Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Dưa lê (Cucumis melo L.) thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), là cây rau ăn quả ngắn ngày có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, giàu vitamin A, B, C, khoáng chất (kali, magie, natri) và các chất chống oxy hóa như beta-carotene. Tại huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội – khu vực có tốc độ đô thị hóa nhanh, tập trung nhiều cơ sở giáo dục đại học, khu công nghiệp và dân cư – nhu cầu tiêu thụ rau quả tươi là rất lớn. Mặc dù điều kiện tự nhiên tại địa phương thích hợp cho canh tác dưa lê, nguồn cung trên thị trường phần lớn vẫn phải nhập khẩu hoặc chuyển từ các địa phương khác về, trong khi hoạt động sản xuất tại chỗ còn phân tán, năng suất và chất lượng chưa ổn định.
Giống dưa lê vàng Hàn Quốc nhập nội có giá bán và chất lượng tốt nhưng sản xuất trong nước gặp trở ngại do phụ thuộc vào nguồn hạt giống nhập khẩu, đặc biệt khi chuỗi cung ứng bị gián đoạn trong bối cảnh dịch bệnh COVID-19. Trước thực tế đó, Viện Nghiên cứu Rau quả đã chọn tạo thành công giống dưa lê vàng lai F1 Happy 6 (được Cục Trồng trọt cấp thông báo lưu hành giống số 594/TB-TT-CLT ngày 11/6/2021). Nhằm khai thác tiềm năng của giống mới, việc xác định chế độ dinh dưỡng khoáng cân đối kết hợp với kỹ thuật ghép cây để chống chịu bệnh hại từ đất là yêu cầu kỹ thuật cấp thiết. Do đó, đề tài "Nghiên cứu xác định công thức phân bón phù hợp cho sinh trưởng và phát triển của dưa lê Happy 6 trong điều kiện trồng ngoài đồng ruộng vụ Xuân Hè tại Gia Lâm, Hà Nội" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm 6 nội dung cụ thể:
- Nghiên cứu thời gian sinh trưởng của giống dưa lê vàng Happy 6 ở các công thức dinh dưỡng khác nhau.
- Nghiên cứu tốc độ sinh trưởng của giống dưa lê vàng Happy 6 ở các công thức dinh dưỡng khác nhau.
- Nghiên cứu khả năng ra hoa đậu quả và đặc điểm hình thái quả của dưa lê vàng Happy 6 ở các công thức dinh dưỡng khác nhau.
- Nghiên cứu, đánh giá bệnh hại của giống dưa lê vàng Happy 6 ở các công thức dinh dưỡng khác nhau.
- Nghiên cứu năng suất và cấu thành năng suất của giống dưa lê vàng Happy 6 ở các công thức dinh dưỡng khác nhau.
- Nghiên cứu đánh giá chất lượng của dưa lê vàng Happy 6 ở các công thức dinh dưỡng khác nhau.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu đặt ra bao gồm: thiết kế thí nghiệm đồng ruộng chuẩn xác; theo dõi các chỉ tiêu nông sinh học, hình thái; phân tích các yếu tố cấu thành năng suất; nhận biết các loài sâu bệnh hại chính; thu thập và xử lý số liệu bằng phương pháp thống kê sinh học; xây dựng báo cáo khoa học hoàn chỉnh.
Đối tượng nghiên cứu là giống dưa lê vàng lai F1 Happy 6 (ký hiệu G1: cây thực sinh không ghép) và cây dưa lê Happy 6 ghép trên gốc bí chuyên dụng Shintoga (ký hiệu G2). Thí nghiệm được thực hiện tại cánh đồng thực nghiệm của Viện Nghiên cứu Rau quả (thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội) trong thời gian từ tháng 02 đến tháng 06 năm 2022 (vụ Xuân Hè 2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên cơ sở khoa học về sinh lý dinh dưỡng khoáng của cây trồng họ Bầu bí và sinh học ghép rau. Cây dưa lê có nhu cầu dinh dưỡng cao, khả năng hấp thu dinh dưỡng đa lượng theo thứ tự ưu tiên K > N > P. Phân đạm (N) quyết định tốc độ phát triển thân lá; phân lân ($P_2O_5$) thúc đẩy phát triển bộ rễ, phân cành và ra hoa; phân kali ($K_2O$) tăng cường độ cứng của mô, nâng cao khả năng chống chịu điều kiện ngoại cảnh bất thuận, tăng hàm lượng đường hòa tan và chất lượng thương phẩm. Bên cạnh đó, việc bổ sung phân hữu cơ (như phân gà chế biến cao cấp VIJACO 01) kết hợp phân khoáng giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất, tăng độ ổn định của hệ vi sinh vật đất và tối ưu hóa hệ số sử dụng phân bón.
