Lưới Liên Tục và Miền: Nghiên cứu chuyên sâu về Đại số và Toán học

Khám phá lý thuyết Lưới Liên Tục và Miền: các định nghĩa, tính chất, cấu trúc và ứng dụng quan trọng trong toán học, khoa học máy tính.

Chuyên ngành

Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách chuyên khảo

2003

629
0
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

Preface

Acknowledgments

Foreword to A Compendium of Continuous Lattices

Introduction to A Compendium of Continuous Lattices

O. A Primer on Ordered Sets and Lattices

O-1. Generalities and Notation

O-2. Completeness Conditions for Lattices and Posets

O-3. Galois Connections

O-4. Meet Continuous Lattices and Semilattices

O-5. T0 Spaces and Order

I. Order Theory of Domains

I-1. The “Way-below” Relation

I-2. Products, Substructures and Quotients

I-3. Irreducible elements

I-4. Algebraic Domains and Lattices

II. The Scott Topology

II-1. The Scott Topology

II-2. Scott-Continuous Functions

II-3. Injective Spaces

II-4. Function Spaces

III. The Lawson Topology

III-1. The Lawson Topology

III-2. Meet Continuity Revisited

III-3. Quasicontinuity and Liminf Convergence

III-4. Bases and Weights

III-5. Compact Domains

IV. Morphisms and Functors

IV-1. Duality Theory

IV-2. Duality of Domains

IV-3. Morphisms into Chains

IV-4. Projective Limits

IV-5. Pro-continuous and Locally Continuous Functors

IV-6. Fixed-Point Constructions for Functors

IV-7. Domain Equations and Recursive Data Types

IV-8. Powerdomains

IV-9. The Extended Probabilistic Powerdomain

V. Spectral Theory of Continuous Lattices

V-1. The Lemma

V-2. Order Generation and Topological Generation

V-3. Weak Irreducibles and Weakly Prime Elements

V-4. Sober Spaces and Complete Lattices

V-5. Duality for Distributive Continuous Lattices

V-6. Domain Environments

VI. Compact Posets and Semilattices

VI-1. Pospaces and Topological Semilattices

VI-2. Compact Topological Semilattices

VI-3. The Fundamental Theorem of Compact Semilattices

VI-4. Some Important Examples

VI-5. Chains in Compact Pospaces and Semilattices

VI-6. Stably Compact Spaces

VI-7. Spectral Theory for Stably Compact Spaces

VII. Topological Algebra and Lattice Theory: Applications

VII-1. One-Sided Topological Semilattices

VII-2. Topological Lattices

VII-3. Hypercontinuity and Quasicontinuity

VII-4. Lattices with Continuous Scott Topology

Bibliography

Books, Monographs, and Collections

Conference Proceedings

Articles

Dissertations and Master’s Theses

Memos Circulated in the Seminar on Continuity in Semilattices (SCS)

List of Symbols

List of Categories

Index

Tóm tắt

I. Nền tảng Lý thuyết Lưới Liên Tục và Miền cho Khoa học Máy tính

Lý thuyết Lưới Liên tục và Miền (Continuous Lattices and Domain Theory) là một nhánh chuyên sâu của toán học, đóng vai trò nền tảng cho nhiều lĩnh vực trong khoa học máy tính lý thuyết. Lý thuyết này bắt nguồn từ nhu cầu xây dựng các mô hình toán học chặt chẽ để mô tả quá trình tính toán và ngữ nghĩa của các ngôn ngữ lập trình. Trong các hệ thống tính toán, chúng ta thường xử lý các đối tượng được xây dựng thông qua các bước xấp xỉ liên tiếp. Ví dụ, kết quả của một chương trình đệ quy có thể được xem là giới hạn của một chuỗi các kết quả tính toán từng phần. Để mô hình hóa điều này, chúng ta cần một cấu trúc toán học có thể biểu diễn cả các xấp xỉ hữu hạn và các đối tượng giới hạn vô hạn một cách nhất quán. Lý thuyết miền cung cấp chính xác công cụ đó. Nó sử dụng các khái niệm từ lý thuyết thứ tự (order theory), cụ thể là các tập có thứ tự bộ phận (poset), để định nghĩa một không gian mà trong đó 'xấp xỉ' có một ý nghĩa toán học rõ ràng. Một 'miền' (domain) trong bối cảnh này là một cấu trúc thứ tự đặc biệt, thường là một DCPO (directed-complete partial order), cho phép các chuỗi xấp xỉ (tập có hướng) luôn có một giới hạn (cận trên nhỏ nhất). Cuốn sách kinh điển 'A Compendium of Continuous Lattices' (sau này được cập nhật thành 'Continuous Lattices and Domains') của Gierz và các đồng sự đã hệ thống hóa và phát triển lý thuyết này, cho thấy rằng các lưới liên tục (continuous lattice) là một trường hợp đặc biệt quan trọng của miền, nơi mọi phần tử đều có thể được xấp xỉ bởi các phần tử 'nhỏ hơn nhiều' theo một nghĩa chính xác. Sự ra đời của lý thuyết lưới liên tục và miền đã giải quyết được các vấn đề tồn tại lâu năm, đặc biệt là trong việc cung cấp một mô hình toán học cho phép tính lambda (lambda calculus) không định kiểu, một thành tựu quan trọng của Dana Scott.

