Chương trình đào tạo ngành CNTT Đại học Lao động - Xã hội (2020): Mục tiêu và cơ hội

Ctðt ngành CNTT b n cu i: Thông báo cuối cùng ngày 21/04/2020 nộp Bộ GD&ĐT DAKY. Cập nhật thông tin quan trọng về đợt xét tuyển ngành Công nghệ thông tin.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chương trình đào tạo

2020

237
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. Mục tiêu đào tạo

1.1. Mục tiêu chung

1.2. Mục tiêu cụ thể

1.2.1. Về kiến thức

1.2.2. Về kỹ năng

1.2.3. Về thái độ

1.3. Vị trí việc làm sau khi tốt nghiệp

1.4. Trình độ ngoại ngữ

1.5. Trình độ tin học

2. CHUẨN ĐẦU RA

2.1. Kiến thức giáo dục đại cương

2.2. Kiến thức cơ sở ngành và khối ngành

2.3. Kiến thức ngành

2.4. Kỹ năng chuyên môn

2.5. Kỹ năng mềm

2.5.1. Kỹ năng tự học, tự nghiên cứu

2.5.2. Kỹ năng làm việc nhóm

2.5.3. Kỹ năng giao tiếp

2.5.4. Khả năng ngoại ngữ

2.6. Năng lực tự chủ và trách nhiệm

3. KHỐI LƯỢNG KIẾN THỨC TOÀN KHÓA: 121 tín chỉ

4. ĐỐI TƯỢNG TUYỂN SINH

5. QUI TRÌNH ĐÀO TẠO VÀ ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP

5.1. Quy trình đào tạo

5.2. Điều kiện tốt nghiệp

6. CÁCH THỨC ĐÁNH GIÁ

6.1. Điểm học phần

6.2. Điểm trung bình

7. NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH

7.1. KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG

7.1.1. Các học phần bắt buộc

7.1.2. Các học phần tự chọn

7.2. KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP

7.2.1. Kiến thức cơ sở khối ngành

7.2.2. Kiến thức cơ sở ngành

7.2.2.1. Các học phần bắt buộc

Tóm tắt

I. Khám phá CTĐT CNTT Lộ trình vàng định hình sự nghiệp số

Chương trình đào tạo Công nghệ thông tin (CTĐT CNTT) tại Trường Đại học Lao động - Xã hội là một cánh cửa rộng mở, đưa sinh viên vào một trong những lĩnh vực sôi động và có tính chuyển đổi cao nhất hiện nay. Trong bối cảnh kỷ nguyên số bùng nổ, ngành công nghệ thông tin không chỉ là một lựa chọn nghề nghiệp mà còn là động lực cốt lõi thúc đẩy mọi sự tiến bộ xã hội và kinh tế. Sinh viên theo học CTĐT CNTT này được trang bị một cách toàn diện cả về kiến thức chuyên môn sâu rộng và những kỹ năng cần có trong IT thiết yếu, đảm bảo đáp ứng được các yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. Việc xác định và theo đuổi một lộ trình học CNTT đúng đắn ngay từ đầu có vai trò quyết định đến sự thành công bền vững trong tương lai.

Nội dung bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các khía cạnh trọng yếu của chương trình đào tạo công nghệ thông tin: từ mục tiêu ngành CNTT mà chương trình hướng tới, những kỹ năng cần có trong IT mà sinh viên sẽ được trau dồi, cho đến bức tranh toàn cảnh về các vị trí việc làm IT triển vọng mà cử nhân có thể đảm nhiệm sau khi tốt nghiệp. Mỗi khía cạnh đều được xem xét kỹ lưỡng để cung cấp cái nhìn chân thực và hữu ích nhất.

Hàng năm, một lượng lớn sinh viên trẻ tuổi tìm kiếm cơ hội để gia nhập vào ngành công nghệ thông tin, với ước mơ trở thành những chuyên gia đóng góp vào sự phát triển của công nghệ và xã hội. Tuy nhiên, để thực sự nổi bật, tạo dựng được sự nghiệp vững chắc và thành công, việc có một sự hiểu biết sâu sắc về chương trình đào tạo công nghệ thông tin, các yêu cầu về kỹ năng cần có trong IT và cái nhìn tổng thể về các vị trí việc làm IT là điều vô cùng cần thiết. Tài liệu Chương trình Đào tạo Công nghệ thông tin của Trường Đại học Lao động - Xã hội, ban hành kèm theo Quyết định số: 433 ngày 24 tháng 4 năm 2020 của Hiệu trưởng, đã phác thảo một cách rõ ràng một lộ trình học CNTT toàn diện. CTĐT này không chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức mà còn hướng tới việc đào tạo ra những cử nhân có phẩm chất tốt, lập trường tư tưởng vững vàng, ý thức tổ chức kỷ luật, tác phong làm việc khoa học, và đặc biệt là khả năng làm việc nhóm cùng tư duy độc lập.

Những yếu tố này là nền tảng then chốt, giúp sinh viên không chỉ tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả mà còn biết cách áp dụng chúng vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Từ đó, sinh viên có thể tự tin định hình định hướng nghề nghiệp CNTT của mình một cách vững vàng và có chiến lược. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng thể về cách CTĐT CNTT trang bị hành trang đầy đủ cho sinh viên, giúp họ sẵn sàng đối mặt và chinh phục các thách thức, đồng thời đạt được những thành công đáng kể trong sự nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho sinh viên đầy đủ kiến thức, kỹ năng và tư duy độc lập để đáp ứng các công việc liên quan đến thiết kế, phát triển phần mềm, và đảm nhận các vị trí việc làm IT quan trọng như lập trình viên, nhân viên kiểm thử phần mềm, quản trị dự án công nghệ thông tin, phân tích, tư vấn, thiết kế và đảm bảo an toàn hệ thống thông tin. Sự liên kết chặt chẽ giữa mục tiêu đào tạo, nội dung học tập và yêu cầu của thị trường lao động là điểm nhấn đặc biệt của chương trình đào tạo công nghệ thông tin này, đảm bảo chất lượng đầu ra cho nguồn nhân lực IT.