Về mặt kỹ thuật ghép, cơ sở ứng dụng xuất phát từ đặc tính dễ nhiễm nấm bệnh từ đất (Fusarium oxysporum, Rhizoctonia solani, tuyến trùng Meloidogyne incognita) của rễ dưa lê khi trồng ngoài đồng ruộng. Việc sử dụng gốc ghép bí ngô Shintoga chuyên dụng giúp tận dụng bộ rễ khỏe, chịu úng, chịu hạn và hạn chế bệnh héo rũ, trong khi phần ngọn ghép Happy 6 duy trì đặc tính chất lượng quả tốt. Sức tiếp hợp giữa ngọn và gốc ghép được đánh giá thông qua chỉ số tiếp hợp $T$ (tỷ số giữa đường kính gốc ghép và đường kính ngọn ghép).
Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp thực nghiệm đồng ruộng:
- Kiểu bố trí: Khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 3 lần nhắc lại.
- Quy mô thí nghiệm: Thí nghiệm khảo nghiệm trên 2 nhóm cây (nhóm G1 không ghép và nhóm G2 ghép trên gốc bí Shintoga) với 5 công thức phân bón.
- Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 30 $m^2$, trồng 1 hàng giữa ô với mật độ 40 cây/ô (khoảng cách hàng cách hàng 180 cm, cây cách cây 40 cm). Tổng số cây thí nghiệm cho 2 nhóm là 1.200 cây trên tổng diện tích 900 $m^2$/vụ.
Chi tiết 5 công thức phân bón được áp dụng trong nghiên cứu:
| Ký hiệu |
Liều lượng phân hữu cơ |
Liều lượng đạm ($N$) |
Liều lượng lân ($P_2O_5$) |
Liều lượng kali ($K_2O$) |
| Công thức 1 (ĐC) |
30 tấn phân chuồng hoai mục/ha |
90 kg/ha |
90 kg/ha |
120 kg/ha |
| Công thức 2 |
1.200 kg phân gà cao cấp VIJACO 01/ha |
90 kg/ha |
90 kg/ha |
120 kg/ha |
| Công thức 3 |
1.500 kg phân gà cao cấp VIJACO 01/ha |
70 kg/ha |
90 kg/ha |
120 kg/ha |
| Công thức 4 |
1.800 kg phân gà cao cấp VIJACO 01/ha |
50 kg/ha |
90 kg/ha |
120 kg/ha |
| Công thức 5 |
2.100 kg phân gà cao cấp VIJACO 01/ha |
30 kg/ha |
90 kg/ha |
120 kg/ha |
Phương pháp thu thập dữ liệu dựa trên các quy chuẩn khảo nghiệm giống rau của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, áp dụng các kỹ thuật quan sát hình thái, cân khối lượng, đo đếm kích thước, xác định tỷ lệ đậu quả, tỷ lệ sống sau ghép, chỉ số bệnh hại và đo hàm lượng chất rắn hòa tan tổng số (độ Brix) bằng khúc xạ kế cầm tay. Số liệu thu thập được xử lý thống kê sinh học bằng phương pháp phân tích phương sai (ANOVA) trên phần mềm Irristat 5, kiểm định sự sai khác giữa các giá trị trung bình bằng chỉ số LSD ở mức ý nghĩa $P \le 0,05$ và đánh giá độ tin cậy qua hệ số biến động CV (%).
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn về sản xuất dưa lê chất lượng cao tại vùng đồng bằng sông Hồng nói chung và huyện Gia Lâm nói riêng. Tác giả chỉ ra vai trò then chốt của phân bón (chiếm khoảng 41% trong tổng số các yếu tố làm tăng năng suất cây trồng theo các nghiên cứu quốc tế) và sự cần thiết phải chủ động nguồn giống dưa lai F1 trong nước. Phần mở đầu cũng xác lập rõ ràng 6 mục đích và 5 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong quá trình thực hiện khóa luận.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước thành 6 nhóm nội dung chính:
- Nguồn gốc và phân loại thực vật học dưa lê: Trình bày nguồn gốc lịch sử từ châu Phi và Ấn Độ, phân loại tế bào học ($2n = 24$), các hệ thống phân loại nguồn gen của tác giả Munger và Robinson (7 nhóm: agrestis, cantalupensis, inodorus, flexuosus, makuwa, chito/dudaim, momordica) và nhóm Cucumis melo var. makuwa (dưa lê Hàn Quốc).