1.1. Khái niệm nền tảng Lý thuyết Thứ tự và Poset

Cốt lõi của lý thuyết miền là các khái niệm từ lý thuyết thứ tự. Một cấu trúc cơ bản là tập có thứ tự bộ phận, hay poset, là một tập hợp được trang bị một quan hệ thứ tự (ký hiệu là ≤) thỏa mãn ba tính chất: phản xạ (x ≤ x), bắc cầu (nếu x ≤ y và y ≤ z thì x ≤ z), và phản đối xứng (nếu x ≤ y và y ≤ x thì x = y). Không giống như các tập có thứ tự toàn phần (như số thực), trong một poset, không phải mọi cặp phần tử đều có thể so sánh được. Cấu trúc này rất tự nhiên để mô tả 'sự chứa thông tin' trong tính toán: một phần tử x ≤ y có thể được hiểu là 'x là một phiên bản ít thông tin hơn hoặc chưa hoàn thiện của y'. Ví dụ, trong tập hợp các hàm riêng phần, quan hệ thứ tự có thể là sự mở rộng đồ thị hàm. Một hàm với miền xác định nhỏ hơn sẽ 'nhỏ hơn' một hàm mở rộng nó.

1.2. Từ Lưới đầy đủ đến Lưới liên tục Một bước tiến hóa

Một lưới đầy đủ (complete lattice) là một poset trong đó mọi tập con đều có cận trên nhỏ nhất (supremum) và cận dưới lớn nhất (infimum). Đây là một điều kiện rất mạnh và hữu ích. Tuy nhiên, trong nhiều ứng dụng của khoa học máy tính, điều kiện này lại quá khắt khe. Thay vào đó, một cấu trúc tổng quát hơn và phù hợp hơn là DCPO (directed-complete partial order), chỉ yêu cầu mọi tập có hướng (directed set) phải có supremum. Một lưới liên tục là một bước tiến hóa từ lưới đầy đủ, nó bổ sung một điều kiện 'liên tục' thông qua quan hệ way-below, đảm bảo rằng mọi phần tử đều là supremum của các phần tử 'xấp xỉ hữu hạn' của nó. Sự chuyển đổi từ các cấu trúc đại số chặt chẽ sang các cấu trúc có tính chất 'tôpô' và 'xấp xỉ' này là trọng tâm của lý thuyết miền.

II. Giải quyết vấn đề Ngữ nghĩa Ký hiệu nhờ Lý thuyết Lưới và Miền

Một trong những thách thức lớn nhất trong khoa học máy tính lý thuyết là định nghĩa một cách chính xác ý nghĩa, hay ngữ nghĩa, của các cấu trúc trong một ngôn ngữ lập trình. Ngữ nghĩa ký hiệu (denotational semantics) là một phương pháp tiếp cận vấn đề này, trong đó mỗi cấu trúc của chương trình (như một biểu thức, một câu lệnh) được gán cho một đối tượng toán học (ký hiệu của nó). Vấn đề nảy sinh khi xử lý các cấu trúc đệ quy hoặc vòng lặp vô hạn. Ví dụ, một hàm đệ quy được định nghĩa theo chính nó. Để tìm ký hiệu cho một hàm như vậy, chúng ta cần tìm một điểm bất động (fixed-point) của một phép biến đổi nào đó trên một không gian các hàm. Tuy nhiên, không phải không gian nào cũng đảm bảo sự tồn tại của điểm bất động. Đây chính là lúc lý thuyết lưới liên tục và miền phát huy vai trò quyết định. Bằng cách mô hình hóa không gian các hàm dưới dạng một miền (cụ thể là một DCPO), lý thuyết này cung cấp các công cụ mạnh mẽ để chứng minh sự tồn tại của điểm bất động. Định lý điểm bất động Kleene (Kleene's fixed-point theorem) phát biểu rằng mọi hàm đơn điệu và liên tục (theo tôpô Scott) trên một DCPO có phần tử nhỏ nhất đều có một điểm bất động nhỏ nhất. Điểm bất động này chính là ký hiệu của cấu trúc đệ quy, được xây dựng như là giới hạn của một chuỗi các xấp xỉ tính toán. Do đó, lý thuyết miền không chỉ cung cấp một nền tảng toán học vững chắc mà còn đưa ra một phương pháp mang tính xây dựng để xác định ngữ nghĩa cho các chương trình phức tạp nhất.