1.1. Tổng quan về chương trình đào tạo Công nghệ thông tin đại học

Chương trình đào tạo Công nghệ thông tin (CTĐT CNTT) tại Trường Đại học Lao động - Xã hội được thiết kế nhằm mục tiêu tổng quát đào tạo cử nhân có phẩm chất chính trị tốt, lập trường tư tưởng vững vàng, trung thành với Tổ quốc. Sinh viên được rèn luyện ý thức tổ chức kỷ luật, tác phong làm việc khoa học, nghiêm túc, cùng khả năng làm việc nhóm hiệu quả. Đạo đức nghề nghiệp, đặc biệt là về bảo vệ thông tin và bản quyền, được chú trọng, nuôi dưỡng tinh thần nhiệt tình trong công việc. CTĐT này trang bị cho sinh viên đầy đủ kiến thức, kỹ năng và tư duy độc lập để đáp ứng các công việc liên quan đến thiết kế và phát triển phần mềm. Mục tiêu là giúp sinh viên có thể đảm nhận các vị trí việc làm IT quan trọng như lập trình viên, nhân viên kiểm thử phần mềm, quản trị dự án, phân tích, tư vấn, và thiết kế đảm bảo an toàn hệ thống thông tin." (Trường Đại học Lao động - Xã hội, Quyết định số: 433 ngày 24 tháng 4 năm 2020). CTĐT này hướng tới việc xây dựng một thế hệ chuyên gia IT không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn vững về đạo đức và trách nhiệm xã hội, sẵn sàng đối mặt với những thách thức phức tạp của ngành.

1.2. Tầm quan trọng của định hướng nghề nghiệp CNTT trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, ngành công nghệ thông tin đóng vai trò xương sống, liên tục tạo ra các cơ hội và thách thức mới. Việc có một định hướng nghề nghiệp CNTT rõ ràng ngay từ khi bắt đầu lộ trình học CNTT là cực kỳ quan trọng. Sinh viên cần nhận thức được rằng thị trường lao động IT rất đa dạng, từ kỹ sư phần mềm, lập trình viên đến chuyên gia an ninh mạng hay khoa học dữ liệu. Mỗi chuyên ngành CNTT đòi hỏi những kỹ năng cần có trong IT cụ thể. Nắm bắt được triển vọng nghề nghiệp CNTT không chỉ giúp sinh viên lựa chọn chuyên ngành phù hợp mà còn định hình kế hoạch học tập, bồi dưỡng kỹ năng cần thiết. Điều này giúp tối đa hóa cơ hội việc làm và phát triển sự nghiệp bền vững trong tương lai. Sự thay đổi liên tục của công nghệ mới trong IT cũng yêu cầu người học phải luôn cập nhật và linh hoạt trong định hướng nghề nghiệp CNTT của mình.

II. Mục tiêu ngành CNTT Xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc

Mục tiêu ngành CNTT được thiết lập không chỉ để trang bị những kỹ năng cần có trong IT mang tính thực hành, mà còn để xây dựng một nền tảng kiến thức sâu rộng và vững chắc cho người học. Chương trình đào tạo Công nghệ thông tin tại Trường Đại học Lao động - Xã hội được thiết kế bài bản, bao gồm ba cấp độ kiến thức chính: giáo dục đại cương, kiến thức cơ sở ngành và ngành, cùng với kiến thức chuyên ngành chuyên sâu. Sự kết hợp hài hòa này đảm bảo rằng sinh viên sẽ có một cái nhìn toàn diện về lĩnh vực Công nghệ thông tin, từ những nguyên lý cơ bản nhất đến các ứng dụng phức tạp và tiên tiến. Hiểu rõ các kiến thức chuyên ngành CNTT không chỉ giúp sinh viên giải quyết hiệu quả các vấn đề hiện tại mà còn tạo dựng một nền tảng vững chắc để liên tục học hỏi và thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ mới trong IT liên tục xuất hiện trên thị trường. Việc sở hữu các kỹ năng cần có trong IT cập nhật là một lợi thế cạnh tranh lớn.

Đặc biệt, CTĐT CNTT còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết sâu sắc về vai trò và các ứng dụng thiết yếu của ngành công nghệ thông tin trong thực tiễn. Từ đó, chương trình hướng tới việc trang bị cho sinh viên khả năng tư duy độc lập, giải quyết vấn đề một cách sáng tạo và hiệu quả. Các kiến thức được trang bị trong chương trình đào tạo công nghệ thông tin rất đa dạng, bao gồm từ những môn học giáo dục đại cương cung cấp tư duy logic, kỹ năng ngôn ngữ và nền tảng pháp luật, đến các môn chuyên sâu về lập trình, quản trị cơ sở dữ liệu, mạng máy tính và truyền thông, và an ninh mạng. Đây là một lộ trình học CNTT được thiết kế cẩn trọng nhằm phát triển sinh viên thành những chuyên gia toàn diện, có khả năng đảm nhận nhiều vị trí việc làm IT khác nhau trong thị trường lao động.

Từ lập trình viên, kỹ sư phần mềm đến chuyên gia an ninh mạng hay khoa học dữ liệu, mỗi vai trò đều đòi hỏi một bộ kiến thức và kỹ năng cần có trong IT đặc thù. CTĐT cung cấp một cái nhìn tổng quan sâu sắc về hệ thống mạng, cơ sở dữ liệu và các hệ thống thông tin, giúp sinh viên không chỉ hiểu rõ cấu trúc mà còn nắm vững nguyên lý hoạt động của các hệ thống phức tạp này. Việc nắm vững các khái niệm nền tảng là yếu tố cốt lõi để đạt được thành công trong ngành công nghệ thông tin. Bên cạnh đó, các học phần về Toán chuyên ngành công nghệ thông tin cũng là nền tảng không thể thiếu, giúp sinh viên phát triển tư duy phân tích, khả năng mô hình hóa và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. "Sinh viên được trang bị những kiến thức chuyên sâu về công nghệ thông tin như kiến thức liên quan đến nghiên cứu phát triển, thiết kế, gia công hay ứng dụng hệ thống phần mềm; kiến thức về thiết kế, xây dựng, cài đặt, vận hành và bảo trì phần cứng, phần mềm của hệ thống thông tin." (Trường Đại học Lao động - Xã hội, Quyết định số: 433 ngày 24 tháng 4 năm 2020). Điều này là minh chứng rõ ràng cho sự toàn diện trong việc đạt được mục tiêu ngành CNTTCTĐT CNTT đã đặt ra.

2.1. Nền tảng kiến thức giáo dục đại cương thiết yếu cho IT

Kiến thức giáo dục đại cương là viên gạch đầu tiên trong lộ trình học CNTT, cung cấp nền tảng vững chắc cho sinh viên. Các môn học như Triết học Mác-Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh, và Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam trang bị phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp và ý thức kỷ luật. Bên cạnh đó, các môn Toán cao cấp, Lý thuyết xác suất và thống kê toán là những kiến thức toán học chuyên ngành quan trọng, rèn luyện tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề, điều cực kỳ cần thiết cho kỹ sư phần mềmkhoa học dữ liệu. Môn Pháp luật đại cương và Tin học cơ sở cũng giúp sinh viên hiểu biết về quy định pháp lý và làm quen với các công cụ tin học cơ bản. Tiếng Anh cơ bản là kỹ năng không thể thiếu, giúp sinh viên tiếp cận tài liệu chuyên ngành và làm việc trong môi trường quốc tế, mở rộng triển vọng nghề nghiệp CNTT.