- Đặc điểm thực vật học và yêu cầu ngoại cảnh: Mô tả chi tiết cấu tạo hệ rễ, thân bò/leo, đặc tính lá đơn xẻ thùy, tính chất hoa (hoa đực, hoa cái, hoa lưỡng tính), quá trình thụ phấn; phân tích các ngưỡng nhiệt độ (tối thích 24–29°C ban ngày, 16–24°C ban đêm; ngừng sinh trưởng dưới 13°C), độ ẩm đất (75–80%) và độ ẩm không khí (45–55%), tính chất đất phù sa nhẹ, pH 5,6–6,8.
- Giá trị dinh dưỡng và tình hình sản xuất: Nêu hàm lượng dinh dưỡng của dưa lê (chất rắn hòa tan 8–15%, vitamin A, vitamin C 18 mg/100g, năng lượng 36 kcal/100g); số liệu diện tích và sản lượng dưa trên thế giới năm 2019 theo thống kê của FAO (sản lượng 27,5 triệu tấn, diện tích khoảng 1,04 triệu ha); số liệu sản xuất dưa lê tại Việt Nam ở các tỉnh Hải Dương (764 ha, năng suất 18,6 tấn/ha năm 2019), Bắc Giang (489 ha, năng suất 15,1 tấn/ha năm 2019).
- Tình hình nghiên cứu phân bón và mật độ: Tổng thuật các kết quả bón đạm, lân, kali trên thế giới và tại Việt Nam (các nghiên cứu của Võ Thị Bích Thủy tại Cần Thơ, Hoàng Anh Tuấn tại TP. Hồ Chí Minh, Trần Tố Tâm tại Gia Lâm); phân tích ảnh hưởng của liều lượng kali đến độ Brix và thời gian chín của quả.
- Nghiên cứu phòng trừ sâu bệnh: Liệt kê các đối tượng sâu hại chính (bọ trĩ Stenchaetothrips biformis, ruồi đục lá Liriomyza trifoli, bọ phấn trắng Bemisia tabaci) và các bệnh hại nguy hiểm (bệnh héo rũ Fusarium oxysporum, sương mai Pseudoperonospora cubensis, phấn trắng Erysiphe sp., khảm virus).
- Nghiên cứu công nghệ ghép rau: Lịch sử ghép rau từ Nhật Bản và Hàn Quốc (tỷ lệ diện tích rau ăn quả ghép đạt 78–95%), các công trình nghiên cứu ghép dưa hấu, dưa lê lên gốc bầu, gốc bí tại Việt Nam (Lâm Đồng, Cần Thơ, Thanh Hóa); phân tích cơ chế tiếp hợp tượng tầng và đánh giá tỷ số tiếp hợp $T$.
Phần III: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết nguồn gốc vật liệu thực nghiệm (giống F1 Happy 6 do Viện Nghiên cứu Rau quả lai tạo; gốc ghép bí Shintoga nhập nội; phân gà cao cấp VIJACO 01, phân chuồng, phân khoáng NPK). Tác giả mô tả toàn bộ quy trình kỹ thuật gieo ươm cây con, kỹ thuật cắm ngọn ghép, điều kiện duy trì buồng hồi phục (nhiệt độ, độ ẩm trên 85%), kỹ thuật làm đất, lên luống, phủ bạt nilon, mật độ khoảng cách trồng, phương pháp bấm ngọn tỉa nhánh (giữ nhánh hữu hiệu cấp 1 và cấp 2), chế độ tưới nước, kỹ thuật thụ phấn nhân tạo bổ sung và phòng trừ sâu bệnh hại. Phương pháp xác định các chỉ tiêu sinh trưởng (chiều dài thân, số lá, số cành), chỉ tiêu hoa quả (ngày xuất hiện hoa cái, tỷ lệ đậu quả, khối lượng quả, đường kính quả, độ dày cùi) và phân tích thống kê qua Irristat 5 được chuẩn hóa theo từng bước.
Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương kết quả trình bày toàn bộ số liệu thu thập được qua 8 bảng dữ liệu thực nghiệm và đồ thị:
- Tỷ lệ sống và khả năng tiếp hợp của cây ghép: Gốc ghép Shintoga tương thích tốt với ngọn dưa lê Happy 6, tỷ lệ cây sống sau ghép và tỷ lệ xuất vườn đạt tiêu chuẩn cao, cây sinh trưởng đồng đều khi đưa ra đồng ruộng.
- Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng: Cây ghép có thời gian hồi phục ban đầu chậm hơn cây thực sinh từ 3 đến 5 ngày, nhưng giai đoạn sau sinh trưởng mạnh mẽ, thời gian sinh trưởng tổng số từ trồng đến thu hoạch dao động trong khoảng 70–80 ngày.
- Khả năng phân nhánh và động thái phát triển số lá: Các công thức có tỷ lệ phân gà hữu cơ tăng dần (CT3, CT4) kích thích phát triển cành cấp 1 nhanh, số lá trên thân chính và nhánh đạt mức tối ưu cho quang hợp, không bị hiện tượng vươn dài lóng thân mất cân đối như khi bón thừa đạm vô cơ.
- Khả năng ra hoa, đậu quả và đặc điểm hình thái quả: Bón phân cân đối ở CT4 giúp hoa cái xuất hiện sớm, tập trung ở đốt vị trí thuận lợi trên nhánh cấp 1; tỷ lệ đậu quả đạt cao nhất. Quả dưa Happy 6 phát triển đồng đều, dạng thon dài, vỏ màu vàng sáng có sọc trắng bạc đặc trưng.
- Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất: Số liệu thực nghiệm khẳng định sự vượt trội của Công thức 4 trên cả hai nhóm cây (bảng tổng hợp số liệu chi tiết ở phần Kết quả).
- Chất lượng quả: Công thức 4 cho độ Brix cao nhất, đạt 14,0–15,0%, thịt quả dày, ăn giòn và khô ráo, mùi thơm đậm; vượt trội rõ rệt so với đối chứng CT1 (chỉ đạt độ Brix thấp hơn và thịt quả nhiều nước).
- Tình hình sâu bệnh hại: Trên nền đất thực nghiệm, nhóm cây ghép G2 trên gốc bí Shintoga thể hiện khả năng kháng bệnh héo rũ gốc mốc trắng và lở cổ rễ (Fusarium sp.) tốt hơn nhiều so với nhóm dưa G1 không ghép; mức độ nhiễm bệnh phấn trắng và sương mai trên thân lá giữa các công thức bón cân đối N-P-K (CT3, CT4) thấp hơn so với công thức bón đạm cao (CT2).
Phần V: Kết luận và đề nghị
Rút ra kết luận khoa học về công thức phân bón tối ưu (CT4: 1.800 kg phân gà VIJACO 01 + 50 kg N + 90 kg $P_2O_5$ + 120 kg $K_2O$/ha) và ưu thế vượt trội của kỹ thuật ghép trên gốc bí Shintoga; đưa ra đề nghị áp dụng công thức vào thực tế sản xuất tại Gia Lâm và các vùng lân cận trong vụ Xuân Hè.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp hệ thống số liệu định lượng trực tiếp từ đồng ruộng về ảnh hưởng của các mức phối hợp phân gà hữu cơ VIJACO 01 và phân khoáng vô cơ đối với giống dưa lê vàng Happy 6.
Bảng so sánh năng suất thực thu và chất lượng quả giữa các nhóm thí nghiệm:
| Nhóm đối tượng |
Công thức phân bón tối ưu |
Năng suất thực thu (tấn/ha) |
Độ Brix (%) |
Đặc điểm cảm quan và hình thái quả |
| Dưa Happy 6 không ghép (G1) |
Công thức 4 |
36,8 |
14,0 – 15,0 |
Dạng quả thon dài, vỏ vàng sáng, sọc trắng ánh bạc, thịt giòn, ngọt đậm |
| Dưa Happy 6 ghép bí Shintoga (G2) |
Công thức 4 |
39,2 |
14,0 – 15,0 |
Quả đồng đều, vỏ cứng chắc, thịt quả dày, giòn ráo, thơm đậm |
| Công thức đối chứng (CT1 - Phân chuồng) |
Nền phân chuồng + 90N:90P:120K |
Thấp hơn có ý nghĩa ($P < 0,05$) |
Thấp hơn CT4 |
Quả mềm hơn, hàm lượng nước trong thịt quả cao hơn |
Các kết quả chính được tác giả ghi nhận:
- Công thức 4 (1.800 kg phân gà VIJACO 01 + 50 kg N + 90 kg $P_2O_5$ + 120 kg $K_2O$/ha) cho năng suất thực thu cao nhất: đạt 36,8 tấn/ha ở nhóm dưa không ghép và đạt 39,2 tấn/ha ở nhóm dưa ghép trên gốc bí Shintoga.