2.1. Định lý Điểm Bất động Công cụ cốt lõi cho đệ quy

Định lý điểm bất động (fixed-point theorem) là trái tim của việc áp dụng lý thuyết miền vào ngữ nghĩa. Trong một lưới đầy đủ, Định lý Tarski đảm bảo rằng mọi hàm đơn điệu đều có điểm bất động. Tuy nhiên, trong cấu trúc tổng quát hơn của DCPO, định lý của Kleene trở nên quan trọng hơn. Nó không chỉ khẳng định sự tồn tại mà còn chỉ ra cách 'tính toán' điểm bất động nhỏ nhất bằng cách bắt đầu từ phần tử đáy (⊥, đại diện cho chương trình không trả về kết quả gì) và áp dụng liên tiếp phép biến đổi hàm. Quá trình lặp này tạo ra một chuỗi tăng dần, và giới hạn (supremum) của chuỗi này chính là điểm bất động cần tìm. Đây là một sự tương ứng đẹp đẽ giữa một quy trình tính toán trong thực tế và một cấu trúc giới hạn trong toán học.

2.2. Vai trò của Tôpô Scott trong việc định nghĩa tính liên tục

Để áp dụng định lý Kleene, chúng ta cần một khái niệm về 'tính liên tục' cho các hàm trên miền. Tôpô Scott (Scott topology) cung cấp chính xác điều này. Một tập hợp trong một poset được gọi là 'mở Scott' nếu nó là một tập trên (upper set) và mọi tập có hướng có supremum nằm trong nó thì phải giao với nó. Một hàm giữa hai miền được gọi là liên tục Scott nếu ảnh ngược của một tập mở Scott bất kỳ cũng là một tập mở Scott. Điều quan trọng là, tính liên tục Scott tương đương với việc hàm đó bảo toàn các supremum của các tập có hướng. Nói cách khác, một hàm liên tục là một hàm tôn trọng các quá trình tính toán xấp xỉ. Đây là cầu nối thiết yếu giữa lý thuyết thứ tự và các khái niệm tôpô, cho phép áp dụng các công cụ giải tích vào lĩnh vực ngữ nghĩa chương trình.

III. Cách xây dựng Lưới Liên tục từ các cấu trúc Thứ tự cơ bản

Việc xây dựng một lưới liên tục hay một miền không phải là một quá trình tùy ý, mà dựa trên một hệ thống các định nghĩa và tiên đề chặt chẽ xuất phát từ lý thuyết thứ tự. Nền tảng của mọi cấu trúc này là tập có thứ tự bộ phận (poset). Từ poset, chúng ta xây dựng các khái niệm phức tạp hơn. Đầu tiên là khái niệm về tính đầy đủ. Một lưới đầy đủ (complete lattice) yêu cầu mọi tập con phải có cận trên nhỏ nhất (supremum) và cận dưới lớn nhất (infimum). Đây là một tính chất mạnh. Tuy nhiên, như đã đề cập trong cuốn 'Continuous Lattices and Domains', điều kiện này có thể được nới lỏng để phù hợp hơn với các ứng dụng trong khoa học máy tính. Cấu trúc DCPO (directed-complete partial order) ra đời như một sự tổng quát hóa, chỉ yêu cầu sự tồn tại của supremum cho các tập có hướng. Một tập được gọi là có hướng nếu mọi cặp phần tử trong nó đều có một cận trên cũng nằm trong tập đó. Tập có hướng mô hình hóa một quá trình tính toán nhất quán, nơi các kết quả trung gian không mâu thuẫn với nhau. Sự tồn tại của supremum cho các tập như vậy đảm bảo rằng mọi quá trình tính toán nhất quán sẽ hội tụ về một kết quả giới hạn. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một không gian phù hợp cho lý thuyết lưới liên tục và miền.