2.2. Chiều sâu kiến thức chuyên ngành CNTT và các hướng đi

Khi đi sâu vào chuyên ngành CNTT, sinh viên được trang bị kiến thức chuyên sâu về nghiên cứu, phát triển, thiết kế, gia công và ứng dụng hệ thống phần mềm. Điều này bao gồm khả năng thiết kế, xây dựng, cài đặt, vận hành và bảo trì cả phần cứng lẫn phần mềm của hệ thống thông tin. Các lĩnh vực như mạng máy tính và truyền thông, an toàn thông tin, kiểm định chất lượng phần mềmquản lý dự án CNTT là trọng tâm. Sinh viên có thể lựa chọn các định hướng như Công nghệ phần mềm, Hệ thống thông tin, hoặc Mạng máy tính và truyền thông. Mỗi định hướng này mở ra những vị trí việc làm IT đặc thù, từ lập trình viên, kiểm thử phần mềm đến chuyên gia an ninh mạng hay quản trị mạng. Sự đa dạng trong các chuyên ngành CNTT cho phép sinh viên tìm thấy con đường phù hợp với sở thích và năng lực, tối ưu hóa định hướng nghề nghiệp CNTT của mình.

2.3. Hiểu rõ mục tiêu ngành CNTT từ góc độ phẩm chất và tư duy

Ngoài kiến thức chuyên môn, mục tiêu ngành CNTT còn nhấn mạnh việc hình thành phẩm chất và tư duy cho cử nhân. Sinh viên được rèn luyện để có phẩm chất chính trị tốt, lập trường tư tưởng vững vàng, trung thành với Tổ quốc. Ý thức tổ chức kỷ luật, tác phong làm việc khoa học, nghiêm túc và khả năng làm việc nhóm là những phẩm chất quan trọng. Đặc biệt, đạo đức nghề nghiệp về bảo vệ thông tin, bản quyền và tinh thần nhiệt tình trong công việc được coi trọng. "Có đầy đủ kiến thức, kỹ năng và tư duy độc lập để đáp ứng được các công việc liên quan đến các lĩnh vực thiết kế, phát triển phần mềm,..." (Trường Đại học Lao động - Xã hội, Quyết định số: 433 ngày 24 tháng 4 năm 2020). Tư duy độc lập giúp sinh viên giải quyết vấn đề sáng tạo, tự học hỏi và thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ mới trong IT, chuẩn bị tốt cho các vị trí việc làm IT đòi hỏi tính linh hoạt cao.

III. Bí quyết thành công Top kỹ năng cần có trong IT hiện đại

Để đạt được thành công bền vững trong ngành công nghệ thông tin đầy năng động và cạnh tranh, việc trang bị những kỹ năng cần có trong IT không chỉ là một lợi thế mà còn là điều kiện tiên quyết. Một chương trình đào tạo Công nghệ thông tin chất lượng cao phải tập trung vào việc rèn luyện một cách cân bằng cả kỹ năng chuyên môn sâu rộng lẫn các kỹ năng mềm thiết yếu, đảm bảo rằng sinh viên tốt nghiệp sẽ hoàn toàn sẵn sàng đối mặt và vượt qua các thách thức thực tế của môi trường làm việc. CTĐT CNTT tại Trường Đại học Lao động - Xã hội đã được thiết kế một cách tỉ mỉ để chú trọng đào tạo những kỹ năng cốt lõi, từ việc phân tích và thiết kế phần mềm phức tạp đến quản lý hiệu quả các hệ thống thông tin. Đây là những kỹ năng nền tảng vững chắc giúp sinh viên không chỉ dễ dàng tìm được vị trí việc làm IT mong muốn mà còn có khả năng phát triển sự nghiệp một cách bền vững và lâu dài.

Mục tiêu trọng tâm của chương trình là trang bị cho sinh viên khả năng vận dụng linh hoạt những kiến thức và kỹ năng đã học để nghiên cứu, phân tích và giải quyết các vấn đề thực tiễn trong nhiều lĩnh vực quan trọng như kinh tế, xã hội, an ninh, và quốc phòng. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa đào tạo lý thuyết và ứng dụng thực tiễn. Các kỹ năng chuyên môn được rèn luyện bao gồm thiết kế và phát triển phần mềm máy tính hiệu quả, thiết kế, lắp đặt và quản lý hệ thống thông tin phức tạp. Sinh viên được hướng dẫn chi tiết cách thu thập, phân tích và tổng hợp yêu cầu từ người dùng, sau đó thiết kế và triển khai các dự án phần mềm quy mô vừa và nhỏ một cách chuyên nghiệp, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đặt ra trong điều kiện thực tế. Việc đánh giá chi phí, đảm bảo chất lượng phần mềm, thực hiện kiểm thử phần mềm, bảo trì hệ thống và xây dựng tài liệu kỹ thuật, tài liệu hướng dẫn sử dụng hệ thống hiệu quả và dễ dùng cũng là một phần không thể thiếu trong quá trình đào tạo.

Ngoài ra, khả năng phân tích và mô hình hóa quá trình, dữ liệu trong các tổ chức, cùng với kỹ năng quản trị dự án và tích hợp hệ thống, là những kỹ năng cần có trong ITchương trình đào tạo công nghệ thông tin này đặc biệt nhấn mạnh. Cùng với đó, kỹ năng mềm cho dân IT như tự học, làm việc nhóm, giao tiếp hiệu quả cũng được coi trọng ngang tầm với kỹ năng chuyên môn. "Sinh viên có khả năng vận dụng những kiến thức và kỹ năng đã học góp phần vào việc nghiên cứu, giải quyết các vấn đề về Công nghệ thông tin trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội, an ninh, quốc phòng…" (Trường Đại học Lao động - Xã hội, Quyết định số: 433 ngày 24 tháng 4 năm 2020). Điều này làm nổi bật sự tích hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, giúp sinh viên phát triển toàn diện. Một lộ trình học CNTT hiệu quả luôn kết hợp chặt chẽ giữa việc học tập trên giảng đường và trải nghiệm thực tế, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tích lũy kinh nghiệm quý báu trước khi tự tin gia nhập thị trường lao động.

