Luận văn: Nghiên cứu tuyển chọn cưa đĩa xẻ gỗ cho làng nghề La Xuyên - Nguyễn Tiến Dòng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tuyển chọn cưa đĩa xẻ gỗ tối ưu cho làng nghề La Xuyên, Ý Yên, Nam Định. Tăng cường hiệu quả sản xuất mộc.

Trường đại học

Trường đại học lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2012

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẨU

1. Đặt vấn đề

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Phạm vi nghiên cứu của đề tài

4. Nội dung nghiên cứu

4.1. Nghiên cứu lý thuyết

4.2. Nghiên cứu thực nghiệm

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát về làng nghề La Xuyên – Ý Yên – Nam Định

1.2. Kết quả điều tra khảo sát làng nghề La Xuyên

1.2.1. Các sản phẩm của làng nghề La Xuyên

1.2.2. Kết quả điều tra khảo sát về nguyên liệu để sản xuất ra đồ mộc tại La Xuyên

1.2.3. Kết quả điều tra về quy mô sản xuất của làng nghề

1.3. Một số loại thiết bị được sử dụng tại La Xuyên

1.3.1. Sơ đồ công nghệ sản xuất đồ mộc tại La Xuyên

1.3.2. Một số loại cưa đĩa được sử dụng tại La Xuyên

1.3.3. Phân tích ưu nhược điểm và một số tồn tại khi áp dụng các thiết bị máy móc tại làng nghề La Xuyên

1.3.4. Những vấn đề tồn tại và hướng giải quyết khi áp dụng cưa đĩa xẻ gỗ tại làng nghề La Xuyên

1.4. Tổng quan về một số công trình nghiên cứu về lựa chọn thiết bị

1.4.1. Tổng quan về một số công trình nghiên cứu về lựa chọn thiết bị

Tóm tắt

I. Cưa đĩa xẻ gỗ Nền tảng cho đồ gỗ La Xuyên vươn xa

Làng nghề La Xuyên, thuộc huyện Ý Yên, Nam Định, từ lâu đã nổi danh là một trung tâm sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ truyền thống. Với lịch sử hơn 200 năm, các sản phẩm đồ gỗ La Xuyên không chỉ chiếm lĩnh thị trường trong nước mà còn vươn ra khu vực. Sự phát triển mạnh mẽ này có đóng góp không nhỏ từ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa sản xuất. Theo khảo sát từ luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu tuyển chọn cưa đĩa xẻ gỗ cho làng nghề La Xuyên" của tác giả Nguyễn Tiến Dũng (2012), tỷ lệ cơ giới hóa tại các xưởng mộc La Xuyên đã đạt đến 90-95%. Trong đó, cưa đĩa xẻ gỗ đóng vai trò là một trong những thiết bị chế biến gỗ then chốt, quyết định trực tiếp đến năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế của toàn bộ quy trình. Hàng năm, La Xuyên tiêu thụ khoảng 120.000 m³ gỗ các loại, chủ yếu là gỗ Gụ và Dáng Hương, đòi hỏi một hệ thống máy móc hoạt động hiệu quả và chính xác. Việc lựa chọn đúng loại cưa đĩa không chỉ là một quyết định về mặt kỹ thuật mà còn là một bài toán kinh tế, ảnh hưởng đến sự cạnh tranh và phát triển bền vững của cả làng nghề. Do đó, việc nghiên cứu và đưa ra một phương pháp tuyển chọn khoa học, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm, là yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa sản xuất và gia tăng giá trị cho sản phẩm.

1.1. Vai trò của cơ giới hóa trong sản xuất đồ gỗ La Xuyên

Quy trình sản xuất tại La Xuyên đã chuyển đổi mạnh mẽ từ thủ công sang cơ giới. Hầu hết các công đoạn nặng nhọc và đòi hỏi độ chính xác cao đều có sự hỗ trợ của máy móc. Sơ đồ công nghệ điển hình bắt đầu từ gỗ hộp hoặc gỗ tròn, qua máy cưa vòng, sau đó được xẻ lại bằng cưa vòng đứng và cưa đĩa để tạo ra các thanh gỗ theo kích thước yêu cầu. Các công đoạn tiếp theo như bào, đục mộng, làm nhẵn và sơn phủ cũng được thực hiện bằng các dụng cụ làm mộc chuyên dụng. Trong chuỗi giá trị này, cưa đĩa xẻ gỗ giữ vị trí trung tâm, chịu trách nhiệm xẻ các thanh gỗ thẳng với yêu cầu cao về độ phẳng và độ chính xác kích thước. Một mạch cưa chất lượng sẽ giảm thiểu công đoạn gia công sau này, tiết kiệm nguyên liệu và thời gian.