3.1. Quan hệ Way below Đặc trưng của tính liên tục

Điểm khác biệt cốt lõi giữa một DCPO thông thường và một miền liên tục (continuous domain) nằm ở quan hệ way-below (ký hiệu ≪). Ta nói x ≪ y nếu với mọi tập có hướng D có sup D ≥ y, luôn tồn tại một phần tử d ∈ D sao cho x ≤ d. Điều này có nghĩa là x là một 'xấp xỉ hữu hạn' hay 'cốt lõi' của y. Mọi quá trình tính toán tiến tới y (hoặc vượt qua y) phải đi qua một giai đoạn 'vượt qua' x. Một DCPO được gọi là liên tục nếu mọi phần tử y trong nó đều bằng supremum của tập hợp tất cả các phần tử x sao cho x ≪ y. Thuộc tính này đảm bảo rằng không có phần tử nào 'nằm ngoài tầm với' của các xấp xỉ hữu hạn, đây là một yêu cầu cơ bản cho các mô hình tính toán.

3.2. DCPO và các điều kiện đầy đủ trong Lý thuyết Miền

Một DCPO (directed-complete partial order) là xương sống của lý thuyết miền. Nó là một poset trong đó mọi tập có hướng đều có một cận trên nhỏ nhất. Rất nhiều cấu trúc quan trọng trong khoa học máy tính là DCPO. Ví dụ, tập hợp các hàm riêng phần từ tập số tự nhiên vào chính nó, với thứ tự là sự mở rộng hàm, tạo thành một DCPO. Một chuỗi các hàm với miền xác định ngày càng lớn là một tập có hướng, và supremum của nó chính là hàm hợp của tất cả chúng. Sự tồn tại của supremum này là điều kiện cần để đảm bảo các quá trình tính toán lặp hoặc đệ quy có một giới hạn được xác định rõ ràng. Việc kiểm tra một poset có phải là DCPO hay không là bước đầu tiên khi muốn áp dụng các công cụ của lý thuyết lưới liên tục và miền.

IV. Ứng dụng thực tiễn của Lý thuyết Miền trong Ngữ nghĩa Ký hiệu

Ứng dụng quan trọng và có ảnh hưởng sâu rộng nhất của lý thuyết lưới liên tục và miền là trong lĩnh vực ngữ nghĩa ký hiệu (denotational semantics) của các ngôn ngữ lập trình. Trước khi có lý thuyết miền, việc gán ý nghĩa toán học cho các chương trình có vòng lặp và đệ quy là một bài toán hóc búa. Dana Scott đã sử dụng các cấu trúc lưới để xây dựng mô hình đầu tiên cho phép tính lambda (lambda calculus) không định kiểu, một hệ thống hình thức có sức mạnh tương đương máy Turing. Trong mô hình này, các 'hàm' của phép tính lambda được biểu diễn dưới dạng các phần tử của một miền D đặc biệt có tính chất D ≅ [D → D], tức là miền này đẳng cấu với không gian các hàm liên tục Scott từ nó vào chính nó. Việc xây dựng một đối tượng như vậy trong lý thuyết tập hợp thông thường là không thể. Tuy nhiên, trong phạm trù các miền, điều này hoàn toàn khả thi thông qua các kỹ thuật giới hạn nghịch. Mô hình này đã mở đường cho việc phân tích và chứng minh tính đúng đắn của chương trình một cách hình thức. Thay vì chạy thử chương trình với các bộ dữ liệu khác nhau, các nhà khoa học máy tính có thể lý luận trực tiếp trên các đối tượng toán học đại diện cho chúng, sử dụng các công cụ mạnh mẽ như định lý điểm bất động để phân tích các hành vi phức tạp. Đây là một bước tiến vĩ đại trong khoa học máy tính lý thuyết.

4.1. Xây dựng mô hình cho Phép tính Lambda không định kiểu

Phép tính lambda (lambda calculus) là một hệ thống hình thức tối giản để biểu diễn tính toán dựa trên khái niệm hàm. Trong phiên bản không định kiểu, một biểu thức có thể vừa là hàm, vừa là đối số của chính nó, dẫn đến các cấu trúc tự tham chiếu phức tạp. Lý thuyết miền cung cấp một giải pháp thanh lịch bằng cách xây dựng các không gian D thỏa mãn phương trình đệ quy D ≅ [D → D]. Các phần tử của D vừa đóng vai trò là điểm, vừa đóng vai trò là các phép biến đổi (hàm) trên chính không gian đó. Sự tồn tại của các mô hình như vậy, mà nổi tiếng nhất là mô hình D∞ của Scott, đã chứng minh tính nhất quán của phép tính lambda và cung cấp một nền tảng ngữ nghĩa vững chắc cho các ngôn ngữ lập trình hàm cấp cao như Lisp, Haskell, và ML.