3.1. Kỹ năng chuyên môn cốt lõi Nắm vững ngôn ngữ và công cụ

Để trở thành một lập trình viên giỏi hoặc kỹ sư phần mềm xuất sắc, việc nắm vững các ngôn ngữ lập trình phổ biến như Python, Java, C++, JavaScript là điều cần thiết. CTĐT CNTT cung cấp kiến thức sâu rộng về cấu trúc dữ liệu và giải thuật, cơ sở dữ liệu (SQL, NoSQL), cùng với các frameworks và thư viện liên quan đến phát triển web (front-end, back-end) và phát triển ứng dụng di động. Sinh viên được học cách thiết kế, xây dựng, cài đặt và bảo trì các hệ thống phần mềm, cũng như các kỹ thuật kiểm thử phần mềm. Đặc biệt, các môn học như Mạng máy tính và truyền số liệu, Hệ điều hành, An toàn và bảo mật hệ thống thông tin trang bị kiến thức nền tảng để vận hành và bảo vệ các hệ thống IT phức tạp, đáp ứng yêu cầu của các vị trí việc làm IT chuyên biệt.

3.2. Phát triển kỹ năng mềm cho dân IT Chìa khóa thăng tiến sự nghiệp

Bên cạnh kiến thức và kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm cho dân IT đóng vai trò then chốt trong sự nghiệp. CTĐT nhấn mạnh việc rèn luyện kỹ năng tự học, tự nghiên cứu để thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ mới trong IT. Kỹ năng làm việc nhómkỹ năng giao tiếp hiệu quả là không thể thiếu trong môi trường phát triển phần mềm cộng tác, từ đó giúp lập trình viên hay kỹ sư phần mềm trao đổi thông tin, giải quyết xung đột và trình bày ý tưởng rõ ràng. Khả năng giải quyết vấn đề, tư duy logic, tư duy phân tích và sáng tạo cũng được khuyến khích phát triển. Tiếng Anh chuyên ngành là một trong những kỹ năng cần có trong IT quan trọng, giúp sinh viên tiếp cận tài liệu quốc tế và mở rộng cơ hội vị trí việc làm IT trên toàn cầu, đặc biệt là các vị trí như business analyst (BA) IT cần giao tiếp tốt với đối tác nước ngoài.

3.3. Lộ trình học CNTT và vai trò của chứng chỉ quốc tế

Một lộ trình học CNTT hiệu quả không chỉ bao gồm các môn học trên giảng đường mà còn khuyến khích sinh viên chủ động học tập và tích lũy các chứng chỉ CNTT quốc tế. Các chứng chỉ này không chỉ là minh chứng cho năng lực chuyên môn mà còn tăng cường lợi thế cạnh tranh khi ứng tuyển các vị trí việc làm IT. Ví dụ, chứng chỉ về điện toán đám mây (Cloud Computing) như AWS hay Azure, hoặc chứng chỉ về an ninh mạng như CompTIA Security+ là những tài sản quý giá. CTĐT cũng đặt ra chuẩn đầu ra về tiếng Anh (tương đương TOEIC 400), một yêu cầu quan trọng để đọc hiểu tài liệu chuyên ngành và giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc toàn cầu. Sinh viên cũng có khả năng tự học nghiên cứu nâng cao trình độ, tiếp tục học tập ở các bậc học cao hơn, thể hiện sự linh hoạt trong lộ trình học CNTT và phát triển chuyên môn.

IV. Cơ hội vàng Các vị trí việc làm IT triển vọng nhất hiện nay

Ngành công nghệ thông tin luôn được biết đến là một trong những lĩnh vực có nhu cầu nhân lực cao nhất, không ngừng mở ra hàng loạt vị trí việc làm IT hấp dẫn với triển vọng nghề nghiệp CNTT rộng mở. Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo Công nghệ thông tin, sinh viên sẽ có vô vàn lựa chọn đa dạng các vai trò tại nhiều loại hình tổ chức khác nhau, từ các doanh nghiệp tư nhân, tập đoàn đa quốc gia cho đến các cơ quan hành chính sự nghiệp của nhà nước. Sự bùng nổ mạnh mẽ của công nghệ mới trong IT như trí tuệ nhân tạo (AI), khoa học dữ liệu, điện toán đám mây (Cloud Computing)an ninh mạng liên tục tạo ra các vị trí công việc hoàn toàn mới, đồng thời đòi hỏi những kỹ năng cần có trong IT chuyên biệt và cập nhật. Đây thực sự là một cơ hội lớn cho những ai đang theo đuổi lộ trình học CNTT và mong muốn định hình sự nghiệp vững chắc trong lĩnh vực đầy tiềm năng này.

Các vị trí việc làm IT không chỉ đa dạng về chức năng và chuyên môn mà còn về cấp độ, từ các vai trò fresher IT hoặc thực tập sinh IT dành cho người mới bắt đầu, cho đến các vị trí cấp cao như senior developer, quản lý dự án CNTT dành cho những người đã có kinh nghiệm sâu rộng. Mức lương ngành IT cũng thường được đánh giá là rất cạnh tranh so với mặt bằng chung các ngành nghề khác, và có xu hướng tăng cao rõ rệt theo kinh nghiệm làm việc, trình độ chuyên môn và những kỹ năng cần có trong IT mà cá nhân sở hữu. "Sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể tự khởi nghiệp thực hiện các hoạt động như xây dựng, thiết kế, kinh doanh phần mềm." (Trường Đại học Lao động - Xã hội, Quyết định số: 433 ngày 24 tháng 4 năm 2020). Điều này mở ra một con đường khác đầy hứa hẹn cho những sinh viên có niềm đam mê kinh doanh và mong muốn tự mình tạo ra các sản phẩm công nghệ mang dấu ấn riêng.

Khả năng thích nghi nhanh chóng và liên tục học hỏi các công nghệ mới trong IT là chìa khóa then chốt để duy trì sự cạnh tranh và thăng tiến trong triển vọng nghề nghiệp CNTT. CTĐT CNTT cung cấp một nền tảng kiến thức và kỹ năng vững chắc, giúp sinh viên tự tin khám phá và chinh phục các cơ hội này, từ đó xây dựng một sự nghiệp thành công và ý nghĩa. Việc nắm bắt được các xu hướng thị trường, kết hợp với các chứng chỉ CNTT có giá trị, sẽ là đòn bẩy mạnh mẽ cho sự phát triển của bất kỳ chuyên gia IT nào.

