồm những ai và kết cục ra sao?

Pháp dựng lên hai nội các "Nam Kỳ tự trị":

  • Nội các Nguyễn Văn Thinh (ra mắt 1-6-1946): Gồm 9 bộ trưởng (7 người mang quốc tịch Pháp). Bị nhân dân cô lập và Pháp áp chế, Nguyễn Văn Thinh đã treo cổ tự tử ngày 10-11-1946.
  • Nội các Lê Văn Hoạch (thành lập 4-12-1946): Tồn tại trong bế tắc đến ngày 29-9-1947 thì Hoạch buộc phải từ chức do bị Hội đồng Nam Kỳ bất tín nhiệm.

3. Các hội nghị ngoại giao lớn nào trong năm 1946 thể hiện lập trường kiên quyết của Việt Nam về Nam Bộ?

Lập trường thống nhất lãnh thổ được khẳng định qua:

  • Hiệp định Sơ bộ ngày 6-3-1946 (buộc Pháp cam kết trưng cầu dân ý về việc hợp nhất ba kỳ).
  • Hội nghị trù bị Đà Lạt (19-4 đến 11-5-1946).
  • Chuyến thăm của phái đoàn Quốc hội do Phạm Văn Đồng dẫn đầu (16-4 đến 16-5-1946).
  • Hội nghị Fontainebleau (6-7 đến 12-9-1946) và chuyến thăm nước Pháp của Chủ tịch Hồ Chí Minh (31-5 đến 19-9-1946) cùng Tạm ước 14-9-1946.

4. Văn bản pháp lý nào của Pháp đánh dấu sự chấm dứt của quy chế thuộc địa Nam Kỳ?

Đó là Luật số 49-733 do Tổng thống Pháp Vincent Auriol ký ban hành ngày 4-6-1949, chính thức bãi bỏ quy chế thuộc địa trực trị của Pháp tại Nam Kỳ và sáp nhập Nam Bộ trở lại lãnh thổ Việt Nam để phục vụ cho việc thành lập chính quyền Quốc gia Việt Nam của Bảo Đại.

5. Sự ủng hộ của đồng bào cả nước đối với Nam Bộ kháng chiến diễn ra dưới các hình thức nào?

Đồng bào cả nước đã chi viện toàn diện thông qua phong trào "Nam Tiến" (đưa các chi đội vũ trang từ Bắc Bộ và Trung Bộ vào Nam chiến đấu), phong trào quyên góp tài chính, hàng hóa ủng hộ đồng bào miền Nam, cùng sự tham gia của các đơn vị Bộ đội Hải ngoại (kiều bào từ Thái Lan, Lào, Campuchia như Chi đội Hải ngoại IV).


Kết luận

Luận án của tác giả Ngô Chơn Tuệ đã tái hiện một cách khoa học, khách quan và có hệ thống toàn bộ tiến trình lịch sử cuộc đấu tranh chống âm mưu chia cắt Nam Bộ của thực dân Pháp giai đoạn 1945-1949. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa các mặt trận quân sự, chính trị và ngoại giao dưới sự chỉ đạo kiên định của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, nhân dân Việt Nam đã làm phá sản hoàn toàn chiêu bài "Nam Kỳ tự trị", buộc chính quyền Pháp phải ký ban hành Luật 49-733 sáp nhập Nam Bộ trở lại lãnh thổ quốc gia. Công trình là một đóng góp học thuật nghiêm túc, bổ sung nhiều tư liệu xác thực cho lịch sử Nam Bộ và lịch sử hiện đại Việt Nam.