1.2. Đặc điểm nguyên liệu gỗ Gụ và Dáng Hương tại địa phương

Đối tượng chính của quá trình xẻ tại La Xuyên là các loại gỗ quý, có giá trị kinh tế cao. Nghiên cứu cho thấy, gỗ Gụ chiếm đến 70% và gỗ Dáng Hương chiếm 25% tổng lượng nguyên liệu. Đây là những loại gỗ có đặc tính cơ lý tốt, thớ gỗ đẹp nhưng cũng đòi hỏi các thiết bị cắt gọt phải đủ mạnh mẽ và sắc bén để đảm bảo chất lượng bề mặt. Nguyên liệu đầu vào chủ yếu là gỗ hộp đã qua sơ chế, nhập khẩu từ Lào, Malaysia, Indonesia và châu Phi. Kích thước gỗ Gụ thường có chiều dài 2-2.4m, rộng 45-50cm và dày 35-40cm. Việc lựa chọn công suất máy cưa và loại lưỡi cưa hợp kim phù hợp với đặc tính của các loại gỗ này là yếu tố sống còn để tối ưu hóa tỷ lệ lợi dụng gỗ và giảm thiểu phế phẩm.

II. Thách thức chọn cưa đĩa xẻ gỗ Hao hụt và chi phí

Mặc dù cơ giới hóa đã phổ biến, việc lựa chọn cưa đĩa xẻ gỗ tại La Xuyên vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Quyết định đầu tư mua sắm thiết bị chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền miệng hoặc theo giới thiệu của các nhà cung cấp, thiếu một cơ sở khoa học để đánh giá và so sánh. Luận văn của Nguyễn Tiến Dũng chỉ ra rằng, tình trạng này dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của các doanh nghiệp và hộ sản xuất. Vấn đề lớn nhất là chất lượng mạch xẻ thấp, với chiều rộng mạch cưa dao động từ 2.4mm đến 3.5mm, gây lãng phí một lượng lớn gỗ quý dưới dạng mùn cưa. Bề mặt ván xẻ có độ mấp mô lớn, buộc các thợ mộc làng nghề phải tăng độ dư gia công khi bào, làm tỷ lệ lợi dụng gỗ giảm từ 6-10%. Với giá gỗ Gụ hay Dáng Hương lên tới hàng chục triệu đồng mỗi mét khối, ước tính mỗi năm làng nghề La Xuyên thất thoát hàng trăm tỷ đồng do hao hụt trong quá trình chế biến. Bên cạnh đó, các loại máy giá rẻ thường có độ bền thấp, tiêu tốn điện năng cao và chi phí sửa chữa lớn, làm tăng giá máy cưa đĩa xẻ gỗ trên vòng đời sử dụng.

2.1. Phân tích tổn thất kinh tế do lựa chọn sai thiết bị

Tổn thất kinh tế không chỉ đến từ việc lãng phí nguyên liệu. Việc sử dụng các loại máy cưa có độ bền thấp, đặc biệt là các dòng máy giá rẻ từ Trung Quốc, dẫn đến chi phí bảo dưỡng máy cưa gỗ và sửa chữa thường xuyên tăng cao. Các chi tiết như vòng bi, trục chính nhanh hỏng hóc, gây gián đoạn sản xuất. Hơn nữa, một số máy có hiệu suất năng lượng kém, tiêu thụ điện năng lớn nhưng năng suất không tương xứng, làm đội chi phí vận hành. Về lâu dài, tổng chi phí sở hữu (bao gồm giá mua, vận hành, sửa chữa và tổn thất nguyên liệu) của một chiếc máy không phù hợp có thể cao hơn rất nhiều so với việc đầu tư vào một thiết bị chất lượng ngay từ đầu. Đây là một bài toán mà nhiều cơ sở sản xuất nhỏ lẻ chưa tính toán kỹ lưỡng.