4.2. Powerdomains Ngữ nghĩa cho tính toán không đơn định

Bên cạnh các chương trình đơn định (deterministic), nhiều hệ thống tính toán có tính không đơn định (non-deterministic), tức là có thể cho ra nhiều kết quả khác nhau từ cùng một đầu vào. Để mô hình hóa ngữ nghĩa cho các hệ thống này, lý thuyết miền phát triển một cấu trúc gọi là powerdomain. Một powerdomain về cơ bản là một 'miền của các tập hợp con' của một miền khác, được trang bị một quan hệ thứ tự phù hợp. Có ba loại powerdomain chính (Hoare, Smyth, và Plotkin), mỗi loại tương ứng với một cách hiểu khác nhau về tính không đơn định (ví dụ: chỉ quan tâm đến các kết quả có thể xảy ra, các kết quả chắc chắn xảy ra, hoặc cả hai). Cấu trúc này mở rộng khả năng ứng dụng của lý thuyết lưới liên tục và miền sang lĩnh vực hệ thống song song và tương tranh.

V. Hướng phát triển của Lý thuyết Lưới và Miền trong tính toán hiện đại

Mặc dù ra đời từ những năm 1970, lý thuyết lưới liên tục và miền vẫn tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu năng động với nhiều hướng phát triển mới. Một trong những hướng đi quan trọng là tích hợp các khái niệm về tính toán và khả năng tính toán được vào chính cấu trúc của miền. Điều này dẫn đến các khái niệm như 'miền hiệu quả' (effective domains), nơi các phần tử và các phép toán có thể được biểu diễn và thực thi bởi máy tính. Lĩnh vực này có mối liên hệ mật thiết với giải tích tính toán được (computable analysis), tìm cách phát triển lý thuyết giải tích trên các không gian mà các đối tượng có thể được xấp xỉ bằng máy tính. Một hướng đi khác là tổng quát hóa lý thuyết miền để áp dụng cho các mô hình tính toán mới, chẳng hạn như tính toán lượng tử hoặc tính toán xác suất. Điều này đòi hỏi phải phát triển các 'miền định lượng' (quantitative domains), nơi quan hệ thứ tự không chỉ đơn thuần là 'ít thông tin hơn' mà còn mang theo một giá trị số, ví dụ như xác suất hoặc một loại 'chi phí' nào đó. Các nghiên cứu hiện đại cũng khám phá mối liên hệ sâu sắc giữa lý thuyết miền và các lĩnh vực toán học khác như lý thuyết phạm trù (category theory) và lý thuyết topo (topos theory), mở ra những hiểu biết mới về bản chất của không gian và tính toán. Những phát triển này cho thấy rằng di sản của lý thuyết lưới liên tục và miền vẫn còn nguyên giá trị và tiếp tục là nguồn cảm hứng cho các thế hệ nhà nghiên cứu mới.

5.1. Lý thuyết Miền Định lượng và Tính toán Xác suất

Các mô hình tính toán truyền thống thường bỏ qua yếu tố xác suất. Tuy nhiên, trong các hệ thống thực tế như thuật toán ngẫu nhiên hay mạng nơ-ron, xác suất đóng vai trò trung tâm. Lý thuyết miền định lượng mở rộng các khái niệm cổ điển bằng cách gán một 'trọng số' hoặc 'giá trị' cho các quan hệ thứ tự. Ví dụ, thay vì nói x là một xấp xỉ của y, ta có thể nói x xấp xỉ y với một mức độ tin cậy hoặc xác suất nhất định. Điều này cho phép xây dựng ngữ nghĩa ký hiệu cho các ngôn ngữ lập trình xác suất, một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng trong học máy và trí tuệ nhân tạo. Các cấu trúc như 'miền xác suất mở rộng' (extended probabilistic powerdomain) là công cụ toán học nền tảng cho hướng nghiên cứu này.