- Việc thay thế phân chuồng truyền thống bằng phân gà chế biến cao cấp VIJACO 01 với liều lượng 1.800 kg/ha kết hợp cắt giảm đạm vô cơ xuống 50 kg N/ha (giảm 40 kg N/ha so với đối chứng) giúp cây sinh trưởng cân đối, hạn chế sâu bệnh thân lá và nâng cao rõ rệt độ Brix của quả (đạt 14–15%).
- Kỹ thuật ghép ngọn Happy 6 lên gốc bí Shintoga giúp nâng cao năng suất thêm 2,4 tấn/ha so với cây không ghép trong cùng điều kiện dinh dưỡng, đồng thời tăng cường khả năng chống chịu đối với các bệnh hại có nguồn gốc từ đất.
Giải pháp và đề xuất kỹ thuật từ tác giả: Khuyến cáo người sản xuất áp dụng công thức bón phân số 4 kết hợp sử dụng cây giống ghép trên gốc bí Shintoga cho các vùng chuyên canh dưa lê ngoài đồng ruộng vụ Xuân Hè tại Gia Lâm, Hà Nội để tối ưu hóa năng suất và chất lượng thương phẩm.
Đóng góp của nghiên cứu: Đây là công trình thực nghiệm đầu tiên đánh giá một cách có hệ thống sự kết hợp giữa phân hữu cơ gia cầm chế biến (VIJACO 01) với dinh dưỡng khoáng N-P-K trên giống dưa lê F1 Happy 6 mới chọn tạo của Việt Nam, cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện quy trình kỹ thuật thâm canh dưa lê ăn quả chất lượng cao ngoài đồng ruộng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số điểm hạn chế do giới hạn về nguồn lực và phạm vi nghiên cứu thực địa:
- Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi 01 vụ (vụ Xuân Hè năm 2022) và tại 01 địa điểm duy nhất (đồng ruộng Viện Nghiên cứu Rau quả, Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội). Do đó, khả năng thích ứng của công thức phân bón trên các loại đất khác (đất cát pha ven sông, đất phù sa không được bồi) và qua các vụ canh tác có biến động thời tiết khác nhau (vụ Hè, vụ Thu) chưa được kiểm chứng đầy đủ.
- Số liệu mới tập trung vào các chỉ tiêu nông sinh học, hình thái, cấu thành năng suất và độ Brix; khóa luận chưa phân tích chuyên sâu các chỉ tiêu sinh hóa sau thu hoạch (hàm lượng vitamin C, hàm lượng đường khử, axit hữu cơ, hàm lượng nitrate tồn dư) và chưa hạch toán chi tiết chi phí - lợi nhuận kinh tế (tỷ suất lợi nhuận/đồng vốn đầu tư) giữa các công thức.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định:
- Tiếp tục bố trí lặp lại thí nghiệm trong các vụ Hè và Thu trên các chân đất khác nhau tại vùng phụ cận Hà Nội để kiểm định tính ổn định của công thức phân bón số 4.
- Bổ sung các chỉ tiêu phân tích tồn dư hóa chất, an toàn thực phẩm, thời gian bảo quản sau thu hoạch và đánh giá hiệu quả kinh tế chi tiết khi áp dụng quy trình vào sản xuất quy mô trang trại.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Rau hoa quả: Tài liệu cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về thiết kế thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) trên cây trồng họ Bầu bí, quy trình thu thập số liệu hình thái, kỹ thuật ghép mô mềm trên rau và cách thức sử dụng phần mềm Irristat 5 trong phân tích phương sai sinh học.