2.2. Các vấn đề kỹ thuật Chất lượng mạch xẻ và năng suất

Chất lượng mạch xẻ là chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng hàng đầu. Một mạch xẻ kém chất lượng có đặc điểm: rộng, bề mặt không phẳng, có vết cháy hoặc gợn sóng. Điều này không chỉ gây lãng phí gỗ mà còn ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm cuối cùng trong quá trình gia công đồ gỗ mỹ nghệ. Năng suất thấp cũng là một vấn đề cố hữu của các máy công suất yếu hoặc thiết kế không tối ưu. Tốc độ đẩy phôi chậm, máy nhanh quá tải khi xẻ các tấm ván dày hoặc gỗ cứng, làm giảm hiệu quả làm việc. Việc thiếu các nghiên cứu thực nghiệm để xác định thông số vận hành tối ưu (tốc độ cắt, tốc độ đẩy) cho từng loại gỗ cũng góp phần làm giảm năng suất chung của các xưởng mộc La Xuyên.

III. Hướng dẫn chọn cưa đĩa xẻ gỗ 4 Tiêu chí cốt lõi

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, việc lựa chọn cưa đĩa xẻ gỗ cần dựa trên một hệ thống các chỉ tiêu đánh giá khoa học và toàn diện. Nghiên cứu tại Đại học Lâm nghiệp đã xây dựng một phương pháp luận chặt chẽ để tuyển chọn thiết bị, không chỉ dừng lại ở giá mua ban đầu mà còn xem xét hiệu quả vận hành trong suốt vòng đời của máy. Bốn nhóm chỉ tiêu cốt lõi được đề xuất bao gồm: chỉ tiêu kỹ thuật, chỉ tiêu kinh tế, hiệu quả vốn đầu tư và chất lượng sản phẩm. Phương pháp này đòi hỏi phải tính toán định lượng thay vì chỉ phân tích định tính. Ví dụ, năng suất được đo bằng m²/giờ, chi phí sản xuất được tính bằng đồng/m², và chất lượng được đánh giá qua độ phẳng bề mặt ván xẻ. Việc áp dụng một cách tiếp cận dựa trên dữ liệu sẽ giúp các chủ xưởng tại La Xuyên đưa ra quyết định đầu tư thông minh, lựa chọn được loại máy không chỉ phù hợp với quy mô sản xuất mà còn tối ưu về mặt lợi nhuận lâu dài, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm đồ gỗ La Xuyên.

3.1. Chỉ tiêu kỹ thuật Năng suất và chất lượng sản phẩm

Năng suất xẻ (m²/giờ) là chỉ tiêu phản ánh khả năng hoàn thành công việc của máy. Nó phụ thuộc vào thời gian cho các thao tác như bào mặt phẳng, chỉnh thước, đẩy phôi và số mạch xẻ. Chất lượng sản phẩm được định lượng bằng độ phẳng của bề mặt ván xẻ. Bề mặt càng nhẵn (độ mấp mô càng nhỏ) thì chất lượng càng cao, giúp giảm thiểu phế phẩm ở các công đoạn sau. Một thiết bị lý tưởng phải cân bằng được giữa năng suất cao và chất lượng mạch xẻ tốt nhất.

3.2. Chỉ tiêu kinh tế Chi phí sản xuất và lợi nhuận

Chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm (đồng/m²) là một chỉ tiêu kinh tế tổng hợp. Nó bao gồm chi phí nhân công, điện năng, khấu hao máy, chi phí sửa chữa, lãi suất vốn vay và khấu hao lưỡi cưa hợp kim. Mục tiêu là tìm ra thiết bị có chi phí sản xuất thấp nhất. Từ đó, chỉ tiêu quan trọng nhất là lợi nhuận cả đời máy, được tính toán dựa trên năng suất, đơn giá gia công và tổng chi phí. Đây là thước đo cuối cùng về hiệu quả kinh tế của việc đầu tư vào một thiết bị chế biến gỗ cụ thể.

3.3. Yếu tố ảnh hưởng Công suất máy cưa và loại gỗ

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ tiêu trên bao gồm đặc tính của loại gỗ (độ cứng, thớ gỗ) và các thông số kỹ thuật của máy. Trong đó, công suất máy cưa (kW) là yếu tố chi phối quan trọng nhất. Công suất lớn hơn cho phép tốc độ đẩy phôi nhanh hơn và xử lý được gỗ dày, cứng, nhưng cũng tiêu thụ nhiều điện năng và đòi hỏi vốn đầu tư cao hơn. Việc xác định mức công suất tối ưu cho điều kiện sản xuất đặc thù của La Xuyên là nội dung cốt lõi của bài toán lựa chọn.