5.2. Mối liên hệ với Lý thuyết Phạm trù và Topo

Lý thuyết miền có một mối liên hệ tự nhiên và sâu sắc với lý thuyết phạm trù (category theory). Phạm trù các DCPO với các hàm liên tục Scott là một ví dụ điển hình của một phạm trù đóng Descartes (cartesian closed category), một thuộc tính cho phép xử lý các không gian hàm một cách thanh lịch. Mối liên hệ này không chỉ giúp đơn giản hóa và tổng quát hóa nhiều chứng minh trong lý thuyết miền mà còn cho phép áp dụng các ý tưởng từ miền vào các bối cảnh phạm trù khác. Hơn nữa, các kết nối với lý thuyết topo, một nhánh của logic toán học, cho thấy rằng các miền có thể được xem như là các 'không gian tổng quát', cung cấp một góc nhìn mới về mối quan hệ giữa logic, tôpô, và tính toán.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

This page intentionally left blank ENCYCLOPEDIA OF MATHEMATICS AND ITS APPLICATIONS FOUNDING EDITOR G. ROTA Editorial Board R. Lutwak Volume 93 Continuous Lattices and Domains ENCYCLOPEDIA OF MATHEMATICS AND ITS APPLICATIONS http://publishing.org/stm/mathematics/com 4 W. Symmetry and separation of variables 6 H.

Thron Continued fractions 12 N. England Mathematical theory of entropy 18 H. Fattorini The Cauchy problem 19 G. Riemenschneider Birkhoff interpolation 21 W.

Tutte Graph theory 22 J. Bastida Field extensions and Galois theory 23 J. Cannon The one dimensional heat equation 25 A. Salomaa Computation and automata 26 N.) Theory of matroids 27 N.

Teugels Regular variation 28 P. Popov Rational approximation of real functions 29 N. Zassenhaus Algorithmic algebraic number theory 31 J. Dhombres Functional equations containing several variables 32 M.

Ger Iterative functional equations 33 R. Ambartzumian Factorization calculus and geometric probability 34 G. Staffans Volterra integral and functional equations 35 G. Rahman Basic hypergeometric series 36 E.

Torgersen Comparison of statistical experiments 37 A Neumaier Intervals methods for systems of equations 38 N. Korneichuk Exact constants in approximation theory 39 R. Ryser Combinatorial matrix theory 40 N. Sakai Operator algebras in dynamical systems 42 W.

Hodges Model theory 43 H. Totik General orthogonal polynomials 44 R. Schneider Convex bodies 45 G. Da Prato and J.

Zabczyk Stochastic equations in infinite dimensions 46 A Bjorner, M. Ziegler Oriented matroids 47 E. Sucheston Stopping times and directed processes 48 C. Sims Computation with finitely presented groups 49 T.

Palmer Banach algebras and the general theory of *-algebras 50 F. Borceux Handbook of categorical algebra I 51 F. Borceux Handbook of categorical algebra II 52 F. Borceux Handbook of categorical algebra III 54 A.

Hassleblatt Introduction to the modern theory of dynamical systems 55 V. Sachkov Combinatorial methods in discrete mathematics 56 V. Sachkov Probabilistic methods in discrete mathematics 57 P. Cohn Skew Fields 58 Richard J.

Gardner Geometric tomography 59 George A. and Peter Graves-Morris Padé approximants 60 Jan Krajicek Bounded arithmetic, propositional logic, and complex theory 61 H. Gromer Geometric applications of Fourier series and spherical harmonics 62 H. Fattorini Infinite dimensional optimization and control theory 63 A.

Thompson Minkowski geometry 64 R. Raghavan Nonnegative matrices and applications 65 K. Engel Sperner theory 66 D. Simic Eigenspaces of graphs 67 F.

Leroux Combinatorial species and tree-like structures 68 R. Wallach Representations of the classical groups 69 T. Lenz Design Theory volume I 2 ed. Wenzel Orthonormal systems and Banach space geometry 71 George E.

Andrews, Richard Askey and Ranjan Roy Special Functions 72 R. Ticciati Quantum field theory for mathematicians 76 A. Ivanov Geometry of sporadic groups I 78 T. Lenz Design Theory volume II 2 ed.

Stormark Lie’s Structural Approach to PDE Systems 81 C. Xu Orthogonal polynomials of several variables 82 J. Mayberry The foundations of mathematics in the theory of sets 83 C. Martins da Silva Rosa Navier-Stokes equations and turbulence 84 B.

Steinke Geometries on Surfaces 85 D. Paris Asymptotics and Mellin–Barnes integrals 86 Robert J. McEliece The theory of information and coding, 2 ed. Magurn An algebraic introduction to K-theory Continuous Lattices and Domains G.