4.1. Phân tích vị trí việc làm IT phổ biến tại doanh nghiệp và hành chính

Các vị trí việc làm IT sau khi tốt nghiệp rất đa dạng. Tại các đơn vị hành chính sự nghiệp, cử nhân CNTT có thể làm công việc liên quan đến quản trị và triển khai các dự án hệ thống thông tin quản lý, xây dựng đề án hệ thống thông tin, hoặc phát triển hệ thống thông minh hỗ trợ chính phủ điện tử. Trong các doanh nghiệp, cơ hội rộng mở hơn bao gồm bộ phận phát triển phần mềm ứng dụng quản lý, quản trị hệ thống thông tin, phân tích nghiệp vụ kinh doanh (Business Analyst - BA IT), phát triển kinh doanh điện tử, và quảng bá thương hiệu/sản phẩm trên nền tảng trực tuyến. Các công ty phần mềm là nơi tập trung nhiều lập trình viên (Front-End, Back-End, Full-stack developer), kiểm thử phần mềm (Tester), và chuyên viên kinh doanh phần mềm.

4.2. Mức lương ngành IT và triển vọng nghề nghiệp CNTT theo chuyên ngành

Mức lương ngành IT thường cao hơn so với mặt bằng chung các ngành nghề khác, và có sự chênh lệch đáng kể tùy thuộc vào chuyên ngành CNTT, kinh nghiệm và kỹ năng. Các lĩnh vực như khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI), an ninh mạng, và điện toán đám mây (Cloud Computing) đang có nhu cầu cao và mức lương hấp dẫn. Vị trí kỹ sư phần mềmlập trình viên có kinh nghiệm thường hưởng mức lương rất cạnh tranh. Triển vọng nghề nghiệp CNTT không ngừng mở rộng với sự phát triển của công nghệ mới trong IT. Chẳng hạn, các chuyên gia về DevOps Engineer hoặc full-stack developer với khả năng đa nhiệm được đánh giá rất cao. Đầu tư vào các chứng chỉ CNTT và liên tục học hỏi là cách hiệu quả để nâng cao thu nhập và phát triển sự nghiệp.

4.3. Từ thực tập sinh IT đến các cấp độ chuyên gia

Lộ trình học CNTT và phát triển sự nghiệp thường bắt đầu từ vị trí thực tập sinh IT hoặc fresher IT. Đây là giai đoạn quan trọng để tích lũy kinh nghiệm thực tế và áp dụng kiến thức đã học. Sau đó, sinh viên có thể tiến lên vị trí junior developer, chịu trách nhiệm phát triển các phần nhỏ của dự án. Với kinh nghiệm từ 3-5 năm, họ có thể trở thành senior developer, dẫn dắt các dự án và hướng dẫn các thành viên trẻ hơn. Đối với những người có năng lực quản lý, các vị trí như quản trị dự án công nghệ thông tin, business analyst (BA) IT hoặc kiến trúc sư giải pháp là những bước tiến tự nhiên. Sự chuyên môn hóa vào các lĩnh vực như DevOps Engineer hay kỹ sư phần mềm chuyên sâu cũng là con đường phát triển đầy hứa hẹn, nâng cao triển vọng nghề nghiệp CNTT.

V. Phương pháp tối ưu Chuẩn đầu ra CTĐT CNTT đảm bảo năng lực

Chương trình đào tạo Công nghệ thông tin (CTĐT CNTT) tại Trường Đại học Lao động - Xã hội được xây dựng với các chuẩn đầu ra rõ ràng và minh bạch. Mục tiêu chính là đảm bảo rằng cử nhân tốt nghiệp không chỉ sở hữu một nền tảng kiến thức chuyên môn vững chắc mà còn có đủ năng lực cần thiết để thích ứng linh hoạt với yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động hiện đại. Đặc biệt, CTĐT CNTT này cam kết đào tạo những cá nhân có khả năng dẫn dắt về chuyên môn, nghiệp vụ, cùng với tinh thần tự chủ và trách nhiệm cao trong công việc. Việc đặt ra các chuẩn đầu ra cụ thể về kiến thức, kỹ năng và thái độ giúp sinh viên có một lộ trình học CNTT rõ ràng, từ đó biết được mình cần đạt được những gì để thành công trong ngành công nghệ thông tin. Các yêu cầu này không chỉ giới hạn ở lý thuyết hàn lâm mà còn mở rộng sang khả năng ứng dụng thực tiễn, làm việc nhóm hiệu quả và giao tiếp chuyên nghiệp, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các vị trí việc làm IT.

Đảm bảo chất lượng đào tạo thông qua việc tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn đầu ra là ưu tiên hàng đầu của chương trình. Sinh viên được rèn luyện để phát triển tư duy hệ thống và phân tích sắc bén, cùng với khả năng tóm tắt và tổng hợp thông tin một cách hiệu quả từ nhiều nguồn khác nhau. Điều này là vô cùng quan trọng trong bối cảnh công nghệ mới trong IT liên tục xuất hiện và phát triển, đòi hỏi người học phải có khả năng tự học và cập nhật kiến thức chuyên môn liên tục. Bên cạnh đó, các yêu cầu về ngoại ngữ và tin học cũng được chú trọng đặc biệt, với chuẩn tiếng Anh tương đương TOEIC 400. Đây là một yếu tố then chốt giúp sinh viên tiếp cận các tài liệu chuyên ngành quốc tế, giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc toàn cầu và mở rộng triển vọng nghề nghiệp CNTT trên phạm vi quốc tế.

Khả năng sử dụng thành thạo các công cụ tin học ở bậc cử nhân cũng là một yêu cầu không thể thiếu, đảm bảo sinh viên thuần thục trong việc ứng dụng công nghệ vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. "Sinh viên tốt nghiệp chương trình đào tạo đại học ngành Công nghệ thông tin có năng lực dẫn dắt về chuyên môn, nghiệp vụ đã được đào tạo; chủ động và sáng tạo trong công việc, có khả năng tự định hướng, thích nghi với các môi trường làm việc khác nhau;" (Trường Đại học Lao động - Xã hội, Quyết định số: 433 ngày 24 tháng 4 năm 2020). Điều này khẳng định mục tiêu của CTĐT CNTT là tạo ra những chuyên gia không chỉ sở hữu kỹ năng chuyên môn vững vàng mà còn có tư duy độc lập và khả năng thích ứng linh hoạt, sẵn sàng trở thành những nhà lãnh đạo tương lai trong ngành IT.