IV. Top 5 máy cưa đĩa xẻ gỗ phổ biến tại xưởng mộc La Xuyên

Nghiên cứu thực nghiệm đã tiến hành khảo sát và đánh giá 5 loại cưa đĩa tiêu biểu đang được sử dụng tại La Xuyên và trên thị trường Việt Nam, với các mức công suất khác nhau. Các loại máy này bao gồm: ML 292 (1,2kW), ML 310 (1,5kW) của công ty Thành Đô (Trung Quốc); MQ 350 (2kW) sản xuất tại Đài Loan; QĐ 431 (2,2kW) của công ty Quảng Đông (Trung Quốc); và MD 440 (2,5kW) của công ty cơ khí Đồng Tháp (Việt Nam). Mỗi loại máy đều có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các quy mô và yêu cầu sản xuất khác nhau. Mặc dù các thương hiệu nổi tiếng như máy cưa đĩa Makita, máy cưa đĩa Bosch hay máy cưa đĩa Dewalt rất phổ biến ở dòng máy cưa đĩa cầm tay, nhưng đối với các loại máy cưa bàn công nghiệp, các thương hiệu từ Đài Loan, Trung Quốc và Việt Nam lại chiếm ưu thế tại các làng nghề do yếu tố giá cả và sự sẵn có của phụ kiện máy cưa đĩa.

4.1. So sánh cưa đĩa MQ 350 Đài Loan và các dòng Trung Quốc

Cưa đĩa MQ 350 của Đài Loan được đánh giá cao nhất về chất lượng. Máy chạy ổn định, độ bền chi tiết cao, và cho chất lượng bề mặt ván xẻ tốt nhất. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là vốn đầu tư ban đầu cao và phụ tùng thay thế đắt. Ngược lại, các dòng máy ML và QĐ từ Trung Quốc có ưu điểm là giá thành rẻ, nhỏ gọn, phù hợp với hộ gia đình sản xuất nhỏ. Nhưng chúng lại có độ bền thấp, chất lượng mạch xẻ kém và năng suất không cao. Lựa chọn giữa các dòng máy này là sự đánh đổi giữa chi phí đầu tư ban đầu và hiệu quả lâu dài.

4.2. Đánh giá cưa đĩa MD 440 do Việt Nam sản xuất

Cưa đĩa MD 440 của Cơ khí Đồng Tháp là một lựa chọn nội địa với công suất lớn, kích thước máy to, có khả năng xẻ được cả gỗ tròn nhỏ. Ưu điểm của nó là năng suất cao và giá mua hợp lý. Tuy nhiên, chất lượng ván xẻ không cao và máy tiêu thụ nhiều điện năng. Đây là loại máy phù hợp cho các cơ sở cần xẻ gỗ với khối lượng lớn, không yêu cầu quá khắt khe về độ tinh xảo của bề mặt, hoặc sử dụng để xẻ các loại gỗ rừng trồng giá trị không cao. Đối với gia công đồ gỗ mỹ nghệ cao cấp, đây có thể không phải là lựa chọn tối ưu.

V. Phương pháp tối ưu hóa lựa chọn cưa đĩa xẻ gỗ hiệu quả

Để đưa ra khuyến nghị xác đáng nhất, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp tối ưu hóa đa mục tiêu. Thay vì chỉ so sánh đơn lẻ từng chỉ tiêu, phương pháp này xây dựng một mô hình toán học để tìm ra loại máy có công suất mang lại hiệu quả tổng thể tốt nhất. Bốn hàm mục tiêu được xác định là: Năng suất (Ns → max), Lợi nhuận cả đời máy (LT → max), Hiệu quả vốn đầu tư (Hv → max), và Chất lượng sản phẩm (Δ → max). Kết quả của bài toán tối ưu sẽ chỉ ra loại cưa đĩa cân bằng tốt nhất giữa các yếu tố: năng suất, chi phí, lợi nhuận và chất lượng, phù hợp nhất với điều kiện sản xuất gỗ Gụ và Dáng Hương tại La Xuyên. Phân tích định lượng cho thấy, việc đầu tư vào một chiếc máy có chất lượng tốt như MQ 350 (Đài Loan), dù có giá mua cao hơn, nhưng lại mang lại lợi nhuận cả đời máy và hiệu quả vốn đầu tư vượt trội do giảm thiểu hao hụt nguyên liệu và chi phí sửa chữa. Đây là lời giải cho bài toán phát triển bền vững của làng nghề, hướng tới sản xuất tinh gọn và hiệu quả.