SCOTT    Cambridge, New York, Melbourne, Madrid, Cape Town, Singapore, São Paulo Cambridge University Press The Edinburgh Building, Cambridge  , United Kingdom Published in the United States of America by Cambridge University Press, New York www.org Information on this title: www.org/9780521803380 © Cambridge University Press 2003 This book is in copyright. Subject to statutory exception and to the provision of relevant collective licensing agreements, no reproduction of any part may take place without the written permission of Cambridge University Press. First published in print format 2003 - isbn-13 978-0-511-06356-5 eBook (NetLibrary) - isbn-10 0-511-06356-3 eBook (NetLibrary) - isbn-13 978-0-521-80338-0 hardback - isbn-10 0-521-80338-1 hardback Cambridge University Press has no responsibility for the persistence or accuracy of s for external or third-party internet websites referred to in this book, and does not guarantee that any content on such websites is, or will remain, accurate or appropriate. Contents Preface page xi Acknowledgments xxi Foreword to A Compendium of Continuous Lattices xxiii Introduction to A Compendium of Continuous Lattices xxvii O A Primer on Ordered Sets and Lattices 1 O-1 Generalities and Notation 1 Exercises 7 Old notes 8 O-2 Completeness Conditions for Lattices and Posets 8 Exercises 17 Old notes 21 New notes 22 O-3 Galois Connections 22 Exercises 31 Old notes 35 O-4 Meet Continuous Lattices and Semilattices 36 Exercises 39 Old notes 41 O-5 T0 Spaces and Order 41 Exercises 45 New notes 47 I Order Theory of Domains 48 I-1 The “Way-below” Relation 49 The way-below relation and continuous posets 49 Auxiliary relations 57 Important examples 62 v vi Contents Exercises 71 Old notes 75 New notes 78 I-2 Products, Substructures and Quotients 79 Products, projection, kernel and closure operators on domains 79 Equational theory of continuous lattices 83 Exercises 90 Old notes 93 New notes 94 I-3 Irreducible elements 95 Open filters and irreducible elements 95 Distributivity and prime elements 98 Pseudoprime elements 106 Exercises 108 Old notes 114 I-4 Algebraic Domains and Lattices 115 Compact elements, algebraic and arithmetic domains 115 Products, kernel and closure operators 119 Completely irreducible elements 125 Exercises 127 Old notes 129 New notes 129 II The Scott Topology 131 II-1 The Scott Topology 132 Scott convergence 132 The Scott topology of domains 138 The Hofmann–Mislove Theorem 144 Exercises 151 Old notes 155 New notes 156 II-2 Scott-Continuous Functions 157 Scott-continuous functions 157 Function spaces and cartesian closed categories of dcpos 161 FS-domains and bifinite domains 165 Exercises 171 Old notes 176 New notes 176 Contents vii II-3 Injective Spaces 176 Injective and densely injective spaces 177 Monotone convergence spaces 182 Exercises 185 Old notes 187 New notes 187 II-4 Function Spaces 187 The Isbell topology 187 Spaces with a continuous topology 190 On dcpos with a continuous Scott topology 197 Exercises 204 Old notes 206 New notes 207 III The Lawson Topology 208 III-1 The Lawson Topology 209 Exercises 216 Old notes 218 III-2 Meet Continuity Revisited 219 Exercises 224 Old notes 225 New notes 226 III-3 Quasicontinuity and Liminf Convergence 226 Quasicontinuous domains 226 The Lawson topology and Liminf convergence 231 Exercises 236 Old notes 240 New notes 240 III-4 Bases and Weights 240 Exercises 249 Old notes 252 New notes 252 III-5 Compact Domains 253 Exercises 261 New notes 263 IV Morphisms and Functors 264 IV-1 Duality Theory 266 Exercises 279 Old notes 279 viii Contents IV-2 Duality of Domains 280 Exercises 289 New notes 290 IV-3 Morphisms into Chains 290 Exercises 301 Old notes 304 IV-4 Projective Limits 305 Exercises 317 Old notes 317 IV-5 Pro-continuous and Locally Continuous Functors 318 Exercises 329 Old notes 330 New notes 330 IV-6 Fixed-Point Constructions for Functors 330 Exercises 340 New notes 342 IV-7 Domain Equations and Recursive Data Types 343 Domain equations for covariant functors 344 Domain equations for mixed variance functors 351 Examples of domain equations 355 Exercises 357 New notes 358 IV-8 Powerdomains 359 The Hoare powerdomain 361 The Smyth powerdomain 363 The Plotkin powerdomain 364 Exercises 372 New notes 374 IV-9 The Extended Probabilistic Powerdomain 374 Exercises 391 New notes 392 V Spectral Theory of Continuous Lattices 394 V-1 The Lemma 395 Exercises 399 Old notes 399 V-2 Order Generation and Topological Generation 400 Exercises 402 Old notes 403 Contents ix V-3 Weak Irreducibles and Weakly Prime Elements 403 Exercises 406 Old notes 407 V-4 Sober Spaces and Complete Lattices 408 Exercises 414 Old notes 415 V-5 Duality for Distributive Continuous Lattices 415 Exercises 423 Old notes 429 V-6 Domain Environments 431 Exercises 437 New notes 437 VI Compact Posets and Semilattices 439 VI-1 Pospaces and Topological Semilattices 440 Exercises 444 Old notes 445 VI-2 Compact Topological Semilattices 445 Exercises 449 Old notes 450 VI-3 The Fundamental Theorem of Compact Semilattices 450 Exercises 457 Old notes 462 VI-4 Some Important Examples 462 Old notes 467 VI-5 Chains in Compact Pospaces and Semilattices 468 Exercises 472 Old notes 473 VI-6 Stably Compact Spaces 474 Exercises 484 New notes 486 VI-7 Spectral Theory for Stably Compact Spaces 486 Exercises 489 Old notes 491 VII Topological Algebra and Lattice Theory: Applications 492 VII-1 One-Sided Topological Semilattices 493 Exercises 498 Old notes 499 x Contents VII-2 Topological Lattices 499 Exercises 504 Old notes 507 New notes 508 VII-3 Hypercontinuity and Quasicontinuity 508 Exercises 515 New notes 515 VII-4 Lattices with Continuous Scott Topology 515 Exercises 521 Old notes 522 Bibliography 523 Books, Monographs, and Collections 523 Conference Proceedings 526 Articles 528 Dissertations and Master’s Theses 559 Memos Circulated in the Seminar on Continuity in Semilattices (SCS) 564 List of Symbols 568 List of Categories 572 Index 575 Preface BACKGROUND.