5.1. CTĐT CNTT đáp ứng yêu cầu của cách mạng công nghiệp 4.0

Chương trình đào tạo Công nghệ thông tin được cập nhật liên tục để đón đầu xu hướng của cách mạng công nghiệp 4.0. Điều này thể hiện qua việc tích hợp các môn học về Trí tuệ nhân tạo (AI), Khoa học dữ liệu, Điện toán đám mây (Cloud Computing), và An toàn thông tin. Sinh viên không chỉ được học các kiến thức cơ bản mà còn đi sâu vào các công nghệ tiên tiến, chuẩn bị cho các vị trí việc làm IT đòi hỏi chuyên môn cao. Việc hiểu biết về máy học, phân tích dữ liệu lớn và kiến trúc đám mây là những kỹ năng cần có trong IT thiết yếu trong thời đại số. CTĐT trang bị cho sinh viên khả năng xây dựng và phát triển các hệ thống phần mềm chuyên gia, tư vấn những vấn đề liên quan đến kinh tế và xã hội, đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn cao.

5.2. Năng lực tự chủ và trách nhiệm của cử nhân CNTT

Năng lực tự chủ và trách nhiệm là phẩm chất không thể thiếu của một cử nhân CNTT. Sinh viên tốt nghiệp từ chương trình đào tạo Công nghệ thông tin được rèn luyện để có khả năng dẫn dắt về chuyên môn, nghiệp vụ, chủ động và sáng tạo trong công việc. Họ có thể tự định hướng, thích nghi với các môi trường làm việc khác nhau, thể hiện sự tự tin, linh hoạt và quyết đoán. Ý thức tự giác học tập, tích lũy kiến thức và kinh nghiệm để nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ là rất quan trọng. Khả năng đưa ra kết luận về các vấn đề chuyên môn, nghiệp vụ thông thường, thậm chí là một số vấn đề kỹ thuật phức tạp, là minh chứng cho năng lực này. Ngoài ra, tinh thần trách nhiệm, kỷ luật làm việc và phong cách chuyên nghiệp cũng được CTĐT chú trọng.

5.3. Tiêu chuẩn ngoại ngữ và tin học Yếu tố không thể thiếu

Trong ngành công nghệ thông tin toàn cầu hóa, trình độ ngoại ngữ và tin học là hai yếu tố không thể thiếu. CTĐT yêu cầu sinh viên tốt nghiệp có khả năng sử dụng tiếng Anh tương đương chuẩn TOEIC 400. Điều này đảm bảo sinh viên có thể đọc và hiểu cơ bản các thuật ngữ, tài liệu và văn bản chuyên ngành CNTT, mở rộng khả năng tiếp cận kiến thức và thông tin mới nhất. Khả năng tiếng Anh với bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết là chìa khóa để làm việc trong các công ty đa quốc gia hoặc các dự án quốc tế. Về tin học, sinh viên phải đạt trình độ tin học ở bậc cử nhân, đảm bảo thành thạo trong việc sử dụng các công cụ, phần mềm chuyên dụng, và ứng dụng công nghệ vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Đây là những kỹ năng cần có trong IT cơ bản để sinh viên có thể cạnh tranh trên thị trường lao động.

VI. Tương lai ngành Công nghệ thông tin Đón đầu xu hướng toàn cầu

Ngành công nghệ thông tin đang trải qua những giai đoạn phát triển với tốc độ chóng mặt, liên tục tạo ra các xu hướng đột phá và mở ra vô số cơ hội mới. Để không chỉ tồn tại mà còn thành công rực rỡ trong tương lai, việc chủ động đón đầu các công nghệ mới trong IT và duy trì tinh thần học hỏi suốt đời là điều cực kỳ quan trọng và cần thiết. Chương trình đào tạo Công nghệ thông tin (CTĐT CNTT) không chỉ trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần có trong IT hiện tại mà còn định hướng họ về các lĩnh vực tiềm năng, giúp họ sẵn sàng cho những chuyển đổi nhanh chóng của thị trường lao động. Từ sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), khoa học dữ liệu, điện toán đám mây (Cloud Computing) đến sự trỗi dậy của an ninh mạng và Blockchain, mỗi lĩnh vực đều hứa hẹn những triển vọng nghề nghiệp CNTT to lớn. Đây chính là thời điểm vàng để những cử nhân CTĐT CNTT thể hiện năng lực thích ứng, khả năng đổi mới sáng tạo và tinh thần tiên phong của mình.

Việc tự khởi nghiệp và phát triển các dự án kinh doanh phần mềm cũng là một xu hướng đáng chú ý, ngày càng thu hút nhiều sinh viên lựa chọn con đường này sau khi tốt nghiệp. CTĐT CNTT không chỉ khuyến khích tư duy đổi mới mà còn trang bị các kỹ năng cần có trong IT cần thiết để biến những ý tưởng sáng tạo thành sản phẩm hoặc dịch vụ thực tế, có giá trị. Khả năng tự học tập nghiên cứu để nâng cao trình độ là một yêu cầu xuyên suốt và không thể thiếu trong toàn bộ lộ trình học CNTT, bởi lẽ sự phát triển của công nghệ là không ngừng nghỉ và luôn biến động. Nắm vững các nguyên lý cơ bản, có khả năng phân tích, giải quyết vấn đề và đặc biệt là khả năng thích nghi linh hoạt với môi trường thay đổi là chìa khóa để duy trì sự cạnh tranh và đạt được thành công bền vững trong một thị trường lao động luôn biến động.

"Sinh viên có khả năng tự học tập nghiên cứu nâng cao trình độ, tiếp tục học tập ở các bậc học cao hơn đúng chuyên ngành hoặc các ngành học gần." (Trường Đại học Lao động - Xã hội, Quyết định số: 433 ngày 24 tháng 4 năm 2020). Trích dẫn này từ tài liệu gốc càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng bồi dưỡng trình độ chuyên môn nghiệp vụ để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành công nghệ thông tin toàn cầu. Việc này không chỉ giúp cá nhân phát triển mà còn góp phần vào sự phát triển chung của toàn ngành.

6.1. Xu hướng công nghệ mới trong IT và tác động đến sự nghiệp

Các công nghệ mới trong IT như Trí tuệ nhân tạo (AI), Khoa học dữ liệu, Điện toán đám mây (Cloud Computing), Blockchain, IoT (Internet of Things) đang định hình lại toàn bộ ngành công nghiệp. Những công nghệ này không chỉ tạo ra các vị trí việc làm IT mới mà còn thay đổi yêu cầu về kỹ năng cần có trong IT cho các vai trò truyền thống. Chẳng hạn, lập trình viên ngày nay cần hiểu về API của dịch vụ đám mây, hay chuyên gia an ninh mạng phải đối phó với các mối đe dọa từ AI. CTĐT chuẩn bị sinh viên bằng cách tích hợp kiến thức về các xu hướng này, giúp họ sẵn sàng tham gia vào các lĩnh vực tiên phong, đảm bảo triển vọng nghề nghiệp CNTT lâu dài.