5.1. Xây dựng hàm mục tiêu tối ưu cho thợ mộc làng nghề

Mô hình toán học được xây dựng dựa trên các dữ liệu thực nghiệm thu thập tại các xưởng sản xuất ở La Xuyên. Các hàm mục tiêu được biểu diễn dưới dạng các phương trình phụ thuộc vào biến số chính là công suất máy cưa (N). Ví dụ, hàm năng suất và hàm chi phí được xác định thông qua việc đo đạc thời gian và lượng điện tiêu thụ thực tế của từng loại máy. Việc lượng hóa các chỉ tiêu này cho phép so sánh các lựa chọn một cách khách quan, loại bỏ các yếu tố cảm tính hay kinh nghiệm chủ quan, giúp các thợ mộc làng nghề có cơ sở vững chắc để ra quyết định.

5.2. Kết quả tuyển chọn Công suất máy cưa nào là lý tưởng

Giải bài toán tối ưu, nghiên cứu kết luận rằng cưa đĩa có công suất khoảng 2kW, như mẫu MQ 350, là lựa chọn hợp lý nhất cho làng nghề La Xuyên. Mức công suất này đủ mạnh để đảm bảo năng suất cao và chất lượng mạch xẻ tốt khi xử lý gỗ Gụ, đồng thời không quá lớn để gây lãng phí điện năng. Các máy công suất thấp hơn (1.2kW - 1.5kW) có năng suất và chất lượng kém, trong khi các máy công suất quá cao (2.5kW) lại không mang lại hiệu quả kinh tế tương xứng do chi phí vận hành và đầu tư lớn. Các doanh nghiệp và hộ sản xuất nên ưu tiên các loại máy có độ bền cao và chất lượng gia công tốt, thay vì chỉ tập trung vào giá máy cưa đĩa xẻ gỗ ban đầu.

VI. Bí quyết bảo dưỡng và an toàn khi dùng cưa đĩa xẻ gỗ

Việc lựa chọn được chiếc máy tối ưu chỉ là bước khởi đầu. Để thiết bị hoạt động bền bỉ, hiệu quả và đảm bảo an toàn cho người lao động, công tác bảo dưỡng và tuân thủ các quy tắc an toàn là vô cùng quan trọng. Một chiếc máy cưa gỗ công nghiệp được bảo dưỡng định kỳ sẽ duy trì được độ chính xác, giảm thiểu hỏng hóc đột xuất và kéo dài tuổi thọ, từ đó tối đa hóa hiệu quả vốn đầu tư. Đồng thời, môi trường xưởng mộc La Xuyên tiềm ẩn nhiều nguy cơ tai nạn lao động liên quan đến các thiết bị cắt gọt. Do đó, việc trang bị kiến thức và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động xưởng mộc không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố đảm bảo sức khỏe và tính mạng cho người thợ. Các đại lý cung cấp thiết bị, như một đại lý máy cưa tại Nam Định, cũng cần tư vấn kỹ lưỡng cho khách hàng về các vấn đề này.

6.1. Hướng dẫn bảo dưỡng máy cưa gỗ và lưỡi cưa hợp kim

Quy trình bảo dưỡng máy cưa gỗ cần được thực hiện thường xuyên. Hàng ngày, cần vệ sinh máy sạch sẽ, loại bỏ mùn cưa bám trên các chi tiết máy, đặc biệt là khu vực động cơ và hệ thống ray trượt. Hàng tuần, cần kiểm tra và bôi trơn các bộ phận chuyển động, kiểm tra độ căng của dây curoa. Đặc biệt, lưỡi cưa hợp kim cần được kiểm tra độ sắc bén và làm sạch nhựa gỗ bám trên răng cưa. Khi lưỡi cưa bị mòn, cần được mài lại hoặc thay thế kịp thời để đảm bảo chất lượng mạch xẻ và an toàn khi vận hành. Việc sử dụng các phụ kiện máy cưa đĩa chính hãng cũng góp phần tăng độ bền cho máy.