In 1980 we published A Compendium of Continuous Lattices. A continuous lattice is a partially ordered set characterized by two conditions: firstly, completeness, which says that every subset has a least upper bound; secondly, continuity, which says that every element can be approximated from below by other elements which in a suitable sense are much smaller, as for example finite subsets are small in a set theoretical universe. A certain degree of technicality cannot be avoided if one wants to make more precise what this “suitable sense” is: we shall do this soon enough. When that book appeared, research on continuous lattices had reached a plateau.

The set of axioms proved itself to be very reasonable from many viewpoints; at all of these aspects we looked carefully. The theory of continuous lattices and its consequences were extremely satisfying for order theory, algebra, topol- ogy, topological algebra, and analysis. In all of these fields, applications of continuous lattices were highly successful. Continuous lattices provided truly interdisciplinary tools.

Major areas of application were the theory of computing and computability, as well as the semantics of programming languages. Indeed, the order theoretical foundations of computer science had been, some ten years earlier, the main motivation for the creation of the unifying theory of continuous lattices. Already the Compendium of Continuous Lattices itself contained signals pointing future research toward more general structures than continuous lattices. While the condition of continuity was a robust basis on which to build, the condition of completeness was soon seen to be too stringent for many applications in computer science – and indeed also in pure mathematics; an example is the study of the set of nonempty compact subsets of a topological space partially ordered by ⊇: this set is a very natural object in general topology but fails to be a complete lattice in a noncompact Hausdorff space, while a filter basis of compact sets does have a nonempty intersection.

Some form of completeness xi xii Preface therefore should be retained; the form that is satisfied in most applications is that of “directed completeness”, saying that every subset in which any two element set has an upper bound has a least upper bound; the existence of either a minimal or a maximal element is not implied. In computer science it has become customary to speak of a poset with this weak completeness property as a deeceepea-oh, written dcpo (for directed complete partially ordered set). A continuous dcpo is what we call a domain. Since this word appears in the title of this book, our terminology must be stated clearly at the beginning.

In that branch of order theory with which this book deals there is no terminology clouded in more disagreement and lack of precision than that of a “domain”, because it has become accepted as a sort of nontechnical terminology. Domains in our sense had moved into the focus of researchers’ attention at the time when the Compendium of Continuous Lattices was written, al- though then they were consistently called continuous posets, notably in the Compendium itself where they appear in many exercises. When their signifi- cance was discovered, it was too late to incorporate an emerging theory in the main architecture of the book, and it was too early for presenting a theory in statu nascendi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