6.2. Cơ hội khởi nghiệp và phát triển kinh doanh phần mềm

Với nền tảng vững chắc từ chương trình đào tạo Công nghệ thông tin, sinh viên có đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần có trong IT để tự tin khởi nghiệp. Các hoạt động như xây dựng, thiết kế và kinh doanh phần mềm đang trở thành lựa chọn hấp dẫn cho nhiều cử nhân có tinh thần đổi mới. Việc phát triển các ứng dụng di động, nền tảng web, hoặc các giải pháp phần mềm chuyên biệt cho doanh nghiệp mang lại cơ hội tạo ra giá trị lớn. CTĐT khuyến khích tư duy sáng tạo và khả năng quản lý dự án, giúp sinh viên không chỉ là một kỹ sư phần mềm hay lập trình viên mà còn là một doanh nhân công nghệ tiềm năng.

6.3. Học tập suốt đời Nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ liên tục

Trong ngành công nghệ thông tin, việc học tập không bao giờ dừng lại. Sự phát triển không ngừng của công nghệ mới trong IT đòi hỏi mỗi chuyên gia phải liên tục nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ của mình. Điều này bao gồm việc tham gia các khóa học nâng cao, lấy thêm chứng chỉ CNTT quốc tế, đọc tài liệu chuyên ngành, và cập nhật các xu hướng mới. Lộ trình học CNTT sau đại học cũng là một lựa chọn để đào sâu kiến thức và chuyên môn hóa. Khả năng tự học, tự nghiên cứu và thích nghi với môi trường thay đổi là yếu tố sống còn để duy trì sự nghiệp vững chắc và đạt được triển vọng nghề nghiệp CNTT cao nhất.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ LAO ĐỘNG - THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO (Ban hành kèm theo Quyết định số: 433 ngày 24 tháng 4 năm 2020 của Hiệu trưởng Trường đại học Lao động - Xã hội) Tên chương trình : Công nghệ thông tin Trình độ đào tạo : Đại học Ngành đào tạo : Công nghệ thông tin; Mã số: 7480201 1. Mục tiêu chung Đào tạo cử nhân Công nghệ thông tin có phẩm chất chính trị tốt, có lập trường tư tưởng vững vàng, trung thành với Tổ quốc, có ý thức tổ chức kỷ luật, có tác phong làm việc khoa học, nghiêm túc, có khả năng làm việc nhóm, có đạo đức nghề nghiệp về bảo vệ thông tin, bản quyền, nhiệt tình trong công việc; Có đầy đủ kiến thức, kỹ năng và tư duy độc lập để đáp ứng được các công việc liên quan đến các lĩnh vực thiết kế, phát triển phần mềm,… để có thể đảm nhận các vị trí như lập trình viên, nhân viên kiểm thử phần mềm, quản trị dự án công nghệ thông tin, phân tích, tư vấn, thiết kế đảm bảo an toàn hệ thống thông tin,… 1. Mục tiêu cụ thể 1. Về kiến thức Kiến thức giáo dục đại cương: Trang bị cho sinh viên những nội dung cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam; các kiến thức đại cương về toán học, pháp luật, tiếng Anh.

Kiến thức cơ sở ngành và ngành: Trang bị cho sinh viên những kiến thức về Toán chuyên ngành công nghệ thông tin; Hiểu biết về máy tính, hệ thống mạng và các hệ thống thông tin. Hiểu được vai trò và các ứng dụng quan trọng của công nghệ thông tin trong thực tiễn. Kiến thức chuyên ngành: Trang bị cho sinh viên những kiến thức chuyên sâu về công nghệ thông tin như kiến thức liên quan đến nghiên cứu phát triển, thiết kế, gia công hay ứng dụng hệ thống phần mềm; kiến thức về thiết kế, xây dựng, cài đặt, vận hành và bảo trì phần cứng, phần mềm của hệ thống thông tin (gồm máy tính và các hệ thống thiết bị dựa trên máy tính); kiến thức về mạng máy tính và truyền thông, an toàn – bảo mật hệ thống thông tin, kiểm định chất lượng phần mềm, quản lý các dự án liên quan đến công nghệ thông tin, xây dựng 1 PDF created with pdfFactory Pro trial version www.com kế hoạch triển khai các hệ thống thông tin đáp ứng nhu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp 4. Về kỹ năng Rèn luyện cho sinh viên kỹ năng phân tích thực tiễn, kỹ năng thực hành nghề nghiệp như thiết kế và phát triển phần mềm máy tính; thiết kế, lắp đặt và quản lý hệ thống thông tin… Trang bị cho sinh viên trình độ tiếng Anh tốt, có khả năng học tập và làm việc trong môi trường giao tiếp hoàn toàn bằng tiếng Anh.

Sinh viên có khả năng vận dụng những kiến thức và kỹ năng đã học góp phần vào việc nghiên cứu, giải quyết các vấn đề về Công nghệ thông tin trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội, an ninh, quốc phòng… Có khả năng tham gia xây dựng và phát triển các hệ thống phần mềm chuyên gia tư vấn những vấn đề liên quan đến kinh tế và xã hội. Có khả năng phân tích các yêu cầu, quản lý và triển khai các hệ thống phần mềm trong các đơn vị đảm bảo an toàn và bảo mật hệ thống thông tin. Có khả năng tham gia vào quá trình xây dựng và phát triển phần mềm như: lập trình, kiểm định phần mềm, quản lý dự án phần mềm, kinh doanh phần mềm… Có khả năng tự học tập nghiên cứu nâng cao trình độ, tiếp tục học tập ở các bậc học cao hơn đúng chuyên ngành hoặc các ngành học gần 1. Về thái độ Sinh viên tốt nghiệp chương trình đào tạo bậc đại học ngành Công nghệ thông tin có lập trường tư tưởng vững vàng, có niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng, có bản lĩnh chính trị, chấp hành các đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước, sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật; Có phẩm chất đạo đức tốt, lối sống tích cực; gương mẫu, trách nhiệm cao, có ý thức tự giác học tập nâng cao trình độ, tự tin, linh hoạt, sáng tạo, khéo léo trong xử lý công việc.