6.2. Nguyên tắc an toàn lao động xưởng mộc khi vận hành

Nguyên tắc hàng đầu về an toàn lao động xưởng mộc là người vận hành phải được đào tạo bài bản về kỹ thuật sử dụng máy. Luôn trang bị đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân như kính mắt, găng tay và nút bịt tai. Trước khi vận hành, phải kiểm tra kỹ các bộ phận an toàn của máy như tấm chắn lưỡi cưa, hệ thống phanh hãm. Không bao giờ đứng đối diện trực tiếp với đường đi của lưỡi cưa để phòng ngừa tai nạn do gỗ bị đá ngược (kickback). Sử dụng các dụng cụ đẩy phôi chuyên dụng, không dùng tay đẩy gỗ ở khoảng cách gần lưỡi cưa. Giữ cho khu vực làm việc luôn gọn gàng, sạch sẽ để tránh vấp ngã.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Khái quát về làng nghề La Xuyên – Ý Yên – Nam Định Làng nghề La Xuyên thuộc Xã Yên Ninh có vị trí tiếp giáp như sau: phía Bắc giáp xã Yên Mỹ – Yên Dương, phía Nam giáp xã Yên Tiến, phía Đông giáp huyện Vụ Bản và Phía Tây giáp Thị Trấn Lâm. La Xuyên là làng nghề sản xuất đồ mộc truyền thống của huyện Ý Yên – Nam Định, đây là làng nghề nổi tiếng về sản xuất đồ mộc của tỉnh Nam Định và của cả nước. Làng nghề này đã có từ 200 năm về trước, ngày nay chúng đang được bảo tồn và phát triển. La Xuyên là làng thuộc xã Yên Ninh – huyện Ý Yên tỉnh Nam Định, làng có diện tích 215ha, trong đó đất nông nghiệp 150ha, đất ở 12ha, đất sản xuất tiểu thủ công nghiệp là 14ha.

Năm 2010 dân số của làng là 3072 người. Trong đó nam 1527 người, nữ 1545 người, số người trong tuổi lao động là 1320 người. Ngành nghề lao động trong làng là 30% làm nghề nông nghiệp, 70% lao động tiểu thủ công nghiệp (chủ yếu là sản xuất đồ gỗ). Nguồn thu nhập chính của làng nghề La Xuyên là sản xuất đồ gỗ xuất khẩu và tiêu dùng nội địa, hàng năm La Xuyên tiêu thụ khoảng 120.000 m3 gỗ các loại, tổng doanh thu của cả làng ước đạt 1.

Thu nhập bình quân đầu người khoảng 80 triệu đồng/năm, đời sống của người dân làng La Xuyên đã được cải thiện. Làng nghề La Xuyên có trục quốc lộ 10 chạy qua, đây là điều kiện cơ sở hạ tầng thuận lợi cho phát triển kinh tế xã hội của địa phương. Trong làng có hệ thống đường giao thông liên thôn, liên xóm đã được bê tông hóa, cùng với hệ thống rãnh nước thải, đây là điều kiện thuận lợi cho phát triển của địa phương. Vị trí địa lý của La Xuyên rất thuận lợi cho phát triển kinh tế.

Phía Bắc giáp xã Yên Mỹ, phía Nam giáp xã Yên Tiến, phía tây giáp thị trấn Lâm và phía đông download by : skknchat@gmail.com 5 giáp huyện Vụ Bản. Làng nghề La Xuyên cách thành phố Ninh Bình khoảng 10 km và cách thành phố Nam Định khoảng 20 km, nằm trên quốc lộ 10, nằm giữa Ninh Bình, Nam Định, Thái Bình, Hải Phòng. Kết quả điều tra khảo sát làng nghề La Xuyên a) Các sản phẩm của làng nghề La Xuyên La Xuyên là làng nghề cổ truyền có khoảng 200 năm trước. Sản phẩm cổ truyền lâu đời nhất của làng nghề là Sập Gụ, Tủ chè, Khảm Trai, Trường kỷ, sản phẩm này đã được nhiều địa phương sử dụng.

Ngày nay do nhu cầu về thị trường sản phẩm truyền thống của làng nghề này chuyển sang sản xuất các sản phẩm mộc gia dụng như bàn ghế, giường tủ, đồ nội thất khác. Trong đó sản phẩm chính hiện nay là ghế ngồi, tủ và giường. Sản phẩm ghế ngồi của làng nghề La Xuyên download by : skknchat@gmail.com 6 Theo số liệu thống kê của trưởng thôn La Xuyên thì hàng năm trong làng đã sản xuất ra khoảng 240.000 sản phẩm chủ yếu là ghế ngồi, tủ và bàn, tổng giá trị hàng năm ước đạt 1800 tỷ đồng, hàng năm tạo ra 400 nghìn việc làm cho khu vực trong xã và trong huyện, đã đóng góp một phần ngân sách cho xã hội và cho địa phương. b) Kết quả điều tra khảo sát về nguyên liệu để sản xuất ra đồ mộc tại La Xuyên Kết quả điều tra khảo sát và thu nhập các số liệu tại địa phương cho thấy, hàng năm làng nghề La Xuyên tiêu thụ khoảng 120.000m3 gỗ các loại để sản xuất đồ mộc trong đó chủ yếu là gỗ hộp chiếm 90%, còn lại là gỗ tròn chiếm 10%.