- Cán bộ khuyến nông và kỹ thuật viên nông nghiệp: Tham khảo trực tiếp công thức phối trộn phân bón (liều lượng phân gà công nghiệp VIJACO 01 thay thế phân chuồng và tỷ lệ cắt giảm phân đạm hóa học) để xây dựng mô hình trình diễn kỹ thuật trồng dưa lê an toàn, hiệu quả.
- Nông dân và các hợp tác xã sản xuất rau quả: Cung cấp thông số kỹ thuật thực tế về giống dưa lai F1 Happy 6 và kỹ thuật sử dụng gốc ghép bí Shintoga nhằm khắc phục hiện tượng chết rũ, lở cổ rễ khi canh tác dưa liên tục ngoài đồng ruộng.
Câu hỏi thường gặp
1. Giống dưa lê Happy 6 sử dụng trong nghiên cứu có xuất xứ từ đâu và có đặc điểm gì nổi bật?
Giống dưa lê Happy 6 là giống lai F1 do Viện Nghiên cứu Rau quả chọn tạo từ nguồn gen dưa lê vàng Hàn Quốc kết hợp với nguồn gen dưa trong nước, được Cục Trồng trọt thông báo lưu hành theo văn bản số 594/TB-TT-CLT ngày 11/6/2021. Giống có thời gian sinh trưởng 70–80 ngày, quả chín có dạng thon dài, màu vàng sáng với sọc trắng ánh bạc, thịt quả giòn, khô ráo, thơm đậm và vị ngọt đậm.
2. Gốc ghép được sử dụng cho dưa lê Happy 6 trong thí nghiệm là loại nào và có tác dụng gì?
Gốc ghép được sử dụng là giống bí ngô chuyên dụng Shintoga (hoặc Shintogrea) nhập nội từ Hàn Quốc (ký hiệu nhóm dưa ghép là G2). Gốc ghép này có tác dụng giúp cây dưa tăng cường khả năng chống chịu các bệnh sinh ra từ đất (đặc biệt là bệnh héo rũ, lở cổ rễ do nấm Fusarium sp.), tăng khả năng hút nước, hấp thu dinh dưỡng và nâng cao năng suất thực thu so với cây không ghép (G1).
3. Thành phần và liều lượng của công thức phân bón cho kết quả tốt nhất trong thí nghiệm là gì?
Công thức cho kết quả tốt nhất là Công thức 4, gồm: 1.800 kg phân gà cao cấp VIJACO 01 + 50 kg N + 90 kg $P_2O_5$ + 120 kg $K_2O$ tính trên 1 hecta.
4. Năng suất thực thu và chất lượng quả đạt được ở công thức tối ưu là bao nhiêu?
Ở Công thức 4, năng suất thực thu đạt 36,8 tấn/ha đối với nhóm cây dưa không ghép (G1) và đạt 39,2 tấn/ha đối với nhóm cây dưa ghép trên gốc bí Shintoga (G2). Quả đạt chất lượng cao với hàm lượng đường hòa tan (độ Brix) từ 14% đến 15%, thịt quả dày, giòn ráo và mẫu mã đẹp.
5. Thí nghiệm được bố trí theo sơ đồ và phương pháp phân tích thống kê nào?
Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 3 lần nhắc lại trên 5 công thức phân bón cho 2 nhóm cây (ghép và không ghép). Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 30 $m^2$, trồng 40 cây/ô với khoảng cách hàng 180 cm và cây 40 cm. Số liệu được phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm chuyên dụng Irristat 5, so sánh sai khác qua chỉ số LSD và hệ số biến động CV (%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Văn Dương đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định chế độ bón phân tối ưu cho giống dưa lê vàng lai F1 Happy 6 trồng ngoài đồng ruộng vụ Xuân Hè tại Gia Lâm, Hà Nội. Kết quả thực nghiệm khẳng định công thức bón 1.800 kg phân gà cao cấp VIJACO 01 kết hợp 50 kg N + 90 kg $P_2O_5$ + 120 kg $K_2O$/ha mang lại năng suất thực thu và độ ngọt vượt trội ở cả hai nhóm cây thí nghiệm. Đồng thời, công trình chứng minh hiệu quả rõ rệt của kỹ thuật ghép dưa Happy 6 trên gốc bí Shintoga trong việc gia tăng năng suất (đạt 39,2 tấn/ha) và nâng cao khả năng chống chịu bệnh hại từ đất. Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn tin cậy để hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác dưa lê chất lượng cao tại vùng đồng bằng sông Hồng.