Vị trí việc làm sau khi tốt nghiệp Làm các công việc có liên quan đến công nghệ thông tin tại những đơn vị hành chính sự nghiệp như quản trị và triển khai các dự án hệ thống thông tin quản lý, xây dựng các đề án hệ thống thông tin, xây dựng các hệ thống thông minh giám sát, đánh giá hiệu quả các hoạt động trong đơn vị nhằm giúp hỗ trợ triển khai thành công chính phủ điện tử, tham gia các ban đề án phát triển công nghệ thông tin. Làm các công việc có liên quan đến công nghệ thông tin trong các doanh nghiệp bao gồm bộ phận phát triển các phần mềm ứng dụng quản lý, quản trị hệ thống thông tin, phân tích nghiệp vụ kinh doanh, phát triển kinh doanh điện tử, 2 PDF created with pdfFactory Pro trial version www.com quảng bá thương hiệu và sản phẩm của doanh nghiệp trên các kênh trực tuyến và mạng xã hội. Làm trong các công ty phần mềm với những công việc như phân tích nghiệp vụ, lập trình viên Font-End và Back-End trên hệ thống mã nguồn mở, bộ phận kiểm thử phần mềm (Tester), kinh doanh phần mềm. Sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể tự khởi nghiệp thực hiện các hoạt động như xây dựng, thiết kế, kinh doanh phần mềm.

Trình độ ngoại ngữ Sinh viên tốt nghiệp chương trình đào tạo bậc Đại học ngành Công nghệ thông tin có thể sử dụng tiếng Anh ở mức tương đương chuẩn TOEIC 400, có thể đọc và hiểu cơ bản các thuật ngữ, tài liệu và các văn bản chuyên ngành CNTT. Trình độ tin học Sinh viên tốt nghiệp chương trình đào tạo bậc Đại học chuyên ngành CNTT có trình độ tin học ở bậc cử nhân. CHUẨN ĐẦU RA 2. Kiến thức giáo dục đại cương Nắm vững các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lê nin, tư tưởng Hồ Chí Minh và Đảng Cộng Sản Việt Nam.

Khả năng tiếng Anh với bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết tương đương chuẩn TOIEC 400. Có kiến thức về khoa học tự nhiên, chú trọng vào Toán học để phục vụ đào tạo chuyên ngành. Có nhận thức tốt về tầm quan trọng của các kiến thức quân sự, giáo dục thể chất cũng như đạt được những năng lực cơ bản theo yêu cầu huấn luyện của hai lĩnh vực này. Kiến thức cơ sở ngành và khối ngành Trang bị cho sinh viên những kiến thức về Toán chuyên ngành công nghệ thông tin, kiến trúc máy tính, hệ điều hành, cơ sở dữ liệu, yêu cầu về lập trìm Hiểu biết về máy tính, hệ thống mạng và các hệ thống thông tin.

Hiểu được vai trò và các ứng dụng quan trọng của công nghệ thông tin trong thực tiễn. Kiến thức ngành Sinh viên sẽ lựa chọn theo học các môn học chuyên sâu thuộc một trong ba định hướng chuyên ngành: Công nghệ phần mềm; Hệ thống thông tin; Mạng máy tính và truyền thông. Phần kiến thức ngành sẽ trang bị cho sinh viên: kiến thức liên quan đến nghiên cứu phát triển, thiết kế, gia công hay ứng dụng hệ thống phần mềm; kiến thức về thiết kế, xây dựng, cài đặt, vận hành và bảo trì các thành phần phần cứng, 3 PDF created with pdfFactory Pro trial version www.com phần mềm của hệ thống thông tin (gồm máy tính và các hệ thống thiết bị dựa trên máy tính); kiến thức về mạng máy tính và truyền thông. Kỹ năng chuyên môn Sinh viên tốt nghiệp chương trình đại học chuyên ngành Công nghệ thông tin có kỹ năng: - Thu thập, phân tích tìm hiểu và tổng hợp các yêu cầu từ đối tượng sử dụng sản phẩm phần mềm để phục vụ công tác thiết kế.

- Thiết kế, triển khai thực hiện và quản lý các dự án phần mềm có qui mô vừa và nhỏ, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đặt ra trong điều kiện thực tế. - Các kỹ năng về đánh giá chi phí, đảm bảo chất lượng của phần mềm. - Các kỹ năng về kiểm thử, bảo trì và xây dựng tài liệu kỹ thuật, tài liệu hướng dẫn sử dụng hệ thống hiệu quả và dễ dùng. - Áp dụng kiến thức chuyên ngành, kiến thứcvề hệ thống thông tin, quản lý dự án để nhận biết, phân tích và giải quyết sáng tạo, hiệu quả những vấn đề kỹ thuật trong lĩnh vực xây dựng và phát triển phần mềm máy tính.

- Nắm vững vai trò hệ thống thông tin trong các tổ chức. Hiểu được vai trò các thành phần của hệ thống thông tin bao gồm con người, quy trình, phần cứng, phần mềm, và dữ liệu. - Phân tích và mô hình hóa quá trình và dữ liệu trong các tổ chức, khả năng xác định và cụ thể hóa các giải pháp kỹ thuật, khả năng quản trị dự án, khả năng tích hợp hệ thống. - Thiết kế, xây dựng, cài đặt và bảo trì các phần mềm trong hệ thống thông tin.

- Vận dụng các khái niệm về hệ thống để đánh giá, giải quyết các vấn đề xuất hiện trong hệ thống thông tin. - Phân tích, thiết kế, cài đặt, bảo trì cũng như quản lý và khai thác các hệ thống mạng truyền thông máy tính. - Sử dụng công cụ phục vụ việc thiết kế, đánh giá hoạt động hệ thống mạng máy tính. - Quản trị bảo mật mạng máy tính và Cơ sở dữ liệu.

Kiểm tra, đánh giá an toàn thông tin cho mạng và hệ thống. - Nghiên cứu, tìm hiểu áp dụng kiến thức trong lĩnh vực mạng, truyền thông máy tính. Kỹ năng mềm Kỹ năng tự học, tự nghiên cứu - Có phương pháp làm việc khoa học và chuyên nghiệp 4 PDF created with pdfFactory Pro trial version www.com - Có tư duy hệ thống và tư duy phân tích, có khả năng tóm tắt, tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn - Có khả năng tự học, tự nghiên cứu để giải quyết các vấn đề thuộc lĩnh vực Công nghệ thông tin Kỹ năng làm việc nhóm - Biết xây dựng và thực hiện tinh thần làm việc theo nhóm - Biết truyền thông trong nhóm, tổ chức làm việc nhóm và xử lý xung đột trong nhóm. Kỹ năng giao tiếp - Biết lắng nghe, trình bày một vấn đề trước đám đông - Có khả năng viết báo cáo kỹ thuật, báo cáo khoa học Khả năng ngoại ngữ - Có khả năng sử dụng tốt ngoại ngữ tiếng Anh với bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tương đương với chuẩn TOIEC 400.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