Gỗ được sử dụng tại La Xuyên chủ yếu là gỗ Gụ chiếm 70%, tiếp theo là gỗ Dáng Hương chiếm 25%, số còn lại gỗ mít, gỗ dổi chiếm 5%. Như vậy loại gỗ sử dụng phổ biến ở làng nghề La Xuyên là loại gỗ Gụ, loại gỗ này đã được xẻ thành hộp, tỷ lệ rất nhỏ là gỗ tròn. Xuất xứ gỗ được sử dụng tại địa phương thì 90% là gỗ nhập khẩu còn lại 10% gỗ nội địa. Theo số liệu điều tra khảo sát thì gỗ chủ yếu nhập từ Lào, Malaysia, Indonesia, châu Phi, Châu Mỹ Hình 1.

Các đống gỗ được nhập từ nước ngoài về để sản xuất đồ mộc tại La Xuyên download by : skknchat@gmail.com 7 Kích thước của các loại gỗ làm nguyên liệu đầu vào cho quá trình xẻ chúng có nhiều kích cỡ khác nhau. Để xác định kính thước hộp gỗ chúng tôi tiến hành thí nghiệm đo ngẫu nhiên 30 hộp gỗ trong một đống gỗ và chúng tôi tiến hành đo 5 đống gỗ khác nhau. Kết quả đo đếm và lấy trung bình như sau: - Loại gỗ Gụ: chiều dài trung bình 2-2,4m, chiều rộng trung bình 45-50cm, chiều dầy trung bình 35-40cm - Loại gỗ Dáng Hương: chiều dài trung bình 1,9-2m, chiều rộng trung bình 30-35cm, chiều dầy trung bình 30-35cm Hình 1. Xác định kích thước của hộp gỗ c) Kết quả điều tra về quy mô sản xuất của làng nghề Làng nghề La Xuyên có 30 công ty chuyên sản xuất đồ mộc cao cấp ngoài ra còn có 500 hộ gia đình sản xuất đồ mộc, như vậy trong một làng nghề có rất nhiều doanh nghiệp, hộ gia đình tham gia sản xuất đồ mộc với quy mô sản xuất này thì cần rất nhiều thiết bị máy móc phục vụ cho sản xuất đồ mộc download by : skknchat@gmail.

Điều tra khảo sát công ty sản xuất đồ mộc La Xuyên 1. Một số loại thiết bị được sử dụng tại La Xuyên 1. Sơ đồ công nghệ sản xuất đồ mộc tại La Xuyên Sơ đồ công nghệ sản xuất đồ mộc gia dụng của làng nghề được thực hiện như sau: Gỗ tròn, gỗ hộp -> máy cưa vòng nằm -> xẻ theo quy cách sản phẩm -> ván xẻ -> xẻ bằng cưa vòng đứng và cưa đĩa - > bào và đục -> lắp ráp thành sản phẩm -> làm nhẵn bằng giấy ráp (bằng tay hoặc bằng máy) -> sơn phủ bằng vécny hoặc sơn -> Thành phẩm -> Xuất xưởng Hình 1. Sơ đồ công nghệ sản xuất đồ nội thất tại La Xuyên Trước kia sản xuất đồ mộc chủ yếu là thủ công, ngày nay sản xuất đồ mộc chủ yếu bằng cơ giới, tỷ lệ cơ giới chiếm 95% - Khâu xẻ gỗ được thực hiện bằng cưa vòng nằm: gỗ hộp hoặc gỗ tròn được xẻ theo kích thước của sản phẩm.

download by : skknchat@gmail. Cưa vòng xẻ gỗ - Khâu xẻ lại được thực hiện trên cưa Vanh: hầu hết các chi tiết cong, chi tiết uốn lượn được thực hiện trên cưa Vanh Hình 1. Cưa Vanh để tạo đường cong download by : skknchat@gmail.com 10 - Khâu xẻ thanh được thực hiện trên cưa đĩa: tất cả các thanh gỗ có kích thước nhỏ và thẳng đều được xẻ bằng cưa đĩa, việc xẻ bằng cưa đĩa cho kích thước bằng nhau, chất lượng mạch xẻ thẳng, phẳng, nhẵn. Cưa đĩa xẻ thanh tại La Xuyên - Khâu bào được thực hiện trên máy bào đa năng gồm có cưa đĩa kết hợp trục bào hoặc trục bào kết hợp với đục lỗ.

Như vậy khâu bào cũng được thực hiện trên cùng thiết bị với cưa đĩa. - Khâu trà nhám được thực hiện bằng máy trà nhám cầm tay vì sản phẩm chủ yếu là ghế với nhiều đường cong, kích thước nhỏ nên thiết bị làm nhẵn chủ yếu là máy đánh nhẵn cầm tay. - Khâu đục lỗ, làm mộng cũng được thực hiện bằng máy đục hoặc máy khoan, thiết bị này thường kết hợp với máy bào. - Khâu sơn phủ và trang sức được thực hiện bằng hệ thống phun sơn Tóm lại: Trong qui trình sản xuất đồ mộc của làng nghề La Xuyên đã được cơ giới hóa 95%.

Một phần rất nhỏ được làm bằng thủ công như sửa lại lỗ mộng, làm nhẵn chỗ trạm khắc. download by : skknchat@gmail. Một số loại cưa đĩa được sử dụng tại La Xuyên Với khối lượng gỗ hộp và gỗ tròn tiêu thụ hàng năm tại La Xuyên khoảng 120.000m3, nên để xẻ hết số gỗ này để phục vụ cho quá trình sản xuất đồ mộc thì cần một số lượng cưa đĩa khá lớn. Theo kết quả điều tra khảo sát chúng tôi có được ở La Xuyên có khoảng 30 công ty và 500 hộ gia đình và các xưởng sản xuất nhỏ thì mỗi công ty, mỗi một gia đình và một xưởng sản xuất nhỏ đều có một cưa đĩa, như vậy hiện tại tại La Xuyên có khoảng 550 cưa đĩa.

Các loại cưa này được chia làm ba chủng loại khác nhau: - Cưa đĩa nhãn hiệu MQ 350 của do Đài Loan sản xuất, đây là loại cưa được sử dụng nhiều ở các công ty lớn, những xưởng có khối lượng xẻ lớn. Cưa đĩa MQ 350 xẻ gỗ tại La Xuyên - Cưa đĩa nhãn hiệu ML của Công ty Thành Đô của Trung Quốc sản xuất, loại cưa này có nhiều mức công suất khác nhau và được sử dụng phổ biến ở làng nghề La Xuyên, ưu điểm của loại cưa đĩa này là nhỏ gọn, tiêu thụ điện năng thấp và giá thành rẻ. download by : skknchat@gmail. Cưa đĩa ML Trung Quốc sản xuất - Cưa đĩa MD của công ty cơ khí Đồng Tháp được sử dụng khá phổ biến ở La Xuyên với kích thước gọn nhẹ, công suất máy nhỏ Hình 1.

Cưa đĩa MD do cơ khí Đồng Tháp sản xuất download by : skknchat@gmail.com 13 - Cưa đĩa của công ty cơ khí Sáu Thành có địa chỉ tại thành phố Hồ Chí Minh cũng được sử dụng rộng rãi tại La Xuyên đây là loại cưa công suất trung bình nhưng chiều rộng mặt bào lớn, tốc độ quay của đĩa cưa nhanh. - Một số loại cưa đĩa được nhiều hộ gia đình sử dụng đó là cưa đĩa của công ty cơ khí Quảng Đông Trung Quốc sản xuất nhãn hiệu QĐ 431. Loại cưa này có giá thành rẻ tiền. Thông số kỹ thuật của một số loại cưa đĩa được sử dụng tại La Xuyên được thể hiện ở bảng 1.Thông số kỹ thuật của một số loại cưa đĩa được sử dụng tại La Xuyên TT Thông số kỹ thuật Loại cưa đĩa ML 292 ML 310 MQ 350 QĐ 431 MD440 1 Công suất động cơ Kw 1,2 1,5 2 2,2 2,5 2 Chiều rộng mặt bàn 292 310 350 431 440 xẻ (mm) 3 đường kính đĩa lưỡi 250 280 300 320 350 cưa (mm) 4 Số vòng quay trục 3580 3580 3500 4000 4000 chính (v/ph) 5 Bề rộng lưỡi bào (mm) 300 320 350 430 440 6 Trọng lượng cưa (kg) 150 155 160 180 200 7 Giá mua máy (triệu 5 7 12 10 11 đồng) 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